Phương pháp thi công công trình điện
電気工事の施工方法
Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
電線の接続基準とリングスリーブ・差込形コネクタ
Tiêu chuẩn nối dây điện, chọn ống nối Ring Sleeve và đầu nối cắm (Push-in Connector)
電線を相互に接続する際は次の4基準を守ります。①電気抵抗を増加させないこと、②機械的強さ(引張強さ)を20%以上減少させないこと、③接続管(スリーブ)等の器具を使うかろう付けすること、④その電線の絶縁物と同等以上の効力があるもので十分被覆することです。
Khi nối các dây điện với nhau, bắt buộc phải tuân thủ cả 4 tiêu chuẩn sau: ① Không làm tăng điện trở của dây điện; ② Không làm giảm độ bền cơ học (lực kéo đứt) của dây điện từ 20% trở lên; ③ Tại mối nối phải sử dụng dụng cụ nối như ống nối (sleeve), đầu nối (connector) hoặc phải hàn thiếc; ④ Bọc cách điện phần mối nối bằng vật liệu có hiệu lực cách điện tương đương hoặc cao hơn lớp cách điện của chính dây điện đó.
リングスリーブ(E形)による圧着接続では、必ず「黄色柄のリングスリーブ用圧着工具(JIS C 9711適合品)」を使用します。赤色柄の裸圧着端子用工具は絶対に使用できません。スリーブのサイズ(小・中・大)とダイスの刻印(○・小・中・大)は、接続する単線の本数と太さによって厳密に決まっています。
Khi nối ép bằng ống nối Ring Sleeve (loại E), bắt buộc phải dùng kìm bấm cốt cán màu vàng chuyên dụng cho Ring Sleeve (đạt chuẩn JIS C 9711). Tuyệt đối không được dùng kìm bấm đầu cốt trần cán màu đỏ. Kích cỡ ống nối (Nhỏ, Trung, Lớn) và dấu bấm khuôn (○, 小, 中, 大) được quy định nghiêm ngặt theo số lượng và đường kính dây đơn được nối.
スリーブと刻印を簡単に求めるには「点数法」を使います。直径1.6mmの電線を「1点」、直径2.0mm(断面積3.5mm²相当)の電線を「2点」として合計点数を計算します。唯一の特例として、「1.6mm×2本(合計2点)」のときだけ「小スリーブ」を使い、一番小さなダイスで「○(極小)」の刻印を押します。
Để tìm nhanh cỡ ống nối và dấu bấm, ta dùng phương pháp tính điểm: dây đường kính 1.6mm tính là 1 điểm, dây đường kính 2.0mm (tương đương tiết diện 3.5mm²) tính là 2 điểm rồi cộng tổng điểm lại. Trường hợp ngoại lệ duy nhất là nối 2 dây 1.6mm (1.6mm × 2 sợi = tổng 2 điểm): dùng ống nối Nhỏ (小スリーブ) nhưng bấm bằng khuôn nhỏ nhất có dấu tròn ○ (cực nhỏ).
それ以外の組み合わせでは、合計3〜4点(例:1.6mm×3本=3点、1.6mm×4本=4点、1.6mm×1本+2.0mm×1本=3点、1.6mm×2本+2.0mm×1本=4点、2.0mm×2本=4点)はすべて「小スリーブ」を使用し、刻印も「小」になります。
Với tất cả các tổ hợp khác có tổng từ 3 đến 4 điểm (ví dụ: 1.6mm × 3 sợi = 3 điểm; 1.6mm × 4 sợi = 4 điểm; 1.6mm × 1 sợi + 2.0mm × 1 sợi = 3 điểm; 1.6mm × 2 sợi + 2.0mm × 1 sợi = 4 điểm; 2.0mm × 2 sợi = 4 điểm), đều dùng ống nối Nhỏ (小スリーブ) và bấm dấu 小 (Nhỏ).
合計5〜8点(1.6mm×3本+2.0mm×1本=5点、2.0mm×3本=6点、2.0mm×4本=8点など)はすべて「中スリーブ」を使い、刻印も「中」になります。差込形コネクタを使う場合は、ゲージに合わせて心線をむき、奥まで差し込んで先端が見えることを確認します(テープ巻きは不要です)。
Với các tổ hợp có tổng từ 5 đến 8 điểm (ví dụ: 1.6mm × 3 sợi + 2.0mm × 1 sợi = 5 điểm; 1.6mm × 1 sợi + 2.0mm × 2 sợi = 5 điểm; 2.0mm × 3 sợi = 6 điểm; 2.0mm × 4 sợi = 8 điểm), đều dùng ống nối Trung (中スリーブ) và bấm dấu 中 (Trung). Khi dùng đầu nối cắm (Push-in connector), tuốt thẳng lõi đồng đúng theo thước đo (strip gauge), cắm kịch vào trong đến khi nhìn thấy đầu lõi đồng qua vỏ trong suốt (không cần quấn băng dính cách điện).

Điểm cần nhớ
- 電線接続時は電気抵抗を増加させず、引張強さを20%以上減少させないこと
Khi nối dây không được làm tăng điện trở và không làm giảm độ bền kéo từ 20% trở lên - リングスリーブは黄色柄の圧着工具を使用し、1.6mm=1点・2.0mm=2点で計算する
Ring Sleeve phải dùng kìm bấm cán vàng; quy đổi 1.6mm = 1 điểm, 2.0mm = 2 điểm - 1.6mm×2本のみ小スリーブで刻印「○」、3〜4点は小スリーブで刻印「小」
Riêng 1.6mm × 2 sợi dùng ống Nhỏ bấm dấu ○; tổng 3 đến 4 điểm dùng ống Nhỏ bấm dấu 小 - 5〜8点(2.0mm×3本や1.6mm×3本+2.0mm×1本など)は中スリーブで刻印「中」
Tổng 5 đến 8 điểm (như 2.0mm × 3 sợi hoặc 1.6mm × 3 sợi + 2.0mm × 1 sợi) dùng ống Trung bấm dấu 中 - 【例】リングスリーブの点数計算(1.6mm=1点、2.0mm=2点) → 1.6mm×2本+2.0mm×1本は 1×2+2×1=4点(小スリーブ・刻印「小」)、1.6mm×2本+2.0mm×2本は 1×2+2×2=6点(中スリーブ・刻印「中」)
Ví dụ: Tính điểm Ring Sleeve (1,6mm = 1 điểm, 2,0mm = 2 điểm) → Nối 1,6mm × 2 sợi + 2,0mm × 1 sợi có 1 × 2 + 2 × 1 = 4 điểm (ống Nhỏ, dấu 小); nối 1,6mm × 2 sợi + 2,0mm × 2 sợi có 1 × 2 + 2 × 2 = 6 điểm (ống Trung, dấu 中)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 引張強さ | độ bền kéo (lực kéo đứt) |
| リングスリーブ | ống nối ép Ring Sleeve (loại E) |
| 刻印 | dấu bấm khuôn (dấu khắc trên ống nối) |
| 差込形コネクタ | đầu nối cắm (Push-in connector) |
| ろう付け | hàn thiếc (brazing / soldering) |
場所別の低圧屋内配線工事の可否
Khả năng thi công đường dây hạ áp trong nhà theo từng loại vị trí
低圧屋内配線の工事方法は、施工する場所の条件によって使用できる種類が制限されています。試験では「展開した場所(露出場所)」「点検できる隠ぺい場所(点検口のある天井裏など)」「点検できない隠ぺい場所(壁の内部や点検口のない天井裏)」「湿気または水気の多い場所」の組合わせが毎年出題されます。
Phương pháp thi công đường dây hạ áp trong nhà bị giới hạn tùy theo điều kiện của vị trí lắp đặt. Đề thi hàng năm đều hỏi về sự kết hợp giữa 4 loại vị trí: nơi lộ thiên (nơi đi nổi có thể nhìn thấy), nơi đi ngầm có thể kiểm tra (như trần giả có cửa thăm), nơi đi ngầm không thể kiểm tra (trong vách tường hoặc trần kín không có cửa thăm), và nơi có nhiều hơi ẩm hoặc nước.
「ケーブル工事」「合成樹脂管工事(CD管を除く)」「金属管工事」「2種金属製可とう電線管工事」の4つは万能であり、展開した場所、点検できる隠ぺい場所、点検できない隠ぺい場所、湿気・水気の多い場所のすべてで施工することができます。
Bốn phương pháp gồm: thi công cáp (Cable), thi công ống nhựa tổng hợp (trừ ống CD), thi công ống kim loại, và thi công ống ruột gà kim loại loại 2 là các phương pháp vạn năng — có thể thi công ở tất cả các vị trí: nơi lộ thiên, nơi đi ngầm kiểm tra được, nơi đi ngầm không kiểm tra được và cả nơi ẩm ướt hoặc có nước.
一方、「ライティングダクト工事」「金属ダクト工事」「バスダクト工事」「平形保護層工事」は、点検できない隠ぺい場所では絶対に施工できません(展開した場所や点検できる場所であり、かつ乾燥した場所でのみ施工可能です)。
Ngược lại, thi công thanh ray đèn (Lighting duct), thi công máng cáp kim loại (Metal duct), thi công thanh cái dẫn điện (Bus duct) và thi công cáp dẹt có lớp bảo vệ tuyệt đối không được lắp đặt ở nơi đi ngầm không thể kiểm tra (chỉ được thi công ở nơi lộ thiên hoặc nơi kiểm tra được, và phải là nơi khô ráo).
また、「金属線ぴ工事(メタルモール)」と「がいし引き工事」は、点検できない隠ぺい場所では施工できません。さらに金属線ぴ工事は湿気や水気の多い場所でも施工できません(がいし引き工事は展開した場所であれば湿気の多い場所でも施工できます)。
Ngoài ra, thi công nẹp kim loại (Metal molding) và thi công đi dây trên sứ (Insulator wiring) không được phép lắp đặt ở nơi đi ngầm không thể kiểm tra. Hơn nữa, thi công nẹp kim loại cũng không được làm ở nơi ẩm ướt hoặc có nước (riêng đi dây trên sứ nếu ở nơi lộ thiên thì vẫn được phép thi công tại nơi có độ ẩm cao).
使用電圧が300V以下の「小勢力回路(チャイムやインターホンなど、最大使用電圧60V以下の回路)」を除き、低圧屋内配線にコード(ビニルコードなど)を直接造営材に固定して配線することは禁止されています。
Ngoại trừ các mạch điện công suất nhỏ (như chuông cửa, intercom có điện áp sử dụng tối đa từ 60V trở xuống) trong mạng hạ áp từ 300V trở xuống, việc dùng dây mềm (như dây Vinyl cord) cố định trực tiếp lên kết cấu tòa nhà làm đường dây trong nhà bị nghiêm cấm.
Điểm cần nhớ
- ケーブル・合成樹脂管(CD管除く)・金属管・2種金属可とう管はすべての場所で施工可能
Thi công cáp, ống nhựa (trừ ống CD), ống kim loại, ống ruột gà kim loại loại 2 được phép làm ở mọi vị trí - 金属ダクト・ライティングダクト・バスダクトは「点検できない隠ぺい場所」や「湿気・水気場所」で不可
Máng kim loại, thanh ray đèn, Bus duct không được làm ở nơi đi ngầm không kiểm tra được hoặc nơi ẩm ướt - 金属線ぴ工事は「点検できない隠ぺい場所」および「湿気・水気の多い場所」で施工不可
Thi công nẹp kim loại không được làm ở nơi đi ngầm không kiểm tra được và nơi ẩm ướt, có nước - がいし引き工事は「点検できない隠ぺい場所」で施工不可
Thi công đi dây trên sứ không được làm ở nơi đi ngầm không kiểm tra được
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 展開した場所 | nơi lộ thiên (nơi đi nổi dễ quan sát) |
| 隠ぺい場所 | nơi đi ngầm (trong tường, trên trần) |
| がいし引き工事 | thi công đi dây trên sứ cách điện |
| 金属線ぴ工事 | thi công nẹp kim loại (Metal molding) |
ケーブル工事・地中埋設配線・引込線の基準
Tiêu chuẩn thi công cáp, đường dây chôn ngầm dưới đất và dây nhánh vào nhà
ケーブル工事でVVFケーブルやCVケーブルを造営材の側面または下面に沿って水平に取り付ける場合、支持点間の距離は「2m以下」としなければなりません(接触防護措置を施した垂直配線では「6m以下」まで認められます)。また、ケーブルの屈曲半径(曲げ半径)は、ケーブル外径(平形は短径)の「6倍以上」とします。
Trong thi công cáp, khi cố định cáp VVF hoặc cáp CV chạy ngang dọc theo mặt bên hoặc mặt dưới của kết cấu tòa nhà, khoảng cách giữa các điểm đỡ phải từ 2m trở xuống (nếu đi dây thẳng đứng và có biện pháp bảo vệ chống va chạm thì được phép đến 6m trở xuống). Ngoài ra, bán kính uốn cong của cáp phải từ 6 lần đường kính ngoài của cáp trở lên (với cáp dẹt thì tính theo cạnh ngắn).
ケーブルが弱電流電線(電話線やLANケーブルなど)や水管・ガス管と接近・交差する場合は、直接接触しないように離して施設します。また、コンクリートに直接埋設する場合は、MIケーブルや専用の埋設用ケーブルを除き、管(CD管やPF管など)やトラフに収めて保護しなければなりません。
Khi cáp đi gần hoặc giao cắt với dây điện yếu (dây điện thoại, cáp mạng LAN) hay ống nước, ống gas thì phải lắp đặt cách xa để không chạm trực tiếp vào nhau. Khi chôn cáp trực tiếp trong bê tông, trừ cáp MI hoặc cáp chuyên dụng chôn bê tông, bắt buộc phải luồn cáp vào trong ống (như ống CD, ống PF) hoặc máng bảo vệ.
屋外の「地中電線路(直接埋設式)」では、自動車などの重量物の圧力を受ける場所は「1.2m以上」、圧力を受けない場所は「0.6m以上」の深さに埋設し、トラフ等で保護します。なお、地中配線にOWやIV電線は使えず、CVケーブル等を使います。
Với đường dây cáp chôn ngầm dưới đất ngoài trời (phương pháp chôn trực tiếp), tiêu chuẩn độ sâu chôn cáp rất quan trọng: tại nơi có nguy cơ chịu áp lực của vật nặng như ô tô đi qua thì phải chôn sâu từ 1.2m trở lên; tại nơi không chịu áp lực của vật nặng thì chôn sâu từ 0.6m trở lên, đồng thời phải đặt vật bảo vệ (máng bê tông hoặc tấm chắn) chống va đập. Lưu ý không được dùng dây OW hay dây IV để đi ngầm dưới đất (phải dùng cáp CV...).
架空電線路から建物へ電気を引き込む「低圧架空引込線」では、地表上の高さが原則「4m以上」(道路を横断する場合などは必ず4m以上)必要です。ただし、技術上やむを得ない場合において交通に支障がないときは「2.5m以上」とすることができます。引込線にはDV(引込用ビニル絶縁電線)やOW(直径2.0mm以上)などが使われます。
Với đường dây nhánh hạ áp trên không kéo từ cột điện vào tòa nhà, độ cao so với mặt đất về nguyên tắc phải từ 4m trở lên (khi vượt qua đường giao thông bắt buộc từ 4m trở lên). Tuy nhiên, nếu vì lý do kỹ thuật bất khả kháng và không gây cản trở giao thông thì được phép hạ xuống từ 2.5m trở lên. Dây nhánh thường dùng dây DV hoặc dây OW (đường kính từ 2.0mm trở lên).
Điểm cần nhớ
- ケーブル工事の支持点間距離は2m以下(垂直は6m以下)、曲げ半径は外径(短径)の6倍以上
Khoảng cách điểm đỡ cáp từ 2m trở xuống (thẳng đứng từ 6m trở xuống), bán kính uốn cong từ 6 lần đường kính ngoài trở lên - ケーブルは弱電流電線・水管・ガス管と接触しないように施設する
Cáp điện phải lắp đặt không được chạm vào dây điện yếu, ống nước hoặc ống gas - 地中埋設深さは重量物の圧力がある場所で1.2m以上、ない場所で0.6m以上(CVケーブル等を使用)
Độ sâu chôn cáp dưới đất: nơi có áp lực vật nặng từ 1.2m trở lên, nơi không có áp lực từ 0.6m trở lên (dùng cáp CV...) - 低圧架空引込線の高さは原則4m以上、交通に支障がない場合は2.5m以上
Độ cao dây nhánh trên không vào nhà: nguyên tắc từ 4m trở lên, nếu không cản trở giao thông thì từ 2.5m trở lên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 支持点間距離 | khoảng cách giữa các điểm đỡ (kẹp giữ) |
| 屈曲半径 | bán kính uốn cong |
| 直接埋設式 | phương pháp chôn ngầm trực tiếp dưới đất |
| 架空引込線 | dây nhánh mắc trên không kéo vào nhà |
合成樹脂管工事と金属管工事の施工基準
Tiêu chuẩn thi công ống nhựa tổng hợp và ống kim loại
合成樹脂管工事で硬質ポリ塩化ビニル電線管(VE管)を使用する場合、管の支持点間の距離は「1.5m以下」とします。管相互をTSカップリングで接続する際の差し込み深さは、接着剤を使用しない場合は管外径の「1.2倍以上」、接着剤を使用する場合は管外径の「0.8倍以上」とします。
Trong thi công ống nhựa tổng hợp sử dụng ống nhựa cứng PVC (ống VE), khoảng cách giữa các điểm đỡ ống phải từ 1.5m trở xuống. Độ sâu cắm ống khi nối các ống với nhau bằng khớp nối TS coupling: nếu không dùng keo dán thì phải từ 1.2 lần đường kính ngoài của ống trở lên; nếu có dùng keo dán thì từ 0.8 lần đường kính ngoài trở lên.
合成樹脂製可とう電線管のうち、オレンジ色のCD管は自己消火性がないため、コンクリートに直接埋設する場合(または専用の不燃性カバー内)にしか使用できません。ベージュ色や黒色のPF管は自己消火性があるため、隠ぺい場所や露出場所にも使用できます(管の支持点間距離は1.0m以下)。
Trong các loại ống ruột gà nhựa tổng hợp, ống CD màu cam không có tính tự dập lửa nên chỉ được phép dùng khi chôn trực tiếp trong bê tông (hoặc nằm trong vỏ bọc chống cháy chuyên dụng). Ống PF màu kem hoặc màu đen có tính tự dập lửa nên dùng được cả ở nơi đi ngầm lẫn nơi lộ thiên (khoảng cách điểm đỡ ống từ 1.0m trở xuống).
金属管工事では、管の支持点間距離は「2m以下」とします。電線の被覆が金属管の切り口で傷つくのを防ぐため、管の端(管端)には必ず「絶縁ブッシング」を取り付けます。また、管とアウトレットボックスを電気的に接続するため、ボンド線やロックナットで確実に導通を確保し、管にはD種接地工事を施します。
Trong thi công ống kim loại, khoảng cách giữa các điểm đỡ ống là từ 2m trở xuống. Để tránh lớp vỏ cách điện của dây bị cạnh sắc ở miệng ống cắt rách, ở đầu mút của ống bắt buộc phải lắp đầu bọc cách điện (Insulating bushing). Ngoài ra, phải dùng dây nối đẳng thế (Bond wire) hoặc đai ốc hãm (Locknut) để đảm bảo thông mạch điện giữa ống và hộp nối sắt, đồng thời thực hiện nối đất loại D cho ống.
合成樹脂管内および金属管内では、電線に接続点を設けることは絶対に禁止されています(接続は必ずボックス内で行います)。また、管内にはIV電線などの絶縁電線を収めますが、「OW(屋外用ビニル絶縁電線)」は使用できません。さらに、直径3.2mmを超える太い電線は「より線」でなければなりません。
Bên trong ống nhựa tổng hợp cũng như ống kim loại tuyệt đối cấm tạo mối nối dây điện (mọi mối nối bắt buộc phải thực hiện bên trong hộp nối). Trong ống thường luồn dây bọc cách điện như dây IV, nhưng tuyệt đối không được luồn dây OW (dây bọc nhựa dùng ngoài trời). Hơn nữa, dây điện có đường kính lớn hơn 3.2mm bắt buộc phải là dây bện nhiều sợi (stranded wire).
金属管に交流回路の電線を収める場合は、電磁的不平衡による渦電流で金属管が過熱するのを防ぐため、必ず「同一回路のすべての電線(単相2線式なら往復2本、三相3線式なら3本すべて)」を1本の金属管にまとめて収め、電磁的平衡を保たなければなりません(合成樹脂管は磁性体ではないため別々の管に入れても発熱しません)。
Khi luồn dây điện của mạch xoay chiều vào ống kim loại, để ngăn ngừa dòng điện xoáy (Eddy current) do mất cân bằng điện từ làm nóng ống kim loại, bắt buộc phải luồn toàn bộ các dây của cùng một mạch điện (mạch 1 pha 2 dây thì cả 2 dây đi và về, mạch 3 pha 3 dây thì cả 3 dây) vào chung 1 ống kim loại để giữ cân bằng điện từ (ống nhựa không phải vật liệu từ tính nên luồn riêng từng ống cũng không bị phát nhiệt).

Điểm cần nhớ
- VE管の支持点は1.5m以下、差し込み深さは接着剤なし1.2倍以上・接着剤あり0.8倍以上
Ống VE có điểm đỡ từ 1.5m trở xuống; độ sâu cắm ống: không keo từ 1.2 lần đường kính trở lên, có keo từ 0.8 lần trở lên - CD管は自己消火性がないためコンクリート直接埋設のみ可、PF管は露出・隠ぺいとも可
Ống CD không tự dập lửa nên chỉ được chôn trực tiếp trong bê tông; ống PF dùng được cả đi nổi và đi ngầm - 管内では電線の接続禁止、OW電線の使用禁止、単線は直径3.2mm以下まで
Trong lòng ống cấm nối dây, cấm dùng dây OW, dây đơn chỉ được phép đến đường kính 3.2mm trở xuống - 金属管の管端には絶縁ブッシングを付け、交流回路は同一回路の全電線を同一管内に収める
Đầu ống kim loại phải lắp Insulating bushing; mạch xoay chiều phải luồn toàn bộ dây của cùng mạch vào chung 1 ống kim loại
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 絶縁ブッシング | đầu bọc cách điện miệng ống (Insulating bushing) |
| 自己消火性 | tính tự dập lửa (chống cháy lan) |
| 電磁的平衡 | cân bằng điện từ |
| ボンド線 | dây nối liên kết đẳng thế (Bond wire) |
ダクト・線ぴ工事と点滅器(スイッチ)の接続ルール
Thi công máng cáp, nẹp điện và quy tắc đấu nối công tắc
金属ダクト工事では、ダクトの支持点間距離を「3m以下」とし、ダクトにはD種接地工事を施します。ダクト内に収める電線の断面積(絶縁被覆を含む総断面積)は、ダクト内部断面積の「20%以下」(制御回路や出退表示灯回路のみの電線なら「50%以下」)としなければなりません。
Trong thi công máng cáp kim loại (Metal duct), khoảng cách giữa các điểm đỡ máng là từ 3m trở xuống và phải nối đất loại D cho máng. Tổng tiết diện dây điện (bao gồm cả lớp vỏ bọc cách điện) nằm trong máng không được vượt quá 20% tiết diện mặt cắt ngang bên trong máng (riêng mạch điều khiển hoặc mạch đèn báo trạng thái thì được phép đến 50% trở xuống).
ライティングダクト工事では、ダクトの支持点間距離を「2m以下」とし、ダクトの開口部(溝)は必ず「下向き」に施設します(横向きはほこりがたまるため原則不可)。また、ダクトの終端部はエンドキャップで閉塞し、対地電圧150V以下で長さ4m以下の場合を除きD種接地工事を施します。
Trong thi công thanh ray đèn (Lighting duct), khoảng cách giữa các điểm đỡ là từ 2m trở xuống, khe hở của thanh ray bắt buộc phải quay xuống dưới (quay ngang dễ tích bụi nên về nguyên tắc không được phép). Đầu cuối của thanh ray phải được bịt kín bằng nắp chụp (End cap), và phải nối đất loại D (trừ trường hợp điện áp đối đất từ 150V trở xuống và chiều dài ray từ 4m trở xuống).
2種金属製可とう電線管(プリカチューブ)の支持点間距離は「1.5m以下」であり、金属管との接続には「コンビネーションカップリング」、ボックスとの接続には「ストレートボックスコネクタ」を使用します。また、床面に埋め込むフロアダクト工事では、電線相互の接続をジャンクションボックス内で行い、D種接地工事を施します。
Ống ruột gà kim loại loại 2 (Plica tube) có khoảng cách điểm đỡ từ 1.5m trở xuống; khi nối với ống kim loại cứng thì dùng khớp nối hỗn hợp (Combination coupling), khi nối vào hộp nối thì dùng đầu nối thẳng (Straight box connector). Với thi công ống dẫn dưới sàn (Floor duct), việc nối dây phải thực hiện trong hộp nối sàn (Junction box) và phải nối đất loại D.
配線器具の施工で最も重要なルールは単極スイッチの位置です。単極スイッチは必ず「非接地側電線(黒色)」に入れ、「接地側電線(白色)」は直接負荷(照明の受金側)へつなぎます。白線にスイッチを入れると、切っても照明に電圧がかかり電球交換時に感電するため厳禁です。
Quy tắc an toàn quan trọng nhất khi lắp đặt thiết bị đóng cắt là vị trí đấu công tắc 1 cực (công tắc đơn). Công tắc 1 cực bắt buộc phải lắp trên dây pha không nối đất (dây màu đen), còn dây trung tính nối đất (dây màu trắng) phải nối trực tiếp vào tải (phía phần ren đui đèn). Nếu lắp nhầm công tắc vào dây trắng, khi tắt công tắc thì bóng đèn vẫn mang điện áp với đất, gây nguy cơ điện giật khi thay bóng đèn nên bị nghiêm cấm.
Điểm cần nhớ
- 金属ダクトの支持点は3m以下、電線断面積はダクト内の20%以下(制御回路は50%以下)
Máng cáp kim loại: điểm đỡ từ 3m trở xuống, tổng tiết diện dây từ 20% tiết diện máng trở xuống (mạch điều khiển từ 50% trở xuống) - ライティングダクトの支持点は2m以下、開口部は下向きとし、終端を閉塞する
Thanh ray đèn (Lighting duct): điểm đỡ từ 2m trở xuống, khe mở quay xuống dưới và bịt kín đầu cuối - 2種金属製可とう電線管の支持点は1.5m以下で、金属管とはコンビネーションカップリングで接続
Ống ruột gà kim loại loại 2: điểm đỡ từ 1.5m trở xuống, nối với ống thép bằng Combination coupling - 単極スイッチは必ず非接地側電線(黒線)に入れ、接地側(白線)は直接負荷へつなぐ
Công tắc 1 cực bắt buộc phải đấu vào dây không nối đất (dây đen), dây nối đất (dây trắng) đi thẳng vào tải
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 金属ダクト | máng cáp kim loại (Metal duct) |
| ライティングダクト | thanh ray đèn (Lighting duct) |
| 非接地側電線 | dây phía không nối đất (dây nóng / dây đen) |
| 受金 | phần vỏ ren đui đèn |
D種接地工事の基準(接地抵抗値と接地線の太さ)
Tiêu chuẩn nối đất loại D (Điện trở nối đất và kích cỡ dây nối đất)
電気機器の金属製外箱や金属管に漏電が生じた際、感電事故を防ぐために地面(大地)と電気的に接続する工事を「接地工事(アース工事)」といいます。使用電圧が「300V以下」の低圧機器や金属管には「D種接地工事」を施します(300Vを超える低圧にはC種接地工事を施します)。
Để phòng ngừa tai nạn điện giật khi xảy ra rò điện ra vỏ kim loại của thiết bị điện hoặc ống kim loại, công tác nối thông điện giữa vỏ kim loại với mặt đất được gọi là thi công nối đất (tiếp địa). Các thiết bị điện hạ áp và ống kim loại có điện áp sử dụng từ 300V trở xuống phải được thực hiện nối đất loại D (nếu điện áp hạ áp trên 300V thì phải nối đất loại C).
D種接地工事における接地抵抗値は、原則として「100Ω以下」に保たなければなりません(C種接地工事は原則10Ω以下です)。
Trong thi công nối đất loại D, giá trị điện trở nối đất về nguyên tắc phải được duy trì ở mức từ 100Ω trở xuống (với nối đất loại C thì nguyên tắc là từ 10Ω trở xuống).
ただし、電路に地絡(漏電)が生じたときに「0.5秒以内」に自動的に電路を遮断する装置(漏電遮断器)を施設した場合は、D種(およびC種)接地工事の接地抵抗値を「500Ω以下」まで緩和することができます。
Tuy nhiên, nếu trên mạch điện có lắp đặt thiết bị tự động cắt mạch trong vòng 0.5 giây khi xảy ra chạm đất (aptomat chống rò ELB), thì giá trị điện trở nối đất của nối đất loại D (và cả loại C) được phép nới lỏng lên mức từ 500Ω trở xuống.
D種接地工事の接地線(緑色のIV線など)には、故障時の電流を安全に通す「直径1.6mm以上の軟銅線(より線は断面積2.0mm²以上)」を使います。なお、移動用電気機器の接地線には断面積0.75mm²以上のコードやキャブタイヤケーブルの1心を使います。
Dây nối đất dùng cho nối đất loại D (như dây IV màu xanh lá cây) phải chịu được dòng điện sự cố một cách an toàn và bắt buộc phải là dây đồng mềm có đường kính từ 1.6mm trở lên (nếu là dây bện nhiều sợi thì tiết diện danh định từ 2.0mm² trở lên) hoặc loại dây có độ bền và độ lớn tương đương trở lên. Lưu ý với thiết bị điện di động, dây nối đất dùng1 lõi của dây mềm hoặc cáp vỏ cao su có tiết diện từ 0.75mm² trở lên.
Điểm cần nhớ
- 300V以下の低圧機器・金属管にはD種接地工事を施す(300V超はC種)
Thiết bị hạ áp và ống kim loại từ 300V trở xuống phải nối đất loại D (trên 300V nối đất loại C) - D種接地工事の接地抵抗値は原則100Ω以下
Điện trở nối đất của nối đất loại D về nguyên tắc phải từ 100Ω trở xuống - 0.5秒以内に動作する漏電遮断器を取り付けた場合は500Ω以下に緩和される
Nếu lắp aptomat chống rò (ELB) tác động trong vòng 0.5 giây thì điện trở nối đất được phép đến 500Ω trở xuống - D種接地線の太さは「直径1.6mm以上の軟銅線」を使用する
Dây nối đất loại D phải dùng dây đồng mềm có đường kính từ 1.6mm trở lên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| D種接地工事 | thi công nối đất loại D (dùng cho hạ áp từ 300V trở xuống) |
| 接地抵抗値 | giá trị điện trở nối đất |
| 地絡 | chạm đất (rò điện xuống đất) |
| 軟銅線 | dây đồng mềm |
D種接地工事を省略できる場合と省略できない場合
Các trường hợp được phép lược bỏ và không được lược bỏ nối đất loại D
機器の金属製外箱でD種接地を省略できる代表例は次の3つです。①「乾燥した場所」に施設する「対地電圧150V以下(単相100V・200V)」の機器、②「二重絶縁構造」の機器、③電源側に絶縁変圧器(2次300V以下・3kVA以下)を設けた機器です。
Một chủ đề cực kỳ hay gặp trong đề thi là điều kiện được phép lược bỏ nối đất loại D. Đối với vỏ kim loại của thiết bị điện, 3 trường hợp tiêu biểu được miễn nối đất loại D gồm: ① Thiết bị có điện áp đối đất từ 150V trở xuống (như mạch 1 pha 100V hoặc 1 pha 3 dây 200V) lắp đặt ở nơi khô ráo; ② Thiết bị có cấu trúc cách điện kép (ký hiệu hình vuông lồng nhau 回); ③ Khi lắp biến áp cách ly (điện áp thứ cấp từ 300V trở xuống, công suất từ 3kVA trở xuống) ở phía nguồn của thiết bị.
また、「水気のある場所以外の場所」において、電路に「定格感度電流15mA以下、動作時間0.1秒以下(高速形)」の電流動作形漏電遮断器を施設した場合も、D種接地工事を省略できます(前節の「0.5秒以内で500Ω以下」の数値と混同しないよう注意してください)。
Ngoài ra, tại những nơi không có nước, nếu trên mạch điện có lắp đặt aptomat chống rò theo dòng điện có dòng rò định mức từ 15mA trở xuống và thời gian tác động từ 0.1 giây trở xuống (loại tác động nhanh), thì cũng được phép lược bỏ nối đất loại D (hãy cẩn thận đừng nhầm với con số 0.5 giây - 500Ω ở mục trước).
金属管や金属製可とう電線管でD種接地を省略できるのは次の2つです。①管の長さが「4m以下」で「乾燥した場所」に施設する場合(三相200Vも可)、②「直流300Vまたは交流対地150V以下」で管の長さが「8m以下」かつ「簡易接触防護または乾燥場所」に施設する場合です。
Đối với ống kim loại hoặc ống ruột gà kim loại, được phép lược bỏ nối đất loại D trong 2 trường hợp sau: ① Chiều dài ống từ 4m trở xuống và lắp đặt ở nơi khô ráo (chỉ cần điện áp từ 300V trở xuống, kể cả mạch 3 pha 200V vẫn được miễn); ② Mạch điện có điện áp một chiều từ 300V trở xuống hoặc xoay chiều đối đất từ 150V trở xuống, chiều dài ống từ 8m trở xuống và có biện pháp bảo vệ chống chạm đơn giản hoặc lắp đặt ở nơi khô ráo.
逆に、「水気のある場所(厨房・浴室・屋外・ぬれた土間)」や「湿気の多い場所」では、単相100V機器や4m以下の金属管でもD種接地を省略できません(二重絶縁機器を除く)。「水気」「湿気」「屋外」とあれば即座に「省略不可」と判断しましょう。
Ngược lại, tại nơi có nước (nhà bếp công nghiệp, phòng tắm, ngoài trời, nền đất ướt...) hoặc nơi có nhiều hơi ẩm, dù là thiết bị 1 pha 100V hay ống kim loại ngắn dưới 4m thì tuyệt đối không được phép lược bỏ nối đất loại D (trừ thiết bị cách điện kép...). Khi thấy phương án trả lời có cụm từ nơi có nước (水気のある場所), nơi ẩm ướt (湿気の多い場所) hoặc ngoài trời (屋外), hãy lập tức kết luận là không được lược bỏ.
Điểm cần nhớ
- 乾燥した場所の対地電圧150V以下の機器、および二重絶縁構造の機器はD種接地を省略可
Thiết bị có điện áp đối đất từ 150V trở xuống đặt ở nơi khô ráo, và thiết bị cách điện kép được miễn nối đất loại D - 水気のない場所で「感度電流15mA以下・動作時間0.1秒以下」の漏電遮断器があれば省略可
Ở nơi không có nước, nếu lắp ELB có dòng nhạy từ 15mA trở xuống và thời gian cắt từ 0.1 giây trở xuống thì được miễn nối đất loại D - 金属管は「乾燥場所で4m以下」または「対地150V以下で乾燥場所(または接触防護)かつ8m以下」なら省略可
Ống kim loại dài từ 4m trở xuống ở nơi khô ráo, hoặc dài từ 8m trở xuống (mạch đối đất từ 150V trở xuống + nơi khô ráo) được miễn nối đất loại D - 「水気のある場所・湿気の多い場所・屋外」では原則としてD種接地工事を省略できない
Tại nơi có nước, nơi ẩm ướt hoặc ngoài trời, về nguyên tắc không được phép lược bỏ nối đất loại D
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 二重絶縁構造 | cấu trúc cách điện kép |
| 定格感度電流 | dòng điện nhạy định mức (dòng rò tác động) |
| 動作時間 | thời gian tác động (thời gian cắt mạch) |
| 絶縁変圧器 | máy biến áp cách ly |
技能試験(実技)の概要と欠陥(不合格)の判断基準
Tổng quan kỳ thi Kỹ năng (Thực hành) và tiêu chuẩn đánh giá lỗi trượt
第二種電気工事士の免状を取得するには、学科試験に合格した後、実際に工具を使って配線作品を組み立てる「技能試験(実技試験)」に合格しなければなりません。試験時間は「40分」で、年初に試験センターから事前公表される「候補問題13問」の中から1問が出題されます。
Để lấy được chứng chỉ Thợ điện loại 2, sau khi đỗ kỳ thi Lý thuyết, bạn phải thi đỗ kỳ thi Kỹ năng (Thực hành) — trực tiếp dùng dụng cụ lắp ráp một bài thi mạch điện hoàn chỉnh. Thời gian làm bài là 40 phút, đề thi sẽ lấy 1 bài trong số 13 đề thi dự kiến (Candidate problems) đã được Trung tâm khảo thí công bố công khai từ đầu năm.
受験者が持参する指定工具は、ペンチ、ドライバ(プラス・マイナス)、電工ナイフ、スケール、ウォーターポンププライヤ、リングスリーブ用圧着工具(黄色柄)であり、これに加えて作業を劇的に速くする「VVFストリッパ」と「合格クリップ」の持ち込みが認められています(電動工具は使用禁止です)。
Dụng cụ chỉ định thí sinh phải mang theo gồm: kìm điện (Pliers), tua vít (cộng và trừ), dao gọt cáp, thước đo, kìm mỏ quạ (Water pump pliers), kìm bấm cốt Ring Sleeve (cán vàng). Ngoài ra, thí sinh được phép mang thêm kìm tuốt dây VVF (VVF Stripper) và kẹp giữ dây (Gokaku Clip) giúp tăng tốc độ làm bài lên rất nhiều (cấm sử dụng dụng cụ chạy điện).
技能試験の採点は減点方式ではなく、「欠陥が1つでもあれば一発不合格、欠陥がゼロなら合格」という基準で行われます。この欠陥基準は学科試験の施工問題としても出題されるため、両方の対策として確実に理解しておく必要があります。
Cách chấm điểm kỳ thi Kỹ năng không phải là trừ điểm từng phần mà theo nguyên tắc: chỉ cần có 1 lỗi (khiếm khuyết) là trượt ngay lập tức, không có lỗi nào mới đỗ. Các tiêu chuẩn lỗi này cũng được hỏi trong phần thi Lý thuyết nên cần nắm vững cho cả 2 kỳ thi.
器具結線の欠陥は、①誤配線や極性間違い(コンセントWに白線以外やレセプタクル受金に黒線を接続)、②埋込器具から心線が2mm以上露出または被覆噛み込み、③レセプタクル等のねじ止めが左巻き、3/4周未満、重なり、台座外のシースなし等です。
Các lỗi nghiêm trọng khi đấu nối thiết bị gồm: ① Đấu sai sơ đồ hoặc sai cực tính (cắm dây khác màu trắng vào lỗ ký hiệu W của ổ cắm, đấu dây đen vào phần vỏ ren đui đèn...); ② Lõi đồng lộ ra từ 2mm trở lên ở lỗ cắm thiết bị âm tường hoặc cắm ngập cả vỏ cách điện vào trong; ③ Khi bắt vít ở đui đèn (Lamp receptacle) hoặc ổ cắm nổi mà quấn vòng dây ngược chiều kim đồng hồ (quấn trái), vòng quấn chưa đủ 3/4 vòng, các vòng dây chồng lên nhau, hoặc vỏ cáp (sheath) không nằm vào trong đế thiết bị.
電線接続の欠陥は、①リングスリーブのサイズ・刻印(○・小・中)間違い、②スリーブ上端から心線が出ない又は5mm以上露出、下端から10mm以上露出、③差込形コネクタ先端から心線が見えない又は下部から露出、④ゴムブッシング付け忘れや止めねじのねじ切り忘れ等です。
Các lỗi khi nối dây gồm: ① Chọn sai cỡ ống Ring Sleeve hoặc bấm sai dấu khuôn (○, 小, 中); ② Đầu lõi đồng không nhô ra khỏi miệng trên của ống nối hoặc nhô ra từ 5mm trở lên, hoặc lõi đồng lộ ra từ 10mm trở lên ở phía dưới ống nối; ③ Đầu lõi đồng không nhìn thấy được ở đỉnh đầu nối cắm (cắm chưa tới đáy) hoặc lộ lõi đồng ra ngoài phần đáy đầu nối; ④ Quên lắp vòng đệm cao su (Rubber bushing) vào hộp nối sắt hoặc quên vặn đứt đầu vít định vị của ống thép không ren.

Điểm cần nhớ
- 技能試験は制限時間40分、事前公表される候補問題13問から1問が出題される
Kỳ thi Kỹ năng có thời gian 40 phút, đề thi lấy 1 bài trong 13 đề công bố trước hàng năm - 欠陥が1か所でもあれば不合格となる(誤配線・極性間違い・刻印間違いは一発アウト)
Chỉ cần mắc 1 lỗi (khiếm khuyết) là trượt ngay (đấu sai mạch, sai cực tính, bấm sai dấu khuôn là trượt thẳng) - リングスリーブ上端から心線が出ない、または5mm以上露出、下端から10mm以上露出は欠陥
Ở ống Ring Sleeve: lõi đồng không nhô lên hoặc nhô từ 5mm trở lên ở đầu trên, hay lộ từ 10mm trở lên ở đầu dưới đều là lỗi trượt - ランプレセプタクルのねじ止めは必ず右巻き(時計回り)にし、接地側(白線)を受金側のねじに接続する
Khi bắt vít đui đèn bắt buộc phải uốn vòng dây theo chiều kim đồng hồ (xoắn phải) và đấu dây trắng vào vít phía vỏ ren
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 技能試験 | kỳ thi kỹ năng (thi thực hành) |
| 候補問題 | đề thi dự kiến (13 đề công bố trước) |
| 欠陥 | lỗi kỹ thuật / khiếm khuyết (gây trượt bài thi) |
| ランプレセプタクル | đui đèn sứ / nhựa (Lamp receptacle) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ
リングスリーブの選択と刻印は毎年2〜3問出題される超重要テーマです。「1.6mm=1点、2.0mm=2点」の点数法なら10秒で解けます。「2点(1.6mm×2本)だけ○、3〜4点は小、5〜8点は中」と暗記しましょう(2.0mm×1本は接続がありません)。
Chọn ống Ring Sleeve và dấu bấm khuôn xuất hiện từ 2 đến 3 câu mỗi năm trong đề thi Lý thuyết và là kỹ năng bắt buộc khi thi Thực hành. Chỉ cần nhớ quy tắc tính điểm: 1.6mm = 1 điểm, 2.0mm = 2 điểm là bạn giải quyết chắc chắn trong 10 giây. Hãy học thuộc lòng câu thần chú: 2 điểm (1.6mm × 2 sợi) bấm dấu ○, 3 đến 4 điểm bấm dấu 小, 5 đến 8 điểm bấm dấu 中. Lưu ý 2.0mm × 1 sợi chỉ là 1 sợi dây đi qua nên không có mối nối.
支持点間距離の数値は種類ごとに整理して覚えます。「PF管=1.0m以下」「VE管・2種金属可とう管=1.5m以下」「ケーブル・金属管・ライティングダクト=2.0m以下」「金属ダクト・バスダクト=3.0m以下」です。「樹脂はやわらかいから1.5m、鉄とケーブルは2m、太いダクトは3m」とイメージすると忘れません。
Khoảng cách giữa các điểm đỡ nên gom theo nhóm số liệu để nhớ: ống PF = 1.0m trở xuống; ống VE và ống ruột gà kim loại loại 2 = 1.5m trở xuống; cáp, ống kim loại cứng và thanh ray đèn = 2.0m trở xuống; máng cáp kim loại và Bus duct = 3.0m trở xuống. Hãy hình dung: ống nhựa mềm hơn nên 1.5m, ống sắt và cáp là 2m, máng lớn là 3m.
場所別の工事可否問題では、「ケーブル・樹脂管・金属管・2種可とう管は何でもOK」「ダクト類(金属ダクト・ライティングダクト・バスダクト)と線ぴ・がいし引きは、点検できない隠ぺい場所では絶対NG」という2原則だけで9割の問題が解けます。
Với bài toán hỏi phương pháp thi công theo vị trí, chỉ cần 2 nguyên tắc: Cáp, ống nhựa (trừ CD), ống thép, ống ruột gà kim loại loại 2 làm được ở mọi nơi; và Các loại máng (Metal duct, Lighting duct, Bus duct), nẹp kim loại, đi dây trên sứ tuyệt đối không được làm ở nơi đi ngầm không kiểm tra được — bạn sẽ giải được 90% số câu hỏi.
Điểm cần nhớ
- リングスリーブ点数法:1.6mm=1点・2.0mm=2点。1.6mm×2本のみ「○」、3〜4点は「小」、5〜8点は「中」
Tính điểm Ring Sleeve: 1.6mm = 1 điểm, 2.0mm = 2 điểm. Riêng 1.6mm × 2 sợi bấm dấu ○; 3 đến 4 điểm bấm 小; 5 đến 8 điểm bấm 中 - 支持点間距離:VE管・2種可とう管=1.5m以下、ケーブル・金属管・ライティングダクト=2m以下、金属ダクト=3m以下
Khoảng cách điểm đỡ: ống VE, ống ruột gà kim loại loại 2 <= 1.5m; cáp, ống thép, thanh ray đèn <= 2m; máng kim loại <= 3m - 地中埋設深さ:重量物の圧力あり=1.2m以上、圧力なし=0.6m以上(OW・IVは地中使用不可)
Độ sâu chôn cáp dưới đất: nơi có áp lực vật nặng >= 1.2m, không áp lực >= 0.6m (không dùng dây OW, IV chôn đất) - D種接地:100Ω以下(0.5秒以内のELBで500Ω以下)、感度15mA以下・0.1秒以下のELBまたは乾燥場所4m以下の金属管は省略可
Nối đất loại D: <= 100Ω (<= 500Ω nếu có ELB cắt trong 0.5 giây); miễn nối đất nếu có ELB nhạy <= 15mA, cắt <= 0.1 giây hoặc ống thép <= 4m nơi khô ráo - 水気・湿気のある場所ではD種接地省略不可、単極スイッチは必ず非接地側(黒線)に入れる
Nơi ẩm ướt hoặc có nước không được miễn nối đất loại D; công tắc 1 cực bắt buộc phải lắp vào dây đen (phía không nối đất)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 点数法 | phương pháp tính điểm (chọn cỡ ống nối) |
| 極小刻印 | dấu bấm cực nhỏ (dấu ○) |
| 接地省略 | lược bỏ (miễn) nối đất |
Phương pháp thi công điện
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 経済産業省「電気設備の技術基準の解釈(低圧屋内配線・接地工事)」 — https://www.meti.go.jp/policy/safety_security/industrial_safety/sangyo/electric/
- 一般財団法人 電気技術者試験センター「第二種電気工事士 技能試験候補問題・欠陥の判断基準」 — https://www.shiken.or.jp/