Tổng quan nông nghiệp và an toàn vệ sinh lao động
農業全般と農作業の安全衛生
Nông nghiệp · 農業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
日本の農業の特徴とGAP・5Sの基本
Đặc điểm nông nghiệp Nhật Bản và nguyên tắc cơ bản về GAP, 5S
日本には春夏秋冬の四季があり、南北に長い地形を生かして多様な農産物が作られています。主食用のコメの自給率はほぼ100%ですが、カロリーベースの食料自給率は約38%です。
Nhật Bản có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt và địa hình trải dài từ bắc xuống nam nên sản xuất được nhiều loại nông sản đa dạng. Tỷ lệ tự cung tự cấp gạo ăn chính đạt gần 100%, nhưng tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực tính theo calo chỉ khoảng 38%.
農産物の生産工程で食品安全・環境保全・労働安全などを適切に管理する取り組みをGAP(農業生産工程管理)といいます。また、有機栽培の農産物には有機JASマークが表示されます。
Hoạt động quản lý thích hợp về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và an toàn lao động trong quy trình sản xuất nông sản được gọi là GAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt). Ngoài ra, nông sản canh tác hữu cơ được gắn dấu chứng nhận JAS hữu cơ.
作業場を安全で衛生的に保つため、「整理・整頓・清掃・清潔・しつけ」の5Sを徹底します。不要なものを処分し、道具の置き場所を決めて表示することが事故防止につながります。
Để giữ nơi làm việc an toàn và hợp vệ sinh, cần thực hiện triệt để 5S gồm Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc và Sẵn sàng. Việc loại bỏ đồ không cần thiết và quy định, ghi nhãn vị trí để dụng cụ giúp phòng ngừa tai nạn.
Điểm cần nhớ
- 主食用のコメの自給率はほぼ100%、カロリーベースの食料自給率は約38%である。
Tỷ lệ tự cung tự cấp gạo ăn chính đạt gần 100%, còn tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực theo calo khoảng 38%. - GAPは食品安全・環境保全・労働安全などを管理する農業生産工程管理である。
GAP là quản lý quy trình sản xuất nông nghiệp nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và an toàn lao động. - 5Sとは「整理・整頓・清掃・清潔・しつけ」の5つを指す。
5S bao gồm 5 nguyên tắc: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu) và Sẵn sàng (Shitsuke).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食料自給率 | tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực |
| 農業生産工程管理 | quản lý quy trình sản xuất nông nghiệp (GAP) |
| 有機JASマーク | dấu chứng nhận JAS hữu cơ |
| 整理整頓 | sàng lọc và sắp xếp gọn gàng |
作業着・保護具の着用と熱中症対策
Mặc trang phục, đồ bảo hộ lao động và phòng chống sốc nhiệt
農作業では、皮膚のけがや虫刺され、日焼けを防ぐため長袖・長ズボン・帽子を着用します。機械への巻き込みを防ぐため、袖口やすそを締め、首にタオルを垂らして巻かないようにします。
Khi làm việc nông nghiệp, phải mặc áo dài tay, quần dài và đội mũ để tránh trầy xước da, côn trùng đốt và cháy nắng. Để tránh bị cuốn vào máy móc, cần bó gọn cổ tay áo, ống quần và không quàng khăn thõng quanh cổ.
刈払機(草刈機)を使うときは、飛び石や刃の破片から体を守るため、ヘルメット・保護メガネ(防災面)・防振手袋・すね当て・安全靴を必ず着け、周囲15m以内に人を近づけません。
Khi sử dụng máy cắt cỏ cầm tay, bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm, đeo kính bảo hộ (hoặc tấm chắn mặt), găng tay chống rung, bọc ống chân và giày bảo hộ để tránh đá văng hoặc mảnh lưỡi dao, đồng thời không để người khác lại gần trong phạm vi 15m.
夏場の屋外やハウス内では熱中症の危険が高まります。のどが渇く前にこまめに水分と塩分を補給し、涼しい日陰で定期的に休憩をとります。めまいや吐き気が出たらすぐに作業を中止します。
Làm việc ngoài trời hoặc trong nhà kính vào mùa hè có nguy cơ bị sốc nhiệt rất cao. Cần bổ sung nước và muối thường xuyên trước khi thấy khát, nghỉ giải lao định kỳ ở nơi râm mát. Nếu thấy chóng mặt hoặc buồn nôn thì phải dừng làm việc ngay.

Điểm cần nhớ
- 機械への巻き込みを防ぐため、首にタオルを垂らさず袖口やすそを締める。
Để tránh bị cuốn vào máy móc, không quàng khăn thõng ở cổ và phải bó gọn cổ tay áo, ống quần. - 刈払機作業では保護メガネ・すね当てなどを着用し、周囲15m以内に人を近づけない。
Khi dùng máy cắt cỏ phải đeo kính bảo hộ, bọc ống chân và không để người khác đến gần trong vòng 15m. - 熱中症予防には、のどが渇く前のこまめな水分・塩分補給と涼しい日陰での休憩が重要である。
Để phòng sốc nhiệt, cần bổ sung nước và muối thường xuyên trước khi khát và nghỉ giải lao ở nơi râm mát.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 保護メガネ | kính bảo hộ |
| 刈払機 | máy cắt cỏ cầm tay |
| すね当て | bọc bảo vệ ống chân |
| 熱中症 | sốc nhiệt (say nắng) |
| 塩分補給 | bổ sung muối khoáng |
農業機械の安全操作と日常点検
Vận hành an toàn và kiểm tra hằng ngày máy móc nông nghiệp
トラクターに乗るときは、転倒時に運転者を守るため安全フレーム(キャビン)を立てて必ずシートベルトとヘルメットを着用します。また、運転席以外の場所や荷台に人を乗せてはいけません。
Khi lái máy kéo (tractor), phải dựng khung bảo vệ chống lật (ROPS/cabin) và luôn thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm để bảo vệ người lái khi máy bị lật. Tuyệt đối không chở thêm người ở ngoài ghế lái hoặc trên thùng xe.
田畑から道路(公道)へ出て走行するときは、片輪ブレーキによる急旋回・転倒を防ぐため、左右の独立ブレーキペダルを必ず連結ロックします。斜面では急発進や急旋回を避けます。
Khi di chuyển từ ruộng ra đường giao thông công cộng, bắt buộc phải chốt nối hai bàn đạp phanh trái và phải với nhau để tránh phanh một bên bánh gây ngoặt gấp và lật máy. Trên địa hình dốc, tránh khởi hành hoặc cua gấp.
コンバインやロータリーに草やワラが詰まったときや点検・清掃・給油をするときは、必ずエンジンを止めて駐車ブレーキをかけ、回転部が完全に止まったことを確認してから行います。
Khi gỡ cỏ hoặc rơm bị kẹt trong máy gặt đập liên hợp hay dàn xới, hoặc khi kiểm tra, vệ sinh và tiếp nhiên liệu, bắt buộc phải tắt máy, kéo phanh tay và xác nhận các bộ phận quay đã dừng hẳn.

Điểm cần nhớ
- トラクター運転時は安全フレームを立ててシートベルトを着け、公道では左右のブレーキペダルを連結する。
Khi lái máy kéo phải dựng khung an toàn, thắt dây an toàn và chốt nối hai bàn đạp phanh trái-phải khi đi trên đường công cộng. - 機械の詰まり除去・点検・清掃・給油の前には必ずエンジンを停止する。
Trước khi gỡ vật kẹt, kiểm tra, vệ sinh hoặc tiếp nhiên liệu cho máy, bắt buộc phải tắt động cơ. - 給油時は火気厳禁とし、燃料がこぼれたらよく拭き取る。
Khi tiếp nhiên liệu phải tuyệt đối cấm lửa và lau sạch nếu nhiên liệu bị tràn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 安全フレーム | khung bảo vệ an toàn (chống lật) |
| ブレーキペダル連結 | chốt nối bàn đạp phanh |
| 回転部 | bộ phận chuyển động quay |
| 駐車ブレーキ | phanh đỗ (phanh tay) |
農薬・消毒薬の適正使用と保管
Sử dụng đúng cách và bảo quản thuốc bảo vệ thực vật, thuốc sát trùng
農薬を使う前には容器のラベルを必ず読み、登録された適用作物・希釈倍率・使用量・使用時期(収穫前日数)・使用回数などの基準を厳守します。
Trước khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bắt buộc phải đọc kỹ nhãn trên vỏ chai/bao bì và tuân thủ nghiêm ngặt quy định về cây trồng được phép dùng, tỷ lệ pha loãng, liều lượng, thời điểm dùng (số ngày cách ly trước thu hoạch) và số lần phun.
調合や散布のときは、防除衣(カッパ)・農薬用マスク・保護メガネ・ゴム手袋・長靴を着用します。薬液を浴びないよう風上から風下へ向かって散布し、強風時は周辺への飛散(ドリフト)を防ぐため作業を控えます。
Khi pha chế và phun thuốc, phải mặc quần áo bảo hộ chống hóa chất, đeo khẩu trang chuyên dụng, kính bảo hộ, găng tay cao su và ủng. Phun từ đầu gió xuôi theo chiều gió để không bị thuốc tạt vào người, và ngừng phun khi gió to để tránh thuốc bay sang ruộng lân cận.
農薬は子供や部外者が触れないよう、鍵のかかる涼しい専用保管庫に保管します。誤飲事故を防ぐため、飲料用のペットボトルや食品容器に絶対に移し替えてはいけません。
Thuốc bảo vệ thực vật phải được cất giữ trong tủ/kho chuyên dụng thoáng mát, có khóa để trẻ em và người không phận sự không chạm vào được. Tuyệt đối không chiết thuốc sang chai nước ngọt hoặc hộp đựng thực phẩm để tránh tai nạn uống nhầm.
Điểm cần nhớ
- 農薬はラベルの適用作物・希釈倍率・収穫前日数・使用回数を必ず守る。
Khi dùng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ đúng cây trồng, tỷ lệ pha, số ngày cách ly trước thu hoạch và số lần dùng trên nhãn. - 散布時は防除衣・マスク・保護メガネ・ゴム手袋を着け、風上から散布する。
Khi phun thuốc phải mặc đồ bảo hộ, đeo khẩu trang, kính, găng tay cao su và phun từ phía đầu gió. - 農薬は鍵のかかる専用保管庫に置き、飲料容器には絶対に移し替えない。
Bảo quản thuốc trong kho chuyên dụng có khóa và tuyệt đối không chiết sang vỏ chai đồ uống.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 希釈倍率 | tỷ lệ pha loãng |
| 収穫前日数 | số ngày cách ly trước thu hoạch |
| 防除衣 | quần áo bảo hộ phun thuốc |
| 飛散(ドリフト) | sự phát tán thuốc theo gió (drift) |
重量物の運搬姿勢と脚立作業の安全
Tư thế bê vác vật nặng và an toàn khi làm việc trên thang chữ A
肥料袋や収穫コンテナなどの重い荷物を持ち上げるときは、腰痛を防ぐため荷物を体に近づけ、膝を曲げて腰を落とし、足の力を使ってゆっくり持ち上げます。
Khi nâng vật nặng như bao phân bón hoặc sọt nông sản, để phòng ngừa đau lưng cần kéo sát vật vào người, khuỵu gối hạ thấp hông rồi dùng lực của đôi chân nâng lên từ từ.
果樹園などで脚立を使うときは、平らで固い地面に設置し、開き止め金具を確実にロックします。転落を防ぐため、一番上の天板に立ったり乗り出して作業したりしてはいけません。
Khi dùng thang chữ A (kyatatsu) trong vườn cây ăn quả, phải đặt thang trên nền đất phẳng, cứng và cài chốt chống choãi chắc chắn. Để tránh ngã từ trên cao, tuyệt đối không đứng lên mặt bậc trên cùng hoặc nhoài người quá xa.
作業中にけがや機械の故障、異常が起きたときは、自分の判断だけで無理に続けず、ただちに作業を止めて責任者へ報告し指示を仰ぎます。
Khi xảy ra chấn thương, hỏng hóc máy móc hoặc sự cố bất thường trong lúc làm việc, không được tự ý cố làm tiếp mà phải dừng công việc ngay lập tức và báo cáo cho người phụ trách.
Điểm cần nhớ
- 重い荷物は体に引き寄せ、膝を曲げて腰を落として持ち上げる。
Khi bê vật nặng phải kéo sát vào thân người, khuỵu gối hạ thấp hông rồi mới nâng lên. - 脚立は開き止め金具を確実にロックし、一番上の天板には絶対に乗らない。
Khi dùng thang chữ A phải khóa chốt chống choãi và tuyệt đối không đứng lên mặt bậc trên cùng. - 事故や機械の異常が起きたときは、ただちに作業を中止して責任者に報告する。
Khi xảy ra tai nạn hoặc bất thường ở máy móc, phải dừng làm việc ngay và báo cáo cho người phụ trách.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 腰痛 | đau thắt lưng |
| 脚立 | thang chữ A (thang gấp) |
| 開き止め金具 | chốt khóa chống choãi thang |
| 天板 | mặt bậc trên cùng của thang |
Nông nghiệp Nhật Bản & an toàn vệ sinh
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 全国農業会議所 農業技能測定試験テキスト 耕種農業全般・畜産農業全般 — https://asat-nca.jp/textbook
- 農林水産省 農作業安全対策・GAP推進ポータル — https://www.maff.go.jp/j/seisan/gizyutu/hukyu/nougi_anzen/