VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chế tạo – Cơ khí, Điện tử, Xử lý bề mặt (Tokutei 2)

Mạ và Xử lý bề mặt (Thực hành 2号)

Chế tạo – Cơ khí, Điện tử, Xử lý bề mặt (Tokutei 2) · 製造分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Định luật Faraday, Hiệu suất dòng điện, Khả năng phân bố đều và Quản lý tiền xử lý

Theo định luật điện phân Faraday, khối lượng kim loại kết tủa lý thuyết tỷ lệ thuận với điện lượng (Dòng điện $I \times$ Thời gian $t$); lượng mạ thực tế bằng lượng lý thuyết nhân với hiệu suất dòng điện catốt ($\eta$).

Mật độ dòng điện $D_k\text{ (A/dm}^2\text{)}$ tính bằng 'Dòng điện $I\text{ (A)} \div$ Diện tích bề mặt $S\text{ (dm}^2\text{)}$'; khả năng mạ được độ dày đồng đều vào cả các vùng xa anốt hoặc hốc lõm gọi là 'Khả năng phân bố đều' (Throwing power).

Trong tiền xử lý, dùng tẩy dầu mỡ ngâm kiềm kết hợp tẩy dầu điện phân (kiểm tra bằng màng nước thấm ướt), và pha 'chất ức chế ăn mòn' (Inhibitor) vào bể tẩy axit để ngăn hòa tan kim loại nền và giảm hấp thụ hydro.

Khi mạ điện lên nền nhôm, do nhôm lập tức tạo màng oxit tự nhiên gây bong tróc nên bắt buộc phải xử lý tiền mạ bằng phương pháp 'Nhúng kẽm thế (Zincate treatment)'.

Định luật Faraday, Hiệu suất dòng điện, Khả năng phân bố đều và Quản lý tiền xử lý

Điểm cần nhớ


  • (○ Đúng) Khi mạ sản phẩm có diện tích bề mặt $12\text{ dm}^2$ ở mật độ dòng điện $2.5\text{ A/dm}^2$, dòng điện cần cài đặt là $12 \times 2.5 = 30\text{ A}$.

  • (○ Đúng) Đặc tính giúp lớp mạ kết tủa dày đồng đều giữa vùng lồi và vùng lõm gọi là 'Khả năng phân bố đều' (Throwing power); mạ lên nền nhôm phải qua 'Xử lý Zincate'.

  • (× Sai) Nói trong mạ crom cứng công nghiệp (hiệu suất dòng chỉ ~12–15%) '100% điện lượng đưa vào đều biến thành kim loại crom kết tủa' là SAI (phần lớn tiêu hao sinh khí hydro).
Từ vựngNghĩa
định luật Faraday
hiệu suất dòng điện catốt
khả năng phân bố đều (Throwing power)
tẩy dầu mỡ điện phân
xử lý nhúng kẽm (Zincate)

Các loại bể mạ điện (Bể Watts, Kẽm, Crom cứng), Mạ hóa học và Mạ trên nhựa

Bể mạ niken tiêu biểu là 'Bể Watts' gồm 3 thành phần chính: Niken sunfat (cung cấp ion Ni), Niken clorua (giúp hòa tan anốt và tăng dẫn điện) và Axit boric (chất đệm ổn định pH).

Mạ crom trang trí phủ lớp crom rất mỏng (0,1–0,5 μm) lên trên lớp lót niken bóng; còn mạ crom cứng công nghiệp mạ dày trực tiếp lên thép tạo độ cứng rất cao (~800–1000 HV) để chịu mài mòn.

Tạp chất hữu cơ lẫn trong bể mạ được khử bằng 'Xử lý than hoạt tính' (hấp phụ); còn tạp chất kim loại lạ (như đồng, sắt) được khử bằng 'Điện phân dòng nhỏ' (Dummy plating) lên tấm cực giả.

Quy trình mạ trên nhựa ABS gồm: 'Khắc axit Etching (tạo lỗ nhám vi mô tạo hiệu ứng mỏ neo) -> Gắn chất xúc tác Palladium -> Hoạt hóa Accelerator -> Mạ hóa học tạo lớp dẫn điện -> Mạ điện'.

Điểm cần nhớ


  • (○ Đúng) 'Axit boric' trong bể mạ niken Watts đóng vai trò chất đệm giữ ổn định pH; để khử tạp chất hữu cơ trong bể mạ dùng 'Xử lý than hoạt tính'.

  • (○ Đúng) Khi mạ trên nhựa ABS, sau khi Etching và gắn xúc tác Palladium phải 'Mạ hóa học' để tạo màng dẫn điện rồi mới mạ điện.

  • (× Sai) Nói các ion kim loại tạp chất hòa tan trong bể mạ như đồng có thể lọc sạch hoàn toàn 'chỉ bằng lõi lọc cơ học thông thường' là SAI (phải dùng điện phân dòng nhỏ Dummy plating).
Từ vựngNghĩa
bể mạ niken Watts
mạ crom cứng công nghiệp
xử lý bằng than hoạt tính
điện phân dòng nhỏ (Dummy plating)
khắc tạo nhám (Etching)

Nguyên nhân và đối sách lỗi mạ, Anodizing nhôm, Hóa chuyển và Mạ khô (PVD/CVD)

Lỗi 'phồng rộp, bong tróc' chủ yếu do tẩy dầu mỡ hoặc tẩy axit chưa sạch; lỗi 'lỗ kim (Pit)' do bọt khí hydro bám trên bề mặt (thiếu chất hoạt động bề mặt chống Pit); lỗi 'sần nhám' do cặn lơ lửng vì lọc bể kém.

Thép cacbon cao, lò xo và bu lông cường độ cao dễ bị đứt gãy trễ do giòn hydro nên ngay sau khi mạ phải đưa vào lò sấy 'Baking' ở khoảng 190–200°C trong vài giờ để thoát hết hydro.

Trong Anodizing nhôm (Alumite), sản phẩm nhôm nối vào cực dương (+) tạo màng oxit nhôm có tính cách điện (sau khi nhuộm màu phải bịt lỗ Sealing bằng nước sôi hoặc hơi nước để hoàn thiện độ bền chống ăn mòn).

Phương pháp phủ màng mỏng cứng (như TiN) trong chân không bằng vật lý gọi là 'PVD' (bốc bay ion, phún xạ Sputtering) và bằng phản ứng hóa học khí gọi là 'CVD'; cả hai thuộc nhóm mạ khô (Dry plating).

Điểm cần nhớ


  • (○ Đúng) Lỗi 'phồng rộp, bong tróc' chủ yếu do tiền xử lý (tẩy dầu, tẩy axit) kém; lỗi 'lỗ kim (Pit)' do bọt khí hydro bám; thép cường độ cao sau khi mạ phải sấy 'Baking'.

  • (○ Đúng) Màng oxit nhôm tạo thành sau khi Anodizing (màng Alumite) là chất 'cách điện' (không dẫn điện).

  • (× Sai) Nói màng Alumite trên nhôm dẫn điện cực tốt giống như đồng hay bạc là SAI (màng oxit nhôm Al2O3 cách điện).
Từ vựngNghĩa
lỗi bám dính kém (phồng rộp, bong tróc)
chất chống lỗ kim (Anti-pitting agent)
sấy khử giòn hydro (Baking)
bốc bay lắng đọng vật lý (PVD)
lắng đọng hơi hóa học (CVD)

Đo chiều dày màng, Thử nghiệm ăn mòn (SST, CASS), Thử độ bám dính và Công nghệ xử lý nước thải

Khi đo chiều dày không phá hủy: lớp mạ không từ tính (kẽm, crom, sơn) trên nền sắt từ dùng 'Máy đo từ tính'; màng cách điện (Alumite) trên nền kim loại không từ tính (nhôm) dùng 'Máy đo dòng điện xoáy (Eddy current)'; màng đa lớp hoặc chi tiết cực nhỏ dùng 'Máy huỳnh quang tia X (XRF)'.

Thử nghiệm độ bền ăn mòn ngoài phun sương muối trung tính (NaCl 5%, pH 6.5–7.2, 35°C) còn có 'Thử nghiệm CASS' (pha thêm đồng clorua và axit axetic ở 50°C để thử nhanh mạ Ni-Cr), cùng thử uốn, thử băng dính và thử sốc nhiệt để kiểm tra độ bám dính.

Khi xử lý nước thải độc hại: nước thải chứa xyanua phải giữ ở môi trường kiềm mạnh (pH ≥ 10) rồi oxy hóa phân hủy bằng natri hypoclorit (tuyệt đối cấm để nhiễm axit vì sinh khí HCN kịch độc).

Nước thải chứa crom hóa trị 6 (Cr6+) phải đưa về môi trường axit (pH 2–3) dùng chất khử (như natri bisunfit) chuyển về crom hóa trị 3 (Cr3+), sau đó nâng pH kiềm hóa để kết tủa lắng bùn hidroxit crom.

Điểm cần nhớ


  • (○ Đúng) Đo lớp mạ kẽm trên nền thép dùng 'Máy đo chiều dày từ tính'; đo màng Alumite trên nền nhôm dùng 'Máy đo chiều dày dòng điện xoáy'.

  • (○ Đúng) Nước thải xyanua phải oxy hóa phân hủy trong môi trường kiềm (pH ≥ 10); nước thải crom hóa trị 6 phải khử về hóa trị 3 ở môi trường axit (pH 2–3) rồi mới kết tủa bằng kiềm.

  • (× Sai) Đổ axit mạnh vào nước thải chứa xyanua ngay từ đầu để hạ xuống pH 2 là SAI và cực kỳ nguy hiểm vì làm bốc khí HCN kịch độc.
Từ vựngNghĩa
máy đo chiều dày từ tính
máy đo chiều dày dòng điện xoáy
máy đo chiều dày huỳnh quang tia X (XRF)
thử nghiệm phun sương muối CASS
xử lý keo tụ lắng đọng

Xử lý bề mặt kim loại (nâng cao)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức