Lắp ráp điện – điện tử
電気・電子組立
Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử · 製造分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
オームの法則と消費電力・電流の単位換算
Định luật Ohm, Công suất tiêu thụ và Quy đổi đơn vị dòng điện
オームの法則では、「電圧V(V)=電流I(A)×抵抗R(Ω)」の関係が成り立ちます。
Theo định luật Ohm, mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở là: Điện áp V (V) = Dòng điện I (A) × Điện trở R (Ω).
例えば抵抗が10Ωで流れる電流が2Aのとき、電圧は10×2=20Vになります。
Ví dụ: khi điện trở là 10 Ω và dòng điện chạy qua là 2 A thì điện áp V = 10 × 2 = 20 V.
消費電力P(W)は「電圧V(V)×電流I(A)」で求め、100Vの電源で2Aの電流が流れるときは100×2=200Wです。
Công suất tiêu thụ P (W) tính bằng 'Điện áp V (V) × Dòng điện I (A)'; thiết bị nối nguồn 100 V có dòng điện 2 A thì tiêu thụ 100 × 2 = 200 W.
電流の単位は1A=1000mA(ミリアンペア)であり、250mAを換算すると0.25A(2.5Aではない)になります。
Đơn vị dòng điện có 1 A = 1000 mA (miliampe), do đó đổi 250 mA ra ampe sẽ bằng 0,25 A (chứ không phải 2,5 A).
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】オームの法則により、抵抗10Ωに電流2Aが流れるときの電圧は「10×2=20V」である。
(○ Đúng) Theo định luật Ohm, khi điện trở 10 Ω có dòng điện 2 A chạy qua thì điện áp là tích hai số: 10 × 2 = 20 V. - 【○正しい】100Vの電源で2Aの電流が流れる機器の消費電力は「100×2=200W」である。
(○ Đúng) Thiết bị nối với nguồn điện 100 V có dòng điện 2 A chạy qua thì công suất tiêu thụ là 100 × 2 = 200 W. - 【×誤り】電流の単位換算で「250mA=2.5A」というのは誤り(1A=1000mAなので、250mA=0.25A)。
(× Sai) Quy đổi đơn vị dòng điện '250 mA = 2,5 A' là SAI (vì 1 A = 1000 mA nên 250 mA = 0,25 A).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| オームの法則 | định luật Ohm |
| 電圧 | điện áp (V) |
| 電流 | dòng điện (A) |
| 電気抵抗 | điện trở (Ω) |
| 消費電力 | công suất tiêu thụ (W) |
抵抗の直列・並列接続とカラーコード
Mắc điện trở nối tiếp, song song và đọc vòng màu điện trở
抵抗を直列につないだときの合成抵抗は各抵抗の和になり、10Ωと20Ωの直列接続では10+20=30Ωです。
Khi mắc nối tiếp các điện trở, điện trở tương đương bằng tổng các điện trở: mắc nối tiếp 10 Ω và 20 Ω được 10 + 20 = 30 Ω.
同じ値の抵抗2本を並列につないだときの合成抵抗は半分の値になり、20Ωを2本並列につなぐと10Ωになります。
Khi mắc song song 2 điện trở có cùng giá trị, điện trở tương đương giảm còn một nửa: mắc song song hai điện trở 20 Ω được 10 Ω.
抵抗器のカラーコードでは、黒=0、茶=1、赤=2、だいだい=3…の数字を表し、3本目の色は倍率(10の累乗)を表します。
Trong bảng mã màu điện trở: Đen = 0, Nâu = 1, Đỏ = 2, Cam = 3...; vòng màu thứ 3 biểu thị hệ số nhân (lũy thừa cơ số 10).
カラーコードが「茶・黒・赤」の順のとき、1(茶)と0(黒)に10²=100倍(赤)をかけて1000Ω=1kΩとなります。
Khi vòng màu theo thứ tự 'Nâu - Đen - Đỏ', ta ghép số 1 (Nâu), số 0 (Đen) rồi nhân với 10² = 100 (Đỏ) được 10 × 100 = 1000 Ω = 1 kΩ.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】10Ωと20Ωの抵抗を直列につないだ合成抵抗は、2つの和である「30Ω」になる。
(○ Đúng) Mắc nối tiếp hai điện trở 10 Ω và 20 Ω thì điện trở tương đương bằng tổng của chúng là 30 Ω. - 【○正しい】20Ωの抵抗を2本並列につないだ合成抵抗は、半分の値である「10Ω」になる。
(○ Đúng) Mắc song song hai điện trở 20 Ω thì điện trở tương đương bằng một nửa giá trị mỗi chiếc là 10 Ω. - 【○正しい】カラーコードが「茶(1)・黒(0)・赤(10²)」の抵抗値は、1000Ω(1kΩ)である。
(○ Đúng) Điện trở có mã màu 'Nâu (1) - Đen (0) - Đỏ (×10²)' có giá trị là 1000 Ω (1 kΩ).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 直列接続 | mắc nối tiếp |
| 並列接続 | mắc song song |
| 合成抵抗 | điện trở tương đương (tổng hợp) |
| 抵抗器 | linh kiện điện trở |
| カラーコード | mã vòng màu (Color code) |
テスター(マルチメータ)の正しい使い方
Cách sử dụng đồng hồ vạn năng (Tester / Multimeter) đúng chuẩn
テスター(マルチメータ)で電池や回路の電圧を測定するときは、必ず「電圧レンジ」に切り替えて測定箇所に並列にテスト棒を当てます。
Khi đo điện áp của pin hoặc mạch điện bằng đồng hồ vạn năng (Tester), phải chuyển sang 'thang đo điện áp' và chạm que đo song song với hai cực.
電流レンジに切り替えたまま電池の両端にテスト棒を直接当てると、大電流が流れて短絡(ショート)し危険です。
Nếu để ở thang đo dòng điện mà chạm trực tiếp que đo vào hai cực của pin sẽ gây đoản mạch (chập điện) dòng lớn rất nguy hiểm và làm hỏng đồng hồ.
回路内の抵抗値を測定するときは、必ず回路の電源を切り、電流が流れていない状態で測定します。
Khi đo giá trị điện trở trong mạch, bắt buộc phải ngắt nguồn điện của mạch và đo khi không có dòng điện chạy qua.
導通チェック(ブザー)でケーブルの断線を調べるときも電源を切り、両端にテスト棒を当ててブザーが鳴れば導通があると判断します。
Khi kiểm tra thông mạch (còi báo) để tìm đứt dây cáp, cũng phải ngắt nguồn điện rồi chạm que đo vào hai đầu dây; nếu còi kêu nghĩa là dây thông mạch.
Điểm cần nhớ
- 【×誤り】電池の電圧測定で、テスターを「電流レンジ」にして電池の両端に直接当てるのは誤り(電圧レンジにする)。
(× Sai) Khi đo điện áp pin bằng đồng hồ Tester, chuyển sang 'thang đo dòng điện' rồi chạm trực tiếp vào hai cực pin là SAI. - 【×誤り】回路内の抵抗値を、電源を入れて電流が流れているまま測定するのは誤り(必ず電源を切る)。
(× Sai) Đo điện trở trong mạch khi vẫn bật nguồn và đang có dòng điện chạy qua là SAI (phải tắt nguồn trước khi đo điện trở). - 【○正しい】導通チェックは電源を切り、ケーブルの両端にテスト棒を当ててブザーが鳴れば導通ありと判断する。
(○ Đúng) Khi kiểm tra thông mạch, tắt nguồn rồi chạm que đo vào hai đầu cáp; nếu còi kêu tức là dây thông mạch (không bị đứt).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| テスター | đồng hồ đo điện vạn năng (Tester) |
| テスト棒 | que đo (Test lead) |
| 導通チェック | kiểm tra thông mạch |
| 断線 | đứt dây ngầm |
プリント基板の部品実装とはんだ付け
Gắn linh kiện lên bảng mạch in (PCB) và kỹ thuật hàn thiếc
プリント基板の穴(スルーホール)にリード線を通す部品を「挿入実装部品」、穴に通さず基板表面に直接はんだ付けする小さなチップ部品を「表面実装部品(SMD)」といいます。
Linh kiện xuyên chân qua lỗ bảng mạch gọi là 'linh kiện cắm xuyên lỗ (Through-hole)', còn linh kiện chip nhỏ hàn trực tiếp lên bề mặt bảng mạch gọi là 'linh kiện dán bề mặt (SMD)'.
アルミ電解コンデンサなどには耐電圧や極性(+と-)があるため、向きを間違えないように基板へ取り付けます。
Tụ hóa nhôm (tụ điện phân) có điện áp chịu đựng và phân cực (+ và -), nên khi gắn lên bảng mạch phải kiểm tra đúng chiều.
良好なはんだ付け接合部は富士山のような形でなめらかに広がっており、フラックスには金属表面の酸化膜を取り除く役割があります。
Mối hàn thiếc tốt có hình dáng thoải đều như núi Phú Sĩ; chất trợ hàn (Flux) có tác dụng tẩy sạch màng oxit trên bề mặt kim loại để thiếc bám tốt.
隣り合う別の配線のランド同士がはんだでつながってしまう不良を「はんだブリッジ(ブリッジ)」といいます。
Lỗi hàn làm hai điểm hàn (Land) của hai đường mạch cạnh nhau bị dính nối với nhau bằng thiếc gọi là lỗi 'Bắc cầu thiếc' (Solder bridge).

Điểm cần nhớ
- 【×誤り】基板表面に直接はんだ付けするチップ部品を「挿入実装部品」というのは誤り(正しくは「表面実装部品」)。
(× Sai) Gọi các linh kiện chip nhỏ hàn trực tiếp lên bề mặt bảng mạch là 'linh kiện cắm xuyên lỗ (Through-hole)' là SAI (đúng là linh kiện dán bề mặt SMD). - 【○正しい】アルミ電解コンデンサは極性(+と-)を確認し、良好なはんだ付けは富士山のような形に広がる。
(○ Đúng) Khi gắn tụ hóa nhôm phải lắp đúng cực (+ và -); mối hàn tốt có thiếc lan đều hình ngọn núi Phú Sĩ. - 【×誤り】フラックスの役割を「電気的絶縁」としたり、隣りのランドとつながる不良を「部品欠品」というのは誤り(酸化膜除去/ブリッジ)。
(× Sai) Nói vai trò của Flux là 'cách điện mối hàn' hoặc gọi lỗi dính thiếc giữa hai chân cạnh nhau là 'thiếu linh kiện' là SAI (Flux tẩy màng oxit; lỗi dính thiếc là Bridge).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| プリント基板 | bảng mạch in (PCB) |
| 表面実装部品 | linh kiện dán bề mặt (SMD) |
| 極性 | phân cực (cực + và -) |
| フラックス | chất trợ hàn (Flux) |
| 酸化膜 | màng oxit |
静電気対策・圧着端子・トルクレンチと電気安全
Chống tĩnh điện, Bấm đầu cốt, Cờ lê lực và An toàn điện
電子部品を静電気による破損から守るため、作業者はリストストラップを着け、導電性や帯電防止の袋・ケースで保管します。
Để bảo vệ linh kiện điện tử khỏi hỏng hóc do tĩnh điện, người thao tác phải đeo vòng tay chống tĩnh điện (Wrist strap) và cất linh kiện trong túi chống tĩnh điện.
電線に圧着端子を取り付けるときは、被覆を適切な長さだけむき、芯線を切り落とさずに専用の圧着工具で確実に圧着します。
Khi bấm đầu cốt (đầu nối ép) vào dây điện, tuốt vỏ cách điện đúng chiều dài, không cắt đứt sợi lõi đồng và dùng kìm bấm cốt chuyên dụng bấm chặt.
ねじやボルトを規定の締め付けトルク(強さ)で正確に締めるには「トルクレンチ」を使います。
Khi siết ốc vít hoặc bu lông, sử dụng 'cờ lê lực' (Torque wrench) để siết đúng lực quy định, không quá chặt cũng không quá lỏng.
過電流が流れたときに溶断して回路を守るのが「ヒューズ」、漏電時に電流を地面に逃がして感電を防ぐのが「アース(接地)」です(被覆が傷ついた電線は絶対に使いません)。
Khi có dòng điện quá tải, 'cầu chì' (Fuse) sẽ nóng chảy để ngắt mạch bảo vệ thiết bị; còn dây 'nối đất' (Earth) giúp truyền dòng điện rò xuống đất để chống điện giật.
Điểm cần nhớ
- 【×誤り】静電気対策でリストストラップを使わず一般のビニール袋に電子部品を入れるのは誤り。
(× Sai) Để chống tĩnh điện mà không đeo vòng tay chống tĩnh điện và bỏ linh kiện vào túi nilon thường là SAI. - 【○正しい】圧着端子は芯線を切らずに専用工具で圧着し、ねじはトルクレンチで規定トルクに締める。
(○ Đúng) Bấm đầu cốt bằng kìm chuyên dụng mà không làm đứt lõi dây, và dùng cờ lê lực để siết bu lông đúng mô-men lực quy định. - 【○正しい】ヒューズは過電流で溶断して回路を保護し、アース(接地)は漏電時の感電を防ぐ(傷ついた電線をテープ巻きで濡れた床で使うのは×)。
(○ Đúng) Cầu chì tự đứt khi quá dòng để bảo vệ mạch; nối đất (Earth) giúp chống giật khi rò điện; dây điện tróc vỏ quấn băng dính dùng trên sàn ướt là SAI.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 静電気 | tĩnh điện |
| リストストラップ | vòng đeo tay chống tĩnh điện |
| 圧着端子 | đầu cốt ép (Crimp terminal) |
| トルクレンチ | cờ lê lực (Torque wrench) |
| アース(接地) | nối đất / tiếp địa (Earth) |
Lắp ráp điện - điện tử
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 製造分野特定技能1号評価試験(経済産業省・JAIM) — https://www.jaim-skill.or.jp/exam/about-ssw1/
- 製造分野特定技能評価試験 試験基準(別紙) — https://www.jaim-skill.or.jp/assets/files/exam/top/exam_criteria.pdf