Sơ đồ mạch điện (Bản vẽ đi dây)
配線図
Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
構内電気設備の配線用図記号(JIS C 0303)①:照明・盤類・機器
Ký hiệu bản vẽ đi dây thiết bị điện trong công trình (JIS C 0303) ①: Đèn, Tủ điện, Thiết bị
学科試験の後半20問(問31〜問50)は「配線図問題」であり、JIS C 0303(構内電気設備の配線用図記号)の暗記がそのまま得点に直結します。
20 câu hỏi cuối của đề thi Lý thuyết (từ câu 31 đến câu 50) là bài toán đọc Sơ đồ đi dây (Wiring diagram), vì vậy việc thuộc lòng bộ ký hiệu JIS C 0303 sẽ trực tiếp mang lại điểm số cho bạn.
照明器具の図記号では、丸印(○)が白熱灯やLED等の一般照明を表します。傍記文字として「CL」はシーリングライト(天井直付灯)、「DL」はダウンライト(天井埋込灯)、「Ch」はシャンデリアを表します。
Trong ký hiệu thiết bị chiếu sáng, hình tròn (○) biểu thị đèn chiếu sáng thông thường (sợi đốt, LED...). Chữ cái ghi kèm bên cạnh: CL là đèn ốp trần (Ceiling light), DL là đèn âm trần (Downlight), Ch là đèn chùm (Chandelier).
丸印に短い縦線(壁)がついた記号は「壁付灯(ブラケット)」、丸から斜めの引き出し線(またはP傍記)がついたものは「プルスイッチ付照明」です。また、黒丸(●)は「非常用照明器具」、長方形の中に黒丸は「誘導灯」です。
Hình tròn có nét gạch dọc ngắn (tường) là đèn gắn tường (Bracket), hình tròn có đường gạch chéo kéo ra (hoặc chữ P) là đèn có công tắc dây giật (Pull switch). Ngoài ra, chấm tròn đặc màu đen (●) là đèn chiếu sáng khẩn cấp, còn hình chữ nhật có chấm tròn đen ở giữa là đèn chỉ dẫn thoát hiểm (Exit sign).
盤類の図記号では、長方形の対角線の片側を黒く塗りつぶしたものが「分電盤」、四角形の四隅に斜線を入れたものが「制御盤」です。また、正方形の中に「×」を書き「PB」と傍記したものは「プルボックス」です。
Trong ký hiệu các loại tủ bảng điện, hình chữ nhật có kẻ đường chéo và tô đen một nửa là tủ điện phân phối (Distribution board), hình tứ giác có 4 gạch chéo ở 4 góc là tủ điều khiển (Control panel). Hình vuông có dấu × bên trong kèm chữ PB là hộp kéo dây (Pull box).
機器・接地の図記号では、丸の中にプロペラ(羽根)を書いたものが「換気扇」、四角の上に半円を重ねて「WHM」と書いたものが「電力量計」、3本の横線(T字が逆に重なった形)が「接地(アース)」を表します。
Về thiết bị và nối đất: hình tròn có vẽ cánh quạt bên trong là quạt thông gió, hình chữ nhật ghép nửa hình tròn phía trên có chữ WHM là công tơ điện, và ký hiệu 3 vạch ngang (giống chữ T lộn ngược) biểu thị nối đất (tiếp địa).
Điểm cần nhớ
- 照明の傍記:「CL」はシーリングライト、「DL」はダウンライト、「Ch」はシャンデリア
Chữ ghi cạnh đèn: CL là đèn ốp trần (Ceiling light), DL là đèn âm trần (Downlight), Ch là đèn chùm - 壁線付き丸はブラケット(壁付灯)、黒丸(●)は非常用照明、長方形に黒丸は誘導灯
Hình tròn gắn vách là đèn tường (Bracket), chấm tròn đen (●) là đèn khẩn cấp, hình chữ nhật có chấm đen là đèn thoát hiểm - 分電盤は対角線の片側黒塗り、制御盤は四隅に斜線、PB(×印)はプルボックス
Tủ phân phối (分電盤) tô đen nửa đường chéo; tủ điều khiển (制御盤) gạch chéo 4 góc; PB (dấu ×) là hộp kéo dây (Pull box) - WHMは電力量計、丸に羽根は換気扇
WHM là công tơ điện, hình tròn có cánh quạt là quạt thông gió
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 配線用図記号 | ký hiệu bản vẽ đi dây điện |
| シーリングライト | đèn ốp trần (Ceiling light) |
| ダウンライト | đèn âm trần (Downlight) |
| 分電盤 | tủ điện phân phối (Distribution board) |
| プルボックス | hộp kéo dây / hộp trung gian (Pull box) |
配線用図記号(JIS C 0303)②:点滅器(スイッチ)の傍記表示
Ký hiệu bản vẽ đi dây (JIS C 0303) ②: Chữ ký hiệu bên cạnh công tắc
配線図において、小さな黒丸(●)は「点滅器(スイッチ)」を表します。何も文字が書かれていない黒丸は「単極スイッチ(片切スイッチ)」であり、横に書かれた数字やアルファベット(傍記)によって種類を区別します。
Trên bản vẽ đi dây, chấm tròn đen nhỏ (●) biểu thị công tắc (Switch). Chấm tròn đen không ghi chữ gì bên cạnh là công tắc 1 cực (công tắc đơn); các con số hoặc chữ cái ghi cạnh (chữ chú thích) dùng để phân biệt chủng loại công tắc.
数字の傍記では、「2P」が「2極スイッチ(両切スイッチ)」、「3」が「3路スイッチ」、「4」が「4路スイッチ」です。2か所から照明をON/OFFするときは2個の「3」を使い、3か所以上から操作するときは両端の「3」の間に「4」を入れます。
Với ký hiệu số: 2P là công tắc 2 cực (cắt cả 2 dây), 3 là công tắc 3 cực (công tắc cầu thang), 4 là công tắc 4 cực. Khi bật/tắt đèn từ 2 vị trí thì dùng 2 công tắc số 3; khi bật/tắt từ 3 vị trí trở lên thì lắp thêm công tắc số 4 vào giữa 2 công tắc số 3.
ランプ内蔵スイッチの区別は超頻出です。「H」は「位置表示灯内蔵スイッチ(ホタルスイッチ:照明がOFFのときに緑色に点灯してスイッチの場所を教える)」、「P」は「確認表示灯内蔵スイッチ(パイロットスイッチ:換気扇などがONのときに赤色に点灯する)」です。
Cách phân biệt công tắc có đèn báo tích hợp cực kỳ hay ra thi: chữ H là công tắc có đèn báo vị trí (Hotaru switch: sáng màu xanh khi đèn TẮT để dễ tìm công tắc trong bóng tối); chữ P là công tắc có đèn báo xác nhận (Pilot switch: sáng màu đỏ khi quạt thông gió hoặc thiết bị đang BẬT).
その他の傍記では、「D」が「遅延スイッチ(切った後もしばらく換気扇などが回り続ける)」、「WP」が「防雨形スイッチ(屋外用)」、「R」が「リモコンスイッチ」、「L」が「電磁開閉器用押しボタン」、「A」が「自動点滅器(明暗センサ)」、「LC」が「調光器(ライトコントロール)」です。
Các chữ ký hiệu khác gồm: D là công tắc trễ thời gian (Delay: sau khi tắt thì quạt thông gió vẫn chạy thêm một lúc rồi mới ngắt), WP là công tắc chống mưa (dùng ngoài trời), R là công tắc điều khiển từ xa (Remote), L là nút nhấn cho khởi động từ, A là công tắc tự động (cảm biến ánh sáng), và LC là bộ điều chỉnh độ sáng (Dimmer / Light control).
Điểm cần nhớ
- 黒丸(●)のみは単極スイッチ、「2P」は2極(両切)、「3」は3路、「4」は4路スイッチ
Chấm đen (●) trơn là công tắc 1 cực; 2P là công tắc 2 cực; 3 là công tắc 3 cực; 4 là công tắc 4 cực - 「H」は位置表示灯内蔵(OFF時に点灯)、「P」は確認表示灯内蔵(ON時に点灯)
H là công tắc có đèn báo vị trí (sáng khi OFF); P là công tắc có đèn báo xác nhận (sáng khi ON) - 「D」は遅延スイッチ、「WP」は防雨形、「R」はリモコンスイッチ
D là công tắc trễ (Delay); WP là loại chống mưa; R là công tắc điều khiển từ xa (Remote) - 「A」は自動点滅器(明るさセンサ)、「LC」は調光器(ライトコントロール)
A là công tắc tự động (cảm biến quang); LC là bộ chiết áp chỉnh sáng (Light control)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 位置表示灯内蔵スイッチ | công tắc có đèn báo vị trí (sáng khi OFF - ký hiệu H) |
| 確認表示灯内蔵スイッチ | công tắc có đèn báo trạng thái (sáng khi ON - ký hiệu P) |
| 遅延スイッチ | công tắc hẹn giờ tắt trễ (ký hiệu D) |
| 調光器 | bộ điều chỉnh độ sáng đèn (Dimmer - ký hiệu LC) |
配線用図記号(JIS C 0303)③:コンセントと配線・電線管の記号
Ký hiệu bản vẽ đi dây (JIS C 0303) ③: Ổ cắm, đường dây và ống luồn dây
壁付きの半円ドーム形の記号は「コンセント」を表します(丸の中にドーム形が入ったものは「床コンセント[フロアコンセント]」、黒塗りのドームは「天井付きコンセント」です)。数字の「2」「3」は口数(2口・3口)を表します。
Ký hiệu hình vòm nửa đường tròn gắn trên vách biểu thị ổ cắm điện (nếu hình vòm nằm trong vòng tròn là ổ cắm âm sàn, hình vòm tô đen là ổ cắm gắn trần). Con số 2 hoặc 3 ghi cạnh biểu thị số lỗ cắm (ổ cắm đôi, ổ cắm ba).
アース関連の傍記は最も重要です。「E」は「接地極付コンセント(差込口にアースピン穴がある)」、「ET」は「接地ターミナル付コンセント(アース線をつなぐねじ端子がある)」、「EET」は「接地極付接地ターミナル付コンセント(両方ある)」です。
Chữ ký hiệu liên quan đến nối đất là quan trọng nhất: E là ổ cắm có cực nối đất (có lỗ cắm chân tiếp địa), ET là ổ cắm có đầu vít nối đất (Earth terminal), và EET là ổ cắm có cả cực nối đất lẫn đầu vít nối đất.
機能・容量の傍記では、「LK」が「抜け止め形」、「T」が「引掛形」、「WP」が「防雨形」、「EL」が「漏電遮断器付」です。また、「20A 250V E」と書かれていれば、エアコン等に使う「20A・250V接地極付コンセント」です。
Về chức năng và công suất: LK là ổ cắm có khóa chống tuột phích (Lock), T là ổ cắm kiểu xoay cài (Twist-lock), WP là ổ cắm chống mưa, EL là ổ cắm có tích hợp chống giật (ELB). Nếu ghi 20A 250V E thì đó là ổ cắm 20A - 250V có cực nối đất (thường dùng cho máy điều hòa).
配線の線種記号では、「実線(―)」が「天井隠ぺい配線または壁内隠ぺい配線」、「破線(― ―)」が「床隠ぺい配線」、「点線(‐‐‐)」が「露出配線」、「一点鎖線(―・―)」が「地中埋設配線」を表します。また、丸から矢印が出る記号は上階への「立ち上がり」、丸に向かって矢印が入る記号は下階への「立ち下がり」です。
Về nét vẽ đường dây: nét liền (―) là đi dây ngầm trong trần hoặc trong tường; nét đứt dài (― ―) là đi dây ngầm dưới sàn; nét chấm ngắn (‐‐‐) là đi dây nổi (lộ thiên); nét gạch chấm (―・―) là dây chôn dưới đất. Ký hiệu vòng tròn có mũi tên hướng ra là đường dây đi lên tầng trên, mũi tên hướng vào vòng tròn là đường dây đi xuống tầng dưới.
電線管の傍記記号では、「VE」が硬質ポリ塩化ビニル電線管、「CD」が合成樹脂製可とう電線管(CD管)、「PF」がPF管、「FEP」が波付硬質合成樹脂管(地中用)、「E」がねじなし電線管、「G」が厚鋼電線管、「C」が薄鋼電線管、「F2」が2種金属製可とう電線管です(例:VE22は呼び22mmのVE管)。
Ký hiệu ống luồn dây gồm: VE là ống nhựa cứng PVC, CD là ống ruột gà nhựa CD, PF là ống ruột gà chống cháy PF, FEP là ống nhựa xoắn chịu lực chôn ngầm dưới đất, E là ống thép không ren, G là ống thép dày, C là ống thép mỏng, F2 là ống ruột gà kim loại loại 2 (ví dụ: VE22 là ống VE cỡ 22mm).
Điểm cần nhớ
- コンセントの傍記:「E」は接地極付、「ET」は接地ターミナル付、「EET」は両方付
Chữ cạnh ổ cắm: E là có cực nối đất, ET là có vít nối đất (Earth terminal), EET là có cả hai - 「LK」は抜け止め形、「T」は引掛形、「WP」は防雨形、「EL」は漏電遮断器付
LK là loại chống tuột (Lock), T là loại xoay khóa, WP là loại chống mưa, EL là có tích hợp chống rò - 配線の線種:実線=天井・壁隠ぺい、破線=床隠ぺい、点線=露出、一点鎖線=地中配線
Nét vẽ dây: nét liền = ngầm trần/tường, nét đứt dài = ngầm sàn, nét chấm ngắn = đi nổi, gạch chấm = chôn đất - 電線管の記号:VE=硬質ビニル管、FEP=地中用波付管、E=ねじなし管、G=厚鋼管、C=薄鋼管
Ký hiệu ống: VE = ống nhựa cứng, FEP = ống xoắn chôn đất, E = ống thép không ren, G = ống thép dày, C = ống thép mỏng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 接地極付コンセント | ổ cắm có cực nối đất (ký hiệu E) |
| 接地ターミナル | đầu vít nối đất (Earth terminal - ký hiệu ET) |
| 天井隠ぺい配線 | đi dây ngầm trong trần |
| 床隠ぺい配線 | đi dây ngầm dưới sàn |
| 露出配線 | đi dây nổi (lộ thiên) |
単線図から複線図への書き換え4ステップ
4 bước chuyển đổi từ Sơ đồ đơn tuyến sang Sơ đồ đa tuyến
試験の配線図は、電線を1本の線で省略して描いた「単線図」で与えられます。電線の本数やスリーブの刻印を求めるには、実際の心線1本ずつを描き出す「複線図」への書き換えが必要です。複線図は必ず決まった「4ステップ」の順番で描きます。
Bản vẽ trong đề thi được cho dưới dạng Sơ đồ đơn tuyến (Single-line diagram) — biểu diễn gọn cả tuyến cáp bằng 1 nét vẽ duy nhất. Để đếm số sợi dây hay chọn dấu bấm ống nối Ring Sleeve, bạn cần vẽ triển khai từng sợi lõi dây ra thành Sơ đồ đa tuyến (Multi-line diagram) theo đúng 4 bước cố định sau.
【ステップ①】電源の「接地側電線(白線:N)」を、スイッチ以外のすべての「負荷(照明器具・コンセント・換気扇・パイロットランプ)」に接続します(単極スイッチや3路・4路スイッチには白線をつなぎません)。
Bước ①: Nối dây trung tính nối đất (dây trắng - N) từ nguồn đến tất cả các tải (đèn chiếu sáng, ổ cắm, quạt thông gió, đèn báo Pilot) ngoại trừ công tắc (tuyệt đối không nối dây trắng vào công tắc đơn, công tắc 3 cực hay 4 cực).
【ステップ②】電源の「非接地側電線(黒線:L)」を、すべての「単極スイッチ」と「コンセント」(および常時点灯のパイロットランプ)に接続します。3路スイッチがある場合は、電源側の3路スイッチの「0番端子」に黒線をつなぎます。
Bước ②: Nối dây pha không nối đất (dây đen - L) từ nguồn đến tất cả các công tắc 1 cực và các ổ cắm (cùng đèn báo sáng liên tục). Nếu có công tắc 3 cực thì nối dây đen nguồn vào cực số 0 của công tắc 3 cực phía nguồn.
【ステップ③】単極スイッチの反対側の端子から、同じカタカナ記号(イ・ロ・ハなど)が付いた対応する「照明器具(負荷)」へ線(返り線)をつなぎます。
Bước ③: Từ cực còn lại của từng công tắc 1 cực, vẽ dây điều khiển (dây trả về) nối đến đúng bóng đèn (tải) có cùng ký hiệu chữ Katakana (イ, ロ, ハ...).
【ステップ④】3路スイッチがある場合は、照明側の3路スイッチの「0番端子」から照明器具へつなぎ、2つの3路スイッチの「1番端子と3番端子」どうしを2本の連絡線でつなぎます(4路スイッチがあるときは、その間の連絡線2本を中継します)。
Bước ④: Nếu có mạch công tắc 3 cực, nối từ cực số 0 của công tắc 3 cực phía tải đến bóng đèn, sau đó nối cặp cực số 1 và số 3 của hai công tắc 3 cực với nhau bằng 2 sợi dây liên lạc (nếu có công tắc 4 cực ở giữa thì 2 cặp dây liên lạc sẽ đi qua 4 cực của công tắc 4 cực).

Điểm cần nhớ
- ステップ①:電源の接地側(白線)を「照明・コンセント」などの負荷へつなぐ
Bước ①: Nối dây nối đất (dây trắng) từ nguồn vào tất cả các tải (đèn, ổ cắm) - ステップ②:電源の非接地側(黒線)を「スイッチ・コンセント」へつなぐ
Bước ②: Nối dây không nối đất (dây đen) từ nguồn vào tất cả các công tắc và ổ cắm - ステップ③:スイッチから対応する照明器具(イ・ロ・ハ)へ返り線をつなぐ
Bước ③: Nối dây điều khiển từ từng công tắc sang đèn tương ứng (theo ký hiệu イ, ロ, ハ) - ステップ④:3路スイッチは電源黒線と照明を「0番」につなぎ、「1番・3番」どうしを2本で結ぶ
Bước ④: Với công tắc 3 cực, đấu dây đen nguồn và dây ra đèn vào cực số 0; nối cực 1 và 3 giữa hai công tắc bằng 2 dây
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 単線図 | sơ đồ đơn tuyến (vẽ 1 nét đại diện) |
| 複線図 | sơ đồ đa tuyến (vẽ chi tiết từng sợi dây) |
| 返り線 | dây điều khiển từ công tắc về đèn |
| 連絡線 | dây liên lạc (giữa các công tắc 3 cực / 4 cực) |
最少電線本数(心線数)の数え方の法則
Quy tắc đếm nhanh số lượng dây điện (số lõi dây) tối thiểu
配線図問題で必ず2〜3問出題されるのが「矢印で示された箇所の最少電線本数は何本か」という問題です。複線図を描けば確実に分かりますが、よく出るパターンは法則として覚えておくと一瞬で解けます。
Trong phần thi bản vẽ luôn có 2 đến 3 câu hỏi: Tại vị trí mũi tên chỉ định cần tối thiểu bao nhiêu sợi dây điện? Vẽ sơ đồ đa tuyến sẽ tìm ra chính xác, nhưng nếu nhớ quy tắc cho các cụm hay gặp thì bạn có thể chọn đáp án ngay lập tức.
まず基本として、単相100Vの電源線のみ、照明器具1個のみ、コンセントのみ、単極スイッチ1個のみの配線はすべて「2本」です。
Trước hết, các nhánh chỉ có đường nguồn 1 pha 100V, hoặc chỉ đi đến 1 bóng đèn, hoặc chỉ đi đến ổ cắm, hoặc chỉ đi đến 1 công tắc đơn thì đều có 2 sợi dây.
単極スイッチが複数並んでいる場合は、黒線(電源)1本を共通で渡り配線し、それぞれのスイッチから返り線が1本ずつ出るため、「スイッチの個数+1本」になります(スイッチ2個なら「3本」、スイッチ3個なら「4本」です)。
Khi có nhiều công tắc đơn đặt chung tại một vị trí, vì chỉ cần 1 sợi dây đen (nguồn) dùng chung cầu qua các công tắc và mỗi công tắc có 1 sợi dây trả về đèn riêng, nên tổng số dây sẽ bằng Số lượng công tắc + 1 (2 công tắc là 3 sợi, 3 công tắc là 4 sợi).
また、「単極スイッチ1個とコンセント」が同じ場所にある場合は、黒線(共通)・白線(コンセント用)・スイッチの返り線の合計「3本」になります(単極スイッチ2個+コンセントなら「4本」です)。
Khi có 1 công tắc đơn và ổ cắm đặt chung một chỗ, cần: 1 dây đen (dùng chung), 1 dây trắng (cho ổ cắm) và 1 dây trả về đèn từ công tắc, tổng cộng là 3 sợi dây (nếu 2 công tắc đơn + ổ cắm thì là 4 sợi).
3路・4路スイッチでは、3路スイッチのみへ向かう配線は「3本」(0番・1番・3番)、4路スイッチのみへ向かう配線は「4本」(左右の連絡線2本×2)です。なお、コンセントに「E」や「ET」の傍記があり、ボックスから接地線も一緒に管内を通す場合は、接地線の分として「+1本」を加えます。
Với công tắc 3 cực và 4 cực: đoạn dây đi vào riêng 1 công tắc 3 cực luôn là 3 sợi (vào các cực 0, 1, 3); đoạn dây đi vào riêng 1 công tắc 4 cực luôn là 4 sợi (2 cặp dây liên lạc). Lưu ý nếu ổ cắm có ký hiệu E hoặc ET và dây tiếp địa được luồn chung trong cùng ống với dây nguồn thì phải cộng thêm 1 sợi dây tiếp địa (+1 sợi).
Điểm cần nhớ
- 単極スイッチのみが並ぶ配線の最少電線本数は「スイッチの個数+1本」
Số dây tối thiểu đến cụm chỉ gồm các công tắc đơn = Số công tắc + 1 - 単極スイッチとコンセントが並ぶ配線は「スイッチの個数+2本」(1個+コンセント=3本)
Số dây tối thiểu đến cụm gồm công tắc đơn và ổ cắm = Số công tắc + 2 (1 công tắc + ổ cắm = 3 sợi) - 3路スイッチ単独への配線は「3本」、4路スイッチ単独への配線は「4本」
Đoạn dây đi vào riêng 1 công tắc 3 cực là 3 sợi; đi vào riêng 1 công tắc 4 cực là 4 sợi - 同じ管内に接地線(アース線)も通す場合は、計算した本数に「+1本」する
Nếu luồn chung cả dây nối đất (tiếp địa) trong cùng một ống thì cộng thêm 1 sợi vào kết quả
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 最少電線本数 | số sợi dây điện tối thiểu |
| 渡り配線 | dây câu cầu (jumper wire giữa các thiết bị cạnh nhau) |
| 共通線 | dây dùng chung (common wire) |
リモコン配線システム(RT・RR・R)の仕組みと電線本数
Cơ chế hoạt động và số sợi dây của hệ thống điều khiển từ xa (RT, RR, R)
学校やオフィスビルなどで、たくさんの照明を1か所からまとめて操作したり手元で安全に操作したりするときに使われるのが「遠隔操作(リモコン)配線システム」です。構成する3つの機器の役割を理解しましょう。
Tại các trường học hay tòa nhà văn phòng, để bật/tắt tập trung nhiều đèn từ một nơi hoặc điều khiển an toàn tại chỗ, người ta sử dụng hệ thống mạch điều khiển từ xa (Remote control wiring). Hãy nắm vững vai trò của 3 thiết bị cấu thành hệ thống này.
①「リモコン変圧器(リモコンランス:図記号 RT)」:AC100Vまたは200Vの電源電圧を、安全な「AC24V」の操作用低電圧に降圧する小型変圧器です。
① Máy biến áp điều khiển từ xa (Remote transformer - ký hiệu RT): là máy biến áp nhỏ dùng để hạ điện áp nguồn AC 100V hoặc 200V xuống mức điện áp thấp an toàn AC 24V phục vụ cho mạch điều khiển.
②「リモコンリレー(図記号 RR)」:分電盤やプルボックス内に設置され、24V信号を受けて100V/200Vの照明回路を開閉(ON/OFF)する継電器です。③「リモコンスイッチ(図記号 ●R)」:壁に取り付け、24Vの信号を送る小形スイッチです(集合形の「リモコンセレクタスイッチ」もあります)。
② Rơ-le điều khiển từ xa (Remote relay - ký hiệu RR): được lắp trong tủ phân phối hoặc hộp kéo dây, nhận tín hiệu điều khiển 24V để trực tiếp đóng/cắt (ON/OFF) mạch điện chính 100V/200V của đèn chiếu sáng. ③ Công tắc điều khiển từ xa (Remote switch - ký hiệu ●R): lắp trên tường để gửi tín hiệu 24V (ngoài ra còn có bảng nhiều công tắc gọi là Remote selector switch).
リモコンスイッチ(●R)とリモコンリレー(RR)・変圧器(RT)の間は24Vの小勢力回路となるため、細い通信線や小勢力線で配線でき、その最少電線本数は単極スイッチとまったく同じく「リモコンスイッチの個数+1本」(Rが3個なら4本)になります。
Vì mạch điện nối giữa công tắc điều khiển từ xa (●R) với rơ-le (RR) và biến áp (RT) chỉ là mạch điện áp thấp 24V, nên có thể dùng dây điều khiển tiết diện nhỏ, và số sợi dây tối thiểu đi đến cụm công tắc R hoàn toàn giống công tắc đơn: bằng Số lượng công tắc R + 1 (ví dụ cụm 3 công tắc R cần 4 sợi dây).

Điểm cần nhớ
- リモコン変圧器(RT)は100V/200Vを安全な「AC24V」に降圧する
Biến áp điều khiển từ xa (RT) hạ điện áp 100V/200V xuống điện áp thấp an toàn AC 24V - リモコンリレー(RR)は24V信号を受けて100V/200Vの照明回路を実際にON/OFFする
Rơ-le điều khiển từ xa (RR) nhận tín hiệu 24V để đóng/cắt mạch đèn 100V/200V thực tế - リモコンスイッチ(R)は手元で24V回路を操作するスイッチである
Công tắc điều khiển từ xa (R) là công tắc gắn tường dùng để đóng/cắt mạch tín hiệu 24V - リモコンスイッチへの最少電線本数は「スイッチの個数+1本」で求められる
Số sợi dây tối thiểu đi đến cụm công tắc điều khiển từ xa (R) = Số lượng công tắc + 1
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| リモコン変圧器 | máy biến áp điều khiển từ xa (100V/200V xuống 24V - ký hiệu RT) |
| リモコンリレー | rơ-le điều khiển từ xa (ký hiệu RR) |
| リモコンスイッチ | công tắc điều khiển từ xa (ký hiệu R) |
| リモコンセレクタスイッチ | bảng công tắc chọn vùng điều khiển từ xa |
配線図問題でのリングスリーブ刻印・コネクタ数・使用工具の判定
Xác định dấu bấm Ring Sleeve, số đầu nối cắm và dụng cụ sử dụng trên bản vẽ
配線図問題の最後(問48〜問50あたり)では、指定されたボックス内での「リングスリーブの個数と刻印(○・小・中)」または「差込形コネクタ(2本用・3本用・4本用)の組合わせ」が必ず出題されます。
Ở các câu hỏi cuối cùng của đề thi bản vẽ (khoảng câu 48 đến câu 50), đề thi luôn hỏi về số lượng và dấu bấm khuôn ống nối Ring Sleeve (○, 小, 中) hoặc tổ hợp số lượng đầu nối cắm (loại 2 lỗ, 3 lỗ, 4 lỗ) bên trong một hộp nối được chỉ định.
これを解くときは、対象のボックスに入ってくるケーブルの太さ(傍記がなければ「VVF1.6mm」、電源幹線などで「2.0」の傍記があれば「VVF2.0mm」)を必ず確認します。その上で複線図を描き、各接続点で何本の電線がつながるかを数えます。
Khi giải dạng bài này, trước hết phải kiểm tra cỡ cáp đi vào hộp nối đó: nếu trên bản vẽ không ghi chú gì thì mặc định là cáp VVF 1.6mm; nếu trên đường trục nguồn có ghi chú 2.0 thì đó là cáp VVF 2.0mm. Sau đó vẽ sơ đồ đa tuyến và đếm xem tại mỗi mối nối có mấy sợi dây chụm vào nhau.
たとえば電源側がVVF2.0mmで、VVF1.6mmの照明とスイッチに分岐する場合、白線と黒線の接続点はそれぞれ「2.0mm×1本+1.6mm×1本=3点(小スリーブ・刻印小)」、照明とスイッチの返り線は「1.6mm×2本=2点(小スリーブ・刻印○)」となります。
Ví dụ: đường nguồn đi vào là VVF 2.0mm, rẽ nhánh ra 1 đèn (VVF 1.6mm) và 1 công tắc (VVF 1.6mm). Khi đó, mối nối dây trắng gồm 2.0mm × 1 sợi + 1.6mm × 1 sợi = 3 điểm (ống Nhỏ, dấu bấm 小); mối nối dây đen cũng gồm 2.0mm × 1 sợi + 1.6mm × 1 sợi = 3 điểm (ống Nhỏ, dấu bấm 小); còn mối nối dây trả về giữa công tắc và đèn gồm 1.6mm × 2 sợi = 2 điểm (ống Nhỏ, dấu bấm ○).
また、「この工事で使用しない工具(または材料)はどれか」という問題では、配線図の管種記号を見ます。例えば図中に金属管(EやG)が1か所もないのに「パイプベンダ」や「リーマ」があればそれが不使用工具であり、合成樹脂管(VE)がないのに「塩ビカッタ」や「面取り器」があればそれが正解になります。
Ngoài ra, với câu hỏi Dụng cụ (hoặc vật tư) nào KHÔNG được sử dụng trong công trình này?, hãy nhìn vào ký hiệu loại ống trên bản vẽ. Ví dụ: nếu trên bản vẽ không hề có ống kim loại (E hay G) mà đáp án có uốn ống sắt (Pipe bender) hay doa miệng ống (Reamer) thì đó là dụng cụ không dùng đến; nếu không có ống nhựa cứng (VE) mà có kéo cắt ống PVC hay dụng cụ vát mép ống nhựa thì đó là đáp án cần chọn.
Điểm cần nhớ
- 配線図に特に太さの指定がない部分は「1.6mm」、幹線など「2.0」の傍記がある部分は「2.0mm」で計算する
Trên bản vẽ, đoạn dây không ghi chú cỡ dây thì tính là 1.6mm; đoạn có ghi chú 2.0 thì tính là 2.0mm - 複線図の各接続点ごとに本数を数えて、差込形コネクタ(2本用・3本用・4本用)の個数を選ぶ
Đếm số sợi dây tại từng mối nối trên sơ đồ đa tuyến để chọn đúng số lượng đầu nối cắm (loại 2, 3, 4 lỗ) - リングスリーブは「1.6mm×2本=○」「3〜4点=小」「5〜8点=中」で刻印を判定する
Với Ring Sleeve: áp dụng 1.6mm × 2 sợi = dấu ○, 3 đến 4 điểm = dấu 小, 5 đến 8 điểm = dấu 中 - 使用工具問題では、図中に金属管(E・G)や樹脂管(VE)があるかどうかを確認する
Với câu hỏi dụng cụ thi công, hãy kiểm tra xem trên bản vẽ có xuất hiện ống thép (E, G) hay ống nhựa (VE) hay không - 【例】電源からの 2.0mm×1本(2点)と器具への 1.6mm×2本(各1点)を接続 → 合計本数は 1+2=3本(差込形コネクタは 3本用)、リングスリーブは 2×1+1×2=4点で「小スリーブ・刻印 小」
Ví dụ: Nối 1 sợi dây nguồn 2,0mm (2 điểm) với 2 sợi dây 1,6mm đi ra thiết bị (mỗi sợi 1 điểm) → Tổng số dây là 1 + 2 = 3 sợi (dùng đầu nối cắm loại 3 lỗ); nếu dùng Ring Sleeve thì tổng điểm là 2 × 1 + 1 × 2 = 4 điểm nên chọn "ống Nhỏ, bấm dấu 小"
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 接続点 | điểm nối dây / mối nối |
| 傍記 | chữ ghi chú bên cạnh ký hiệu (trên bản vẽ) |
| 幹線 | đường dây trục chính (Feeder / Main line) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ
スイッチとコンセントの傍記は頭文字で覚えます。「H=ホタル(OFF点灯の位置表示灯)」「P=パイロット(ON点灯の確認表示灯)」「D=ディレイ(遅延)」「WP=ウォータープルーフ(防雨形)」「LK=ロック(抜け止め形)」です。
Các chữ cái ký hiệu cạnh công tắc và ổ cắm sẽ rất dễ thuộc nếu nhớ theo từ gốc: H = Hotaru (đom đóm phát sáng trong đêm tối = đèn báo vị trí sáng khi OFF); P = Pilot (đèn báo hiệu đang chạy = sáng khi ON); D = Delay (trễ thời gian); WP = Water Proof (chống mưa); LK = Lock (khóa chống tuột phích cắm).
コンセントのアース記号は、「E=アース極(穴)」「T=ターミナル(ねじ端子)」なので、「E=接地極付」「ET=接地ターミナル付」「EET=接地極付接地ターミナル付(EとETの合体)」とパズルのように分解すれば絶対に迷いません。
Với ký hiệu tiếp địa của ổ cắm: E = Earth (cực tiếp địa ở lỗ cắm), T = Terminal (vít bắt dây tiếp địa). Do đó E là có cực tiếp địa, ET là có vít tiếp địa, còn EET là ghép cả E và ET (có cả cực tiếp địa lẫn vít tiếp địa).
複線図の4ステップ「①白を負荷へ→②黒をスイッチとコンセントへ→③スイッチから照明へ→④3路の連絡線」は、問題用紙の余白にすぐ描けるように練習しておきましょう。
Hãy luyện vẽ nhanh 4 bước sơ đồ đa tuyến vào khoảng trống trên đề thi: ① Trắng vào tải → ② Đen vào công tắc & ổ cắm → ③ Từ công tắc nối sang đèn → ④ Nối 2 dây liên lạc của công tắc 3 cực.
Điểm cần nhớ
- スイッチ傍記:H=位置表示灯(OFF点灯)、P=確認表示灯(ON点灯)、D=遅延、A=自動点滅器、3=3路、4=4路
Ký hiệu công tắc: H = báo vị trí (sáng khi OFF), P = báo trạng thái (sáng khi ON), D = trễ, A = tự động, 3 = 3 cực, 4 = 4 cực - コンセント傍記:E=接地極付、ET=接地ターミナル付、EET=両方付、LK=抜け止め、T=引掛形、WP=防雨形
Ký hiệu ổ cắm: E = có cực đất, ET = có vít đất, EET = có cả hai, LK = khóa chống tuột, T = xoay cài, WP = chống mưa - 配線記号:実線=天井・壁隠ぺい、破線=床隠ぺい、点線=露出、一点鎖線=地中。VE=硬質ビニル管、FEP=波付硬質合成樹脂管
Ký hiệu đường dây: nét liền = ngầm trần/tường, nét đứt dài = ngầm sàn, nét chấm ngắn = đi nổi, gạch chấm = chôn đất. VE = ống PVC cứng, FEP = ống xoắn chôn đất - 最少電線本数:片切スイッチn個=n+1本、3路=3本、4路=4本、リモコンRがn個=n+1本
Số dây tối thiểu: n công tắc đơn = n + 1 sợi; công tắc 3 cực = 3 sợi; công tắc 4 cực = 4 sợi; n công tắc R = n + 1 sợi - 複線図の鉄則:「①白を負荷へ、②黒をスイッチ・コンセントへ、③スイッチから照明へ」の順に描く
Quy tắc vẽ đa tuyến: ① Trắng vào tải → ② Đen vào công tắc & ổ cắm → ③ Từ công tắc nối sang đèn tương ứng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ホタルスイッチ | công tắc đèn đom đóm (sáng khi OFF - ký hiệu H) |
| パイロットスイッチ | công tắc có đèn báo Pilot (sáng khi ON - ký hiệu P) |
| 抜け止め形コンセント | ổ cắm có khóa chống tuột (ký hiệu LK) |
Đọc sơ đồ đi dây (配線図)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 日本産業規格「JIS C 0303 構内電気設備の配線用図記号」 — https://www.jisc.go.jp/
- 一般財団法人 電気技術者試験センター「第二種電気工事士試験 学科試験(配線図)」 — https://www.shiken.or.jp/