VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết)

Thiết bị điện, khí cụ đi dây, vật liệu và dụng cụ

Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Các loại dây dẫn bọc cách điện, cáp điện, dây mềm và nhiệt độ cho phép tối đa

8 câu hỏi từ câu 11 đến câu 18 (chiếm 16 điểm) trong Phần 1 là chương cực kỳ quan trọng hỏi về vật tư, khí cụ đi dây, dụng cụ, máy điện và nhận dạng qua ảnh. Trước hết, hãy nắm vững ký hiệu và "nhiệt độ chịu đựng cho phép tối đa" của các loại dây và cáp điện.

Trong nhóm "dây dẫn bọc cách điện" dùng để luồn trong ống điện, loại thông dụng "dây bọc cách điện vinyl 600 V (IV)" có nhiệt độ cho phép tối đa là "60°C"; trong khi loại chịu nhiệt cao "dây bọc cách điện vinyl loại 2 600 V (HIV)" và "dây bọc cách điện polyetylen chống cháy 600 V (EM-IE)" đạt tới "75°C".

Ngoài ra, đường dây đi nổi trên không ngoài trời dùng "dây bọc cách điện vinyl ngoài trời (OW)", còn đường dây kéo từ cột điện vào nhà dùng "dây bọc cách điện vinyl đưa điện vào nhà (DV)". Lưu ý rằng dây OW có lớp vỏ cách điện mỏng nên tuyệt đối không được luồn trong ống kim loại hay đi dây trong nhà.

Trong nhóm "cáp điện" (có thêm lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài các lõi dây cách điện), cáp dẹt "VVF" và cáp tròn "VVR" (đều là cáp cách điện vinyl vỏ bọc vinyl) chủ lực trong nhà ở có nhiệt độ tối đa "60°C"; còn cáp sinh thái "EM-EEF" không sinh khí halogen độc hại khi cháy có nhiệt độ tối đa "75°C".

Và loại cáp dùng cho đường trục hoặc chôn ngầm dưới đất là "cáp cách điện polyetylen khâu mạch vỏ bọc vinyl 600 V (cáp CV)" có nhiệt độ cho phép tối đa cao nhất là "90°C". Lưu ý thêm rằng "dây mềm (cord)" nối vào đồ gia dụng bị cấm kẹp cố định trực tiếp lên tường hay cột nhà để làm đường dây cố định trong nhà.

Các loại dây dẫn bọc cách điện, cáp điện, dây mềm và nhiệt độ cho phép tối đa

Điểm cần nhớ


  • Thuộc lòng nhiệt độ cho phép tối đa: IV, VVF, VVR = "60°C"; HIV, EM-IE, EM-EEF = "75°C"; cáp CV = "90°C".

  • EM-IE và EM-EEF là dây và cáp thân thiện môi trường (eco), không sinh khí halogen độc hại hay khói đen khi xảy ra hỏa hoạn.

  • Dây bọc nhựa ngoài trời (OW) và dây mềm (vinyl cord) không được phép luồn trong ống điện trong nhà hoặc cố định lên tường làm đường dây trong nhà.
Từ vựngNghĩa
dây bọc cách điện vinyl loại 2 600 V (HIV: 75°C)
cáp cách điện polyetylen khâu mạch vỏ vinyl 600 V (CV: 90°C)
cáp sinh thái không halogen EM-EEF (75°C)
dây đi ngoài trời (OW) và dây đưa điện vào nhà (DV)

Các loại ống luồn dây điện (ống nhựa, ống kim loại, ống ruột gà mềm) và đặc điểm

Ống luồn dây điện dùng để luồn dây dẫn bọc cách điện bên trong nhằm bảo vệ khỏi va đập cơ học và ẩm ướt được chia làm 2 nhóm lớn: "ống nhựa tổng hợp" và "ống kim loại". Bạn cần học thuộc đồng thời cả ký hiệu chữ cái trên bản vẽ lẫn công dụng thực tế của từng loại.

Trong nhóm ống nhựa tổng hợp, ống thẳng cứng màu trắng xám là "ống nhựa PVC cứng (ký hiệu: VE)". Ngược lại, loại ống gân xoắn (ống ruột gà) uốn cong tự do được gồm 2 loại: "ống nhựa mềm chống cháy tự dập lửa (ống PF: màu kem hoặc đen)" và "ống CD" màu cam không có tính tự dập lửa.

Ống PF khó cháy nên dùng rộng rãi được cả ở nơi đi ẩn lẫn nơi đi nổi lộ thiên; nhưng "ống CD (ống mềm phức hợp)" màu cam rất dễ bắt lửa nên về nguyên tắc chỉ được phép dùng ở "nơi chôn trực tiếp trong bê tông (chôn ngầm bê tông)".

Ngoài ra, đi dây chôn ngầm dưới lòng đất dùng "ống nhựa cứng gân xoắn (ký hiệu: FEP)" chịu áp lực đất rất khỏe. Về ống kim loại, có 2 loại phải tiện ren ở đầu ống để nối là "ống thép dày (ký hiệu G: đánh số chẵn G16, G22...)" và "ống thép mỏng (ký hiệu C: đánh số lẻ C19, C25...)".

Hơn nữa, loại ống kim loại dùng phổ biến nhất ngoài công trường hiện nay là "ống thép không ren (ký hiệu: E, như E19, E25...)" — nối cực nhanh bằng vít định vị vặn gãy đầu mà không cần tiện ren. Ở những vị trí rung động như đầu nối vào động cơ thì dùng "ống kim loại mềm loại 2 (ký hiệu: F2)".

Điểm cần nhớ


  • Ống nhựa PVC cứng (VE) là ống thẳng cứng, ống PF là ống ruột gà tự dập lửa, còn ống FEP chuyên dùng chôn ngầm dưới đất.

  • Ống CD màu cam không có tính tự dập lửa nên về nguyên tắc chỉ chuyên dùng chôn ngầm trong bê tông (cấm đi nổi lộ thiên).

  • Ký hiệu các loại ống kim loại: ống thép dày là "G", ống thép mỏng là "C", ống thép không ren là "E" và ống kim loại mềm là "F2".
Từ vựngNghĩa
ống nhựa PVC cứng (ống VE)
ống nhựa mềm luồn dây (ống PF và ống CD)
ống thép không ren (ống E) và ống thép dày (ống G)
ống nhựa cứng gân xoắn chôn ngầm (ống FEP)

Phụ kiện ống điện, các loại hộp nối và vật tư đấu nối dây dẫn

Ở câu 11 và câu 16 (nhận dạng qua ảnh), các phụ kiện nối ống điện xuất hiện rất nhiều. Hộp kim loại dùng để đấu nối hoặc kéo dây gọi là "hộp nối sắt (Outlet box: cỡ trung hoặc vuông lớn)"; khi luồn cáp qua lỗ đột tròn (knockout) ở thành hộp, phải gắn "vòng đệm cao su (Gomu bushing)" để mép sắt không cắt hỏng vỏ cáp.

Ngược lại, khi cố định ống kim loại vào hộp sắt, ta dùng "đai ốc hãm (Locknut)" siết chặt, và ở miệng ống kim loại bên trong hộp bắt buộc phải vặn thêm "đầu bịt nhựa cách điện (Zetsuen bushing)" để cạnh sắc đầu ống không làm trầy vỏ dây (phân biệt Gomu bushing và Zetsuen bushing là câu hỏi kinh điển).

Các phụ kiện nối ống gồm có: "khớp nối TS (TS coupling)" để dán nối hai ống nhựa VE với nhau; "khớp nối chuyển tiếp (Combination coupling)" để nối hai loại ống khác nhau (như nối ống thép với ống nhựa mềm PF); "co nối góc vuông 90 độ (Normal bend)" và hộp nối góc có nắp mở "Universalfitting (loại A, loại B)" cho ống thép.

Ngoài ra, phụ kiện lắp ở đầu trên của ống thép thẳng đứng ngoài trời (hoặc ống ngang) để đưa dây dẫn vào ống đồng thời ngăn nước mưa lọt vào gọi là "đầu chụp đưa dây vào nhà (Entrance cap hoặc Terminal cap)"; còn đai kẹp hình chữ U bắt vít giữ ống điện lên mặt tường gọi là "đai kẹp ống (Saddle)".

Vật tư dùng để nối các ruột dây điện với nhau trong hộp nối gồm 2 loại: "ống nối đồng bấm (Ring sleeve loại E: cỡ Nhỏ, Trung, Lớn)" dùng kìm bấm ép chặt, và "đầu nối cắm nhanh (Sashikomi connector)" bằng nhựa trong suốt chỉ việc cắm lõi dây đồng đơn đã tuốt vỏ vào lỗ (chỉ dùng cho dây đơn, cấm dùng cho dây bện).

Điểm cần nhớ


  • Lỗ đột của hộp nối sắt phải lắp "vòng đệm cao su (Gomu bushing)", còn đầu miệng ống kim loại phải vặn "đầu bịt cách điện (Zetsuen bushing)".

  • Nối hai loại ống khác chất liệu (như ống thép với ống PF) dùng "Combination coupling"; nối hai ống nhựa cứng VE dùng "TS coupling".

  • Đầu chụp ngăn nước mưa ở đầu ống thép ngoài trời là "Entrance cap"; đầu nối cắm nhanh bằng nhựa chỉ dùng cho dây đồng đơn là "Sashikomi connector".
Từ vựngNghĩa
hộp nối dây (Outlet box) và hộp kéo dây (Pull box)
vòng đệm cao su (Gomu bushing) và đầu bịt cách điện (Zetsuen bushing)
khớp nối chuyển tiếp (Combination coupling) và co 90 độ (Normal bend)
đầu chụp ngăn nước (Entrance cap) và đai kẹp ống (Saddle)
ống nối đồng bấm (Ring sleeve loại E) và đầu nối cắm nhanh

Các loại công tắc (khí cụ bật tắt) và cấu tạo, ký hiệu của ổ cắm điện

Trong nhóm công tắc bật tắt đèn (công tắc âm tường lắp khung liên hoàn), có "công tắc 1 cực (Katagiri)" bật tắt tại 1 chỗ; "công tắc 2 cực (2P)" cắt đồng thời cả 2 dây dẫn; và "công tắc 3 cực (3-ro switch: có 3 cực đấu dây 0, 1, 3)" dùng để bật tắt 1 bóng đèn cầu thang hoặc hành lang từ 2 vị trí.

Khi muốn bật tắt đèn từ 3 vị trí trở lên, ta mắc xen "công tắc 4 cực (4-ro switch: có 4 cực đấu dây 1, 2, 3, 4)" vào giữa hai công tắc 3 cực ở hai đầu. Ngoài ra, để dễ tìm vị trí công tắc trong bóng tối, có "công tắc tích hợp đèn báo vị trí (công tắc đom đóm Hotaru switch: ký hiệu H) phát sáng khi công tắc đang TẮT (OFF)".

Ngược lại với công tắc H, để tránh quên tắt quạt thông gió hoặc đèn biển hiệu, người ta dùng "công tắc tích hợp đèn báo xác nhận (công tắc Pilot switch: ký hiệu P) phát sáng khi công tắc đang BẬT (ON, thiết bị đang chạy)". Sự khác nhau giữa H (sáng khi OFF) và P (sáng khi ON) được hỏi hầu như mọi năm.

Thiết bị tự động bật đèn đường vào ban đêm và tắt vào buổi sáng theo độ sáng xung quanh là "bộ tự động bật tắt theo ánh sáng (Jidou tenmetsuki: ký hiệu A)", khi lắp phải quay cửa sổ cảm biến về hướng Bắc để tránh nắng hoặc ánh đèn chiếu trực tiếp. Hệ thống điều khiển từ xa bằng tín hiệu hạ áp 24 V gồm "công tắc từ xa, rơ-le từ xa và biến áp từ xa".

Về ổ cắm điện (Consent), có loại "có cực nối đất (ký hiệu E)" với khe cắm chân thứ 3, loại "có cọc vít bắt dây nối đất (ký hiệu ET)", loại "có cả cực và cọc vít nối đất (ký hiệu EET)", loại "khóa xoay chống tuột phích cắm (ký hiệu LK)" và loại "chống nước mưa dùng ngoài trời (ký hiệu WP)".

Điểm cần nhớ


  • Công tắc 3 cực (cực 0, 1, 3) bật tắt từ 2 nơi; lắp thêm công tắc 4 cực (cực 1, 2, 3, 4) vào giữa sẽ bật tắt được từ 3 nơi trở lên.

  • Công tắc đèn báo vị trí (H - Hotaru) "sáng khi TẮT (OFF)", còn công tắc đèn báo xác nhận (P - Pilot) "sáng khi BẬT (ON)".

  • Ký hiệu ổ cắm: E = có cực nối đất, ET = có cọc bắt dây đất, EET = có cả hai, LK = khóa xoay chống tuột, WP = chống nước mưa.
Từ vựngNghĩa
công tắc 3 cực (3-ro) và công tắc 4 cực (4-ro)
công tắc đèn báo vị trí (H) và công tắc đèn báo xác nhận (P)
bộ tự động bật tắt theo ánh sáng (A) và rơ-le điều khiển từ xa
ổ cắm có cả cực và cọc nối đất (EET)
ổ cắm khóa xoay chống tuột (LK)

Cầu dao, aptomat bảo vệ quá dòng (thời gian cắt), aptomat chống dòng rò và khởi động từ

"Cầu dao hộp có nắp đậy (Cover-tsuki knife switch)" vừa dùng để đóng cắt mạch vừa lắp dây chảy (cầu chì) bên trong để tự đứt khi quá tải. Trong khi đó, thiết bị chủ lực trong các tủ điện hiện nay là "aptomat bảo vệ quá dòng (MCCB: Haisen-you shadanki)" sẽ tự động nhảy cắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch và chỉ cần gạt cần lại là dùng tiếp được.

Ở câu 15 rất hay hỏi về "thời gian tự động cắt bắt buộc" đối với aptomat có dòng định mức từ 30 A trở xuống. Khi dòng điện chạy qua bằng "1 lần" định mức thì aptomat không cắt; nhưng khi mang dòng bằng "1,25 lần định mức (ví dụ aptomat 20 A mang dòng 25 A)" thì bắt buộc phải tự động cắt trong vòng "60 phút trở xuống".

Hơn nữa, khi mang dòng điện bằng "2 lần định mức (ví dụ aptomat 20 A mang dòng 40 A, hoặc aptomat 30 A mang dòng 60 A)" thì bắt buộc phải tự động cắt trong vòng "2 phút trở xuống" (với aptomat lớn hơn 30 A đến 50 A thì ở 1,25 lần là 60 phút và ở 2 lần là 4 phút trở xuống).

Bên cạnh đó, "aptomat chống dòng rò (ELB: Rouden shadanki)" giúp chống điện giật và cháy nổ do rò điện xuống đất có đặc điểm nhận dạng ngoại quan nổi bật nhất là trên mặt có "nút nhấn kiểm tra (Test button màu vàng hoặc đỏ)". Loại độ nhạy cao tốc độ cao dùng trong nhà ở có "dòng rò định mức ≤ 30 mA và thời gian cắt ≤ 0,1 giây".

Thiết bị dùng để đóng cắt từ xa và bảo vệ động cơ 3 pha trong nhà xưởng gọi là "khởi động từ (Denji kaiheiki / Magnetic switch)", được cấu tạo bởi sự kết hợp giữa "công-tắc-tơ điện từ (Denji sesshokuki)" dùng nam châm điện đóng mở tiếp điểm chính và "rơ-le nhiệt (Netsudou keidenki / Thermal relay)" dùng thanh lưỡng kim uốn cong để ngắt mạch khi động cơ quá tải.

Điểm cần nhớ


  • Thời gian cắt của aptomat định mức ≤ 30 A: mang dòng "1,25 lần định mức cắt trong ≤ 60 phút", mang dòng "2 lần định mức cắt trong ≤ 2 phút".

  • Aptomat chống dòng rò (ELB) luôn có "nút Test" trên thân, dùng biến dòng thứ tự không (ZCT) phát hiện dòng rò để cắt mạch.

  • "Khởi động từ" dùng cho động cơ là bộ kết hợp giữa "công-tắc-tơ điện từ" (đóng cắt) và "rơ-le nhiệt" (bảo vệ quá tải).
Từ vựngNghĩa
thời gian tác động của aptomat (MCCB)
aptomat chống dòng rò (có nút Test)
cầu dao hộp có nắp che
công-tắc-tơ điện từ và rơ-le nhiệt

Các loại dụng cụ thi công điện, công dụng và cách phân biệt kìm bấm cốt

Ở câu 13 (ghép đôi công việc với dụng cụ) và câu 18 (nhận dạng ảnh dụng cụ) luôn hỏi về công dụng đúng của các dụng cụ nghề điện. Trong thi công cáp, ta dùng "kìm điện (Penchi)" để cắt và uốn dây, "kìm tuốt cáp VVF (VVF stripper)" để tuốt vỏ bọc và lõi cáp VVF chỉ bằng 1 kìm, và "dao thợ điện (Denkou knife)" để gọt vỏ cáp.

Cách phân biệt hai loại kìm bấm là kiến thức sống còn. Để bấm ống nối đồng Ring sleeve (loại E), bắt buộc phải dùng "kìm bấm ống nối Ring sleeve (JIS C 9711) có tay cầm bọc nhựa màu VÀNG và có 4 ổ khuôn bấm ○, 小, 中, 大". Loại kìm có tay cầm màu ĐỎ là "kìm bấm đầu cốt trần (R-type)" nên tuyệt đối không được dùng để bấm Ring sleeve.

Trong thi công ống kim loại, ta dùng "cưa sắt (Kanakiri-noko: lắp lưỡi cưa sao cho cắt khi đẩy tới)" để cắt ống thép; dùng mũi doa hình nón có lưỡi vát "Reamer (lắp vào tay quay Kurikku-bouru)" để doa nhẵn ba-via mép trong đầu ống thép sau khi cắt; và dùng cần uốn ống tay đòn dài "Pipe bender" để uốn cong ống thép.

Ngoài ra, các dụng cụ không thể thiếu khi làm ống kim loại còn có: "bàn ren ống thép (Oster-gata nejikiriki)" để tiện ren đầu ống, "kìm mỏ quạ (Water pump pliers)" có khớp trượt mở rộng ngàm để kẹp siết đai ốc Locknut và khớp nối, cùng "dây mồi luồn ống (Yobisen / Steel wire)" luồn vào ống trước để kéo dây điện qua.

Về dụng cụ khoan khoét lỗ: dùng "tay quay chữ U và mũi khoan gỗ xoắn (Kurikku-bouru & Auger bit / Hanegiri)" để khoan lỗ xuyên cột/dầm nhà gỗ; dùng mũi khoét răng cưa tròn "Hole saw" hoặc "đột lỗ thủy lực (Knockout puncher)" để mở lỗ tròn trên vỏ tủ sắt/hộp kéo dây; và dùng "đèn khò (Torch lamp)" hơ nóng khi uốn ống nhựa cứng VE.

Các loại dụng cụ thi công điện, công dụng và cách phân biệt kìm bấm cốt

Điểm cần nhớ


  • Kìm bấm ống nối Ring sleeve có "tay cầm màu VÀNG (4 khuôn ○, 小, 中, 大)", cần phân biệt rõ với kìm bấm đầu cốt trần có tay cầm màu ĐỎ.

  • Dụng cụ chuyên dùng cho ống kim loại: cắt ống = cưa sắt, doa ba-via mép trong = Reamer, uốn ống = Pipe bender, tiện ren = bàn ren Oster.

  • Dụng cụ khoan & kéo dây: khoan cột gỗ = tay quay chữ U và mũi khoan gỗ, khoét lỗ tủ sắt = Hole saw / đột thủy lực, kéo dây trong ống = dây mồi Yobisen.
Từ vựngNghĩa
kìm bấm ống nối Ring sleeve (cán màu vàng)
kìm tuốt cáp VVF và kìm mỏ quạ
dụng cụ uốn ống thép (Pipe bender) và mũi doa mép ống (Reamer)
tay quay khoan gỗ, mũi khoét Hole saw và đột lỗ thủy lực
dây mồi luồn ống điện (Yobisen)

Động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc: cấu tạo, tốc độ đồng bộ, khởi động và tụ bù

Ở câu 14 luôn hỏi về đặc tính của "động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc" — loại động cơ có cấu tạo đơn giản và bền bỉ nhất. Khi cho dòng điện xoay chiều 3 pha vào cuộn dây phần tĩnh (stato) sẽ tạo ra "từ trường quay", và tốc độ quay của từ trường đó gọi là "tốc độ đồng bộ Ns (đơn vị: min⁻¹, số vòng quay trong 1 phút)".

Tốc độ đồng bộ Ns tỷ lệ thuận với tần số nguồn điện f (Hz) và tỷ lệ nghịch với số cực từ p theo công thức "Ns = (120 × f) ÷ p". Ví dụ động cơ 4 cực (p = 4) chạy ở vùng tần số 50 Hz có "Ns = 120 × 50 ÷ 4 = 1.500 min⁻¹", còn ở vùng 60 Hz là "1.800 min⁻¹" (tăng tần số từ 50 Hz lên 60 Hz làm tốc độ tăng 1,2 lần).

Tốc độ quay thực tế N của rô-to luôn chậm hơn tốc độ đồng bộ Ns một vài phần trăm; tỷ lệ chậm hơn này gọi là "hệ số trượt s" với "N = Ns × (1 − s)". Khi muốn đảo ngược chiều quay của động cơ 3 pha, ta "đổi chỗ 2 trong 3 sợi dây pha nguồn (R, S, T)" (chú ý bẫy: nếu đổi chỗ cả 3 dây theo vòng tròn thì động cơ vẫn quay theo chiều cũ!).

Nếu khởi động trực tiếp động cơ từ trạng thái đứng yên, dòng điện khởi động sẽ vọt lên gấp "4 đến 8 lần" dòng định mức. Để hạn chế dòng này, phương pháp "khởi động Sao - Tam giác (Y-Δ)" đấu cuộn dây thành hình Sao (Y) lúc mới khởi động, giúp giảm cả "dòng điện khởi động lẫn mô-men khởi động xuống chỉ còn 1/3" so với khởi động trực tiếp ở đấu Tam giác (Δ).

Ngoài ra, vì động cơ cảm ứng có tính chất cuộn dây (hệ số công suất trễ pha), người ta đấu "song song" với tải động cơ một "tụ bù (Shinsou condenser: SC)" để bù dòng sớm pha, giúp nâng cao hệ số công suất (cosφ) tiến gần tới 1, qua đó làm giảm dòng điện trên đường dây và giảm tổn hao công suất.

Động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc: cấu tạo, tốc độ đồng bộ, khởi động và tụ bù

Điểm cần nhớ


  • Tốc độ đồng bộ là "Ns = 120 × f ÷ p (min⁻¹)"; động cơ 4 cực quay 1.500 min⁻¹ ở 50 Hz và 1.800 min⁻¹ ở 60 Hz.

  • Đảo chiều quay động cơ 3 pha bằng cách "đổi chỗ 2 trong 3 dây nguồn" / Khởi động Y-Δ làm giảm dòng khởi động xuống còn "1/3".

  • Để nâng cao hệ số công suất trễ của mạch động cơ, phải đấu "tụ bù (Shinsou condenser)" mắc "song song" với động cơ.

  • Ví dụ: Động cơ không đồng bộ 3 pha 6 cực, tần số 50Hz (độ trượt s = 0,04) → Tốc độ đồng bộ Ns = 120 × 50 ÷ 6 = 1.000 min⁻¹, tốc độ quay N = 1.000 × (1 − 0,04) = 960 min⁻¹ (nếu dòng khởi động trực tiếp là 90A thì khởi động Y-Δ giảm còn 90 ÷ 3 = 30A)
Từ vựngNghĩa
động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc
tốc độ đồng bộ (Ns = 120f ÷ p) và hệ số trượt (s)
phương pháp khởi động Sao - Tam giác (Y-Δ)
tụ bù nâng cao hệ số công suất (Shinsou condenser)

Thiết bị chiếu sáng (đèn LED, huỳnh quang, HID), điện mặt trời và ắc quy lưu trữ

Ở câu 15 cũng thường hỏi về đặc điểm của thiết bị chiếu sáng và thiết bị tiết kiệm năng lượng. "Đèn LED (đi-ốt phát quang)" chủ lực hiện nay có ưu điểm vượt trội so với đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang là "hiệu suất phát quang (độ sáng trên mỗi W: lm/W) cực cao và tuổi thọ rất dài (khoảng 40.000 giờ)".

Hơn nữa, đèn LED còn có các đặc tính: "bật công tắc là sáng tức thời", "hầu như không phát tia hồng ngoại hay tia tử ngoại nên ít tỏa nhiệt và ít thu hút côn trùng", "không chứa thủy ngân độc hại như đèn huỳnh quang", và "có hệ số công suất cao nhờ bộ nguồn điều khiển (LED driver)".

Trong khi đó, đèn huỳnh quang truyền thống và các loại đèn phóng điện cường độ cao (đèn HID như đèn thủy ngân, đèn natri, đèn metal halide) bắt buộc phải kết hợp với "chấn lưu (Anteiki)" để ổn định dòng điện phóng (riêng đèn sợi đốt không cần chấn lưu và có hệ số công suất bằng 100%).

Trong hệ thống điện mặt trời áp mái nhà ở, nguồn "điện một chiều (DC)" do các "tấm pin mặt trời (Solar module)" trên mái phát ra được gom lại qua "hộp đấu nối (Setsuzokubako)", rồi đưa vào "bộ nghịch lưu Power conditioner (tích hợp Inverter)" để biến đổi thành "điện xoay chiều (AC 100 V / 200 V)" đồng bộ với lưới điện trong nhà.

Về các loại pin thứ cấp (ắc quy sạc lại nhiều lần) dùng cho nguồn điện dự phòng khẩn cấp hoặc lưu trữ điện mặt trời, có "ắc quy Lithium-ion" mật độ năng lượng cao, "ắc quy kiềm (như pin Nickel-kim loại hiếm)" tuổi thọ bền, và "ắc quy chì" (còn pin khô Mangan hay pin khô kiềm thông thường là pin sơ cấp không sạc lại được).

Điểm cần nhớ


  • Đèn LED có "hiệu suất phát quang (lm/W) cao và tuổi thọ dài" hơn đèn sợi đốt và huỳnh quang, không chứa thủy ngân và bật sáng tức thời.

  • Trong hệ thống điện mặt trời, điện một chiều (DC) từ tấm pin mặt trời được biến đổi thành điện xoay chiều (AC) nhờ "Power conditioner".

  • Ghép đôi thiết bị chuẩn: Đèn thủy ngân / huỳnh quang = "Chấn lưu"; Động cơ cảm ứng = "Tụ bù"; Pin mặt trời = "Power conditioner".
Từ vựngNghĩa
hiệu suất phát quang (lm/W: lumen trên watt)
chấn lưu (dùng cho đèn phóng điện)
bộ biến đổi điện Power conditioner (đổi DC sang AC)
pin thứ cấp / ắc quy sạc lại (ắc quy Lithium-ion, ắc quy chì)

Điểm hay ra thi & cách nhớ

Nhiệt độ tối đa của dây và cáp cứ cộng thêm từng nấc 15°C: "IV, VVF = 60°C; HIV, EM = 75°C; cáp CV = 90°C". Thời gian cắt bắt buộc của aptomat (≤ 30 A) nhớ theo mẹo: "dòng gấp 1,25 lần cắt trong ≤ 60 phút; dòng gấp 2 lần cắt trong ≤ 2 phút (gấp 2 lần là 2 phút!)".

Phân biệt công tắc H và P: "H = Hotaru (đom đóm tìm công tắc trong đêm tối nên TẮT mới sáng)", "P = Pilot (đèn báo quạt đang chạy nên BẬT mới sáng)". Phân biệt kìm bấm: "Cán VÀNG = bấm ống nối Ring sleeve; Cán ĐỎ = bấm đầu cốt trần".

Động cơ 3 pha nhớ 3 ý: "Đảo chiều quay = đổi 2 trong 3 dây", "Khởi động Y-Δ = dòng khởi động giảm còn 1/3", "Nâng cao hệ số công suất = mắc song song tụ bù". Dụng cụ làm ống: "Doa mép trong ống thép = Reamer, uốn ống thép = Pipe bender, hơ uốn ống nhựa VE = đèn khò Torch lamp".

Điểm cần nhớ


  • Nhiệt độ cho phép tối đa: IV, VVF, VVR = 60°C / HIV, EM-IE, EM-EEF = 75°C / Cáp CV = 90°C.

  • Thời gian cắt aptomat (định mức ≤ 30 A): Dòng gấp 1,25 lần = trong 60 phút; Dòng gấp 2 lần = trong 2 phút (2 lần là 2 phút).

  • Công tắc & Ổ cắm: H (báo vị trí) = sáng khi OFF; P (báo xác nhận) = sáng khi ON; LK = khóa xoay chống tuột; WP = chống nước mưa.

  • Dụng cụ bấm & làm ống: Bấm Ring sleeve = cán VÀNG; doa ống thép = Reamer; uốn ống thép = Pipe bender; nối 2 loại ống khác nhau = Combination coupling.

  • Động cơ cảm ứng 3 pha: Tốc độ đồng bộ Ns = 120f ÷ p; đảo chiều = đổi 2 trong 3 dây; khởi động Y-Δ giảm dòng còn 1/3; tụ bù mắc song song.
Từ vựngNghĩa
nhiệt độ cho phép tối đa (60°C, 75°C, 90°C)
dòng gấp 2 lần cắt trong vòng 2 phút
kìm bấm Ring sleeve tay cầm màu vàng
vòng đệm cao su (lỗ hộp sắt) và đầu bịt cách điện (đầu ống thép)

Thiết bị, khí cụ, vật tư & dụng cụ

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

Zalo