VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Nông nghiệp

Tiếng Nhật giao tiếp tại hiện trường nông nghiệp

Nông nghiệp · 農業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Chào hỏi nơi làm việc, xác nhận chỉ thị và báo cáo

Buổi sáng khi đến nơi làm việc thì chào "Ohayou gozaimasu", khi kết thúc công việc ra về thì chào "Otsukaresama deshita". Khi được nhận đồ hoặc được giúp đỡ thì nói lời cảm ơn "Arigatou gozaimasu".

Khi nhận chỉ thị công việc từ người phụ trách, hãy đáp "Hai, wakarimashita" (Vâng, tôi đã hiểu). Nếu nghe chưa rõ hoặc chưa hiểu ý nghĩa chỉ thị, không được tự ý phán đoán mà phải hỏi lại "Sumimasen, mou ichido onegaishimasu".

Khi hoàn thành công việc hoặc khi phát hiện cây trồng bị bệnh, vật nuôi mệt yếu hay dụng cụ bị hỏng, không được bỏ mặc mà phải báo cáo ngay cho người phụ trách.

Điểm cần nhớ


  • Buổi sáng chào "Ohayou gozaimasu", khi kết thúc công việc chào "Otsukaresama deshita".

  • Khi chưa hiểu rõ chỉ thị, không được tự ý làm mà phải hỏi lại người phụ trách để xác nhận.

  • Khi phát hiện bất thường hoặc hỏng hóc, phải báo cáo ngay cho người phụ trách.
Từ vựngNghĩa
chỉ thị, hướng dẫn
báo cáo
người phụ trách
xác nhận, kiểm tra

Cách diễn đạt giờ giấc, ngày tháng, khoảng thời gian, nhiệt độ và độ ẩm

Trong chỉ thị về thời gian làm việc, cần phân biệt rõ thời điểm và khoảng thời gian như "từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều", "nghỉ giải lao 1 tiếng từ 12 giờ", hay "tập trung sau 30 phút nữa".

Về ngày tháng và lịch trình, ngoài "hôm nay, ngày mai, ngày kia", "hôm qua, hôm kia", "tuần này, tuần sau", cần lưu ý cách đọc đặc biệt của các ngày trong tháng như tsuitachi (mùng 1), futsuka (mùng 2), mikka (mùng 3), tooka (mùng 10), hatsuka (ngày 20).

Trong quản lý nhà kính và chuồng trại, phải đọc chính xác các con số trên nhiệt kế như "25 độ (25℃)", "âm 5 độ (-5℃)" hoặc trên ẩm kế như "70 phần trăm (70%)" để làm đúng chỉ thị thông gió hay giữ ấm.

Điểm cần nhớ


  • Nắm vững cách nói giờ giấc (sáng/chiều) và ngày tháng (hôm nay, ngày mai, ngày kia).

  • Ghi nhớ cách đọc ngày đặc biệt như mùng 1 (tsuitachi), mùng 2 (futsuka), mùng 10 (tooka), ngày 20 (hatsuka).

  • Đọc chính xác các con số về nhiệt độ (độ C) và độ ẩm (phần trăm).
Từ vựngNghĩa
buổi sáng (AM) / buổi chiều (PM)
ngày kia
nhiệt kế
độ ẩm

Các đơn vị đếm (lượng từ) dùng trong nông nghiệp

Cách đếm nông sản thay đổi tùy theo hình dạng. Các vật tròn như táo, cà chua, khoai tây, trứng được đếm bằng "ko" (hoặc "tama"); các vật thon dài như củ cải trắng, cà rốt, dưa chuột, cây ăn quả hay cọc đỡ được đếm bằng "hon / pon / bon".

Những vật mỏng phẳng như lá cây, khay ươm mạ hay thửa ruộng đếm bằng "mai"; rau cuộn tròn như bắp cải, xà lách đếm bằng "tama (ko)"; rau ăn lá buộc thành bó như cải bó xôi đếm bằng "taba (wa)".

Trong chăn nuôi, gia súc lớn như bò, lợn, ngựa đếm bằng "tou"; gia cầm như gà, gà con đếm bằng "wa". Ngoài ra, máy móc và xe cộ như máy kéo, xe rùa đếm bằng "dai", bao phân bón hay thức ăn chăn nuôi đếm bằng "fukuro", thùng đóng gói đếm bằng "hako (keesu)".

Các đơn vị đếm (lượng từ) dùng trong nông nghiệp

Điểm cần nhớ


  • Quả tròn và trứng đếm bằng "ko", củ quả dài và cọc chống đếm bằng "hon", lá cây và khay mạ đếm bằng "mai".

  • Bò và lợn đếm bằng "tou", gà và gia cầm đếm bằng "wa".

  • Máy móc, xe cộ đếm bằng "dai", bao phân bón đếm bằng "fukuro", thùng carton xuất hàng đếm bằng "hako".
Từ vựngNghĩa
quả/cái (ko) - cây/củ dài (hon) - lá/khay/tấm (mai)
con gia súc lớn (tou) - con gia cầm (wa)
chiếc/cỗ máy, xe (dai)
bao/túi (fukuro) - thùng/hộp (hako)

Tên gọi nông cụ, vật tư và chỉ thị vị trí, phương hướng

Các nông cụ cầm tay thường dùng gồm: cuốc (kuwa) để xới đất lên luống, xẻng (sukoppu/shaberu) để xúc đất hoặc phân ủ, liềm (kama) để cắt cỏ hoặc gặt lúa, kéo cắt cành (senteibasami) và bình tưới cây có vòi sen (jouro).

Để vận chuyển và thu hoạch, người ta dùng xe rùa một bánh (ichirinsha / nekoguruma), sọt nhựa thu hoạch (shuukaku kontena) và tấm kê hàng (paretto) dùng cho xe nâng.

Trong chỉ thị cất dọn hoặc sắp xếp, cần hiểu chính xác các từ chỉ vị trí như: trên / dưới / chính giữa kệ, phía sâu bên trong (oku) / phía ngoài gần cửa (temae) của nhà kho, bên phải / bên trái / bên cạnh lối đi.

Tên gọi nông cụ, vật tư và chỉ thị vị trí, phương hướng

Điểm cần nhớ


  • Ghi nhớ tên gọi và công dụng của cuốc, xẻng, liềm, kéo cắt cành, bình tưới, xe rùa và sọt nhựa.

  • Lưu ý phân biệt giữa "oku" (phía sâu bên trong, xa cửa) và "temae" (phía trước mặt, gần mình hoặc gần cửa).

  • Nông cụ sau khi dùng xong phải rửa sạch bùn đất và cất về đúng vị trí quy định ban đầu.
Từ vựngNghĩa
cái cuốc (kuwa) / cái liềm (kama)
kéo cắt tỉa cành
xe rùa một bánh
phía sâu bên trong / phía ngoài gần mình

Đọc hiểu biển báo an toàn và chỉ thị phân loại, làm việc

Tại trang trại và nhà kho có các biển cảnh báo nhằm phòng ngừa tai nạn và dịch bệnh. Cần ghi nhớ và tuân thủ ý nghĩa của các biển như "Cấm vào (Tachiiri kinshi)", "Cấm lửa (Kaki genkin)", "Không được chạm vào (Sawaru na)", "Chú ý dưới chân (Ashimoto chuui)".

Trong công việc đóng gói xuất hàng, phải đọc hiểu chính xác chỉ thị tiêu chuẩn phân loại như "quả nặng từ 150g trở lên và không bị trầy xước xếp vào hàng loại A", "xếp mỗi thùng 10 quả" và tách riêng hàng không đạt quy cách.

Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn các chỉ thị về số hiệu, số lượng và số lần như "cho mỗi con ăn 2kg cám chia làm 2 bữa sáng và chiều" hay "mở cửa sổ hông của nhà kính số 3".

Điểm cần nhớ


  • Hiểu rõ và tuân thủ các biển báo an toàn như "Cấm vào", "Cấm lửa", "Chú ý dưới chân".

  • Đọc hiểu chính xác các chỉ thị về tiêu chuẩn phân loại (trọng lượng, kích thước, màu sắc, vết trầy xước).

  • Kiểm tra kỹ để không nhầm lẫn số hiệu khu vực, định lượng mỗi lần và số lần thực hiện.
Từ vựngNghĩa
cấm vào
nghiêm cấm lửa
phân loại, chọn lọc
ngoài quy cách (hàng loại)

Tiếng Nhật trong nông nghiệp

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức