Gia công cơ khí và kim loại
機械加工・金属加工
Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử · 製造分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
工作機械の特徴(旋盤・フライス盤・NC・マシニングセンタ)
Đặc điểm máy công cụ (Máy tiện, Máy phay, Máy NC, Trung tâm gia công)
旋盤は、工作物を回転させ、固定した刃物(バイト)を当てて円筒の外径や穴(内径)などを削る工作機械です。
Máy tiện (Senban) làm quay phôi và cho dao tiện (Baito) đứng yên tì vào để cắt gọt mặt trụ ngoài hoặc lỗ mặt trong.
フライス盤は、刃物(フライスやエンドミル)を高速回転させ、テーブルに固定した工作物を動かして平面や溝を削ります。
Máy phay (Furaisuban) làm quay dao cắt nhiều lưỡi ở tốc độ cao và di chuyển bàn máy có kẹp phôi để phay mặt phẳng hoặc rãnh.
NC(数値制御)工作機械は、数値で書かれたプログラムによって工具や工作物の動きを自動制御して加工します。
Máy công cụ NC (điều khiển số) tự động điều khiển chuyển động của dao và phôi theo chương trình được viết bằng các con số.
マシニングセンタは、自動工具交換装置(ATC)を持ち、フライス削りや穴あけ・ねじ立てなど多種類の加工を1台で行います。
Trung tâm gia công (Machining center) có bộ thay dao tự động (ATC), thực hiện được nhiều nguyên công như phay, khoan, taro ren trên cùng 1 máy.

Điểm cần nhớ
- 【○正しい】旋盤は「工作物を回転させてバイトを当てる」、NC工作機械は「数値プログラムで自動制御する」。
(○ Đúng) Máy tiện 'quay phôi và tì dao tiện vào cắt', còn máy công cụ NC 'điều khiển tự động bằng chương trình số'. - 【×誤り】フライス盤を「工作物を高速回転させて固定した刃物を当てる」というのは誤り(回転するのは刃物)。
(× Sai) Nói máy phay 'quay phôi tốc độ cao và áp dao cố định vào' là SAI (máy phay làm quay dao cắt, không phải quay phôi). - 【×誤り】マシニングセンタを「工具自動交換機能がなく手動で穴あけだけを行う機械」というのは誤り。
(× Sai) Nói trung tâm gia công (Machining center) không có chức năng tự động thay dao và chỉ khoan lỗ bằng tay là SAI.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 旋盤 | máy tiện (Senban) |
| バイト | dao tiện (Baito) |
| フライス盤 | máy phay |
| 数値制御 | điều khiển số (NC) |
| マシニングセンタ | trung tâm gia công (Machining center) |
切削油剤・切りくず処理・工具摩耗とバリ取り
Dầu cắt gọt, xử lý phoi, mòn dao và làm sạch ba via (Deburring)
切削油を使う主な目的は、摩擦や熱を減らし、工具の摩耗を防いで切りくずを洗い流すことです(水溶性切削油剤は指定の方法で濃度を測定・管理します)。
Mục đích chính của dầu cắt gọt là giảm ma sát và nhiệt, chống mòn dao và rửa trôi phoi (dầu cắt pha nước phải đo và quản lý nồng độ trong khoảng quy định).
旋盤などで加工した後の切りくずは鋭利で熱いため、素手で触らず機械を止めてからブラシやフックで取り除きます。
Phoi sau khi tiện rất sắc và nóng nên tuyệt đối không chạm tay trần mà phải dừng máy rồi dùng chổi quét hoặc móc kéo để lấy ra.
切削工具の摩耗が進むと加工面が粗くなり異常音やバリが出やすくなるため、機械を安全に停止して手順に従い工具を交換します。
Khi dao cắt bị mòn sẽ làm bề mặt gia công bị nhám, dễ phát sinh ba via và tiếng kêu lạ; cần dừng máy an toàn để kiểm tra và thay dao theo quy trình.
加工後の工作物に残る「バリ」はケガや組立不良の原因になるため、バリ取り作業で確実に除去します。
Phần rìa sắc 'ba via' (Bari) còn sót lại trên phôi sau gia công dễ gây đứt tay và lỗi lắp ráp nên phải được khử bỏ hoàn toàn.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】切削油は摩擦や熱を減らし工具摩耗を防ぐ。水溶性切削油剤は指定方法で濃度を測定し範囲内に管理する。
(○ Đúng) Dầu cắt gọt giúp giảm ma sát, hạ nhiệt, chống mòn dao và cuốn trôi phoi; dầu cắt pha nước phải đo và duy trì nồng độ đúng quy định. - 【○正しい】切りくずは機械を止めてからブラシやフックで取り除き、加工後の鋭利な「バリ」は確実に除去する。
(○ Đúng) Phải dừng máy rồi mới dùng chổi hoặc móc lấy phoi ra; ba via sắc nhọn sau gia công phải được làm sạch hoàn toàn. - 【×誤り】切削工具が摩耗すると仕上げ面が鏡のように滑らかになりバリが出にくくなるというのは誤り。
(× Sai) Nói khi dao cắt bị mòn thì bề mặt gia công sẽ bóng mịn như gương và ít ba via hơn là SAI (mòn dao làm mặt cắt thô nhám).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 切削油 | dầu cắt gọt |
| 切りくず | phoi cắt |
| 摩耗 | mài mòn (mòn dao) |
| バリ取り | làm sạch ba via (Deburring) |
研削盤の砥石交換とプレス加工の安全
Thay đá máy mài và an toàn gia công dập (Press)
研削盤(グラインダー)で砥石を交換した後は、安全カバーを付けて規定時間以上の試運転を行い、異常がないか確認します。
Sau khi thay đá mài trên máy mài (Grinder), phải lắp nắp che an toàn và cho chạy thử đủ thời gian quy định để xác nhận không có bất thường.
「プレス加工」とは、金型の間に金属の板を入れ、強い圧力をかけて打ち抜きや曲げなどの成形を行う加工法です。
'Gia công dập' (Press) là phương pháp đặt tấm kim loại vào giữa hai nửa khuôn và dùng lực ép lớn để đột lỗ, cắt hình hoặc uốn cong.
プレス機械で作業するときは、両手操作式や光線式などの安全装置を絶対に外さずに使います。
Khi vận hành máy dập, phải sử dụng thiết bị an toàn (như nút bấm hai tay hoặc cảm biến quang học) và tuyệt đối không được tháo bỏ.
金型の間に手を入れて部品やスクラップを取り除くときは、必ず機械を停止させてから行います。
Khi cần đưa tay vào giữa khuôn để lấy sản phẩm hoặc phế liệu, bắt buộc phải dừng máy hoàn toàn trước.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】研削盤で砥石を交換した後は、安全カバーを付けて規定時間以上の試運転を行う。
(○ Đúng) Sau khi thay đá mài trên máy mài, phải lắp nắp che an toàn và chạy thử từ thời gian quy định trở lên. - 【○正しい】プレス加工は金型の間に金属板を入れ、強い圧力で打ち抜きや曲げを行う加工法である。
(○ Đúng) Gia công dập (Press) là cho tấm kim loại vào giữa khuôn và tác dụng áp lực lớn để đột hoặc uốn tạo hình. - 【○正しい】プレス作業では安全装置を外さずに使い、金型の間に手を入れるときは必ず機械を止める。
(○ Đúng) Khi làm việc với máy dập, không được tháo thiết bị an toàn và luôn phải dừng máy trước khi đưa tay vào giữa khuôn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 研削盤 | máy mài |
| 砥石 | đá mài |
| 試運転 | chạy thử |
| プレス加工 | gia công dập (Press) |
| 金型 | khuôn dập (Kanagata) |
鋳造・溶接作業と鋼の熱処理(焼入れ)
Đúc kim loại, Hàn hồ quang và Nhiệt luyện thép (Tôi thép)
「鋳造」とは、金属を加熱して溶かし、砂型や金型などの型(鋳型)に流し込んで冷やし固める加工法です。
'Đúc' (Chuuzou) là phương pháp nung nóng chảy kim loại ở nhiệt độ cao rồi rót vào khuôn cát hoặc khuôn kim loại để làm nguội đông đặc thành hình.
アーク溶接をするときは、強い光(紫外線など)から目や顔を守るため、遮光ガラスが付いた溶接用の遮光面を使います。
Khi hàn hồ quang (Arc welding), phải dùng mặt nạ hàn có gắn kính chắn sáng chuyên dụng để bảo vệ mắt và mặt khỏi tia lửa và tia tử ngoại mạnh.
溶接作業の前には、火災を防ぐため周囲の可燃物を片付け、火花が飛ぶ範囲に消火器などを準備します。
Trước khi hàn, phải dọn sạch các vật dễ cháy xung quanh và chuẩn bị sẵn bình chữa cháy trong phạm vi tia lửa bắn tới để phòng hỏa hoạn.
鋼の「焼入れ」とは、鋼を高温に加熱してから水や油で急冷し、硬くする(硬度を高める)熱処理のことです。
'Tôi thép' (Yakiire) là phương pháp nhiệt luyện nung nóng thép lên nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh trong nước hoặc dầu để làm thép cứng lên.
Điểm cần nhớ
- 【×誤り】鋳造を「金属を溶かさずに常温のまま刃物で削る方法」というのは誤り(溶かして型に流し込む)。
(× Sai) Nói 'Đúc' là để kim loại ở nhiệt độ thường không nấu chảy rồi dùng dao gọt dần là SAI (đúc là nấu chảy rồi đổ vào khuôn). - 【×誤り】鋼の「焼入れ」を加熱して急冷し「柔らかくする熱処理」というのは誤り(焼入れは硬くする処理)。
(× Sai) Nói 'Tôi thép' (Yakiire) là nung nóng rồi làm nguội nhanh để làm thép mềm đi là SAI (tôi thép làm thép cứng lên). - 【○正しい】アーク溶接では遮光ガラス付きの遮光面を使い、作業前に周囲の可燃物を片付けて消火器を準備する。
(○ Đúng) Khi hàn hồ quang phải đeo mặt nạ chắn sáng hàn, đồng thời dọn vật dễ cháy và chuẩn bị bình chữa cháy trước khi hàn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 鋳造 | đúc kim loại (Chuuzou) |
| アーク溶接 | hàn hồ quang |
| 遮光面 | mặt nạ hàn chắn sáng |
| 可燃物 | vật dễ cháy |
| 焼入れ | tôi thép (Yakiire) |
金属材料の性質(ステンレス鋼・アルミニウム・銅)
Tính chất vật liệu kim loại (Thép không gỉ, Nhôm, Đồng)
ステンレス鋼は、鉄(鋼)にクロムやニッケルなどを加えてさびにくくした(耐食性を高めた)合金鋼です。
Thép không gỉ (Inox / Stainless steel) là thép hợp kim chứa sắt pha thêm crom hoặc niken giúp chống gỉ sét (chống ăn mòn) vượt trội.
一方、銅と亜鉛を主成分とする黄色みを帯びた合金は「黄銅(しんちゅう)」といいます。
Ngược lại, hợp kim màu vàng có thành phần chính là đồng và kẽm được gọi là 'Đồng thau' (Oudou / Shinchuu), không phải thép không gỉ.
アルミニウムは鉄より軽く(比重は約3分の1)、熱や電気をよく伝えますが、磁石には付かず融点は鉄より低いです。
Nhôm (Aluminium) nhẹ hơn sắt (khối lượng riêng khoảng 1/3 sắt), dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, không hút nam châm và có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sắt.
銅は電気や熱を非常によく伝える導体であるため、電線や放熱部品などに広く使われています。
Đồng (Dou) là chất dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt (không phải vật liệu cách điện) nên được dùng rộng rãi làm dây dẫn điện và linh kiện tản nhiệt.
Điểm cần nhớ
- 【×誤り】ステンレス鋼を「銅と亜鉛を主成分とする黄色い合金」というのは誤り(それは黄銅/しんちゅう)。
(× Sai) Nói thép không gỉ (Stainless steel) là hợp kim màu vàng của đồng và kẽm là SAI (đó là đồng thau; thép không gỉ là hợp kim sắt-crom chống gỉ). - 【○正しい】アルミニウムは鉄より軽く熱や電気をよく伝えるが、磁石には付かず融点は鉄より低い。
(○ Đúng) Nhôm nhẹ hơn sắt, dẫn nhiệt và điện tốt nhưng không hút nam châm và có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sắt. - 【○正しい】銅は絶縁材料ではなく、電気や熱を非常によく伝えるため電線や放熱部品に使われる。
(○ Đúng) Đồng không phải vật liệu cách điện mà dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt nên dùng làm dây điện và bộ phận tản nhiệt.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ステンレス鋼 | thép không gỉ (Inox) |
| アルミニウム | nhôm (Aluminium) |
| 融点 | nhiệt độ nóng chảy |
| 銅 | đồng (Copper) |
| 放熱部品 | linh kiện tản nhiệt |
Gia công cơ khí kim loại
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 製造分野特定技能1号評価試験(経済産業省・JAIM) — https://www.jaim-skill.or.jp/exam/about-ssw1/
- 製造分野特定技能評価試験 試験基準(別紙) — https://www.jaim-skill.or.jp/assets/files/exam/top/exam_criteria.pdf