Phương pháp kiểm tra công trình điện thông dụng
一般用電気工作物等の検査方法
Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
竣工検査の順序と回路計(テスタ)の取扱い
Trình tự kiểm tra nghiệm thu hoàn công và cách sử dụng đồng hồ vạn năng (Tester)
電気工事が完了した際、電気設備が技術基準に適合し安全に使用できるかを確認する検査を「竣工検査」といいます。竣工検査は必ず「①目視検査(外観検査)→②導通試験→③絶縁抵抗測定→④接地抵抗測定」の順序で行い、これらが無停電(通電前)で合格したことを確認してから通電して電圧測定などを行います。
Khi hoàn thành thi công điện, việc kiểm tra xem thiết bị điện có phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và sử dụng an toàn hay không được gọi là kiểm tra hoàn công (kiểm tra nghiệm thu). Kiểm tra hoàn công bắt buộc phải thực hiện theo đúng trình tự: ① Kiểm tra bằng mắt thường (ngoại quan) → ② Thử thông mạch → ③ Đo điện trở cách điện → ④ Đo điện trở nối đất; sau khi xác nhận đạt yêu cầu ở trạng thái cắt điện (trước khi đóng điện) thì mới đóng điện để đo điện áp...
最初の「目視検査」では、配線器具や電線に傷がないか、極性(白線と黒線)や接地線が正しく接続されているかなどを目で確認します。次の「導通試験」では、回路計(テスタ)やベルなどを使い、電線の断線や誤配線がないかを調べます。
Ở bước đầu tiên là kiểm tra bằng mắt thường, ta quan sát xem thiết bị đóng cắt và dây điện có bị trầy xước không, cực tính (dây trắng và dây đen) hay dây nối đất có được đấu nối đúng không. Ở bước tiếp theo là thử thông mạch, ta dùng đồng hồ vạn năng (Tester) hoặc chuông điện để kiểm tra xem dây có bị đứt ngầm hay đấu sai mạch không.
「回路計(マルチメータ/テスタ)」は、1台で交直電圧、直流電流、電気抵抗(導通)を測定できる便利な計器です。アナログ式テスタで「抵抗(Ω)」を測定する場合は、測定前に必ず赤と黒のテストリードの先端を接触(短絡)させ、指針が0Ωを指すように「0Ω調整(ゼロオーム調整)」を行います。
Đồng hồ vạn năng (Multimeter / Tester) là dụng cụ đo tiện lợi có thể đo được điện áp xoay chiều / một chiều, dòng điện một chiều và điện trở (thông mạch) chỉ trên 1 máy. Khi dùng đồng hồ vạn năng kim (Analog) để đo điện trở (Ω), trước khi đo bắt buộc phải chập 2 đầu que đo đỏ và đen vào nhau (ngắn mạch) rồi vặn núm chỉnh về 0Ω (hiệu chỉnh 0Ω).
回路計(テスタ)に内蔵されている電池は、「抵抗測定(導通試験)」のときに回路へ電流を流すために使われます(アナログ式では電圧や電流の測定には電池を消費しません)。また、未知の電圧を測定するときは、計器の破損を防ぐため、切換スイッチを一番大きい測定レンジにセットしてから測定を始めます。
Pin lắp bên trong đồng hồ vạn năng được dùng để cấp dòng điện vào mạch khi đo điện trở (thử thông mạch) (với đồng hồ kim thì khi đo điện áp hay dòng điện sẽ không tiêu thụ pin). Ngoài ra, khi đo một điện áp chưa biết trước độ lớn, để tránh làm hỏng đồng hồ, phải vặn công tắc chọn thang đo về thang đo lớn nhất trước khi bắt đầu đo.
Điểm cần nhớ
- 竣工検査は「目視検査→導通試験→絶縁抵抗測定→接地抵抗測定」の順に行う
Kiểm tra hoàn công thực hiện theo thứ tự: Kiểm tra bằng mắt → Thử thông mạch → Đo điện trở cách điện → Đo điện trở nối đất - 回路計(テスタ)は1台で交直電圧・直流電流・抵抗(導通)を測定できる
Đồng hồ vạn năng (Tester) đo được điện áp AC/DC, dòng điện DC và điện trở (thông mạch) trên 1 thiết bị - アナログ式テスタで抵抗を測る前には、テストリードを短絡させて「0Ω調整」を行う
Trước khi đo điện trở bằng đồng hồ vạn năng kim, phải chập 2 đầu que đo để hiệu chỉnh 0Ω - 未知の電圧を測るときは、最大の測定レンジにセットしてから測定を開始する
Khi đo điện áp chưa biết giá trị, phải đặt ở thang đo lớn nhất trước khi bắt đầu đo
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 竣工検査 | kiểm tra nghiệm thu hoàn công |
| 導通試験 | thử thông mạch |
| 回路計 | đồng hồ vạn năng (Multimeter / Tester) |
| 0Ω調整 | hiệu chỉnh 0Ω (Zero-ohm adjustment) |
絶縁抵抗測定(メガー)と技術基準の最小値
Đo điện trở cách điện (Megger) và giá trị tối thiểu theo Tiêu chuẩn kỹ thuật
電線相互間や電線と大地(アース)との間の絶縁性能を調べるには、「絶縁抵抗計(メガー)」を使用します。低圧回路では直流125V、250Vまたは500Vの試験電圧を印加して測定し、単位には「MΩ(メガオーム=100万Ω)」を用います。
Để kiểm tra chất lượng cách điện giữa các dây điện với nhau hoặc giữa dây điện với đất (tiếp địa), ta sử dụng đồng hồ đo điện trở cách điện (Megger). Trong mạch điện hạ áp, máy sẽ phát ra điện áp thử một chiều 125V, 250V hoặc 500V để đo, và đơn vị tính là MΩ (Mega-ohm = 1 triệu Ω).
電気設備技術基準(省令第58条)で定められた絶縁抵抗の合格基準(最小値)は暗記必須です。①使用電圧300V以下で「対地電圧150V以下」の回路は「0.1MΩ以上」、②使用電圧300V以下で「対地電圧150Vを超える」回路は「0.2MΩ以上」、③使用電圧が「300Vを超える」低圧回路は「0.4MΩ以上」です。
Giá trị đạt chuẩn tối thiểu của điện trở cách điện quy định tại Điều 58 Thông tư Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện là kiến thức bắt buộc phải thuộc lòng: ① Mạch có điện áp sử dụng từ 300V trở xuống và điện áp đối đất từ 150V trở xuống: từ 0.1MΩ trở lên; ② Mạch có điện áp sử dụng từ 300V trở xuống và điện áp đối đất trên 150V: từ 0.2MΩ trở lên; ③ Mạch hạ áp có điện áp sử dụng trên 300V: từ 0.4MΩ trở lên.
一番間違えやすいひっかけが「単相3線式100/200V」と「三相3線式200V」の違いです。単相3線式100/200Vは中性線が接地され対地電圧100V(150V以下)なので「0.1MΩ以上」、三相3線式200Vは対地200V(150V超)なので「0.2MΩ以上」です。
Điểm bẫy dễ nhầm nhất ở đây là sự khác biệt giữa mạch 1 pha 3 dây 100/200V và mạch 3 pha 3 dây 200V. Mạch 1 pha 3 dây 100/200V có dây trung tính nối đất nên điện áp đối đất chỉ là 100V (từ 150V trở xuống), do đó mức chuẩn là từ 0.1MΩ trở lên. Ngược lại, mạch 3 pha 3 dây 200V (đấu tam giác nối đất 1 pha) có điện áp đối đất là 200V (trên 150V), nên mức chuẩn là từ 0.2MΩ trở lên.
絶縁抵抗を測定する際は、まず分岐開閉器(ブレーカ)を切って無電圧状態にします。「電線と大地間(対地間)」を測定するときは、負荷(照明や機器)をつないだまま、点滅器(スイッチ)を「入(ON)」にして、回路全体を一括して測定できます(接地線にE端子[アース側]、電線にL端子[ライン側]をつなぎます)。
Khi đo điện trở cách điện, trước hết phải cắt cầu dao nhánh (aptomat) để mạch không còn điện. Khi đo giữa dây điện và đất (đối đất), ta giữ nguyên các tải (đèn, thiết bị) đang cắm, bật công tắc sang vị trí BẬT (ON) để đo toàn bộ mạch cùng lúc (kẹp đầu E vào dây nối đất, chạm đầu đo L vào dây dẫn điện).
一方、「電線相互間(線間)」の絶縁抵抗を測定するときは、負荷がつながっていると負荷内部を通じて導通(0MΩ)してしまうため、必ずすべての負荷(電球やコンセントの機器)を取り外し、スイッチを「入(ON)」にして測定します。
Ngược lại, khi đo điện trở cách điện giữa các dây điện với nhau (giữa các pha), nếu để nguyên tải thì dòng điện sẽ thông mạch qua bên trong tải (báo 0MΩ), vì vậy bắt buộc phải tháo toàn bộ tải (tháo bóng đèn, rút phích cắm thiết bị) và bật công tắc sang vị trí BẬT (ON) rồi mới đo.

Điểm cần nhớ
- 絶縁抵抗の最小値:対地150V以下=0.1MΩ以上、300V以下(対地150V超)=0.2MΩ以上、300V超=0.4MΩ以上
Điện trở cách điện tối thiểu: đối đất <= 150V là >= 0.1MΩ; <= 300V (đối đất > 150V) là >= 0.2MΩ; > 300V là >= 0.4MΩ - 単相3線式100/200Vは対地電圧100Vなので「0.1MΩ以上」、三相3線式200Vは「0.2MΩ以上」
Mạch 1 pha 3 dây 100/200V có điện áp đối đất 100V nên cần >= 0.1MΩ; mạch 3 pha 3 dây 200V cần >= 0.2MΩ - 電線と大地間(対地間)の測定では、負荷を接続したままスイッチを「入(ON)」にして測る
Khi đo giữa dây điện với đất (đối đất): giữ nguyên tải và bật công tắc ON để đo - 電線相互間(線間)の測定では、すべての負荷を取り外しスイッチを「入(ON)」にして測る
Khi đo giữa các dây điện với nhau: phải tháo toàn bộ tải ra và bật công tắc ON để đo
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 絶縁抵抗計 | đồng hồ đo điện trở cách điện |
| メガー | máy đo cách điện Megger |
| 対地間 | giữa dây điện với đất (đối đất) |
| 電線相互間 | giữa các dây điện với nhau |
接地抵抗計(アーステスタ)による接地抵抗の測定
Đo điện trở nối đất bằng đồng hồ đo điện trở đất (Earth Tester)
D種接地工事などで埋設した接地極と大地との間の接地抵抗値(100Ω以下など)を測定するには、「接地抵抗計(アーステスタ)」を使用します(回路計[テスタ]や絶縁抵抗計[メガー]では接地抵抗を測定できません)。
Để đo giá trị điện trở nối đất (như từ 100Ω trở xuống) giữa cực nối đất đã chôn trong thi công nối đất loại D với mặt đất, ta phải sử dụng đồng hồ đo điện trở nối đất (Earth Tester) (đồng hồ vạn năng Tester hay đồng hồ cách điện Megger không thể đo được điện trở nối đất).
接地抵抗計には「E(被測定接地極)」「P(補助接地極・電位極)」「C(補助接地極・電流極)」の3つの端子があります。測定するときは、地面において「E極→P極→C極」の順に一直線上に並べ、それぞれ「約10m(5〜10m程度)」の間隔を離して補助接地棒を地面に打ち込みます。
Đồng hồ đo điện trở nối đất có 3 cực đấu dây là: E (cực nối đất cần đo), P (cực nối đất phụ - cực điện thế) và C (cực nối đất phụ - cực dòng điện). Khi đo, trên mặt đất ta bố trí theo thứ tự E → P → C nằm trên một đường thẳng, đóng các cọc tiếp địa phụ xuống đất cách nhau khoảng 10m (từ 5 đến 10m).
端子とリード線の色の対応は、一般的にE端子が「緑色」、P端子が「黄色」、C端子が「赤色」です。必ず測定対象の接地極Eのすぐ隣(真ん中)にP極を配置し、一番外側(約20m先)にC極を配置します。「内から順にE・P・C」と覚えましょう。
Màu dây đo tương ứng với các cực thường là: cực E màu xanh lá cây, cực P màu vàng, và cực C màu đỏ. Bắt buộc phải đặt cực P nằm ngay cạnh cực E (ở chính giữa) và đặt cực C ở ngoài cùng xa nhất (cách E khoảng 20m). Hãy nhớ theo thứ tự từ trong ra ngoài là E - P - C.
測定の正しい手順は次のとおりです。①電池電圧が正常か確認する(バッテリーチェック)、②E・P・Cを接続し、「地電圧(地面に流れている漏れ電流などによる電圧)」が許容値(約10V)以下であることを確認する、③大きい抵抗レンジ(1000Ωなど)から小さいレンジへ切り換えて測定ボタンを押し、接地抵抗値を読み取ります。
Trình tự đo đúng chuẩn như sau: ① Kiểm tra điện áp pin của máy xem có bình thường không (Battery check); ② Đấu dây E, P, C và kiểm tra điện áp đất (điện áp do dòng điện rò sẵn có trong lòng đất) xem có nằm dưới mức cho phép (khoảng 10V trở xuống) hay không; ③ Chuyển từ thang đo điện trở lớn (như 1000Ω) xuống thang đo nhỏ phù hợp, nhấn nút đo và đọc giá trị điện trở nối đất.

Điểm cần nhớ
- 接地抵抗の測定には「接地抵抗計(アーステスタ)」を使用する
Để đo điện trở nối đất bắt buộc phải dùng đồng hồ đo điện trở nối đất (Earth Tester) - 被測定接地極(E)から一直線上に約10m間隔で「E→P→C」の順に配置する
Từ cực nối đất cần đo (E), cắm các cọc phụ trên một đường thẳng cách nhau khoảng 10m theo đúng thứ tự E → P → C - Eは緑、真ん中のP(電位極)は黄、一番遠いC(電流極)は赤のリード線をつなぐ
Đấu dây màu xanh lá vào E, dây màu vàng vào cực P ở giữa (cực điện thế), dây màu đỏ vào cực C xa nhất (cực dòng điện) - 測定手順は「電池確認→補助極の配置・接続→地電圧の確認→接地抵抗の測定」の順に行う
Trình tự đo: Kiểm tra pin → Cắm cọc phụ và đấu dây → Kiểm tra điện áp đất → Đo điện trở nối đất
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 接地抵抗計 | đồng hồ đo điện trở nối đất (Earth Tester) |
| 補助接地極 | cực nối đất phụ (cọc tiếp địa phụ P và C) |
| 一直線上 | trên một đường thẳng |
| 地電圧 | điện áp đất (Earth voltage) |
クランプ形漏れ電流計による絶縁状態の確認
Kiểm tra tình trạng cách điện bằng ampe kìm đo dòng rò
使用中のビルや工場、病院などで「停電させることができない(使用状態のまま)」電路の絶縁状態を確認したい場合は、メガーの代わりに「クランプ形漏れ電流計(リーククランプメータ)」を使用して漏れ電流(漏洩電流)を測定します。
Tại các tòa nhà, nhà máy hay bệnh viện đang hoạt động mà không thể cắt điện (phải giữ nguyên trạng thái đang cấp điện), nếu muốn kiểm tra tình trạng cách điện của mạch điện thì thay vì dùng Megger, người ta dùng ampe kìm đo dòng rò (Leak Clamp Meter) để đo dòng điện rò.
電気設備技術基準では、停電が困難な場合に漏れ電流を測定し、その値が「1mA以下」であれば、規定の絶縁抵抗値(0.1MΩ〜0.4MΩ以上)を満たしているもの(合格)とみなすことができます。
Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện, trong trường hợp khó cắt điện, nếu đo dòng điện rò mà giá trị từ 1mA trở xuống thì được coi là đạt yêu cầu về điện trở cách điện theo quy định (tương đương đạt từ 0.1MΩ đến 0.4MΩ trở lên).
クランプ形漏れ電流計で電線をはさむ(クランプする)方法は、試験で図として頻出します。漏れ電流を測るときは、必ず「同一回路のすべての電線を一括して(単相2線式なら2本とも、単相3線式や三相3線式なら3本ともまとめて)」クランプするか、または「接地線(アース線)1本のみ」をクランプします。
Cách kẹp dây điện bằng ampe kìm đo dòng rò rất hay xuất hiện dưới dạng hình vẽ trong đề thi. Khi đo dòng rò, bắt buộc phải kẹp gộp toàn bộ tất cả các dây của cùng một mạch điện vào trong hàm kìm (mạch 1 pha 2 dây thì kẹp cả 2 dây; mạch 1 pha 3 dây hoặc 3 pha 3 dây thì kẹp gộp cả 3 dây), hoặc chỉ kẹp 1 sợi dây nối đất (dây tiếp địa).
もし、単相2線式のうち1本だけ、あるいは三相3線式のうち1本または2本だけをはさむと、漏れ電流ではなく通常の「負荷電流」が測定されてしまいます(逆に、通常の負荷電流をクランプ形電流計で測りたいときは、必ず電線を「1本だけ」はさみます)。
Nếu chỉ kẹp 1 sợi trong mạch 1 pha 2 dây, hoặc chỉ kẹp 1 hay 2 sợi trong mạch 3 pha 3 dây, thì đồng hồ sẽ đo dòng điện tải thông thường chứ không phải dòng điện rò (ngược lại, khi muốn dùng ampe kìm thông thường để đo dòng điện tải, bắt buộc chỉ được kẹp từng sợi dây một).

Điểm cần nhớ
- 停電できない使用中の電路では、「クランプ形漏れ電流計」で絶縁状態を確認する
Với mạch điện đang vận hành không thể cắt điện, dùng ampe kìm đo dòng rò để kiểm tra tình trạng cách điện - 漏れ電流が「1mA以下」であれば絶縁性能は合格とみなされる
Nếu dòng điện rò từ 1mA trở xuống thì chất lượng cách điện được coi là đạt yêu cầu - 漏れ電流を測るときは「全電線(2本または3本)を一括」するか「接地線1本」をはさむ
Khi đo dòng rò: phải kẹp gộp toàn bộ các dây của mạch (2 hoặc 3 dây) hoặc kẹp 1 sợi dây nối đất - 通常の負荷電流を測るときは、電線を「1本だけ」はさむ(複数本はさむと測れない)
Khi đo dòng điện tải thông thường: chỉ được kẹp đúng 1 sợi dây (kẹp nhiều dây sẽ không đo được dòng tải)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| クランプ形漏れ電流計 | ampe kìm đo dòng rò (Leak clamp meter) |
| 漏洩電流 | dòng điện rò (Leakage current) |
| 一括 | gộp chung tất cả (kẹp chung một lần) |
| 負荷電流 | dòng điện tải (Load current) |
電圧計・電流計・電力計の接続と各種測定器の用途
Cách đấu nối Vôn kế, Ampe kế, Oát kế và công dụng của các thiết bị đo
回路の電圧・電流・電力を測定する際の計器の接続方法は基本でありながら頻出です。「電圧計(V)」は内部抵抗が非常に大きいため、負荷に対して必ず「並列」に接続します。「電流計(A)」は内部抵抗が非常に小さいため、負荷に対して必ず「直列」に接続します(電流計を誤って並列につなぐと短絡して焼損します)。
Cách đấu nối các đồng hồ đo điện áp, dòng điện và công suất vào mạch điện là kiến thức cơ bản nhưng rất hay ra thi. Vôn kế (V) có điện trở trong rất lớn nên bắt buộc phải đấu song song với tải. Ampe kế (A) có điện trở trong rất nhỏ nên bắt buộc phải đấu nối tiếp với tải (nếu đấu nhầm Ampe kế song song với nguồn/tải sẽ gây ngắn mạch làm cháy đồng hồ).
単相交流の有効電力を測る「電力計(W)」には、内部に「電流コイル」と「電圧コイル」の2つが入っています。電流コイルは負荷と「直列」に、電圧コイルは負荷と「並列」に接続します。なお、電流計の測定範囲を広げるには並列に「分流器」や「変流器(CT)」を用い、電圧計には直列に「倍率器」や「計器用変圧器(VT)」を用います。
Oát kế (W) dùng để đo công suất tác dụng của mạch xoay chiều 1 pha có chứa 2 cuộn dây bên trong là cuộn dòng điện và cuộn điện áp. Cuộn dòng điện phải đấu nối tiếp với tải, còn cuộn điện áp phải đấu song song với tải. Ngoài ra, để mở rộng thang đo cho Ampe kế người ta mắc song song điện trở sun (Shunt) hoặc dùng biến dòng (CT); còn với Vôn kế thì mắc nối tiếp điện trở phụ (Multiplier) hoặc dùng biến áp đo lường (VT).
その他の専門測定器の用途も確実に区別しましょう。①「検相器(相順計)」:三相交流電源の「相順(R・S・Tの回転方向)」を調べる計器(電動機の逆回転防止に使う)。②「検電器(ネオン検電器・低圧検電器)」:電線に「電圧が来ているか(充電の有無)」や非接地側(黒線)を調べる器具。
Hãy phân biệt rõ công dụng của các thiết bị đo chuyên dụng khác: ① Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha (Phase rotation meter): dùng để kiểm tra thứ tự pha (chiều quay R - S - T) của nguồn điện xoay chiều 3 pha (tránh làm động cơ quay ngược). ② Bút thử điện (Neon tester / Low-voltage voltage detector): dùng để kiểm tra xem dây điện có đang mang điện hay không và xác định dây pha (dây đen).
③「回転計(タコメータ/ストロボスコープ)」:電動機(モータ)などの1分間あたりの「回転速度(min⁻¹)」を測定する計器。④「照度計(ルクス計)」:作業面の「明るさ(照度:単位 lx[ルクス])」を測定する計器。⑤「力率計」:交流回路の力率(cosφ)を測定する計器です。
③ Máy đo tốc độ vòng quay (Tachometer / Stroboscope): dùng để đo tốc độ quay trong 1 phút (min⁻¹) của động cơ điện (motor). ④ Máy đo độ rọi (Lux meter): dùng để đo độ sáng (độ rọi, đơn vị lx - lux) trên bề mặt làm việc. ⑤ Đồng hồ đo hệ số công suất (Power factor meter): dùng để đo hệ số công suất (cosφ) của mạch xoay chiều.
Điểm cần nhớ
- 電流計は負荷に「直列」、電圧計は負荷に「並列」に接続する
Ampe kế đấu nối tiếp với tải, Vôn kế đấu song song với tải - 電力計は電流コイルを負荷と「直列」、電圧コイルを負荷と「並列」に接続する
Oát kế: cuộn dòng điện đấu nối tiếp với tải, cuộn điện áp đấu song song với tải - 検相器は三相交流の「相順(回転方向)」を調べ、検電器は「充電の有無」を調べる
Đồng hồ thứ tự pha (検相器) kiểm tra chiều quay thứ tự pha 3 pha; bút thử điện (検電器) kiểm tra tình trạng mang điện - 回転計はモータの「回転速度(min⁻¹)」、照度計は床面などの「明るさ(lx)」を測定する
Máy đo tốc độ (回転計) đo tốc độ quay motor (min⁻¹); máy đo độ rọi (照度計) đo độ sáng bề mặt (lx)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電力計 | oát kế (đồng hồ đo công suất W) |
| 検相器 | đồng hồ kiểm tra thứ tự pha (Phase detector) |
| 検電器 | bút thử điện / thiết bị kiểm tra điện áp |
| 照度計 | máy đo độ rọi sáng (Lux meter) |
| 回転計 | máy đo tốc độ vòng quay (Tachometer) |
指示電気計器のJIS記号と電力量計の結線
Ký hiệu JIS của đồng hồ đo chỉ thị và cách đấu nối công tơ điện (WHM)
アナログ指示電気計器の文字板(スケール板)には、動作原理や使用回路、置き方を示すJIS記号が記されています。①「可動コイル形(永久磁石の馬蹄形マーク)」:直流(―)専用で、目盛が均等で感度が高い計器です(整流器[ダイオードマーク]を組み合わせた「整流形」は交流用で、テスタの交流電圧測定などに使われます)。
Trên mặt số của các đồng hồ đo điện chỉ thị kim có in các ký hiệu JIS biểu thị nguyên lý hoạt động, loại dòng điện và tư thế lắp đặt. ① Kiểu từ điện / cuộn dây động (ký hiệu nam châm vĩnh cửu hình móng ngựa): chỉ dùng riêng cho dòng một chiều (DC: ―), vạch chia đều và độ nhạy cao (nếu kết hợp thêm đi-ốt chỉnh lưu thì thành kiểu chỉnh lưu dùng cho xoay chiều, như thang đo ACV của Tester).
②「可動鉄片形」:交流・直流の両方(交直両用)に使えますが、主に商用周波数の「交流(〜)電流計・電圧計」として盤面に最も多く使われています。③「電流力計形」:交直両用で、主に「電力計」として使われます。④「誘導形」:交流(〜)専用で、「電力量計(WHM)」に使われます。
② Kiểu điện từ / sắt từ động (Moving-iron): dùng được cho cả xoay chiều và một chiều (AC/DC), nhưng chủ yếu được lắp trên mặt tủ điện làm Ampe kế và Vôn kế xoay chiều (〜) ở tần số công nghiệp. ③ Kiểu điện động (Electrodynamometer): dùng được cả AC/DC, chủ yếu dùng làm Oát kế (đo công suất). ④ Kiểu cảm ứng (Induction): chỉ dùng riêng cho dòng xoay chiều (〜), được dùng làm công tơ điện (WHM).
計器の置き方の記号は、「⊥」が鉛直(垂直に立てて使う)、「─」が水平(平らに寝かせて使う)、「∠60°」が傾斜(60度傾けて使う)を表します。また、目盛板の「2.5」などの数字は階級(許容誤差が最大目盛値の±2.5%以内)を表します。
Ký hiệu tư thế đặt đồng hồ gồm: dấu ⊥ là đặt thẳng đứng (lắp đứng trên bảng điện), dấu ─ là đặt nằm ngang (đặt phẳng trên bàn), và dấu ∠60° là đặt nghiêng góc 60 độ. Ngoài ra, con số như 2.5 trên mặt đồng hồ biểu thị cấp chính xác (sai số cho phép nằm trong khoảng ±2.5% giá trị toàn thang đo).
家庭や店舗の使用電力量(kWh)を積算する「電力量計(WHM)」の結線も重要です。単相2線式では左から「1S(電源黒)・2S(電源白=接地側)・2L(負荷白)・1L(負荷黒)」の順、単相3線式では真ん中の端子(2S・2L)に必ず「中性線(白線)」を接続します。
Cách đấu dây vào cầu đấu của công tơ điện (đồng hồ đo điện năng tác dụng kWh - WHM) tại hộ gia đình và cửa hàng cũng rất quan trọng. Với mạch 1 pha 2 dây, đấu theo thứ tự từ trái sang: 1S (nguồn đen) - 2S (nguồn trắng = dây nối đất) - 2L (tải trắng) - 1L (tải đen); với mạch 1 pha 3 dây, tại cặp cực chính giữa (2S và 2L) bắt buộc phải đấu dây trung tính (dây trắng nối đất).
Điểm cần nhớ
- 可動コイル形は「直流専用」、可動鉄片形と電流力計形は「交直両用」
Kiểu cuộn dây động (可動コイル形) chỉ dùng cho DC; kiểu sắt từ động (可動鉄片形) và kiểu điện động dùng cho cả AC và DC - 誘導形は「交流専用」であり、電力量計(積算電力計)に使用される
Kiểu cảm ứng (誘導形) chỉ dùng cho AC và được ứng dụng trong công tơ điện (電力量計) - 計器の置き方記号:「⊥」は鉛直(垂直)、「─」は水平置きを表す
Ký hiệu tư thế đặt đồng hồ: ⊥ là đặt thẳng đứng, ─ là đặt nằm ngang - 単相3線式の電力量計では、真ん中の端子(2S・2L)に中性線(接地側白線)をつなぐ
Trên công tơ điện 1 pha 3 dây, cực ở chính giữa (2S và 2L) bắt buộc phải đấu với dây trung tính (dây trắng nối đất)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 可動コイル形 | kiểu cuộn dây động / từ điện (dùng cho DC) |
| 可動鉄片形 | kiểu sắt từ động / điện từ (dùng cho cả AC và DC) |
| 誘導形 | kiểu cảm ứng (dùng cho AC - công tơ điện) |
| 電力量計 | công tơ điện (đồng hồ đo điện năng kWh - WHM) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ
絶縁抵抗の最小値(0.1MΩ・0.2MΩ・0.4MΩ)は必ず出る得点源です。「単相100Vと単相3線式100/200Vは対地100V(150V以下)だから『0.1MΩ以上』」「三相200Vは対地200V(150V超)だから『0.2MΩ以上』」「300V超は『0.4MΩ以上』」と丸暗記しましょう。
Giá trị tối thiểu của điện trở cách điện (0.1MΩ, 0.2MΩ, 0.4MΩ) là câu hỏi gỡ điểm chắc chắn xuất hiện trong mọi kỳ thi. Hãy học thuộc lòng theo cụm: Cả mạch 1 pha 100V lẫn mạch 1 pha 3 dây 100/200V đều có điện áp đối đất là 100V (từ 150V trở xuống) nên cùng là từ 0.1MΩ trở lên; Mạch 3 pha 200V có điện áp đối đất 200V (trên 150V) nên là từ 0.2MΩ trở lên; Mạch cấp 400V (trên 300V) là từ 0.4MΩ trở lên.
メガー測定の条件は、「対地間(大地との間)は負荷をつないだままスイッチON」「線間(電線どうし)は負荷を全部外してスイッチON」です。「電球がつながったままだと、黒線と白線が電球の中でつながってショート状態に見えてしまうから線間では外す」と理由を理解すれば絶対に間違えません。
Điều kiện khi đo Megger: Đo với đất (đối đất) thì giữ nguyên tải và bật công tắc ON; Đo giữa các dây với nhau thì tháo hết tải ra và bật công tắc ON. Hãy hiểu bản chất: nếu để nguyên bóng đèn thì dây đen và dây trắng sẽ nối thông với nhau qua dây tóc bóng đèn (như bị chập mạch), nên khi đo giữa 2 dây bắt buộc phải tháo bóng đèn ra.
アーステスタの端子配置は「E(緑)・P(黄)・C(赤)を一直線に10m間隔」、クランプ形漏れ電流計は「全部まとめてはさめば漏れ電流(1mA以下で合格)、1本だけはさめば負荷電流」と整理しておきましょう。
Với máy đo điện trở đất (Earth Tester): nhớ cụm E (xanh lá) - P (vàng) - C (đỏ) thẳng hàng cách nhau 10m. Với ampe kìm: Kẹp gộp tất cả các dây để đo dòng rò (từ 1mA trở xuống là đạt), kẹp 1 dây để đo dòng tải.
Điểm cần nhớ
- 絶縁抵抗:単相100V・単相3線式100/200V=0.1MΩ以上、三相200V=0.2MΩ以上、300V超=0.4MΩ以上
Điện trở cách điện: 1 pha 100V và 1 pha 3 dây 100/200V >= 0.1MΩ; 3 pha 200V >= 0.2MΩ; trên 300V >= 0.4MΩ - メガー測定:スイッチは常にON。対地間は「負荷あり」で可、電線相互間は「全負荷を外す」
Đo Megger: công tắc luôn ON. Đo đối đất thì để nguyên tải; đo giữa các dây thì phải tháo toàn bộ tải - 接地抵抗計:一直線上に約10m間隔で「E(被測定極)→P(電位極)→C(電流極)」の順に配置
Máy đo điện trở đất: cắm thẳng hàng cách nhau khoảng 10m theo thứ tự E (cực cần đo) → P (cực điện thế) → C (cực dòng điện) - クランプ形漏れ電流計:全電線一括(または接地線1本)をはさみ、「1mA以下」なら合格
Ampe kìm đo dòng rò: kẹp gộp toàn bộ dây (hoặc 1 dây tiếp địa), nếu <= 1mA là đạt chuẩn - 計器の接続と原理:電流計=直列、電圧計=並列。可動コイル=直流、可動鉄片=交直、誘導形=交流(WHM)
Đấu nối & nguyên lý: Ampe kế = nối tiếp, Vôn kế = song song. Cuộn dây động = DC, Sắt từ động = AC/DC, Cảm ứng = AC (công tơ điện)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 絶縁抵抗最小値 | giá trị điện trở cách điện tối thiểu |
| 一括クランプ | kẹp gộp toàn bộ dây (đo dòng rò) |
| 相順 | thứ tự pha (Phase sequence) |
Kiểm tra & đo lường
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 経済産業省「電気設備に関する技術基準を定める省令(第58条 低圧の電路の絶縁性能)」 — https://www.meti.go.jp/policy/safety_security/industrial_safety/sangyo/electric/
- 日本産業規格「JIS C 1302 絶縁抵抗計」「JIS C 1304 接地抵抗計」「JIS C 1102 指示電気計器」 — https://www.jisc.go.jp/