Phương pháp thi công, Quản lý tiến độ & Chất lượng Hạ tầng thiết yếu - Thiết bị (Thực hành 2号)
ライフライン・設備の施工方法・工程・品質管理(2号実技)
Xây dựng (Tokutei 2) · 建設分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
給排水・衛生配管と地下ライフライン(水道・ガス・下水)の施工
Thi công Cấp thoát nước, Thiết bị vệ sinh và Đường ống ngầm (Cấp nước, Gas, Thoát nước)
給水配管では汚水の逆流・混入を防ぐため、他の配管との直接接続(クロスコネクション)を絶対に行わず、受水槽などには吐水口空間や逆止弁を設けます。
Trong đường ống cấp nước sạch, để ngăn nước bẩn chảy ngược nhiễm vào, tuyệt đối cấm đấu nối chéo (Cross-connection) với ống khác, và phảichừa khoảng hở miệng vòi (Air gap) hoặc lắp van một chiều.
屋内の自然流下式排水横管は、適切な下り勾配(管径75mm以下は1/50、100mm以上は1/100が目安)をつけ、封水深さ50〜100mmの排水トラップと通気管で臭気を防ぎます。
Ống thoát nước tự chảy nằm ngang trong nhà phải tạo độ dốc xuôi thích hợp (ống <= 75mm dốc 1/50, ống >= 100mm dốc 1/100), lắp bẫy nước (Trap) có chiều sâu nút nước 50~100mm kèm ống thông hơi để ngăn mùi hôi.
地下の上水道・ガス管の埋設では、管底に砂を敷いて石による傷を防ぎ、管頂と地表の中間に「埋設表示シート」を敷設して所定の土被りを確保します。
Khi chôn ống nước sạch và ống gas ngầm, phải rải lớp cát đệm dưới đáy ống để tránh đá sắc làm xước ống, đặt 'Tấm băng cảnh báo công trình ngầm' ở khoảng giữa đỉnh ống và mặt đất, và đảm bảo đủ chiều dày đất phủ.

Điểm cần nhớ
- 排水管の合流部や曲がり部には、詰まりを防ぎ流れを滑らかにするため、直角エルボではなく大曲りエルボ(ロングエルボ)や45°Y継手を用いる。
Tại chỗ hợp lưu hoặc đổi hướng của ống thoát nước, không dùng cút vuông ngắn mà phải dùng cút cong bán kính lớn (Long elbow) hoặc tê Y 45 độ để dòng chảy êm và chống tắc nghẽn. - 塩ビ管(TS継手)の接着では、管端の面取りと清掃・挿入長さの標線記入を行い、接着剤を薄く塗ってひねらず真っすぐ差し込んで保持する。
Khi dán keo ống nhựa PVC (phụ kiện TS), phải vát mép, lau sạch, kẻ vạch chiều sâu cắm, bôi keo mỏng đều rồi cắm thẳng một mạch không xoay vặn và giữ chặt. - 埋設管の曲がり部・分岐部・末端部には水圧による継手の抜け出しを防ぐため、コンクリートブロック等で移動阻止(スラスト防護)を行う。
Tại các khúc cua, nhánh rẽ và đầu bịt của ống ngầm có áp, phải đổ gối đỡ bê tông (Thrust block) để chống lực đẩy thủy tĩnh làm tuột khớp nối.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| クロスコネクション禁止・吐水口空間 | Cấm đấu nối chéo nguồn nước & Khoảng hở miệng vòi chống hút ngược |
| 封水(50〜100mm)・通気管 | Nút nước ngăn mùi (sâu 50~100mm) & Ống thông hơi thoát nước |
| 埋設表示シート・砂基礎(クッション砂) | Băng cảnh báo công trình ngầm & Lớp cát đệm lót đáy ống |
| 大曲りエルボ(ロングエルボ)・スラスト防護 | Cút cong bán kính lớn thoát nước & Gối đỡ chống lực đẩy dọc trục |
空調・冷媒配管・換気ダクト・保温工事の施工手順
Trình tự thi công Điều hòa không khí, Ống đồng môi chất lạnh, Ống gió và Bảo ôn
エアコンの冷媒銅管は、雨やほこり・水分が入らないよう管端を養生して配管し、フレア接続後に「窒素ガスによる気密試験」と「真空ポンプによる真空引き」を行います。
Ống đồng điều hòa phải bịt kín đầu ống khi thi công để tránh mưa, bụi và hơi ẩm lọt vào; sau khi nối rắc-co loe phải thực hiện 'Thử kín bằng khí Nitơ' và 'Hút chân không bằng bơm chân không'.
冷房時に室内機から出る結露水を流す「ドレン配管」は、逆勾配(鳥居配管)を絶対に作らず下り勾配で施工し、保温材を巻いた後に通水試験で確認します。
Ống thoát nước ngưng điều hòa (Drain pipe) tuyệt đối không được đi nhô cao tạo dốc ngược (đi kiểu cổng Torii), mà phải giữ độ dốc xuôi liên tục, bọc bảo ôn chống đọng sương rồi đổ nước thử nghiệm.
空調ダクトはフランジにパッキンを挟んで気密よく接続し、送風機との接続部には振動がダクトへ伝わるのを防ぐ「キャンバス継手(たわみ継手)」を設けます。
Ống gió điều hòa được nối kín khí bằng mặt bích có đệm gioăng, và tại đầu nối với quạt gió phải lắp 'Khớp nối mềm vải bạt (Canvas joint)' để ngăn rung động truyền sang đường ống gió.
Điểm cần nhớ
- 冷媒用銅管のろう付け(溶接)では、管内に酸化被膜(すす・スケール)ができるのを防ぐため、窒素ガスを微圧で流しながら行う(無酸化ろう付け)。
Khi hàn vảy đồng (Brazing) ống đồng môi chất lạnh, phải thổi dòng khí Nitơ áp suất nhẹ đi qua lòng ống trong lúc hàn (hàn không oxy hóa) để ngăn tạo vảy oxit đen làm tắc van tiết lưu. - 冷水配管や冷媒液管・ガス管の保温工事では、外気の湿気が侵入して結露しないよう防湿層を隙間なく施工し、液管とガス管は別々に保温する。
Khi bọc bảo ôn ống nước lạnh và ống đồng điều hòa, phải bọc kín lớp chống ẩm không để hở khe nhằm tránh đọng sương, và phải bọc bảo ôn riêng rẽ cho ống lỏng và ống hơi. - 防火区画を貫通する防火ダンパ(FD)の周囲はモルタル等で隙間なく埋め、点検口を設けて温度ヒューズの交換・点検ができるようにする。
Xung quanh van chặn lửa FD xuyên vách ngăn cháy phải chèn kín bằng vữa chống cháy và bố trí cửa thăm trần để kiểm tra, thay thế cầu chì nhiệt.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 窒素ブロー(無酸化ろう付け)・真空引き | Hàn đồng có thổi khí Nitơ chống oxy hóa & Hút chân không đường ống |
| ドレン配管の下り勾配・鳥居配管の禁止 | Độ dốc xuôi ống nước ngưng & Cấm đi ống nhô cao kiểu cổng Torii |
| キャンバス継手(たわみ継手)・防振ゴム | Khớp nối mềm vải bạt ống gió & Cao su giảm chấn chống rung |
| 防湿層・結露防止保温 | Lớp màng chống ẩm & Bọc bảo ôn chống đọng sương |
電気配線・電線管・接地工事・光通信ケーブルの施工
Thi công Đấu nối điện, Ống luồn dây điện, Tiếp địa và Cáp viễn thông quang
電線相互の接続は必ずアウトレットボックスやプルボックス内で行い、電線管の内部に電線の接続点を作ることは電気設備技術基準で禁止されています。
Việc nối các dây điện với nhau bắt buộc phải thực hiện bên trong hộp nối dây (Outlet box / Pull box); tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện nghiêm cấm để mối nối dây nằm bên trong lòng ống luồn dây.
単相100V回路では、電源の非接地側(黒線)を点滅器(片切りスイッチ)に入れ、接地側(白線:W)は負荷(照明)とコンセントのW端子へ直接つなぎます。
Trong mạch điện 1 pha 100V, dây nóng không nối đất (dây Đen) phải đi vào công tắc một cực, còn dây trung tính nối đất (dây Trắng - W) đi thẳng tới đèn và cực W của ổ cắm.
金属製の電線管・ボックス・機器外箱には漏電感電を防ぐためボンド線と接地線(緑色)でアースをとる「接地工事(D種は100Ω以下)」を行います。
Ống luồn dây kim loại, hộp nối kim loại và vỏ máy phải được nối dây liên kết đẳng thế (Bonding) và dây tiếp đất (màu Xanh lá) để chống điện giật rò điện (tiếp địa loại D <= 100 Ω).
Điểm cần nhớ
- 金属管の管端には、電線を引き込む際に被覆が傷つかないよう必ず絶縁ブッシングを取り付ける。
Ở đầu miệng ống luồn dây kim loại bắt buộc phải vặn đầu bọc cách điện (Insulating bushing) để tránh cạnh sắc của ống cứa rách vỏ dây điện khi kéo cáp. - LANケーブル(UTP)や通信線は電力ケーブルと同一の管に入れず、電磁誘導ノイズを防ぐため離隔距離をとるか金属製セパレータで分離する。
Cáp mạng LAN (UTP) và dây thông tin không được luồn chung ống với cáp điện lực, mà phải giữ khoảng cách cách ly hoặc ngăn bằng vách kim loại để chống nhiễu cảm ứng điện từ. - 光ファイバケーブルは許容曲げ半径(外径の10〜20倍以上)および最大牽引張力を守り、無理に折り曲げたり強く引っ張ったりしない。
Khi kéo cáp quang phải tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu (từ 10~20 lần đường kính ngoài cáp trở lên) và lực kéo tối đa, tuyệt đối không bẻ gập hoặc giật mạnh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 接地側電線(白:W)・非接地側(黒) | Dây trung tính nối đất (màu Trắng - W) & Dây pha nóng (màu Đen) |
| 絶縁ブッシング・ボンド線 | Đầu bọc nhựa bảo vệ miệng ống thép & Dây nối liên kết đẳng thế (Bonding) |
| D種接地工事(100Ω以下)・漏電遮断器 | Thi công tiếp địa loại D (<= 100 Ω) & Aptomat chống dòng rò (ELCB) |
| 光ファイバの許容曲げ半径 | Bán kính uốn cong cho phép tối thiểu của cáp quang |
支持金具・耐震支持・貫通部防火措置・試運転調整
Giá treo đỡ, Gia cố chống động đất, Chống cháy xuyên sàn/tường & Chạy thử nghiệm thu
吊りボルトだけで支持された配管やダクト・ケーブルラックは、地震時の横揺れで破損・落下しないよう、一定間隔ごとに山形鋼などで斜め材を取り付ける「耐震支持(振れ止め)」を行います。
Đường ống, ống gió và thang máng cáp treo bằng ty ren phải được lắp 'Thanh giằng chéo chống động đất (Seismic bracing)' bằng thép góc theo khoảng cách quy định để không bị lắc ngang gãy rơi khi động đất.
防火区画の壁や床を配管・ケーブルが貫通する隙間には、火災時に煙や炎が隣室へ広がらないようロックウールや耐火パテで埋める「防火区画貫通処理」を施します。
Tại khe hở nơi ống hoặc cáp điện xuyên qua tường, sàn ngăn cháy, phải chèn kín bằng bông khoáng Rockwool và đất sét chống cháy (Firestop putty) để ngăn khói và lửa lan sang phòng bên cạnh khi hỏa hoạn.
施工完了後の試運転(コミッショニング)では、配管内の異物を洗い流す「フラッシング」とストレーナ清掃を行い、機器の回転方向・電流値・風量・水量・漏水の有無を総合点検します。
Khi chạy thử nghiệm thu (Commissioning) sau thi công, phải sục rửa đường ống (Flushing) và vệ sinh bầu lọc rác Y-strainer, rồi kiểm tra tổng thể chiều quay động cơ, dòng điện, lưu lượng gió/nước và độ kín.

Điểm cần nhớ
- 冷水・冷媒などの保冷配管をバンドで吊る場合、金属バンドが直接管に触れるとヒートブリッジ(熱橋)で結露するため、保温材(硬質ウレタン等)の外側から受ける。
Khi treo ống nước lạnh hoặc ống môi chất lạnh, nếu đai kim loại tiếp xúc trực tiếp với thành ống sẽ tạo cầu nhiệt gây đọng sương, nên phải kê gối đỡ cách nhiệt cứng bên ngoài lớp bảo ôn. - 温水管や蒸気管は温度変化で伸縮するため、伸縮継手(ベローズ形等)とその前後に固定支持点(アンカー)およびガイドを設ける。
Ống nước nóng và ống hơi giãn nở theo nhiệt độ nên phải lắp khớp nối giãn nở (Expansion joint) kèm các điểm neo cố định (Anchor) và gối dẫn hướng (Guide). - 建物のエキスパンションジョイントや埋設引込み部では、不同沈下や地震変位を吸収するフレキシブルジョイントを設ける。
Tại khe lún tòa nhà (Expansion joint) hoặc chỗ ống ngầm đi vào tòa nhà, phải lắp ống nối mềm (Flexible joint) để hấp thụ độ lún lệch và chuyển vị khi động đất.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 耐震支持(振れ止め)・吊りボルト | Gia cố giằng chống động đất & Ty treo ống (Threaded rod) |
| 防火区画貫通処理(耐火パテ) | Xử lý chống cháy xuyên sàn/vách (Đất sét chống cháy Firestop) |
| 配管フラッシング・ストレーナ清掃 | Sục rửa làm sạch đường ống & Vệ sinh bầu lọc rác Y-strainer |
| 伸縮継手・フレキシブルジョイント | Khớp nối giãn nở nhiệt & Khớp nối mềm chống lún lệch/rung |
Kiến thức thi công hạ tầng & thiết bị
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験 学科・実技試験テキスト【ライフライン・設備区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/text6l.pdf
- 建設分野特定技能2号評価試験 サンプル問題【ライフライン・設備区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/st2_sample2_l.pdf