Trồng trọt đại cương (Làm đất, phân bón và quản lý canh tác)
耕種農業一般(土づくり・肥料・栽培管理)
Nông nghiệp · 農業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
土壌の性質と土づくり・連作障害
Đặc tính đất trồng, cải tạo đất và tác hại trồng liên tục (trùng canh)
作物がよく育つ良い土とは、土の粒が集まった「団粒構造」が発達し、空気を通す通気性、水を保つ保水性、余分な水を抜く排水性、養分を保つ保肥力がそろった土壌です。
Đất tốt giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh là đất có "cấu trúc đoàn lạp" (hạt kết) phát triển, hội tụ đủ độ thoáng khí, khả năng giữ nước, khả năng thoát nước thừa và khả năng giữ phân bón.
日本の土壌は雨が多いため酸性に傾きやすく、多くの作物が好む弱酸性〜中性(pH6.0〜6.5程度)に整えるため、苦土石灰などの石灰資材や完熟堆肥を耕起前にすき込みます。
Đất ở Nhật Bản do mưa nhiều nên dễ bị chua hóa; để điều chỉnh về mức axit yếu đến trung tính (pH khoảng 6.0~6.5) phù hợp với đa số cây trồng, người ta bón vôi magie hoặc phân ủ hoai mục rồi cày trộn vào đất.
同じ場所で同じ科の作物(ナス科のトマト・ナス・ピーマン・ジャガイモなど)を続けて栽培すると、土壌病害虫が増えて生育が悪くなる「連作障害」が起きます。これを防ぐため、異なる科の作物を順番に植える「輪作」を行います。
Nếu trồng liên tiếp các cây cùng họ (như họ Cà gồm cà chua, cà tím, ớt ngọt, khoai tây) trên cùng một ruộng sẽ gây ra "tác hại trùng canh" do sâu bệnh trong đất tích tụ. Để phòng ngừa, cần thực hiện "luân canh" bằng cách trồng luân phiên các họ cây khác nhau.
Điểm cần nhớ
- 団粒構造の土は通気性・保水性・排水性・保肥力に優れる。
Đất có cấu trúc đoàn lạp có độ thoáng khí, giữ nước, thoát nước và giữ phân rất tốt. - 酸性土壌の矯正には苦土石灰などの石灰資材を用い、土づくりには完熟堆肥を施用する。
Sử dụng vôi (như vôi magie) để khử chua cho đất và bón phân ủ hoai mục để cải tạo đất. - 同じ科の作物を続けて植える連作障害を防ぐには、輪作が有効である。
Luân canh cây trồng khác họ là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa tác hại trùng canh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 団粒構造 | cấu trúc đoàn lạp (hạt kết) |
| 苦土石灰 | vôi magie (vôi dolomit) |
| 完熟堆肥 | phân ủ hoai mục hoàn toàn |
| 連作障害・輪作 | tác hại trùng canh / luân canh |
肥料の三要素と元肥・追肥
Ba nguyên tố dinh dưỡng chính của phân bón, bón lót và bón thúc
植物の生育に特に多く必要な「肥料の三要素」は、窒素(N)・リン酸(P)・カリウム(K)です。窒素は葉や茎を育てる「葉肥」、リン酸は花や実のつきを良くする「実肥(花肥)」、カリウムは根を育てる「根肥」と呼ばれます。
Ba nguyên tố đa lượng cần thiết nhất cho sự sinh trưởng của cây trồng là Đạm (N), Lân (P) và Kali (K). Đạm giúp phát triển thân lá nên gọi là "phân nuôi lá", Lân giúp ra hoa đậu quả tốt nên gọi là "phân nuôi quả/hoa", còn Kali giúp phát triển bộ rễ nên gọi là "phân nuôi rễ".
種まきや定植の前にあらかじめ土に施す肥料を「元肥(基肥)」といい、作物の生育途中で不足する養分を補う肥料を「追肥」といいます。
Phân bón được trộn vào đất trước khi gieo hạt hoặc trồng cây con gọi là "bón lót (motogoe)", còn phân bón bổ sung thêm trong quá trình cây đang lớn gọi là "bón thúc (tsuihi)".
窒素を与えすぎると、葉や茎ばかりが軟弱に茂る「つるぼけ(過繁茂)」を起こし、実つきが悪くなったり病害虫に弱くなったりするため、適正量を守ります。
Nếu bón quá nhiều đạm, cây sẽ bị "lốp lá (tsuruboke)"—chỉ tốt lá và thân mềm yếu, làm giảm đậu quả và dễ nhiễm sâu bệnh, vì vậy phải bón đúng liều lượng thích hợp.

Điểm cần nhớ
- 肥料の三要素は、窒素(葉・茎)、リン酸(花・実)、カリウム(根)である。
Ba yếu tố phân bón chính là Đạm (nuôi lá, thân), Lân (nuôi hoa, quả) và Kali (nuôi rễ). - 植える前に施す肥料を「元肥」、育っている途中で補う肥料を「追肥」という。
Phân bón trước khi gieo trồng gọi là "bón lót (motogoe)", phân bón bổ sung khi cây đang lớn gọi là "bón thúc (tsuihi)". - 窒素のやりすぎは過繁茂(つるぼけ)や病害虫発生の原因になる。
Bón thừa đạm gây hiện tượng tốt lốp lá (tsuruboke), khó đậu quả và dễ phát sinh sâu bệnh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 肥料の三要素 | ba nguyên tố chính của phân bón |
| 窒素・リン酸・カリウム | Đạm (N) - Lân (P) - Kali (K) |
| 元肥(基肥) | phân bón lót |
| 追肥 | phân bón thúc |
種まき(播種)・育苗と定植
Gieo hạt, ươm cây giống và trồng cây con ra ruộng (định thực)
種子が発芽するために必要な3つの条件(発芽の三条件)は「水(水分)・温度・酸素(空気)」です。また、レタスやニンジンなど発芽に光が必要な「好光性種子」は覆土(土かけ)を薄くし、ダイコンやネギなどの「嫌光性種子」はしっかり土をかぶせます。
Ba điều kiện cần thiết để hạt nảy mầm là "Nước (độ ẩm), Nhiệt độ và Oxy (không khí)". Ngoài ra, các loại "hạt ưa sáng" cần ánh sáng để nảy mầm như xà lách, cà rốt thì chỉ phủ lớp đất mỏng; còn "hạt kỵ sáng" như củ cải trắng, hành thì phải phủ đất kỹ.
畑への種まき方法には、溝に一列にまく「すじまき(条播)」、一定の間隔で数粒ずつまく「点まき(点播)」、広くまく「ばらまき(散播)」があります。発芽後は混み合った株を抜く「間引き」を行います。
Các cách gieo hạt trên ruộng gồm: gieo theo hàng (sujimaki), gieo theo hốc cách đều nhau vài hạt (tenmaki) và gieo vãi khắp mặt luống (baramaki). Sau khi hạt nảy mầm, cần "tỉa thưa (mabiki)" những cây mọc dày hoặc yếu.
良い苗(健苗)とは、節間が詰まって茎が太く、葉の色が良く根がしっかり張った苗です。畑に苗を植え付ける「定植」では、深植えや浅植えを避け、植えた直後にたっぷりかん水して根を活着させます。
Cây giống tốt (kenbyou) là cây có đốt thân ngắn, thân mập, lá xanh dày và bộ rễ bám chắc. Khi trồng cây con ra ruộng (định thực - teishoku), tránh trồng quá sâu hoặc quá nông, và phải tưới đẫm nước ngay sau khi trồng để rễ nhanh bén đất.

Điểm cần nhớ
- 発芽の三条件は「水・温度・酸素」であり、好光性種子は覆土を薄くする。
Ba điều kiện nảy mầm là "Nước, Nhiệt độ và Oxy"; hạt ưa sáng chỉ phủ lớp đất mỏng. - 種まきには「すじまき・点まき・ばらまき」があり、発芽後は適正な株間に間引きする。
Các kiểu gieo hạt gồm gieo hàng, gieo hốc, gieo vãi; sau khi mọc cần tỉa thưa để giữ khoảng cách cây hợp lý. - 良い苗は節間が詰まり根張りが良く、定植後は活着を促すため十分にかん水する。
Cây giống tốt có đốt thân ngắn, rễ khỏe; sau khi trồng ra ruộng phải tưới đủ nước để cây nhanh bén rễ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 発芽の三条件 | ba điều kiện nảy mầm |
| 好光性種子 | hạt giống ưa sáng |
| すじまき・点まき | gieo theo hàng / gieo theo hốc |
| 間引き・定植 | tỉa thưa / trồng cây con cố định (định thực) |
畝立て・マルチングと支柱立て・整枝
Lên luống, phủ màng nilon (mulching), cắm cọc và tỉa cành
畑の土を盛り上げて列を作る「畝立て」には、排水性と通気性を良くし、根が張りやすい環境を作る効果があります。水はけの悪い畑では高畝にします。
Việc vun đất thành hàng cao gọi là "lên luống (unetate)" có tác dụng cải thiện khả năng thoát nước và độ thoáng khí, tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Ở ruộng thoát nước kém thì cần lên luống cao.
畝の表面をプラスチックフィルムやワラなどで覆う「マルチング(マルチ)」には、地温の調整、雑草の抑制、土壌水分の保持、肥料の流亡防止、雨による泥はね(病気感染)防止の効果があります。
Phủ bề mặt luống bằng màng nilon hoặc rơm rạ gọi là "phủ luống (mulching)", giúp điều hòa nhiệt độ đất, ngăn cỏ dại, giữ ẩm đất, chống rửa trôi phân bón và ngăn nước mưa bắn bùn đất gây lây bệnh lên lá.
背が高くなる作物やつるが伸びる作物には、倒伏を防ぎ日当たりを良くするため「支柱立て」と「誘引」を行います。また、茎の先端を摘む「摘心」や不要な枝を取る「わき芽かき(芽かき)」で栄養を実に集中させます。
Với cây thân cao hoặc cây leo, cần "cắm cọc (shichuutate)" và "buộc dẫn cành (yuuin)" để chống đổ ngã và giúp cây đón nắng tốt. Ngoài ra, việc "bấm ngọn (tekishin)" và "vặt chồi nách (wakimekaki)" giúp tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
Điểm cần nhớ
- 畝立ては排水性と通気性を高め、マルチングは地温調整・雑草抑制・水分保持・泥はね防止に役立つ。
Lên luống giúp tăng thoát nước và thoáng khí; phủ màng mulching giúp điều hòa nhiệt độ đất, diệt cỏ, giữ ẩm và chống bắn bùn. - 黒色マルチは雑草抑制、透明マルチは地温上昇、シルバーマルチはアブラムシなどの飛来防止に効果が高い。
Màng phủ màu đen ngăn cỏ dại tốt, màng trong suốt tăng nhiệt độ đất mạnh, còn màng màu bạc giúp xua đuổi rệp (aburamushi). - 摘心やわき芽かきを行うことで、風通しを良くし養分を果実へ集中させる。
Bấm ngọn và vặt chồi nách giúp thông thoáng tán cây và tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 畝立て | lên luống |
| マルチング | phủ luống (bằng màng nilon/rơm) |
| 摘心・わき芽かき | bấm ngọn / vặt chồi nách |
| 誘引 | buộc dẫn cành |
病害虫・雑草防除と収穫・予冷
Phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại và thu hoạch, làm lạnh sơ bộ (dự lạnh)
主な害虫には、ウイルス病を媒介し汁を吸うアブラムシ・アザミウマ・コナジラミ、高温乾燥時に増えるハダニ、葉を食害するヨトウムシやアオムシがあります。主な病気には、うどんこ病・灰色かび病・べと病・青枯病などがあります。
Các loài sâu hại chính gồm rệp muội (aburamushi), bọ trĩ (azamiuma), bọ phấn trắng (konajirami) chuyên hút nhựa và truyền bệnh virus; nhện đỏ (hadani) bùng phát khi trời nóng khô; sâu khoang, sâu xanh ăn lá. Các bệnh chính gồm bệnh phấn trắng, bệnh mốc xám, bệnh sương mai, bệnh héo xanh.
化学農薬だけに頼らず、防虫ネットや黄色粘着板、太陽熱消毒(物理的防除)、輪作や抵抗性品種(耕種的防除)、天敵昆虫(生物的防除)を組み合わせる総合的病害虫・雑草管理(IPM)を行います。
Không chỉ dựa vào thuốc hóa học, người ta áp dụng Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) kết hợp lưới chắn côn trùng, bẫy dính màu vàng, khử trùng bằng nhiệt mặt trời (biện pháp vật lý), luân canh và giống kháng bệnh (biện pháp canh tác), cùng thiên địch (biện pháp sinh học).
野菜の収穫は、品温が低くみずみずしい早朝に行うのが基本です。収穫後は呼吸による鮮度低下を抑えるため、出荷前に低温で冷やす「予冷」を行います。
Thu hoạch rau về cơ bản nên thực hiện vào sáng sớm khi nhiệt độ nông sản thấp và còn tươi mọng. Sau khi thu hoạch, để hạn chế giảm độ tươi do hô hấp, cần thực hiện "làm lạnh sơ bộ (yorei)" trước khi đóng gói xuất hàng.
Điểm cần nhớ
- アブラムシ・アザミウマ・コナジラミは汁を吸うだけでなくウイルス病を媒介する。
Rệp muội, bọ trĩ và bọ phấn trắng không chỉ hút nhựa cây mà còn là môi giới truyền bệnh virus. - 物理的・耕種的・生物的防除を組み合わせて農薬への依存を減らす取り組みをIPMという。
IPM là phương pháp kết hợp phòng trừ vật lý, canh tác và sinh học để giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học. - 野菜は品温の低い早朝に収穫し、予冷を行って呼吸熱と鮮度低下を抑える。
Nên thu hoạch rau vào sáng sớm khi nhiệt độ quả/lá thấp và làm lạnh sơ bộ (dự lạnh) để giữ độ tươi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| アブラムシ・ハダニ | rệp muội / nhện đỏ |
| うどんこ病・灰色かび病 | bệnh phấn trắng / bệnh mốc xám |
| 総合的病害虫管理(IPM) | quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) |
| 予冷 | làm lạnh sơ bộ (dự lạnh) |
Kỹ thuật trồng trọt đại cương
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 全国農業会議所 農業技能測定試験テキスト 耕種農業全般 — https://asat-nca.jp/textbook