Cấu tạo và chức năng của động cơ (Xăng và Diesel)
エンジン(ガソリン・ジーゼル)の構造・機能
Bảo dưỡng ô tô · 自動車整備分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
4サイクル・エンジンの基本行程とガソリン・ジーゼルの違い
Kỳ hoạt động cơ bản của động cơ 4 kỳ và sự khác biệt giữa động cơ xăng - diesel
自動車用エンジンの主流である4サイクル・エンジンは、「吸入」「圧縮」「燃焼(膨張)」「排気」の4つの行程で1サイクルを完了します。ピストンが上死点と下死点の間を2往復(4行程)する間に、クランクシャフト(crankshaft)は2回転(720°)し、カムシャフト(camshaft)は1回転(360°)します。
Động cơ 4 kỳ (4-cycle engine) phổ biến trên ô tô hoàn thành 1 chu trình công tác qua 4 hành trình: Nạp (hút), Nén, Cháy (giãn nở - sinh công) và Xả. Trong khi pít-tông chuyển động tịnh tiến 2 lần lên xuống (4 hành trình) giữa điểm chết trên (TDC) và điểm chết dưới (BDC), trục khuỷu (crankshaft) quay 2 vòng (720°) và trục cam (camshaft) quay 1 vòng (360°).
吸入行程ではインテーク・バルブ(吸気弁)が開きピストンが下降します。圧縮行程では両バルブが閉じてピストンが上昇し、燃焼(膨張)行程で高圧の燃焼ガスがピストンを押し下げて動力を発生します。排気行程ではエキゾースト・バルブ(排気弁)が開き、ピストンが上昇して燃焼ガスを押し出します。
Ở kỳ nạp, xu-páp nạp (intake valve) mở và pít-tông đi xuống. Ở kỳ nén, cả hai xu-páp đều đóng và pít-tông đi lên; sang kỳ cháy (giãn nở), khí cháy áp suất cao đẩy pít-tông đi xuống để sinh công. Ở kỳ xả, xu-páp xả (exhaust valve) mở và pít-tông đi lên đẩy khí thải ra ngoài.
一方、2サイクル・エンジンはピストンが1往復(2行程)、クランクシャフトが1回転(360°)するごとに1サイクルを行います。また、ピストンが上死点から下死点まで移動する容積を「排気量(行程容積)」といい、上死点上部に残る空間を「燃焼室容積」といいます。
Ngược lại, động cơ 2 kỳ hoàn thành 1 chu trình sau mỗi 1 lần pít-tông lên xuống (2 hành trình) và 1 vòng quay trục khuỷu (360°). Thể tích pít-tông quét từ điểm chết trên xuống điểm chết dưới gọi là dung tích xi-lanh (dung tích công tác), còn khoảng không gian phía trên đỉnh pít-tông tại điểm chết trên gọi là dung tích buồng cháy.
ガソリン・エンジンは空気とガソリンの混合気を吸入(または筒内噴射)して圧縮し、スパーク・プラグ(点火プラグ)の電気火花で点火します。これに対し、ジーゼル・エンジンは空気のみを吸入して高圧に圧縮し、高温になった空気中に軽油(ジーゼル燃料)を高圧噴射して自己着火させます。
Động cơ xăng hút hòa khí gồm không khí và xăng (hoặc phun xăng trực tiếp vào xi-lanh), nén lại rồi đốt cháy bằng tia lửa điện của bu-gi (spark plug). Ngược lại, động cơ diesel chỉ hút không khí thuần túy rồi nén ở áp suất cao, sau đó phun nhiên liệu dầu diesel áp suất cao vào luồng không khí nóng để nhiên liệu tự bốc cháy (tự kích nổ).
そのため、ジーゼル・エンジンにはスパーク・プラグがなく、圧縮比はガソリン・エンジン(約9〜11)よりもジーゼル・エンジン(約15〜22)の方がはるかに高くなっています。また、ガソリン・エンジンはスロットル・バルブで吸入空気量を加減しますが、ジーゼル・エンジンは主に燃料噴射量で出力を調整します。
Do đó, động cơ diesel không có bu-gi đánh lửa và có tỷ số nén (khoảng 15 đến 22) cao hơn rất nhiều so với động cơ xăng (khoảng 9 đến 11). Ngoài ra, động cơ xăng điều chỉnh công suất bằng bướm ga (throttle valve) thay đổi lượng khí nạp, còn động cơ diesel chủ yếu điều chỉnh công suất bằng lượng nhiên liệu phun vào.

Điểm cần nhớ
- 4サイクル・エンジンは「吸入→圧縮→燃焼(膨張)→排気」の4行程で1サイクルとなり、クランクシャフト2回転(720°)につきカムシャフトは1回転(360°)する
Động cơ 4 kỳ hoàn thành 1 chu trình qua 4 hành trình Nạp → Nén → Cháy (giãn nở) → Xả; trục khuỷu quay 2 vòng (720°) thì trục cam quay 1 vòng (360°) - ガソリン・エンジンは混合気をスパーク・プラグの電気火花で点火し、ジーゼル・エンジンは空気のみを吸入・高圧縮して軽油を噴射し自己着火させる
Động cơ xăng đốt cháy hòa khí bằng tia lửa điện của bu-gi, còn động cơ diesel chỉ hút không khí, nén áp suất cao rồi phun dầu diesel để tự bốc cháy - 圧縮比=(燃焼室容積+1気筒の排気量)÷燃焼室容積であり、総排気量=1気筒の排気量×気筒数で求める
Tỷ số nén = (Dung tích buồng cháy + Dung tích công tác 1 xi-lanh) ÷ Dung tích buồng cháy; Tổng dung tích xi-lanh = Dung tích 1 xi-lanh × Số xi-lanh - 【例】4サイクル・エンジンでクランクシャフトが10回転(または2,000 rpm)するとき、カムシャフトは半分の5回転(1,000 rpm)し、1気筒あたり5回燃焼する
Ví dụ: Trong động cơ 4 kỳ, khi trục khuỷu quay 10 vòng (hoặc 2.000 rpm) thì trục cam quay một nửa là 5 vòng (1.000 rpm) và mỗi xi-lanh thực hiện 5 lần cháy sinh công - 【例】1気筒の排気量が 450 cm³、燃焼室容積が 50 cm³ の4気筒エンジンの場合、総排気量=450×4=1,800 cm³(1.8 L)、圧縮比=(50+450)÷50=10 となる
Ví dụ: Động cơ 4 xi-lanh có dung tích 1 xi-lanh là 450 cm³ và dung tích buồng cháy là 50 cm³ thì tổng dung tích = 450 × 4 = 1.800 cm³ (1,8 L), tỷ số nén = (50 + 450) ÷ 50 = 10
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 上死点・下死点 | Điểm chết trên (TDC) và Điểm chết dưới (BDC) |
| クランクシャフト(crankshaft) | Trục khuỷu (crankshaft) |
| カムシャフト(camshaft) | Trục cam (camshaft) |
| 自己着火 | Tự bốc cháy (self-ignition) |
| 圧縮比 | Tỷ số nén (compression ratio) |
エンジン本体の主要部品(シリンダ・ピストン・クランク機構)
Các chi tiết chính của thân động cơ (Xi-lanh, Pít-tông, Cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền)
エンジン本体は、上部のシリンダ・ヘッド(cylinder head)、中央のシリンダ・ブロック(cylinder block)、下部のオイル・パン(oil pan)で構成されます。
Thân động cơ cấu tạo gồm nắp máy (cylinder head) ở phía trên, thân máy (cylinder block) ở giữa và các-te dầu (oil pan) ở phía dưới.
シリンダ・ヘッドとシリンダ・ブロックの接合面にはシリンダ・ヘッド・ガスケットが挟まれ、燃焼ガスや冷却水・エンジン・オイルの漏れを防いでいます。
Giữa bề mặt lắp ghép của nắp máy và thân máy có đệm nắp máy (cylinder head gasket) nhằm ngăn rò rỉ khí cháy, nước làm mát và dầu động cơ.
ピストン(piston)は燃焼ガスの圧力を直接受けてシリンダ内を往復運動する部品で、熱膨張を見込んでヘッド部よりスカート部の直径をわずかに大きく作り、ピストン・ピン方向を短くした楕円形に加工されています。ピストンとコンロッドはピストン・ピンによって連結されます。
Pít-tông (piston) là chi tiết nhận trực tiếp áp suất khí cháy để chuyển động tịnh tiến qua lại trong xi-lanh; để bù trừ giãn nở nhiệt, đường kính phần thân (skirt) được chế tạo lớn hơn phần đỉnh một chút và có tiết diện hình bầu dục (oval) ngắn hơn theo phương chốt pít-tông. Pít-tông liên kết với thanh truyền qua chốt pít-tông (piston pin).
ピストンの外周溝にはピストン・リング(piston ring)が装着されます。上側のコンプレッション・リング(圧縮リング)は燃焼室の気密を保ちピストンの熱をシリンダ壁へ逃がす役割を持ち、下側のオイル・リングはシリンダ壁の余分なオイルをかき落として適切な油膜を作ります。
Các rãnh vòng quanh pít-tông được lắp xéc-măng (piston ring). Xéc-măng khí (compression ring) ở phía trên có nhiệm vụ giữ kín khí buồng cháy và truyền nhiệt từ pít-tông ra thành xi-lanh, còn xéc-măng dầu (oil ring) ở phía dưới gạt bớt dầu thừa trên thành xi-lanh để tạo màng dầu bôi trơn thích hợp.
コンロッド(コネクティング・ロッド)とクランクシャフトは、ピストンの往復運動を回転運動に変換する機構です。クランクシャフトの後端に取り付けられたフライホイール(flywheel:はずみ車)は、回転の慣性力によってエンジンの回転ムラを抑え、滑らかな回転を保ちます。
Thanh truyền (connecting rod) và trục khuỷu là cơ cấu biến đổi chuyển động tịnh tiến qua lại của pít-tông thành chuyển động quay tròn. Bánh đà (flywheel) lắp ở đuôi trục khuỷu dùng lực quán tính quay để giảm độ rung giật (dao động tốc độ quay), giúp động cơ quay êm dịu.

Điểm cần nhớ
- コンロッド(connecting rod)とクランクシャフトは、ピストンの往復運動を回転運動に変換する
Thanh truyền (connecting rod) và trục khuỷu biến đổi chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay tròn - コンプレッション・リングは燃焼ガスの漏れ防止(気密保持)とピストンの放熱を行い、オイル・リングは余分なオイルをかき落とす
Xéc-măng khí giữ kín khí cháy và tản nhiệt cho pít-tông, còn xéc-măng dầu gạt dầu thừa và duy trì màng dầu trên thành xi-lanh - フライホイールは回転慣性によってクランクシャフトの回転変動(回転ムラ)を抑え、外周のリング・ギヤにスタータのピニオンが噛み合う
Bánh đà (flywheel) dùng quán tính quay để làm đều tốc độ quay của trục khuỷu; vành răng ngoài của bánh đà ăn khớp với bánh răng bendix của máy khởi động
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| シリンダ・ヘッド(cylinder head) | Nắp máy / nắp quy-lát (cylinder head) |
| ピストン・リング(piston ring) | Xéc-măng (piston ring) |
| コンロッド(connecting rod) | Thanh truyền / tay biên (connecting rod) |
| フライホイール(flywheel) | Bánh đà (flywheel) |
動弁機構とバルブ・クリアランス(バルブすき間)
Cơ cấu phân phối khí và khe hở nhiệt xu-páp (valve clearance)
動弁機構は、クランクシャフトの回転をタイミング・チェーンやタイミング・ベルトでカムシャフトに伝え、インテーク・バルブとエキゾースト・バルブを適切なタイミングで開閉させる装置です。カムシャフトの歯数(プーリ径)はクランクシャフトの2倍になっており、クランクシャフトの1/2の速度で回転します。
Cơ cấu phân phối khí truyền chuyển động quay từ trục khuỷu lên trục cam qua xích cam hoặc đai cam (timing belt) để đóng mở xu-páp nạp và xu-páp xả đúng thời điểm. Số răng (đường kính pu-li) của trục cam gấp 2 lần trục khuỷu nên trục cam quay với tốc độ bằng 1/2 trục khuỷu.
カムシャフトをシリンダ・ヘッドの上に配置した方式をOHC(オーバー・ヘッド・カムシャフト)といい、吸気用と排気用の2本のカムシャフトを持つ方式をDOHC(ダブル・オーバー・ヘッド・カムシャフト)といいます。バルブはカムによって押し開かれ、バルブ・スプリングの張力によって閉じられます。
Kiểu bố trí trục cam nằm trên nắp máy gọi là OHC (Over Head Camshaft), còn kiểu có 2 trục cam riêng biệt cho bên nạp và bên xả gọi là DOHC (Double Over Head Camshaft). Xu-páp được vấu cam đẩy mở ra và được đóng kín lại nhờ lực căng của lò xo xu-páp (valve spring).
排気行程の終わりから吸入行程の始めにかけての上死点付近では、インテーク・バルブとエキゾースト・バルブの両方が同時に開いている期間があり、これを「バルブ・オーバーラップ(valve overlap)」と呼びます。排気ガスの慣性を利用して新気の吸入効率を高める効果があります。
Ở lân cận điểm chết trên từ cuối kỳ xả sang đầu kỳ nạp, có một khoảng thời gian cả xu-páp nạp và xu-páp xả đều mở đồng thời, gọi là góc trùng điệp xu-páp (valve overlap). Hiện tượng này tận dụng quán tính của dòng khí xả để nâng cao hiệu suất nạp khí mới.
また、エンジンが温まるとバルブが熱膨張して長くなるため、冷間時にも確実にバルブが閉じるよう、バルブ・ステム端とロッカ・アーム(またはリフタ)の間に「バルブ・クリアランス(バルブすき間)」を設けます。すき間が過大だとタペット音(打音)が発生し、過小だと温間時にバルブが完全に閉じず圧縮漏れを起こします。
Ngoài ra, khi động cơ nóng lên, thân xu-páp giãn nở dài ra nên phải chừa lại một khoảng khe hở nhiệt (valve clearance) giữa đuôi xu-páp và cò mổ (hoặc con đội) để xu-páp vẫn đóng kín hoàn toàn khi nóng. Nếu khe hở quá lớn sẽ gây tiếng gõ, còn nếu quá nhỏ sẽ làm xu-páp đóng không kín khi máy nóng và gây mất áp suất nén.
Điểm cần nhớ
- バルブはカムシャフトのカムで押し開かれ、バルブ・スプリングの力で閉じられる
Xu-páp được mở ra nhờ vấu cam trên trục cam và được đóng lại nhờ lực đàn hồi của lò xo xu-páp - バルブ・オーバーラップとは、排気行程末期から吸入行程初期の上死点付近で吸気弁と排気弁が同時に開いている期間である
Góc trùng điệp xu-páp (valve overlap) là khoảng thời gian ở lân cận điểm chết trên cuối kỳ xả - đầu kỳ nạp mà cả xu-páp nạp và xu-páp xả cùng mở - バルブ・クリアランス(バルブすき間)はバルブの熱膨張による突き上げ(閉鎖不良)を防ぐために設けられ、一般に高温になる排気弁側の方が吸気弁側より広く設定される
Khe hở xu-páp (valve clearance) giúp tránh hiện tượng đội xu-páp (đóng không kín) khi giãn nở nhiệt; thông thường khe hở bên xu-páp xả (nóng hơn) được đặt lớn hơn bên xu-páp nạp
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 動弁機構 | Cơ cấu phân phối khí (valve mechanism) |
| バルブ・スプリング(valve spring) | Lò xo xu-páp (valve spring) |
| バルブ・オーバーラップ(valve overlap) | Trùng điệp xu-páp (valve overlap) |
| バルブ・クリアランス(valve clearance) | Khe hở nhiệt xu-páp (valve clearance) |
異常燃焼(ノッキング・プレイグニッション・ジーゼル・ノック)
Cháy bất thường (Kích nổ knocking, Cháy sớm pre-ignition, Gõ diesel)
ガソリン・エンジンの正常燃焼では、スパーク・プラグで点火された火炎が燃焼室全体へ順次広がります。しかし、点火時期が早すぎたり圧縮圧力・温度が高すぎたりすると、火炎が届く前に末端の未燃焼ガスが自然発火して激しい圧力振動と金属打音(カリカリ音)を生じます。これを「ノッキング(knocking:デトネーション)」といいます。
Khi động cơ xăng cháy bình thường, màng lửa từ bu-gi lan truyền đều khắp buồng cháy. Tuy nhiên, nếu thời điểm đánh lửa quá sớm hoặc áp suất - nhiệt độ nén quá cao, phần hòa khí chưa cháy ở cuối buồng cháy sẽ tự bốc cháy trước khi màng lửa tới nơi, gây dao động áp suất dữ dội và tiếng gõ kim loại lanh canh. Hiện tượng này gọi là kích nổ (knocking / detonation).
また、燃焼室内に堆積したカーボンや過熱したスパーク・プラグの電極などが熱源となり、スパーク・プラグが火花を飛ばす前に混合気に着火してしまう現象を「プレイグニッション(pre-ignition:早期着火)」といいます。
Ngoài ra, nếu muội than tích tụ trong buồng cháy hoặc điện cực bu-gi quá nhiệt trở thành nguồn nhiệt làm hòa khí tự bắt lửa trước khi bu-gi bật tia lửa điện thì gọi là cháy sớm (pre-ignition).
ガソリンのアンチノック性(ノッキングの起きにくさ)を示す数値を「オクタン価」といい、数値が大きいほどノッキングが起きにくくなります。
Chỉ số biểu thị khả năng chống kích nổ của xăng gọi là trị số ốc-tan (octane number); trị số ốc-tan càng cao thì càng ít xảy ra kích nổ.
一方、ジーゼル・エンジンでは噴射された軽油がすぐには燃えず、蒸発して周囲の空気と混ざり着火するまでにわずかな時間(「着火遅れ期間」)がかかります。この着火遅れ期間が長すぎると、その間に溜まった多量の燃料が一気に爆発的に燃焼し、激しい打音と振動を生じます。これが「ジーゼル・ノック」です。
Ngược lại, trong động cơ diesel, dầu diesel phun vào không cháy ngay lập tức mà cần một khoảng thời gian ngắn để bay hơi và hòa trộn với không khí trước khi tự bốc cháy, gọi là thời gian cháy trễ (ignition delay). Nếu thời gian cháy trễ quá dài, lượng lớn nhiên liệu tích tụ trong giai đoạn đó sẽ bùng cháy đồng loạt gây tiếng gõ và rung động mạnh, gọi là gõ diesel (diesel knock).
ジーゼル・ノックは、ガソリン・エンジンのノッキングとは逆に、エンジンが冷えているとき(始動直後や低負荷時)や圧縮圧力が低いときに起こりやすくなります。軽油の自己着火のしやすさを示す数値を「セタン価」といい、セタン価が高いほど着火遅れが短くなりジーゼル・ノックが起きにくくなります。
Trái ngược với kích nổ ở động cơ xăng, gõ diesel dễ xảy ra khi động cơ còn nguội (mới khởi động hoặc tải nhỏ) hoặc khi áp suất nén thấp. Đại lượng chỉ khả năng tự bắt lửa của dầu diesel là trị số xê-tan (cetane number); trị số xê-tan càng cao thì thời gian cháy trễ càng ngắn và càng ít bị gõ diesel.
Điểm cần nhớ
- ガソリンのノッキング(デトネーション)は末端の未燃焼ガスの自然発火であり、オクタン価が高いガソリンほどノッキングが起きにくい
Kích nổ ở động cơ xăng (knocking) là sự tự phát hỏa của phần hòa khí cuối buồng cháy; xăng có trị số ốc-tan càng cao thì càng khó bị kích nổ - プレイグニッション(早期着火)は過熱したプラグ電極や赤熱したカーボンを熱源として電気火花より前に着火する現象である
Cháy sớm (pre-ignition) là hiện tượng hòa khí bị đốt cháy trước thời điểm bu-gi đánh lửa do điện cực bu-gi quá nhiệt hoặc muội than nóng đỏ - ジーゼル・ノックは着火遅れ期間中に噴射された多量の燃料が一気に燃焼して起こるため、冷間時に起こりやすく、軽油のセタン価が高いほど起きにくい
Gõ diesel (diesel knock) xảy ra do lượng nhiên liệu phun vào trong thời gian cháy trễ bốc cháy đồng loạt, dễ xảy ra khi máy nguội và giảm đi khi dùng dầu diesel có trị số xê-tan cao
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ノッキング(knocking) | Kích nổ (knocking) |
| プレイグニッション(pre-ignition) | Cháy sớm (pre-ignition) |
| オクタン価 | Trị số ốc-tan (octane number) |
| ジーゼル・ノック(diesel knock) | Gõ diesel (diesel knock) |
| セタン価 | Trị số xê-tan (cetane number) |
潤滑装置と冷却装置の構造・機能
Cấu tạo và chức năng của hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát
潤滑装置は、オイル・パンのエンジン・オイルをオイル・ストレーナから吸い上げ、オイル・ポンプ(トロコイド式やギヤ式)で圧送し、オイル・フィルタでろ過してから各運動部へ送ります。
Hệ thống bôi trơn hút dầu động cơ từ các-te qua lưới lọc thô (oil strainer), dùng bơm dầu (kiểu trochoid hoặc kiểu bánh răng) đẩy qua bầu lọc dầu (oil filter) rồi cấp tới các chi tiết chuyển động.
オイル・ポンプには油圧が異常に高くなるのを防ぐプレッシャ・リリーフ・バルブが設けられ、フィルタにはエレメント目詰まり時にオイルを直接エンジンへ流して焼き付きを防ぐバイパス・バルブが内蔵されています。
Trên bơm dầu có van giới hạn áp suất (pressure relief valve) để ngăn áp suất dầu tăng quá cao, còn trong bầu lọc dầu có van an toàn (bypass valve) sẽ mở ra khi lõi lọc bị tắc để đưa dầu đi thẳng tới động cơ nhằm tránh bó kẹt cháy máy.
冷却装置は、シリンダ周りのウォータ・ジャケットを流れる冷却水(LLC)をウォータ・ポンプで循環させ、ラジエータ(radiator)で放熱します。
Hệ thống làm mát dùng bơm nước (water pump) tuần hoàn nước làm mát (LLC) qua áo nước quanh xi-lanh rồi đưa ra két nước (radiator) để tản nhiệt.
ラジエータとエンジンの間にはサーモスタット(thermostat:ワックス・ペレット式)があり、冷間時はバルブを閉じて冷却水をラジエータへ流さず暖機を早め、水温が上がると開いてラジエータへ流します。
Giữa động cơ và két nước có van hằng nhiệt (thermostat kiểu sáp giãn nở): khi máy nguội van đóng lại không cho nước qua két nước để hâm nóng máy nhanh, khi nước nóng lên van mở ra cho nước chảy qua két nước để làm mát.
ラジエータ・キャップ(radiator cap)には2つの弁があります。プレッシャ・バルブ(加圧弁)は冷却水系統内を大気圧より高く加圧することで冷却水の沸点を100℃以上(約110〜120℃)に高め、沸騰を防ぎます。
Nắp két nước (radiator cap) có 2 van. Van áp suất (pressure valve) giữ hệ thống làm mát ở áp suất cao hơn áp suất khí quyển, giúp nâng nhiệt độ sôi của nước làm mát lên trên 100°C (khoảng 110 đến 120°C) để chống sôi nước.
もう一つのバキューム・バルブ(負圧弁)は、エンジン停止後に冷却水温度が下がってラジエータ内が負圧になったときに開き、リザーバ・タンクから冷却水を戻してラジエータやホースがへこむ(つぶれる)のを防ぎます。
Van chân không (vacuum valve) sẽ mở ra khi động cơ dừng và nước làm mát nguội đi tạo áp suất âm trong két nước, giúp hút nước từ bình phụ (reservoir tank) trở lại két nước để tránh làm móp ống nước và két nước.

Điểm cần nhớ
- オイル・フィルタのバイパス・バルブは、フィルタ(エレメント)が目詰まりしたときに開き、ろ過しないままオイルをエンジン各部へ送って焼き付きを防ぐ
Van nối tắt (bypass valve) trong bầu lọc dầu sẽ mở ra khi lõi lọc bị tắc, cho phép dầu đi thẳng vào động cơ mà không qua lọc để chống bó máy - サーモスタットは冷間時に閉じて暖機を促進し、温間時に開いてラジエータへ冷却水を流す(閉じたままだとオーバーヒート、開いたままだとオーバークールになる)
Van hằng nhiệt (thermostat) đóng khi máy nguội để hâm nóng máy nhanh và mở khi máy nóng để đưa nước ra két nước (kẹt đóng gây quá nhiệt overheat, kẹt mở gây làm mát quá mức overcool) - ラジエータ・キャップのプレッシャ・バルブは冷却系統を加圧して沸点を100℃以上に上げ、バキューム・バルブは冷却後の負圧によるホースやタンクの変形を防ぐ
Van áp suất của nắp két nước tăng áp để nâng điểm sôi lên trên 100°C, còn van chân không chống móp két nước và ống cao su khi nước nguội đi
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| オイル・フィルタ(oil filter) | Bầu lọc dầu (oil filter) |
| プレッシャ・リリーフ・バルブ(pressure relief valve) | Van giới hạn áp suất (pressure relief valve) |
| サーモスタット(thermostat) | Van hằng nhiệt (thermostat) |
| ラジエータ・キャップ(radiator cap) | Nắp két nước (radiator cap) |
燃料装置(ガソリン・ジーゼル)と吸排気・過給器
Hệ thống nhiên liệu (Xăng, Diesel) và Hệ thống nạp - xả - tăng áp
電子制御式ガソリン燃料噴射装置(EFI)では、フューエル・タンク内のフューエル・ポンプで汲み上げたガソリンをフューエル・フィルタでろ過し、プレッシャ・レギュレータで燃料圧力を一定に保ちます。
Trong hệ thống phun xăng điện tử (EFI), bơm nhiên liệu trong bình xăng hút xăng đẩy qua lọc nhiên liệu và bộ điều áp (pressure regulator) để giữ áp suất nhiên liệu không đổi. Sau đó ECU điều khiển thời gian mở kim phun điện từ (injector) để điều chỉnh lượng xăng phun.
そしてECU(コンピュータ)からの信号でインジェクタ(injector:電磁噴射弁)の開弁時間を変えることで燃料噴射量を制御します。
Trong hệ thống phun dầu điện tử Common Rail của động cơ diesel, bơm cao áp (supply pump) nén dầu diesel ở áp suất cực cao tích trữ vào ống phân phối chung (common rail), rồi kim phun điện tử phun tơi thành sương mịn vào buồng cháy.
ジーゼル・エンジンのコモンレール式燃料噴射装置では、サプライ・ポンプで超高圧に加圧した軽油をコモンレール(蓄圧室)に蓄え、電子制御インジェクタから微細な霧状にして噴射します。また、ジーゼルの燃料フィルタには水分離器(セジメンタ)が備えられており、冷間始動を助けるため燃焼室にグロー・プラグ(予熱栓)が設けられています。
Ngoài ra, bầu lọc nhiên liệu diesel có bộ tách nước (sedimenter), và trong buồng cháy có bu-gi sấy (glow plug) giúp sưởi nóng không khí để hỗ trợ khởi động khi trời lạnh.
吸気装置のエアクリーナは吸入空気中のゴミやホコリを取り除き、排気装置のマフラー(消音器)は高温・高圧の排気ガスの圧力と温度を段階的に下げて排気音を小さくします。
Ở hệ thống nạp và xả, bầu lọc gió (air cleaner) giữ lại bụi bẩn trong không khí nạp, còn ống giảm thanh (muffler) làm giảm dần áp suất và nhiệt độ của dòng khí xả để giảm tiếng ồn.
過給器の代表であるターボチャージャ(turbocharger)は、排気ガスのエネルギーでタービン・ホイールを高速回転させ、同軸のコンプレッサ・ホイールで吸入空気を圧縮してシリンダに押し込みます。圧縮されて高温になった吸気はインタークーラ(intercooler)で冷却し、空気密度を高めて充填効率を向上させます。
Bộ tăng áp tua-bin khí xả (turbocharger) tận dụng năng lượng dòng khí xả làm quay bánh tua-bin tốc độ cao, kéo bánh máy nén cùng trục để nén không khí nạp vào xi-lanh. Không khí bị nóng lên sau khi nén sẽ đi qua két làm mát khí nạp (intercooler) để hạ nhiệt độ, tăng mật độ không khí và nâng cao hiệu suất nạp.
Điểm cần nhớ
- ガソリンEFIのインジェクタは、燃料圧力を一定にした状態でニードル・バルブの開弁時間(通電時間)を変化させて噴射量を調整する
Kim phun (injector) của hệ thống xăng EFI điều chỉnh lượng nhiên liệu phun bằng cách thay đổi thời gian mở van kim (thời gian cấp điện) trong khi giữ áp suất nhiên liệu ổn định - ジーゼル・エンジンのグロー・プラグ(予熱栓)は、冷間始動時に燃焼室内を温めて軽油の自己着火を助ける装置である
Bu-gi sấy (glow plug) trên động cơ diesel có nhiệm vụ đốt nóng buồng cháy khi khởi động lạnh để giúp dầu diesel dễ tự bốc cháy - ターボチャージャは排気ガスのエネルギーでタービンを回して吸気を圧縮し、インタークーラは圧縮されて温度が上がった吸入空気を冷却する
Turbocharger dùng năng lượng khí xả quay tua-bin để nén khí nạp, còn intercooler làm mát luồng khí nạp đã bị nóng lên do nén
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| インジェクタ(injector) | Kim phun nhiên liệu (injector) |
| コモンレール(common rail) | Ống phân phối áp suất cao (common rail) |
| グロー・プラグ(glow plug) | Bu-gi sấy (glow plug) |
| ターボチャージャ(turbocharger) | Bộ tăng áp khí xả (turbocharger) |
| インタークーラ(intercooler) | Két làm mát khí nạp (intercooler) |
排出ガス浄化装置(三元触媒・EGR・PCV・DPF)
Hệ thống xử lý khí thải (Xúc tác 3 thành phần, EGR, PCV, DPF)
自動車の排出ガスに含まれる主な有害成分は、一酸化炭素(CO)、炭化水素(HC)、窒素酸化物(NOx)、およびジーゼル車の粒子状物質(PM:黒煙など)です。ガソリン車の三元触媒(three-way catalyst)は、COとHCを酸化して二酸化炭素(CO2)と水(H2O)にし、NOxを還元して窒素(N2)にします。
Các chất độc hại chính trong khí thải ô tô gồm khí các-bon mô-nô-xít (CO), hi-đrô-các-bon (HC), ô-xít ni-tơ (NOx) và hạt muội mịn (PM) ở xe diesel. Bộ xúc tác 3 thành phần (three-way catalyst) trên xe xăng đồng thời ô-xy hóa CO và HC thành CO2 và H2O, đồng thời khử NOx thành khí N2 vô hại.
三元触媒が3つの有害成分を同時に最も効率よく浄化できるのは、空気とガソリンの重量比が「理論空燃比(約14.7:1)」付近のときに限られます。そのため、排気管のO2センサ(酸素センサ)や空燃比センサで排気中の酸素濃度を検出し、インジェクタの噴射量をフィードバック制御しています。
Bộ xúc tác 3 thành phần chỉ làm sạch đồng thời cả 3 chất với hiệu suất cao nhất khi tỷ lệ khối lượng không khí / xăng nằm quanh tỷ lệ hòa khí lý thuyết (khoảng 14,7 : 1). Vì vậy, cảm biến ô-xy (O2 sensor) hoặc cảm biến tỷ lệ hòa khí trên đường ống xả sẽ đo nồng độ ô-xy để ECU điều khiển phản hồi lượng xăng phun.
また、EGR(排気ガス再循環装置)は排気ガスの一部を吸気側へ戻すことで最高燃焼温度を下げ、高温で発生しやすいNOx(窒素酸化物)の生成を抑えます。ジーゼル車のDPF(ジーゼル微粒子捕集フィルタ)は排気中のPM(すす)をフィルタで捕集し、高温で燃焼除去(再生)します。
Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) đưa một phần khí xả quay lại đường ống nạp nhằm hạ thấp nhiệt độ cháy cực đại, qua đó giảm sự hình thành khí NOx (vốn sinh ra nhiều ở nhiệt độ cao). Trên xe diesel, bầu lọc hạt muội (DPF) giữ lại muội than (PM) và đốt sạch ở nhiệt độ cao (tái sinh bầu lọc).
さらに、ピストンとシリンダ壁のすき間からクランクケースに漏れ出た未燃焼ガス(ブローバイ・ガス:HCを多く含む)は、PCVバルブを通じて吸気系へ戻して再燃焼させます。燃料タンクから蒸発したガソリン蒸気(エバポ・ガス)は、チャコール・キャニスタの活性炭に吸着させ、走行中に吸気管へ送って燃焼させます。
Ngoài ra, khí lọt (blow-by gas chứa nhiều HC) lọt qua khe hở giữa pít-tông và xi-lanh xuống các-te sẽ được đưa qua van PCV trở lại đường nạp để đốt lại. Hơi xăng bay hơi từ bình nhiên liệu (evaporative gas) được hấp thụ vào than hoạt tính trong bình charcoal canister rồi đưa vào đường nạp đốt cháy khi xe chạy.
Điểm cần nhớ
- 三元触媒は理論空燃比(約14.7:1)付近でCO・HC(酸化)とNOx(還元)の3成分を同時に最も高い効率で浄化する
Bộ xúc tác 3 thành phần làm sạch đồng thời CO, HC (ô-xy hóa) và NOx (khử) hiệu quả nhất ở lân cận tỷ lệ hòa khí lý thuyết (14,7 : 1) - EGR(排気ガス再循環装置)は排気ガスの一部を吸気系に戻して燃焼温度を下げ、NOxの発生を低減する
Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) đưa một phần khí xả vào đường nạp để hạ nhiệt độ cháy, từ đó làm giảm lượng khí NOx sinh ra - ブローバイ・ガス還元装置(PCV)はクランクケース内の未燃ガスを吸気系へ戻し、チャコール・キャニスタは燃料タンクの蒸発ガス(HC)を活性炭に吸着させて吸気系へ送る
Hệ thống thông gió các-te tích cực (PCV) đưa khí lọt (blow-by gas) về đường nạp, còn bình than hoạt tính (charcoal canister) hấp thụ hơi xăng từ bình nhiên liệu để đưa vào buồng cháy
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 三元触媒 | Bộ xúc tác 3 thành phần (three-way catalyst) |
| 理論空燃比 | Tỷ lệ hòa khí lý thuyết (14,7 : 1) |
| ブローバイ・ガス(blow-by gas) | Khí lọt xuống các-te (blow-by gas) |
| チャコール・キャニスタ(charcoal canister) | Bình than hoạt tính (charcoal canister) |
試験によく出るポイントと覚え方
Các điểm hay ra thi và mẹo ghi nhớ
学科試験の正誤問題では、クランクシャフトとカムシャフトの回転比が入れ替えられて出題されます。「4サイクル1回(4行程)=クランク2回転(720°)=カム1回転(360°)」をセットで暗記し、「クランク1回転でカム2回転」という引っ掛けを即座に誤りと判断できるようにしましょう。
Trong đề thi lý thuyết Đúng/Sai, tỷ lệ vòng quay giữa trục khuỷu và trục cam rất hay bị tráo ngược. Hãy nhớ kỹ tổ hợp: 1 chu trình 4 kỳ = trục khuỷu quay 2 vòng (720°) = trục cam quay 1 vòng (360°), để lập tức nhận ra câu bẫy nói trục khuỷu quay 1 vòng thì trục cam quay 2 vòng là Sai.
ガソリンとジーゼルの比較では、「ガソリン=混合気吸入・スパーク・プラグ火花点火・オクタン価・圧縮比が低い(9〜11)」に対し、「ジーゼル=空気のみ吸入・軽油高圧噴射で自己着火・セタン価・圧縮比が高い(15〜22)・冷間時にジーゼル・ノックが起こりやすい」という対比が頻出です。
Khi so sánh xăng và diesel: Động cơ xăng = hút hòa khí, đánh lửa bằng bu-gi, trị số ốc-tan, tỷ số nén thấp (9 đến 11); ngược lại Động cơ diesel = chỉ hút không khí, phun dầu áp suất cao tự cháy, trị số xê-tan, tỷ số nén cao (15 đến 22), dễ bị gõ diesel khi máy nguội.
冷却装置と潤滑装置では、各バルブの役割を正確に区別してください。サーモスタットは「冷間時=閉じる(暖機促進)、温間時=開く」です。ラジエータ・キャップは「プレッシャ・バルブ=加圧して沸点を100℃以上に上げる」「バキューム・バルブ=冷えたときの負圧でホースがつぶれるのを防ぐ」です。
Ở hệ thống làm mát và bôi trơn, cần phân biệt chính xác vai trò từng van: Van hằng nhiệt (thermostat) = đóng khi máy nguội (giúp nóng máy nhanh), mở khi máy nóng. Nắp két nước = van áp suất giúp nâng nhiệt độ sôi lên trên 100°C, van chân không chống móp ống nước khi nguội.
排出ガス対策では、「三元触媒=理論空燃比(14.7:1)でCO・HC・NOxを同時浄化」「EGR=排気を吸気に戻して燃焼温度を下げNOx低減」「PCV=クランクケースのブローバイ・ガス」「チャコール・キャニスタ=燃料タンクの蒸発ガス」の4組を混同しないように整理しておきましょう。
Về xử lý khí thải, không được nhầm lẫn 4 cặp: Xúc tác 3 thành phần = tỷ lệ hòa khí lý thuyết 14,7 xử lý CO, HC, NOx; EGR = hạ nhiệt độ cháy để giảm NOx; PCV = xử lý khí lọt các-te (blow-by gas); Charcoal canister = xử lý hơi xăng bay hơi từ bình nhiên liệu.
Điểm cần nhớ
- 4サイクルはクランクシャフト2回転(720°)でカムシャフト1回転(360°)であり、逆にした引っ掛け問題に注意する
Động cơ 4 kỳ: trục khuỷu quay 2 vòng (720°) thì trục cam quay 1 vòng (360°); cẩn thận câu bẫy đảo ngược hai trục - ガソリン=火花点火・オクタン価・圧縮比9〜11 / ジーゼル=空気のみ吸入・自己着火・セタン価・圧縮比15〜22・冷間時ノック
Xăng = đánh lửa bu-gi, trị số ốc-tan, tỷ số nén 9 đến 11 / Diesel = chỉ hút không khí, tự cháy, trị số xê-tan, tỷ số nén 15 đến 22, gõ khi máy nguội - サーモスタットは冷間時に閉じて暖機を早める / ラジエータ・キャップの加圧弁は沸点を100℃以上に高める
Van hằng nhiệt đóng khi máy nguội để hâm nóng nhanh / Van áp suất nắp két nước nâng điểm sôi lên trên 100°C - オイル・フィルタのバイパス・バルブはエレメント目詰まり時にオイルを直接流してエンジンの焼き付きを防ぐ
Van nối tắt (bypass valve) trong lọc dầu mở ra khi lõi lọc tắc để cấp dầu trực tiếp chống bó máy - 三元触媒=理論空燃比14.7 / EGR=燃焼温度低下でNOx低減 / PCV=ブローバイ・ガス / キャニスタ=燃料蒸発ガス
Xúc tác 3 thành phần = hòa khí lý thuyết 14,7 / EGR = hạ nhiệt độ cháy giảm NOx / PCV = khí lọt blow-by / Canister = hơi xăng bình nhiên liệu
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 暖機 | Hâm nóng máy (warm-up) |
| 沸点 | Nhiệt độ sôi / điểm sôi (boiling point) |
| バイパス・バルブ(bypass valve) | Van nối tắt / van an toàn lọc dầu (bypass valve) |
Động cơ xăng & diesel: cấu tạo, chức năng
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人 日本自動車整備振興会連合会(JASPA)「自動車整備分野特定技能評価試験 学習用テキスト(三級自動車整備士講習用テキスト準拠)」 — https://www.jaspa.or.jp/
- 国土交通省 物流・自動車局「自動車整備分野特定技能1号評価試験 試験実施要領」 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html