VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chế tạo – Cơ khí, Điện tử, Xử lý bề mặt (Tokutei 2)

Gia công định hình nhựa (Bậc 2)

Chế tạo – Cơ khí, Điện tử, Xử lý bề mặt (Tokutei 2) · 製造分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Đặc tính của nhựa kỹ thuật và quản lý sấy sơ bộ nguyên liệu

Ở bậc kỹ năng số 2, kỹ thuật viên không chỉ nắm vững nhựa thông dụng mà còn phải hiểu sâu đặc tính vật lý của 'nhựa kỹ thuật (Engineering plastics)' có độ bền cơ học và chịu nhiệt cao để cài đặt thông số ép. Nhựa kỹ thuật được chia thành nhóm kết tinh (PA, POM, PBT, PPS) và nhóm vô định hình (PC, m-PPE).

Các loại nhựa có liên kết este hoặc liên kết amit như Polycarbonate (PC), Polybutylene terephthalate (PBT), Polyethylene terephthalate (PET) và Polyamide (PA) nếu còn ngậm ẩm khi nấu chảy trong xi-lanh nhiệt độ cao sẽ xảy ra phản ứng 'thủy phân (Hydrolysis)'.

Khi xảy ra thủy phân, không những bề mặt sản phẩm xuất hiện vệt bạc (silver streak) và bọt khí, mà mạch đại phân tử còn bị cắt đứt làm giảm khối lượng phân tử, khiến độ bền va đập suy giảm nghiêm trọng (hóa giòn). Sự suy thoái này dù có sấy lại cũng không thể phục hồi.

Vì vậy, trước khi ép phải dùng máy sấy hút ẩm hoặc phễu sấy ở đúng nhiệt độ và thời gian quy định cho từng loại nhựa (ví dụ: PC sấy ở 120°C trong 4–6 giờ, PA sấy ở 80–100°C trong 4–8 giờ) để hạ độ ẩm xuống dưới ngưỡng cho phép.

Ngoài ra, với nhựa gia cường sợi thủy tinh (PA/PBT gia cường GF), do sợi thủy tinh định hướng dọc theo chiều dòng chảy (MD) nên độ co ngót theo chiều chảy nhỏ hơn nhiều so với chiều vuông góc (TD), tạo ra 'tính dị hướng co ngót' đòi hỏi phải có đối sách chống cong vênh.

Điểm cần nhớ


  • Trước khi ép nhựa PC hay PBT, cần sấy sơ bộ đầy đủ để ngăn ngừa suy giảm độ bền do thủy phân.

  • Nếu để nhựa POM lưu lâu trong xi-lanh nhiệt độ cao, nhựa sẽ phân hủy nhiệt sinh ra khí có mùi hắc.

  • Với nhựa gia cường sợi thủy tinh, cần sử dụng trục vít chống mài mòn và tránh cài áp suất ngược quá cao.
Từ vựngNghĩa
Phản ứng thủy phân (cắt mạch phân tử do hơi ẩm ở nhiệt độ cao)
Máy sấy hút ẩm (dùng khí khô có điểm sương thấp)
Tính dị hướng co ngót (chênh lệch co ngót giữa chiều chảy MD và chiều ngang TD)
Phân hủy nhiệt do nhựa lưu quá lâu trong xi-lanh

Điều khiển cơ cấu máy ép phun và cài đặt thông số chính xác

Ở đầu trục vít của máy ép phun trục vít đồng trục (in-line screw) có lắp 'bộ van chống chảy ngược (Check ring và Seat ring)' cho phép nhựa nóng chảy đi ra phía trước khi định lượng và khóa chặt ngăn chảy ngược về sau khi phun và giữ áp. Nếu vòng check ring bị mòn, lượng đệm (cushion) sẽ dao động gây thiếu liệu và vết lõm.

Trong công đoạn phun, kỹ thuật viên sử dụng 'điều khiển tốc độ phun nhiều cấp'. Khi nhựa đi qua cổng phun thì cài 'tốc độ thấp' để chống phun vọt (jetting) và vệt dòng chảy, phần thân chính cài 'tốc độ cao' để điền đầy nhanh, và ngay trước khi điền đầy xong thì 'giảm tốc' để chống cháy khí do nén đoạn nhiệt và chống bavia.

Tại vị trí nhựa nóng chảy điền đầy khoảng 95–98% lòng khuôn (vị trí chuyển đổi V-P), máy chuyển từ điều khiển tốc độ sang điều khiển áp suất (giữ áp). Nếu chuyển V-P quá sớm sẽ bị thiếu liệu, còn chuyển quá muộn sẽ gây nhồi quá áp (overpacking) sinh ra bavia và kẹt khuôn.

Để xác định thời gian giữ áp tối ưu, ta tăng dần thời gian giữ áp theo từng bậc đồng thời cân khối lượng sản phẩm nhằm tìm ra 'thời gian đông đặc cổng phun (Gate seal time)' — mốc mà khối lượng không tăng thêm nữa. Ngoài ra, ở vị trí tiến sâu nhất phải luôn duy trì 'lượng đệm (cushion)' khoảng 3–5 mm để truyền áp suất giữ áp hữu hiệu.

Cơ cấu kẹp khuôn gồm hai loại chính: 'kiểu khuỷu (Toggle)' dùng cơ cấu thanh truyền khuếch đại lực giúp đóng mở nhanh và tiết kiệm điện, và 'kiểu trực tiếp (Direct hydraulic)' dùng xi-lanh thủy lực ép trực tiếp không bị ảnh hưởng khi khuôn giãn nở nhiệt. Lực kẹp khuôn cần thiết được tính bằng 'Diện tích hình chiếu × Áp suất nhựa trung bình trong khuôn'.

Điều khiển cơ cấu máy ép phun và cài đặt thông số chính xác

Điểm cần nhớ


  • Khi vòng chống chảy ngược (check ring) bị mòn, nhựa sẽ chảy ngược trong lúc giữ áp làm lượng đệm tụt về 0 mm.

  • Nhờ giảm tốc độ phun ngay trước khi điền đầy xong, có thể đồng thời ngăn chặn cả lỗi cháy khí và bavia.

  • Thời gian làm nguội cần thiết của sản phẩm ép tăng lên gần như tỷ lệ thuận với bình phương độ dày lớn nhất.
Từ vựngNghĩa
Van chống chảy ngược đầu trục vít (ngăn nhựa tràn ngược khi phun)
Vị trí chuyển đổi từ điều khiển tốc độ phun (V) sang áp suất giữ áp (P)
Thời gian đông đặc cổng phun (thời điểm khối lượng sản phẩm ngừng tăng)
Lực kẹp khuôn cần thiết (Diện tích hình chiếu A × Áp suất khuôn P)

Cấu tạo khuôn nâng cao, kiểu cổng phun, điều nhiệt và bảo dưỡng khuôn

Khi mặt bên sản phẩm có lỗ ngang hoặc phần lồi lõm ngược chiều mở khuôn (undercut), khuôn sử dụng cơ cấu 'chốt xiên (Angular pin)' dẫn động 'lõi trượt (Slide core)' rút ngang khi mở khuôn. Đồng thời, 'khối khóa nêm (Locking block)' ép chặt vào lưng lõi trượt khi đóng khuôn để chống lùi dưới áp suất phun.

Cổng phun tự cắt gồm 'cổng phun điểm (Pin-point gate)' dùng trên khuôn 3 tấm để ngắt cổng dạng chấm nhỏ, và 'cổng phun ngầm (Submarine / Tunnel gate)' đi xuyên ngầm cho phép tự động cắt đứt cổng phun khi mở khuôn hoặc đẩy sản phẩm ngay trên khuôn 2 tấm.

Ở 'khuôn kênh dẫn nóng (Hot runner mold)' không sinh phế liệu kênh dẫn, tấm chia nhựa (manifold) và vòi phun được giữ nóng liên tục. Đặc biệt 'kiểu cổng van (Valve-gate)' dùng kim van đóng kín cổng phun một cách cơ học sau khi giữ áp, giúp triệt tiêu kéo chỉ, chảy nhựa và cho vết cổng rất đẹp.

Trong khuôn nhiều lòng khuôn, người ta áp dụng 'kênh dẫn cân bằng tự nhiên kiểu chữ H' để quãng đường chảy và lịch sử chịu cắt tới mọi lòng khuôn bằng nhau. Độ sâu rãnh thoát khí (gas vent) được chỉnh theo độ nhớt nhựa: làm nông 0,01–0,02 mm với nhựa PA độ nhớt thấp và 0,03–0,05 mm với nhựa PC.

Sau khi thay khuôn, bắt buộc phải cài đặt 'chức năng kẹp khuôn áp suất thấp (bảo vệ khuôn)' để chống vỡ khuôn khi kẹt dị vật. Trong bảo dưỡng định kỳ, cần tẩy sạch cáu cặn (scale) trong đường ống làm mát và bôi lượng vừa đủ mỡ chịu nhiệt vào thân trượt của chốt đẩy.

Cấu tạo khuôn nâng cao, kiểu cổng phun, điều nhiệt và bảo dưỡng khuôn

Điểm cần nhớ


  • Khối khóa nêm (locking block) ngăn không cho lõi trượt bị đẩy lùi bởi áp suất nhựa khi phun.

  • Nhờ áp dụng kênh dẫn cân bằng tự nhiên, sự cân bằng điền đầy vào tất cả các lòng khuôn được đồng đều.

  • Khi cáu cặn bám vào mạch làm mát, hệ số truyền nhiệt suy giảm làm nhiệt độ thực tế của khuôn tăng lên.
Từ vựngNghĩa
Cơ cấu lõi trượt và chốt xiên dùng để rút phần ngàm âm (undercut)
Cổng phun ngầm (cổng phun đường hầm tự cắt trên khuôn 2 tấm)
Kênh dẫn nóng kiểu cổng van (đóng mở lỗ cổng phun bằng kim van)
Kẹp khuôn áp suất thấp (dừng máy an toàn khi phát hiện dị vật kẹt giữa khuôn)

Chẩn đoán chuyên sâu khuyết tật ép phun và thiết kế độ dày sản phẩm

Trong kỳ thi thực hành bậc 2, kỹ thuật viên phải xác định đúng cơ chế phát sinh khuyết tật và đưa ra đối sách không chỉ ở thông số máy mà cả ở sửa khuôn và thiết kế sản phẩm. Ví dụ, 'bọt chân không (Void)' bên trong phần thành dày là do co ngót thể tích lõi sau khi lớp vỏ ngoài đã đông cứng; khắc phục bằng cách tăng áp suất giữ áp và tăng nhiệt độ khuôn.

Ngược lại, 'bọt khí và vệt bạc (Silver streak)' do hơi ẩm hoặc khí phân hủy lại được xử lý bằng cách sấy kỹ nguyên liệu, chỉnh áp suất ngược hợp lý và giảm lượng hút lùi suck-back (tránh hút lọt khí vào đầu vòi phun). Cùng là vết bọt nhưng 'bọt chân không' và 'bọt khí' có cách xử lý khác hẳn nhau.

Hiện tượng 'phun vọt (Jetting)' — dòng nhựa bắn qua cổng phun hẹp ở tốc độ cao uốn ngoằn ngoèo như con giun rồi đông cứng — được khắc phục bằng cách giảm tốc độ phun khi qua cổng hoặc đổi sang cổng phun vấu (tab gate) / cổng chồng mí để dòng nhựa đập vào thành khuôn chảy lan đều.

Ở sản phẩm hình hộp, phần lõi (core) bên trong dễ bị tích nhiệt nên nóng hơn mặt lòng khuôn (cavity) bên ngoài, làm mặt trong co ngót nhiều hơn sau khi lấy ra và kéo thành hộp quặp vào trong ('cong vào trong'). Khi đó cần cài nhiệt độ phía di động (core) thấp hơn phía cố định (cavity) để cân bằng tốc độ nguội hai mặt.

Về nguyên tắc thiết kế sản phẩm chống vết lõm (sink mark), độ dày của 'gân tăng cứng (rib)' ở mặt sau tấm phẳng chỉ nên bằng 50–60% độ dày thành cơ bản, kết hợp khoét rỗng chân trụ 'khoét thịt (肉盗み / coring out)' để tránh tập trung chiều dày.

Điểm cần nhớ


  • Để chống rỗ chân không ở phần thịt dày, tăng nhiệt độ khuôn nhằm làm chậm sự đông cứng lớp vỏ ngoài và giúp giữ áp phát huy tác dụng.

  • Độ dày của gân tăng cứng ở mặt sau tấm phẳng được thiết kế bằng khoảng 50–60% độ dày thành cơ bản.

  • Gia nhiệt sơ bộ chi tiết kim loại chèn trước khi ép để ngăn ngừa nứt đường hàn do ứng suất dư.
Từ vựngNghĩa
Rỗ chân không bên trong phần thịt dày do lớp vỏ ngoài đông cứng quá nhanh
Lỗi phun vọt (nhựa bắn thành tia ngoằn ngoèo từ cổng phun vào khoảng trống)
Cân bằng làm mát giữa mặt trong (core) và mặt ngoài (cavity) để chống cong vênh
Tỷ lệ độ dày gân (50–60% thành chính) và khoét rỗng giảm dày chống vết lõm

Quản lý thực hành gia công nhựa nhiệt rắn (Ép nén và Ép chuyển)

Các loại 'nhựa nhiệt rắn' như nhựa Phenol (PF), nhựa Ure (UF), nhựa Melamine (MF), nhựa Epoxy (EP) và nhựa Polyester không no (UP) khi được gia nhiệt trong khuôn nóng khoảng 150–180°C sẽ xảy ra phản ứng hóa học (phản ứng khâu mạch) tạo mạng không gian ba chiều và đóng rắn vĩnh viễn.

Trong ép nén (Compression molding), viên nguyên liệu (tablet) thường được gia nhiệt sơ bộ bằng máy gia nhiệt cao tần trước khi đặt vào lòng khuôn, giúp tăng độ chảy loãng, rút ngắn thời gian đóng rắn và giúp sản phẩm đóng rắn đồng đều tới tận lõi.

Đồng thời, ở giai đoạn đầu khi vừa ép xuống, người ta hé mở khuôn ra một chút trong chốc lát gọi là 'động tác xả khí (Breathing / Degassing)'. Thao tác này giúp thoát hơi nước và khí bay hơi sinh ra từ phản ứng trùng ngưng ra ngoài, ngăn chặn lỗi 'phồng rộp (Blister)' và rỗ khí trên sản phẩm.

Nếu nhiệt độ gia nhiệt sơ bộ hoặc nhiệt độ khuôn quá cao, hoặc thao tác từ lúc nạp liệu đến lúc đóng khuôn ép quá chậm, nhựa sẽ đóng rắn trước khi kịp chảy điền đầy các góc của lòng khuôn — gọi là 'đóng rắn sớm (Pre-cure)' — gây thiếu liệu và bề mặt xỉn mờ.

Trong ép chuyển (Transfer molding), khuôn được đóng kín trước rồi pít-tông (plunger) mới ép nhựa từ buồng gia nhiệt (pot) qua kênh dẫn vào lòng khuôn nên rất thích hợp cho sản phẩm phức tạp hoặc có chân kim loại chèn. Khi đó phải duy trì lớp 'nhựa dư đáy buồng (Cull)' có độ dày hợp lý để truyền áp lực ép chắc chắn.

Điểm cần nhớ


  • Nếu không thực hiện xả khí (breathing) trong ép nén, khí tích tụ bên trong sẽ làm sản phẩm bị phồng rộp.

  • Nếu nhiệt độ khuôn quá cao sẽ gây ra hiện tượng đóng rắn sớm (pre-cure) và làm thiếu liệu.

  • Trong ép chuyển, cần để lại lớp nhựa dư cull có độ dày thích hợp ở đáy buồng chứa để truyền áp suất.
Từ vựngNghĩa
Gia nhiệt sơ bộ viên nguyên liệu nhiệt rắn trước khi nạp vào khuôn
Động tác hé mở khuôn chốc lát ở đầu giai đoạn ép nén để xả khí phản ứng
Hiện tượng đóng rắn sớm trước khi nhựa kịp chảy điền đầy lòng khuôn
Lớp nhựa dư ở đáy buồng chứa (pot) giúp duy trì áp lực ép trong ép chuyển

Quản lý công đoạn Ép đùn, Đùn thổi và Định hình chân không

Trục vít của máy đùn gồm 3 vùng tính từ phía phễu: 'vùng cấp liệu (Feed zone)', 'vùng nén (Compression zone)' và 'vùng định lượng (Metering zone)'. Tấm chắn lỗ (Breaker plate) và lưới lọc (Screen pack) ở đầu trục vít có nhiệm vụ lọc dị vật, tạo áp suất ngược thích hợp và nắn dòng chảy xoắn ốc thành dòng chảy thẳng.

Hiện tượng dòng nhựa nóng chảy vừa thoát ra khỏi đầu khuôn phình to hơn khe hở đầu khuôn gọi là 'độ phồng dòng đùn (Die swell / Hiệu ứng Barus)'. Trong đùn thổi màng (Inflation molding), việc giữ cố định chiều cao 'đường sương mờ (Frost line)' — ranh giới nơi bong bóng nhựa đông cứng nhờ gió từ vòng thổi gió — giúp ổn định khổ màng và độ trong suốt.

Trong đùn thổi trực tiếp (Direct blow molding) tạo chai lọ rỗng, ống nhựa parison treo lơ lửng bị chảy xệ do trọng lượng bản thân làm phần trên bị mỏng đi ('chảy xệ / Drawdown'). Để bù trừ hiện tượng này và làm đều độ dày theo tỷ lệ thổi phồng của chai, người ta dùng 'bộ điều khiển parison (Parison controller)' thay đổi khe hở đầu khuôn tại nhiều điểm.

Ngoài ra, trong 'đùn thổi kéo giãn hai chiều (Biaxial stretch blow molding)' dùng sản xuất chai PET đựng đồ uống, phôi có đáy đúc sẵn bằng ép phun ('Preform') được gia nhiệt tới vùng nhiệt độ kéo giãn tối ưu, rồi dùng thanh kéo (stretch rod) kéo dọc kết hợp thổi khí cao áp giãn ngang nhằm tăng độ bền, độ trong suốt và tính cản khí.

Trong 'định hình chân không và định hình khí nén' ép tấm nhựa đã nung mềm vào khuôn, để ngăn góc đáy của hộp sâu lòng bị mỏng đi quá mức, người ta sử dụng phương pháp 'hỗ trợ bằng chày phụ (Plug-assist forming)' để kéo giãn sơ bộ tấm nhựa ngay trước khi hút chân không.

Quản lý công đoạn Ép đùn, Đùn thổi và Định hình chân không

Điểm cần nhớ


  • Khi lưới lọc (screen pack) bị tắc, áp suất nhựa phía trước tấm chắn lỗ sẽ tăng cao bất thường.

  • Trong đùn thổi kéo giãn hai chiều, phôi preform được kéo giãn theo cả chiều dọc và chiều ngang để tăng độ bền chai.

  • Khi định hình chân không hộp sâu lòng, người ta dùng chày phụ (plug-assist) để chống mỏng góc đáy.
Từ vựngNghĩa
Tấm chắn lỗ và lưới lọc ở đầu trục vít máy đùn (lọc dị vật, tạo áp ngược, nắn dòng)
Hiện tượng phồng dòng nhựa sau khi thoát ra khỏi khe đầu khuôn đùn
Đường sương mờ (ranh giới nhựa nóng chảy đông cứng trên bong bóng màng thổi)
Bộ điều khiển độ dày ống parison theo chiều dọc để bù độ chảy xệ

7 công cụ QC và Quản lý công đoạn bằng thống kê (Cp, Biểu đồ kiểm soát)

Người giám sát hiện trường bậc 2 cần thành thạo '7 công cụ QC' để phân tích nguyên nhân lỗi từ dữ liệu khách quan. 'Biểu đồ Pareto' kết hợp biểu đồ cột (số lượng lỗi theo từng hạng mục) và đường gấp khúc (tỷ lệ phần trăm tích lũy) để chọn ra hạng mục trọng tâm cần ưu tiên khắc phục trước.

'Biểu đồ nhân quả (Biểu đồ xương cá)' giúp hệ thống hóa các nguyên nhân 4M (Máy móc, Khuôn, Nguyên liệu, Phương pháp) dẫn đến một kết quả (đặc tính lỗi). Còn 'Biểu đồ phân tán (Scatter diagram)' biểu diễn các cặp dữ liệu (như áp suất giữ áp và khối lượng sản phẩm) để kiểm tra 'tương quan dương' hay 'tương quan âm'.

Trên 'Biểu đồ tần suất (Histogram)' thể hiện sự phân bố độ tản mạn của số liệu đo, nếu xuất hiện dạng 'hai đỉnh (Bimodal)' chia làm 2 đỉnh trái phải thì chẩn đoán là do trộn lẫn sản phẩm của 2 lòng khuôn hoặc 2 máy ép có giá trị trung bình khác nhau; cần tiến hành 'phân tầng (Stratification)' theo từng lòng khuôn.

Trên 'Biểu đồ kiểm soát Xbar-R' giám sát độ ổn định của công đoạn theo thời gian, ngay cả khi các điểm vẫn nằm trong đường giới hạn kiểm soát (UCL/LCL) nhưng nếu xuất hiện 'chuỗi điểm (Run)' nằm liên tiếp về một phía đường tâm (CL) hoặc 'xu hướng (Trend)' tăng/giảm liên tục thì phải coi là dấu hiệu bất thường và điều tra nguyên nhân.

'Chỉ số năng lực công đoạn Cp = (USL − LSL) ÷ 6σ' biểu thị mức độ dư dả của miền dung sai quy cách so với độ tản mạn 6σ của quá trình; thông thường Cp ≥ 1,33 được đánh giá là đủ năng lực công đoạn, còn dưới 1,00 thì bắt buộc phải kiểm tra 100% và cải tiến công đoạn.

7 công cụ QC và Quản lý công đoạn bằng thống kê (Cp, Biểu đồ kiểm soát)

Điểm cần nhớ


  • Khi biểu đồ Histogram có dạng hai đỉnh, cần phân tầng dữ liệu theo từng mã số lòng khuôn để kiểm tra.

  • Trên biểu đồ kiểm soát, nếu các điểm nằm liên tiếp về một phía của đường tâm thì phải đánh giá là dấu hiệu bất thường của công đoạn.

  • Khi kiểm tra mối quan hệ giữa áp suất giữ áp và khối lượng sản phẩm bằng biểu đồ phân tán, thấy có tương quan dương dốc lên về bên phải.
Từ vựngNghĩa
Biểu đồ Pareto và tỷ lệ tích lũy dùng để xác định hạng mục lỗi trọng tâm
Biểu đồ nhân quả (biểu đồ xương cá) phân tích các nguyên nhân 4M dẫn tới lỗi
Biểu đồ kiểm soát giá trị trung bình (Xbar) và độ rộng biến thiên (R)
Chỉ số năng lực công đoạn Cp = (USL − LSL) ÷ 6σ (đạt khi Cp ≥ 1,33)

Quản lý thay đổi 4M, kiểm tra sản phẩm đầu, mẫu giới hạn và đổi màu

Tại hiện trường sản xuất hàng loạt, mỗi khi có 'thay đổi 4M (Man - Con người, Machine - Máy/Khuôn, Material - Nguyên liệu, Method - Phương pháp)' như đổi lô nhựa, sửa/thay khuôn, đổi thông số ép hay giao ca, phải thực hiện 'quản lý thay đổi 4M' để ghi chép và kiểm soát trọng điểm rủi ro chất lượng.

Khi 'kiểm tra sản phẩm đầu tiên (First-article inspection)' lúc khởi động lại sau khi thay hoặc sửa khuôn, phải lấy mẫu khi nhiệt độ và chu kỳ ép đã ổn định. Đặc biệt với khuôn nhiều lòng khuôn như khuôn 8-cavity, bắt buộc phải lấy mẫu toàn bộ từ No.1 đến No.8 để kiểm tra kích thước và ngoại quan theo từng số lòng khuôn.

Ngoài ra, nếu đo kích thước chính xác ngay khi sản phẩm vừa ra khỏi khuôn còn đang nóng thì sẽ bị sai số lớn do giãn nở nhiệt và quá trình hậu co ngót kết tinh chưa kết thúc. Về nguyên tắc phải ủ ổn định trạng thái (dưỡng hộ) trong môi trường tiêu chuẩn JIS K 7100 (nhiệt độ 23°C, độ ẩm tương đối 50%) đủ thời gian quy định rồi mới đo.

'Mẫu giới hạn (Limit sample)' làm chuẩn ranh giới đạt/không đạt khi kiểm tra ngoại quan (đường hàn, vệt chảy, chấm đen...) phải có dấu phê duyệt của bộ phận QC và ghi rõ thời hạn hiệu lực, đồng thời bảo quản chắn sáng tại vị trí cố định để tránh phai màu và tránh lẫn vào hàng xuất đi.

Khi 'đổi màu' từ màu đậm sang màu nhạt hoặc 'đổi nguyên liệu', để chống nhiễm bẩn chéo (contamination), phải vệ sinh sạch ống hút liệu, phễu sấy, lưới lọc và nam châm, đồng thời dùng nhựa tẩy (purging compound) xả sạch nhựa lưu trong xi-lanh và lau sạch mặt tiếp xúc đầu vòi phun.

Điểm cần nhớ


  • Khi kiểm tra sản phẩm đầu của khuôn 8 lòng khuôn, phải đo kiểm riêng biệt toàn bộ các lòng khuôn từ No.1 đến No.8.

  • Trên mẫu giới hạn phải ghi rõ dấu phê duyệt và thời hạn hiệu lực, đồng thời bảo quản chắn sáng để chống phai màu.

  • Khi đổi màu, phải dọn sạch hoàn toàn các hạt nhựa cũ còn sót trong phễu và nam châm rồi mới xả rửa xi-lanh.
Từ vựngNghĩa
Quản lý thay đổi 4 yếu tố: Con người (Man), Máy/Khuôn (Machine), Vật liệu (Material), Phương pháp (Method)
Kiểm tra sản phẩm đầu chuyền theo từng mã số lòng khuôn (No.1..No.n)
Ủ ổn định trạng thái sản phẩm ở điều kiện chuẩn JIS K 7100 trước khi đo kích thước
Mẫu giới hạn được QC phê duyệt làm ranh giới đạt/không đạt khi kiểm tra ngoại quan

An toàn vệ sinh hiện trường ép nhựa, Khóa liên động và Hoạt động KY

Tại hiện trường gia công nhựa tồn tại nhiều nguồn nguy hiểm có thể gây tai nạn lao động nghiêm trọng như: khuôn đóng mở với lực kẹp khổng lồ từ vài chục đến vài nghìn kN, xi-lanh gia nhiệt và vòi phun nóng 200–350°C, cùng robot gắp sản phẩm tự động di chuyển ở tốc độ cao.

'Cửa an toàn' của máy ép phun được trang bị 'khóa liên động an toàn (Safety interlock)' cả về điện, thủy lực và cơ khí để đảm bảo khi cửa mở thì mọi chuyển động đóng khuôn, phun nhựa và robot đều dừng lại. Dù bất kỳ lý do gì cũng tuyệt đối nghiêm cấm hành vi dán băng dính vô hiệu hóa công tắc hành trình.

Khi gỡ sản phẩm hoặc cuống nhựa bị kẹt trong khuôn, hay khi vệ sinh và tra mỡ khuôn, bắt buộc phải chuyển máy sang 'chế độ bằng tay (Manual)', tắt mô-tơ/bơm động lực, cho robot dừng ở vị trí gốc, và dùng dụng cụ chuyên dụng không làm xước khuôn như kìm bằng đồng thau.

Ngoài ra, khi thực hiện 'xả nhựa (Purging)' khỏi xi-lanh hoặc xử lý nhựa POM, PVC, nhựa chống cháy bị lưu lâu, có nguy cơ nhựa nóng chảy và khí phân hủy phụt mạnh ra ngoài do áp suất nội. Bắt buộc phải đóng kín 'nắp chắn vòi phun (Purge cover)', đeo kính che mặt (face shield), găng tay chịu nhiệt, mặc áo dài tay và bật hệ thống hút khí cục bộ.

Khi nâng hạ thay khuôn bằng cầu trục và cáp treo (Tamagake), người có chứng chỉ phải kiểm tra khối lượng khuôn, tình trạng vặn chặt bu-lông mắt (eyebolt), góc cáp treo (trong phạm vi 60 độ), đồng thời thực hiện nghiêm hoạt động KY (Dự đoán nguy hiểm) và chỉ tay gọi tên 'Tuyệt đối không đứng dưới vật nâng'.

Điểm cần nhớ


  • Hành vi vô hiệu hóa công tắc hành trình của cửa an toàn để vận hành máy sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng nên bị nghiêm cấm tuyệt đối.

  • Khi xả nhựa (purge), bắt buộc phải đóng nắp chắn vòi phun và mang kính che mặt cùng găng tay chịu nhiệt.

  • Khi di chuyển khuôn bằng cầu trục, tuyệt đối không được bước vào dưới vật đang treo.
Từ vựngNghĩa
Cơ cấu khóa liên động an toàn (ngắt truyền động khi cửa an toàn hoặc nắp chắn mở)
Nắp chắn vòi phun và kính che mặt chống bỏng do nhựa nóng chảy bắn tóe
Ngắt nguồn động lực (mô-tơ, bơm thủy lực, robot) trước khi vào vùng nguy hiểm
Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) và chỉ tay gọi tên xác nhận an toàn

Ép nhựa nâng cao (điều kiện ép, xử lý lỗi, thay khuôn, QC)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬