VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Kỳ thi quốc gia 介護福祉士 (Chuyên viên chăm sóc)

Cơ bản về Chăm sóc (Kaigo no Kihon)

Kỳ thi quốc gia 介護福祉士 (Chuyên viên chăm sóc) · 介護福祉士国家試験(筆記) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Xã hội hóa chăm sóc và Chân dung người Kaigo Fukushi-shi

Cùng với già hóa dân số, tỷ lệ sinh giảm và gia đình hạt nhân hóa, việc chỉ dựa vào gia đình để chăm sóc đã chạm giới hạn; sự ra đời của Chế độ Bảo hiểm Chăm sóc năm 2000 đã thúc đẩy 'xã hội hóa chăm sóc' (介護の社会化).

Ngày nay, các vấn đề phức hợp đang trở nên nghiêm trọng như 'Double Care' (vừa nuôi con nhỏ vừa chăm sóc cha mẹ già), 'Young Carer' (trẻ em dưới 18 tuổi phải gánh vác việc chăm sóc), và 'vấn đề 8050' (cha mẹ tuổi 80 cô lập cùng con cái tuổi 50 sống thu mình).

Trong bối cảnh đó, 'Chân dung người Kaigo Fukushi-shi cần có' (求められる介護福祉士像) đề cao việc thực hành chăm sóc bảo vệ phẩm giá, hỗ trợ tự lập, đạo đức nghề nghiệp cao và năng lực phối hợp đa ngành.

Nhân viên Kaigo Fukushi không chỉ làm công việc phục vụ sinh hoạt đơn thuần mà là chuyên gia hỗ trợ toàn diện tâm thần, thể chất và đời sống của người sử dụng dựa trên kiến thức và kỹ thuật có căn cứ khoa học.

Hơn nữa, để hướng tới Xã hội Cộng sinh Địa phương, việc mở rộng góc nhìn hỗ trợ kết nối với các nguồn lực ngoài cộng đồng chứ không chỉ bó hẹp trong cơ sở là điều không thể thiếu.

Điểm cần nhớ


  • Hiểu các vấn đề phức hợp hiện đại: Double Care (nuôi con + chăm sóc), Young Carer, vấn đề 8050

  • Chân dung người Kaigo Fukushi-shi: Thực hành chuyên môn nâng đỡ phẩm giá, tự lập và hợp tác đa ngành
Từ vựngNghĩa
Xã hội hóa chăm sóc (Kaigo no Shakaika)
Double Care và Young Carer
Vấn đề 8050 (cha mẹ 80 tuổi và con cái 50 tuổi cô lập)
Chân dung người Kaigo Fukushi-shi cần có

Luật Shakai Fukushi-shi và Kaigo Fukushi-shi cùng Đạo đức nghề nghiệp

Điều 2 'Luật Shakai Fukushi-shi và Kaigo Fukushi-shi' định nghĩa nghiệp vụ của Kaigo Fukushi-shi gồm 'chăm sóc phù hợp với tình trạng tâm thần và thể chất' và 'hướng dẫn về chăm sóc cho người chăm sóc và người liên quan'.

Kaigo Fukushi-shi là 'chứng chỉ độc quyền tên gọi' (名称独占資格 — chỉ người có bằng mới được xưng danh), và một khi đã đăng ký thì không có chế độ gia hạn chứng chỉ định kỳ 5 năm/lần.

Luật này quy định nghĩa vụ thành thật (誠実義務), cấm hành vi làm mất uy tín (信用失墜行為の禁止), nghĩa vụ bảo mật thông tin (秘密保持義務 — tiếp tục cả sau khi nghỉ việc, vi phạm có chế tài xử phạt), phối hợp với dịch vụ y tế - sức khỏe, và trách nhiệm nâng cao năng lực (資質向上の責務).

'Quy tắc Đạo đức của Hiệp hội Kaigo Fukushi-shi Nhật Bản' nêu rõ 7 mục: lấy người dùng làm trung tâm, hỗ trợ tự lập, cung cấp dịch vụ chuyên môn, bảo vệ quyền riêng tư, cung cấp dịch vụ tổng hợp và tích cực phối hợp, đại diện tiếng nói (Advocacy) cho nhu cầu người dùng, và đào tạo thế hệ kế cận.

Từ góc độ bảo vệ thông tin cá nhân, khi cung cấp thông tin của người sử dụng cho gia đình hoặc cơ quan bên ngoài, về nguyên tắc phải nhận được sự đồng ý trước của chính bản thân người dùng.

Điểm cần nhớ


  • Kaigo Fukushi-shi là chứng chỉ 'độc quyền tên gọi', không có chế độ gia hạn (nghĩa vụ bảo mật tiếp tục cả sau khi nghỉ việc)

  • 7 mục trong Quy tắc Đạo đức của Hiệp hội Kaigo Fukushi-shi Nhật Bản (lấy người dùng làm trung tâm, đại diện quyền lợi, đào tạo hậu bối...)
Từ vựngNghĩa
Chứng chỉ độc quyền tên gọi (Meisho Dokusen)
Nghĩa vụ bảo mật thông tin và Cấm hành vi làm mất uy tín
Trách nhiệm nâng cao năng lực chuyên môn
Quy tắc Đạo đức của Hiệp hội Kaigo Fukushi-shi Nhật Bản

Lấy người dùng làm chủ thể, Tính cá biệt, ICF và Phục hồi chức năng

Triết lý cơ bản của chăm sóc nằm ở 'lấy người dùng làm chủ thể' (利用者主体) và 'chăm sóc cá biệt hóa' (個別ケア) — tôn trọng lịch sử cuộc đời (Life History), giá trị quan và thói quen sinh hoạt của từng cá nhân.

Đối với người nước ngoài hoặc người dùng có bối cảnh văn hóa - tôn giáo đa dạng, nhân viên cũng cần thấu hiểu những điều kiêng kỵ trong ăn uống và lối sống để hỗ trợ họ tiếp tục cuộc sống mang bản sắc riêng.

Đứng trên góc nhìn ICF (Phân loại Quốc tế về Chức năng, Khuyết tật và Sức khỏe), ta không chỉ nhìn vào phần không làm được (khiếm khuyết chức năng) mà tập trung vào thế mạnh trong 'Hoạt động' (活動) và 'Tham gia' (参加) xã hội.

Phục hồi chức năng (Rehabilitation) có nghĩa là 'khôi phục toàn diện quyền làm người' (全人間的復権), không chỉ dừng ở tập luyện vận động mà được thực hiện nhờ sự phối hợp của 4 lĩnh vực: Y học, Giáo dục, Nghề nghiệp và Xã hội.

Nhân viên cần có thái độ xây dựng dịch vụ chăm sóc theo nhịp sinh hoạt của người dùng, chứ không phải ép người dùng phải chạy theo lịch trình cứng nhắc của cơ sở.

Điểm cần nhớ


  • Thực hành chăm sóc cá biệt hóa tôn trọng lịch sử cuộc đời (生活歴), văn hóa và sự đa dạng giá trị quan

  • 4 lĩnh vực Phục hồi chức năng (Y học, Giáo dục, Nghề nghiệp, Xã hội) và triết lý khôi phục toàn diện quyền làm người
Từ vựngNghĩa
Lịch sử cuộc đời (Seikatsureki / Life History)
Phân loại Quốc tế về Chức năng ICF (Hoạt động và Tham gia)
Khôi phục toàn diện quyền làm người (Zennin-genteki Fukken)
4 lĩnh vực Phục hồi chức năng (Y học, Giáo dục, Nghề nghiệp, Xã hội)

Thiết kế Toàn diện, Ký hiệu Phúc lợi, Robot Chăm sóc và ICT

Trái với 'Barrier-free' là dỡ bỏ rào cản sẵn có đối với người cao tuổi và người khuyết tật, 'Universal Design' (Thiết kế Toàn diện) do Ronald Mace đề xướng hướng tới thiết kế dễ sử dụng cho tất cả mọi người ngay từ đầu.

7 nguyên tắc của Universal Design gồm: công bằng khi sử dụng, linh hoạt khi sử dụng, đơn giản và trực quan, thông tin dễ nhận biết, dung sai cho lỗi vô ý (Fail-safe), ít tốn sức lực cơ thể, và không gian - kích thước phù hợp.

Các biểu tượng hỗ trợ đời sống xã hội gồm: 'Ký hiệu người khiếm thính' hình cánh bướm, 'Ký hiệu đôi tai' (Mimi mark), 'Ký hiệu người khuyết tật vận động' hình cỏ 4 lá, và 'Help Mark' báo hiệu cần hỗ trợ dù nhìn bề ngoài không nhận ra.

Ngoài ra, theo 'Luật Chó hỗ trợ người khuyết tật thể chất', các cơ sở công cộng, phương tiện giao thông công cộng và nhà hàng không được phép từ chối việc đi kèm của 'chó hỗ trợ' (chó dẫn đường, chó trợ giúp vận động, chó báo hiệu âm thanh).

Tại hiện trường chăm sóc, việc đưa vào sử dụng cảm biến theo dõi, robot hỗ trợ di chuyển, bộ đàm (intercom) và phần mềm ghi chép (ICT) giúp nâng cao chất lượng chăm sóc và giảm gánh nặng cho nhân viên.

Điểm cần nhớ


  • Sự khác biệt giữa 7 nguyên tắc Universal Design của Ronald Mace và Barrier-free

  • Hiểu đúng các ký hiệu: khiếm thính (hình bướm), khuyết tật thể chất (cỏ 4 lá), Help Mark và Chó hỗ trợ (Hojo-ken)
Từ vựngNghĩa
7 nguyên tắc Thiết kế Toàn diện (Universal Design — Ronald Mace)
Ký hiệu người khiếm thính (hình bướm) và Ký hiệu người khuyết tật thể chất (cỏ 4 lá)
Help Mark và Ký hiệu đôi tai (Mimi mark)
Chó hỗ trợ người khuyết tật (Chó dẫn đường, Chó trợ giúp, Chó báo âm thanh)

Phạm vi nghiệp vụ Chăm sóc tại nhà và Đặc điểm các loại hình cơ sở

Chăm sóc tại nhà (訪問介護 - Home Help) được chia thành 'Chăm sóc thân thể' (身体介護: hỗ trợ tắm, bài tiết, ăn uống...) và 'Hỗ trợ sinh hoạt' (生活援助: nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp, mua sắm...).

'Hỗ trợ sinh hoạt' chỉ giới hạn trong phạm vi trực tiếp cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày của bản thân người dùng; các việc như nấu ăn cho gia đình sống cùng, tiếp khách, chăm thú cưng, nhổ cỏ vườn, tổng vệ sinh, nấu cỗ Tết đều không thuộc phạm vi được bảo hiểm chi trả.

Ngược lại, 'hỗ trợ mang tính quan sát để giúp tự lập' (見守り的援助) — chẳng hạn cùng người dùng nấu ăn hoặc giặt giũ để duy trì chức năng — được xếp vào 'Chăm sóc thân thể' chứ không phải Hỗ trợ sinh hoạt.

Các nhà ở và cơ sở dành cho người cao tuổi gồm: Nhà dưỡng lão đặc biệt (Tokuyou — từ Yêu cầu chăm sóc mức 3 trở lên), Cơ sở chăm sóc sức khỏe người cao tuổi (Rouken — hỗ trợ phục hồi về nhà), Viện y tế chăm sóc (Kaigo Iryouin), và Nhà ở nhóm cho người sa sút trí tuệ (Group Home).

Bên cạnh đó, 'Nhà ở cho người cao tuổi có kèm dịch vụ' (Sakouju — cung cấp dịch vụ trông coi và tư vấn đời sống) hay 'Nhà dưỡng lão chi phí thấp' (Care House) cũng đang nâng đỡ cuộc sống tại cộng đồng.

Điểm cần nhớ


  • Ngoài phạm vi Hỗ trợ sinh hoạt: việc nhà cho người thân, chăm thú cưng, nhổ cỏ, tổng vệ sinh, tiếp khách

  • Hỗ trợ quan sát và làm cùng người dùng để thúc đẩy tự lập (見守り的援助) được tính là 'Chăm sóc thân thể'
Từ vựngNghĩa
Chăm sóc thân thể (Shintai Kaigo) và Hỗ trợ sinh hoạt (Seikatsu Enjo)
Hỗ trợ mang tính quan sát để giúp tự lập (Mimamoriteki Enjo)
Nhà ở cho người cao tuổi có kèm dịch vụ (Sakouju)
Nhà dưỡng lão chi phí thấp (Keihi Roujin Home / Care House)

Tiếp cận nhóm (Team Approach) và Phối hợp đa ngành

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng, 'tiếp cận nhóm' (Team Approach) — nơi các chuyên gia y tế, sức khỏe và phúc lợi cùng hợp tác hướng tới mục tiêu chung — là điều không thể thiếu.

Các mô hình nhóm gồm: 'Multidisciplinary' (từng chuyên gia can thiệp độc lập), 'Interdisciplinary' (các ngành liên kết chặt chẽ và chia sẻ thông tin), và 'Transdisciplinary' (phối hợp vượt qua ranh giới cứng nhắc của từng chức danh).

Trong nhóm chuyên gia phục hồi chức năng có: Chuyên viên Vật lý trị liệu (PT — phụ trách vận động cơ bản như ngồi dậy, đi lại), Chuyên viên Hoạt động trị liệu (OT — phụ trách vận động ứng dụng và hoạt động thủ công/sinh hoạt), và Chuyên viên Âm ngữ trị liệu (ST — phụ trách ngôn ngữ và tập nuốt).

Ngoài ra còn có sự phối hợp của Chuyên gia Dinh dưỡng (quản lý dinh dưỡng), Chuyên viên Vệ sinh răng miệng (hướng dẫn chăm sóc răng miệng), Chuyên viên Dụng cụ chỉnh hình (chế tạo chân tay giả/nẹp), và Care Manager (lập kế hoạch chăm sóc).

Tại cộng đồng, 'Ủy viên Dân sinh' (民生委員 — tình nguyện viên tư vấn cho cư dân, kiêm nhiệm Ủy viên Nhi đồng) và hoạt động 'Outreach' (chủ động tìm đến tận nơi hỗ trợ những người chưa tiếp cận được dịch vụ) đóng vai trò rất quan trọng.

Tiếp cận nhóm (Team Approach) và Phối hợp đa ngành

Điểm cần nhớ


  • Phân biệt vai trò của PT (vận động cơ bản), OT (vận động ứng dụng), ST (ngôn ngữ/nuốt), Chuyên gia dinh dưỡng, Vệ sinh răng miệng

  • Sự khác nhau giữa mô hình Multidisciplinary, Interdisciplinary, Transdisciplinary và ý nghĩa của Outreach
Từ vựngNghĩa
Vật lý trị liệu (PT), Hoạt động trị liệu (OT) và Âm ngữ trị liệu (ST)
Chuyên gia Dinh dưỡng (Kanri Eiyoushi) và Vệ sinh viên răng miệng (Shika Eiseishi)
Ủy viên Dân sinh (Minsei-iin — kiêm Ủy viên Nhi đồng)
Tiếp cận tận nơi (Outreach)

Quản trị rủi ro, Xóa bỏ cưỡng bức thân thể và Hỗ trợ dùng thuốc

Dựa trên Quy luật Heinrich (đằng sau 1 tai nạn nghiêm trọng có 29 tai nạn nhẹ và 300 sự cố suýt xảy ra Hiyari-Hatto), cơ sở thu thập và phân tích báo cáo Hiyari-Hatto để phòng ngừa tai nạn từ trước.

Trong trường hợp không may xảy ra tai nạn, ưu tiên cao nhất là cứu mạng, đảm bảo an toàn cho người dùng và liên hệ nhân viên y tế; sau đó mới giải thích cho gia đình, lập báo cáo tai nạn và thảo luận biện pháp chống tái phát.

Tại các cơ sở bảo hiểm chăm sóc, 'cưỡng bức thân thể' (身体拘束 — 11 hành vi làm tổn thương phẩm giá và suy giảm chức năng như chắn giường 4 phía, dây đai xe lăn, găng tay Mitten, quần áo liền thân, dùng quá liều thuốc hướng thần...) bị cấm về nguyên tắc.

Ngay cả trong trường hợp khẩn cấp bất khả kháng để bảo vệ tính mạng hoặc thân thể, vẫn phải thỏa mãn đồng thời cả 3 điều kiện: 'Tính cấp bách' (切迫性), 'Tính không thể thay thế' (非代替性), 'Tính tạm thời' (一時性), kèm quyết định của tập thể, ghi chép đầy đủ và sự đồng ý của gia đình.

Khi hỗ trợ dùng thuốc, cần kiểm tra 'đúng người, đúng thuốc, đúng liều, đúng giờ, đúng cách'; việc đóng gói thuốc thành từng liều (一包化) là nghiệp vụ của Dược sĩ nên nhân viên Kaigo tuyệt đối không được tự ý làm.

Điểm cần nhớ


  • Quy luật Heinrich (1:29:300) và phòng ngừa tai nạn thông qua phân tích báo cáo Hiyari-Hatto

  • 3 điều kiện ngoại lệ cho phép cưỡng bức thân thể: Tính cấp bách (切迫性), Tính không thể thay thế (非代替性), Tính tạm thời (一時性)
Từ vựngNghĩa
Quy luật Heinrich (1:29:300) và Báo cáo Hiyari-Hatto
3 điều kiện ngoại lệ của cưỡng bức thân thể (Cấp bách, Không thể thay thế, Tạm thời)
Báo cáo tai nạn và Biện pháp phòng ngừa tái phát
Đóng gói thuốc 1 liều (Ippouka — nghiệp vụ của Dược sĩ)

Kiểm soát nhiễm khuẩn, Phòng chống thiên tai (BCP) và An toàn vệ sinh lao động

Nền tảng của kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở là 'Biện pháp phòng ngừa chuẩn' (Standard Precautions), thực hiện triệt để việc rửa tay bằng xà phòng lỏng và nước chảy. Với chất nôn của Norovirus, cồn ít hiệu quả nên phải khử trùng bằng Natri hypoclorit (次亜塩素酸ナトリウム).

Cần nắm vững biện pháp theo từng đường lây: lây qua không khí như Lao, Sởi, Thủy đậu (đeo khẩu trang N95); lây qua giọt bắn như Cúm; hay bệnh Legionella lây qua khí dung từ bồn tắm tuần hoàn không được vệ sinh kỹ.

Về phòng chống thiên tai, mọi cơ sở chăm sóc đều bắt buộc phải lập Kế hoạch duy trì hoạt động (BCP). Trong 5 cấp độ cảnh báo thiên tai, 'Cấp độ 3 = Sơ tán người cao tuổi/người cần hỗ trợ', 'Cấp độ 4 = Sơ tán toàn bộ (Chỉ thị sơ tán)'; khi ngập lụt gấp có thể thực hiện 'sơ tán thẳng đứng' (垂直避難) lên tầng cao.

Những người cần hỗ trợ đặc biệt khó sinh hoạt tại nơi sơ tán chung sẽ được hỗ trợ tại 'Điểm sơ tán phúc lợi' (福祉避難所) và bởi Đội Phúc lợi Cứu trợ Thiên tai (DWAT). Nhân viên cũng cần hiểu các ký hiệu bản đồ thiên tai (lũ lụt, sóng thần, sạt lở đất).

Theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động, người sử dụng lao động phải khám sức khỏe định kỳ từ 1 lần/năm trở lên cho lao động thường xuyên, 6 tháng/lần cho người làm ca đêm (深夜業), thực hiện Stress Check 1 lần/năm tại nơi có từ 50 lao động trở lên và áp dụng các biện pháp phòng chống đau lưng.

Kiểm soát nhiễm khuẩn, Phòng chống thiên tai (BCP) và An toàn vệ sinh lao động

Điểm cần nhớ


  • Norovirus khử trùng bằng Natri hypoclorit, Lao lây qua không khí, Cảnh báo thiên tai cấp độ 3 là Sơ tán người cao tuổi

  • Khám sức khỏe định kỳ: thông thường 1 lần/năm, làm ca đêm 6 tháng/lần; Stress Check bắt buộc 1 lần/năm với cơ sở từ 50 người trở lên
Từ vựngNghĩa
Khử trùng bằng Natri hypoclorit và Phòng lây nhiễm qua không khí (khẩu trang N95)
Kế hoạch duy trì hoạt động (BCP) và Đội Phúc lợi Cứu trợ Thiên tai (DWAT)
Cảnh báo cấp độ 3 (Sơ tán người cao tuổi) và Sơ tán thẳng đứng
Luật An toàn Vệ sinh Lao động (Khám ca đêm 6 tháng/lần, Stress Check)

Tài liệu tham khảo chính thức