Hệ thống truyền lực (Drivetrain)
動力伝達装置
Bảo dưỡng ô tô · 自動車整備分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
動力伝達装置の構成(FR車・FF車)と変速比の計算
Cấu trúc hệ thống truyền lực (Xe FR và FF) và tính toán tỷ số truyền
動力伝達装置は、エンジンで発生した回転動力(トルク)を走行状態に合わせて変速・減速し、駆動輪へ伝える装置です。
Hệ thống truyền lực là thiết bị biến đổi tốc độ và giảm tốc mô-men quay (torque) sinh ra từ động cơ sao cho phù hợp với điều kiện chạy xe, rồi truyền tới các bánh xe chủ động.
エンジンを前に置いて後輪を駆動するFR車では、「エンジン → クラッチ → トランスミッション → プロペラ・シャフト → ファイナル・ギヤ(ディファレンシャル) → アクスル・シャフト(ドライブ・シャフト) → 後輪」の順に動力が伝わります。
Trên xe FR (động cơ đặt trước, cầu sau chủ động), động lực được truyền theo thứ tự: Động cơ → Ly hợp (Clutch) → Hộp số (Transmission) → Trục các-đăng (Propeller shaft) → Truyền lực cuối / Vi sai (Final gear / Differential) → Bán trục (Axle shaft / Drive shaft) → Bánh sau.
一方、エンジンを前に置いて前輪を駆動するFF車では、トランスミッションとファイナル・ギヤ(ディファレンシャル)を一体化した「トランスアクスル(transaxle)」が用いられます。
Ngược lại, trên xe FF (động cơ đặt trước, cầu trước chủ động), hộp số và bộ truyền lực cuối (vi sai) được tích hợp chung thành một cụm gọi là hộp số cầu trước (transaxle).
トランスアクスルから左右の「ドライブ・シャフト(drive shaft)」で直接前輪を回すため、FF車には「プロペラ・シャフト(propeller shaft)」がありません。
Từ cụm transaxle, hai bán trục (drive shaft) trái và phải trực tiếp dẫn động hai bánh trước, do đó xe FF không có trục các-đăng (propeller shaft).
2つの歯車(ギヤ)が噛み合うときの変速比(ギヤ比)は、「変速比 = 被駆動歯車(回される側)の歯数 ÷ 駆動歯車(回す側)の歯数」で求めます。小さい歯車で大きい歯車を回すと、回転速度は「1 ÷ 変速比」に減速され、トルク(回転力)は「変速比」倍に増大します。
Khi hai bánh răng ăn khớp với nhau, tỷ số truyền (gear ratio) được tính bằng công thức: Tỷ số truyền = Số răng bánh răng bị động (bánh răng được kéo) ÷ Số răng bánh răng chủ động (bánh răng kéo). Khi dùng bánh răng nhỏ kéo bánh răng lớn, tốc độ quay giảm đi còn 1 ÷ tỷ số truyền, và mô-men xoắn (torque) tăng lên gấp tỷ số truyền lần.
さらに、トランスミッションの変速比とファイナル・ギヤの減速比を掛け合わせたものを「総減速比(総変速比 = 変速比 × 終減速比)」といいます。発進時や登坂時は1速などの大きな変速比を選んで大きな駆動力を得ます。
Ngoài ra, tích của tỷ số truyền hộp số với tỷ số truyền của bộ truyền lực cuối gọi là tỷ số truyền chung (Tổng tỷ số giảm tốc = Tỷ số truyền hộp số × Tỷ số truyền cuối). Khi khởi hành hoặc leo dốc, người lái chọn số thấp như số 1 có tỷ số truyền lớn để tạo lực kéo lớn.

Điểm cần nhớ
- FR車はプロペラ・シャフトで後輪側へ動力を伝えるが、FF車はトランスアクスルからドライブ・シャフトで直接前輪を駆動するためプロペラ・シャフトがない
Xe FR dùng trục các-đăng (propeller shaft) truyền lực ra cầu sau, còn xe FF truyền lực trực tiếp từ cụm transaxle qua bán trục (drive shaft) tới bánh trước nên không có trục các-đăng - 変速比(ギヤ比)= 被駆動歯車の歯数 ÷ 駆動歯車の歯数 であり、減速すると回転速度は下がりトルクは変速比に比例して大きくなる
Tỷ số truyền (gear ratio) = Số răng bánh răng bị động ÷ Số răng bánh răng chủ động; khi giảm tốc thì tốc độ quay giảm và mô-men xoắn tăng tỷ lệ thuận với tỷ số truyền - 総減速比 = トランスミッションの変速比 × ファイナル・ギヤの減速比 で求める
Tỷ số truyền chung (tổng tỷ số giảm tốc) = Tỷ số truyền của hộp số × Tỷ số giảm tốc của truyền lực cuối (final gear) - 【例】駆動ギヤの歯数が 15、被駆動ギヤの歯数が 45 のとき、変速比 = 45 ÷ 15 = 3.0 となり、回転速度は 1/3、トルクは 3倍になる
Ví dụ: Khi bánh răng chủ động có 15 răng và bánh răng bị động có 45 răng thì tỷ số truyền = 45 ÷ 15 = 3,0; tốc độ quay giảm còn 1/3 và mô-men xoắn tăng gấp 3 lần - 【例】トランスミッションの変速比が 2.5、ファイナル・ギヤの減速比が 4.0 のとき、総減速比 = 2.5 × 4.0 = 10.0 となる
Ví dụ: Khi tỷ số truyền hộp số là 2,5 và tỷ số giảm tốc của truyền lực cuối (final gear) là 4,0 thì tổng tỷ số giảm tốc = 2,5 × 4,0 = 10,0
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| プロペラ・シャフト(propeller shaft) | Trục các-đăng (propeller shaft) |
| ドライブ・シャフト(drive shaft) | Bán trục / trục dẫn động (drive shaft) |
| トランスアクスル(transaxle) | Cụm hộp số - vi sai cầu trước (transaxle) |
| 変速比(ギヤ比) | Tỷ số truyền (gear ratio) |
クラッチ(clutch)の構造・作用とペダルの遊び
Cấu tạo, nguyên lý của Ly hợp (Clutch) và hành trình tự do bàn đạp
クラッチ(clutch)はエンジンとトランスミッションの間に設けられ、動力を断続する装置です。発進時に摩擦によって動力を滑らかに伝える働きと、変速時および停止時に動力を確実に遮断する働きを持っています。
Ly hợp (clutch / côn) được lắp giữa động cơ và hộp số để đóng ngắt dòng truyền động. Ly hợp giúp nối truyền động êm dịu bằng ma sát khi khởi hành và ngắt truyền động dứt khoát khi chuyển số hoặc khi dừng xe.
マニュアル車(MT車)では、円板状のばねを用いた「ダイヤフラム・スプリング式乾式単板クラッチ」が広く使われています。クラッチ・ディスクの両面には摩擦材(フェーシング)が張られており、フライホイールとプレッシャ・プレートの間に強く押し付けられることで動力を伝えます。
Trên xe số sàn (MT), loại ly hợp khô một đĩa dùng lò xo đĩa (diaphragm spring) được sử dụng phổ biến nhất. Đĩa ma sát (clutch disc) có gắn tấm ma sát (facing) ở hai mặt, được ép chặt giữa bánh đà (flywheel) và đĩa ép (pressure plate) để truyền mô-men xoắn.
クラッチ・ディスクの中央部にはコイルばね(トーション・スプリング)が組み込まれており、クラッチ接続時の回転衝撃やエンジンの回転変動を吸収します。
Ở phần moay-ơ trung tâm của đĩa ly hợp có lắp các lò xo giảm chấn (torsion spring) nhằm hấp thụ xung lực xoắn khi đóng ly hợp và giảm dao động tốc độ quay của động cơ.
油圧式操作機構では、ペダルを踏むとクラッチ・マスタ・シリンダの油圧がレリーズ・シリンダへ伝わり、レリーズ・フォークとレリーズ・ベアリングを介してダイヤフラム・スプリングの中央を押して動力を切ります。
Trong cơ cấu dẫn động ly hợp bằng thủy lực, khi đạp bàn đạp côn, áp suất dầu từ xi-lanh chính (clutch master cylinder) truyền tới xi-lanh cắt côn (release cylinder), đẩy càng cua (release fork) và bi T (release bearing) ép vào tâm lò xo đĩa để ngắt truyền động.
クラッチ・ペダルには、指で軽く押して抵抗を感じるまでの「遊び(free play)」が必要です。
Bàn đạp ly hợp cần phải có một khoảng hành trình tự do (độ rơ / free play) tính từ vị trí nhả hết đến khi bắt đầu cảm thấy lực cản khi ấn nhẹ bằng ngón tay.
クラッチ・ディスク(フェーシング)が摩耗すると、プレッシャ・プレートがフライホイール側へ寄るため、ペダルの遊びは「減少(小さく)します」。遊びがゼロになるとクラッチが滑り、逆に遊びが過大だとクラッチの切れ不良(ギヤ鳴り)を起こします。
Khi tấm ma sát của đĩa ly hợp bị mòn, đĩa ép dịch chuyển tiến gần về phía bánh đà làm cho hành trình tự do của bàn đạp ly hợp bị giảm đi (nhỏ lại). Nếu hành trình tự do bằng 0 sẽ gây trượt ly hợp (xoa côn), ngược lại nếu hành trình tự do quá lớn sẽ làm ly hợp cắt không hết (khó vào số và kêu bánh răng).

Điểm cần nhớ
- クラッチ・ディスクのトーション・スプリングは、接続時の衝撃や回転変動を吸収して滑らかに動力を伝える
Lò xo giảm chấn (torsion spring) trên đĩa ly hợp hấp thụ chấn động khi đóng côn và dao động quay để truyền lực êm dịu - クラッチ・ディスク(フェーシング)が摩耗すると、クラッチ・ペダルの遊びは減少(小さく)する(増えるのではない点に注意)
Khi đĩa ly hợp (tấm ma sát) bị mòn, hành trình tự do (độ rơ) của bàn đạp ly hợp sẽ giảm xuống (chú ý không phải tăng lên) - クラッチ・ペダルの遊びが過小(ゼロ)になるとクラッチの「滑り」が発生し、遊びが過大になるとクラッチの「切れ不良」が発生する
Hành trình tự do bàn đạp quá nhỏ (bằng 0) gây trượt ly hợp, còn hành trình tự do quá lớn gây cắt ly hợp không hết
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ダイヤフラム・スプリング(diaphragm spring) | Lò xo đĩa (diaphragm spring) |
| クラッチ・ディスク(clutch disc) | Đĩa ly hợp / lá côn (clutch disc) |
| トーション・スプリング(torsion spring) | Lò xo giảm chấn xoắn (torsion spring) |
| レリーズ・ベアリング(release bearing) | Bi T / vòng bi cắt ly hợp (release bearing) |
トランスミッション(MT・AT・CVT)の構造と機能
Cấu tạo và chức năng của Hộp số (MT, AT, CVT)
マニュアル・トランスミッション(MT)には、変速時に噛み合うギヤ同士の回転速度を円錐面(コーン部)の摩擦によって一致(同期)させる「シンクロメッシュ機構(同期噛合い機構)」が備わっています。
Hộp số thường (MT) được trang bị cơ cấu đồng tốc (synchromesh mechanism) sử dụng ma sát của mặt côn trên vòng đồng tốc (synchronizer ring) để làm đồng đều tốc độ quay giữa các bánh răng trước khi gài khớp.
これにより、ギヤ鳴りを防いで軽い操作力でスムーズに変速できます。また、2つのギヤが同時に噛み合うのを防ぐ「二重噛合い防止機構(インターロック機構)」も設けられています。
Nhờ đó tránh được tiếng kêu va đập bánh răng và giúp sang số nhẹ nhàng, êm dịu. Ngoài ra hộp số MT còn có cơ cấu chống gài hai số cùng lúc (interlock mechanism) và cơ cấu chống tự nhảy số.
オートマチック・トランスミッション(AT)のトルク・コンバータは、ATF(作動油)を介して動力を伝える流体継手の一種です。エンジンで回される「ポンプ・インペラ」、出力軸につながる「タービン・ランナ」、およびその間でワンウェイ・クラッチに支えられた「ステータ(stator)」の3要素で構成されます。
Biến mô thủy lực (torque converter) của hộp số tự động (AT) là một loại khớp nối thủy lực truyền động năng thông qua dầu hộp số tự động (ATF). Biến mô gồm 3 phần tử chính: bánh bơm (pump impeller) do động cơ quay, bánh tua-bin (turbine runner) nối với trục đầu ra, và bánh phản ứng (stator) đặt ở giữa trên khớp một chiều.
ステータは、タービン・ランナから戻ってきたATFの流れの向きを変えてポンプ・インペラの回転を助けることで、トルクを増大させる働きをします。また、高速巡航時には流体の滑りによる燃費悪化を防ぐため、入力側と出力側を機械的に直結する「ロックアップ機構」が作動します。
Bánh phản ứng (stator) đổi hướng dòng dầu ATF từ bánh tua-bin quay về để đẩy phụ vào bánh bơm, qua đó làm khuếch đại mô-men xoắn. Ngoài ra, khi chạy ổn định ở tốc độ cao, cơ cấu khóa biến mô (lock-up mechanism) sẽ nối cứng cơ khí giữa đầu vào và đầu ra để triệt tiêu tổn thất trượt thủy lực và tiết kiệm nhiên liệu.
ATの歯車変速部にはプラネタリ・ギヤ(遊星歯車機構)が使われ、CVT(無段変速機)ではプライマリ・プーリとセカンダリ・プーリの溝幅を油圧で変化させ、スチール・ベルトやチェーンの巻き掛け径を連続的に変えることで段階のない滑らかな変速を行います。
Bộ truyền bánh răng của hộp số AT sử dụng cơ cấu bánh răng hành tinh (planetary gear), còn hộp số vô cấp (CVT) dùng áp suất dầu thay đổi bề rộng rãnh của pu-li chủ động và pu-li bị động để thay đổi liên tục bán kính ôm của dây đai thép hoặc xích, giúp biến đổi tỷ số truyền mượt mà không phân cấp.
Điểm cần nhớ
- MTのシンクロメッシュ機構は、シンクロナイザ・リングの摩擦によってギヤの回転速度を同期(一致)させ、変速時のギヤ鳴りを防ぐ
Cơ cấu đồng tốc (synchromesh) trong hộp số MT dùng ma sát của vòng đồng tốc để đồng bộ tốc độ bánh răng, chống kêu bánh răng khi sang số - トルク・コンバータはポンプ・インペラ(入力)、タービン・ランナ(出力)、ステータ(ATFの流れを変えてトルク増大)で構成され、ロックアップ機構は流体の滑り損失をなくす
Biến mô thủy lực gồm bánh bơm (đầu vào), bánh tua-bin (đầu ra) và stator (khuếch đại mô-men xoắn); cơ cấu lock-up nối trực tiếp để loại bỏ tổn thất trượt - CVT(無段変速機)は2つのプーリの溝幅を変えてスチール・ベルトやチェーンの巻き掛け半径を無段階に変化させる
Hộp số vô cấp (CVT) thay đổi bề rộng rãnh của 2 pu-li để thay đổi liên tục bán kính vòng đai thép hoặc xích mà không có cấp số
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| シンクロメッシュ機構 | Cơ cấu đồng tốc (synchromesh mechanism) |
| トルク・コンバータ(torque converter) | Biến mô thủy lực (torque converter) |
| プラネタリ・ギヤ(遊星歯車) | Bánh răng hành tinh (planetary gear) |
| ロックアップ機構 | Cơ cấu khóa biến mô (lock-up mechanism) |
プロペラ・シャフトとドライブ・シャフト(ユニバーサル・ジョイント)
Trục các-đăng (Propeller shaft) và Bán trục (Drive shaft) - Khớp các-đăng
FR車や4WD車のプロペラ・シャフト(propeller shaft)は、車体に固定されたトランスミッションと、路面の凹凸で絶えず上下動するディファレンシャル(ファイナル・ギヤ)を結んでいます。
Trục các-đăng (propeller shaft) trên xe FR và 4WD nối hộp số (cố định trên khung xe) với bộ vi sai cầu sau (luôn dịch chuyển lên xuống theo mặt đường).
そのため、接続角度の変化に対応する「ユニバーサル・ジョイント(自在継手)」と、軸方向の長さ変化を吸収する「スリーブ・ヨーク(スプライン部)」が設けられています。
Vì vậy, trên trục các-đăng phải có khớp các-đăng (universal joint) để thích ứng với sự thay đổi góc truyền động, và khớp trượt then hoa (sleeve yoke) để hấp thụ sự thay đổi chiều dài dọc trục.
プロペラ・シャフトに用いられるフック・ジョイント(十字軸式ジョイント)は、1個だけでは入力軸と出力軸に角度がついたときに1回転ごとの速度変動(不等速性)が生じます。そこで、シャフトの両端に2個のフック・ジョイントを配置して速度変動を打ち消し、等速で動力を伝える構造になっています。
Khớp các-đăng chữ thập (Hooke joint) dùng trên trục các-đăng nếu chỉ lắp 1 khớp đơn sẽ gây ra dao động tốc độ góc trong mỗi vòng quay khi hai trục tạo góc lệch. Do đó người ta bố trí 2 khớp Hooke ở hai đầu trục để triệt tiêu sự không đồng tốc và truyền chuyển động quay đều.
一方、FF車の前輪や独立支持式の駆動輪を回すドライブ・シャフト(drive shaft)には、ハンドルを切ったときの大きな交差角でも回転変動を起こさず滑らかに動力を伝える「等速ジョイント(CVJ:コンスタント・ベロシティ・ジョイント)」が使われます。
Ngược lại, trên bán trục (drive shaft) dẫn động bánh trước của xe FF hoặc xe dùng hệ thống treo độc lập, người ta sử dụng khớp các-đăng đồng tốc (CVJ: Constant Velocity Joint) để truyền lực êm dịu không gây dao động tốc độ ngay cả khi đánh lái ở góc rất lớn.
ドライブ・シャフトのホイール(タイヤ)側には大きな操舵角に対応できるバーフィールド型(ツェッパ型)等速ジョイントが使われ、ディファレンシャル側には角度変化だけでなく軸方向の伸縮(スライド)もできるトリポード型やダブル・オフセット型等速ジョイントが使われます。
Ở đầu phía bánh xe (wheel side) của bán trục thường dùng khớp đồng tốc kiểu Birfield (Rzeppa) chịu được góc đánh lái lớn, còn ở đầu phía bộ vi sai (differential side) dùng khớp đồng tốc kiểu Tripod hoặc Double-offset vừa đổi góc vừa trượt dọc trục được.
ジョイント部はゴム製のドライブ・シャフト・ブーツで覆われ、グリースが封入されています。
Các khớp đồng tốc được bọc kín bằng cao su chụp bụi bán trục (drive shaft boot) chứa mỡ bôi trơn chuyên dụng bên trong.

Điểm cần nhớ
- プロペラ・シャフトのスリーブ・ヨーク(スプライン)は、サスペンションの上下動に伴う軸方向の長さ変化(伸縮)を吸収する
Khớp trượt then hoa (sleeve yoke) của trục các-đăng hấp thụ sự thay đổi chiều dài dọc trục khi hệ thống treo nhún lên xuống - フック・ジョイント(十字軸式)は交差角があると回転速度変動が生じるため、2個以上を組み合わせて不等速性を打ち消す
Khớp chữ thập (Hooke joint) sinh ra dao động tốc độ khi có góc lệch nên phải kết hợp từ 2 khớp trở lên để triệt tiêu tính không đồng tốc - FF車のドライブ・シャフトには回転変動の起きない等速ジョイント(ホイール側:バーフィールド型、デフ側:伸縮可能なトリポード型など)が用いられる
Bán trục (drive shaft) của xe FF sử dụng khớp đồng tốc (CVJ: phía bánh xe dùng kiểu Birfield, phía vi sai dùng kiểu Tripod có thể trượt dọc trục)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ユニバーサル・ジョイント(自在継手) | Khớp các-đăng / khớp nối vạn năng (universal joint) |
| スリーブ・ヨーク(sleeve yoke) | Khớp trượt then hoa (sleeve yoke) |
| フック・ジョイント(Hooke joint) | Khớp các-đăng chữ thập (Hooke joint) |
| 等速ジョイント(CVJ) | Khớp các-đăng đồng tốc (CVJ) |
ファイナル・ギヤ(終減速機)とディファレンシャル(差動装置)
Truyền lực cuối (Final gear) và Bộ vi sai (Differential)
ファイナル・ギヤ(final gear:終減速機)は、ドライブ・ピニオンとリング・ギヤの噛み合いによって回転速度を最終的に減速し、駆動トルクを大きくする装置です。FR車ではハイポイド・ギヤやスパイラル・ベベル・ギヤを用いて、動力の伝達方向を直角(90°)に変えて左右の車軸へ分けます。
Bộ truyền lực cuối (final gear) giảm tốc độ quay lần cuối cùng và tăng mô-men xoắn nhờ sự ăn khớp giữa bánh răng quả dứa (drive pinion) và bánh răng vành chậu (ring gear). Trên xe FR, bộ truyền lực cuối dùng bánh răng côn xoắn hoặc bánh răng hypoid để đổi hướng truyền lực vuông góc 90° sang hai bán trục trái phải.
ハイポイド・ギヤは、リング・ギヤの中心線よりもドライブ・ピニオンの軸線を下側にオフセット(偏心)させたかさ歯車です。これによりプロペラ・シャフトの位置を低くして室内の床を低くでき、噛み合い率が大きく静かですが、歯面のすべり速度が高いため極圧性の高いハイポイド・ギヤ・オイルが必要です。
Bánh răng hypoid (hypoid gear) là loại bánh răng côn có đường tâm của bánh răng quả dứa đặt lệch thấp hơn đường tâm của bánh răng vành chậu. Nhờ đó hạ thấp được vị trí trục các-đăng và sàn xe, tỷ số trùng khớp lớn và chạy êm, nhưng do tốc độ trượt trên mặt răng cao nên bắt buộc phải dùng dầu bánh răng chịu cực áp (hypoid gear oil).
自動車がカーブを曲がる(旋回する)とき、外側のタイヤは内側のタイヤよりも長い距離を走るため、左右の駆動輪に回転速度差が生じます。この回転差を自動的に吸収してタイヤのスリップを防ぎ、スムーズに旋回させる装置が「ディファレンシャル(differential:差動装置)」です。
Khi ô tô vào cua (quay vòng), bánh xe phía ngoài phải lăn quãng đường dài hơn bánh xe phía trong nên phát sinh sự chênh lệch tốc độ quay giữa hai bánh chủ động. Thiết bị tự động hấp thụ độ lệch tốc độ này để chống trượt lốp và giúp xe vào cua êm dịu gọi là bộ vi sai (differential).
ディファレンシャルは、リング・ギヤと一体で回るデフ・ケース、その内部のピニオン・シャフトに支えられたデフ・ピニオン、および左右の車軸につながるサイド・ギヤで構成されます。直進時はデフ・ピニオンは自転せずデフ・ケースと一体で公転し、左右のサイド・ギヤは同じ速度で回転します。
Bộ vi sai gồm vỏ vi sai (differential case) quay cùng bánh răng vành chậu, các bánh răng hành tinh (differential pinion) lắp trên trục chữ thập bên trong, và hai bánh răng bán trục (side gear) nối với hai bánh xe trái phải. Khi chạy thẳng, bánh răng hành tinh không tự quay quanh trục của nó mà quay chung cùng vỏ vi sai, làm hai bánh răng bán trục quay cùng tốc độ.
Điểm cần nhớ
- FR車のファイナル・ギヤにはハイポイド・ギヤなどが使われ、動力を最終減速するとともに回転方向を直角(90°)に変換する
Truyền lực cuối trên xe FR dùng bánh răng hypoid vừa để giảm tốc lần cuối vừa để đổi hướng truyền động vuông góc 90° - ディファレンシャル(差動装置)は、旋回時などに生じる左右駆動輪の回転速度差(外輪>内輪)を自動的に吸収する
Bộ vi sai (differential) tự động phân phối và hấp thụ sự chênh lệch tốc độ quay giữa hai bánh xe trái - phải (bánh ngoài > bánh trong) khi xe vào cua - 直進走行時は左右の駆動輪の抵抗が等しいため、デフ・ピニオンは自転せずにデフ・ケースと一体となって回り、左右のサイド・ギヤは同じ速度で回転する
Khi xe chạy thẳng, lực cản hai bánh bằng nhau nên bánh răng hành tinh (diff pinion) không tự quay mà quay cùng vỏ vi sai, làm hai bánh răng bán trục quay cùng tốc độ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ファイナル・ギヤ(終減速機) | Bộ truyền lực cuối (final gear) |
| ハイポイド・ギヤ(hypoid gear) | Bánh răng hypoid (hypoid gear) |
| ディファレンシャル(差動装置) | Bộ vi sai (differential) |
| デフ・ピニオンとサイド・ギヤ | Bánh răng hành tinh vi sai (diff pinion) và bánh răng bán trục (side gear) |
ディファレンシャルの回転特性とLSD(差動制限装置)
Đặc tính tốc độ quay của Bộ vi sai và Vi sai hạn chế trượt (LSD)
ディファレンシャルには、「左サイド・ギヤの回転数 + 右サイド・ギヤの回転数 = リング・ギヤ(デフ・ケース)の回転数 × 2」という重要な関係があります。つまり、片方のタイヤの回転が減少した分だけ、もう片方のタイヤの回転が同じ量だけ増加します。
Trong bộ vi sai luôn tồn tại mối quan hệ quan trọng: Tốc độ quay bánh răng bán trục trái + Tốc độ quay bánh răng bán trục phải = Tốc độ quay bánh răng vành chậu (vỏ vi sai) × 2. Nói cách khác, một bên bánh xe giảm bao nhiêu vòng quay thì bánh xe bên kia sẽ tăng thêm bấy nhiêu vòng quay.
たとえばリング・ギヤが 100 rpm で回っているとき、直進中は左輪 100 rpm・右輪 100 rpm です。
Ví dụ khi bánh răng vành chậu quay 100 rpm, nếu xe chạy thẳng thì bánh trái quay 100 rpm và bánh phải quay 100 rpm.
もし旋回中に内輪が 80 rpm に下がると、外輪は 200 - 80 = 120 rpm で回ります。また、ジャッキアップして片輪を固定(0 rpm)すると、反対側の車輪はリング・ギヤの2倍の 200 rpm で回転します。
Nếu khi vào cua bánh phía trong giảm xuống 80 rpm thì bánh phía ngoài sẽ quay 200 - 80 = 120 rpm. Ngoài ra, nếu kích xe lên và giữ cố định một bên bánh xe (0 rpm) thì bánh xe bên đối diện sẽ quay với tốc độ gấp 2 lần bánh răng vành chậu là 200 rpm.
この特性のため、標準のディファレンシャルでは、片方の駆動輪がぬかるみや氷の上に乗ってスリップ(空転)すると、空転側ばかりが高速で回り、接地している反対側のタイヤにも動力が伝わらなくなって脱出できなくなります。
Do đặc tính này, ở bộ vi sai tiêu chuẩn, nếu một bên bánh chủ động rơi vào vũng bùn hoặc mặt băng trơn và bị quay trơn (slip), chỉ có bên bánh bị trượt quay tít còn bánh bên kia đang bám đường cũng mất lực kéo khiến xe không thể thoát lầy.
これを防ぐため、左右輪に大きな回転差が生じたときに差動作用を制限し、空転していない側のタイヤへも駆動力を配分する「LSD(リミテッド・スリップ・ディファレンシャル:差動制限装置)」がスポーツ車や悪路走行車などに用いられます。
Để khắc phục nhược điểm đó, trên xe thể thao hoặc xe địa hình thường trang bị bộ vi sai hạn chế trượt (LSD: Limited Slip Differential), giúp hạn chế tác dụng vi sai khi có chênh lệch tốc độ lớn để truyền lực kéo sang cả bánh xe không bị trượt.
Điểm cần nhớ
- 左右のサイド・ギヤ(駆動輪)の回転数の平均は、常にリング・ギヤ(デフ・ケース)の回転数と等しい(左+右 = リング・ギヤ×2)
Trung bình cộng tốc độ quay của hai bánh răng bán trục trái và phải luôn bằng tốc độ quay của bánh răng vành chậu (Trái + Phải = Vành chậu × 2) - 片輪がぬかるみ等で空転すると、他方のタイヤにも駆動力が伝わらなくなるため、差動を制限するLSD(差動制限装置)が用いられる
Khi một bánh xe bị quay trơn trên bùn lầy, bánh còn lại cũng mất lực kéo; vì vậy người ta dùng bộ vi sai hạn chế trượt (LSD) để duy trì lực kéo - 【例】リング・ギヤが 150 rpm で回転しているとき、片方の車輪が止まって 0 rpm になると、もう片方の車輪は2倍の 300 rpm で回転する
Ví dụ: Khi bánh răng vành chậu quay ở 150 rpm, nếu một bên bánh xe bị giữ đứng yên (0 rpm) thì bánh xe bên kia sẽ quay gấp 2 lần là 300 rpm - 【例】リング・ギヤが 100 rpm で回転し、旋回時に内側の車輪が 70 rpm になったとき、外側の車輪は (100 × 2) - 70 = 130 rpm となる
Ví dụ: Khi bánh răng vành chậu quay ở 100 rpm và khi vào cua bánh phía trong quay 70 rpm thì bánh phía ngoài quay với tốc độ (100 × 2) - 70 = 130 rpm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 差動作用 | Tác dụng vi sai (differential action) |
| 空転(スリップ) | Quay trơn / trượt bánh (wheel spin / slip) |
| LSD(差動制限装置) | Bộ vi sai hạn chế trượt (LSD: Limited Slip Differential) |
動力伝達装置の点検と整備上の注意点
Kiểm tra và lưu ý bảo dưỡng hệ thống truyền lực
クラッチの日常・定期点検では、クラッチ・リザーバ・タンクの液量が上限(MAX)と下限(MIN)の間にあるかを確認し、クラッチ・ペダルの「遊び」と、ペダルを一杯に踏み込んだときの「床板とのすき間」、およびエンジン始動状態で異音なくスムーズに変速できるかを点検します。
Khi kiểm tra ly hợp, cần kiểm tra mức dầu trong bình chứa dầu côn (nằm giữa vạch MAX và MIN), hành trình tự do của bàn đạp côn, khoảng cách từ bàn đạp tới sàn xe khi đạp hết cỡ, và kiểm tra xem khi nổ máy có vào số êm dịu không có tiếng kêu lạ hay không.
トランスミッション・オイル(MT車)やディファレンシャル・ギヤ・オイルの点検では、車両を水平にしてフィラ・プラグ(注入口)を外し、油面がプラグ穴の下縁付近まであるか、およびドレン・プラグ周りやオイル・シールからの油漏れがないかを確認します。
Khi kiểm tra dầu hộp số thường (MT) hoặc dầu cầu vi sai, đỗ xe trên nền phẳng, tháo nút đổ dầu (filler plug) và kiểm tra xem mức dầu có nằm sát mép dưới lỗ nút đổ dầu hay không, đồng thời kiểm tra rò rỉ dầu quanh nút xả (drain plug) và phớt chắn dầu (oil seal).
AT車のATF(オートマチック・トランスミッション・フルード)は温度で体積が変化します。そのためエンジンを暖機してアイドリング状態にし、セレクト・レバーを全レンジへ一巡させてから「P」(または「N」)に戻し、レベル・ゲージの「HOT」範囲内にあるかを点検します。
Dầu hộp số tự động (ATF) thay đổi thể tích theo nhiệt độ. Vì vậy phải nổ máy hâm nóng động cơ ở chế độ không tải (idling), kéo cần số đi qua tất cả các vị trí rồi đưa về P (hoặc N), sau đó rút thước thăm kiểm tra mức dầu trong vùng HOT.
また、FF車や4WD車のドライブ・シャフトでは、等速ジョイントを保護しているゴム製の「ドライブ・シャフト・ブーツ」に破れ(亀裂)やグリース漏れがないかを必ず目視点検します。ブーツが破れたまま走行すると、内部に水や砂が入ってジョイントが摩耗し、旋回時に「カラカラ」「ゴキゴキ」という異音が発生します。
Ngoài ra, đối với bán trục (drive shaft) trên xe FF và 4WD, bắt buộc phải kiểm tra bằng mắt xem cao su chụp bụi (drive shaft boot) bảo vệ khớp đồng tốc có bị rách, nứt hoặc văng mỡ ra ngoài không. Nếu để chụp bụi rách khi chạy xe, nước và cát sẽ lọt vào làm mòn khớp và phát ra tiếng kêu lục cục khi đánh lái vào cua.
Điểm cần nhớ
- クラッチ点検では、ペダルの遊び、踏み込んだときの床板とのすき間、およびリザーバ・タンクの液量を確認する
Kiểm tra ly hợp gồm: hành trình tự do bàn đạp, khoảng hở với sàn xe khi đạp hết hành trình, và mức dầu trong bình chứa - AT車のATF量点検は、暖機後エンジンをアイドリング状態にしたままセレクト・レバーを全レンジに一巡させ、P(またはN)レンジで測定する
Kiểm tra mức dầu ATF trên xe AT: sau khi hâm nóng máy, để động cơ nổ không tải, chuyển cần số qua tất cả các dải số rồi đo ở vị trí P (hoặc N) - ドライブ・シャフト・ブーツが破れてグリースが漏れると、等速ジョイントに水や砂が侵入して旋回時に異音や破損を起こす
Nếu cao su chụp bụi bán trục (drive shaft boot) bị rách làm rò mỡ, nước và cát sẽ xâm nhập vào khớp đồng tốc gây tiếng kêu lạ và hư hỏng khi quay vòng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ATF(オートマチック・トランスミッション・フルード) | Dầu hộp số tự động (ATF) |
| フィラ・プラグとドレン・プラグ | Nút đổ dầu (filler plug) và nút xả dầu (drain plug) |
| ドライブ・シャフト・ブーツ | Cao su chụp bụi bán trục (drive shaft boot) |
試験によく出るポイントと覚え方
Các điểm hay ra thi và mẹo ghi nhớ
クラッチで最も狙われる引っ掛けは「クラッチ・ディスクが摩耗するとペダルの遊びはどうなるか」です。
Câu bẫy hay gặp nhất ở phần ly hợp là: Khi đĩa ly hợp bị mòn thì hành trình tự do của bàn đạp thay đổi thế nào?
ブレーキ・パッドやシューの摩耗とは逆で、クラッチ・ディスクが摩耗するとプレッシャ・プレートがフライホイール側に寄るため、クラッチ・ペダルの遊びは「減少(小さく)する」が正解です。遊びがなくなると「滑り」、大きすぎると「切れ不良」になります。
Ngược với má phanh, khi đĩa ma sát ly hợp mòn thì đĩa ép tiến về phía bánh đà làm hành trình tự do của bàn đạp côn giảm đi (nhỏ lại). Nếu mất hết hành trình tự do sẽ gây trượt côn, còn nếu quá lớn sẽ gây cắt côn không hết.
トランスミッションでは、「MTのシンクロメッシュ機構=摩擦でギヤの回転を同期させてギヤ鳴りを防ぐ」「ATのトルク・コンバータ=ポンプ・インペラ(入力)、タービン・ランナ(出力)、ステータ(トルク増大)の3要素」「ロックアップ機構=流体の滑りをなくして燃費向上」をセットで覚えましょう。
Ở phần hộp số, hãy nhớ theo cụm: Cơ cấu đồng tốc (synchromesh) của MT = dùng ma sát đồng bộ tốc độ bánh răng chống kêu khi vào số; Biến mô của AT = gồm 3 phần tử Bánh bơm (đầu vào), Bánh tua-bin (đầu ra) và Stator (tăng mô-men); Cơ cấu lock-up = nối trực tiếp để chống trượt thủy lực và tiết kiệm xăng.
シャフトとジョイントの区別では、「FR車にはプロペラ・シャフト(フック・ジョイント+伸縮用スリーブ・ヨーク)があるが、FF車にはプロペラ・シャフトがなくドライブ・シャフト(等速ジョイント)で前輪を回す」という対比が頻出です。
Về phân biệt các trục và khớp nối: Xe FR có trục các-đăng (propeller shaft dùng khớp chữ thập Hooke + khớp trượt sleeve yoke), còn xe FF không có trục các-đăng mà dùng bán trục (drive shaft gắn khớp đồng tốc CVJ) kéo bánh trước.
ディファレンシャルと変速比では、「変速比=回される歯数(被駆動)÷回す歯数(駆動)」「直進時はデフ・ピニオンは自転しない」「片輪を止めるともう片輪は2倍の速度で回る」の3つのルールを確実に押さえておきましょう。
Về bộ vi sai và tỷ số truyền, nắm chắc 3 quy tắc: Tỷ số truyền = Số răng bị động ÷ Số răng chủ động; Khi chạy thẳng bánh răng hành tinh vi sai không tự quay; Khi giữ cố định 1 bánh thì bánh bên kia quay nhanh gấp 2 lần.
Điểm cần nhớ
- クラッチ・ディスクが摩耗するとペダルの遊びは「減少」する / 遊び過小=滑り、遊び過大=切れ不良
Đĩa ly hợp mòn làm hành trình tự do bàn đạp giảm xuống / Hành trình tự do quá nhỏ = trượt côn, quá lớn = cắt côn không hết - シンクロメッシュ機構=回転同期 / トルク・コンバータのステータ=トルク増大 / ロックアップ機構=直結して滑り損失を防ぐ
Cơ cấu đồng tốc = đồng bộ tốc độ bánh răng / Stator biến mô = tăng mô-men xoắn / Cơ cấu lock-up = nối cứng chống tổn thất trượt - FF車にはプロペラ・シャフトがなく、等速ジョイント(CVJ)を備えたドライブ・シャフトで前輪を駆動する
Xe FF không có trục các-đăng (propeller shaft) mà dẫn động bánh trước bằng bán trục (drive shaft) có khớp đồng tốc (CVJ) - ディファレンシャルは旋回時の左右輪の回転差を吸収し、直進時はデフ・ピニオンは自転せずデフ・ケースと一体で公転する
Bộ vi sai hấp thụ chênh lệch tốc độ hai bánh khi vào cua; khi chạy thẳng thì bánh răng hành tinh vi sai không tự quay quanh trục của nó - 変速比=被駆動歯数÷駆動歯数 / 総減速比=トランスミッション変速比×ファイナル・ギヤ減速比
Tỷ số truyền = Số răng bị động ÷ Số răng chủ động / Tổng tỷ số giảm tốc = Tỷ số truyền hộp số × Tỷ số giảm tốc truyền lực cuối
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ペダルの遊び(free play) | Hành trình tự do bàn đạp (free play) |
| 切れ不良 | Cắt ly hợp không hết (poor clutch disengagement) |
| 自転と公転 | Tự quay quanh trục (rotation) và quay chung (revolution) |
Hệ thống truyền lực
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人 日本自動車整備振興会連合会(JASPA)「自動車整備分野特定技能評価試験 学習用テキスト(三級自動車整備士講習用テキスト準拠)」 — https://www.jaspa.or.jp/
- 国土交通省 物流・自動車局「自動車整備分野特定技能1号評価試験 試験実施要領」 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html