VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Lập kế hoạch sản xuất 生産管理プランニング 3級 (BC検定)

Kế hoạch sản xuất và Quản lý công đoạn, vật tư tồn kho (Công số, Lịch trình, MRP, Phương thức đặt hàng)

Lập kế hoạch sản xuất 生産管理プランニング 3級 (BC検定) · ビジネス・キャリア検定 生産管理プランニング3級 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

1. Hệ thống tổng thể của Quản lý công đoạn (3 lĩnh vực Kế hoạch sản xuất, 5 lĩnh vực Điều độ sản xuất & Biểu mẫu)

Quản lý công đoạn là hoạt động lập kế hoạch (Plan) và điều độ kiểm soát (Do, Check, Act) dòng chảy công việc cùng năng lực sản xuất của phân xưởng nhằm đạt chắc chắn thời hạn giao hàng (D) và số lượng mà khách hàng yêu cầu dưới điều kiện chất lượng (Q) và giá thành (C) đã định.

Chức năng lập kế hoạch — tức Kế hoạch sản xuất — được chia thành 3 lĩnh vực: (1) Kế hoạch trình tự quyết định thứ tự gia công, máy móc và phương pháp sử dụng; (2) Kế hoạch công số cân bằng giữa khối lượng công việc (phụ tải) và năng lực phân xưởng; (3) Kế hoạch lịch trình quyết định làm từ khi nào đến khi nào.

Chức năng thực thi, kiểm tra và xử lý — tức Điều độ sản xuất (kiểm soát sản xuất) — gồm 5 lĩnh vực: (1) Chuẩn bị giao việc (phát hành lệnh sản xuất, phiếu xuất kho); (2) Dispatching hay phân phối việc (chỉ thị thứ tự bắt đầu công việc tại hiện trường).

Tiếp theo là (3) Quản lý tiến độ (nắm bắt sự chậm trễ hay vượt tiến độ so với kế hoạch); (4) Quản lý hiện phẩm (làm khớp vị trí và số lượng thực tế của bán thành phẩm); và (5) Quản lý dư lực (điều chỉnh sự thừa thiếu giữa phụ tải và năng lực của từng phân xưởng).

Điểm cần nhớ


  • 3 lĩnh vực Kế hoạch sản xuất: (1) Kế hoạch trình tự (sơ đồ công đoạn, tiêu chuẩn thao tác), (2) Kế hoạch công số (bảng chất tải phụ tải), (3) Kế hoạch lịch trình (bảng lịch trình chuẩn, biểu đồ Gantt).

  • 5 lĩnh vực Điều độ sản xuất: (1) Giao việc (lệnh sản xuất, phiếu hướng dẫn thao tác, phiếu xuất kho, phiếu di chuyển), (2) Dispatching (phân việc), (3) Quản lý tiến độ, (4) Quản lý hiện phẩm, (5) Quản lý dư lực.

  • Kế hoạch trình tự quyết định làm như thế nào, Kế hoạch công số quyết định khối lượng công việc bao nhiêu, Kế hoạch lịch trình quyết định khi nào làm.
Từ vựngNghĩa
Kế hoạch sản xuất (Kế hoạch trình tự, công số, lịch trình)
Điều độ sản xuất (Giao việc, Phân việc, Tiến độ, Hiện phẩm, Dư lực)
Lệnh sản xuất, Phiếu hướng dẫn thao tác, Phiếu xuất kho, Phiếu di chuyển

2. Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và 3 bước đệm đối phó biến động nhu cầu (Hàng hóa, Năng lực, Thời gian)

Phương pháp quản lý tích hợp toàn bộ chuỗi liên kết Thu mua — Sản xuất — Logistics — Bán hàng từ nhà cung cấp nguyên vật liệu/linh kiện, qua nhà máy chế tạo, trung tâm phân phối, đại lý bán buôn/bán lẻ đến người tiêu dùng cuối cùng (khách hàng) nhằm tối ưu hóa toàn cục được gọi là Quản lý chuỗi cung ứng (SCM).

Trên chuỗi cung ứng, điểm ranh giới chuyển tiếp giữa sản xuất đẩy (Push) dựa trên dự báo nhu cầu và sản xuất kéo (Pull) dựa trên nhu cầu thực tế (đơn hàng đã chốt) — nơi đặt tồn kho chiến lược — chính là Điểm phân tách (Decoupling point).

Để hấp thụ biến động nhu cầu thị trường và sai số dự báo nhằm cung ứng ổn định, có 3 loại bước đệm (buffer): (1) Bước đệm bằng hàng hóa, (2) Bước đệm bằng năng lực, và (3) Bước đệm bằng thời gian.

(1) Bước đệm bằng hàng hóa là nắm giữ tồn kho an toàn thành phẩm hoặc linh kiện (trọng tâm ở sản xuất dự trữ); (2) Bước đệm bằng năng lực là tạo độ dư về năng lực sản xuất nhờ làm thêm giờ, làm ngày nghỉ, thuê gia công ngoài hoặc thiết bị dự phòng; (3) Bước đệm bằng thời gian là điều chỉnh bằng lead time giao hàng để khách hàng chờ (độ dư thời hạn giao).

Điểm cần nhớ


  • SCM = Quản lý xuyên suốt dòng thông tin và hàng hóa từ thu mua linh kiện đến sản xuất, bán hàng và giao cho khách nhằm giảm tồn kho và rút ngắn lead time.

  • 3 bước đệm hấp thụ biến động nhu cầu: (1) Đệm bằng hàng hóa (tồn kho sản phẩm, linh kiện), (2) Đệm bằng năng lực (tăng ca, thuê ngoài, thiết bị dư), (3) Đệm bằng thời gian (điều chỉnh thời hạn giao hàng và lead time).

  • Sản xuất dự trữ chủ yếu dùng bước đệm bằng hàng hóa (tồn kho), còn sản xuất theo đơn đặt hàng chủ yếu dùng bước đệm bằng năng lực và bước đệm bằng thời gian.
Từ vựngNghĩa
Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management: SCM)
3 bước đệm (Đệm hàng hóa, Đệm năng lực, Đệm thời gian)
Điểm phân tách (Decoupling point) và Hiệu ứng cái roi da (Bullwhip effect)

3. Phân tầng kế hoạch sản xuất theo kỳ hạn (Kế hoạch lịch trình lớn, trung, nhỏ) và Kế hoạch cuốn chiếu (Rolling plan)

Kế hoạch sản xuất được lập theo từng tầng tùy theo độ dài kỳ hạn đối tượng. Trước hết, tiếp nhận kế hoạch kinh doanh và kế hoạch bán hàng, doanh nghiệp lập Kế hoạch sản xuất dài hạn (Kế hoạch sản xuất cơ bản / Kế hoạch lịch trình lớn) theo đơn vị 1 năm đến nửa năm nhằm xác định khung sản lượng theo nhóm chủng loại, đầu tư thiết bị và kế hoạch nhân sự.

Tiếp theo, theo đơn vị 3 đến 6 tháng hoặc hằng tháng (1 tháng), doanh nghiệp lập Kế hoạch sản xuất trung hạn (Kế hoạch sản xuất tổng hợp / Kế hoạch lịch trình trung) xác định sản lượng hằng tháng theo từng sản phẩm, mức tồn kho và công số cần thiết, cùng Kế hoạch sản xuất chuẩn (MPS) dựa trên đó.

Sau đó, theo đơn vị 1 tuần đến 1 ngày, kế hoạch được triển khai chi tiết xuống Kế hoạch sản xuất ngắn hạn (Kế hoạch sản xuất chi tiết / Kế hoạch lịch trình nhỏ) phân bổ cụ thể phân xưởng nào, máy nào, khi nào gia công bao nhiêu chiếc sản phẩm hay linh kiện nào.

Ngoài ra, để thích ứng linh hoạt với biến động nhu cầu, phương thức định kỳ hằng tháng rà soát lại kế hoạch tháng của 3 tháng tới — chốt cố định 1 tháng gần nhất đồng thời cập nhật cuốn chiếu kế hoạch từ tháng sau trở đi dựa trên kết quả nhận đơn mới nhất — được gọi là Kế hoạch cuốn chiếu (Rolling plan).

Điểm cần nhớ


  • 3 tầng kỳ hạn kế hoạch: Kế hoạch lịch trình lớn (dài hạn: năm, nửa năm) → Kế hoạch lịch trình trung (trung hạn: tháng, 3~6 tháng) → Kế hoạch lịch trình nhỏ (ngắn hạn: tuần, ngày).

  • Kế hoạch sản xuất chuẩn (MPS: Master Production Schedule) = Ấn định sản lượng theo từng thời kỳ cho mỗi thành phẩm cuối cùng, là điểm xuất phát của MRP (hoạch định nhu cầu vật tư).

  • Kế hoạch cuốn chiếu (Rolling plan) = Phương pháp định kỳ phản ánh kết quả thực tế và dự báo nhu cầu mới nhất để rà soát, cập nhật kế hoạch nối tiếp nhau.
Từ vựngNghĩa
Kế hoạch lịch trình lớn, Kế hoạch lịch trình trung, Kế hoạch lịch trình nhỏ
Kế hoạch sản xuất tổng hợp và Kế hoạch sản xuất chuẩn (MPS)
Kế hoạch cuốn chiếu (Rolling plan: rà soát kế hoạch định kỳ)

4. Kế hoạch công số (Chất tải & San tải) và Tính toán công số phụ tải có xét tỷ lệ phế phẩm & Năng lực sản xuất

Trong Kế hoạch công số (kế hoạch phụ tải / kế hoạch dư lực), ta tính toán và so sánh giữa Công số phụ tải (giờ người hoặc giờ máy) — tức khối lượng công việc cần thiết để đạt kế hoạch sản xuất — với Công số năng lực sản xuất mà phân xưởng hiện có.

Trường hợp công đoạn có phát sinh sản phẩm không phù hợp (phế phẩm), để thu được chắc chắn số lượng thành phẩm đạt chuẩn cần thiết thì phải tính dự phòng phần lỗi để đưa vào sản xuất nhiều hơn; do đó Công số phụ tải = (Thời gian gia công 1 chiếc × Số thành phẩm tốt cần thiết + Thời gian chuẩn bị) ÷ Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn (1 - Tỷ lệ phế phẩm).

Mặt khác, Năng lực sản xuất nhân lực được tính bằng: Số người × Thời gian làm việc quy định 1 người × Tỷ lệ đi làm × Tỷ lệ vận hành (tỷ lệ thời gian làm việc trực tiếp) × Hiệu suất thao tác; còn Năng lực sản xuất máy móc được tính bằng: Số máy × Thời gian vận hành 1 máy × Tỷ lệ khả động (tỷ lệ có thể chạy máy).

Việc tổng hợp công số phụ tải theo từng phân xưởng và từng kỳ rồi vẽ biểu đồ gọi là Chất tải (Loading / Yamazumi); còn việc điều chỉnh phần đỉnh vượt quá năng lực về nằm trong giới hạn năng lực bằng cách tăng ca, hỗ trợ, thuê ngoài hoặc dịch chuyển lịch trình trước/sau gọi là San tải (Leveling / Yamakuzushi).

Điểm cần nhớ


  • Công số phụ tải có tính đến phế phẩm = Thời gian gia công thuần cần thiết ÷ Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn (= 1 - Tỷ lệ phế phẩm). Lưu ý quan trọng nhất là chia cho tỷ lệ đạt chuẩn chứ không phải nhân.

  • Năng lực sản xuất nhân lực = Số công nhân × Giờ làm việc × Tỷ lệ đi làm × Tỷ lệ vận hành × Hiệu suất / Năng lực sản xuất máy móc = Số máy × Giờ chạy máy × Tỷ lệ khả động.

  • Chất tải (tổng hợp công số phụ tải) → Tính dư lực (Năng lực - Phụ tải) → San tải (bình chuẩn hóa sự mất cân bằng giữa năng lực và phụ tải).

  • Ví dụ: Cần 950 sản phẩm tốt, thời gian gia công 1 chiếc là 0.2 giờ, tỷ lệ phế phẩm 5% (tỷ lệ đạt chuẩn 0.95) → Công số phụ tải = (950 × 0.2) ÷ (1 - 0.05) = 190 ÷ 0.95 = 200 giờ. Nếu có 2 công nhân, mỗi tháng làm 160 giờ, tỷ lệ đi làm 100%, tỷ lệ vận hành 80%, hiệu suất 100% thì năng lực nhân lực = 2 × 160 × 1.0 × 0.8 × 1.0 = 256 giờ (dư lực = 256 - 200 = 56 giờ)
Từ vựngNghĩa
Công số phụ tải và Năng lực sản xuất (Dư lực = Năng lực - Phụ tải)
Chất tải (Loading) và San tải (Leveling)
Năng lực sản xuất nhân lực, Năng lực sản xuất máy móc và Tỷ lệ đạt chuẩn

5. Kế hoạch lịch trình (Forward / Backward, 4 yếu tố lịch trình chuẩn) và Quy tắc phân việc (Dispatching rules)

Có 2 phương thức lập kế hoạch lịch trình: Forward Scheduling lấy ngày có thể bắt đầu công việc (hiện tại) làm mốc, cộng dồn tiến về phía trước lần lượt từ công đoạn 1 để tìm ngày dự kiến hoàn thành; và Backward Scheduling lấy ngày giao hàng khách chỉ định làm mốc, tính ngược từ công đoạn cuối về trước để tìm ngày phải bắt đầu của từng công đoạn.

Lịch trình chuẩn (lead time chế tạo) — thời gian tiêu chuẩn cần thiết để đi qua các công đoạn — được cấu thành từ tổng của 4 yếu tố: (1) Thời gian gia công (thời gian chuẩn bị + thời gian gia công thuần), (2) Thời gian kiểm tra, (3) Thời gian vận chuyển, và (4) Thời gian đình trệ (thời gian chờ và dự phòng giữa các công đoạn).

Tại hiện trường khi có nhiều công việc (job) đang chờ, quy tắc ưu tiên quyết định đưa công việc nào vào máy làm trước được gọi là Quy tắc phân việc (Dispatching rule).

Các quy tắc tiêu biểu gồm: (1) Đến trước làm trước (FCFS) xử lý theo thứ tự tới; (2) Quy tắc thời gian gia công ngắn nhất (SPT) ưu tiên việc có thời gian gia công ngắn nhất giúp giảm tối thiểu thời gian lưu trung bình; (3) Quy tắc ngày giao hàng sớm nhất (D.Date / EDD) ưu tiên việc có hạn giao gần nhất; (4) Quy tắc Slack nhỏ nhất ưu tiên việc có độ dư thời gian Slack (= Thời gian còn lại đến hạn - Thời gian gia công còn lại) nhỏ nhất.

5. Kế hoạch lịch trình (Forward / Backward, 4 yếu tố lịch trình chuẩn) và Quy tắc phân việc (Dispatching rules)

Điểm cần nhớ


  • Phương thức Forward = Tính xuôi chiều từ ngày bắt đầu để tìm ngày hoàn thành sớm nhất / Phương thức Backward = Tính ngược từ ngày giao hàng để tìm ngày bắt đầu muộn nhất (cơ sở của JIT và MRP).

  • 4 yếu tố cấu thành lịch trình chuẩn: (1) Thời gian gia công (chuẩn bị + làm chính), (2) Thời gian kiểm tra, (3) Thời gian vận chuyển, (4) Thời gian đình trệ (dự phòng).

  • Các quy tắc Dispatching chính: FCFS (đến trước làm trước), SPT (ưu tiên thời gian gia công ngắn nhất), D.Date (ưu tiên hạn giao sớm nhất), Slack nhỏ nhất (ưu tiên việc có thời gian dư còn lại nhỏ nhất).

  • Ví dụ: Thời điểm hiện tại là ngày 0, Việc A (hạn giao sau 10 ngày, thời gian gia công còn lại 7 ngày) và Việc B (hạn giao sau 8 ngày, thời gian gia công còn lại 3 ngày) → Slack của A = 10 - 7 = 3 ngày, Slack của B = 8 - 3 = 5 ngày. Theo quy tắc hạn giao sớm nhất thì ưu tiên B, theo quy tắc Slack nhỏ nhất thì ưu tiên A
Từ vựngNghĩa
Forward Scheduling (Lập lịch xuôi) và Backward Scheduling (Lập lịch ngược)
4 yếu tố lịch trình chuẩn (Gia công, Kiểm tra, Vận chuyển, Đình trệ)
Quy tắc Dispatching (FCFS, SPT, Hạn giao sớm nhất, Slack nhỏ nhất)

6. Bảng kê vật tư (BOM: Kiểu cấu trúc và Kiểu tổng hợp) và MRP (Tính tồn kho khả dụng & Nhu cầu thuần)

Bảng kê vật tư linh kiện (BOM: Bill of Materials) cho biết cần bao nhiêu linh kiện và nguyên vật liệu nào để làm ra 1 đơn vị sản phẩm, gồm 2 loại: BOM kiểu cấu trúc (Structure BOM) biểu diễn nguyên vẹn cấu trúc phân tầng cha-con của quá trình lắp ráp theo từng bậc, và BOM kiểu tổng hợp (Summary BOM) liệt kê tổng số lượng của toàn bộ linh kiện dùng cho 1 sản phẩm bất kể tầng bậc.

MRP (Material Requirements Planning: Hoạch định nhu cầu vật tư) là cơ chế dùng Kế hoạch sản xuất chuẩn (MPS), BOM kiểu cấu trúc và thông tin tồn kho để tính tự động cần linh kiện nào, khi nào, bao nhiêu chiếc. Trước hết, lấy số lượng sản xuất của mã cha nhân với định mức cấu thành linh kiện để tìm Tổng nhu cầu.

Tiếp theo, lấy Lượng tồn kho hiện có trong kho cộng với Lượng dự kiến nhập kho (đơn hàng đã đặt đang chờ về), rồi trừ đi Lượng đã phân bổ (đã đặt chỗ cho mục đích khác) và Lượng tồn kho an toàn cần duy trì để tính ra Lượng tồn kho khả dụng (thực sự dùng được).

Sau đó, lấy Tổng nhu cầu trừ đi Lượng tồn kho khả dụng để tìm Nhu cầu thuần (lượng thực sự thiếu cần phải chuẩn bị), gom lô rồi tiến hành đặt hàng hoặc bắt đầu chế tạo vào ngày lùi về trước đúng bằng lead time thu mua.

6. Bảng kê vật tư (BOM: Kiểu cấu trúc và Kiểu tổng hợp) và MRP (Tính tồn kho khả dụng & Nhu cầu thuần)

Điểm cần nhớ


  • BOM kiểu cấu trúc = Biểu diễn quan hệ phân tầng cha-con giữa sản phẩm, cụm và linh kiện (phù hợp khi thay đổi thiết kế và triển khai MRP) / BOM kiểu tổng hợp = Tổng hợp tổng số lượng linh kiện sử dụng trên 1 đơn vị sản phẩm.

  • Lượng tồn kho khả dụng = Tồn kho hiện có + Lượng dự kiến nhập (đơn đặt hàng chờ về) - Lượng đã phân bổ (và tồn kho an toàn).

  • Nhu cầu thuần = Tổng nhu cầu - Lượng tồn kho khả dụng (linh kiện dùng chung ở nhiều cụm cha phải được cộng gộp toàn bộ để ra tổng nhu cầu).

  • Ví dụ: Sản xuất 100 sản phẩm X; 1 sản phẩm X cần 2 cụm A và 1 linh kiện a; ngoài ra 1 cụm A cần 3 linh kiện a → Tổng nhu cầu linh kiện a = 100 × (2 × 3 + 1) = 700 chiếc. Nếu tồn kho hiện có là 150 chiếc, dự kiến nhập 80 chiếc, đã phân bổ 30 chiếc thì tồn kho khả dụng = 150 + 80 - 30 = 200 chiếc, nhu cầu thuần = 700 - 200 = 500 chiếc
Từ vựngNghĩa
BOM kiểu cấu trúc (Structure BOM) và BOM kiểu tổng hợp (Summary BOM)
MRP (Hoạch định nhu cầu vật tư) và Tổng nhu cầu
Tồn kho khả dụng, Nhu cầu thuần và Tính toán lead time

7. Cơ sở Quản lý vật tư & tồn kho (Hàng dự trữ thường xuyên vs Không thường xuyên, Đặt hàng định lượng vs Định kỳ)

Vật tư dùng trong nhà máy được chia thành Hàng dự trữ thường xuyên (linh kiện tiêu chuẩn, vật liệu thông dụng... được dùng lặp lại chung cho nhiều sản phẩm nên luôn lưu kho một lượng nhất định) và Hàng không dự trữ thường xuyên (linh kiện chuyên dụng... chỉ dùng cho sản phẩm đặt riêng nên mỗi khi có kế hoạch sản xuất hay đơn hàng mới đặt mua đúng lượng cần).

Hai phương thức bổ sung tiêu biểu cho hàng dự trữ thường xuyên là Phương thức đặt hàng định lượng (phương thức điểm đặt hàng) và Phương thức đặt hàng định kỳ. Phương thức đặt hàng định lượng là cách thức mỗi khi lượng tồn kho giảm xuống chạm Điểm đặt hàng đã định trước thì đặt mua một lượng cố định (như lượng đặt hàng kinh tế EOQ).

Phương thức đặt hàng định lượng có thời điểm đặt hàng không cố định nhưng lượng đặt hàng cố định, thủ tục đơn giản nên phù hợp với mặt hàng nhóm B, C có đơn giá rẻ và nhu cầu ổn định. Phương pháp hai thùng (Double-bin) — chia tồn kho vào 2 thùng, khi thùng thứ nhất hết sạch thì phát đơn đặt hàng — là ứng dụng đơn giản của đặt hàng định lượng.

Ngược lại, Phương thức đặt hàng định kỳ cứ theo khoảng cách đặt hàng cố định (chu kỳ đặt hàng, như ngày mùng 1 hằng tháng hay thứ Hai hằng tuần) lại kiểm tra dự báo nhu cầu và tồn kho hiện tại để tính toán lượng cần đặt khác nhau cho mỗi lần; phù hợp với mặt hàng nhóm A quan trọng, đơn giá cao cần nén giảm tồn kho nghiêm ngặt.

7. Cơ sở Quản lý vật tư & tồn kho (Hàng dự trữ thường xuyên vs Không thường xuyên, Đặt hàng định lượng vs Định kỳ)

Điểm cần nhớ


  • Hàng dự trữ thường xuyên = Vật tư luôn giữ tồn kho vì dùng lặp lại / Hàng không dự trữ thường xuyên = Vật tư chỉ đặt đúng lượng cần mỗi khi có đơn hàng hoặc kế hoạch sản xuất.

  • Phương thức đặt hàng định lượng = Thời điểm đặt không cố định, lượng đặt cố định (khi tồn kho chạm điểm đặt hàng thì đặt một lượng nhất định; hợp với hàng B, C; phương pháp 2 thùng thuộc loại này).

  • Phương thức đặt hàng định kỳ = Thời điểm đặt cố định, lượng đặt thay đổi mỗi lần (hợp với hàng nhóm A đắt tiền và có biến động nhu cầu).

  • Ví dụ: Theo phương thức đặt hàng định kỳ có chu kỳ đặt hàng 30 ngày, lead time thu mua 10 ngày, nhu cầu dự kiến trong kỳ (40 ngày) là 800 chiếc, tồn kho an toàn 100 chiếc, tồn kho hiện có 180 chiếc, đơn hàng đang chờ về 120 chiếc → Lượng đặt hàng lần này = 800 + 100 - (180 + 120) = 600 chiếc
Từ vựngNghĩa
Hàng dự trữ thường xuyên, Hàng không dự trữ thường xuyên và Phân tích ABC
Phương thức đặt hàng định lượng (Điểm đặt hàng, Phương pháp 2 thùng Double-bin)
Phương thức đặt hàng định kỳ (Phương thức chu kỳ đặt hàng)

8. Công thức tính Điểm đặt hàng, Lượng tồn kho trung bình, Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và Tồn kho an toàn

Điểm đặt hàng trong phương thức đặt hàng định lượng bằng Lượng tiêu thụ ước tính trong thời gian thu mua (lead time từ lúc đặt hàng đến lúc hàng về) cộng với Lượng tồn kho an toàn: Điểm đặt hàng = Nhu cầu trung bình 1 ngày × Lead time thu mua (ngày) + Lượng tồn kho an toàn.

Nếu gọi lượng đặt hàng mỗi lần là Q, vì tồn kho tăng giảm theo hình răng cưa giữa mức (Tồn kho an toàn + Q) và mức Tồn kho an toàn, nên Lượng tồn kho trung bình = Lượng đặt hàng 1 lần Q ÷ 2 + Lượng tồn kho an toàn.

Lượng đặt hàng tối ưu mỗi lần giúp tổng Chi phí đặt hàng và Chi phí lưu kho trong năm (tổng chi phí) đạt mức nhỏ nhất được gọi là Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), tính bằng công thức: EOQ = √(2 × Nhu cầu năm D × Chi phí 1 lần đặt hàng S ÷ Chi phí lưu kho 1 chiếc trong năm H), trong đó H = Đơn giá mua P × Tỷ lệ chi phí lưu kho năm i.

Hơn nữa, Lượng tồn kho an toàn nhằm ngăn ngừa cháy hàng do biến động nhu cầu được tính bằng: Hệ số an toàn α × Độ lệch chuẩn nhu cầu trong 1 ngày (hoặc 1 đơn vị kỳ hạn) σ × √(Lead time thu mua L + Chu kỳ đặt hàng T) (trong đặt hàng định lượng thì T = 0). Trong đề thi, trường hợp tỷ lệ thiếu hàng cho phép 5% có hệ số an toàn α = 1.65 xuất hiện rất thường xuyên.

Điểm cần nhớ


  • Điểm đặt hàng = Nhu cầu trung bình 1 ngày × Lead time thu mua + Tồn kho an toàn / Lượng tồn kho trung bình = Lượng đặt hàng ÷ 2 + Tồn kho an toàn.

  • Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) = √(2 × Nhu cầu năm × Chi phí 1 lần đặt ÷ (Đơn giá × Tỷ lệ phí lưu kho năm)) (điểm mà chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho).

  • Lượng tồn kho an toàn = Hệ số an toàn (bằng 1.65 nếu tỷ lệ thiếu hàng 5%) × Độ lệch chuẩn nhu cầu σ × √(Thời gian thu mua L + Khoảng cách đặt hàng T) (đặt hàng định lượng có T = 0).

  • Ví dụ: Đặt hàng định lượng có nhu cầu trung bình ngày 50 chiếc, độ lệch chuẩn 10 chiếc, thời gian thu mua 4 ngày, tỷ lệ thiếu hàng cho phép 5% (hệ số 1.65) → Tồn kho an toàn = 1.65 × 10 × √4 = 33 chiếc, Điểm đặt hàng = 50 × 4 + 33 = 233 chiếc. Ngoài ra nếu nhu cầu năm 12,000 chiếc, phí 1 lần đặt 1,500 yên, đơn giá 500 yên, tỷ lệ phí lưu kho năm 20% (phí lưu 100 yên/chiếc) thì EOQ = √(2 × 12,000 × 1,500 ÷ 100) = √360,000 = 600 chiếc
Từ vựngNghĩa
Điểm đặt hàng (Reorder point) và Lượng tồn kho trung bình
Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ: Economic Order Quantity)
Lượng tồn kho an toàn và Tỷ lệ thiếu hàng cho phép 5% (Hệ số an toàn 1.65)

Các điểm thường gặp trong đề thi và cách ghi nhớ

Chương 3 (Câu 9 đến Câu 18) chiếm tới 10 câu trong số 25 câu kiến thức chuyên môn, là chương quan trọng nhất và tập trung nhiều bài toán tính toán. Trước hết hãy phân biệt chắc chắn 3 lĩnh vực Kế hoạch sản xuất (trình tự, công số, lịch trình) và 5 lĩnh vực Điều độ sản xuất (giao việc, phân việc dispatching, tiến độ, hiện phẩm, dư lực) cùng các biểu mẫu tương ứng.

Trong bài toán Kế hoạch công số, khi đề cho tỷ lệ phế phẩm r, điểm mấu chốt nhất là phải chia công số phụ tải cho tỷ lệ đạt chuẩn (1 - r). Công thức tính năng lực sản xuất nhân lực (tích của số người, thời gian, tỷ lệ đi làm, tỷ lệ vận hành, hiệu suất) và năng lực máy móc cũng ra thi rất nhiều.

Ở phần Kế hoạch lịch trình và MRP, 4 yếu tố của lịch trình chuẩn (gia công, kiểm tra, vận chuyển, đình trệ), quy tắc phân việc Slack nhỏ nhất (lấy thời gian còn lại đến hạn trừ thời gian gia công còn lại), và bài toán tính Tổng nhu cầu từ cây BOM cùng Tồn kho khả dụng (hiện có + dự kiến nhập - đã phân bổ) và Nhu cầu thuần xuất hiện trong mọi kỳ thi.

Ở phần Quản lý tồn kho, hãy nắm vững đối chiếu giữa Đặt hàng định lượng (đặt lượng cố định tại điểm đặt hàng, hàng B/C) và Đặt hàng định kỳ (tính lượng đặt sau mỗi chu kỳ cố định, hàng A), cùng 4 công thức lớn: Điểm đặt hàng, Tồn kho trung bình, EOQ và Tồn kho an toàn (hệ số an toàn 1.65 khi tỷ lệ thiếu hàng cho phép là 5%).

Điểm cần nhớ


  • 3 Kế hoạch (trình tự, công số, lịch trình) & 5 Điều độ (giao việc, phân việc, tiến độ, hiện phẩm, dư lực), cùng 3 bước đệm trước biến động nhu cầu (hàng hóa, năng lực, thời gian).

  • Khi có phế phẩm, công số phụ tải phải chia cho tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn (1 - tỷ lệ phế phẩm). Trong MRP: Nhu cầu thuần = Tổng nhu cầu - (Tồn kho hiện có + Dự kiến nhập - Đã phân bổ).

  • 4 công thức tồn kho lớn: (1) Điểm đặt hàng, (2) Lượng tồn kho trung bình, (3) EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế), (4) Lượng tồn kho an toàn (hệ số an toàn = 1.65 khi tỷ lệ thiếu hàng 5%).
Từ vựngNghĩa
3 Kế hoạch, 5 Điều độ và 3 Bước đệm
Công số phụ tải, Slack nhỏ nhất và Nhu cầu thuần
Công thức Điểm đặt hàng, EOQ và Lượng tồn kho an toàn

Kế hoạch sản xuất, công đoạn & tồn kho (MRP)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

Zalo