Thiết bị điện, khí cụ đi dây, vật liệu và dụng cụ
電気機器・配線器具並びに電気工事用の材料及び工具
Thợ điện hạng 2 第二種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第二種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
絶縁電線・ケーブル・コードの種類と最高許容温度
Các loại dây dẫn bọc cách điện, cáp điện, dây mềm và nhiệt độ cho phép tối đa
問題1の問11から問18までの8問(16点分)は、材料・配線器具・工具・電気機器および写真鑑別が出題される最重要分野です。まず電線とケーブルの記号および「最高許容温度」を押さえましょう。
8 câu hỏi từ câu 11 đến câu 18 (chiếm 16 điểm) trong Phần 1 là chương cực kỳ quan trọng hỏi về vật tư, khí cụ đi dây, dụng cụ, máy điện và nhận dạng qua ảnh. Trước hết, hãy nắm vững ký hiệu và "nhiệt độ chịu đựng cho phép tối đa" của các loại dây và cáp điện.
電線管内などに通す「絶縁電線」では、一般の「600Vビニル絶縁電線(IV)」の最高許容温度が「60℃」であるのに対し、耐熱性を高めた「600V二種ビニル絶縁電線(HIV)」と「600V耐燃性ポリエチレン絶縁電線(EM-IE)」は「75℃」です。
Trong nhóm "dây dẫn bọc cách điện" dùng để luồn trong ống điện, loại thông dụng "dây bọc cách điện vinyl 600 V (IV)" có nhiệt độ cho phép tối đa là "60°C"; trong khi loại chịu nhiệt cao "dây bọc cách điện vinyl loại 2 600 V (HIV)" và "dây bọc cách điện polyetylen chống cháy 600 V (EM-IE)" đạt tới "75°C".
また屋外の架空配線には「屋外用ビニル絶縁電線(OW)」、電柱から建物への引込線には「引込用ビニル絶縁電線(DV)」が使われます。なおOW電線は絶縁被覆が薄いため、金属管内などの屋内配線には絶対に使えません。
Ngoài ra, đường dây đi nổi trên không ngoài trời dùng "dây bọc cách điện vinyl ngoài trời (OW)", còn đường dây kéo từ cột điện vào nhà dùng "dây bọc cách điện vinyl đưa điện vào nhà (DV)". Lưu ý rằng dây OW có lớp vỏ cách điện mỏng nên tuyệt đối không được luồn trong ống kim loại hay đi dây trong nhà.
絶縁電線の上をさらに外装(シース)で覆った「ケーブル」では、住宅配線の主役である平形の「VVF」と丸形の「VVR」(ともにビニル絶縁ビニルシースケーブル)が「60℃」、燃やしても有毒なハロゲンガスが出ないエコケーブル「EM-EEF」が「75℃」です。
Trong nhóm "cáp điện" (có thêm lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài các lõi dây cách điện), cáp dẹt "VVF" và cáp tròn "VVR" (đều là cáp cách điện vinyl vỏ bọc vinyl) chủ lực trong nhà ở có nhiệt độ tối đa "60°C"; còn cáp sinh thái "EM-EEF" không sinh khí halogen độc hại khi cháy có nhiệt độ tối đa "75°C".
そして幹線の地中埋設などに使う「600V架橋ポリエチレン絶縁ビニルシースケーブル(CV)」の最高許容温度は最も高い「90℃」です。なお家電製品につなぐ「コード」は造営材(壁や柱)に直接固定して屋内配線として使うことは禁じられています。
Và loại cáp dùng cho đường trục hoặc chôn ngầm dưới đất là "cáp cách điện polyetylen khâu mạch vỏ bọc vinyl 600 V (cáp CV)" có nhiệt độ cho phép tối đa cao nhất là "90°C". Lưu ý thêm rằng "dây mềm (cord)" nối vào đồ gia dụng bị cấm kẹp cố định trực tiếp lên tường hay cột nhà để làm đường dây cố định trong nhà.

Điểm cần nhớ
- 最高許容温度の暗記:IV・VVF・VVR=「60℃」、HIV・EM-IE・EM-EEF=「75℃」、CVケーブル=「90℃」。
Thuộc lòng nhiệt độ cho phép tối đa: IV, VVF, VVR = "60°C"; HIV, EM-IE, EM-EEF = "75°C"; cáp CV = "90°C". - EM-IEおよびEM-EEFは火災時に有害なハロゲンガスや黒煙を発生しない環境配慮型(エコ)電線・ケーブルである。
EM-IE và EM-EEF là dây và cáp thân thiện môi trường (eco), không sinh khí halogen độc hại hay khói đen khi xảy ra hỏa hoạn. - 屋外用ビニル絶縁電線(OW)やビニルコードは、屋内の電線管内や壁面固定配線には使用できない。
Dây bọc nhựa ngoài trời (OW) và dây mềm (vinyl cord) không được phép luồn trong ống điện trong nhà hoặc cố định lên tường làm đường dây trong nhà.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 600V二種ビニル絶縁電線(HIV:75℃) | dây bọc cách điện vinyl loại 2 600 V (HIV: 75°C) |
| 600V架橋ポリエチレン絶縁ビニルシースケーブル(CV:90℃) | cáp cách điện polyetylen khâu mạch vỏ vinyl 600 V (CV: 90°C) |
| EM-EEFケーブル(エコケーブル:75℃) | cáp sinh thái không halogen EM-EEF (75°C) |
| 屋外用ビニル絶縁電線(OW)と引込用(DV) | dây đi ngoài trời (OW) và dây đưa điện vào nhà (DV) |
電線管(合成樹脂管・金属管・可とう電線管)の種類と特徴
Các loại ống luồn dây điện (ống nhựa, ống kim loại, ống ruột gà mềm) và đặc điểm
絶縁電線を通して衝撃や水気から保護する電線管は、「合成樹脂管」と「金属管」に大別されます。図記号のアルファベットと実物の用途をセットで覚えることが重要です。
Ống luồn dây điện dùng để luồn dây dẫn bọc cách điện bên trong nhằm bảo vệ khỏi va đập cơ học và ẩm ướt được chia làm 2 nhóm lớn: "ống nhựa tổng hợp" và "ống kim loại". Bạn cần học thuộc đồng thời cả ký hiệu chữ cái trên bản vẽ lẫn công dụng thực tế của từng loại.
合成樹脂管のうち、灰白色の硬い直管が「硬質塩化ビニル電線管(記号:VE)」です。一方、自由に曲げられる蛇腹状(波形)の管には、自己消火性(難燃性)のある「合成樹脂製可とう電線管(PF管:クリーム色や黒色)」と、難燃性のないオレンジ色の「CD管」があります。
Trong nhóm ống nhựa tổng hợp, ống thẳng cứng màu trắng xám là "ống nhựa PVC cứng (ký hiệu: VE)". Ngược lại, loại ống gân xoắn (ống ruột gà) uốn cong tự do được gồm 2 loại: "ống nhựa mềm chống cháy tự dập lửa (ống PF: màu kem hoặc đen)" và "ống CD" màu cam không có tính tự dập lửa.
PF管は燃えにくいため隠ぺい場所や露出場所に広く使えますが、オレンジ色の「CD管(複合可とう管)」は燃えやすいため、原則として「コンクリートに直接埋め込む場所(コンクリート埋設)」にしか使用できません。
Ống PF khó cháy nên dùng rộng rãi được cả ở nơi đi ẩn lẫn nơi đi nổi lộ thiên; nhưng "ống CD (ống mềm phức hợp)" màu cam rất dễ bắt lửa nên về nguyên tắc chỉ được phép dùng ở "nơi chôn trực tiếp trong bê tông (chôn ngầm bê tông)".
また地中埋設配線には、外圧に強い波形の「波付硬質合成樹脂管(記号:FEP)」が使われます。金属管には、管端にねじを切って接続する「厚鋼電線管(G:偶数番号G16・G22等)」と「薄鋼電線管(C:奇数番号C19・C25等)」があります。
Ngoài ra, đi dây chôn ngầm dưới lòng đất dùng "ống nhựa cứng gân xoắn (ký hiệu: FEP)" chịu áp lực đất rất khỏe. Về ống kim loại, có 2 loại phải tiện ren ở đầu ống để nối là "ống thép dày (ký hiệu G: đánh số chẵn G16, G22...)" và "ống thép mỏng (ký hiệu C: đánh số lẻ C19, C25...)".
さらに現場で最もよく使われる金属管が、ねじを切らずに止めねじ(ねじ頭をねじ切る構造)だけで簡単に接続できる「ねじなし電線管(記号:E、E19・E25等)」です。電動機など振動する場所には「2種金属製可とう電線管(F2)」を用います。
Hơn nữa, loại ống kim loại dùng phổ biến nhất ngoài công trường hiện nay là "ống thép không ren (ký hiệu: E, như E19, E25...)" — nối cực nhanh bằng vít định vị vặn gãy đầu mà không cần tiện ren. Ở những vị trí rung động như đầu nối vào động cơ thì dùng "ống kim loại mềm loại 2 (ký hiệu: F2)".
Điểm cần nhớ
- 硬質塩化ビニル電線管(VE)は硬い直管、PF管は自己消火性のある蛇腹管、FEP管は地中埋設用である。
Ống nhựa PVC cứng (VE) là ống thẳng cứng, ống PF là ống ruột gà tự dập lửa, còn ống FEP chuyên dùng chôn ngầm dưới đất. - オレンジ色のCD管は自己消火性がないため、原則としてコンクリート埋設専用(露出配管不可)である。
Ống CD màu cam không có tính tự dập lửa nên về nguyên tắc chỉ chuyên dùng chôn ngầm trong bê tông (cấm đi nổi lộ thiên). - 金属管の記号は、厚鋼電線管が「G」、薄鋼電線管が「C」、ねじなし電線管が「E」、金属製可とう電線管が「F2」である。
Ký hiệu các loại ống kim loại: ống thép dày là "G", ống thép mỏng là "C", ống thép không ren là "E" và ống kim loại mềm là "F2".
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 硬質塩化ビニル電線管(VE管) | ống nhựa PVC cứng (ống VE) |
| 合成樹脂製可とう電線管(PF管・CD管) | ống nhựa mềm luồn dây (ống PF và ống CD) |
| ねじなし電線管(E管)と厚鋼電線管(G管) | ống thép không ren (ống E) và ống thép dày (ống G) |
| 波付硬質合成樹脂管(FEP管) | ống nhựa cứng gân xoắn chôn ngầm (ống FEP) |
電線管の付属品・ボックス類と電線の接続材料
Phụ kiện ống điện, các loại hộp nối và vật tư đấu nối dây dẫn
問11や問16の写真鑑別では、電線管をつなぐ付属品が頻出です。電線の接続や引き入れを行う金属箱を「アウトレットボックス(中型・大型四角)」といい、側面の打ち抜き穴(ノックアウト)にケーブルを通すときは、電線被覆の損傷防止に「ゴムブッシング」をはめ込みます。
Ở câu 11 và câu 16 (nhận dạng qua ảnh), các phụ kiện nối ống điện xuất hiện rất nhiều. Hộp kim loại dùng để đấu nối hoặc kéo dây gọi là "hộp nối sắt (Outlet box: cỡ trung hoặc vuông lớn)"; khi luồn cáp qua lỗ đột tròn (knockout) ở thành hộp, phải gắn "vòng đệm cao su (Gomu bushing)" để mép sắt không cắt hỏng vỏ cáp.
一方、金属管をボックスに固定する際は「ロックナット」で締め付け、金属管の切り口(管端)で電線が傷つかないよう管端に樹脂製の「絶縁ブッシング」を必ずねじ込みます(ゴムブッシングと絶縁ブッシングの用途の違いは超頻出です)。
Ngược lại, khi cố định ống kim loại vào hộp sắt, ta dùng "đai ốc hãm (Locknut)" siết chặt, và ở miệng ống kim loại bên trong hộp bắt buộc phải vặn thêm "đầu bịt nhựa cách điện (Zetsuen bushing)" để cạnh sắc đầu ống không làm trầy vỏ dây (phân biệt Gomu bushing và Zetsuen bushing là câu hỏi kinh điển).
管同士をつなぐ付属品として、VE管同士を接着接続する「TSカップリング」、金属管とPF管など異種の管をつなぐ「コンビネーションカップリング」、金属管の直角(90度)の曲がり角に使う「ノーマルベンド」や蓋付きの「ユニバーサル(A形・B形)」があります。
Các phụ kiện nối ống gồm có: "khớp nối TS (TS coupling)" để dán nối hai ống nhựa VE với nhau; "khớp nối chuyển tiếp (Combination coupling)" để nối hai loại ống khác nhau (như nối ống thép với ống nhựa mềm PF); "co nối góc vuông 90 độ (Normal bend)" và hộp nối góc có nắp mở "Universalfitting (loại A, loại B)" cho ống thép.
また屋外の垂直な金属管の上端(または水平管)に取り付けて、雨水の侵入を防ぎながら電線を引き込む金具を「エントランスキャップ(またはターミナルキャップ)」といい、電線管を壁面に固定するU字状の金具を「サドル」といいます。
Ngoài ra, phụ kiện lắp ở đầu trên của ống thép thẳng đứng ngoài trời (hoặc ống ngang) để đưa dây dẫn vào ống đồng thời ngăn nước mưa lọt vào gọi là "đầu chụp đưa dây vào nhà (Entrance cap hoặc Terminal cap)"; còn đai kẹp hình chữ U bắt vít giữ ống điện lên mặt tường gọi là "đai kẹp ống (Saddle)".
ボックス内で電線同士を接続する材料には、銅製の筒を圧着工具で押しつぶす「リングスリーブ(E形:小・中・大)」と、むいた単線を穴に差し込むだけの透明樹脂製「差込形コネクタ(単線専用で、より線には使用不可)」があります。
Vật tư dùng để nối các ruột dây điện với nhau trong hộp nối gồm 2 loại: "ống nối đồng bấm (Ring sleeve loại E: cỡ Nhỏ, Trung, Lớn)" dùng kìm bấm ép chặt, và "đầu nối cắm nhanh (Sashikomi connector)" bằng nhựa trong suốt chỉ việc cắm lõi dây đồng đơn đã tuốt vỏ vào lỗ (chỉ dùng cho dây đơn, cấm dùng cho dây bện).
Điểm cần nhớ
- アウトレットボックスの穴には「ゴムブッシング」、金属管の管端には「絶縁ブッシング」を取り付けて電線被覆を保護する。
Lỗ đột của hộp nối sắt phải lắp "vòng đệm cao su (Gomu bushing)", còn đầu miệng ống kim loại phải vặn "đầu bịt cách điện (Zetsuen bushing)". - 異種の管(金属管とPF管など)の接続には「コンビネーションカップリング」、VE管同士には「TSカップリング」を使う。
Nối hai loại ống khác chất liệu (như ống thép với ống PF) dùng "Combination coupling"; nối hai ống nhựa cứng VE dùng "TS coupling". - 屋外金属管の先端で雨水侵入を防ぐのが「エントランスキャップ」、単線を差し込んで接続するのが「差込形コネクタ」である。
Đầu chụp ngăn nước mưa ở đầu ống thép ngoài trời là "Entrance cap"; đầu nối cắm nhanh bằng nhựa chỉ dùng cho dây đồng đơn là "Sashikomi connector".
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| アウトレットボックスとプルボックス | hộp nối dây (Outlet box) và hộp kéo dây (Pull box) |
| ゴムブッシングと絶縁ブッシング | vòng đệm cao su (Gomu bushing) và đầu bịt cách điện (Zetsuen bushing) |
| コンビネーションカップリングとノーマルベンド | khớp nối chuyển tiếp (Combination coupling) và co 90 độ (Normal bend) |
| エントランスキャップとサドル | đầu chụp ngăn nước (Entrance cap) và đai kẹp ống (Saddle) |
| リングスリーブ(E形)と差込形コネクタ | ống nối đồng bấm (Ring sleeve loại E) và đầu nối cắm nhanh |
点滅器(スイッチ類)とコンセントの種類・構造
Các loại công tắc (khí cụ bật tắt) và cấu tạo, ký hiệu của ổ cắm điện
照明器具などをON/OFFする点滅器(埋込連用タンブラスイッチ)には、1か所で入切する「単極(片切)スイッチ」、2本の電線を同時に遮断する「2極スイッチ(2P)」、階段や廊下の照明を2か所から点滅させる「3路スイッチ(端子0・1・3の3個)」があります。
Trong nhóm công tắc bật tắt đèn (công tắc âm tường lắp khung liên hoàn), có "công tắc 1 cực (Katagiri)" bật tắt tại 1 chỗ; "công tắc 2 cực (2P)" cắt đồng thời cả 2 dây dẫn; và "công tắc 3 cực (3-ro switch: có 3 cực đấu dây 0, 1, 3)" dùng để bật tắt 1 bóng đèn cầu thang hoặc hành lang từ 2 vị trí.
さらに3か所以上から点滅させるときは、両端の2個の3路スイッチの間に「4路スイッチ(端子1・2・3・4の4個)」を挟んで接続します。また暗い場所でスイッチの位置がわかるよう「スイッチがOFF(消灯時)のときに内蔵ランプが光る位置表示灯内蔵スイッチ(ほたるスイッチ:記号H)」があります。
Khi muốn bật tắt đèn từ 3 vị trí trở lên, ta mắc xen "công tắc 4 cực (4-ro switch: có 4 cực đấu dây 1, 2, 3, 4)" vào giữa hai công tắc 3 cực ở hai đầu. Ngoài ra, để dễ tìm vị trí công tắc trong bóng tối, có "công tắc tích hợp đèn báo vị trí (công tắc đom đóm Hotaru switch: ký hiệu H) phát sáng khi công tắc đang TẮT (OFF)".
これと逆に、換気扇や看板灯の切り忘れを防ぐため「スイッチがON(点灯・運転時)のときに内蔵ランプが光る確認表示灯内蔵スイッチ(パイロットスイッチ:記号P)」があります。H(OFFで光る)とP(ONで光る)の違いは毎年のように問われます。
Ngược lại với công tắc H, để tránh quên tắt quạt thông gió hoặc đèn biển hiệu, người ta dùng "công tắc tích hợp đèn báo xác nhận (công tắc Pilot switch: ký hiệu P) phát sáng khi công tắc đang BẬT (ON, thiết bị đang chạy)". Sự khác nhau giữa H (sáng khi OFF) và P (sáng khi ON) được hỏi hầu như mọi năm.
屋外の街灯などを周囲の明るさに応じて自動的に夜ON・朝OFFにするのが「自動点滅器(記号A)」で、太陽光や照明の光が直接当たらない北向きに設置します。また24Vの低電圧信号で遠隔操作するのが「リモコンスイッチ・リモコンリレー・リモコン変圧器」です。
Thiết bị tự động bật đèn đường vào ban đêm và tắt vào buổi sáng theo độ sáng xung quanh là "bộ tự động bật tắt theo ánh sáng (Jidou tenmetsuki: ký hiệu A)", khi lắp phải quay cửa sổ cảm biến về hướng Bắc để tránh nắng hoặc ánh đèn chiếu trực tiếp. Hệ thống điều khiển từ xa bằng tín hiệu hạ áp 24 V gồm "công tắc từ xa, rơ-le từ xa và biến áp từ xa".
コンセントには、アース用の差込口がついた「接地極付(E)」、アース線をつなぐねじ端子がついた「接地ターミナル付(ET)」、両方ついた「接地極付接地ターミナル付(EET)」、プラグを回してロックする「抜け止め形(LK)」、屋外用の「防雨形(WP)」があります。
Về ổ cắm điện (Consent), có loại "có cực nối đất (ký hiệu E)" với khe cắm chân thứ 3, loại "có cọc vít bắt dây nối đất (ký hiệu ET)", loại "có cả cực và cọc vít nối đất (ký hiệu EET)", loại "khóa xoay chống tuột phích cắm (ký hiệu LK)" và loại "chống nước mưa dùng ngoài trời (ký hiệu WP)".
Điểm cần nhớ
- 3路スイッチ(端子0・1・3)は2か所点滅、間に4路スイッチ(端子1・2・3・4)を入れると3か所以上で点滅できる。
Công tắc 3 cực (cực 0, 1, 3) bật tắt từ 2 nơi; lắp thêm công tắc 4 cực (cực 1, 2, 3, 4) vào giữa sẽ bật tắt được từ 3 nơi trở lên. - 位置表示灯内蔵スイッチ(H)は「OFFのときに点灯」、確認表示灯内蔵スイッチ(P)は「ONのときに点灯」する。
Công tắc đèn báo vị trí (H - Hotaru) "sáng khi TẮT (OFF)", còn công tắc đèn báo xác nhận (P - Pilot) "sáng khi BẬT (ON)". - コンセントの記号:E=接地極付、ET=接地ターミナル付、EET=両方付、LK=抜け止め形、WP=防雨形。
Ký hiệu ổ cắm: E = có cực nối đất, ET = có cọc bắt dây đất, EET = có cả hai, LK = khóa xoay chống tuột, WP = chống nước mưa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 3路スイッチと4路スイッチ | công tắc 3 cực (3-ro) và công tắc 4 cực (4-ro) |
| 位置表示灯内蔵スイッチ(H)と確認表示灯内蔵スイッチ(P) | công tắc đèn báo vị trí (H) và công tắc đèn báo xác nhận (P) |
| 自動点滅器(A)とリモコンリレー | bộ tự động bật tắt theo ánh sáng (A) và rơ-le điều khiển từ xa |
| 接地極付接地ターミナル付コンセント(EET) | ổ cắm có cả cực và cọc nối đất (EET) |
| 抜け止め形コンセント(LK) | ổ cắm khóa xoay chống tuột (LK) |
開閉器・配線用遮断器(動作時間)・漏電遮断器・電磁開閉器
Cầu dao, aptomat bảo vệ quá dòng (thời gian cắt), aptomat chống dòng rò và khởi động từ
回路の開閉と過電流保護を兼ねる「カバー付ナイフスイッチ」は、内部に可溶体(ヒューズ)を取り付けて過負荷時に溶断させます。一方、現在の分電盤で主流の「配線用遮断器(MCCB:ブレーカ)」は、過負荷や短絡時に自動的に回路を遮断し、レバーを戻すだけで再使用できます。
"Cầu dao hộp có nắp đậy (Cover-tsuki knife switch)" vừa dùng để đóng cắt mạch vừa lắp dây chảy (cầu chì) bên trong để tự đứt khi quá tải. Trong khi đó, thiết bị chủ lực trong các tủ điện hiện nay là "aptomat bảo vệ quá dòng (MCCB: Haisen-you shadanki)" sẽ tự động nhảy cắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch và chỉ cần gạt cần lại là dùng tiếp được.
問15で頻出なのが、定格電流30A以下の配線用遮断器の「自動動作時間(切れるまでの制限時間)」です。定格電流の「1倍」では永久に切れませんが、「1.25倍の電流(例:20A遮断器に25A)」が流れたときは「60分以内」に自動動作しなければなりません。
Ở câu 15 rất hay hỏi về "thời gian tự động cắt bắt buộc" đối với aptomat có dòng định mức từ 30 A trở xuống. Khi dòng điện chạy qua bằng "1 lần" định mức thì aptomat không cắt; nhưng khi mang dòng bằng "1,25 lần định mức (ví dụ aptomat 20 A mang dòng 25 A)" thì bắt buộc phải tự động cắt trong vòng "60 phút trở xuống".
さらに定格電流の「2倍の電流(例:20A遮断器に40A、30A遮断器に60A)」が流れたときは、「2分以内」に自動動作しなければなりません(なお定格30Aを超え50A以下の遮断器では、1.25倍で60分以内・2倍で4分以内となります)。
Hơn nữa, khi mang dòng điện bằng "2 lần định mức (ví dụ aptomat 20 A mang dòng 40 A, hoặc aptomat 30 A mang dòng 60 A)" thì bắt buộc phải tự động cắt trong vòng "2 phút trở xuống" (với aptomat lớn hơn 30 A đến 50 A thì ở 1,25 lần là 60 phút và ở 2 lần là 4 phút trở xuống).
また地絡(漏電)による感電や火災を防ぐ「漏電遮断器(ELB)」は、本体表面に動作試験用の「テストボタン(黄色や赤色の丸いボタン)」が付いているのが外観上の最大の特徴です。住宅用の高感度高速形は「定格感度電流30mA以下・動作時間0.1秒以内」です。
Bên cạnh đó, "aptomat chống dòng rò (ELB: Rouden shadanki)" giúp chống điện giật và cháy nổ do rò điện xuống đất có đặc điểm nhận dạng ngoại quan nổi bật nhất là trên mặt có "nút nhấn kiểm tra (Test button màu vàng hoặc đỏ)". Loại độ nhạy cao tốc độ cao dùng trong nhà ở có "dòng rò định mức ≤ 30 mA và thời gian cắt ≤ 0,1 giây".
工場の三相誘導電動機を遠隔操作・保護する「電磁開閉器(マグネットスイッチ)」は、電磁石で主接点を開閉する「電磁接触器」と、過負荷時にバイメタルの湾曲で回路を切る「熱動継電器(サーマルリレー)」を組み合わせた機器です。
Thiết bị dùng để đóng cắt từ xa và bảo vệ động cơ 3 pha trong nhà xưởng gọi là "khởi động từ (Denji kaiheiki / Magnetic switch)", được cấu tạo bởi sự kết hợp giữa "công-tắc-tơ điện từ (Denji sesshokuki)" dùng nam châm điện đóng mở tiếp điểm chính và "rơ-le nhiệt (Netsudou keidenki / Thermal relay)" dùng thanh lưỡng kim uốn cong để ngắt mạch khi động cơ quá tải.
Điểm cần nhớ
- 定格30A以下の配線用遮断器の動作時間:定格の「1.25倍で60分以内」、「2倍で2分以内」に切れること。
Thời gian cắt của aptomat định mức ≤ 30 A: mang dòng "1,25 lần định mức cắt trong ≤ 60 phút", mang dòng "2 lần định mức cắt trong ≤ 2 phút". - 漏電遮断器(ELB)には確認用の「テストボタン」があり、零相変流器(ZCT)で漏れ電流を検出して遮断する。
Aptomat chống dòng rò (ELB) luôn có "nút Test" trên thân, dùng biến dòng thứ tự không (ZCT) phát hiện dòng rò để cắt mạch. - 電動機用の「電磁開閉器」は、開閉用の「電磁接触器」と過負荷保護用の「熱動継電器」の組合せである。
"Khởi động từ" dùng cho động cơ là bộ kết hợp giữa "công-tắc-tơ điện từ" (đóng cắt) và "rơ-le nhiệt" (bảo vệ quá tải).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 配線用遮断器(MCCB)の動作時間 | thời gian tác động của aptomat (MCCB) |
| 漏電遮断器(テストボタン付き) | aptomat chống dòng rò (có nút Test) |
| カバー付ナイフスイッチ | cầu dao hộp có nắp che |
| 電磁接触器と熱動継電器 | công-tắc-tơ điện từ và rơ-le nhiệt |
電気工事用工具の種類と用途・圧着工具の識別
Các loại dụng cụ thi công điện, công dụng và cách phân biệt kìm bấm cốt
問13(工事と工具の組合せ)および問18(工具の写真鑑別)では、電気工事用工具の正しい用途が問われます。まずケーブル工事では、電線の切断・曲げに使う「ペンチ」、VVFケーブルのシースと絶縁被覆を1丁でむく「VVFストリッパ(ケーブルストリッパ)」、被覆を削り取る「電工ナイフ」を使います。
Ở câu 13 (ghép đôi công việc với dụng cụ) và câu 18 (nhận dạng ảnh dụng cụ) luôn hỏi về công dụng đúng của các dụng cụ nghề điện. Trong thi công cáp, ta dùng "kìm điện (Penchi)" để cắt và uốn dây, "kìm tuốt cáp VVF (VVF stripper)" để tuốt vỏ bọc và lõi cáp VVF chỉ bằng 1 kìm, và "dao thợ điện (Denkou knife)" để gọt vỏ cáp.
圧着工具の見分け方は超重要です。リングスリーブ(E形)の圧着には必ず「握り柄(グリップ)が黄色で、ダイス(刻印溝)が○・小・中・大の4つあるリングスリーブ用圧着工具(JIS C 9711)」を使います。柄が赤色のものは「裸圧着端子用」なのでリングスリーブには使えません。
Cách phân biệt hai loại kìm bấm là kiến thức sống còn. Để bấm ống nối đồng Ring sleeve (loại E), bắt buộc phải dùng "kìm bấm ống nối Ring sleeve (JIS C 9711) có tay cầm bọc nhựa màu VÀNG và có 4 ổ khuôn bấm ○, 小, 中, 大". Loại kìm có tay cầm màu ĐỎ là "kìm bấm đầu cốt trần (R-type)" nên tuyệt đối không được dùng để bấm Ring sleeve.
金属管工事では、金属管を切断する「金切りのこ(刃は押すときに切れる向きに取り付ける)」、切断後の金属管の内面のバリ(かえり)を削り取る円錐形の刃「リーマ(クリックボールに装着して回す)」、金属管を曲げる長いレバーの「パイプベンダ」を使います。
Trong thi công ống kim loại, ta dùng "cưa sắt (Kanakiri-noko: lắp lưỡi cưa sao cho cắt khi đẩy tới)" để cắt ống thép; dùng mũi doa hình nón có lưỡi vát "Reamer (lắp vào tay quay Kurikku-bouru)" để doa nhẵn ba-via mép trong đầu ống thép sau khi cắt; và dùng cần uốn ống tay đòn dài "Pipe bender" để uốn cong ống thép.
また金属管にねじを切る「ねじ切り器(オスタ形)」、ロックナットやカップリングを挟んで締め付ける口開き調整式の「ウォーターポンププライヤ」、金属管内に最初に通して電線を引き入れる「呼び線(スチールワイヤ)」も金属管工事の必須工具です。
Ngoài ra, các dụng cụ không thể thiếu khi làm ống kim loại còn có: "bàn ren ống thép (Oster-gata nejikiriki)" để tiện ren đầu ống, "kìm mỏ quạ (Water pump pliers)" có khớp trượt mở rộng ngàm để kẹp siết đai ốc Locknut và khớp nối, cùng "dây mồi luồn ống (Yobisen / Steel wire)" luồn vào ống trước để kéo dây điện qua.
穴あけ工具では、木造の柱や梁に貫通穴をあける手回しの「クリックボールとオーガービット(羽根ぎり)」、鉄製のキャビネットやプルボックスに丸穴をあける円筒鋸刃の「ホールソー(ホルソー)」や油圧式の「ノックアウトパンチャ」、硬質塩化ビニル管(VE)を加熱して曲げる「トーチランプ」を覚えましょう。
Về dụng cụ khoan khoét lỗ: dùng "tay quay chữ U và mũi khoan gỗ xoắn (Kurikku-bouru & Auger bit / Hanegiri)" để khoan lỗ xuyên cột/dầm nhà gỗ; dùng mũi khoét răng cưa tròn "Hole saw" hoặc "đột lỗ thủy lực (Knockout puncher)" để mở lỗ tròn trên vỏ tủ sắt/hộp kéo dây; và dùng "đèn khò (Torch lamp)" hơ nóng khi uốn ống nhựa cứng VE.

Điểm cần nhớ
- リングスリーブ用圧着工具は「柄が黄色(刻印:○・小・中・大)」であり、柄が赤色の裸圧着端子用と区別する。
Kìm bấm ống nối Ring sleeve có "tay cầm màu VÀNG (4 khuôn ○, 小, 中, 大)", cần phân biệt rõ với kìm bấm đầu cốt trần có tay cầm màu ĐỎ. - 金属管工事の専用工具:切断=金切りのこ、内面のバリ取り=リーマ、曲げ加工=パイプベンダ、ねじ切り=オスタ形ねじ切り器。
Dụng cụ chuyên dùng cho ống kim loại: cắt ống = cưa sắt, doa ba-via mép trong = Reamer, uốn ống = Pipe bender, tiện ren = bàn ren Oster. - 穴あけ・通線工具:木材穴あけ=クリックボールと羽根ぎり、鉄箱穴あけ=ホールソー・ノックアウトパンチャ、管内通線=呼び線。
Dụng cụ khoan & kéo dây: khoan cột gỗ = tay quay chữ U và mũi khoan gỗ, khoét lỗ tủ sắt = Hole saw / đột thủy lực, kéo dây trong ống = dây mồi Yobisen.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| リングスリーブ用圧着工具(黄色柄) | kìm bấm ống nối Ring sleeve (cán màu vàng) |
| VVFストリッパとウォーターポンププライヤ | kìm tuốt cáp VVF và kìm mỏ quạ |
| パイプベンダとリーマ(面取り器) | dụng cụ uốn ống thép (Pipe bender) và mũi doa mép ống (Reamer) |
| クリックボールとホールソー・ノックアウトパンチャ | tay quay khoan gỗ, mũi khoét Hole saw và đột lỗ thủy lực |
| 呼び線(スチールワイヤ) | dây mồi luồn ống điện (Yobisen) |
三相かご形誘導電動機の構造・同期速度・始動法と進相コンデンサ
Động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc: cấu tạo, tốc độ đồng bộ, khởi động và tụ bù
問14では、構造が簡単で丈夫な「三相かご形誘導電動機」の性質が出題されます。固定子の巻線に三相交流を流すと「回転磁界」が生じ、その回転速度を「同期速度Ns(単位:min⁻¹、1分間の回転数)」といいます。
Ở câu 14 luôn hỏi về đặc tính của "động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc" — loại động cơ có cấu tạo đơn giản và bền bỉ nhất. Khi cho dòng điện xoay chiều 3 pha vào cuộn dây phần tĩnh (stato) sẽ tạo ra "từ trường quay", và tốc độ quay của từ trường đó gọi là "tốc độ đồng bộ Ns (đơn vị: min⁻¹, số vòng quay trong 1 phút)".
同期速度Nsは電源周波数f(Hz)に比例し、磁極数pに反比例する公式「Ns=(120×f)÷p」で求めます。たとえば4極(p=4)の電動機なら、周波数50Hzでは「Ns=120×50÷4=1,500min⁻¹」、60Hzでは「1,800min⁻¹」で回り、50Hzから60Hzになると回転速度は1.2倍に上がります。
Tốc độ đồng bộ Ns tỷ lệ thuận với tần số nguồn điện f (Hz) và tỷ lệ nghịch với số cực từ p theo công thức "Ns = (120 × f) ÷ p". Ví dụ động cơ 4 cực (p = 4) chạy ở vùng tần số 50 Hz có "Ns = 120 × 50 ÷ 4 = 1.500 min⁻¹", còn ở vùng 60 Hz là "1.800 min⁻¹" (tăng tần số từ 50 Hz lên 60 Hz làm tốc độ tăng 1,2 lần).
実際の回転子の回転速度Nは同期速度Nsより数%だけ遅くなり、この遅れの割合を「滑りs」といい「N=Ns×(1−s)」で表されます。また電動機の回転方向を逆転させたいときは、「3本の電源線(R・S・T)のうち、任意の2本だけを入れ替えて接続」します(3本全部を入れ替えると元と同じ向きに回るひっかけに注意)。
Tốc độ quay thực tế N của rô-to luôn chậm hơn tốc độ đồng bộ Ns một vài phần trăm; tỷ lệ chậm hơn này gọi là "hệ số trượt s" với "N = Ns × (1 − s)". Khi muốn đảo ngược chiều quay của động cơ 3 pha, ta "đổi chỗ 2 trong 3 sợi dây pha nguồn (R, S, T)" (chú ý bẫy: nếu đổi chỗ cả 3 dây theo vòng tròn thì động cơ vẫn quay theo chiều cũ!).
電動機が止まった状態から直接始動(じか入れ始動)すると、定格電流の「4〜8倍」もの大きな始動電流が流れます。これを抑える「スター・デルタ(Y−Δ)始動法」では、始動時に巻線をY結線にすることで、Δ結線でのじか入れ始動に比べて「始動電流も始動トルクも3分の1(1/3)」に減らすことができます。
Nếu khởi động trực tiếp động cơ từ trạng thái đứng yên, dòng điện khởi động sẽ vọt lên gấp "4 đến 8 lần" dòng định mức. Để hạn chế dòng này, phương pháp "khởi động Sao - Tam giác (Y-Δ)" đấu cuộn dây thành hình Sao (Y) lúc mới khởi động, giúp giảm cả "dòng điện khởi động lẫn mô-men khởi động xuống chỉ còn 1/3" so với khởi động trực tiếp ở đấu Tam giác (Δ).
また誘導電動機はコイルの性質(遅れ力率)を持つため、負荷と「並列」に「進相コンデンサ(SC)」を接続して進み電流を補うことで、回路の力率(cosφ)を1に近づけて改善し、配電線の電流と電力損失を減らすことができます。
Ngoài ra, vì động cơ cảm ứng có tính chất cuộn dây (hệ số công suất trễ pha), người ta đấu "song song" với tải động cơ một "tụ bù (Shinsou condenser: SC)" để bù dòng sớm pha, giúp nâng cao hệ số công suất (cosφ) tiến gần tới 1, qua đó làm giảm dòng điện trên đường dây và giảm tổn hao công suất.

Điểm cần nhớ
- 同期速度は「Ns=120×f÷p(min⁻¹)」であり、4極機は50Hzで1,500min⁻¹、60Hzで1,800min⁻¹となる。
Tốc độ đồng bộ là "Ns = 120 × f ÷ p (min⁻¹)"; động cơ 4 cực quay 1.500 min⁻¹ ở 50 Hz và 1.800 min⁻¹ ở 60 Hz. - 三相誘導電動機の逆転は「3本の電源線のうち2本を入れ替える」/Y−Δ始動法は始動電流を「1/3」に減らす。
Đảo chiều quay động cơ 3 pha bằng cách "đổi chỗ 2 trong 3 dây nguồn" / Khởi động Y-Δ làm giảm dòng khởi động xuống còn "1/3". - 電動機回路の遅れ力率を改善するには、電動機と「並列」に「進相コンデンサ」を接続する。
Để nâng cao hệ số công suất trễ của mạch động cơ, phải đấu "tụ bù (Shinsou condenser)" mắc "song song" với động cơ. - 【例】6極・周波数 50Hzの三相誘導電動機(すべり s = 0.04) → 同期速度 Ns = 120 × 50 ÷ 6 = 1,000min⁻¹、回転速度 N = 1,000 ×(1 − 0.04)= 960min⁻¹(直入始動電流 90A なら Y−Δ始動時は 90 ÷ 3 = 30A)
Ví dụ: Động cơ không đồng bộ 3 pha 6 cực, tần số 50Hz (độ trượt s = 0,04) → Tốc độ đồng bộ Ns = 120 × 50 ÷ 6 = 1.000 min⁻¹, tốc độ quay N = 1.000 × (1 − 0,04) = 960 min⁻¹ (nếu dòng khởi động trực tiếp là 90A thì khởi động Y-Δ giảm còn 90 ÷ 3 = 30A)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 三相かご形誘導電動機 | động cơ cảm ứng 3 pha rô-to lồng sóc |
| 同期速度(Ns=120f÷p)と滑り(s) | tốc độ đồng bộ (Ns = 120f ÷ p) và hệ số trượt (s) |
| スター・デルタ(Y−Δ)始動法 | phương pháp khởi động Sao - Tam giác (Y-Δ) |
| 進相コンデンサ(力率改善用) | tụ bù nâng cao hệ số công suất (Shinsou condenser) |
照明器具(LED・蛍光灯・HID)と太陽光発電・蓄電池設備
Thiết bị chiếu sáng (đèn LED, huỳnh quang, HID), điện mặt trời và ắc quy lưu trữ
問15では照明器具や省エネ機器の特徴も出題されます。現在主流の「LEDランプ(発光ダイオード)」は、白熱電球や蛍光灯に比べて「発光効率(1Wあたりの明るさ:lm/W)が非常に高く、寿命が長い(約40,000時間)」という大きな長所があります。
Ở câu 15 cũng thường hỏi về đặc điểm của thiết bị chiếu sáng và thiết bị tiết kiệm năng lượng. "Đèn LED (đi-ốt phát quang)" chủ lực hiện nay có ưu điểm vượt trội so với đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang là "hiệu suất phát quang (độ sáng trên mỗi W: lm/W) cực cao và tuổi thọ rất dài (khoảng 40.000 giờ)".
さらにLEDランプは「スイッチを入れると瞬時に点灯する」「赤外線や紫外線をほとんど含まないため熱線が少なく虫が集まりにくい」「蛍光灯と違って有害な水銀を含まない」「制御用電源装置(LEDドライバ)により力率が高い」といった特徴があります。
Hơn nữa, đèn LED còn có các đặc tính: "bật công tắc là sáng tức thời", "hầu như không phát tia hồng ngoại hay tia tử ngoại nên ít tỏa nhiệt và ít thu hút côn trùng", "không chứa thủy ngân độc hại như đèn huỳnh quang", và "có hệ số công suất cao nhờ bộ nguồn điều khiển (LED driver)".
一方、従来の蛍光灯や水銀灯・ナトリウム灯・メタルハライドランプなどの放電灯(HIDランプ)は、放電電流を安定させるために必ず「安定器」と組み合わせて使用します(白熱電球には安定器は不要で、力率は100%です)。
Trong khi đó, đèn huỳnh quang truyền thống và các loại đèn phóng điện cường độ cao (đèn HID như đèn thủy ngân, đèn natri, đèn metal halide) bắt buộc phải kết hợp với "chấn lưu (Anteiki)" để ổn định dòng điện phóng (riêng đèn sợi đốt không cần chấn lưu và có hệ số công suất bằng 100%).
また住宅用太陽光発電システムでは、屋根の「太陽電池モジュール(パネル)」で発電した「直流電力(DC)」を「接続箱」でまとめ、「パワーコンディショナ(インバータ内蔵)」によって家庭内や商用電力系統と同じ「交流電力(AC100V/200V)」に変換して供給します。
Trong hệ thống điện mặt trời áp mái nhà ở, nguồn "điện một chiều (DC)" do các "tấm pin mặt trời (Solar module)" trên mái phát ra được gom lại qua "hộp đấu nối (Setsuzokubako)", rồi đưa vào "bộ nghịch lưu Power conditioner (tích hợp Inverter)" để biến đổi thành "điện xoay chiều (AC 100 V / 200 V)" đồng bộ với lưới điện trong nhà.
非常用電源や太陽光発電の蓄電に使われる二次電池(充電して繰り返し使える蓄電池)には、エネルギー密度が高い「リチウムイオン蓄電池」、長寿命な「アルカリ蓄電池(ニッケル水素電池など)」、および「鉛蓄電池」があります(マンガン乾電池やアルカリ乾電池は充電できない一次電池です)。
Về các loại pin thứ cấp (ắc quy sạc lại nhiều lần) dùng cho nguồn điện dự phòng khẩn cấp hoặc lưu trữ điện mặt trời, có "ắc quy Lithium-ion" mật độ năng lượng cao, "ắc quy kiềm (như pin Nickel-kim loại hiếm)" tuổi thọ bền, và "ắc quy chì" (còn pin khô Mangan hay pin khô kiềm thông thường là pin sơ cấp không sạc lại được).
Điểm cần nhớ
- LEDランプは白熱電球や蛍光灯より「発光効率(lm/W)が高く長寿命」で、水銀を含まず瞬時に点灯する。
Đèn LED có "hiệu suất phát quang (lm/W) cao và tuổi thọ dài" hơn đèn sợi đốt và huỳnh quang, không chứa thủy ngân và bật sáng tức thời. - 太陽光発電では、太陽電池パネルが発電した直流(DC)を「パワーコンディショナ」で交流(AC)に変換する。
Trong hệ thống điện mặt trời, điện một chiều (DC) từ tấm pin mặt trời được biến đổi thành điện xoay chiều (AC) nhờ "Power conditioner". - 機器の正しい組合せ:水銀灯・蛍光灯=「安定器」、誘導電動機=「進相コンデンサ」、太陽電池=「パワーコンディショナ」。
Ghép đôi thiết bị chuẩn: Đèn thủy ngân / huỳnh quang = "Chấn lưu"; Động cơ cảm ứng = "Tụ bù"; Pin mặt trời = "Power conditioner".
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 発光効率(lm/W:ルーメン毎ワット) | hiệu suất phát quang (lm/W: lumen trên watt) |
| 安定器(放電灯用) | chấn lưu (dùng cho đèn phóng điện) |
| パワーコンディショナ(直流→交流変換) | bộ biến đổi điện Power conditioner (đổi DC sang AC) |
| 二次電池(リチウムイオン蓄電池・鉛蓄電池) | pin thứ cấp / ắc quy sạc lại (ắc quy Lithium-ion, ắc quy chì) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi & cách nhớ
電線の最高許容温度は「IV・VVF=60℃、HIV・EM=75℃、CV=90℃」と15℃刻みで暗記します。配線用遮断器(30A以下)の動作時間は「1.25倍の電流で60分以内、2倍の電流で2分以内(2倍は2分!)」と覚えれば一瞬で選べます。
Nhiệt độ tối đa của dây và cáp cứ cộng thêm từng nấc 15°C: "IV, VVF = 60°C; HIV, EM = 75°C; cáp CV = 90°C". Thời gian cắt bắt buộc của aptomat (≤ 30 A) nhớ theo mẹo: "dòng gấp 1,25 lần cắt trong ≤ 60 phút; dòng gấp 2 lần cắt trong ≤ 2 phút (gấp 2 lần là 2 phút!)".
スイッチのHとPは「H=ほたる(暗い場所で探すからOFFで光る)」「P=パイロット(換気扇が動いている確認だからONで光る)」。また圧着工具は「黄色グリップ=リングスリーブ用、赤色グリップ=裸圧着端子用」が鉄板の識別点です。
Phân biệt công tắc H và P: "H = Hotaru (đom đóm tìm công tắc trong đêm tối nên TẮT mới sáng)", "P = Pilot (đèn báo quạt đang chạy nên BẬT mới sáng)". Phân biệt kìm bấm: "Cán VÀNG = bấm ống nối Ring sleeve; Cán ĐỎ = bấm đầu cốt trần".
電動機は「逆転=3本のうち2本入れ替え」「Y−Δ始動=始動電流1/3」「力率改善=進相コンデンサを並列」。管の加工工具は「金属管のバリ取り=リーマ、曲げ=パイプベンダ」「合成樹脂管(VE)の曲げ=トーチランプ」の組み合わせが頻出です。
Động cơ 3 pha nhớ 3 ý: "Đảo chiều quay = đổi 2 trong 3 dây", "Khởi động Y-Δ = dòng khởi động giảm còn 1/3", "Nâng cao hệ số công suất = mắc song song tụ bù". Dụng cụ làm ống: "Doa mép trong ống thép = Reamer, uốn ống thép = Pipe bender, hơ uốn ống nhựa VE = đèn khò Torch lamp".
Điểm cần nhớ
- 最高許容温度:IV・VVF・VVR=60℃ / HIV・EM-IE・EM-EEF=75℃ / CVケーブル=90℃。
Nhiệt độ cho phép tối đa: IV, VVF, VVR = 60°C / HIV, EM-IE, EM-EEF = 75°C / Cáp CV = 90°C. - 遮断器動作時間(定格30A以下):定格の1.25倍=60分以内、定格の2倍=2分以内(2倍は2分)。
Thời gian cắt aptomat (định mức ≤ 30 A): Dòng gấp 1,25 lần = trong 60 phút; Dòng gấp 2 lần = trong 2 phút (2 lần là 2 phút). - スイッチとコンセント:H(位置表示)=OFFで点灯、P(確認表示)=ONで点灯、LK=抜け止め形、WP=防雨形。
Công tắc & Ổ cắm: H (báo vị trí) = sáng khi OFF; P (báo xác nhận) = sáng khi ON; LK = khóa xoay chống tuột; WP = chống nước mưa. - 圧着・配管工具:リングスリーブ用=黄色柄、金属管面取り=リーマ、金属管曲げ=パイプベンダ、異種管接続=コンビネーションカップリング。
Dụng cụ bấm & làm ống: Bấm Ring sleeve = cán VÀNG; doa ống thép = Reamer; uốn ống thép = Pipe bender; nối 2 loại ống khác nhau = Combination coupling. - 三相誘導電動機:同期速度 Ns=120f÷p、逆転=3本中2本入れ替え、Y−Δ始動電流=1/3、進相コンデンサ=並列接続。
Động cơ cảm ứng 3 pha: Tốc độ đồng bộ Ns = 120f ÷ p; đảo chiều = đổi 2 trong 3 dây; khởi động Y-Δ giảm dòng còn 1/3; tụ bù mắc song song.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 最高許容温度(60℃・75℃・90℃) | nhiệt độ cho phép tối đa (60°C, 75°C, 90°C) |
| 2倍電流は2分以内動作 | dòng gấp 2 lần cắt trong vòng 2 phút |
| 黄色柄のリングスリーブ用圧着工具 | kìm bấm Ring sleeve tay cầm màu vàng |
| ゴムブッシング(ボックス穴)と絶縁ブッシング(金属管端) | vòng đệm cao su (lỗ hộp sắt) và đầu bịt cách điện (đầu ống thép) |
Thiết bị, khí cụ, vật tư & dụng cụ
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般財団法人 電気技術者試験センター「第二種電気工事士試験(電気機器・配線器具並びに電気工事用の材料及び工具)」 — https://www.shiken.or.jp/
- 日本産業規格「JIS C 3342 600Vビニル絶縁ビニルシースケーブル(VVF)」「JIS C 9711 屋内配線用電線接続工具」 — https://www.jisc.go.jp/