Phương pháp thi công, Quản lý tiến độ & Quản lý chất lượng Kỹ thuật dân dụng (Thực hành 2号)
土木の施工方法・工程管理・品質管理(2号実技)
Xây dựng (Tokutei 2) · 建設分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
土工・法面・軟弱地盤対策と土留め支保工の施工手順
Trình tự thi công Công tác đất, Mái dốc, Xử lý nền đất yếu và Hệ chống giữ hố đào
切土は上部から下部へ段階的に掘削して法面保護工を施工し、盛土は水はけを良くするため横断排水勾配をつけながら一層ごとに敷きならして転圧します。
Đào nền phải đào từng bậc từ trên xuống dưới kèm gia cố mái dốc; đắp nền phải tạo độ dốc thoát nước ngang, rải từng lớp mỏng và lu lèn chặt.
軟弱地盤では、サンドドレーンやペーパードレーンを打設した上に載荷盛土(プレロード)を行って間隙水を抜き、事前に圧密沈下を促進させます。
Trên nền đất yếu, người ta cắm bấc thấm hoặc giếng cát rồi đắp gia tải trước (Preload) để thoát nước lỗ rỗng, thúc đẩy lún cố kết diễn ra trước.
深い掘削では鋼矢板や親杭横矢板を建て込み、掘削の進行に合わせて上段から順次「腹起し」と「切梁」を取り付け、埋戻し時は下段から解体します。
Khi đào sâu, đóng cừ ván thép hoặc cọc H ván ngang, đào đến đâu lắp 'Dầm ốp (Haraokoshi)' và 'Thanh chống ngang (Kiribari)' từ tầng trên xuống; khi lấp đất thì tháo từ tầng dưới lên.

Điểm cần nhớ
- 段切り:傾斜地盤や既設盛土に腹付け盛土をする際、境界面での滑動を防ぐため階段状にカットする。
Đánh cấp (Dangiri): Khi đắp mở rộng vào sườn dốc hoặc nền đắp cũ, phảiđào cắt giật cấp bậc thang để chống trượt dọc mặt tiếp giáp. - ボイリング・ヒービング対策:矢板の根入れ長を確保し、ウェルポイント工法やディープウェル工法で地下水位を低下させる。
Chống bùng đáy (Boiling / Heaving): Đảm bảo chiều sâu cắm cừ và hạ mực nước ngầm bằng phương pháp kim lọc Wellpoint hoặc giếng sâu Deep well. - 構造物の裏込めは透水性の良い砕石等を用い、偏土圧を防ぐため左右均等に薄く敷きならして転圧する。
Đất đắp sau lưng kết cấu phải dùng đá dăm thoát nước tốt, rải mỏng và đầm đều hai bên để tránh gây áp lực đất lệch.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 段切り・腹付け盛土 | Đánh cấp bậc thang & Đắp áp trúc mở rộng mái dốc |
| バーチカルドレーン・載荷盛土 | Giếng cát/Bấc thấm thoát nước đứng & Đắp gia tải trước |
| ウェルポイント工法・ディープウェル工法 | Hạ nước ngầm bằng hệ thống kim lọc & Giếng khoan sâu |
| ボイリング・ヒービング現象 | Hiện tượng cát chảy bùng đáy & Trồi đáy hố đào đất sét |
鉄筋・型枠・コンクリート打設・養生と特殊コンクリート
Cốt thép, Ván khuôn, Đổ & Bảo dưỡng bê tông và Bê tông đặc biệt
鉄筋の継手位置は応力の集中を避けるため同一断面に集めず「千鳥配置」とし、所定の重ね継手長さとスペーサーによる「かぶり厚さ」を確保します。
Vị trí nối cốt thép không được tập trung trên cùng một mặt cắt mà phải bố trí 'so le (Chidori)' để tránh tập trung ứng suất, đảm bảo chiều dài nối chồng và gắn con kê giữ đúng chiều dày lớp bảo vệ.
コンクリートは練り混ぜ開始から外気温25℃以下で120分以内(25℃超は90分以内)に打ち終え、高さ1.5m以下から投入してバイブレータを鉛直に下層へ約10cm挿入し締固めます。
Bê tông phải đổ xong trong vòng 120 phút kể từ lúc trộn khi nhiệt độ ngoài trời <= 25°C (hoặc 90 phút khi > 25°C), chiều cao rơi <= 1,5m, cắm thẳng đứng đầm dùi sâu xuống lớp dưới khoảng 10cm.
暑中コンクリートは打込み温度35℃以下とし急激な乾燥を防ぎ、寒中コンクリートは打込み温度5〜20℃を保ち初期凍害を防ぐ保温養生を行います。
Bê tông mùa nóng phải giữ nhiệt độ lúc đổ <= 35°C và chống khô nhanh; bê tông mùa lạnh phải giữ nhiệt độ lúc đổ từ 5~20°C và bảo dưỡng giữ ấm chống đóng băng sớm.
Điểm cần nhớ
- コールドジョイント防止:下層コンクリートが固まる前に上層を打ち重ね、バイブレータを下層に10cm程度挿入して一体化させる。
Chống mạch ngừng lạnh (Cold joint): Đổ lớp bê tông trên trước khi lớp dưới kịp đông kết và cắm đầm dùi xuyên xuống lớp dưới khoảng 10cm để liên kết thành một khối. - 型枠・支保工の取外し:柱・壁など鉛直面は早く外せるが、スラブ・梁の底型枠は設計基準強度に達するまで解体できない。
Tháo dỡ ván khuôn & cây chống: Mặt đứng như cột, tường có thể tháo sớm hơn, nhưng ván đáy sàn và dầm không được tháo cho tới khi bê tông đạt cường độ chịu nén quy định. - 場所打ち杭の水中コンクリート打設では、トレミー管の先端を常にコンクリート中に2m以上埋め込んで連続打設する。
Khi đổ bê tông dưới nước cho cọc khoan nhồi bằng ống Tremie, đầu dưới ống Tremie phải luôn ngập sâu trong bê tông ít nhất 2m và đổ liên tục.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 重ね継手・ガス圧接継手 | Mối nối chồng cốt thép & Mối nối hàn ép khí |
| コールドジョイント・ジャンカ(豆板) | Mạch ngừng lạnh (vết nối nguội) & Khuyết tật rỗ tổ ong |
| 暑中コンクリート・寒中コンクリート | Bê tông thi công mùa nóng & Bê tông thi công mùa lạnh |
| トレミー管・スライム処理 | Ống đổ bê tông dưới nước Tremie & Xử lý vét bùn lắng đáy cọc |
道路舗装・橋梁・トンネル(NATM・シールド)の専門施工
Thi công chuyên sâu Đường bộ, Cầu và Hầm (NATM & Khiên đào Shield)
アスファルト舗装では、粒状路盤の上に乳剤を散布する「プライムコート」で防水・なじみを良くし、アスファルト層間には「タックコート」を散布して接着させます。
Trong mặt đường nhựa, tưới nhũ tương 'Prime coat' lên trên lớp móng cấp phối đá dăm để chống thấm và tăng liên kết, còn giữa hai lớp bê tông nhựa thì tưới 'Tack coat' để dán dính.
山岳トンネルのNATM(ナトム)では、発破や機械掘削後に切羽の浮石を落とし(こそく)、吹付けコンクリート・ロックボルト・鋼製支保工で地山を支えます。
Trong đào hầm núi theo phương pháp NATM, sau khi nổ mìn hoặc đào máy phải cậy đá om trên gương hầm (Kosoku), rồi phun bê tông, đóng neo đá Rockbolt và dựng vì chống thép.
都市部のシールド工法では、泥水式や土圧式シールド掘進機で切羽を安定させながら掘り進み、後方でセグメントをリング状に組み立てて裏込め注入を行います。
Trong phương pháp khiên đào Shield ở đô thị, dùng máy khiên bùn hoặc cân bằng áp lực đất giữ ổn định gương đào, lắp vỏ hầm Segment thành vòng ở phía sau và bơm vữa lấp lưng.
Điểm cần nhớ
- プライムコートは路盤と表層・基層の間、タックコートは基層と表層(または既設舗装面)の間に散布する。
Tưới thấm bám Prime coat nằm giữa lớp móng cấp phối và lớp bê tông nhựa; tưới dính bám Tack coat nằm giữa lớp nhựa dưới và lớp nhựa mặt (hoặc mặt đường cũ). - プレストレストコンクリート(PC)橋では、PC鋼材を緊張してあらかじめ圧縮力を与え、シース管内にPCグラウトを充てんして防錆する。
Ở cầu bê tông dự ứng lực (PC), người ta kéo căng cáp PC để tạo trước ứng suất nén, sau đó bơm vữa PC grout lấp đầy ống gen để chống rỉ cáp. - トンネル内では可燃性ガスや酸欠・粉じんを防ぐため、送風機と風管による換気とガス濃度測定を徹底する。
Trong đường hầm, để phòng ngừa khí cháy nổ, thiếu oxy và bụi đá, phải thông gió liên tục bằng quạt và ống gió kết hợp đo nồng độ khí nghiêm ngặt.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| プライムコート・タックコート | Lớp tưới thấm bám (Prime coat) & Lớp tưới dính bám (Tack coat) |
| NATM(吹付けコンクリート・ロックボルト) | Phương pháp đào hầm NATM (Bê tông phun & Neo đá Rockbolt) |
| シールド工法・セグメント | Phương pháp khiên đào hầm Shield & Đốt vỏ hầm Segment |
| PC鋼材緊張・PCグラウト | Kéo căng cáp dự ứng lực PC & Bơm vữa lấp ống gen PC |
工程管理(ネットワーク工程表)と品質・出来形管理図表
Quản lý tiến độ (Sơ đồ mạng) và Biểu đồ Quản lý chất lượng, hình học
工程表には、縦軸に作業項目・横軸に日数をとる「バーチャート」や、作業の前後関係と余裕時間(フロート)が明確な「ネットワーク工程表」があります。
Biểu đồ tiến độ gồm 'Biểu đồ ngang (Bar chart)' với trục dọc là hạng mục và trục ngang là ngày, hoặc 'Sơ đồ mạng (Network diagram)' thể hiện rõ quan hệ trước sau và thời gian dự trữ (Float).
ネットワーク工程表において、余裕時間がゼロで、その経路の遅れが工事全体の工期遅延に直結する最長経路を「クリティカルパス」といいます。
Trong sơ đồ mạng, đường dài nhất có thời gian dự trữ bằng 0 mà bất kỳ sự chậm trễ nào trên đó đều làm trễ tổng tiến độ công trình được gọi là 'Đường găng (Critical path)'.
品質管理では、測定値のばらつきと分布を見る「ヒストグラム(度数分布図)」や、時間経過に伴う異常を管理限界線で判定する「管理図(X̄-R管理図)」を用います。
Trong quản lý chất lượng, ta dùng 'Biểu đồ tần suất (Histogram)' để xem sự phân bố số liệu đo, và 'Biểu đồ kiểm soát (Control chart X-bar R)' có đường giới hạn để phát hiện bất thường theo thời gian.

Điểm cần nhớ
- 斜線式工程表(グラフ式)は各作業の進捗速度(勾配)が分かり、トンネルや道路など線状工事に適する。
Biểu đồ tiến độ đường xiên (Graph chart) cho thấy tốc độ tiến triển (độ dốc) của từng công việc, rất phù hợp cho công trình dạng tuyến như đường bộ hoặc đường hầm. - 施工サイクル(PDCA):計画(Plan)→実施(Do)→確認・点検(Check)→処置・改善(Act)を回して継続的に改善する。
Chu trình quản lý PDCA: Lập kế hoạch (Plan) -> Thực hiện (Do) -> Kiểm tra (Check) -> Khắc phục cải tiến (Act) được xoay vòng liên tục. - 出来形管理と工事写真:不可視となる鉄筋の配筋状況やかぶり厚さ・砕石厚さは、黒板と検尺ロッドを添えて埋設前に撮影する。
Quản lý hình học (Dekigata) và ảnh chụp nghiệm thu: Các bộ phận khuất lấp như cốt thép, lớp bê tông bảo vệ, chiều dày đá dăm phải đặt bảng đen và thước đo chụp ảnh trước khi đổ bê tông hoặc lấp đất.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ネットワーク工程表・クリティカルパス | Sơ đồ mạng tiến độ & Đường găng (Critical path) |
| ヒストグラム・管理図 | Biểu đồ tần suất (Histogram) & Biểu đồ kiểm soát chất lượng |
| 出来形管理・不可視部分の写真 | Quản lý kích thước hình học hoàn công & Ảnh chụp phần khuất lấp |
| PDCAサイクル(計画・実施・確認・処置) | Chu trình quản lý PDCA (Kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Cải tiến) |
Kiến thức thi công dân dụng
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験 学科・実技試験テキスト【土木区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/text6d.pdf
- 建設分野特定技能2号評価試験 サンプル問題【土木区分】(JAC 建設技能人材機構) — https://jac-skill.or.jp/exam/files/st2_sample2_d.pdf