VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Đăng ký thi

Hướng dẫn đăng ký thi Tokutei Ginou (特定技能), JFT-Basic, JLPT và chứng chỉ quốc gia

Hướng dẫn từng bước cách đăng ký các kỳ thi để lấy tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định (特定技能): tạo tài khoản, chọn ngày thi, đóng lệ phí và chuẩn bị cho ngày thi. Thông tin tổng hợp từ trang chính thức của Prometric, OTAFF và JEES.

Kiểm tra lần cuối: 2026-11-02. Lịch và lệ phí có thể thay đổi, hãy xem lại trang chính thức trước khi đăng ký.

  1. Cần thi những gì?
  2. Bảng kỳ thi, nơi đăng ký và lệ phí
  3. Đăng ký thi trên Prometric từng bước
  4. Thi trong Nhật ngành Thực phẩm và Nhà hàng (OTAFF)
  5. Kỳ thi 2号: kiểm tra điều kiện trước
  6. Chứng chỉ quốc gia (資格・検定)
  7. Thi tiếng Nhật JLPT
  8. Ngày thi cần mang gì?
  9. Quy định quan trọng

Cần thi những gì?

Để lấy tư cách 特定技能1号, thông thường cần đỗ 2 kỳ thi:

Người đã hoàn thành tốt 技能実習2号 đúng ngành nghề liên quan thì được miễn thi kỹ năng và tiếng Nhật. Hỏi công ty hoặc nghiệp đoàn trước khi đăng ký để khỏi thi thừa.

特定技能2号 chỉ thi kỹ năng ở trình độ cao hơn và yêu cầu kinh nghiệm làm việc thực tế (xem mục bên dưới).

Bảng kỳ thi, nơi đăng ký và lệ phí

Kỳ thiNơi đăng kýTại Nhật (yên)Tại Việt Nam (đồng)
Tiếng Nhật JFT-BasicJFT-Basic(国際交流基金日本語基礎テスト) · 国際交流基金Prometric10,000870,000
Tiếng Nhật JLPTJLPT(日本語能力試験) · JEES / 国際交流基金MyJLPTXem trang chính thứcXem trang chính thức
Hộ lý (Kaigo) – kỹ năng + tiếng Nhật Kaigo介護特定技能評価試験(技能・日本語) · 厚生労働省Prometric2,000379,500
Chế biến thực phẩm 1号飲食料品製造業 特定技能1号 · OTAFFTrong Nhật: MyPage OTAFF · Ngoài Nhật: Prometric8,000890,000
Chế biến thực phẩm 2号飲食料品製造業 特定技能2号 · OTAFFTrong Nhật: MyPage OTAFF · Ngoài Nhật: Prometric15,000—
Nhà hàng 1号外食業 特定技能1号 · OTAFFTạm dừngTạm dừngTạm dừng
Nhà hàng 2号外食業 特定技能2号 · OTAFFTrong Nhật: MyPage OTAFF · Ngoài Nhật: Prometric14,000—
Chế tạo (cơ khí, điện tử…) 1号製造分野 特定技能1号評価試験 · JAIMPrometric8,0001,350,000
Chế tạo 2号製造分野 特定技能2号評価試験 · JAIMPrometric15,000—
BC検定 (cho Chế tạo 2号)ビジネス・キャリア検定(特定技能外国人向け) · JAVADAPrometric13,200—
Xây dựng 1号建設分野 特定技能1号評価試験 · JACPrometric1,000170,000
Xây dựng 2号建設分野 特定技能2号評価試験 · JACPrometric1,000—
Nông nghiệp 1号農業技能測定試験 1号 · 全国農業会議所Prometric8,000664,000
Nông nghiệp 2号農業技能測定試験 2号 · 全国農業会議所Prometric15,000—
Khách sạn 1号宿泊分野 特定技能1号評価試験 · CAIPTPrometric7,7001,200,000
Khách sạn 2号宿泊分野 特定技能2号評価試験 · CAIPTPrometric15,0002,400,000
Bảo dưỡng ô tô 1号自動車整備分野 特定技能1号評価試験 · 日整連 (JASPA)Prometric4,300710,000
Bảo dưỡng ô tô 2号自動車整備分野 特定技能2号評価試験 · 日整連 (JASPA)Prometric4,800—
Lái xe (vận tải ô tô) 1号自動車運送業分野 特定技能1号評価試験 · 日本海事協会 (ClassNK)ClassNKXem trang chính thứcXem trang chính thức

Kaigo gồm 2 bài (kỹ năng và tiếng Nhật Kaigo); lệ phí ghi theo bảng của Prometric. "—" là kỳ thi không tổ chức ở nước đó. Bấm tên kỳ thi để mở trang chính thức.

Đăng ký thi trên Prometric từng bước

Phần lớn kỳ thi Tokutei và JFT-Basic dùng hệ thống của Prometric. Các bước:

  1. Tạo Prometric ID: vào trang của kỳ thi (danh sách kỳ thi), bấm 「ID作成」, nhập email, đặt mật khẩu 6–14 ký tự chữ và số, chọn quốc tịch và nước dự thi, rồi nhập thông tin hộ chiếu theo đúng 2 dòng mã MRZ ở cuối trang hộ chiếu. Prometric ID được gửi về email.
  2. Xem lịch: mỗi kỳ thi có thời gian nhận đặt chỗ và thời gian thi riêng. Dấu ● trên lịch chỉ là ngày có thi, không có nghĩa là còn chỗ.
  3. Đăng nhập và đặt chỗ: chọn đúng kỳ thi và ngôn ngữ. Chọn nhầm thì không sửa, không hủy và không hoàn tiền.
  4. Chọn ngày, điểm thi và giờ còn chỗ trống.
  5. Thanh toán: thẻ tín dụng, ví điện tử, PayPay hoặc voucher, tùy nước. Đặt chỗ chỉ hoàn tất sau khi thanh toán.
  6. Tải giấy xác nhận (確認書) và giữ đến ngày thi. Muốn đổi ngày thì vào 「変更」 trước hạn đổi lịch; quá hạn thì không đổi được.

Lệ phí theo từng nước: bảng lệ phí Prometric. Cách thanh toán: theo từng nước.

Thi trong Nhật ngành Thực phẩm và Nhà hàng (OTAFF)

Thi trong Nhật ngành Chế biến thực phẩm và Nhà hàng không dùng Prometric ID. Đăng ký qua MyPage của OTAFF:

  1. Đăng ký MyPage cá nhân OTAFF (mỗi người chỉ 1 tài khoản) và chờ OTAFF duyệt.
  2. Đăng nhập, đăng ký lại thông tin hộ chiếu trước khi đặt lịch. Tên, ngày sinh, số hộ chiếu phải giống đúng dòng MRZ.
  3. Hệ thống tự chuyển sang trang đặt lịch của Prometric: chọn ngày, giờ, điểm thi.
  4. Thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc PayPay, rồi lưu giấy xác nhận (確認書).

Đổi ngày hoặc điểm thi: trước 23:59 (giờ Nhật) 3 ngày làm việc trước ngày thi (thi vào thứ 7, chủ nhật, ngày lễ thì trước 4 ngày làm việc). Không hủy, không hoàn tiền.

Lưu ý: kỳ thi Nhà hàng 1号 đang tạm dừng nhận đặt lịch (OTAFF thông báo ngày 2026-03-27). Theo dõi trang OTAFF để biết khi nào mở lại. Thi Chế biến thực phẩm 1号 ở ngoài Nhật thì đăng ký trên Prometric như bình thường.

Kỳ thi 2号: kiểm tra điều kiện trước

Chứng chỉ quốc gia (資格・検定)

Kỳ thiCách đăng ký và lịchLệ phí (yên)
Kaigo Fukushishi 介護福祉士介護福祉士国家試験 · 社会福祉振興・試験センターĐăng ký online trên trang SSSC. 1 lần/năm: kỳ 39 nhận đơn 22/7–2/9/2026, thi 31/1/2027, công bố kết quả 23/3/2027. Trả bằng thẻ tín dụng hoặc ở cửa hàng tiện lợi.20,510
Thợ điện hạng 2第二種電気工事士 · 電気技術者試験センターĐăng ký online trên MyPage của ECEE. 2 lần/năm: kỳ trên nhận đơn khoảng giữa tháng 3 đến đầu tháng 4; kỳ dưới khoảng giữa tháng 8 đến đầu tháng 9. Phần lý thuyết chọn thi CBT hoặc thi giấy, sau đó thi thực hành.11,100
Thợ điện hạng 1第一種電気工事士 · 電気技術者試験センターĐăng ký online trên MyPage của ECEE. 2 lần/năm: năm 2026 kỳ trên nhận đơn 30/1–16/2 (thi lý thuyết CBT 1/4–8/5), kỳ dưới nhận đơn 21/7–6/8 (CBT 11/9–18/10). Từ năm 2027 phần lý thuyết chỉ thi CBT. Đỗ lý thuyết thì được miễn lý thuyết ở 2 kỳ tiếp theo.13,000
技能検定 (kiểm định kỹ năng)技能検定(鉄筋施工・電気機器組立て など) · 都道府県職業能力開発協会Nộp đơn cho hiệp hội phát triển năng lực nghề (職業能力開発協会) của tỉnh, không nộp cho JAVADA. Kỳ trước nhận đơn đầu đến giữa tháng 4, kỳ sau đầu đến giữa tháng 10; mỗi nghề chỉ thi ở 1 trong 2 kỳ.18,200 + 3,100
BC検定 3級 (thi giấy, cho mọi người)ビジネス・キャリア検定 3級(一般) · JAVADAĐăng ký online với JAVADA. Kỳ trước thi tháng 10 (năm 2026 nhận đơn 20/4–10/7), kỳ sau thi khoảng tháng 2.7,920 + 400
BC検定 3級 cho 特定技能2号ビジネス・キャリア検定 3級(特定技能2号向け CBT) · JAVADA / PrometricThi trên máy tính tại Prometric, cần Prometric ID. 4 đợt/năm; đợt 3 năm 2026: nhận đơn 20/11/2026–12/1/2027, thi 12–18/1/2027.13,200

Lệ phí 技能検定 là mức chuẩn (thực hành + lý thuyết), mỗi tỉnh có thể khác. BC検定 thi giấy cộng thêm 400 yên phí đăng ký.

Thi tiếng Nhật JLPT

Ngày thi cần mang gì?

Quy định quan trọng

Ôn thi trước khi đăng ký

Ngân hàng đề luyện tập theo đúng dạng đề thật của từng ngành, có furigana, dịch tiếng Việt và giải thích. Miễn phí.

Luyện thi ngay →

Nguồn chính thức

Zalo