Trang thiết bị điện (Ắc-quy, Khởi động, Nạp điện, Đánh lửa, Chiếu sáng - Tín hiệu)
電装品(バッテリ・始動・充電・点火・灯火)
Bảo dưỡng ô tô · 自動車整備分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
バッテリ(鉛蓄電池)の構造・比重・取扱い
Cấu tạo, tỷ trọng dung dịch và cách sử dụng ắc-quy chì - a-xít
自動車のバッテリには鉛蓄電池が使われています。正極板(二酸化鉛)と負極板(海綿状鉛)がセパレータ(隔離板)を介して電解液(希硫酸)に浸されており、1セルあたりの起電力は約2 Vです。乗用車の12 Vバッテリは6個のセルを直列に接続しています。
Ắc-quy ô tô sử dụng loại ắc-quy chì - a-xít (lead-acid battery). Bản cực dương (chì đi-ô-xít PbO2) và bản cực âm (chì xốp Pb) được ngăn cách bởi tấm ngăn (separator) và ngâm trong dung dịch điện phân (a-xít sun-fu-ríc loãng H2SO4); sức điện động của mỗi ngăn đơn (1 cell) là khoảng 2 V. Bình ắc-quy 12 V trên xe con gồm 6 ngăn đơn mắc nối tiếp với nhau.
バッテリが放電すると極板が硫酸鉛に変わり、電解液の硫酸分が減って水に近づくため比重が下がります。完全充電時の電解液比重は、標準温度20℃において 1.26〜1.28 です。液温が1℃変化するごとに比重は 0.0007 変化するため、換算式「S20=St+0.0007×(t-20)」で補正します。
Khi ắc-quy phóng điện, cả hai bản cực đều biến đổi thành chì sun-fát (PbSO4) và lượng a-xít trong dung dịch giảm đi chuyển dần thành nước nên tỷ trọng dung dịch giảm xuống. Tỷ trọng dung dịch điện phân khi nạp đầy hoàn toàn ở nhiệt độ tiêu chuẩn 20°C là 1,26 đến 1,28. Cứ mỗi 1°C thay đổi thì tỷ trọng biến thiên 0,0007 nên ta quy đổi về 20°C theo công thức: S20 = St + 0,0007 × (t - 20).
自然蒸発などで電解液が不足したときは、硫酸分は蒸発しないため、必ず精製水(蒸留水)を上限線(UPPER LEVEL)まで補充します。また、充電中は引火・爆発性のある水素ガスが発生するため、換気を良くして火気厳禁とします。
Khi mức dung dịch điện phân bị cạn do bay hơi tự nhiên, vì thành phần a-xít không bay hơi nên bắt buộc phải châm thêm nước cất tinh khiết (purified water) đến vạch giới hạn trên (UPPER LEVEL). Ngoài ra, trong quá trình nạp điện sẽ sinh ra khí hi-đrô (H2) rất dễ bắt lửa và gây nổ, nên phải thông gió tốt và tuyệt đối cấm lửa.
バッテリ端子からケーブルを取り外すときは、工具が車体(ボデー)に触れてショートするのを防ぐため、必ずマイナス(-)端子(アース側)から先に外します。逆に取り付けるときは、プラス(+)端子から先に接続し、最後にマイナス(-)端子を接続します。
Khi tháo cáp ra khỏi cọc bình ắc-quy, để tránh trường hợp cờ-lê chạm vào vỏ xe bằng kim loại (body ground) gây chập mạch (ngắn mạch), bắt buộc phải tháo cọc âm (-) trước. Ngược lại, khi lắp cáp vào thì phải lắp cọc dương (+) trước rồi mới lắp cọc âm (-) sau cùng.

Điểm cần nhớ
- 12 Vバッテリは1セル約2 Vのセルを6個直列にしたもので、20℃における完全充電時の電解液比重は 1.26〜1.28 である
Ắc-quy 12 V gồm 6 ngăn (mỗi ngăn khoảng 2 V) mắc nối tiếp; tỷ trọng dung dịch điện phân khi nạp đầy ở 20°C là 1,26 đến 1,28 - 電解液が自然減少したときは精製水(蒸留水)を補充し、充電中は爆発性の水素ガスが出るため火気厳禁とする
Khi dung dịch điện phân hao hụt tự nhiên thì châm thêm nước cất tinh khiết; khi nạp điện sinh ra khí hi-đrô dễ nổ nên phải cấm lửa - ケーブルを外すときはショート防止のためマイナス(-)端子から先に外し、取り付けるときはプラス(+)端子から先に取り付ける
Khi tháo cáp ắc-quy phải tháo cọc âm (-) trước để chống chập điện; khi lắp vào phải lắp cọc dương (+) trước - 【例】液温30℃での測定比重 St が 1.263 のとき、20℃換算比重 S20 = 1.263 + 0.0007 × (30 - 20) = 1.263 + 0.007 = 1.270 となる
Ví dụ: Khi tỷ trọng đo được ở nhiệt độ dung dịch 30°C là St = 1,263 thì tỷ trọng quy đổi về 20°C là S20 = 1,263 + 0,0007 × (30 - 20) = 1,263 + 0,007 = 1,270 - 【例】5時間率容量が 40 Ah(アンペア・アワー)のバッテリは、40 ÷ 5 = 8 A の一定電流で5時間放電できる容量を表す
Ví dụ: Bình ắc-quy có dung lượng theo chế độ phóng 5 giờ là 40 Ah (Ampe-giờ) biểu thị khả năng phóng dòng điện không đổi 40 ÷ 5 = 8 A liên tục trong 5 giờ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電解液(希硫酸) | Dung dịch điện phân (a-xít sun-fu-ríc loãng) |
| 精製水(蒸留水) | Nước cất tinh khiết (purified / distilled water) |
| 比重 | Tỷ trọng (specific gravity) |
| 水素ガス | Khí hi-đrô (hydrogen gas) |
始動装置(スタータ)と充電装置(オルタネータ)
Hệ thống khởi động (Starter) và Hệ thống nạp điện (Alternator)
始動装置(スタータ:starter)は、バッテリの電力で直流モータを回し、ピニオン・ギヤをフライホイールのリング・ギヤに噛み合わせてエンジンを始動させます。マグネット・スイッチは、ピニオンを押し出す働きと、モータに流れる大電流のメイン接点を開閉する2つの働きを持っています。
Máy khởi động (starter / củ đề) dùng điện năng của ắc-quy làm quay mô-tơ điện một chiều, đẩy bánh răng bendix (pinion gear) ăn khớp với vành răng bánh đà (ring gear) để quay khởi động động cơ. Công tắc từ (magnetic switch / chuột đề) có 2 chức năng: vừa đẩy bánh răng pinion lao ra ăn khớp, vừa đóng mở tiếp điểm chính cho dòng điện lớn chạy vào mô-tơ.
スタータにはオーバランニング・クラッチ(ワンウェイ・クラッチ:一方向クラッチ)が組み込まれています。これはエンジンが始動した直後に、高速回転するリング・ギヤによってスタータのアーマチュア(電機子)が逆に回されて過回転し、破損するのを防ぐためです。
Trong máy khởi động được trang bị khớp một chiều (overrunning clutch / one-way clutch). Bộ phận này giúp ngắt truyền động ngay khi động cơ vừa nổ máy, ngăn không cho vành răng bánh đà quay nhanh kéo ngược lại phần ứng (armature) của máy khởi động làm cháy hỏng mô-tơ do quá tốc.
充電装置のオルタネータ(alternator:交流発電機)は、エンジンのクランク・プーリからベルトで駆動されます。内部で磁界を作って回転するロータ(界磁コイル)と、周囲に固定されて三相交流を発生するステータ(ステータ・コイル)から構成されています。
Máy phát điện xoay chiều (alternator) của hệ thống nạp được dẫn động bằng dây đai từ pu-li trục khuỷu động cơ. Bên trong máy phát gồm rô-to (cuộn dây kích từ) quay tạo ra từ trường và sta-to (cuộn dây phần tĩnh) cố định xung quanh để phát ra dòng điện xoay chiều 3 pha.
ステータ・コイルで発生した三相交流は、内蔵されたレクチファイア(rectifier:整流器・ダイオード)によって直流に変換(整流)されます。また、エンジン回転速度が変化しても発電電圧が規定値(12 V車で約14.0〜14.5 V)を一定に保つよう、ICレギュレータがロータに流す界磁電流を制御しています。
Dòng điện xoay chiều 3 pha sinh ra ở cuộn dây sta-to được bộ chỉnh lưu (rectifier gồm các đi-ốt) biến đổi thành dòng điện một chiều (DC). Đồng thời, bộ tiết chế vi mạch (IC regulator) điều khiển dòng điện kích từ cấp vào rô-to để giữ điện áp phát ra luôn ổn định ở mức tiêu chuẩn (khoảng 14,0 đến 14,5 V đối với xe 12 V) dù tốc độ động cơ thay đổi.

Điểm cần nhớ
- スタータのオーバランニング・クラッチは、エンジン始動後にリング・ギヤからアーマチュアが逆駆動されて過回転・破損するのを防ぐ
Khớp một chiều (overrunning clutch) của máy khởi động ngăn không cho vành răng bánh đà kéo ngược phần ứng (armature) quay quá tốc sau khi động cơ đã nổ - オルタネータはロータで磁界を作り、ステータ・コイルで三相交流を発生させ、レクチファイア(ダイオード)で直流に整流する
Máy phát điện (alternator) dùng rô-to tạo từ trường, cuộn dây sta-to phát ra điện xoay chiều 3 pha, và bộ chỉnh lưu (rectifier / đi-ốt) đổi thành điện một chiều - ICレギュレータはロータの界磁電流を加減し、オルタネータの発生電圧を規定値(約14〜14.5 V)に一定制御する
Bộ tiết chế IC (IC regulator) điều chỉnh dòng kích từ vào rô-to để giữ điện áp máy phát ổn định ở mức quy định (khoảng 14 đến 14,5 V)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| スタータ(starter) | Máy khởi động (starter) |
| オーバランニング・クラッチ(overrunning clutch) | Khớp một chiều (overrunning clutch) |
| オルタネータ(alternator) | Máy phát điện xoay chiều (alternator) |
| レクチファイア(rectifier) | Bộ chỉnh lưu bằng đi-ốt (rectifier) |
| ICレギュレータ(IC regulator) | Bộ tiết chế vi mạch (IC regulator) |
点火装置(イグニッション・コイルとスパーク・プラグ)
Hệ thống đánh lửa (Bô-bin đánh lửa và Bu-gi)
ガソリン・エンジンの点火装置は、バッテリの12 Vの低電圧をイグニッション・コイル(ignition coil)で約1万〜3万 Vの高電圧に昇圧し、スパーク・プラグ(spark plug)の電極間に電気火花を飛ばして圧縮された混合気に点火します。
Hệ thống đánh lửa trên động cơ xăng biến đổi điện áp thấp 12 V của ắc-quy thành điện áp cao từ 10.000 đến 30.000 V nhờ bô-bin đánh lửa (ignition coil), sau đó phóng tia lửa điện qua khe hở điện cực của bu-gi (spark plug) để đốt cháy hòa khí đã nén.
イグニッション・コイルの内部には、鉄心の周りに巻き数の少ない一次コイルと、その何十倍〜百倍もの巻き数を持つ二次コイルが巻かれています。イグナイタによって一次コイルの電流を急激に遮断した瞬間、自己誘導作用と相互誘導作用によって二次コイルに超高電圧が発生します。
Bên trong bô-bin đánh lửa có cuộn dây sơ cấp (ít vòng dây) và cuộn dây thứ cấp (số vòng dây gấp hàng chục đến hàng trăm lần cuộn sơ cấp) quấn quanh lõi sắt từ. Ngay khoảnh khắc cụm đánh lửa (igniter) ngắt đột ngột dòng điện cuộn sơ cấp, hiện tượng tự cảm và hỗ cảm sẽ sinh ra điện áp cực cao ở cuộn thứ cấp.
スパーク・プラグの中心電極と接地電極のすき間(プラグ・ギャップ)は一般に 0.8〜1.1 mm 程度です。また、プラグが燃焼室から受けた熱をシリンダ・ヘッドへ逃がす度合いを「熱価(ねっか)」といい、熱を逃がしやすいものを高熱価(冷え型)、熱がこもりやすいものを低熱価(焼け型)と呼びます。
Khe hở giữa điện cực trung tâm và điện cực tiếp mát của bu-gi (khe hở bu-gi / plug gap) thường khoảng 0,8 đến 1,1 mm. Mức độ truyền nhiệt từ bu-gi ra nắp máy gọi là chỉ số nhiệt (heat range): loại tản nhiệt nhanh gọi là bu-gi lạnh (chỉ số nhiệt cao), loại giữ nhiệt nhiều gọi là bu-gi nóng (chỉ số nhiệt thấp).
プラグの先端温度が低すぎるとカーボンが付着してくすぶり(ミスファイア)を起こし、高すぎると電極が過熱してプレイグニッション(早期着火)の原因になります。また、エンジン回転速度が高くなるほど、上死点直後で最大燃焼圧力を得るために点火時期を早める(進角させる)制御が行われます。
Nếu nhiệt độ đầu bu-gi quá thấp sẽ bị bám muội than gây mất lửa, còn nếu quá cao sẽ làm điện cực quá nhiệt gây cháy sớm (pre-ignition). Ngoài ra, khi tốc độ động cơ càng cao thì cần phải đánh lửa sớm hơn (advance ignition timing) để áp suất cháy đạt cực đại ngay sau điểm chết trên.
Điểm cần nhớ
- イグニッション・コイルは一次コイルの電流を遮断したときに生じる誘導作用により、二次コイルに約1万〜3万 Vの高電圧を発生させる
Bô-bin đánh lửa (ignition coil) dùng hiện tượng cảm ứng điện từ khi ngắt dòng sơ cấp để tạo ra điện áp cao khoảng 10.000 đến 30.000 V ở cuộn thứ cấp - スパーク・プラグの熱価は放熱のしやすさを表し、放熱しやすいものを冷え型(高熱価)、熱が逃げにくいものを焼け型(低熱価)という
Chỉ số nhiệt của bu-gi biểu thị khả năng thoát nhiệt: loại thoát nhiệt nhanh là bu-gi lạnh (chỉ số nhiệt cao), loại khó thoát nhiệt là bu-gi nóng (chỉ số nhiệt thấp) - エンジンの回転速度が上がるほど燃焼に要するクランク回転角が増えるため、点火時期を早める(進角させる)必要がある
Khi tốc độ quay của động cơ tăng lên, thời điểm đánh lửa cần được điều chỉnh sớm hơn (đánh lửa sớm)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| イグニッション・コイル(ignition coil) | Bô-bin đánh lửa (ignition coil) |
| スパーク・プラグ(spark plug) | Bu-gi đánh lửa (spark plug) |
| 熱価(冷え型・焼け型) | Chỉ số nhiệt bu-gi (loại lạnh và loại nóng) |
| 点火時期(進角・遅角) | Thời điểm đánh lửa (đánh lửa sớm / muộn) |
電気の基礎(オームの法則・消費電力・合成抵抗)
Cơ sở kỹ thuật điện (Định luật Ohm, Công suất tiêu thụ, Điện trở tương đương)
電気回路における電圧 V(ボルト)、電流 I(アンペア)、抵抗 R(オーム:Ω)の間には「V = I × R(電圧=電流×抵抗)」というオームの法則が成り立ちます。変形すると「電流 I = V ÷ R」「抵抗 R = V ÷ I」となり、電装品の点検やヒューズ選定の基礎となります。
Trong mạch điện, giữa điện áp V (Vôn), dòng điện I (Ampe) và điện trở R (Ohm: Ω) luôn tuân theo định luật Ohm: V = I × R (Điện áp = Dòng điện × Điện trở). Biến đổi công thức ta có I = V ÷ R và R = V ÷ I, làm cơ sở để kiểm tra mạch điện và chọn cầu chì.
また、電球やモータが1秒間に消費する電力 P(ワット:W)は「P = V × I(電力=電圧×電流)」で求められます。たとえば12 Vの電源に60 Wのヘッドランプをつないだ場合、流れる電流 I は 60 ÷ 12 = 5 A です。
Công suất điện P (Oát: W) mà bóng đèn hoặc mô-tơ tiêu thụ được tính bằng công thức P = V × I (Công suất = Điện áp × Dòng điện). Ví dụ khi nối bóng đèn pha 60 W vào nguồn điện 12 V thì dòng điện chạy qua là I = 60 ÷ 12 = 5 A.
複数の抵抗を1本の道筋に並べる「直列接続」では、各抵抗に流れる電流はすべて等しく、合成抵抗 R は各抵抗の和(R = R1 + R2)になります。そのため、直列に抵抗をつなぐほど全体の抵抗は大きくなり、電流は減ります。
Khi mắc nhiều điện trở trên cùng một đường thẳng gọi là mắc nối tiếp (series connection): dòng điện qua mọi điện trở đều bằng nhau và điện trở tương đương bằng tổng các điện trở thành phần (R = R1 + R2). Do đó càng mắc thêm điện trở nối tiếp thì tổng trở càng tăng và dòng điện càng giảm.
一方、枝分かれしてつなぐ「並列接続」では、各抵抗にかかる電圧がすべて等しくなり、2つの抵抗の合成抵抗は「R = (R1 × R2) ÷ (R1 + R2)」で求めます。自動車のヘッドランプやテール・ランプなどの各負荷は、片方が切れても他方が消えないようバッテリに対して並列に接続されています。
Ngược lại, khi mắc rẽ nhánh gọi là mắc song song (parallel connection): điện áp đặt lên mỗi nhánh đều bằng nhau và điện trở tương đương của 2 điện trở mắc song song là R = (R1 × R2) ÷ (R1 + R2). Các đèn chiếu sáng và phụ tải điện trên ô tô được mắc song song với ắc-quy để khi một bóng bị đứt thì các bóng khác vẫn sáng bình thường.
Điểm cần nhớ
- オームの法則は「電圧 V = 電流 I × 抵抗 R」であり、消費電力は「電力 P(W) = 電圧 V(V) × 電流 I(A)」で求める
Định luật Ohm là V = I × R, còn công suất tiêu thụ điện là P(W) = V(V) × I(A) - 直列接続の合成抵抗は「R = R1 + R2」、並列接続の合成抵抗は「R = (R1 × R2) ÷ (R1 + R2)」となり、自動車の灯火類は並列に接続される
Điện trở tương đương mắc nối tiếp là R = R1 + R2, mắc song song là R = (R1 × R2) ÷ (R1 + R2); hệ thống đèn trên ô tô được mắc song song - 【例】12 Vのバッテリに 4 Ωのランプと 2 Ωのランプを直列につないだ場合、合成抵抗 R = 4 + 2 = 6 Ω、回路電流 I = 12 ÷ 6 = 2 A となる
Ví dụ: Mắc nối tiếp hai bóng đèn có điện trở 4 Ω và 2 Ω vào ắc-quy 12 V thì điện trở tương đương R = 4 + 2 = 6 Ω, dòng điện trong mạch I = 12 ÷ 6 = 2 A - 【例】12 Vのバッテリに 6 Ωと 3 Ωの抵抗を並列につないだ場合、合成抵抗 R = (6 × 3) ÷ (6 + 3) = 18 ÷ 9 = 2 Ω、全電流 I = 12 ÷ 2 = 6 A となる
Ví dụ: Mắc song song hai điện trở 6 Ω và 3 Ω vào ắc-quy 12 V thì điện trở tương đương R = (6 × 3) ÷ (6 + 3) = 18 ÷ 9 = 2 Ω, dòng điện tổng I = 12 ÷ 2 = 6 A - 【例】12 V回路で消費電力 60 W のヘッドランプ2個を並列点灯させると、合計電力 P = 120 W、流れる電流 I = 120 ÷ 12 = 10 A となる
Ví dụ: Trong mạch điện 12 V, bật sáng 2 bóng đèn pha công suất 60 W mắc song song thì tổng công suất P = 120 W, tổng dòng điện chạy qua I = 120 ÷ 12 = 10 A
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| オームの法則 | Định luật Ohm (Ohm's law) |
| 消費電力 | Công suất tiêu thụ điện (P = V × I) |
| 直列接続・並列接続 | Mắc nối tiếp và mắc song song |
| 合成抵抗 | Điện trở tương đương (combined resistance) |
ボデー・アースとヒューズ・リレーの役割
Vai trò của tiếp mát thân xe (Body Earth), Cầu chì và Rơ-le
自動車の電気配線(ワイヤ・ハーネス)では、バッテリのマイナス(-)端子と各電装品のマイナス側を金属製のボデー(車体)やエンジン・ブロックに接続し、車体そのものを電気の戻り道として利用する「ボデー・アース(単線式)」が採用されています。これにより配線の長さと重量を大幅に減らすことができます。
Trong mạng dây điện ô tô (wire harness), cọc âm (-) của ắc-quy và dây âm của các thiết bị điện được nối trực tiếp vào thân vỏ kim loại của xe hoặc thân máy, tận dụng chính thân xe làm đường dẫn điện quay về. Phương pháp này gọi là tiếp mát thân xe (body earth / hệ thống 1 dây), giúp giảm đáng kể chiều dài và khối lượng dây điện.
回路がショート(短絡)して過大な電流が流れると、配線の被覆が溶けて車両火災につながります。これを防ぐため、電源側にヒューズ(fuse)やヒュージブル・リンク(大電流回路用)を設け、過電流が流れたときに内部の金属エレメントが溶断して回路を保護します。
Nếu mạch điện bị chạm chập (ngắn mạch) làm dòng điện quá lớn chạy qua, vỏ bọc dây điện sẽ nóng chảy và gây cháy xe. Để bảo vệ mạch, người ta lắp cầu chì (fuse) hoặc dây chảy (fusible link dùng cho mạch dòng lớn) ở phía nguồn; khi có dòng quá tải, dây kim loại bên trong sẽ nóng chảy để ngắt mạch.
ヒューズが切れた(溶断した)場合は、まずショートなどの原因を調べて修理したうえで、必ず「同じ規定容量(アンペア数)」のヒューズと交換します。ブレード型ヒューズは容量ごとに色分け(例:10 A=赤、15 A=青、20 A=黄)されています。針金や大容量ヒューズを使うことは火災の原因となるため絶対に禁止です。
Khi cầu chì bị đứt (nóng chảy), trước hết phải tìm và sửa nguyên nhân chạm chập, sau đó bắt buộc phải thay bằng cầu chì mới có cùng dung lượng định mức (số Ampe). Cầu chì dạng dẹt được phân biệt dung lượng theo màu sắc (ví dụ: 10 A màu đỏ, 15 A màu xanh dương, 20 A màu vàng). Tuyệt đối cấm dùng dây đồng, dây thép hoặc cầu chì có dung lượng lớn hơn vì sẽ gây cháy dây điện.
また、ヘッドランプやホーン、電動ファンなど大きな電流を消費する回路には「リレー(relay:継電器)」が使われます。運転席のスイッチには小さな電流だけを流してリレー内の電磁石を動かし、太い短い配線で負荷に大電流を流すことで、スイッチ接点の焼損と電圧降下を防ぎます。
Ngoài ra, các mạch tiêu thụ dòng điện lớn như đèn pha, còi, quạt làm mát thường sử dụng rơ-le (relay). Công tắc ở ghế lái chỉ cần cho dòng điện nhỏ chạy qua để hút nam châm điện trong rơ-le, từ đó đóng tiếp điểm cho dòng điện lớn đi qua dây dẫn ngắn và to tới tải, giúp chống cháy tiếp điểm công tắc và giảm sụt áp.

Điểm cần nhớ
- ボデー・アース(単線式)は、バッテリのマイナス側と電装品のマイナス側を車体金属部に接続して配線を簡略化する方式である
Tiếp mát thân xe (body earth) nối cực âm ắc-quy và cực âm của thiết bị điện vào khung vỏ kim loại của xe nhằm rút gọn hệ thống dây dẫn - ヒューズは過電流による配線焼損を防ぐ保護部品であり、切れたときは原因を修理したあと必ず同じ規定容量のヒューズと交換する
Cầu chì tự nóng chảy khi quá dòng để bảo vệ dây điện; khi đứt cầu chì phải khắc phục nguyên nhân rồi thay đúng cầu chì có cùng dung lượng định mức - リレーは小電流でスイッチを操作して大電流回路を開閉し、スイッチ接点の摩耗・焼損と配線の電圧降下を防ぐ
Rơ-le (relay) dùng dòng điện nhỏ ở công tắc để đóng mở mạch dòng điện lớn, giúp bảo vệ tiếp điểm công tắc và giảm sụt áp trên dây dẫn
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ボデー・アース(body earth / ground) | Tiếp mát thân xe (body earth / ground) |
| ヒューズ(fuse) | Cầu chì (fuse) |
| ヒュージブル・リンク(fusible link) | Dây chảy / cầu chì tổng (fusible link) |
| リレー(relay) | Rơ-le (relay) |
灯火装置・警報灯とワイパ・ウインド・ウォッシャ
Hệ thống đèn chiếu sáng - tín hiệu, Đèn cảnh báo và Gạt mưa
自動車の灯火装置(ランプ類)は、保安基準によって「色」や「取付位置」「明るさ」が厳しく定められています。前方を照らす前照灯(ヘッドランプ)および車幅灯(クリアランス・ランプ)、後退灯(バック・ランプ)、番号灯(ナンバー・プレート・ランプ)の色は「白色」です。
Hệ thống đèn trên ô tô được Tiêu chuẩn an toàn quy định chặt chẽ về màu sắc, vị trí lắp và cường độ sáng. Đèn chiếu sáng phía trước (headlamp), đèn kích thước trước (clearance lamp), đèn lùi (back lamp) và đèn soi biển số đều có màu trắng.
車両の後方に備える尾灯(テール・ランプ)と制動灯(ストップ・ランプ/ブレーキ・ランプ)の色は「赤色」であり、制動灯は尾灯と兼用する場合に光度(明るさ)が尾灯の5倍以上になるよう定められています。
Đèn hậu (tail lamp) và đèn phanh (stop lamp / brake lamp) lắp ở phía sau xe có màu đỏ; nếu đèn phanh dùng chung bóng với đèn hậu thì khi đạp phanh, cường độ sáng của đèn phanh phải gấp 5 lần trở lên so với đèn hậu.
また、方向指示器(ウインカ/ターン・シグナル・ランプ)と非常点滅表示灯(ハザード・ランプ)は「橙色(アンバ)」で、毎分60〜120回の周期で点滅します。
Đèn báo rẽ (xi-nhan / turn signal lamp) và đèn cảnh báo nguy hiểm (hazard lamp) có màu vàng cam (amber) và nhấp nháy với tần số từ 60 đến 120 lần/phút.
インストルメント・パネル(計器盤)の油圧警告灯や充電警告灯(チャージ・ランプ)、ブレーキ警告灯は、イグニッション・スイッチをON(エンジン停止中)にすると球切れ確認のため「点灯」し、エンジンが始動して正常に油圧や発電が行われると「消灯」します。
Trên bảng đồng hồ táp-lô, các đèn cảnh báo áp suất dầu, đèn báo nạp (charge lamp) và đèn cảnh báo phanh sẽ bật sáng khi bật khóa điện ON (lúc động cơ chưa nổ) để kiểm tra đứt bóng, và phải tắt đi sau khi động cơ đã nổ máy và hệ thống hoạt động bình thường.
フロント・ガラスの視界を確保するワイパ・モータには、エンジンを切る前にワイパ・スイッチをOFFにしたとき、ブレードがガラスの途中で止まらず定位置(最下端)まで戻って停止する「オート・ストップ機構」が組み込まれています。
Mô-tơ gạt nước kính chắn gió (wiper motor) được tích hợp cơ cấu tự dừng đúng vị trí (auto-stop mechanism), giúp cần gạt luôn quay về nằm gọn ở mép dưới kính chắn gió rồi mới dừng hẳn dù người lái tắt công tắc gạt mưa ở bất kỳ thời điểm nào.
また、ガラスが乾いた状態でワイパを動かすとガラスやゴムを傷つけるため、必ずウォッシャ液を噴射してから作動させます。
Ngoài ra, nếu bật gạt mưa khi mặt kính đang khô sẽ làm xước kính và hỏng lưỡi cao su, nên phải phun nước rửa kính (washer fluid) trước khi gạt.
Điểm cần nhớ
- 灯火の色は、ヘッドランプ・バック・ランプ・番号灯=白色、テール・ランプ・ストップ・ランプ=赤色、ウインカ(毎分60〜120回点滅)=橙色である
Màu sắc đèn: đèn pha, đèn lùi, đèn biển số = màu trắng; đèn hậu, đèn phanh = màu đỏ; đèn xi-nhan (nháy 60 đến 120 lần/phút) = màu vàng cam - 油圧警告灯や充電警告灯は、イグニッションON(エンジン停止)で点灯し、エンジン始動後に正常であれば消灯する
Đèn báo áp suất dầu và đèn báo nạp sáng lên khi bật khóa điện ON (máy dừng) và tắt đi sau khi động cơ nổ máy bình thường - ワイパ・モータにはスイッチをOFFにしてもガラス下端の定位置まで戻って停止するオート・ストップ機構が備わっている
Mô-tơ gạt mưa có cơ cấu tự dừng (auto-stop) giúp lưỡi gạt tự động trở về vị trí gốc ở mép dưới kính khi tắt công tắc
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 前照灯(ヘッドランプ) | Đèn chiếu sáng phía trước / đèn pha (headlamp) |
| 制動灯(ストップ・ランプ) | Đèn phanh (stop lamp) |
| 方向指示器(ウインカ) | Đèn báo rẽ / xi-nhan (turn signal lamp) |
| オート・ストップ機構 | Cơ cấu tự đưa gạt mưa về vị trí dừng (auto-stop) |
ファン・ベルト(補機ベルト)と電装系統の点検
Kiểm tra dây đai dẫn động phụ kiện (Fan belt) và hệ thống điện
エンジンのクランク・プーリに掛けられたファン・ベルト(VベルトやVリブド・ベルト)は、オルタネータやウォータ・ポンプ、エアコン・コンプレッサなどを駆動しています。
Dây đai dẫn động (fan belt / dây curoa chữ V hoặc V-ribbed) mắc qua pu-li trục khuỷu dùng để kéo máy phát điện (alternator), bơm nước, lốc điều hòa và bơm trợ lực lái.
ベルトの表面に亀裂(ひび割れ)、損傷、油の付着がないかを点検し、プーリ間の中央部を指(約98 N[10 kgf]の力)で押して「たわみ量(張り)」を確認します。
Khi kiểm tra, cần quan sát xem bề mặt dây đai có vết nứt, sờn rách hay dính dầu mỡ không, đồng thời dùng ngón tay ấn vào giữa đoạn dây đai căng giữa hai pu-li (lực ấn khoảng 98 N tương đương 10 kgf) để kiểm tra độ võng (độ căng).
ファン・ベルトが緩すぎると、プーリとの間でスリップ(滑り)が起きて「キュルキュル」という鳴き音が発生し、オルタネータの発電不足(バッテリ上がり)やウォータ・ポンプの回転不足によるエンジンのオーバーヒートを引き起こします。逆に張りすぎると、オルタネータやウォータ・ポンプのベアリング(軸受)を早期に損傷させます。
Nếu dây đai quá chùng (lỏng) sẽ bị trượt trên pu-li gây tiếng kêu rít, làm máy phát nạp yếu (hết bình ắc-quy) và làm bơm nước quay chậm gây quá nhiệt động cơ (overheat). Ngược lại, nếu căng dây đai quá mức sẽ làm nhanh hỏng vòng bi (bạc đạn) của máy phát điện và bơm nước.
また、電装品やセンサ、アクチュエータのコネクタ(カプラ)を抜き差しする際は、断線を防ぐため配線(ハーネス)を引っ張ってはならず、必ずロックを解除してコネクタ本体を持って引き抜きます。
Khi tháo lắp các giắc nối điện (connector / coupler) của cảm biến và thiết bị điện, tuyệt đối không được cầm dây điện giật ra để tránh đứt ngầm dây, mà phải bóp mở chốt khóa (lock) rồi cầm vào thân giắc nối để rút ra.
電子制御装置(ECU)やエアバッグ(SRS)などの整備を行う際は、イグニッション・スイッチをOFFにし、バッテリのマイナス(-)端子を外してから指定時間待って作業を開始します。これにより誤作動やショートによるコンピュータの破損を防ぎます。
Khi bảo dưỡng hộp điều khiển điện tử (ECU) hoặc hệ thống túi khí (SRS airbag), phải tắt khóa điện OFF, tháo cáp cọc âm (-) ắc-quy và chờ đủ thời gian quy định rồi mới bắt đầu thao tác để tránh kích hoạt nhầm hoặc chạm chập làm hỏng hộp điều khiển.
Điểm cần nhớ
- ファン・ベルトが緩すぎるとスリップして発電不足やオーバーヒートを起こし、張りすぎるとオルタネータやウォータ・ポンプのベアリングを損傷する
Dây đai (fan belt) quá chùng sẽ bị trượt gây thiếu điện nạp và quá nhiệt động cơ; quá căng sẽ làm hỏng vòng bi máy phát và bơm nước - ベルトの張りはプーリ間の中央部を規定の力(約98 N)で押したときの「たわみ量」またはベルト・テンション・ゲージで点検する
Kiểm tra sức căng dây đai bằng cách đo độ võng khi ấn lực quy định (khoảng 98 N) vào giữa hai pu-li hoặc dùng đồng hồ đo lực căng đai - コネクタを抜くときは配線(コード)を引っ張らず、ロックを解除してコネクタ本体を持って引き抜く
Khi rút giắc điện (connector), không được kéo dây dẫn mà phải mở lẫy khóa và cầm trực tiếp vào thân giắc nối để rút
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ファン・ベルト(Vリブド・ベルト) | Dây đai dẫn động (fan belt / V-ribbed belt) |
| たわみ量 | Độ võng dây đai (deflection) |
| ベアリング(軸受) | Vòng bi / bạc đạn (bearing) |
| コネクタ(カプラ) | Giắc nối điện (connector / coupler) |
試験によく出るポイントと覚え方
Các điểm hay ra thi và mẹo ghi nhớ
バッテリに関する問題は毎回必ず出題されます。覚えるべき数値とルールは「1セル2 Vが6個直列=12 V」「20℃完全充電比重=1.26〜1.28」「補充液=精製水(希硫酸は不可)」「充電中のガス=水素ガス(酸素や一酸化炭素は誤り)」「外す順=マイナス(-)から、付ける順=プラス(+)から」の5点です。
Các câu hỏi về ắc-quy xuất hiện trong hầu hết mọi đề thi. Hãy thuộc lòng 5 quy tắc: 1 ngăn 2 V × 6 ngăn nối tiếp = 12 V; tỷ trọng nạp đầy ở 20°C = 1,26 đến 1,28; nước châm thêm = nước cất tinh khiết (châm a-xít loãng là Sai); khí sinh ra khi nạp = khí hi-đrô (khí ô-xy hay CO là Sai); thứ tự tháo lắp = tháo cọc âm (-) trước, lắp cọc dương (+) trước.
スタータとオルタネータでは、部品名と働きの組み合わせが問われます。「オーバランニング・クラッチ=始動後の逆駆動防止」「ステータ・コイル=三相交流を発生」「レクチファイア(ダイオード)=交流を直流に整流」「ICレギュレータ=発生電圧を一定に制御」を確実に押さえましょう。
Ở máy khởi động và máy phát điện, đề thi hay hỏi ghép tên chi tiết với công dụng: Khớp một chiều (overrunning clutch) = chống kéo ngược phần ứng sau khi nổ máy; Cuộn dây sta-to = phát điện xoay chiều 3 pha; Bộ chỉnh lưu (rectifier / đi-ốt) = đổi điện xoay chiều thành một chiều; Bộ tiết chế (IC regulator) = giữ ổn định điện áp phát ra.
計算問題では、オームの法則と消費電力の式、および並列合成抵抗の和分の積を使います。並列回路の合成抵抗は、必ずもとの一番小さい抵抗よりもさらに小さくなるという性質を知っておくと検算に役立ちます。
Trong bài toán tính điện, áp dụng định luật Ohm, công thức công suất điện và công thức tích chia tổng cho hai điện trở song song. Lưu ý tính chất: điện trở tương đương của mạch song song luôn nhỏ hơn điện trở thành phần nhỏ nhất trong mạch.
ヒューズが切れたときの対処で「切れにくいように一つ大きい容量のヒューズを入れる」「応急処置として針金や銅線を巻く」という選択肢はすべて誤りです。必ず原因を調べて同じ規定容量のヒューズと交換します。
Khi cầu chì bị đứt, mọi phương án nói thay cầu chì có dung lượng lớn hơn cho đỡ đứt hoặc lấy dây đồng, dây thép nối tạm đều là Sai. Bắt buộc phải tìm sửa nguyên nhân chạm chập rồi thay cầu chì mới cùng dung lượng quy định.
Điểm cần nhớ
- バッテリ:20℃比重 1.26〜1.28 / 補充は精製水 / 充電中は水素ガス発生 / 外すときはマイナス(-)端子から先
Ắc-quy: tỷ trọng 20°C là 1,26 đến 1,28 / Châm thêm nước cất / Khi nạp sinh khí hi-đrô / Tháo cọc âm (-) trước, lắp cọc dương (+) trước - オルタネータ:ロータ(磁界)→ ステータ(三相交流発生)→ レクチファイア(直流へ整流)→ ICレギュレータ(電圧制御)
Máy phát điện: Rô-to (tạo từ trường) → Sta-to (phát điện xoay chiều 3 pha) → Rectifier (chỉnh lưu thành điện một chiều) → IC regulator (ổn định điện áp) - スタータのオーバランニング・クラッチは、エンジン始動後にアーマチュアが逆駆動されて過回転するのを防ぐ
Khớp một chiều của máy khởi động ngăn không cho phần ứng bị bánh đà kéo quay quá tốc sau khi động cơ nổ máy - オームの法則 V=I×R、電力 P=V×I、並列の合成抵抗 R=(R1×R2)÷(R1+R2) を使いこなす
Vận dụng thành thạo định luật Ohm V = I × R, công suất P = V × I và điện trở tương đương song song R = (R1 × R2) ÷ (R1 + R2) - ヒューズ溶断時は原因を修理し、必ず同じ規定容量のヒューズと交換する(大容量ヒューズや針金は厳禁)
Khi cầu chì đứt phải sửa nguyên nhân chạm chập rồi thay đúng cầu chì cùng dung lượng định mức (nghiêm cấm dùng dây thép hoặc cầu chì lớn hơn)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 短絡(ショート) | Ngắn mạch / chập điện (short circuit) |
| 溶断 | Nóng chảy đứt cầu chì (blowing a fuse) |
| 規定容量 | Dung lượng định mức (rated capacity) |
Điện ô tô (ắc quy, khởi động, sạc, đánh lửa, đèn)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人 日本自動車整備振興会連合会(JASPA)「自動車整備分野特定技能評価試験 学習用テキスト(三級自動車整備士講習用テキスト準拠)」 — https://www.jaspa.or.jp/
- 国土交通省 物流・自動車局「自動車整備分野特定技能1号評価試験 試験実施要領」 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html