Lắp ráp Điện và Điện tử (Thực hành 2号)
電気・電子組立(実務)
Chế tạo – Cơ khí, Điện tử, Xử lý bề mặt (Tokutei 2) · 製造分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
電気回路計算・コンデンサ容量・三相誘導電動機と変圧器
Tính toán mạch điện, Điện dung tụ điện, Động cơ không đồng bộ 3 pha và Máy biến áp
オームの法則($V = I R$)と消費電力($P = V I = I^2 R$)において、抵抗の直列合成は $R = R_1 + R_2$、並列合成は $R = \frac{R_1 R_2}{R_1 + R_2}$ です。
Theo định luật Ohm ($V = I R$) và công suất ($P = V I = I^2 R$), điện trở mắc nối tiếp có $R = R_1 + R_2$, còn mắc song song có $R = \frac{R_1 R_2}{R_1 + R_2}$.
コンデンサの合成静電容量は抵抗と逆で、並列が和($C = C_1 + C_2$)、直列が $\frac{C_1 C_2}{C_1 + C_2}$ となり、$1\text{ }\mu\text{F} = 1000\text{ nF}$ です。
Điện dung tương đương của tụ điện ngược với điện trở: mắc song song thì cộng tổng ($C = C_1 + C_2$), mắc nối tiếp là $\frac{C_1 C_2}{C_1 + C_2}$; đơn vị quy đổi là $1\text{ }\mu\text{F} = 1000\text{ nF} = 10^6\text{ pF}$.
三相誘導電動機(3相モータ)は3本の電源線のうち「任意の2本」を入れ替えると回転方向が逆転し、同期速度は $N_s = \frac{120 f}{p}$(4極・50Hzなら毎分1500回転、60Hzなら毎分1800回転)です。
Động cơ không đồng bộ 3 pha sẽ đảo chiều quay khi 'đổi chỗ 2 trong 3 dây nguồn bất kỳ'; tốc độ đồng bộ tính bằng $N_s = \frac{120 f}{p}$ (động cơ 4 cực ở 50 Hz là 1500 vòng/phút (rpm), ở 60 Hz là 1800 vòng/phút (rpm)).
変圧器(トランス)は電磁誘導で「交流電圧」を巻数比に応じて変換する機器(直流電圧は変換できない)で、インバータは周波数と電圧を変えてモータの回転速度を連続制御します。
Máy biến áp (Transformer) dùng cảm ứng điện từ để biến đổi 'điện áp xoay chiều AC' theo tỷ số vòng dây (không biến đổi được điện một chiều DC); còn biến tần (Inverter) thay đổi tần số và điện áp để điều khiển tốc độ động cơ.

Điểm cần nhớ
- 【○正しい】30Ωと60Ωの抵抗の並列合成抵抗は $\frac{30 \times 60}{30 + 60} = 20\text{ }\Omega$ であり、10μFのコンデンサ2個の並列合成容量は $10 + 10 = 20\text{ }\mu\text{F}$ である。
(○ Đúng) Hai điện trở 30 Ω và 60 Ω mắc song song có điện trở tương đương là $\frac{30 \times 60}{30 + 60} = 20\text{ }\Omega$; hai tụ điện 10 μF mắc song song có điện dung tổng là $10 + 10 = 20\text{ }\mu\text{F}$. - 【○正しい】三相誘導電動機の回転方向を逆にするには3本の電源線のうち「2本」を入れ替え、速度制御には「インバータ」を使う。
(○ Đúng) Để đảo chiều quay động cơ 3 pha thì đổi chỗ '2 trong 3 dây nguồn', và để điều chỉnh tốc độ quay thì dùng 'biến tần' (Inverter). - 【×誤り】変圧器(トランス)に直流(DC24Vなど)をそのまま入力して昇圧できるというのは誤り(変圧器は交流専用)。
(× Sai) Nói máy biến áp có thể cắm trực tiếp nguồn điện một chiều (như DC 24V) để tăng áp là SAI (máy biến áp chỉ làm việc với điện xoay chiều AC).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 合成静電容量 | điện dung tương đương |
| 三相誘導電動機 | động cơ không đồng bộ 3 pha |
| 同期速度 | tốc độ đồng bộ |
| 変圧器(トランス) | máy biến áp (Transformer) |
| インバータ | biến tần (Inverter) |
電子部品の特性(抵抗・ダイオード・トランジスタ・LED)と計測器
Đặc tính linh kiện điện tử (Điện trở, Điốt, Transistor, LED) và Dụng cụ đo điện
抵抗カラーコード(黒0・茶1・赤2・だいだい3・黄4・緑5…、金±5%)やチップ抵抗表示(「103」=10kΩ、「472」=4.7kΩ)から抵抗値を読み取ります。
Đọc giá trị điện trở qua vòng màu (Đen 0, Nâu 1, Đỏ 2, Cam 3, Vàng 4, Lục 5..., Nhũ vàng ±5%) hoặc mã 3 chữ số trên điện trở dán SMD ('103' = $10 \times 10^3 = 10\text{ k}\Omega$, '472' = $4.7\text{ k}\Omega$).
ダイオードやLEDはアノード(A:+側)からカソード(K:-側、帯マークや短いリード側)への一方向のみ電流を流す整流作用を持ち、LEDには過電流防止用の電流制限抵抗を直列に入れます。
Điốt và đèn LED chỉ cho dòng điện đi theo một chiều từ Anốt (A: cực +) sang Catốt (K: cực -, phía có vạch vòng hoặc chân ngắn hơn); mạch LED phải mắc nối tiếp điện trở hạn dòng để chống cháy.
トランジスタやFETは増幅やスイッチング作用を持ち、温度で抵抗値が変化する「サーミスタ」は温度センサーに使われます。
Transistor và FET dùng để khuếch đại hoặc đóng ngắt mạch (Switching); còn điện trở nhiệt 'Thermistor' có điện trở thay đổi nhạy theo nhiệt độ nên dùng làm cảm biến nhiệt.
オシロスコープは電圧波形の時間変化を画面表示し(周期$T$と周波数$f = 1/T$)、クランプメータは配線を切らずに挟んで電流を測り、絶縁抵抗計(メガー)は電源を切って高電圧で絶縁抵抗(MΩ)を測ります。
Máy hiện sóng (Oscilloscope) hiển thị dạng sóng điện áp theo thời gian (chu kỳ $T$ và tần số $f = 1/T$), ampe kìm (Clamp meter) kẹp quanh dây để đo dòng mà không cần cắt dây, còn đồng hồ Megger dùng đo điện trở cách điện (MΩ) sau khi đã ngắt nguồn.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】チップ抵抗の「103」は $10 \times 10^3 = 10\text{ k}\Omega$ であり、ダイオードやLEDはアノード(+)からカソード(-)へ順方向電流を流す。
(○ Đúng) Điện trở dán ghi '103' có giá trị $10 \times 10^3 = 10\text{ k}\Omega$; điốt và LED dẫn dòng thuận từ Anốt (+) sang Catốt (-). - 【○正しい】周期 $T = 20\text{ ms} = 0.02\text{ s}$ の交流波形の周波数は $f = 1 \div 0.02 = 50\text{ Hz}$ であり、波形観測には「オシロスコープ」を使う。
(○ Đúng) Sóng xoay chiều có chu kỳ $T = 20\text{ ms} = 0.02\text{ s}$ thì tần số là $f = 1 \div 0.02 = 50\text{ Hz}$; để quan sát dạng sóng điện áp dùng 'Máy hiện sóng' (Oscilloscope). - 【×誤り】絶縁抵抗計(メガー)を通電中の回路や繊細なIC基板の両端に直接印加するのは破損・危険のため誤り。
(× Sai) Đưa đồng hồ đo cách điện cao áp (Megger) chích đo trực tiếp vào mạch đang có điện hoặc vào chân IC vi mạch nhạy cảm là SAI.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| アノード・カソード | Anốt (+) và Catốt (-) |
| 整流作用 | tác dụng chỉnh lưu |
| サーミスタ | điện trở nhiệt (Thermistor) |
| オシロスコープ | máy hiện sóng (Oscilloscope) |
| 絶縁抵抗計(メガー) | đồng hồ đo điện trở cách điện (Megger) |
シーケンス制御(a接点・b接点・自己保持・インターロック・PLC・センサ)
Điều khiển tuần tự (Tiếp điểm a/b, Tự giữ, Khóa liên động, PLC, Cảm biến)
シーケンス制御では、操作したときに閉じる「a接点(メーク接点・NO)」と、普段閉じていて操作すると開く「b接点(ブレーク接点・NC、非常停止ボタン等)」を使います。
Trong điều khiển tuần tự: 'tiếp điểm a' (Normally Open - NO) bình thường hở và đóng lại khi tác động; còn 'tiếp điểm b' (Normally Closed - NC, dùng cho nút dừng khẩn cấp) bình thường đóng và mở ra khi tác động.
起動ボタンを離してもリレー自身のa接点を並列につないで運転を続ける「自己保持回路」や、正転と逆転の電磁接触器が同時に入らないように互いのb接点を直列に入れる「インターロック回路」が基本です。
'Mạch tự giữ' (Self-holding) đấu song song tiếp điểm a của rơ-le với nút nhấn chạy để giữ mạch hoạt động sau khi nhả nút; 'Mạch khóa liên động' (Interlock) đấu nối tiếp chéo tiếp điểm b của 2 khởi động từ Thuận/Nghịch để chống đóng đồng thời gây ngắn mạch.
接点の直列接続はすべてONで出力する「AND回路(論理積)」、並列接続はいずれか1つがONで出力する「OR回路(論理和)」になります。
Mắc nối tiếp các tiếp điểm tạo thành 'Mạch AND' (chỉ dẫn thông khi tất cả cùng đóng); mắc song song tạo thành 'Mạch OR' (dẫn thông khi có ít nhất 1 tiếp điểm đóng).
PLC(シーケンサ)のラダー図や各種センサ(金属を非接触検知する誘導形近接センサ、光電センサ)、モータの過負荷焼損を防ぐ「サーマルリレー(熱動継電器)」が使われます。
Hệ thống tự động sử dụng bộ lập trình PLC (biểu đồ thang Ladder), cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (phát hiện kim loại không tiếp xúc), cảm biến quang điện, và 'Rơ-le nhiệt' (Thermal relay) để bảo vệ động cơ khỏi cháy do quá tải.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】操作すると閉じるのは「a接点」、普段閉じていて操作すると開くのは「b接点」であり、接点の直列はAND回路・並列はOR回路である。
(○ Đúng) Tiếp điểm đóng lại khi nhấn là 'tiếp điểm a (NO)', mở ra khi nhấn là 'tiếp điểm b (NC)'; mắc nối tiếp là mạch AND, mắc song song là mạch OR. - 【○正しい】正転・逆転電磁接触器の同時投入による短絡を防ぐには互いのb接点で「インターロック回路」を組み、モータの過負荷保護には「サーマルリレー」を使う。
(○ Đúng) Để chống đóng đồng thời khởi động từ Thuận và Nghịch gây chập mạch phải dùng tiếp điểm b khóa chéo ('Mạch Interlock'); bảo vệ quá tải động cơ dùng 'Rơ-le nhiệt'. - 【×誤り】自己保持回路を解除する停止ボタンにa接点を並列につなぐというのは誤り(停止ボタンはb接点を直列に入れる)。
(× Sai) Đấu nút nhấn Dừng (Stop) bằng tiếp điểm a song song để ngắt mạch tự giữ là SAI (nút Stop phải dùng tiếp điểm b mắc nối tiếp).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| a接点・b接点 | tiếp điểm a (NO) và tiếp điểm b (NC) |
| 自己保持回路 | mạch tự giữ (Self-holding) |
| インターロック回路 | mạch khóa liên động (Interlock) |
| サーマルリレー | rơ-le nhiệt (Thermal relay) |
| 近接センサ | cảm biến tiệm cận (Proximity sensor) |
基板実装(SMT・リフロー・鉛フリーはんだ)・ハーネス加工と静電気・配線保護
Lắp ráp bo mạch (SMT, Hàn Reflow, Thiếc hàn không chì), Gia công dây Harness, ESD và Bảo vệ mạch
表面実装技術(SMT)では「クリームはんだ印刷→チップマウンタによる部品配置→リフロー炉加熱」の順で実装し、リフローで微小チップが片側だけ浮き上がる不良を「マンハッタン現象(ツームストーン)」といいます。
Quy trình gắn linh kiện bề mặt (SMT) gồm 'In kem thiếc qua mặt nạ -> Gắp đặt linh kiện (Chip mounter) -> Gia nhiệt lò Reflow'; lỗi linh kiện chip nhỏ bị dựng đứng một đầu khi qua lò Reflow gọi là 'Hiện tượng bia mộ' (Tombstone / Manhattan).
RoHS指令対応の「鉛フリーはんだ(Sn-Ag-Cu系)」は従来のすず-鉛共晶はんだ(約183℃)より融点が高く(約217〜220℃)、手はんだではランドとリードを同時加熱してイモはんだやブリッジを防ぎます。
'Thiếc hàn không chì' (hệ Sn-Ag-Cu đạt chuẩn RoHS) có nhiệt độ nóng chảy cao hơn (khoảng 217–220°C) so với thiếc chì truyền thống (~183°C); khi hàn tay phải áp mỏ hàn làm nóng đồng thời cả chân linh kiện và cực đồng (Land) để tránh hàn sống (Imo-handa) và bắc cầu (Bridge).
圧着端子加工では芯線を傷つけず被覆をむき、被覆の噛み込みや芯線のはみ出し不良を防いで専用工具で圧着し、盤内配線はノイズ防止のため動力線と微弱信号線を分離配線(シールド線使用)します。
Khi bấm đầu cốt (Crimp terminal), phải tuốt vỏ không phạm vào lõi đồng, không để kẹp đè lên vỏ nhựa cách điện và dùng kìm bấm chuyên dụng; trong tủ điện phải đi tách rời cáp động lực với dây tín hiệu nhỏ (hoặc dùng cáp bọc kim chống nhiễu).
配線用遮断器(MCCB)は過電流・短絡保護、漏電遮断器(ELCB)は地絡(漏電)による感電防止を行い、保護接地線(PE)には「緑/黄ストライプ(または緑色)」を使用します。
Aptomat MCCB bảo vệ quá dòng và ngắn mạch, còn ELCB chống giật khi rò điện chạm đất; dây nối đất bảo vệ (PE) theo quy chuẩn dùng màu 'Xanh lá sọc vàng' (hoặc màu xanh lá).
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】SMTの工程順は「はんだ印刷→部品配置→リフロー加熱」であり、鉛フリーはんだの融点(約220℃)は従来の鉛入りはんだより高い。
(○ Đúng) Thứ tự công đoạn SMT là 'In kem thiếc -> Đặt linh kiện -> Gia nhiệt lò Reflow', và thiếc hàn không chì có nhiệt độ nóng chảy (~220°C) cao hơn thiếc hàn có chì. - 【○正しい】ノイズ対策として動力線と信号線は離して配線し、保護接地線(アース線)には「緑/黄(または緑)」の電線を使う。
(○ Đúng) Để chống nhiễu phải tách rời đường dây động lực với dây tín hiệu; dây nối đất bảo vệ (Earth/PE) dùng dây màu 'Xanh lá / Vàng' (hoặc xanh lá). - 【×誤り】圧着端子の導体圧着部に電線のビニール被覆ごと深く挟んで圧着するというのは接触不良になるため誤り。
(× Sai) Đút sâu cả phần vỏ nhựa cách điện vào lòng ống ép lõi đồng của đầu cốt rồi bấm ép gọi là 'kẹp đè vỏ cách điện' gây tiếp xúc kém nên là SAI.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| リフローはんだ付け | hàn lò Reflow |
| 鉛フリーはんだ | thiếc hàn không chì (Lead-free solder) |
| マンハッタン現象 | hiện tượng dựng bia mộ (Tombstone) |
| イモはんだ | mối hàn sống / hàn nguội (Imo-handa) |
| 保護接地線 | dây nối đất bảo vệ (PE) |
Lắp ráp điện – điện tử & điều khiển (nâng cao)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 製造分野特定技能2号評価試験(経済産業省・JAIM) — https://www.jaim-skill.or.jp/exam/about-ssw2/
- 製造分野特定技能評価試験 試験基準(別紙) — https://www.jaim-skill.or.jp/assets/files/exam/top/exam_criteria.pdf