Các loại công trình xây dựng, Công tác chuyên ngành & Chứng chỉ hành nghề
建設工事の種類・専門工事・資格
Xây dựng – Kiến trúc (Tokutei 2) · 建設分野(2号・建築区分) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
土木・インフラ工事(土工・トンネル・ダム・橋梁・舗装・造園)
Công trình dân dụng & Hạ tầng (Đất, Hầm, Đập, Cầu, Mặt đường, Cảnh quan)
地山の土はほぐすと体積が増え締固めると減ります。「ウェルポイント工法」は揚水管と真空ポンプで地下水をくみ上げ、「バーチカルドレーン工法」は鉛直排水材で軟弱粘性土の圧密沈下を早め、「鋼矢板」は継手の止水性に優れます。
Đất nguyên thổ khi đào tơi sẽ lẫn không khí làm thể tích tăng lên, khi đầm chặt thể tích giảm xuống. Hạ nước ngầm bằng 'Phương pháp Wellpoint' dùng nhiều ống thu nước và bơm chân không hút nước; 'Phương pháp thoát nước thẳng đứng (Vertical drain / Sand drain)' đóng dải thoát nước vào đất sét yếu để đẩy nhanh cố kết lún. 'Cừ ván thép (Sheet pile)' có khớp nối ăn khớp nên chắn nước rất tốt.
トンネルでは、掘進機後部でセグメントを組み立てる「シールドトンネル工法」、吹付けコンクリートとロックボルトで地山の支保力を活かす山岳の「NATM(ナトム)」、発進立坑内の「油圧ジャッキ装置」で非開削で管を押し込む「推進工事」があります。
Về hầm: 'Phương pháp hầm khiên đào (Shield tunnel)' vừa đào bằng máy vừa lắp tấm vỏ hầm Segment ở phía sau; 'Phương pháp NATM' đào hầm qua núi bằng bê tông phun và bu lông neo đá (Rock bolt) tận dụng sức tự chịu của núi đá; còn 'Công tác kích đẩy ống ngầm (Suishin kouji)' dùng 'kích thủy lực' trong giếng xuất phát ép ống qua lòng đất mà không cần đào mở đường.
水圧を両岸岩盤へ伝える「アーチ式コンクリートダム」、土石流被害を防ぐ「砂防えん堤」、河岸浸食を防ぐ「護岸工・根固め工」、防波堤本体となる大型箱「ケーソン」、カッターで海底土砂を切り崩し泥水で送る「ポンプ浚渫船」も重要です。
Đập truyền áp lực nước vào vách đá hai bờ nhờ vòm cong là 'Đập bê tông vòm (Arch dam)', đập chắn dòng bùn đá vùng núi là 'Đập chắn cát bùn (Sabou entei)', công trình chống xói lở bờ sông là 'Kè bờ và gia cố chân kè (Gogankou / Negatamekou)', thùng bê tông cốt thép khổng lồ làm thân đê chắn sóng là 'Caisson', và tàu dùng dao cắt đất đáy biển rồi hút bơm bùn đi là 'Tàu hút bùn (Pump dredger)'.
橋の下部構造は「橋台・橋脚」、PC鋼材で圧縮力を与えるのは「PC」です。舗装は下から「路床→路盤→基層→表層」で、「インターロッキング舗装」、鉄道の「まくらぎ」、法面の「種子吹付工」、植穴に水を注ぎ根に土を密着させる「水極め」があります。
Kết cấu phần dưới của cầu truyền tải trọng xuống đất là 'Mố cầu và Trụ cầu (Kyoudai / Kyoukyaku)', bê tông được tạo sẵn lực nén bằng cáp thép PC để chống nứt kéo là 'Bê tông dự ứng lực (PC)'. Mặt đường bê tông nhựa từ dưới lên gồm: 'Nền đất (Roshou) → Lớp móng (Roban) → Lớp dưới mặt (Kisou) → Lớp mặt (Hyousou)'; lát gạch tự chèn (Interlocking block) trên lớp cát đệm và chèn cát mạch; 'Tà vẹt (Makuragi)' đỡ đường ray; 'Phun hạt giống (Shushi fukitsukekou)' phủ xanh mái dốc; và 'Chọc bùn nước (Mizugime)' khi trồng cây để đất bám kín bầu rễ.

Điểm cần nhớ
- 真空ポンプで地下水を抜くのは「ウェルポイント工法」、粘性土に鉛直排水材を打ち圧密を早めるのは「バーチカルドレーン工法」である。
Hút nước ngầm bằng bơm chân không là 'Wellpoint', đóng bấc thấm/cọc cát tăng nhanh cố kết đất yếu là 'Vertical drain'. - セグメントを組むのは「シールド工法」、吹付けコンとロックボルトは「NATM」、非開削で管を油圧ジャッキで圧入するのは「推進工事」である。
Lắp tấm vỏ Segment là 'Hầm Shield', bê tông phun + neo đá là 'NATM', dùng kích thủy lực đẩy ống ngầm không đào đường là 'Suishin kouji'. - アスファルト舗装は下から「路床→路盤→基層→表層」、橋梁下部構造は「橋台・橋脚」、植栽で水と土を根に密着させる作業は「水極め」である。
Lớp áo đường Asphalt từ dưới lên: Roshou → Roban → Kisou → Hyousou; kết cấu dưới của cầu là 'Mố cầu & Trụ cầu'; xả nước khuấy bùn quanh rễ cây là 'Mizugime'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ウェルポイント工法・バーチカルドレーン工法 | Phương pháp hạ nước ngầm Wellpoint & Thoát nước thẳng đứng Vertical drain |
| シールドトンネル工法・NATM | Hầm khiên đào (Shield tunnel) & Hầm núi NATM |
| ケーソン・ポンプ浚渫船 | Thùng chìm cảng biển (Caisson) & Tàu hút bùn (Pump dredger) |
建築構造・基礎杭・躯体専門工事(鉄骨・鉄筋・圧送・溶接)
Kết cấu kiến trúc, Cọc móng và Công tác phần thô (Kết cấu thép, Cốt thép, Bơm bê tông, Hàn)
基礎と上部の間に積層ゴムやダンパーを挟み揺れを減らす構造を「免震構造」、支持層に届く杭を「支持杭」といいます。場所打ち杭の「アースドリル工法」は「ベントナイト安定液と表層ケーシング」で孔壁崩壊を防ぎ鉄筋かごを入れて打設します。
'Kết cấu cách chấn (Menshin kouzou)' đặt gối cao su nhiều lớp (Isolator) và giảm chấn (Damper) giữa móng và phần thân trên để giảm truyền chấn động động đất. Cọc xuyên qua đất yếu tựa mũi vào tầng đất tốt gọi là 'Cọc chống (Shijigui)'; khoan cọc nhồi bằng 'Phương pháp Earth drill' dùng 'dung dịch Bentonite và ống vách tầng mặt (Casing)' để giữ thành hố khoan không sập, hạ lồng thép rồi đổ bê tông.
鉄骨工事で移動式クレーンを使い敷地の奥から手前へ順に組み進める方法を「建て逃げ方式」といい、火災熱による鋼材の強度低下・倒壊を防ぐためロックウールなどで「耐火被覆」を施工します。
Lắp dựng khung thép bằng cần trục di động lùi dần từ phía trong khu đất ra phía trước gọi là 'Phương thức dựng lùi (Tatenige)', và bọc 'Lớp chịu lửa (Taika hifuku)' bằng bông khoáng để ngăn thép mất cường độ khi cháy.
RC造の「かぶり厚さ」は中性化による鉄筋の錆び・膨張を防ぎます。鉄筋端面を加圧しながら酸素・アセチレン炎で加熱接合する工法を「ガス圧接」、母材を溶かさず融点の低い溶加材を溶かしてつなぐ方法を「ろう接」といいます。
Đảm bảo 'Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Kaburi atsusa)' để ngăn bê tông bị trung tính hóa bởi CO2 làm cốt thép bên trong gỉ sét, trương nở. Ép hai đầu cốt thép đồng thời nung bằng ngọn lửa oxy-axetylen tạo bầu phình gọi là 'Hàn ép khí (Gas assetsu)', còn nung chảy kim loại phụ có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn mà không làm chảy kim loại cơ bản gọi là 'Hàn vảy (Rousetsu)'.
コンクリート圧送では「ポンプ操作オペレータ・筒先作業員・バイブレータ締固め作業員」の3者連携が重要です。補強コンクリートブロック造はブロックを湿らせ目地厚10mm程度で積み、縦筋空洞部にモルタル等を充填します。
Trong bơm bê tông, sự phối hợp 3 bên gồm 'Người vận hành máy bơm, Công nhân cầm đầu vòi bơm và Công nhân đầm dùi' là then chốt. Khi xây tường gạch block bê tông có cốt thép, phải làm ẩm viên block, xây mạch vữa dày khoảng 10mm và chèn đầy vữa/bê tông vào lỗ rỗng có thép đứng.
Điểm cần nhớ
- 基礎に積層ゴム等を挟むのは「免震構造」、アースドリル工法の孔壁保護には「ベントナイト安定液と表層ケーシング」を使う。
Đặt gối cao su cách chấn ở móng là 'Menshin kouzou'; khoan cọc nhồi Earth drill giữ thành hố bằng 'dung dịch Bentonite và ống vách Casing'. - 移動式クレーンで奥から手前へ鉄骨を組むのは「建て逃げ方式」、母材を溶かさず低融点金属でつなぐのは「ろう接」である。
Dùng cẩu di động lắp thép từ trong lùi ra ngoài là 'Tatenige'; nối kim loại bằng chất hàn nhiệt độ chảy thấp không làm chảy vật liệu gốc là 'Hàn vảy (Rousetsu)'. - 圧送工事の3者連携は「操作オペレータ・筒先作業員・土工作業員」であり、かぶり厚さは中性化による鉄筋腐食を防ぐ。
Phối hợp 3 bên khi bơm bê tông: Người vận hành bơm + Người giữ vòi + Người đầm bê tông; lớp bê tông bảo vệ chống trung tính hóa gây gỉ thép.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 免震構造 | Kết cấu cách chấn (Menshin kouzou) |
| 建て逃げ方式 | Phương thức dựng khung thép lùi dần (Tatenige houshiki) |
| ろう接 | Hàn vảy / Hàn đồng thau (Rousetsu - Brazing) |
外装・屋根・防水・左官・タイル・石・ガラス・サッシ・断熱
Mặt dựng, Mái, Chống thấm, Trát vữa, Gạch đá, Kính, Khung nhôm & Cách nhiệt
高層ビルで荷重を支えず工場製パネルを柱・梁に付ける非耐力外壁を「カーテンウォール」といいます。屋根にはタイトフレームに固定する「折板屋根」、燻して銀色炭素膜を作る「いぶし瓦」、二次防水の「アスファルトルーフィング」があります。
Tường ngoài nhà cao tầng lắp bằng các tấm chế tạo sẵn tại nhà máy treo vào cột/dầm và không chịu tải trọng tòa nhà gọi là 'Tường kính mặt dựng (Curtain wall)'. Về mái: 'Mái tôn sóng gấp (Seppan yane)' cố định vào khung Tight frame; 'Ngói xông khói (Ibushi-gawara)' không tráng men mà xông khói cuối quá trình nung tạo màng carbon màu bạc; và 'Tấm Asphalt roofing' lót dưới ngói đóng vai trò chống thấm thứ cấp (Niji bousui).
液状のウレタンゴムやFRPを塗り広げて継ぎ目のない防水層をつくる工法を「塗膜防水工法」といい、現場発泡の硬質ウレタンフォーム断熱材原液は「ポリオール成分とポリイソシアネート成分」の2成分を混合します。
Quét trải vật liệu lỏng như Urethane hoặc FRP tạo màng chống thấm liền mạch không mối nối gọi là 'Chống thấm màng quét (Tomaku bousui)'; còn nguyên liệu phun bọt xốp cách nhiệt Urethane cứng tại công trường gồm 2 thành phần chính là 'Polyol và Polyisocyanate'.
左官モルタルは収縮ひび割れ防止のため数回に分けて塗り、表面を洗い種石を出す工法を「洗い出し」といいます。外壁には低吸水の「磁器質・せっ器質タイル」を張り打診ハンマーで浮きを調べ、外部床・壁石材には硬い「花崗岩(御影石)」を用います。
Trát vữa phải chia thành nhiều lớp (Lót, Đệm, Hoàn thiện) để chống nứt co ngót; kỹ thuật dùng bàn chải và nước rửa lớp vữa mặt trước khi đông cứng để lộ hạt đá nhỏ gọi là 'Hoàn thiện rửa lộ đá (Araishidashi)'. Gạch ốp tường ngoài dùng 'gạch sứ (Jikishitsu) hoặc bán sứ (Sekkishitsu)' ít hút nước, chịu đóng băng tốt và gõ kiểm tra độ bộp bằng búa thử; đá lát sàn/tường ngoài dùng 'Đá hoa cương (Kakougan / Mikage-ishi)' cứng và chịu mài mòn cao.
2枚のガラスの間に中空層を設け断熱性・結露防止性を高めたガラスを「複層ガラス」、既存サッシ枠上に新設枠をかぶせる改修法を「カバー工法」といい、塗装工事は「美装」と「被塗物の保護(劣化防止)」が主目的です。
Kính có lớp không khí khô/khí trơ ở giữa 2 tấm kính giúp cách nhiệt và chống đọng sương gọi là 'Kính hộp 2 lớp (Fukusou glass)'; cải tạo cửa sổ bằng cách chụp khung nhôm mới lên trên khung cũ gọi là 'Phương pháp bọc khung (Cover kouhou)'; và mục đích của sơn kiến trúc là 'Làm đẹp (Bisou)' và 'Bảo vệ vật được sơn'.
Điểm cần nhớ
- 建物荷重を支えない工場製外壁は「カーテンウォール」、炭素膜を作る瓦は「いぶし瓦」、液状防水材を塗るのは「塗膜防水」である。
Vách ngoài lắp sẵn không chịu lực là 'Curtain wall', ngói xông khói màu bạc là 'Ibushi-gawara', quét chất lỏng chống thấm liền mạch là 'Tomaku bousui'. - 吹付け硬質ウレタン原液は「ポリオールとポリイソシアネート」の2成分、表面を洗い小石を出す左官は「洗い出し仕上げ」、外壁石材には「花崗岩(御影石)」が適する。
Xốp phun Urethane cứng gồm 2 chất 'Polyol và Polyisocyanate'; rửa vữa lộ đá sỏi là 'Araishidashi'; đá ốp lát ngoài trời bền cứng là 'Đá hoa cương (Kakougan)'. - 中空層で断熱・結露を防ぐのは「複層ガラス」、既存枠上に新枠をかぶせるのは「カバー工法」である。
Kính 2 lớp có khoảng không cách nhiệt chống đọng sương là 'Fukusou glass'; bọc khung cửa mới lên khung cũ là 'Cover kouhou'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| カーテンウォール・複層ガラス | Tường mặt dựng (Curtain wall) & Kính hộp cách nhiệt (Fukusou glass) |
| 洗い出し仕上げ・花崗岩 | Hoàn thiện rửa lộ đá (Araishidashi) & Đá hoa cương (Kakougan / Mikage-ishi) |
| 塗膜防水・硬質ウレタンフォーム | Chống thấm màng sơn phủ (Tomaku bousui) & Bọt cách nhiệt Urethane |
内装・建具・建築設備工事(電気・空調・衛生・消防)と資格
Nội thất, Cửa chống cháy, Thiết bị cơ điện (Điện, Điều hòa, Nước, PCCC) & Chứng chỉ
床下配線空間をつくる床を「フリーアクセスフロア(OAフロア)」といいます。ビニル床は接着剤塗布後「オープンタイム」をとって圧着し、クロス下地はパテとシーラーで処理します。防火戸周囲に物を置かず、石綿事前調査結果は「3年間保存」します。
Sàn nâng tạo khoảng trống đi dây điện/mạng bên dưới gọi là 'Free access floor (Sàn OA)'. Dán sàn nhựa Vinyl phải đợi nền khô sạch, phết keo đều, chờ 'Open time' rồi lăn ép; trước khi dán giấy tường phải bả phẳng khe nối và đầu vít bằng bột bả (Putty) rồi sơn lót Sealer. Quanh 'Cửa chống cháy (Boukado)' tuyệt đối không để vật cản trở việc tự đóng khi cháy; khảo sát Amiăng trước khi phá dỡ/cải tạo phải làm bất kể quy mô và lưu hồ sơ '3 năm'.
電気設備の接地(アース)は漏電時の感電・火災を防ぎ、「第二種電気工事士」は一般住宅等の「600V以下」で受電する設備工事に従事できます。また「つり上げ荷重1トン以上の玉掛け業務」には技能講習修了が必要です。
Nối đất (Earth) thiết bị điện giúp hạn chế dòng điện qua người và chống điện giật/cháy khi rò điện; bằng 'Thợ điện loại 2 (Dainishu denki koujishi)' được phép thi công thiết bị nhận điện từ '600V trở xuống'. Công việc móc cáp cẩu hàng ('Tamagake') cho cần trục có tải trọng nâng từ '1 tấn trở lên' bắt buộc phải có chứng chỉ Khóa huấn luyện kỹ năng (Ginou koushuu).
冷媒配管には熱伝導・耐食性に優れた「銅管」を使い、給排気ともファンで行う「第一種換気」、煙を出す「排煙ダクト」を設けます。熱絶縁工事は熱損失と結露を防ぎ、金属板で覆う「ラッキング」で外傷や紫外線から守ります。
Ống dẫn môi chất lạnh điều hòa dùng 'Ống đồng (Doukan)' dẫn nhiệt tốt và chống ăn mòn; thông gió dùng quạt cho cả cấp khí và hút thải gọi là 'Thông gió loại 1 (Dai-isshu kanki)'; ống hút khói khi cháy ra ngoài trời là 'Ống gió thoát khói (Haien duct)'. Bọc bảo ôn (Netsuzetsuen) ngăn thất thoát nhiệt và đọng sương, còn bọc vỏ tôn kẽm bên ngoài lớp bảo ôn gọi là 'Racking' để chống mưa, va đập và tia UV.
上水道の浄水場処理は「沈殿池→ろ過池→塩素消毒」の順で行います。消防設備の「閉鎖型スプリンクラーヘッド」は熱で感熱部が溶けてそのヘッドだけから散水し、熱や煙を感知器で検知し受信機を通じて警報する設備を「自動火災報知設備」といいます。
Quy trình xử lý nước tại nhà máy nước sạch theo thứ tự: 'Bể lắng (Chindenchi) → Bể lọc (Rokachi) → Khử trùng bằng Clo'. Trong PCCC, 'Đầu phun Sprinkler kiểu kín' khi gặp nhiệt độ đám cháy sẽ chảy bộ phận cảm nhiệt và chỉ phun nước tại đúng đầu đó; hệ thống dùng đầu báo nhiệt/khói truyền về tủ trung tâm phát chuông báo cháy gọi là 'Hệ thống báo cháy tự động'.
Điểm cần nhớ
- 配線用二重床は「フリーアクセスフロア」、石綿事前調査記録は規模不問で「3年間保存」、第二種電気工事士は「600V以下」の受電設備を扱う。
Sàn nâng đi dây ngầm là 'Free access floor (OA floor)'; hồ sơ khảo sát Amiăng lưu '3 năm'; Thợ điện loại 2 làm thiết bị nhận điện '600V trở xuống'. - 冷媒配管は「銅管」、給排気機械換気は「第一種換気」、保温材外装保護は「ラッキング」、浄水処理は「沈殿池→ろ過池→塩素消毒」である。
Ống gas điều hòa dùng 'Ống đồng', quạt cấp + quạt hút là 'Thông gió loại 1', bọc tôn bảo vệ bảo ôn là 'Racking', xử lý nước sạch: Lắng → Lọc → Khử trùng Clo. - つり上げ荷重「1t以上の玉掛け」は技能講習が必要であり、熱・煙を検知して建物内へ知らせる設備は「自動火災報知設備」である。
Móc cáp cẩu (Tamagake) tải trọng từ '1 tấn trở lên' cần Khóa kỹ năng (Ginou koushuu); hệ thống đầu báo nhiệt/khói + tủ báo động là 'Hệ thống báo cháy tự động'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| フリーアクセスフロア(OAフロア) | Sàn nâng kỹ thuật (Free access floor / OA floor) |
| ラッキング・第一種換気方式 | Bọc vỏ kim loại bảo ôn (Racking) & Thông gió cơ khí loại 1 |
| 第二種電気工事士・玉掛け技能講習 | Thợ điện loại 2 (≤ 600V) & Khóa kỹ năng móc cáp cẩu (≥ 1 tấn) |
Các loại công trình & thuật ngữ
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam.html
- 建設分野特定技能2号評価試験 試験実施要領(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/content/001708857.pdf