Hệ thống di chuyển, Hệ thống lái và Hệ thống phanh (Khung gầm)
走行・操縦・制動装置
Bảo dưỡng ô tô · 自動車整備分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
サスペンション(支持装置)とショック・アブソーバ・スタビライザ
Hệ thống treo (Suspension), Giảm chấn và Thanh ổn định
サスペンション(suspension:支持装置)は、路面からの衝撃を和らげて乗り心地を良くし、タイヤの接地性と走行安定性を保つ装置です。
Hệ thống treo (suspension) là thiết bị làm dịu các chấn động từ mặt đường để tạo sự êm dịu khi ngồi trên xe, đồng thời giữ độ bám đường của lốp và tính ổn định khi chạy xe.
左右の車輪を1本の車軸でつないだ「車軸支持式(リジッド・アクスル式)」は強度が高くトラックなどに使われ、左右の車輪が別々に上下する「独立支持式(ストラット式など)」はばね下重量が軽く乗り心地が良いため乗用車に多く使われます。
Kiểu treo phụ thuộc (rigid axle: nối hai bánh xe trái phải bằng một dầm cầu cứng) có độ bền cao và thường dùng trên xe tải, trong khi kiểu treo độc lập (independent suspension như kiểu thanh chống MacPherson) có khối lượng phần không được treo nhẹ và êm dịu nên được dùng phổ biến trên xe du lịch.
スプリング(ばね)には、乗用車に多い「コイル・スプリング(巻きばね)」、トラックなどに使われ板間の摩擦で自身に減衰作用を持つ「リーフ・スプリング(重ね板ばね)」、ねじり反力を利用する「トーション・バー・スプリング」、大型バスなどに使われる「エア・スプリング(空気ばね)」があります。
Các loại lò xo (spring) gồm có: lò xo trụ (coil spring) phổ biến trên xe con, nhíp lá (leaf spring) dùng trên xe tải có khả năng tự giảm chấn một phần nhờ ma sát giữa các lá nhíp, thanh xoắn (torsion bar spring) dùng lực đàn hồi xoắn, và bầu hơi (air spring) dùng trên xe buýt lớn.
コイル・スプリングには振動を止める減衰作用がないため、そのままでは車体がいつまでも上下に揺れ続けます。そこで「ショック・アブソーバ(shock absorber:ダンパ)」を併用し、ピストンが移動するときにオイルが小さな穴(オリフィス)やバルブを通る際の流動抵抗によって、ばねの上下振動を速やかに減衰(吸収)させます。
Vì bản thân lò xo trụ không có tác dụng dập tắt dao động nên nếu chỉ có lò xo thì thân xe sẽ nhún nhảy mãi không dừng. Do đó phải kết hợp bộ giảm chấn (shock absorber / phuộc nhún), lợi dụng sức cản thủy lực khi dầu đi qua lỗ tiết lưu nhỏ (orifice) và van lúc pít-tông dịch chuyển để nhanh chóng dập tắt dao động lên xuống của lò xo.
また、「スタビライザ(stabilizer:アンチロール・バー)」は、コの字形のばね鋼の棒で左右のサスペンション・アームをつないだ装置です。カーブ(旋回)時などで片側の車輪だけが沈み込んだときにバーがねじれ、そのねじり反力によって車体の傾き(ローリング)を抑えます。
Ngoài ra, thanh ổn định (stabilizer / anti-roll bar) là một thanh thép lò xo hình chữ U nối hai tay đòn hệ thống treo trái và phải. Khi xe vào cua khiến một bên bánh xe bị nhún sâu xuống, thanh ổn định sẽ bị xoắn lại và dùng phản lực chống xoắn đó để hạn chế độ nghiêng ngang (rolling) của thân xe.

Điểm cần nhớ
- 独立支持式サスペンションは左右の車輪が独立して動き、ばね下重量が軽く乗り心地や接地性に優れる
Hệ thống treo độc lập cho phép hai bánh xe trái - phải dịch chuyển độc lập, có khối lượng dưới lò xo nhẹ, êm dịu và bám đường tốt - ショック・アブソーバは、オイルがオリフィス(小孔)を通過するときの流動抵抗を利用してスプリングの上下振動を早期に減衰させる
Bộ giảm chấn (shock absorber) tận dụng sức cản dòng chảy của dầu khi qua lỗ nhỏ (orifice) để nhanh chóng dập tắt dao động lên xuống của lò xo - スタビライザは棒のねじり反力を利用して旋回時の車体の傾き(ローリング)を抑える装置である(左右輪が同時に同じだけ上下するときは作用しない)
Thanh ổn định (stabilizer) dùng phản lực xoắn của thanh thép để chống nghiêng ngang thân xe (rolling) khi vào cua (không tác dụng khi hai bánh cùng nhún đều như nhau)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 独立支持式と車軸支持式 | Treo độc lập và treo phụ thuộc |
| コイル・スプリングとリーフ・スプリング | Lò xo trụ (coil spring) và nhíp lá (leaf spring) |
| ショック・アブソーバ(shock absorber) | Bộ giảm chấn / phuộc nhún (shock absorber) |
| スタビライザ(stabilizer) | Thanh ổn định / thanh cân bằng (stabilizer) |
タイヤの表示・空気圧・摩耗と特異現象
Ký hiệu lốp xe, Áp suất lốp, Mòn lốp và Các hiện tượng đặc biệt
タイヤの側面には「195/65R15 91H」のようにサイズが表示されています。
Trên thành bên của lốp xe có ghi ký hiệu kích thước, ví dụ: 195/65R15 91H.
この場合、「195」はタイヤ断面幅 W(mm)、「65」はへん平率(%)、「R」はラジアル構造、「15」はホイールのリム径(インチ)、「91」はロード・インデックス(荷重指数)、「H」は走行可能な最高速度を示す速度記号です。へん平率は「(タイヤ断面高さ H ÷ 断面幅 W) × 100(%)」で求めます。
Trong ký hiệu này: 195 là chiều rộng mặt cắt lốp W (mm), 65 là tỷ lệ độ dẹt (aspect ratio, %), R là cấu trúc lốp bố tỏa tròn (radial), 15 là đường kính vành bánh xe (inch), 91 là chỉ số tải trọng (load index), và H là ký hiệu tốc độ tối đa cho phép. Tỷ lệ độ dẹt được tính bằng: (Chiều cao mặt cắt lốp H ÷ Chiều rộng mặt cắt lốp W) × 100(%).
タイヤの空気圧が規定より「低すぎる」と、トレッドの両肩部(ショルダー部)が偏摩耗し、転がり抵抗が増えて燃費が悪化します。さらに空気圧不足のまま高速走行すると、タイヤが波打つように変形する「スタンディング・ウェーブ現象」が発生し、急激に発熱してバースト(破裂)する危険があります。
Nếu áp suất lốp thấp hơn quy định (non hơi), hai bên vai lốp (shoulder) sẽ bị mòn lệch (mòn hai vai), lực cản lăn tăng làm tốn nhiên liệu. Hơn nữa, nếu chạy tốc độ cao khi lốp non hơi sẽ xuất hiện hiện tượng sóng đứng (standing wave) làm thành lốp biến dạng uốn lượn như sóng, sinh nhiệt dữ dội và dễ gây nổ lốp (burst).
逆に空気圧が規定より「高すぎる」と、トレッドの中央部(センタ部)が早く摩耗し、路面からの衝撃を吸収しにくくなって乗り心地が悪くなります。そのため、空気圧は走行前のタイヤが冷えている時にタイヤ・ゲージで測定・調整します。
Ngược lại, nếu áp suất lốp cao hơn quy định (quá căng), phần giữa mặt lốp (center) sẽ mòn nhanh hơn và lốp giảm khả năng hấp thụ chấn động làm xe xóc hơn. Vì vậy phải kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp bằng đồng hồ đo áp suất lốp (tire gauge) khi lốp đang nguội trước khi chạy xe.
乗用車用タイヤの溝の深さの保安基準限度は「1.6 mm」であり、残り溝が 1.6 mm になると溝の底にある「スリップ・サイン」が現れます。
Giới hạn tiêu chuẩn an toàn đối với chiều sâu rãnh lốp xe du lịch là 1,6 mm; khi chiều sâu rãnh lốp mòn còn 1,6 mm thì vạch báo mòn (slip sign) ở đáy rãnh sẽ lộ ra.
溝が減ったタイヤで水たまりのある道路を高速走行すると、排水が追いつかずタイヤが水膜の上に浮き上がり、ハンドルもブレーキも効かなくなる「ハイドロプレーニング現象」が起こりやすくなります。
Nếu dùng lốp đã mòn rãnh chạy tốc độ cao trên đường có vũng nước, lốp không thoát nước kịp sẽ bị nổi trượt trên màng nước khiến cả tay lái lẫn phanh đều mất tác dụng, gọi là hiện tượng trượt nước (hydroplaning).
Điểm cần nhớ
- タイヤ表示「195/65R15」は、断面幅 195 mm、へん平率 65%、ラジアル構造、リム径 15インチを表し、乗用車のタイヤ溝の使用限度(スリップ・サイン)は 1.6 mm である
Ký hiệu 195/65R15 biểu thị rộng 195 mm, tỷ lệ dẹt 65%, cấu trúc Radial, vành 15 inch; giới hạn chiều sâu rãnh lốp xe con (vạch slip sign) là 1,6 mm - 空気圧が低すぎると両肩部(ショルダー)が摩耗して高速時にスタンディング・ウェーブ現象が起きやすく、高すぎると中央部(センタ)が摩耗する
Áp suất lốp quá thấp gây mòn hai vai lốp và dễ bị hiện tượng sóng đứng (standing wave) ở tốc độ cao; áp suất quá cao gây mòn phần giữa mặt lốp - ハイドロプレーニング現象は、雨天高速走行時にタイヤが水膜の上に浮いて操縦・制動不能になる現象で、溝が減るほど起こりやすい
Hiện tượng trượt nước (hydroplaning) là hiện tượng lốp nổi trên màng nước khi chạy nhanh trời mưa làm mất khả năng lái và phanh; lốp càng mòn càng dễ xảy ra - 【例】タイヤ断面幅が 200 mm、断面高さが 120 mm のとき、へん平率 = (120 ÷ 200) × 100 = 60% となる
Ví dụ: Khi chiều rộng mặt cắt lốp là 200 mm và chiều cao mặt cắt lốp là 120 mm thì tỷ lệ độ dẹt = (120 ÷ 200) × 100 = 60%
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| へん平率 | Tỷ lệ độ dẹt của lốp (aspect ratio) |
| スリップ・サイン(1.6 mm) | Vạch báo mòn lốp (slip sign: 1,6 mm) |
| スタンディング・ウェーブ現象 | Hiện tượng sóng đứng (standing wave) |
| ハイドロプレーニング現象 | Hiện tượng trượt nước (hydroplaning) |
ホイール・アライメント(キャンバ・キャスタ・トーイン・キングピン傾角)
Góc đặt bánh xe (Camber, Caster, Toe-in, Góc nghiêng trụ đứng Kingpin)
フロント・ホイール・アライメント(前輪整列)とは、ハンドルの操作を軽くし、直進安定性や旋回後の復元性を高め、タイヤの偏摩耗を防ぐために前輪に与えられた幾何学的な取付角度のことです。主な4要素は「キャンバ」「キャスタ」「キングピン傾角」「トーイン」です。
Góc đặt bánh xe dẫn hướng (front wheel alignment) là các góc lắp đặt hình học của bánh trước nhằm giúp đánh lái nhẹ nhàng, tăng tính ổn định chạy thẳng và khả năng tự trả lái sau khi vào cua, đồng thời chống mòn lốp không đều. Bốn yếu tố chính là Camber, Caster, Góc nghiêng Kingpin và Độ chụm (Toe-in).
「キャンバ(camber)」は、車両を正面(前)から見たときのタイヤの上下方向の傾きです。
Góc Camber là góc nghiêng theo phương thẳng đứng của bánh xe khi nhìn từ phía trước (chính diện) chiếc xe.
上側が外に開いているものをプラス(正)キャンバといい、ハンドル操作力を軽くします。「キングピン傾角」は正面から見たキングピン軸の内側への傾きで、キャンバとともに路面での接地点との距離(スクラブ半径)を小さくして操作力を軽くし、直進への復元力を生みます。
Trạng thái phần trên của bánh xe nghiêng chếch ra phía ngoài gọi là Camber dương (+), giúp giảm nhẹ lực đánh lái. Góc nghiêng trụ đứng (kingpin inclination) là góc nghiêng vào trong của trục trụ đứng khi nhìn từ phía trước; kết hợp với góc camber giúp thu nhỏ bán kính quay bánh xe trên mặt đường (scrub radius) để làm nhẹ tay lái và tạo lực tự trả lái.
「キャスタ(caster)」は、車両を真横(側面)から見たときのキングピン軸(ストラット軸)の前後方向の傾きです。上側が後ろへ傾くプラス・キャスタによって、自転車のフロント・フォークと同じように前輪に「直進性(方向安定性)」と、カーブを曲がったあとにハンドルが元に戻ろうとする「復元力」を与えます。
Góc Caster là góc nghiêng về phía trước hoặc phía sau của trục trụ đứng (hoặc trục thanh chống strut) khi nhìn từ bên hông xe. Góc Caster dương (phần đỉnh nghiêng về phía sau) giống như càng trước xe đạp, giúp tạo tính ổn định hướng chạy thẳng và tạo lực tự trả thẳng vô-lăng sau khi quay vòng.
「トーイン(toe-in)」は、車両を真上から見たとき、左右タイヤの前側の間隔 A が後ろ側の間隔 B よりも狭くなっている状態(B - A > 0)です。キャンバによってタイヤが外側へ転がろうとする力(キャンバ・スラスト)を打ち消し、タイヤの横滑りと偏摩耗を防ぐ役割があります。
Độ chụm (Toe-in) là trạng thái khi nhìn từ thẳng trên đỉnh xe xuống, khoảng cách phía trước A giữa hai bánh xe nhỏ hơn khoảng cách phía sau B (B - A > 0). Độ chụm có tác dụng triệt tiêu xu hướng lăn mở ra ngoài do góc camber gây ra, giúp ngăn ngừa trượt ngang và chống mòn lốp.

Điểm cần nhớ
- キャンバは車両を前から見たタイヤの傾きであり、キャスタは車両を横から見たキングピン軸の傾き(直進性とハンドル復元力を付与)である
Góc Camber là độ nghiêng bánh xe nhìn từ phía trước; góc Caster là độ nghiêng trục trụ đứng nhìn từ bên hông xe (tạo tính ổn định chạy thẳng và lực trả lái) - トーインは車両を上から見てタイヤの前側 A が後ろ側 B より狭い状態(トーイン=B-A)で、タイヤの横滑りと偏摩耗を防ぐ
Độ chụm (Toe-in) là trạng thái nhìn từ trên xuống có khoảng cách phía trước A hẹp hơn phía sau B (Toe-in = B - A), giúp chống trượt ngang và mòn lốp - 【例】左右前輪タイヤの前側中心間距離 A が 1,446 mm、後ろ側中心間距離 B が 1,450 mm のとき、トーイン = 1,450 - 1,446 = 4 mm となる
Ví dụ: Khi khoảng cách tâm phía trước hai bánh trước là A = 1.446 mm và khoảng cách tâm phía sau là B = 1.450 mm thì độ chụm Toe-in = 1.450 - 1.446 = 4 mm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ホイール・アライメント(wheel alignment) | Góc đặt bánh xe (wheel alignment) |
| キャンバ(camber) | Góc Camber (camber) |
| キャスタ(caster) | Góc Caster (caster) |
| トーイン(toe-in) | Độ chụm bánh xe (toe-in) |
| キングピン傾角 | Góc nghiêng trụ đứng (kingpin inclination) |
ステアリング(操縦装置)とパワー・ステアリング
Hệ thống lái (Steering) và Trợ lực lái (Power Steering)
ステアリング装置は、運転者が回したステアリング・ホイール(ハンドル)の回転をステアリング・シャフトからステアリング・ギヤへ伝え、タイロッドやナックル・アームを介して前輪の向きを変える装置です。
Hệ thống lái truyền chuyển động quay của vô-lăng (steering wheel) qua trục lái tới cơ cấu lái (steering gear), rồi thông qua thanh kéo (tie rod) và đòn quay (knuckle arm) để thay đổi góc hướng của hai bánh trước.
乗用車には構造が簡単で軽量・高剛性な「ラック&ピニオン式」が多く使われ、トラックなどには大きな減速比が得られる「ボール・ナット式」が使われます。
Trên xe du lịch thường dùng cơ cấu lái kiểu thanh răng - bánh răng (rack and pinion) có cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ, độ cứng vững và độ nhạy cao; còn trên xe tải thường dùng kiểu trục vít - ê-cu bi tuần hoàn (ball-nut / recirculating ball) cho tỷ số truyền lớn.
パワー・ステアリング(power steering)は、油圧または電動モータ(EPS)の力でハンドルの操作力を補助(アシスト)する装置です。電動式パワー・ステアリング(EPS)はエンジン停止時に油圧ポンプを回す必要がないため、エンジンの燃費向上に優れています。
Hệ thống trợ lực lái (power steering) dùng áp suất thủy lực hoặc mô-tơ điện (EPS) để hỗ trợ lực đánh lái cho người điều khiển. Trợ lực lái điện (EPS) không cần kéo bơm dầu khi không đánh lái nên giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn so với trợ lực thủy lực.
車速感応型パワー・ステアリングでは、駐車時の据え切りや低速走行時にはアシスト力を「大きく」してハンドルを軽く操作できるようにし、高速走行時にはアシスト力を「小さく」してハンドルに適度な重さ(手応え)を残し、直進安定性を高めています。
Ở hệ thống trợ lực lái biến thiên theo tốc độ xe, khi đỗ xe đánh lái tại chỗ hoặc khi chạy tốc độ thấp, hệ thống tạo lực trợ lực lớn để quay vô-lăng nhẹ nhàng; ngược lại khi chạy tốc độ cao, hệ thống giảm lực trợ lực nhỏ lại để giữ cảm giác đầm chắc tay lái và đảm bảo an toàn chạy thẳng.
ステアリング・ホイールの点検では、直進位置でタイヤが動き始めるまでの「遊び(円周上で適正値内にあるか)」や、上下・左右に揺すったときの「緩み・ガタ」、およびタイロッド・エンドのボール・ジョイント・ブーツに破れがないかを確認します。
Khi kiểm tra vô-lăng, cần kiểm tra hành trình tự do của vô-lăng (khoảng dịch chuyển trên vành vô-lăng tính từ vị trí đi thẳng đến khi bánh trước bắt đầu nhúc nhích), độ rơ lỏng khi lắc dọc - ngang, và kiểm tra rách cao su chụp bụi khớp cầu rô-tuyn lái (tie-rod end boot).
Điểm cần nhớ
- ラック&ピニオン式ステアリングは、ピニオンの回転をラックの直線運動に直接変えるため、構造が簡単でハンドルの応答性が良い
Cơ cấu lái kiểu thanh răng - bánh răng (rack & pinion) biến chuyển động quay của bánh răng pinion trực tiếp thành chuyển động tịnh tiến của thanh răng, có cấu tạo đơn giản và phản hồi lái nhạy - パワー・ステアリングは、停車・低速走行時にはアシスト力(補助力)を大きくして操作を軽くし、高速走行時にはアシスト力を小さくして操縦安定性を保つ
Trợ lực lái tăng lực hỗ trợ lớn khi xe dừng hoặc chạy chậm để đánh lái nhẹ, và giảm lực hỗ trợ nhỏ đi khi chạy tốc độ cao để giữ ổn định tay lái - 電動式パワー・ステアリング(EPS)はトルク・センサと車速センサの信号に基づいてモータを制御し、油圧式に比べて燃費が良い
Trợ lực lái điện (EPS) điều khiển mô-tơ dựa trên tín hiệu cảm biến mô-men lái và cảm biến tốc độ xe, giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn kiểu thủy lực
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ラック&ピニオン式 | Kiểu thanh răng - bánh răng (rack and pinion) |
| タイロッド(tie rod) | Thanh kéo lái / rô-tuyn lái (tie rod) |
| パワー・ステアリング(power steering) | Trợ lực lái (power steering) |
| 据え切り | Đánh lái chết tại chỗ (stationary steering) |
油圧ブレーキの原理とドラム・ブレーキ/ディスク・ブレーキ
Nguyên lý phanh thủy lực, Phanh tang trống và Phanh đĩa
油圧式ブレーキ(フット・ブレーキ)は、「密閉された容器内の液体の一点に加えられた圧力は、すべての方向に等しい強さで伝わる」という「パスカルの原理」を応用しています。ブレーキ・ブースタ(制動倍力装置)は、エンジンの吸気管負圧と大気圧の差を利用してペダル踏力を増大させます。
Hệ thống phanh thủy lực (phanh chân) ứng dụng định luật Pascal: Áp suất tác dụng lên một điểm của chất lỏng chứa trong bình kín sẽ truyền nguyên vẹn theo mọi hướng với độ lớn bằng nhau. Bộ trợ lực phanh chân không (brake booster) tận dụng độ chênh lệch giữa áp suất âm đường ống nạp và áp suất khí quyển để khuếch đại lực đạp phanh.
マスタ・シリンダには、ピストンを2個直列に配置してブレーキ配管を2系統に分けた「タンデム・マスタ・シリンダ」が使われています。万一、片方の系統から液漏れが起きても、もう片方の系統で最低限の制動力を確保する安全設計になっています。
Xi-lanh chính (master cylinder) sử dụng loại xi-lanh chính kép (tandem master cylinder) có 2 pít-tông bố trí nối tiếp chia đường ống dầu phanh thành 2 dòng độc lập. Nhờ thiết kế an toàn này, nếu chẳng may một dòng bị rò rỉ mất dầu thì dòng còn lại vẫn đảm bảo lực phanh tối thiểu.
「ドラム・ブレーキ」は、ホイール・シリンダの油圧でブレーキシュー(ライニング)をドラムの内面に押し広げて制動します。回転するドラムにシューが食い込んで制動力が倍増する「自己倍力作用(セルフ・サーボ作用)」があるため大きな制動力が得られ、パーキング・ブレーキを組み込みやすい反面、熱がこもりやすい特徴があります。
Phanh tang trống (drum brake) dùng áp suất dầu ở xi-lanh bánh xe (wheel cylinder) đẩy hai guốc phanh (brake shoe gắn má phanh lining) bung ra ép vào mặt trong của trống phanh đang quay. Do có tác dụng tự cường hóa (self-servo: guốc phanh tự xiết chặt vào trống quay làm tăng vọt lực phanh) nên tạo lực phanh lớn và dễ kết hợp cơ cấu phanh tay, nhưng có nhược điểm là khó thoát nhiệt.
「ディスク・ブレーキ」は、回転するディスク・ロータをブレーキ・キャリパ内のピストンで両側からブレーキ・パッドで挟み付けて制動します。自己倍力作用はほとんどありませんが、ロータが外気にさらされているため放熱性が良く「フェード現象」が起きにくく、水に濡れても遠心力で飛ばされるため効きの回復が早い利点があります。
Phanh đĩa (disc brake) dùng pít-tông trong cụm ngàm phanh (brake caliper) ép hai má phanh (brake pad) kẹp chặt vào hai mặt của đĩa phanh (disc rotor) đang quay. Tuy hầu như không có tác dụng tự cường hóa nhưng do đĩa phanh lộ ra ngoài không khí nên tản nhiệt rất tốt, ít bị hiện tượng mất phanh do nhiệt (fade), nhanh khô khi dính nước và tự động điều chỉnh khe hở nhờ biến dạng đàn hồi của phớt pít-tông.

Điểm cần nhớ
- 油圧ブレーキはパスカルの原理を利用しており、タンデム・マスタ・シリンダは2系統独立配管によって片系統液漏れ時にも制動力を確保する
Phanh thủy lực ứng dụng định luật Pascal; xi-lanh chính kép (tandem master cylinder) chia làm 2 mạch dầu độc lập để giữ lực phanh khi 1 mạch bị rò rỉ - ドラム・ブレーキは自己倍力作用(セルフ・サーボ作用)があり拘束力が大きいが、熱がこもりやすい
Phanh tang trống có tác dụng tự cường hóa (self-servo) cho lực phanh lớn nhưng dễ bị tích nhiệt bên trong trống - ディスク・ブレーキは放熱性や水はけに優れてフェード現象や片効きが起きにくく、ピストン・シールの弾性変形でパッドのすき間を自動調整する
Phanh đĩa tản nhiệt và thoát nước tốt nên ít bị hiện tượng fade hay lệch phanh, đồng thời tự động điều chỉnh khe hở má phanh nhờ độ đàn hồi của phớt cao su pít-tông
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| パスカルの原理 | Định luật Pascal (Pascal's principle) |
| タンデム・マスタ・シリンダ | Xi-lanh chính kép (tandem master cylinder) |
| ブレーキ・ブースタ(制動倍力装置) | Bầu trợ lực phanh (brake booster) |
| 自己倍力作用(セルフ・サーボ作用) | Tác dụng tự cường hóa (self-servo action) |
| ブレーキ・キャリパとブレーキ・パッド | Ngàm phanh (caliper) và má phanh đĩa (brake pad) |
フェード現象・ベーパ・ロック現象と停止距離・ABS
Hiện tượng Fade, Hiện tượng Vapor Lock, Quãng đường dừng xe và ABS
長い下り坂などでフット・ブレーキを連続して使いすぎると、摩擦熱によってブレーキ・パッドやライニングが高温になり、摩擦係数が低下してブレーキの効きが悪くなります。これを「フェード現象(fade phenomenon)」といいます。
Khi xuống dốc dài, nếu rà phanh chân liên tục quá nhiều, nhiệt ma sát sẽ làm má phanh (pad hoặc lining) nóng lên quá mức khiến hệ số ma sát giảm sút và phanh kém ăn. Hiện tượng này gọi là hiện tượng Fade (mất phanh do quá nhiệt má phanh).
さらにブレーキの過熱が続くと、その熱がキャリパやホイール・シリンダ内のブレーキ液(ブレーキ・フルード)に伝わって沸騰し、配管内に気泡(ベーパ:蒸気)が発生します。
Nếu phanh tiếp tục quá nhiệt, lượng nhiệt đó sẽ truyền vào dầu phanh (brake fluid) trong ngàm phanh hoặc xi-lanh bánh xe làm dầu phanh sôi lên và sinh ra bọt khí (vapor) trong đường ống.
するとペダルを踏んでも気泡が圧縮されるだけで油圧が伝わらず、ペダルがスカスカになってブレーキが効かなくなります。これを「ベーパ・ロック現象(vapor lock)」といい、防ぐには低速ギヤにシフトダウンしてエンジン・ブレーキを併用します。
Khi đó dù có đạp bàn đạp phanh thì chỉ làm bọt khí bị nén xẹp lại chứ áp suất dầu không truyền đi được, làm bàn đạp hẫng nhẹ và mất phanh hoàn toàn. Hiện tượng này gọi là hiện tượng nút hơi (vapor lock); để phòng tránh, khi xuống dốc dài phải về số thấp để kết hợp phanh động cơ (engine brake).
ABS(アンチロック・ブレーキ・システム)は、急ブレーキ時や滑りやすい路面での制動時に、車輪速センサでタイヤのロック(滑走)を検知して油圧を自動的に減圧・保持・増圧する装置です。車輪のロックを防ぐことで、車両の「方向安定性」を保ち、ハンドルを切って障害物を回避する「操舵性」を確保します。
Hệ thống chống bó cứng bánh xe (ABS: Anti-lock Brake System) dùng cảm biến tốc độ bánh xe phát hiện hiện tượng bánh xe sắp bị bó cứng (trượt lết) khi phanh gấp hoặc phanh trên đường trơn, từ đó tự động điều khiển giảm áp, giữ áp và tăng áp suất dầu phanh. Nhờ chống khóa cứng bánh xe, ABS giữ được tính ổn định hướng và giúp người lái vẫn đánh lái tránh được chướng ngại vật.
また、運転者が危険を感じてからブレーキが効き始めるまでに走る距離を「空走距離」、ブレーキが効き始めてから車が完全に止まるまでの距離を「制動距離」といい、両方を足したものが「停止距離(=空走距離+制動距離)」です。車速が2倍になると、空走距離は2倍、制動距離は2の2乗である「4倍」に延びます。
Ngoài ra, quãng đường xe chạy từ lúc người lái phát hiện nguy hiểm đến khi phanh bắt đầu có tác dụng gọi là quãng đường phản ứng (free running distance), cộng với quãng đường từ lúc phanh bắt đầu ăn đến khi xe dừng hẳn (quãng đường phanh / braking distance) thì bằng quãng đường dừng xe (stopping distance = quãng đường phản ứng + quãng đường phanh). Khi tốc độ xe tăng gấp 2 lần thì quãng đường phản ứng tăng 2 lần, còn quãng đường phanh tăng gấp 4 lần (bình phương của 2).
Điểm cần nhớ
- フェード現象はパッド・ライニングの過熱による摩擦力低下であり、ベーパ・ロック現象はブレーキ液が沸騰して気泡が生じ油圧が伝わらなくなる現象である
Hiện tượng Fade là sự giảm ma sát do má phanh quá nhiệt; còn hiện tượng Vapor Lock là dầu phanh sôi tạo bọt khí làm mất khả năng truyền áp suất dầu - ABSは急制動時の車輪ロックを防ぎ、車両の直進安定性とハンドルによる障害物回避能力(操舵性)を確保する
ABS ngăn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, giúp giữ ổn định hướng xe và duy trì khả năng đánh lái tránh chướng ngại vật - 停止距離 = 空走距離 + 制動距離 であり、走行速度が2倍になると制動距離は4倍になる
Quãng đường dừng xe = Quãng đường phản ứng + Quãng đường phanh; khi tốc độ xe tăng gấp 2 lần thì quãng đường phanh tăng gấp 4 lần - 【例】空走距離が 15 m、制動距離が 25 m のとき、停止距離 = 15 + 25 = 40 m となる
Ví dụ: Khi quãng đường phản ứng là 15 m và quãng đường phanh là 25 m thì tổng quãng đường dừng xe = 15 + 25 = 40 m
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| フェード現象(fade) | Hiện tượng mất phanh do nhiệt má phanh (fade) |
| ベーパ・ロック現象(vapor lock) | Hiện tượng nút hơi sôi dầu phanh (vapor lock) |
| ABS(アンチロック・ブレーキ・システム) | Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
| 空走距離・制動距離・停止距離 | Quãng đường phản ứng, quãng đường phanh và quãng đường dừng |
駐車ブレーキ・大型車の補助ブレーキとブレーキ点検
Phanh đỗ xe, Phanh bổ trợ trên xe tải lớn và Kiểm tra phanh
駐車ブレーキ(パーキング・ブレーキ)は、駐車中に車両が動き出さないよう機械的なワイヤ・ケーブル(または電動アクチュエータ)で主に後輪を拘束する装置です。点検では、レバーまたはペダルを引いた(踏んだ)ときの「引き代(ノッチ数:カチカチという音の数)」が規定範囲内にあるかを確認します。
Phanh đỗ xe (parking brake / phanh tay) dùng dây cáp cơ khí (hoặc cơ cấu chấp hành điện) khóa chặt bánh xe (chủ yếu là bánh sau) để giữ xe đứng yên khi đỗ. Khi kiểm tra, cần kéo cần phanh tay (hoặc đạp bàn đạp phanh đỗ) để kiểm tra hành trình kéo (số nấc kêu tách tách / notch) có nằm trong phạm vi tiêu chuẩn hay không.
トラックやバスなどの大型車では、コンプレッサで作った圧縮空気の力でブレーキシューを作動させる「エア・ブレーキ(フル・エア・ブレーキ)」が用いられます。エア・タンクには凝縮した水が溜まるため、冬季の凍結やバルブの腐食を防ぐため毎日ドレン・コックから水抜きを行います。
Trên các xe tải nặng và xe buýt lớn, người ta sử dụng hệ thống phanh khí nén (air brake) dùng khí nén từ máy nén khí để ép guốc phanh. Do hơi nước ngưng tụ tích tụ trong bình chứa khí nén nên hàng ngày phải mở van xả đáy (drain cock) để xả nước nhằm chống đóng băng vào mùa đông và chống rỉ sét van.
また、大型ジーゼル車が長い下り坂を走る際にフット・ブレーキの過熱を防ぐ補助ブレーキとして、「排気ブレーキ(エキゾースト・ブレーキ)」や「リターダ(電磁式・流体式)」が使われます。排気ブレーキは、排気管の途中にあるバルブを閉じてエンジンの排気抵抗を高め、強力なエンジン・ブレーキ力を発生させます。
Ngoài ra, để tránh quá nhiệt phanh chân khi xe tải diesel hạng nặng xuống dốc dài, xe được trang bị phanh bổ trợ như phanh khí xả (exhaust brake) hoặc phanh chậm (retarder). Phanh khí xả đóng van bướm trên đường ống xả để tăng sức cản xả của động cơ, tạo ra lực phanh động cơ mạnh mẽ.
ブレーキ・ペダルの点検では、「遊び」と、ペダルを強く踏み込んだときの「床板とのすき間(踏み残し量)」、および踏み応えがフワフワする「スポンジー(エア混入)」がないかを確認します。
Khi kiểm tra bàn đạp phanh chân, cần kiểm tra hành trình tự do (độ rơ), khoảng cách còn lại tới sàn xe khi đạp mạnh hết cỡ, và kiểm tra xem bàn đạp có bị mềm xốp (spongy do lọt khí vào dầu phanh) hay không.
ディスク・ブレーキではパッドが摩耗するとピストンが前に出た分だけリザーバ・タンクの液面が下がるため、液面の低下からパッドの摩耗や液漏れを推測できます。
Đối với phanh đĩa, khi má phanh mòn đi thì pít-tông nhô ra bấy nhiêu làm mức dầu trong bình chứa (reservoir tank) hạ xuống; nhờ đó có thể nhận biết độ mòn má phanh hoặc sự rò rỉ dầu qua mức dầu phanh.
Điểm cần nhớ
- 駐車ブレーキは機械式ケーブル等で車輪を固定し、レバーの引き代(ノッチ数)が適正か点検する
Phanh đỗ xe (parking brake) giữ cố định bánh xe bằng cáp cơ khí; kiểm tra bằng số nấc kéo (notch) của cần phanh - 大型車の排気ブレーキは、エキゾースト・パイプ内のバルブを閉じて排気抵抗を高め、エンジン・ブレーキの効果を増大させる補助ブレーキである
Phanh khí xả (exhaust brake) trên xe lớn đóng van trên ống xả để tăng sức cản xả, giúp tăng cường hiệu quả phanh động cơ khi xuống dốc - ブレーキ配管に空気(エア)が混入するとペダルの踏み応えがフワフワ(スポンジー)になり、踏み込んだときの床板とのすき間が小さくなる
Nếu có không khí (air) lọt vào đường ống dầu phanh, bàn đạp phanh sẽ có cảm giác mềm xốp (spongy) và khoảng hở với sàn xe khi đạp sẽ nhỏ lại
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 引き代(ノッチ数) | Hành trình kéo phanh tay (số nấc / notch) |
| エア・ブレーキ(air brake) | Phanh khí nén (air brake) |
| 排気ブレーキ(exhaust brake) | Phanh khí xả / đóng cổ bô (exhaust brake) |
| 床板とのすき間 | Khoảng hở giữa bàn đạp phanh và sàn xe |
試験によく出るポイントと覚え方
Các điểm hay ra thi và mẹo ghi nhớ
サスペンションとタイヤでは、「ショック・アブソーバ=ばねの上下振動を減衰」「スタビライザ=旋回時の車体の傾き(ローリング)を抑える」「空気圧不足=両肩摩耗・スタンディング・ウェーブ現象」「空気圧過大=中央摩耗」「溝不足(スリップ・サイン 1.6 mm)+雨天高速=ハイドロプレーニング現象」を正確に結び付けましょう。
Ở phần hệ thống treo và lốp, hãy ghép cặp chính xác: Giảm chấn (shock absorber) = dập tắt dao động lên xuống của lò xo; Thanh ổn định (stabilizer) = chống nghiêng ngang thân xe (rolling) khi vào cua; Lốp non hơi = mòn hai vai + hiện tượng sóng đứng (standing wave); Lốp quá căng = mòn ở giữa; Mòn rãnh lốp (slip sign 1,6 mm) + chạy nhanh trời mưa = trượt nước (hydroplaning).
ホイール・アライメントは「どの方向から見たか」がポイントです。「前から見たタイヤの傾き=キャンバ」「前から見たキングピン軸の傾き=キングピン傾角」「横から見たキングピン軸の傾き=キャスタ(直進性と復元力)」「上から見た前後差=トーイン(後ろ B - 前 A)」です。
Ở góc đặt bánh xe, mấu chốt là nhìn từ hướng nào: Độ nghiêng bánh xe nhìn từ phía trước = Camber; Độ nghiêng trục trụ đứng nhìn từ phía trước = Góc nghiêng Kingpin; Độ nghiêng trục trụ đứng nhìn từ bên hông = Caster (tạo tính đi thẳng và trả lái); Chênh lệch khoảng cách nhìn từ trên xuống = Toe-in (Phía sau B - Phía trước A).
パワー・ステアリングの引っ掛け問題では、「高速走行時ほどアシスト力を大きくする」という誤り選択肢がよく出ます。正しくは「低速・据え切り時はアシスト大(軽くする)、高速時はアシスト小(安定させる)」です。
Trong câu hỏi bẫy về trợ lực lái, đề thi rất hay đưa ra phương án sai là Chạy tốc độ càng cao thì lực trợ lực càng lớn. Đáp án đúng phải là: Khi đỗ xe / chạy chậm thì trợ lực lớn (cho nhẹ lái), khi chạy tốc độ cao thì trợ lực nhỏ (để ổn định tay lái).
ブレーキでは、「フェード現象=摩擦材(パッド・ライニング)の過熱」「ベーパ・ロック現象=ブレーキ液の沸騰・気泡発生」の違いと、「ドラム=自己倍力作用あり・熱がこもる」「ディスク=放熱性良好・フェードに強い・すき間自動調整」の対比を暗記してください。
Ở phần phanh, phải thuộc lòng sự khác biệt giữa Hiện tượng Fade = quá nhiệt tấm ma sát (má phanh) và Hiện tượng Vapor Lock = dầu phanh sôi sinh bọt khí; đồng thời đối chiếu Phanh tang trống = có tự cường hóa nhưng bí nhiệt với Phanh đĩa = tản nhiệt tốt, chống fade tốt, tự điều chỉnh khe hở.
Điểm cần nhớ
- ショック・アブソーバ=上下振動の減衰 / スタビライザ=旋回時のローリング抑制 / スリップ・サイン=残り溝 1.6 mm
Giảm chấn = dập tắt dao động lên xuống / Thanh ổn định = chống nghiêng ngang (rolling) / Vạch báo mòn slip sign = rãnh lốp còn 1,6 mm - 空気圧不足=両肩摩耗・スタンディング・ウェーブ現象 / 雨天高速の水膜浮き上がり=ハイドロプレーニング現象
Lốp non hơi = mòn 2 vai + sóng đứng (standing wave) / Lốp nổi trên màng nước khi mưa = trượt nước (hydroplaning) - キャンバ=前から見たタイヤ傾き / キャスタ=横から見た軸傾き(直進・復元性) / トーイン=上から見て後ろB-前A
Camber = nghiêng bánh nhìn từ trước / Caster = nghiêng trục nhìn từ ngang hông (đi thẳng, trả lái) / Toe-in = nhìn từ trên xuống (Sau B - Trước A) - パワー・ステアリングは低速時にアシスト力を大きくし、高速時にはアシスト力を小さくする
Trợ lực lái (power steering): hỗ trợ lực lớn khi chạy tốc độ thấp, giảm lực hỗ trợ nhỏ lại khi chạy tốc độ cao - フェード=摩擦材過熱 / ベーパ・ロック=ブレーキ液沸騰・気泡発生 / ディスク・ブレーキ=放熱良好でフェードが起きにくい
Fade = má phanh quá nhiệt / Vapor lock = dầu phanh sôi tạo bọt khí / Phanh đĩa = tản nhiệt tốt nên ít bị hiện tượng fade
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ローリング(rolling) | Nghiêng ngang thân xe khi vào cua (rolling) |
| 偏摩耗 | Mòn lệch / mòn không đều (uneven wear) |
| スポンジー(spongy) | Cảm giác bàn đạp phanh mềm xốp do lọt khí (spongy) |
Chạy, lái & phanh
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人 日本自動車整備振興会連合会(JASPA)「自動車整備分野特定技能評価試験 学習用テキスト(三級自動車整備士講習用テキスト準拠)」 — https://www.jaspa.or.jp/
- 国土交通省 物流・自動車局「自動車整備分野特定技能1号評価試験 試験実施要領」 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html