Trang chủ › Giáo trình
Giáo trình luyện thi Tokutei theo chương
Bài học ngắn tóm tắt kiến thức trọng tâm của từng chương, viết bằng tiếng Nhật có furigana kèm bản dịch tiếng Việt. Học xong, mở app để luyện câu hỏi của chương đó.
Chế biến thực phẩmTokutei 1号
- Ngộ độc thực phẩm 食中毒の基礎知識
- Quản lý vệ sinh chung 一般衛生管理の基礎
- HACCP & quy trình sản xuất HACCPによる衛生管理と工程管理
- An toàn lao động 労働安全衛生の基礎知識
Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tửTokutei 1号
- An toàn lao động 安全衛生
- Quản lý chất lượng & 5S 品質管理・検査
- Bản vẽ & đo lường 製図・測定器
- Gia công cơ khí kim loại 機械加工・金属加工
- Lắp ráp điện - điện tử 電気・電子組立
Nhà hàngTokutei 1号
- Quản lý vệ sinh 飲食店の衛生管理
- Chế biến món ăn 飲食物調理の基本
- Phục vụ khách hàng 接客全般と店舗管理
Hộ lý - Điều dưỡngTokutei 1号
- Kiến thức cơ bản về chăm sóc 介護の基本
- Cơ chế tâm lý & cơ thể こころとからだのしくみ
- Kỹ năng giao tiếp コミュニケーション技術
- Kỹ thuật hỗ trợ sinh hoạt 生活支援技術
Xây dựng (Kiến trúc)Tokutei 1号
- An toàn lao động & phòng chống tai nạn 安全衛生・労働災害防止
- Kiến thức chung, quy tắc công trường & pháp luật 建設業の基礎・現場ルール・法令
- Bật mực, đo đạc, kích thước & thuật ngữ 墨出し・測量・寸法・建築用語
- Máy móc, dụng cụ & vật liệu xây dựng 建設機械・工具・材料
- Thi công kiến trúc (kết cấu & hoàn thiện) 建築施工(躯体・内外装)
Chế biến thực phẩm (Tokutei 2)Tokutei 2号
- Kiến thức cơ bản của người quản lý công đoạn 職長として働くための基本
- Quản lý vệ sinh thực phẩm 食品衛生管理
- An toàn vệ sinh lao động 労働安全衛生管理
- Quản lý chất lượng 品質管理
- Quản lý sản xuất 生産管理
- Yêu cầu xã hội đối với doanh nghiệp thực phẩm 危機管理・法令遵守・社会課題への対応
Nhà hàng (Tokutei 2)Tokutei 2号
- Quản lý vệ sinh 高度な衛生管理とHACCPの運用
- Chế biến món ăn, đồ uống 高度な調理技術と機器・安全管理
- Phục vụ khách hàng 高度な接客サービスとフロア運営・緊急対応
- Vận hành cửa hàng 店舗運営マネジメントと計数・労務・安全管理
Xây dựng – Kiến trúc (Tokutei 2)Tokutei 2号
- Nhiệm vụ tổ trưởng & quản lý công trường 職長の職務・現場管理(QCDSE)
- Hoạt động an toàn vệ sinh của tổ trưởng 職長の安全衛生活動・リスク管理
- Quy tắc công trường & pháp luật liên quan 現場のルール・関係法令
- Các loại công trình & thuật ngữ 建設工事の種類・専門工事・資格
- Dụng cụ, máy móc, vật liệu, thiết bị đo 工具・機械・材料・計測器(建築)
- Kiến thức thi công kiến trúc 建築施工方法(躯体・仕上げ・設備)
- An toàn thi công kiến trúc 建築現場の安全衛生・災害防止