Dụng cụ, Vật liệu, Máy đo & Bản vẽ Hạ tầng thiết yếu - Thiết bị (Thực hành 2号)
ライフライン・設備の工具・材料・測定器・図面(2号実技)
Xây dựng (Tokutei 2) · 建設分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
配管・ダクト・電気・通信工事の専門工具と加工機械
Dụng cụ chuyên dụng và Máy gia công đường ống, ống gió, điện và viễn thông
鋼管のねじ切り加工には電動ねじ切り機(パイプマシン)を用い、切削油を十分にかけながら管の切断・内面のバリ取り(リーマがけ)・テーパおねじ切りを行います。
Gia công tiện ren ống thép dùng máy tiện ren điện (Pipe machine), vừa bơm đủ dầu cắt gọt vừa cắt ống, doa sạch ba-via mặt trong (Reamer) và tiện ren ngoài côn.
冷媒用銅管の切断にはチューブカッタ、端面のラッパ状拡管にはフレアツール、曲げ加工にはチューブベンダを用い、フレアナットはトルクレンチで規定トルクに締め付けます。
Cắt ống đồng môi chất lạnh dùng dao cắt ống Tube cutter, loe đầu ống hình loa dùng bộ loe Flare tool, uốn ống dùng dụng cụ uốn Tube bender, và siết đai ốc loe bằng cờ lê lực đúng mô-men quy định.
電気工事ではケーブルストリッパや電工ナイフで被覆をむき、リングスリーブ用(黄色柄)や裸圧着端子用(赤色柄)の圧着ペンチをダイスサイズに合わせて使い分けます。
Trong thi công điện, dùng kìm tuốt dây hoặc dao thợ điện bóc vỏ cáp, và phân biệt đúng kìm bấm cos cho ống nối Ring sleeve (cán vàng) hoặc đầu cos trần (cán đỏ) theo đúng cỡ hàm ép.

Điểm cần nhớ
- パイプレンチやチェーントングは鋼管用であり、傷がつきやすい塩ビ管・銅管・メッキ化粧管にはベルトレンチ(ストラップレンチ)等を用いる。
Mỏ lết răng (Pipe wrench) và kìm xích dùng cho ống thép; với ống nhựa PVC, ống đồng hay ống mạ bóng dễ trầy xước thì phải dùng cờ lê dây đai (Belt wrench). - ポリエチレン管のEF(電気融着)接合では、専用スクレーパで管表面の酸化被膜を削り取り、固定クランプで保持して通電融着する。
Khi hàn điện trở (EF) ống nhựa PE, phải dùng dao cạo chuyên dụng (Scraper) cạo sạch lớp màng oxy hóa mặt ngoài ống, kẹp giữ cố định bằng kẹp Clamp rồi mới cấp điện hàn. - 光ファイバの融着接続では、光ファイバホルダ・高精度ファイバカッタ・融着接続機を用いて心線を鏡面切断し接続する。
Khi hàn nối cáp quang, dùng kẹp giữ sợi quang, dao cắt chính xác cao và máy hàn cáp quang để cắt phẳng gương lõi sợi quang rồi phóng điện hàn nối.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| パイプマシン(電動ねじ切り機)・リーマ | Máy tiện ren ống bằng điện & Dao doa ba-via lòng ống (Reamer) |
| フレアツール・トルクレンチ | Bộ dụng cụ loe ống đồng & Cờ lê lực (Torque wrench) |
| 圧着ペンチ・油圧式圧着工具 | Kìm bấm cos cầm tay & Máy ép đầu cos thủy lực |
| EFコントローラ・スクレーパ | Máy hàn điện trở ống PE (EF controller) & Dao cạo vỏ ống PE |
管材・継手・弁類(バルブ)・ケーブル・保温材の選定
Lựa chọn Vật liệu ống, Phụ kiện nối, Các loại van, Cáp điện và Vật liệu bảo ôn
給水・排水・ガス・消火などの用途に応じて、硬質ポリ塩化ビニル管(VP/VU)、耐熱性硬質塩ビ管(HT)、ポリエチレン管(PE)、ダクタイル鋳鉄管(DCIP)、ステンレス鋼管を選定します。
Tùy theo mục đích cấp nước, thoát nước, dẫn gas hay cứu hỏa mà chọn ống nhựa PVC cứng (VP/VU), ống nhựa PVC chịu nhiệt (HT), ống PE, ống gang dẻo (DCIP) hoặc ống thép không gỉ.
バルブ(弁)は、全開・全閉用の「仕切弁(ゲートバルブ)」、流量調整に向く「玉形弁(グローブバルブ)」、逆流を防ぐ「逆止弁(チャッキバルブ)」を使い分けます。
Về van: 'Van cổng (Gate valve)' dùng để đóng/mở hoàn toàn, 'Van cầu (Globe valve)' dùng để điều tiết lưu lượng, còn 'Van một chiều (Check valve)' dùng để ngăn dòng chảy ngược.
電力ケーブルには屋内配線用のVVFケーブルや、架橋ポリエチレン絶縁のCVケーブル(許容温度90℃)があり、結露・熱損失防止にはグラスウールや発泡ポリエチレン保温材を巻きます。
Về cáp điện: có cáp dẹt VVF đi trong nhà và cáp cách điện XLPE ký hiệu CV (nhiệt độ cho phép 90°C); để chống đọng sương và thất thoát nhiệt cho ống thì bọc bông thủy tinh hoặc xốp PE bảo ôn.
Điểm cần nhớ
- 肉厚のVP管は圧力がかかる給水や屋外排水、薄肉のVU管は無圧の排水・通気に用い、90℃までの給湯にはHT管(茶褐色)を用いる。
Ống nhựa dày VP dùng cho cấp nước có áp hoặc thoát nước ngoài nhà, ống mỏng VU dùng cho thoát nước và thông hơi không áp, còn ống HT (màu nâu) dùng cho nước nóng tới 90°C. - 水道本管のダクタイル鋳鉄管(GX形・NS形)は、継手の伸縮・屈曲機能と離脱防止リングにより高い耐震性を持つ。
Ống gang dẻo cấp nước chính (loại GX, NS) có khả năng chống động đất cao nhờ khớp nối co giãn, uốn cong được và có vòng khóa chống tuột ống. - 異種金属管(鋼管と銅管・ステンレス管)を直接つなぐと電食(異種金属接触腐食)が起きるため、絶縁継手を介在させる。
Nếu nối trực tiếp hai ống kim loại khác nhau (như ống thép với ống đồng hoặc inox) sẽ gây ăn mòn điện hóa, nên phải lắp phụ kiện nối cách điện ở giữa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 硬質ポリ塩化ビニル管(VP・VU)・HT管 | Ống nhựa PVC cứng (dày VP / mỏng VU) & Ống nhựa chịu nhiệt HT |
| 耐震型ダクタイル鋳鉄管(GX形・NS形) | Ống gang dẻo chịu động đất (khớp nối loại GX / NS) |
| 仕切弁・玉形弁・逆止弁 | Van cổng (Gate), Van cầu (Globe) & Van một chiều (Check) |
| 絶縁継手・異種金属接触腐食(電食) | Khớp nối cách điện & Ăn mòn tiếp xúc kim loại khác loại (ăn mòn điện hóa) |
試験・測定機器(水圧・気密・絶縁・接地・風量・光)
Thiết bị thử nghiệm và đo kiểm (Áp lực nước, Độ kín khí, Điện trở cách điện, Tiếp địa, Lưu lượng gió, Quang)
給水配管の水圧試験にはテストポンプと圧力計、ガス管の気密試験には自記圧力計やマノメータ、排水管には満水試験・通水試験を用います。
Thử áp lực nước ống cấp nước dùng bơm thử áp (Test pump) và đồng hồ áp suất; thử kín khí ống gas dùng áp kế tự ghi hoặc áp kế chữ U (Manometer); ống thoát nước dùng thử ngâm đầy nước và thử thông nước.
電気設備では、電線と大地間の漏電の有無を調べる「絶縁抵抗計(メガー)」、アース抵抗を測る「接地抵抗計」、回路を切らずに電流を測る「クランプメータ」を使います。
Trong thiết bị điện, dùng 'Đồng hồ đo điện trở cách điện (Megger)' kiểm tra rò điện giữa dây với đất, 'Máy đo điện trở tiếp địa' đo cọc tiếp đất, và 'Ampe kìm (Clamp meter)' đo dòng điện không cần cắt mạch.
空調・換気設備の風速・風量測定には熱線風速計や風量フード、光通信の損失・破断位置測定には光パワーメータやOTDR(光パルス試験器)を用います。
Đo vận tốc và lưu lượng gió điều hòa thông gió dùng máy đo gió dây nhiệt hoặc chụp đo lưu lượng gió; đo suy hao và vị trí đứt cáp quang dùng máy đo công suất quang và máy đo xung phản xạ OTDR.
Điểm cần nhớ
- 冷媒配管の気密試験には乾燥窒素ガスを用い、真空引き(真空乾燥)には真空ポンプとマニホールドゲージを使用する(酸素や可燃性ガスの加圧は爆発するため厳禁)。
Thử kín ống đồng môi chất lạnh bắt buộc dùng khí Nitơ khô, còn hút chân không làm khô lòng ống dùng bơm chân không và bộ đồng hồ nạp Manifold gauge (cấm tuyệt đối nén bằng oxy hoặc khí cháy vì sẽ nổ). - 絶縁抵抗計(メガー)は高電圧を印加するため、測定前にブレーカを切り、電子機器やコンデンサを保護してから測定する。
Đồng hồ Megger phát ra điện áp một chiều cao, nên trước khi đo phải ngắt aptomat và bảo vệ các thiết bị điện tử, tụ điện. - 三相誘導電動機(モータ)の逆回転を防ぐため、電源投入前に「検相器」でR・S・T相の相順(正相)を確認する。
Để chống quay ngược chiều động cơ điện không đồng bộ 3 pha, trước khi đóng điện phải dùng 'Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha (Phase rotation meter)' xác nhận đúng thứ tự pha R-S-T.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| テストポンプ・マニホールドゲージ・真空ポンプ | Bơm thử áp lực nước, Bộ đồng hồ nạp gas & Bơm hút chân không |
| 絶縁抵抗計(メガー)・接地抵抗計 | Đồng hồ đo điện trở cách điện (Megger) & Máy đo điện trở tiếp địa |
| クランプメータ・検相器・検電器 | Ampe kìm, Máy đo thứ tự pha & Bút thử điện |
| 光パワーメータ・OTDR(光パルス試験器) | Máy đo công suất quang & Máy đo phản xạ xung quang OTDR |
設備施工図・アイソメ図・単線結線図と図面記号(JIS)
Bản vẽ thi công thiết bị, Bản vẽ trục đo Isometric, Sơ đồ đơn tuyến và Ký hiệu JIS
設備工事では、配管・ダクト・電気ケーブルトレイが天井裏やシャフトで干渉(衝突)しないよう、各設備のルートの高さ・位置を重ね合わせた「総合施工図」で事前調整します。
Trong thi công cơ điện, để ống nước, ống gió và máng cáp điện không va chạm nhau trên trần giả hay hộp kỹ thuật, người ta lập 'Bản vẽ thi công tổng hợp (Combined shop drawing)' chồng các hệ thống lên nhau để phối hợp trước.
配管の高低や折れ曲がり・継手の数を立体的に把握する図面を「アイソメ図(等角投影図)」といい、管の土被り深さや交差状況を確認する図面を「縦断図」といいます。
Bản vẽ thể hiện không gian 3 chiều giúp nắm rõ độ cao thấp, chỗ rẽ và số lượng phụ kiện ống gọi là 'Bản vẽ trục đo Isometric'; bản vẽ thể hiện chiều sâu chôn ống và điểm giao cắt dọc tuyến gọi là 'Bản vẽ trắc dọc'.
図面表記では、BOP(管底高)、COP(管芯高)、TOP(管頂高)、スリーブ記号、勾配(1/100など)およびJISバルブ・電気記号を正確に読み取ります。
Trên bản vẽ, cần đọc chính xác các ký hiệu: BOP (Cao độ đáy dưới ống), COP (Cao độ tim ống), TOP (Cao độ đỉnh ống), ký hiệu ống chờ xuyên sàn/dầm (Sleeve), độ dốc (như 1/100) cùng ký hiệu van và điện JIS.

Điểm cần nhớ
- 排水横枝管などは管底(BOP)で勾配を管理し、ダクトの防火区画貫通部にはFD(防火ダンパ)を設ける。
Ống nhánh thoát nước nằm ngang thường được quản lý độ dốc theo đáy ống (BOP), và tại vị trí ống gió xuyên qua vách ngăn cháy bắt buộc phải lắp van chặn lửa FD (Fire Damper). - 屋内配線の図面記号では、黒丸(●)はスイッチ、接地極・接地端子付きコンセントには「E・ET」などが添えられる。
Trong ký hiệu điện trong nhà, chấm tròn đen (●) là công tắc, ổ cắm có cực tiếp đất và đầu nối đất có ghi kèm chữ 'E, ET'. - 梁や壁を貫通する配管・ダクト用の孔(スリーブ)は、コンクリート打設前に鉄筋の補強とともに所定位置へ正確に固定する。
Ống chờ xuyên dầm hoặc xuyên tường (Sleeve) cho đường ống và ống gió phải được cố định chính xác kèm thép gia cường lỗ mở trước khi đổ bê tông.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 総合施工図・アイソメ図(等角投影図) | Bản vẽ thi công tổng hợp phối hợp & Bản vẽ trục đo Isometric 3D |
| BOP(管底高)・COP(管芯高)・TOP(管頂高) | Cao độ đáy ống (BOP), Cao độ tim ống (COP) & Cao độ đỉnh ống (TOP) |
| 防火ダンパ(FD)・貫通スリーブ | Van chặn lửa ống gió (Fire Damper - FD) & Ống chờ xuyên kết cấu (Sleeve) |
| 単線結線図・複線図 | Sơ đồ điện đơn tuyến & Sơ đồ đấu nối đa tuyến |
Dụng cụ, máy móc, vật liệu, thiết bị đo (hạ tầng & thiết bị)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験 学科・実技試験テキスト【ライフライン・設備区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/text6l.pdf
- 建設分野特定技能2号評価試験 サンプル問題【ライフライン・設備区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/st2_sample2_l.pdf