Pháp lệnh về an toàn công trình điện thông dụng
一般用電気工作物等の保安に関する法令
Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
電気工事士法①:電気工事士でなければできない作業
Luật Thợ điện (電気工事士法) ①: Các công việc bắt buộc phải có chứng chỉ Thợ điện
「電気工事士法」は、電気工事の欠陥による災害の発生を防止するため、電気工事に従事する者の資格および義務を定めた法律です。資格を持たずにこれらの作業を行うと、罰則の対象になります。
Luật Thợ điện (電気工事士法) là đạo luật quy định về tư cách chứng chỉ và nghĩa vụ của người làm nghề thi công điện nhằm ngăn ngừa tai nạn, hỏa hoạn phát sinh do lỗi kỹ thuật trong thi công điện. Làm các công việc này khi không có chứng chỉ sẽ bị xử phạt.
「一般用電気工作物等(家庭や小規模店舗など)」の電気工事は、「第一種電気工事士」または「第二種電気工事士」の免状を持つ人でなければ作業に従事できません。
Công việc thi công điện cho Công trình điện thông dụng (như nhà ở gia đình, cửa hàng nhỏ...) chỉ những người có chứng chỉ Thợ điện loại 1 (第一種電気工事士) hoặc Thợ điện loại 2 (第二種電気工事士) mới được phép thực hiện.
なお、「自家用電気工作物(最大電力500kW未満の工場・ビルなど)」の工事は、原則として「第一種電気工事士」または「認定電気工事従事者(低圧部分のみ)」でなければ従事できません。
Lưu ý, công trình điện cho Công trình điện tự dùng (như nhà máy, tòa nhà có công suất tối đa dưới 500kW) về nguyên tắc chỉ Thợ điện loại 1 hoặc Người hành nghề thi công điện được chứng nhận (chỉ làm phần hạ áp) mới được phép thực hiện.
電気工事士でなければ絶対にできない代表的な作業は、①電線相互を接続する作業、②電線を造営材(柱・壁)に直接固定する作業、③電線管・ダクト・モールに電線を収める作業です。
Các công việc tiêu biểu bắt buộc phải có chứng chỉ Thợ điện mới được làm gồm: ① Nối các dây điện với nhau; ② Cố định trực tiếp dây điện vào kết cấu tòa nhà (cột, tường); ③ Luồn dây điện vào trong ống luồn dây, máng cáp (duct) hoặc nẹp điện (molding).
さらに、④アウトレットボックスや配電盤・分電盤を造営材に取り付ける作業、⑤電線管を曲げたり接続したり建物を貫通させたりする作業、⑥接地極を地面に埋設する作業も必ず資格が必要です。
Ngoài ra: ④ Lắp đặt hộp nối (Outlet box), tủ bảng điện phân phối vào kết cấu tòa nhà; ⑤ Uốn ống, nối ống luồn dây hoặc cho ống xuyên qua tường/sàn tòa nhà; ⑥ Chôn cực nối đất (cọc tiếp địa) xuống lòng đất cũng bắt buộc phải có chứng chỉ Thợ điện.

Điểm cần nhớ
- 一般用電気工作物等の工事は、第一種または第二種電気工事士でなければできない
Thi công công trình điện thông dụng bắt buộc phải là Thợ điện loại 1 hoặc Thợ điện loại 2 - 電線相互の接続、電線管への電線収容、ボックス・分電盤の取付は有資格者のみ
Nối dây điện với nhau, luồn dây vào ống, lắp hộp nối và tủ phân phối chỉ người có chứng chỉ mới được làm - 電線管の曲げ・接続・貫通工事や、接地極を地面に埋設する作業も資格が必要
Uốn ống, nối ống, thi công ống xuyên tường và chôn cọc tiếp địa xuống đất cũng bắt buộc phải có chứng chỉ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電気工事士法 | Luật Thợ điện (Electricians Act) |
| 一般用電気工作物等 | công trình điện thông dụng (nhà dân, cửa hàng nhỏ) |
| 自家用電気工作物 | công trình điện tự dùng (nhà máy, tòa nhà lớn) |
| 免状 | chứng chỉ / bằng hành nghề (License) |
電気工事士法②:軽微な工事(6種類)と免状の義務
Luật Thợ điện ②: 6 loại Công việc nhẹ (không cần chứng chỉ) và nghĩa vụ về chứng chỉ
危険性が少ない「軽微な工事(6種類)」は、電気工事士の資格がなくても誰でも行うことができます。試験で毎年必ず出題される最重要ポイントです。
6 loại Công việc nhẹ (軽微な工事) có mức độ nguy hiểm thấp thì bất kỳ ai cũng có thể tự làm mà không cần chứng chỉ Thợ điện. Đây là nội dung quan trọng bậc nhất, năm nào cũng xuất hiện trong đề thi.
軽微な工事の①〜③は、「電圧600V以下で使用する」次の作業です。①差込接続器(コンセント・プラグ)やねじ込み接続器(ソケット)に「コードまたはキャブタイヤケーブル」を接続する工事(壁の埋込コンセント自体の交換は資格が必要です)。
Các công việc nhẹ từ ① đến ③ (sử dụng ở mức điện áp từ 600V trở xuống) gồm: ① Đấu nối dây mềm (cord) hoặc cáp vỏ cao su (cabtyre cable) vào phích cắm, ổ cắm di động hoặc đui đèn xoáy (lưu ý: thay ổ cắm hay công tắc âm tường thì bắt buộc phải có chứng chỉ).
②電気機器(開閉器を除く)や蓄電池の端子に電線(コードを含む)を「ねじ止め」する工事。③電力量計(WHM)、電流制限器、ヒューズを取り付け・取り外しする工事です。
② Bắt vít (ねじ止め) dây điện (bao gồm cả dây mềm) vào cực đấu dây của thiết bị điện (trừ cầu dao 開閉器) hoặc bình ắc quy. ③ Lắp đặt hoặc tháo gỡ công tơ điện (WHM), bộ giới hạn dòng điện hoặc cầu chì.
軽微な工事の④〜⑥は、④インターホンやベルなど最大電圧「36V以下」の小勢力回路の電線工事、⑤電線を支持する柱や腕木を設置する工事、⑥地中電線用の暗渠(トラフ)や管を設置する工事です。
Các công việc nhẹ từ ④ đến ⑥ gồm: ④ Thi công dây điện cho mạch điện công suất nhỏ như chuông cửa, intercom có điện áp tối đa từ 36V trở xuống; ⑤ Dựng cột hoặc lắp xà đỡ dây điện; ⑥ Lắp đặt mương ngầm (trough) hoặc ống bảo vệ dưới đất dùng cho cáp ngầm.
電気工事士免状は「都道府県知事」が交付します。工事士は作業中に免状を「携帯」する義務があります。また、「氏名」が変わったときは書換え申請が必要ですが、「住所」が変わったときは書換え申請は不要です(超頻出のひっかけです)。
Chứng chỉ Thợ điện do Thống đốc tỉnh/thành phố (都道府県知事) cấp. Thợ điện có nghĩa vụ phải mang theo chứng chỉ bên mình trong suốt quá trình làm việc. Ngoài ra, khi thay đổi Họ tên thì phải nộp đơn xin cấp đổi thông tin trên chứng chỉ, nhưng khi thay đổi Địa chỉ chỗ ở thì KHÔNG cần làm thủ tục đổi chứng chỉ (câu bẫy cực kỳ hay ra thi).
Điểm cần nhớ
- 600V以下の差込接続器へのコード接続、機器(開閉器除く)へのねじ止めは「資格不要」
Đấu dây mềm vào phích cắm, bắt vít dây vào cực thiết bị (trừ cầu dao) ở điện áp từ 600V trở xuống thì KHÔNG cần chứng chỉ - 電力量計・ヒューズの取付取外し、および36V以下のインターホン等の配線も「資格不要」
Tháo lắp công tơ điện, cầu chì và đi dây chuông cửa / intercom từ 36V trở xuống cũng KHÔNG cần chứng chỉ - 免状は「都道府県知事」が交付し、電気工事の作業中は必ず「携帯」しなければならない
Chứng chỉ do Thống đốc tỉnh cấp và bắt buộc phải mang theo bên người khi đang làm việc thi công điện - 免状の「氏名変更」は書換え申請が必要だが、「住所変更」は書換え不要
Thay đổi Họ tên phải xin viết lại chứng chỉ, nhưng thay đổi Địa chỉ thì KHÔNG cần viết lại chứng chỉ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 軽微な工事 | công việc nhẹ (không đòi hỏi chứng chỉ Thợ điện) |
| 都道府県知事 | Thống đốc tỉnh / thành phố (Prefectural Governor) |
| 携帯義務 | nghĩa vụ mang theo chứng chỉ khi làm việc |
| 書換え申請 | đơn xin điều chỉnh thông tin trên chứng chỉ |
電気事業法:一般用電気工作物等の定義と調査の義務
Luật Kinh doanh điện lực: Định nghĩa Công trình điện thông dụng và nghĩa vụ kiểm tra
「電気事業法」では、一般家庭や商店などの電気設備を「一般用電気工作物」として定義しています。その条件は、「低圧(交流600V以下・直流750V以下)」で受電し、受電構内以外と電線路でつながっていないものです。
Trong Luật Kinh doanh điện lực (電気事業法), thiết bị điện của hộ gia đình, cửa hàng nhỏ... được định nghĩa là Công trình điện thông dụng (一般用電気工作物). Điều kiện là nhận điện ở cấp Hạ áp (xoay chiều từ 600V trở xuống, một chiều từ 750V trở xuống) và không nối bằng đường dây điện ra ngoài khuôn viên nhận điện.
構内に小出力発電設備がある場合、太陽電池発電設備は「出力50kW未満」(10kW以上50kW未満は小規模事業用電気工作物)、風力・水力発電は「20kW未満」、内燃力(エンジン)は「10kW未満」で、合計50kW未満のものが一般用電気工作物等に含まれます(火薬類工場や炭鉱は除く)。
Nếu trong khuôn viên có thiết bị phát điện công suất nhỏ, giới hạn để được tính vào nhóm công trình điện thông dụng / quy mô nhỏ là: điện mặt trời có công suất dưới 50kW (từ 10kW đến dưới 50kW gọi là công trình điện kinh doanh quy mô nhỏ), điện gió và thủy điện dưới 20kW, máy phát động cơ đốt trong dưới 10kW, và tổng công suất phát dưới 50kW (trừ nhà máy thuốc nổ và mỏ than).
一般用電気工作物の所有者には電気主任技術者の選任義務はありません。その代わり、そこに電気を供給する者(一般送配電事業者等)または登録調査機関(電気保安協会など)に、技術基準に適合しているか「調査(点検)」を行う義務があります。
Chủ sở hữu công trình điện thông dụng không có nghĩa vụ phải bổ nhiệm Kỹ sư trưởng quản lý điện (電気主任技術者). Thay vào đó, đơn vị cung cấp điện (công ty truyền tải phân phối điện) hoặc Tổ chức kiểm tra đã đăng ký (như Hiệp hội an toàn điện) có nghĩa vụ phải thực hiện kiểm tra định kỳ xem thiết bị có đạt tiêu chuẩn kỹ thuật hay không.
この調査は、設置・変更が完了したときのほか、原則「4年に1回以上」行われます。なお、電気工事業を営むには「電気工事業法」に基づく登録と主任電気工事士(実務3年以上の第二種または第一種)の設置が必要です。
Việc kiểm tra này được thực hiện khi hoàn thành lắp đặt / thay đổi công trình, và định kỳ về nguyên tắc là từ 4 năm 1 lần trở lên (tùy điều kiện có thể là 1 năm hoặc 5 năm 1 lần). Ngoài ra, để mở doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thi công điện, phải đăng ký theo Luật Kinh doanh công trình điện và bố trí Thợ điện trưởng (主任電気工事士: có bằng loại 2 kèm từ 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên, hoặc bằng loại 1).

Điểm cần nhớ
- 一般用電気工作物は「低圧(AC600V以下・DC750V以下)」で受電する家庭・商店などの設備
Công trình điện thông dụng nhận điện ở cấp Hạ áp (AC từ 600V trở xuống, DC từ 750V trở xuống) như nhà dân, cửa hàng - 小出力発電の上限は、太陽電池50kW未満・風力20kW未満・内燃力10kW未満(合計50kW未満)
Giới hạn máy phát điện nhỏ: điện mặt trời dưới 50kW, điện gió dưới 20kW, động cơ đốt trong dưới 10kW (tổng dưới 50kW) - 一般用電気工作物の調査は、電気供給者または登録調査機関が原則「4年に1回以上」行う
Việc kiểm tra công trình điện thông dụng do bên cấp điện hoặc tổ chức đăng ký thực hiện nguyên tắc 4 năm 1 lần trở lên - 電気工事業の主任電気工事士になるには、第二種免状取得後「3年以上」の実務経験(または第一種)が必要
Để làm Thợ điện trưởng (主任電気工事士) của cơ sở kinh doanh điện, cần có bằng loại 2 và từ 3 năm kinh nghiệm trở lên (hoặc bằng loại 1)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電気事業法 | Luật Kinh doanh điện lực (Electricity Business Act) |
| 小出力発電設備 | thiết bị phát điện công suất nhỏ |
| 登録調査機関 | tổ chức kiểm tra đã đăng ký |
| 主任電気工事士 | Thợ điện trưởng phụ trách kỹ thuật (Chief Electrician) |
電気用品安全法(PSEマーク):特定電気用品とそれ以外
Luật An toàn sản phẩm điện (Dấu PSE): Sản phẩm điện chỉ định và ngoài chỉ định
「電気用品安全法」は、粗悪な電気製品による火災や感電を防ぐ法律です。対象となる電気用品には「PSEマーク」の表示が義務づけられており、電気工事士はPSEマークのない電気用品を工事に使用してはなりません。
Luật An toàn sản phẩm điện (電気用品安全法) là đạo luật ngăn ngừa cháy nổ, điện giật do các sản phẩm điện kém chất lượng gây ra. Các sản phẩm thuộc diện quản lý bắt buộc phải dán dấu PSE, và thợ điện tuyệt đối không được sử dụng sản phẩm điện không có dấu PSE vào công trình điện.
電気用品は2種類に分かれます。特に危険性が高く第三者検査機関の適合性検査が必要な「特定電気用品」には、「ひし形のPSEマーク(<PS>E)」が付きます。
Sản phẩm điện được chia làm 2 nhóm: nhóm có nguy cơ mất an toàn cao bắt buộc phải qua kiểm tra hợp chuẩn của tổ chức thứ ba được gọi là Sản phẩm điện chỉ định (特定電気用品) và mang dấu PSE hình thoi <PS>E.
特定電気用品(ひし形<PS>E)の代表例は、①電線類(IV・HIV電線、断面積22mm²以下のVVF・VVR・CVケーブル、ビニルコード、キャブタイヤケーブル)、②ヒューズ類(管形ヒューズ・配線用ヒューズ)です。
Các ví dụ tiêu biểu của Sản phẩm điện chỉ định (dấu hình thoi <PS>E) gồm: ① Các loại dây và cáp điện (dây IV, HIV; cáp VVF, VVR, CV có tiết diện từ 22mm² trở xuống; dây mềm vinyl cord; cáp vỏ cao su cabtyre); ② Các loại cầu chì (cầu chì ống, cầu chì đường dây).
さらに、③定格電流100A以下の配線器具・遮断器(タンブラスイッチ、タイムスイッチ、コンセント、差込形コネクタ、配線用遮断器、漏電遮断器)、④小型単相変圧器(チャイム用やリモコン変圧器)もすべて「特定電気用品(ひし形)」です。
Ngoài ra: ③ Thiết bị đóng cắt, ổ cắm và aptomat có dòng định mức từ 100A trở xuống (công tắc bật tắt, công tắc hẹn giờ, ổ cắm, đầu nối cắm push-in connector, aptomat MCCB, aptomat chống rò ELB); ④ Máy biến áp 1 pha cỡ nhỏ (biến áp chuông cửa, biến áp điều khiển từ xa) đều là Sản phẩm điện chỉ định (hình thoi <PS>E).
一方、「特定電気用品以外」には「丸形のPSEマーク((PS)E)」が付きます。代表例は、①電線管・ボックス類(金属管、VE・PF・CD管等)、②カバー付ナイフスイッチ、電磁開閉器、③換気扇、LEDランプ、蛍光灯、三相誘導電動機、進相コンデンサなどです(リングスリーブは対象外=JIS品)。
Ngược lại, Sản phẩm điện ngoài chỉ định (特定電気用品以外の電気用品) mang dấu PSE hình tròn (PS)E. Ví dụ tiêu biểu gồm: ① Các loại ống luồn dây và hộp nối (ống kim loại, ống VE, ống PF, ống CD, hộp nối sắt); ② Cầu dao hộp có nắp, khởi động từ; ③ Quạt thông gió, bóng đèn LED, đèn huỳnh quang, động cơ cảm ứng 3 pha, tụ bù... (Lưu ý: ống nối Ring Sleeve không thuộc phạm vi luật PSE mà theo chuẩn JIS).
Điểm cần nhớ
- 特定電気用品は「ひし形<PS>E」、特定電気用品以外は「丸形(PS)E」のマークが付く
Sản phẩm điện chỉ định mang dấu PSE hình thoi <PS>E; sản phẩm ngoài chỉ định mang dấu PSE hình tròn (PS)E - ひし形(特定):電線・ケーブル(22mm²以下)・コード、ヒューズ、スイッチ・コンセント・コネクタ、配線用遮断器・漏電遮断器
Hình thoi <PS>E (chỉ định): dây điện, cáp (từ 22mm² trở xuống), dây mềm, cầu chì, công tắc, ổ cắm, đầu nối cắm, aptomat MCCB/ELB - 丸形(特定以外):電線管(金属管・VE管・PF管)・ボックス類、カバー付ナイフスイッチ、換気扇・LED照明・モータ
Hình tròn (PS)E (ngoài chỉ định): ống luồn dây (ống thép, VE, PF), hộp nối, cầu dao có nắp, quạt thông gió, đèn LED, motor - 電気工事士は、所定のPSEマークが付いていない電気用品を電気工事に使用してはならない
Thợ điện tuyệt đối không được sử dụng vật tư thuộc diện quản lý mà không có dấu PSE hợp lệ vào công trình điện
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電気用品安全法 | Luật An toàn sản phẩm điện (Electrical Appliances and Materials Safety Act) |
| 特定電気用品 | sản phẩm điện chỉ định (mang dấu PSE hình thoi <PS>E) |
| 適合性検査 | kiểm tra sự phù hợp (kiểm định hợp chuẩn) |
電気設備に関する技術基準を定める省令(電圧区分と保安原則)
Thông tư quy định Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện (Phân loại điện áp và nguyên tắc an toàn)
「電気設備に関する技術基準を定める省令(電技省令)」では、電圧を「低圧」「高圧」「特別高圧」の3つに区分しています。
Trong Thông tư quy định Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện (電気設備に関する技術基準を定める省令), điện áp được phân thành 3 cấp là: Hạ áp (低圧), Cao áp (高圧) và Siêu cao áp (特別高圧).
「低圧」は、「直流にあっては750V以下、交流にあっては600V以下」のものです。「高圧」は、低圧を超え「7,000V以下(交直とも)」のものです。「特別高圧」は、「7,000Vを超える」ものです。「直流の方が750Vで交流600Vより少し高い」という点が頻出です。
Hạ áp (低圧) là điện áp một chiều (DC) từ 750V trở xuống, và xoay chiều (AC) từ 600V trở xuống. Cao áp (高圧) là mức vượt quá hạ áp đến 7,000V trở xuống (cả AC và DC). Siêu cao áp (特別高圧) là mức vượt quá 7,000V. Điểm khác biệt DC là 750V cao hơn AC là 600V rất hay được hỏi trong đề thi.
保安の原則として、①電線や電気機械器具を施設する際は、通常の使用状態において「人に危険を及ぼすおそれがないよう」に施設しなければなりません。
Về nguyên tắc bảo đảm an toàn: ① Khi lắp đặt dây điện và thiết bị điện, phải thi công sao cho ở trạng thái sử dụng bình thường không gây nguy hiểm cho con người.
②電路の「中性線(単相3線式の白線)」や「接地線(アース線)」には、いかなる場合も過電流遮断器(ヒューズや単極ブレーカ)を取り付けてはなりません(中性線が切れると100V機器に200Vがかかり焼損するためです)。
② Trên dây trung tính (dây trắng của mạch 1 pha 3 dây) và dây nối đất (dây tiếp địa), trong bất kỳ trường hợp nào cũng tuyệt đối cấm lắp đặt thiết bị cắt quá dòng (như cầu chì hay aptomat 1 cực) (vì nếu đứt dây trung tính sẽ làm điện áp 200V xông vào thiết bị 100V gây cháy hỏng).
③高圧または特別高圧の電路と低圧の電路を結合する変圧器には、混触による危険を防ぐため、低圧側の中性点(または1端子)に「B種接地工事」を施さなければなりません。
③ Tại máy biến áp liên kết giữa mạch Cao áp (hoặc Siêu cao áp) với mạch Hạ áp, để ngăn ngừa nguy hiểm khi xảy ra chạm chập giữa 2 cấp điện áp, bắt buộc phải thực hiện nối đất loại B (B種接地工事) tại điểm trung tính (hoặc 1 cực) phía hạ áp của máy biến áp.
Điểm cần nhớ
- 低圧は「直流750V以下・交流600V以下」、高圧は低圧を超え「7,000V以下」、特別高圧は「7,000V超」
Hạ áp: DC từ 750V trở xuống, AC từ 600V trở xuống; Cao áp: trên mức hạ áp đến 7,000V trở xuống; Siêu cao áp: trên 7,000V - 中性線および接地線には、過電流遮断器(ヒューズ等)を絶対に施設してはならない
Tuyệt đối cấm lắp đặt thiết bị cắt quá dòng (cầu chì...) trên dây trung tính và dây nối đất - 高圧と低圧の混触による危険を防ぐため、変圧器の低圧側には「B種接地工事」を施す
Để phòng ngừa nguy hiểm do chạm chập cao áp sang hạ áp, phía thứ cấp hạ áp của máy biến áp phải được nối đất loại B
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 低圧 | hạ áp (DC <= 750V, AC <= 600V) |
| 高圧 | cao áp (trên hạ áp đến <= 7,000V) |
| 特別高圧 | siêu cao áp (trên 7,000V) |
| 混触 | chạm chập giữa hai mạch điện áp khác nhau |
外国人受験者のための受験ガイド:筆記方式と「ふりがな(ルビ)対応」申請
Hướng dẫn dự thi cho người nước ngoài: Thi viết trên giấy và đăng ký Đề thi có Furigana
第二種電気工事士の学科試験は、上期と下期の年2回実施され、パソコン画面で受験する「CBT方式」と、紙の問題用紙・マークシートで受験する「筆記方式」のどちらかを選ぶことができます。
Kỳ thi Lý thuyết Thợ điện loại 2 được tổ chức 2 đợt mỗi năm (Đợt 1 và Đợt 2), thí sinh có thể chọn 1 trong 2 hình thức thi: thi trên máy tính (hình thức CBT) hoặc thi trên đề giấy tô phiếu trắc nghiệm (hình thức thi viết 筆記方式).
ここで外国人受験者にとって一番大切な情報があります。一般財団法人電気技術者試験センターでは、漢字の読み書きが苦手な外国人などのために、問題文のすべての漢字に「ふりがな(ルビ)」が振られた問題用紙を配布する「援助措置(ルビ対応)」を実施しています。
Đây là thông tin quan trọng nhất dành cho thí sinh người nước ngoài: Trung tâm khảo thí kỹ sư điện Nhật Bản (ECTC) có chính sách Hỗ trợ đặc biệt (援助措置 - ルビ対応) phát đề thi có in phiên âm Furigana (Ruby) cho toàn bộ chữ Hán (Kanji) trong đề thi dành cho người nước ngoài gặp khó khăn khi đọc chữ Hán.
ただし、パソコンを使う「CBT方式」では画面の仕様上、漢字にふりがな(ルビ)を振ることができません。そのため、ふりがな付きの問題で受験したい場合は、インターネット申込のときからCBT方式に変更せず、必ず紙の「筆記方式」を選択してください。
Tuy nhiên, nếu thi trên máy tính (CBT方式) thì do giới hạn phần mềm hiển thị, màn hình máy tính KHÔNG thể hiển thị phiên âm Furigana trên chữ Hán. Vì vậy, nếu bạn muốn làm bài trên đề thi có đầy đủ Furigana, ngay khi đăng ký qua mạng, tuyệt đối không chuyển sang CBT mà phải chọn hình thức thi viết trên giấy (筆記方式).
申込受付期間中に電気技術者試験センターのマイページから「援助措置申請(ルビ対応)」を手続きすれば、試験当日に全漢字ふりがな付きの問題冊子で受験できます。また、学科試験に一度合格すれば、万一その回の技能試験で不合格になっても、次回の試験では「学科試験が免除」され技能試験から再受験できます。
Trong thời gian đăng ký dự thi, bạn chỉ cần vào trang cá nhân (My Page) trên website của Trung tâm khảo thí để tích chọn Đăng ký hỗ trợ Furigana (援助措置申請 - ルビ対応), ngày đi thi bạn sẽ được phát cuốn đề thi có in sẵn Furigana trên mọi chữ Hán. Ngoài ra, một khi đã đỗ kỳ thi Lý thuyết, nếu chẳng may trượt kỳ thi Thực hành của đợt đó thì ở kỳ thi kế tiếp bạn sẽ được miễn thi Lý thuyết để thi thẳng Thực hành.
Điểm cần nhớ
- 学科試験にはパソコンで受ける「CBT方式」と紙で受ける「筆記方式」がある
Kỳ thi Lý thuyết có 2 hình thức: thi trên máy tính (CBT方式) và thi trên giấy (筆記方式) - CBT方式では漢字にふりがな(ルビ)を振ることができないため、ふりがな希望者は必ず「筆記方式」を選ぶ
Hình thức CBT trên máy tính không có Furigana, nên thí sinh muốn có Furigana bắt buộc phải chọn hình thức thi trên giấy (筆記方式) - 申込時にマイページから「援助措置申請(ルビ対応)」を行えば、全漢字ふりがな付き問題用紙で受験できる
Khi đăng ký trên My Page, làm thủ tục 援助措置申請 (ルビ対応) sẽ được phát đề thi giấy có in Furigana cho toàn bộ chữ Hán - 学科試験に合格すれば、その回の技能試験が不合格でも次回は「学科試験免除」となる
Sau khi đỗ phần thi Lý thuyết, nếu trượt phần Thực hành thì ở kỳ thi tiếp theo sẽ được miễn thi Lý thuyết
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 筆記方式 | hình thức thi viết trên giấy (Paper-based test) |
| CBT方式 | hình thức thi trên máy tính (Computer-Based Testing) |
| 援助措置申請 | đăng ký hỗ trợ đặc biệt (xin đề thi có Furigana) |
| 学科試験免除 | miễn thi phần Lý thuyết (cho kỳ thi kế tiếp) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ
電気工事士法の「軽微な工事(資格不要)」は、「①差込・ねじ込み接続器にコード接続、②機器(開閉器除く)端子にねじ止め、③電力量計・ヒューズ着脱、④36V以下のベル等配線、⑤柱・トラフ設置」だけ覚え、電線相互の接続・ボックス取付・接地極埋設はすべて「資格必要」と判別します。
Phần câu hỏi Pháp luật (4 đến 5 câu mỗi năm) có lượng kiến thức ít nhất và dễ lấy điểm tuyệt đối nhất. Với Công việc nhẹ không cần chứng chỉ, chỉ cần nhớ 5 mẫu: ① Đấu dây mềm vào phích cắm / đui xoáy, ② Bắt vít dây vào cực thiết bị (trừ cầu dao), ③ Tháo lắp công tơ điện / cầu chì, ④ Đi dây chuông / intercom từ 36V trở xuống, ⑤ Dựng cột / đặt mương cáp; còn lại mọi việc nối dây với nhau, lắp hộp nối, chôn cọc tiếp địa đều bắt buộc phải có chứng chỉ.
PSEマークは、「電線・ケーブル・コード・ヒューズ・スイッチ・コンセント・ブレーカ・コネクタ」の『主役パーツ』が「特定電気用品=ひし形<PS>E」、『電線管(VE・PF・金属管)・ボックス・カバー付ナイフスイッチ・換気扇・モータ・コンデンサ』が「特定以外=丸形(PS)E」と分けると一発で解けます。
Cách phân biệt nhanh dấu PSE: Các linh kiện chính trực tiếp dẫn dòng điện và dễ phát nhiệt gồm Dây điện, cáp, dây mềm, cầu chì, công tắc, ổ cắm, aptomat, đầu nối cắm đều mang dấu hình thoi <PS>E (Sản phẩm chỉ định); còn các vật tư bao bọc bên ngoài hoặc thiết bị tiêu thụ gồm Ống luồn dây (VE, PF, ống thép), hộp nối, cầu dao có nắp, quạt thông gió, đèn LED, motor, tụ điện đều mang dấu hình tròn (PS)E.
免状のルールは「知事が交付・作業中は携帯・氏名変更は書換え必要・住所変更は書換え不要」、低圧の範囲は「直流750V以下・交流600V以下」と確実に押さえましょう。
Về chứng chỉ Thợ điện: nhớ cụm Thống đốc tỉnh cấp - Mang theo khi làm việc - Đổi tên phải viết lại - Đổi địa chỉ KHÔNG cần viết lại; và phạm vi Hạ áp là DC từ 750V trở xuống, AC từ 600V trở xuống.
Điểm cần nhớ
- 資格不要(軽微な工事):プラグへのコード接続、機器端子へのねじ止め、WHM・ヒューズの着脱、36V以下の配線
Không cần chứng chỉ (Công việc nhẹ): đấu dây mềm vào phích cắm, bắt vít vào cực thiết bị, tháo lắp WHM/cầu chì, đi dây <= 36V - 免状ルール:都道府県知事が交付、作業中は携帯義務、氏名変更は書換え必要、「住所変更は書換え不要」
Quy tắc chứng chỉ: Thống đốc tỉnh cấp, phải mang theo khi làm việc, đổi Họ tên phải xin cấp lại, đổi Địa chỉ KHÔNG cần xin viết lại - ひし形<PS>E(特定):IV線・VVFケーブル(22mm²以下)・コード、ヒューズ、スイッチ・コンセント・ブレーカ・差込形コネクタ
Hình thoi <PS>E (Chỉ định): dây IV, cáp VVF (<= 22mm²), dây mềm, cầu chì, công tắc, ổ cắm, aptomat, đầu nối cắm - 丸形(PS)E(特定以外):電線管(金属管・VE管・PF管)・ボックス、カバー付ナイフスイッチ、換気扇・LED・モータ
Hình tròn (PS)E (Ngoài chỉ định): ống luồn dây (ống thép, VE, PF), hộp nối, cầu dao có nắp, quạt thông gió, đèn LED, motor - 低圧の定義:直流750V以下・交流600V以下(一般用電気工作物の太陽電池は50kW未満・風力20kW未満)
Định nghĩa Hạ áp: DC <= 750V, AC <= 600V (công trình điện thông dụng có điện mặt trời < 50kW, điện gió < 20kW)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ひし形PSEマーク | dấu PSE hình thoi <PS>E (dành cho sản phẩm điện chỉ định) |
| 丸形PSEマーク | dấu PSE hình tròn (PS)E (dành cho sản phẩm điện ngoài chỉ định) |
| 住所変更 | thay đổi địa chỉ (không cần làm thủ tục viết lại chứng chỉ) |
Pháp luật an toàn điện
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 経済産業省「電気工事士法」「電気事業法」「電気用品安全法」「電気工事業の業務の適正化に関する法律」 — https://www.meti.go.jp/policy/safety_security/industrial_safety/sangyo/electric/
- 一般財団法人 電気技術者試験センター「第二種電気工事士試験 受験案内・援助措置申請(ルビ対応)」 — https://www.shiken.or.jp/