Dụng cụ, Máy móc, Vật liệu & Thiết bị đo (Phân ngành Kiến trúc)
工具・機械・材料・計測器(建築)
Xây dựng – Kiến trúc (Tokutei 2) · 建設分野(2号・建築区分) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
型枠・鉄筋・鉄骨・足場・土工の工具と資材
Dụng cụ & Vật tư Cốp pha, Cốt thép, Kết cấu thép, Giàn giáo và Công tác đất
型枠工事で対向するせき板の間隔(壁厚)を一定に保ち両端にPコンを付ける鋼製部材を「丸セパレーター」といい、パイプサポートは高さ「3.5m」を超えるとき「2m以内ごとに水平つなぎを2方向」に設けます。
Trong công tác cốp pha, thanh thép tròn gắn phễu nhựa P-con ở hai đầu để giữ khoảng cách cốp pha (chiều dày tường) không đổi gọi là 'Thanh giằng tròn (Maru-separator)'; khi dùng cây chống đơn (Pipe support) cao trên '3,5m' phải lắp 'thanh giằng ngang theo 2 phương cứ mỗi khoảng từ 2m trở xuống'.
側面スペーサーを「ドーナツ」、先端保護材を「プラキャップ」、結束具を「ハッカー」、切断機を「バーカッタ」、曲げ機を「バーベンダ」といいます。「SD345」は「降伏点下限値345N/mm²」で、圧接部は「超音波探傷器」で検査します。
Con kê tròn giữ lớp bê tông bảo vệ mặt bên cốt thép là 'Donut', nắp chụp đầu thép chờ chống đâm bị thương là 'Pura-cap', móc xoay buộc dây kẽm là 'Hakka', máy cắt thép là 'Bar cutter', máy uốn thép là 'Bar bender'. Ký hiệu thép gân 'SD345' nghĩa là 'giới hạn chảy (hoặc giới hạn quy ước) tối thiểu đạt 345 N/mm²'; mối nối hàn ép khí được kiểm tra khuyết tật bên trong không phá hủy bằng 'Máy dò siêu âm (Chouonpa tanshouki)'.
トルシア形高力ボルトは「ピンテール破断」で締付完了を確認します。筋かい張力調節は「ターンバックル」、単管直角緊結は「直交クランプ」、親綱張りは「親綱緊張器」を使い、「シャックル」はピンを奥まで締め本体頂部とピン中央に荷をかけます。
Bu lông cường độ cao dạng Torshear xác nhận siết đủ lực khi 'đuôi bu lông (Pintail) bị đứt gãy'; phụ kiện vặn ren căng thanh giằng chéo gọi là 'Tăng đơ (Turnbuckle)', cùm kẹp 2 ống giáo vuông góc 90 độ là 'Kẹp vuông góc (Chokkou clamp)', dụng cụ kéo căng dây cứu sinh là 'Bộ căng dây cái (Oyazuna kinchouki)', và ma-ní cẩu hàng ('Shackle') phải vặn kịch chốt để tải tác dụng vào đỉnh cung và giữa chốt.
土工のショベルやつるはしは柄が折れるため「てこ」に使わず、底面鉄板の振動で砕石や合材を平らに締め固める小型機械を「プレートコンパクター」といい、「油圧ジャッキ」は堅固な平らな面に垂直に据えて荷の下に安全ブロックを入れます。
Không dùng cán xẻng (Shovel) hay cuốc chim (Tsuruhashi) làm 'đòn bẩy (Teko)' vì dễ gãy cán; máy đầm rung tấm thép đáy để đầm phẳng đá dăm hoặc bê tông nhựa là 'Máy đầm bàn (Plate compactor)'; và khi dùng 'Kích thủy lực (Hydraulic jack)' phải đặt thẳng đứng trên nền cứng phẳng và kê khối an toàn dưới vật nâng.

Điểm cần nhớ
- せき板間隔保持は「丸セパレーター」、高さ3.5m超のパイプサポートは「2m以内ごとに2方向の水平つなぎ」を設ける。
Giữ khoảng cách cốp pha bằng 'Maru-separator'; cây chống Pipe support cao > 3,5m phải giằng ngang 2 phương mỗi ≤ 2m chiều cao. - 側面スペーサーは「ドーナツ」、先端保護は「プラキャップ」、SD345は「降伏点下限値345N/mm²」、圧接内部検査は「超音波探傷器」である。
Con kê tròn mặt bên là 'Donut', nắp bảo vệ đầu thép là 'Pura-cap', SD345 là giới hạn chảy ≥ 345 N/mm², dò khuyết tật mối hàn ép khí bằng 'Máy dò siêu âm'. - トルシア形高力ボルトは「ピンテール破断」で確認し、張力調節は「ターンバックル」、単管直角緊結は「直交クランプ」、親綱張りは「親綱緊張器」である。
Bu lông Torshear kiểm tra bằng việc 'đứt đuôi Pintail', căng giằng chéo bằng 'Turnbuckle', kẹp ống 90° bằng 'Chokkou clamp', căng dây cứu sinh bằng 'Oyazuna kinchouki'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 丸セパレーター・ドーナツ・プラキャップ | Thanh giằng cốp pha (Maru-separator), Con kê Donut & Nắp nhựa (Pura-cap) |
| 超音波探傷器 | Máy dò khuyết tật siêu âm (Chouonpa tanshouki) |
| ターンバックル・親綱緊張器 | Tăng đơ căng giằng (Turnbuckle) & Bộ căng dây cứu sinh (Oyazuna kinchouki) |
木工・左官・塗装・内装・管工事の工具と材料
Dụng cụ & Vật liệu Mộc, Trát vữa, Sơn, Nội thất và Đường ống
木工の「両刃のこぎり」は繊維に沿って切るとき「縦挽き刃」、直角に切るとき「横挽き刃」を使います。木材は含水率が繊維飽和点(約30%)以下になると収縮が始まり、繊維方向より年輪の接線方向が大きく収縮して強度は高まります。
Cưa tay 2 lưỡi của nghề mộc (Ryouba nokogiri) dùng 'lưỡi cưa dọc (Tatebiki)' khi cưa dọc theo thớ gỗ và 'lưỡi cưa ngang (Yokobiki)' khi cưa vuông góc thớ gỗ. Khi độ ẩm gỗ giảm xuống dưới điểm bão hòa thớ (khoảng 30%), gỗ bắt đầu co ngót, phương tiếp tuyến vòng năm co nhiều hơn phương dọc thớ và cường độ gỗ tăng lên.
左官で壁や柱の「出隅(外側に出た角)」を仕上げるときは「面引きごて」を使い、シーリング工事で深い目地の充填深さ調整と三面接着防止のために入れる材料を「バックアップ材」といいます。
Trong nghề trát, để vuốt hoàn thiện 'góc lồi (Dezumi)' của tường/cột dùng 'Bay vuốt góc (Menbiki-gote)'; trong trám khe Sealing, vật liệu nhét vào khe sâu để chỉnh chiều sâu keo và chống dính 3 mặt gọi là 'Vật liệu đệm (Backup-zai)'.
内装下地の「石膏ボード」は結晶水を含む石膏を芯材とし防火性・遮音性・施工性に優れ、鋼製天井下地で吊りボルトの先に付けて野縁受けを保持する金具を「ハンガー」といいます。
'Tấm thạch cao (Sekkou board)' có lõi thạch cao chứa nước kết tinh nên chống cháy, cách âm và dễ thi công; trong trần khung xương thép nhẹ (LGS), phụ kiện gắn ở đầu dưới ty treo (Tsuri-bolt) để treo thanh xương chính (Nobuchi-uke) gọi là 'Móc treo (Hanger)'.
鉄骨等の塗装ではケレン(素地調整)を終えた鋼材に最初に「さび止め塗料」を塗り、有機溶剤作業の防毒マスクには「黒色(有機ガス用)」の吸収缶を使います。また鋼管端の切断・面取り・管用テーパおねじ加工を同時に行う機械を「パイプマシン」といいます。
Khi sơn kết cấu thép, sau khi làm sạch gỉ bề mặt (Keren) phải sơn lớp đầu tiên là 'Sơn chống gỉ (Sabidome toryou)'; mặt nạ phòng độc dùng cho dung môi hữu cơ phải lắp hộp lọc 'Màu đen (dùng cho khí hữu cơ)'; và máy vừa cắt ống thép, vát mép vừa tiện ren ngoài hình côn gọi là 'Máy tiện ren ống (Pipe machine)'.
Điểm cần nhớ
- 両刃のこぎりは繊維方向に「縦挽き刃」・直角に「横挽き刃」を使い、木材は含水率30%以下で接線方向に大きく収縮し強度が増す。
Cưa dọc thớ dùng 'lưỡi Tatebiki', cưa ngang thớ dùng 'lưỡi Yokobiki'; gỗ khô dưới độ ẩm 30% co mạnh theo phương tiếp tuyến vòng năm và tăng cường độ. - 出隅仕上げには「面引きごて」、三面接着防止には「バックアップ材」、吊りボルト先で野縁受けを吊る金具には「ハンガー」を使う。
Hoàn thiện góc lồi (Dezumi) dùng 'Bay Menbiki-gote', chống dính 3 mặt keo trám khe dùng 'Backup-zai', móc giữ thanh xương chính trần vào ty treo là 'Hanger'. - ケレン後の鋼材には最初に「さび止め塗料」を塗り、有機ガス用吸収缶は「黒色」、鋼管ねじ切り機は「パイプマシン」である。
Thép sau khi làm sạch Keren phải quét 'Sơn chống gỉ' đầu tiên; hộp lọc mặt nạ khí hữu cơ có 'Màu đen'; máy tiện ren ống thép là 'Pipe machine'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 面引きごて・バックアップ材 | Bay vuốt góc lồi (Menbiki-gote) & Xốp chèn khe chống dính 3 mặt (Backup-zai) |
| ハンガー・パイプマシン | Móc treo xương trần (Hanger) & Máy tiện ren ống thép (Pipe machine) |
| 繊維飽和点(含水率約30%) | Điểm bão hòa thớ gỗ (Độ ẩm khoảng 30%) |
セメント・コンクリートの種類・混和剤・試験と振動機
Các loại Xi măng, Phụ gia bê tông, Thử nghiệm độ sụt và Đầm dùi
冬期などに普通ポルトランドセメントより早く強度が出るものを「早強ポルトランドセメント」といい、ダム等のマスコンクリートで水和熱による温度ひび割れを抑えるには「中庸熱・低熱ポルトランドセメント」を使います。
Trong thi công mùa đông cần bê tông lên cường độ sớm hơn xi măng thường thì dùng 'Xi măng Portland cường độ sớm (Soukyou Portland cement)'; còn với bê tông khối lớn (đập, móng lớn) cần hạn chế nứt do nhiệt thủy hóa thì dùng 'Xi măng Portland tỏa nhiệt vừa hoặc tỏa nhiệt thấp'.
コンクリートの混和剤のうち「AE剤・AE減水剤」は、微細な独立気泡を均一に入れて作業性(ワーカビリティー)と耐凍害性を高めるために用います。
Phụ gia bê tông 'Chất tạo bọt khí (AE-zai / AE gensuizai)' giúp đưa các bọt khí cực nhỏ phân bố đều vào bê tông nhằm nâng cao tính dễ thi công (Workability) và khả năng chống hư hại do đóng băng (Taitougaisei).
生コンクリートの軟らかさ(コンシステンシー)を調べる「スランプ試験」では、スランプコーンを引き上げた直後の「コンクリート頂部の下がり量(cm)」を測定します。
Trong 'Thử nghiệm độ sụt (Slump test)' kiểm tra độ dẻo của bê tông tươi, đại lượng đo là 'độ tụt xuống ở đỉnh khối bê tông (cm)' ngay sau khi nhấc côn sụt lên.
締固めに使う「棒形振動機(内部振動機)」は、打ち込んだ各層に鉛直(垂直)に差し込み、下の層に「10cm程度」入れて上下層を一体化させながら締め固めます。
Khi dùng 'Đầm dùi (Bougata shindouki / Đầm rung trong)' để đầm bê tông, phải cắm thẳng đứng (phương dây dọi) vào từng lớp mới đổ và cắm xuyên xuống lớp bê tông bên dưới khoảng '10cm' để hai lớp liên kết chặt.
Điểm cần nhớ
- 早期強度発現には「早強ポルトランドセメント」、マスコンクリートの温度ひび割れ抑制には「中庸熱・低熱ポルトランドセメント」を使う。
Cần cường độ sớm mùa đông dùng 'Xi măng Portland cường độ sớm', chống nứt nhiệt bê tông khối lớn dùng 'Xi măng tỏa nhiệt vừa / tỏa nhiệt thấp'. - 「AE剤・AE減水剤」は微細気泡により作業性(ワーカビリティー)と耐凍害性を高める。
Phụ gia 'AE-zai / AE gensuizai' tạo bọt khí mịn giúp tăng tính dễ thi công (Workability) và khả năng chống đóng băng. - スランプ試験はコーン引上げ直後の「頂部の下がり量(cm)」を測り、棒形振動機は鉛直に差して下層へ「約10cm」入れる。
Thử độ sụt đo 'độ tụt đỉnh bê tông (cm)' ngay khi nhấc côn; đầm dùi phải cắm thẳng đứng và sâu xuống lớp dưới khoảng '10cm'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 早強・中庸熱・低熱ポルトランドセメント | Xi măng Portland cường độ sớm, tỏa nhiệt vừa & tỏa nhiệt thấp |
| AE剤・AE減水剤 | Phụ gia cuốn khí giảm nước (AE-zai / AE gensuizai) |
| スランプ試験・棒形振動機 | Thí nghiệm độ sụt (Slump test) & Đầm dùi bê tông (Bougata shindouki) |
測量・墨出し機器と電動・ガス・高所作業機械の安全
Thiết bị Đo đạc - Bật mực và An toàn Dụng cụ điện, Hàn hơi & Xe nâng người
現場で3対4対5の比率で直角を出す木製道具は「おおがね」、垂直を調べるのは「下げ振り」、基準線を引くのは「墨つぼ」、自動補正機構で水平・垂直線を同時照射するのは「レーザー墨出し器」です。
Dụng cụ gỗ ghép theo tỷ lệ 3 : 4 : 5 để lấy góc vuông tại công trường là 'Thước vuông lớn (Oogane)', kiểm tra độ thẳng đứng dùng 'Quả dọi (Sagefuri)', bật đường chuẩn dùng 'Hộp mực (Sumitsubo)', và máy tự cân bằng chiếu đồng thời tia ngang - tia đứng là 'Máy bắn cốt laser'.
角度の経緯儀と距離の光波測距儀を一体にした機器は「トータルステーション」です。レベル測量でA点高10.000m・後視1.520m(器械高11.520m)、B点前視0.980mなら、B点高は11.520-0.980=「10.540m」です。
'Máy toàn đạc điện tử (Total station)' tích hợp máy kinh vĩ đo góc và máy đo khoảng cách bằng sóng ánh sáng để đo cả hai cùng lúc. Khi đo máy thủy bình (Level): nếu điểm A (cao độ 10,000m) có số đọc mia sau (Koushi) là 1,520m (cao độ tia ngắm = 11,520m) và điểm B có số đọc mia trước (Zenshi) là 0,980m, thì cao độ điểm B là 11,520 - 0,980 = '10,540m'.
「携帯用丸のこ」はキックバック防止のため切断線真後ろに立たず点検時は電源を切り、「グラインダー」砥石交換は特別教育修了者が行い試運転します。ガス溶接・圧接には逆火防止の「乾式安全器」を付けます。
Khi dùng 'Máy cưa đĩa cầm tay' không đứng ngay phía sau đường cắt để tránh bật ngược (Kickback) và ngắt điện khi kiểm tra lưỡi; việc thay đá mài 'Máy mài góc (Disc grinder)' phải do người đã học Huấn luyện đặc biệt thực hiện, chạy thử trước khi làm và đeo đồ bảo hộ. Trong hàn cắt hơi và hàn ép khí cốt thép, phải lắp 'Bộ chống cháy ngược kiểu khô (Kanshiki anzenki)' để ngăn nổ do lửa tạt ngược.
玉掛けの「吊り角度は原則60度以内」とし、キンクや素線切れのあるワイヤロープは使いません。また「高所作業車」の運転は、作業床高さ「10m以上なら技能講習、10m未満なら特別教育」が必要です。
Khi cẩu hàng (Tamagake), 'góc cáp cẩu về nguyên tắc trong phạm vi 60 độ' và không dùng cáp bị xoắn gập (Kink) hay đứt sợi. Khi vận hành 'Xe nâng người làm việc trên cao (Kousho sagyousha)', nếu sàn công tác cao từ '10m trở lên cần Khóa kỹ năng (Ginou koushuu), dưới 10m cần Huấn luyện đặc biệt (Tokubetsu kyouiku)'.
Điểm cần nhớ
- A点(高さ10.000m)の後視1.520m・B点の前視0.980mのとき、B点の高さは「10.540m」である。
Điểm A (10,000m) có ngắm sau 1,520m, điểm B có ngắm trước 0,980m → cao độ điểm B = 10,000 + 1,520 - 0,980 = '10,540m'. - 丸のこはキックバック防止のため切断線真後ろに立たず、グラインダー砥石交換は「特別教育修了者」、ガス逆火防止には「乾式安全器」を使う。
Không đứng sau đường cắt máy cưa đĩa để tránh Kickback; thay đá mài góc cần 'Huấn luyện đặc biệt'; chống cháy ngược hàn hơi bằng 'Kanshiki anzenki'. - 玉掛け吊り角度は「60度以内」とし、高所作業車は作業床「10m以上が技能講習、10m未満が特別教育」である。
Góc cáp cẩu Tamagake '≤ 60 độ'; xe nâng người có sàn cao '≥ 10m cần Khóa kỹ năng, < 10m cần Huấn luyện đặc biệt'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 乾式安全器(逆火防止器) | Van an toàn chống cháy ngược kiểu khô (Kanshiki anzenki) |
| 高所作業車の資格区分 | Phân loại chứng chỉ vận hành Xe nâng người (Mốc 10m chiều cao sàn) |
| トータルステーション・レーザー墨出し器 | Máy toàn đạc điện tử (Total station) & Máy bắn cốt laser |
Dụng cụ, máy móc, vật liệu, thiết bị đo
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam.html
- 建設分野特定技能2号評価試験 試験実施要領(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/content/001708857.pdf