An toàn vệ sinh lao động
安全衛生
Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử · 製造分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
作業前の安全確認(指差呼称・KY活動・ヒヤリハット)
Kiểm tra an toàn trước khi làm việc (Chỉ tay gọi tên, KY, Hiyari-hatto)
作業前や操作時に行う指差呼称は、確認対象を指で差し声に出して確認することでミスを防ぎます。
Chỉ tay gọi tên (Shisa koshou) trước và trong khi thao tác là dùng tay chỉ vào đối tượng và đọc to để tập trung ý thức, ngăn ngừa sai sót.
作業を始める前に「どんな危険があるか」をみんなで話し合い対策を決める活動を危険予知活動(KY活動)といいます。
Hoạt động mọi người cùng thảo luận xem 'có nguy hiểm nào tiềm ẩn' và thống nhất biện pháp phòng tránh trước khi làm việc gọi là Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY).
事故やケガには至らなかったものの「ヒヤリ」とした出来事をヒヤリハットといいます。
Những tình huống suýt xảy ra tai nạn khiến ta giật mình thót tim nhưng chưa gây thương tích gọi là Hiyari-hatto.
ヒヤリハットは重大な事故を防ぐため、個人の記録にとどめず必ず上司や職場に報告して共有します。
Để ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng tái diễn, không được giấu kín Hiyari-hatto cho riêng mình mà phải báo cáo và chia sẻ với cấp trên, đồng nghiệp.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】指差呼称は対象を指で差し、声に出して確認することで誤操作を防ぐ。
(○ Đúng) Chỉ tay gọi tên giúp ngăn ngừa thao tác nhầm lẫn bằng cách chỉ tay vào đối tượng và hô to xác nhận. - 【○正しい】作業前に全員で危険を予測して話し合う活動を危険予知活動(KY活動)という。
(○ Đúng) Hoạt động cùng nhau thảo luận tìm mối nguy hiểm trước khi bắt đầu công việc gọi là Hoạt động dự đoán nguy hiểm (hoạt động KY). - 【×誤り】ヒヤリハットは事故にならなかったからといって報告せず隠してはならない(再発防止のため必ず報告する)。
(× Sai) Không báo cáo Hiyari-hatto mà chỉ giữ làm ghi chép cá nhân vì chưa gây tai nạn là SAI (phải báo cáo để phòng ngừa tái diễn).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 指差呼称 | chỉ tay gọi tên |
| 危険予知活動 | hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) |
| ヒヤリハット | tình huống suýt tai nạn (Hiyari-hatto) |
| 再発防止 | phòng ngừa tái diễn |
| 安全確認 | xác nhận an toàn |
保護具の着用と回転機械の安全
Trang bị bảo hộ và an toàn với máy quay
ボール盤などの回転する機械で穴あけ作業をするときは、巻き込まれ防止のため手袋を着けずバイスで工作物を固定します。
Khi khoan bằng máy khoan bàn (Booruban), tuyệt đối không đeo găng tay để tránh bị cuốn vào mũi khoan đang quay, và phải kẹp chặt phôi bằng ê tô (Vise).
研削作業の飛散物には耐衝撃性の保護めがね、粉じんには防じんマスク、大きな騒音には耳栓やイヤーマフを使います。
Đeo kính bảo hộ chống va đập khi mài để tránh phoi bắn vào mắt, đeo khẩu trang chống bụi khi có bụi mài, và dùng nút tai hoặc chụp tai ở nơi ồn lớn.
ベルトや歯車などの回転部にある安全カバーは、運転中は絶対に外してはいけません。
Nắp che an toàn ở bộ phận quay như dây đai hay bánh răng tuyệt đối không được tháo ra khi máy đang chạy.
点検や給油・清掃作業を行うときは、必ず機械を完全に停止させてから行います。
Khi kiểm tra, tra dầu hoặc vệ sinh máy, bắt buộc phải dừng máy hoàn toàn trước khi thực hiện.

Điểm cần nhớ
- 【○正しい】ボール盤作業では手袋を着けず、工作物をバイスなどで確実に固定する。
(○ Đúng) Khi khoan bằng máy khoan bàn, không đeo găng tay và phải cố định chắc chắn phôi bằng ê tô. - 【×誤り】研削作業で耐衝撃性の保護めがねではなく日常用のサングラスを使うのは誤り。
(× Sai) Đeo kính râm thông thường thay cho kính bảo hộ chống va đập khi mài hoặc chỉ đeo nút tai thay cho khẩu trang chống bụi là SAI. - 【×誤り】回転部の安全カバーを運転中に外して点検・給油を行ってはならない。
(× Sai) Tạm thời tháo nắp che an toàn của bộ phận quay để tra dầu hay kiểm tra khi máy đang chạy là SAI.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ボール盤 | máy khoan bàn |
| バイス | ê tô kẹp phôi |
| 保護めがね | kính bảo hộ |
| 防じんマスク | khẩu trang chống bụi |
| 安全カバー | nắp che an toàn |
電気・空圧設備の保守点検とロックアウト
Bảo trì thiết bị điện, khí nén và khóa nguồn (Lockout/Tagout)
電気設備や機械を修理・点検する前は、必ず電源を遮断し、無電圧や残留エネルギーの処理を確認します。
Trước khi sửa chữa hoặc kiểm tra thiết bị điện, phải ngắt nguồn điện, kiểm tra không còn điện áp và xử lý hết năng lượng tồn dư.
他の人が誤って電源を入れないよう、スイッチに施錠(ロックアウト)し「操作禁止」の表示札(タグアウト)を付けます。
Để ngăn người khác vô tình đóng điện lại, phải khóa công tắc nguồn (Lockout) và treo thẻ báo 'Cấm thao tác' (Tagout).
「操作禁止」の表示札は、札を付けた本人や責任者の確認なしに他の人が外したり無視したりしてはいけません。
Thẻ báo 'Cấm thao tác' chỉ được tháo khi có sự xác nhận của chính người treo thẻ hoặc người có trách nhiệm; người khác tuyệt đối không được tự ý tháo hay phớt lờ.
停止させた空圧機器に残圧があるときは、権限のある人が手順に従って供給源を隔離し残圧を除去します。
Khi thiết bị khí nén đã dừng nhưng vẫn còn áp suất dư, người có thẩm quyền phải cô lập nguồn cấp và xả áp dư an toàn theo đúng quy trình.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】修理前は電源を遮断し、施錠と表示札で再投入を防ぎ、無電圧を確認する。
(○ Đúng) Trước khi sửa chữa điện phải ngắt nguồn, khóa và treo thẻ cấm thao tác, đồng thời xác nhận không còn điện áp hay năng lượng dư. - 【○正しい】「操作禁止」の表示札は、本人や責任者の確認なしに他人が外してはならない。
(○ Đúng) Người khác tuyệt đối không được tự ý tháo hoặc phớt lờ thẻ 'Cấm thao tác' khi chưa có xác nhận của người gắn thẻ hoặc người phụ trách. - 【○正しい】空圧機器の残圧は、権限のある人が手順に従い供給源を隔離して安全に抜く。
(○ Đúng) Khi thiết bị khí nén còn áp suất dư, người có thẩm quyền phải cô lập nguồn cấp và xả áp dư an toàn theo quy trình.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電源遮断 | ngắt nguồn điện |
| 施錠 | khóa lại (Lockout) |
| 表示札 | thẻ hiển thị / biển báo (Tagout) |
| 無電圧 | không còn điện áp |
| 残圧 | áp suất dư |
化学物質・局所排気装置と安全色・通路
Hóa chất, thiết bị hút cục bộ, màu sắc an toàn và lối đi
化学物質や有機溶剤を使う前は、安全データシート(SDS)で危険性や有害性・取扱方法を確認します。
Trước khi sử dụng hóa chất hoặc dung môi hữu cơ, phải kiểm tra Bảng dữ liệu an toàn (SDS) để nắm rõ tính nguy hại và cách xử lý.
有機溶剤作業場で局所排気装置が故障しているときは、作業を始めずに責任者へ報告し安全対策が整うまで待ちます。
Nếu thiết bị hút khí cục bộ tại nơi dùng dung môi hữu cơ bị hỏng, không được bắt đầu làm việc mà phải báo ngay cho người phụ trách và chờ khắc phục.
JISの安全色において、「禁止」「停止」「防火」を表す色は赤です(注意は黄、安全は緑)。
Trong tiêu chuẩn màu sắc an toàn JIS, màu đỏ biểu thị 'Cấm', 'Dừng lại' và 'Phòng cháy chữa cháy' (màu vàng là chú ý, màu xanh lá là an toàn).
工場の床に油や水がこぼれたときは転倒防止のためすぐに拭き取り、通路の配線には保護カバーをかけます。
Khi dầu hoặc nước đổ ra sàn nhà xưởng, phải lau sạch ngay lập tức và bọc nắp che dây điện vắt qua lối đi để phòng trượt ngã.
Điểm cần nhớ
- 【×誤り】化学物質の危険性を確認する文書は「出荷検査成績書」ではなく「安全データシート(SDS)」である。
(× Sai) Tài liệu dùng để kiểm tra mức độ nguy hiểm của hóa chất trước khi dùng là 'Bảng dữ liệu an toàn (SDS)', nói là 'Phiếu kết quả kiểm tra xuất xưởng' là SAI. - 【○正しい】局所排気装置が故障しているときは作業を始めず、責任者に報告して指示を待つ。
(○ Đúng) Khi thiết bị hút khí cục bộ bị hỏng, không được bắt đầu làm việc mà phải báo cáo người phụ trách và chờ đảm bảo an toàn. - 【○正しい】JISの安全色で「禁止・停止・防火」は赤色で表し、床のこぼれた油は放置せず直ちに拭き取る。
(○ Đúng) Trong màu sắc an toàn JIS, màu đỏ biểu thị 'Cấm / Dừng / Phòng cháy'; dầu đổ ra sàn phải lau ngay chứ không được để đến cuối ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 有機溶剤 | dung môi hữu cơ |
| 局所排気装置 | thiết bị hút khí cục bộ |
| 安全色 | màu sắc an toàn |
| 転倒防止 | phòng chống trượt ngã |
運搬作業(クレーン・フォークリフト)と健康管理
An toàn vận chuyển (Cần trục, Xe nâng) và quản lý sức khỏe
クレーン作業では、つり荷の下には絶対に入らず、玉掛け用ワイヤーロープは素線の切断やキンク(ねじれ)を事前点検します。
Khi cẩu hàng bằng cần trục, tuyệt đối không đi vào dưới tải cẩu; trước khi móc cáp (Tamagake) phải kiểm tra cáp thép xem có đứt sợi, xoắn gãy (kink) hay mòn rỉ không.
工場内でフォークリフトが走行しているときは、死角に入らず歩行者用通路を歩き、運転者とアイコンタクトをとります。
Khi có xe nâng chạy trong xưởng, người đi bộ phải đi đúng lối dành riêng, tránh điểm mù và giao tiếp bằng mắt (eye contact) với tài xế.
重い物を床から持ち上げるときは、荷物に近づいて膝を曲げて腰を落とし、背筋を伸ばして持ち上げます。
Khi nâng vật nặng từ sàn, hãy đứng sát vật, gập đầu gối hạ thấp hông và giữ thẳng lưng để nâng lên nhằm tránh đau thắt lưng.
熱中症予防のため、のどが渇く前からこまめに水分と塩分をとり、適度に休憩をとります。
Để phòng say nóng (sốc nhiệt), cần uống nước và bổ sung muối thường xuyên ngay cả trước khi thấy khát và nghỉ giải lao hợp lý.
Điểm cần nhớ
- 【○正しい】クレーンのつり荷の下には絶対に入らず、ワイヤーロープに切断やキンクがあれば使用しない。
(○ Đúng) Tuyệt đối không đi vào dưới hàng đang cẩu, và không dùng dây cáp thép bị đứt sợi, xoắn gãy (kink) hoặc ăn mòn mạnh. - 【○正しい】フォークリフトの近くでは歩行者用通路を歩き、運転者とアイコンタクトで安全を確認する。
(○ Đúng) Khi xe nâng di chuyển, người đi bộ phải đi trong lối đi bộ quy định, tránh điểm mù và nhìn mắt tài xế để xác nhận an toàn. - 【○正しい】重い荷物は膝を曲げて腰を落として持ち上げ、熱中症予防には渇く前に水分・塩分をとる。
(○ Đúng) Khi bê vật nặng phải tiến sát vật, khuỵu gối hạ hông và giữ thẳng lưng; uống nước và muối trước khi khát để phòng say nóng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| つり荷 | tải cẩu (hàng đang treo) |
| 玉掛け | móc cáp cẩu hàng (Tamagake) |
| キンク | xoắn gãy cáp (Kink) |
| 死角 | điểm mù |
| 熱中症 | chứng say nóng (sốc nhiệt) |
An toàn lao động
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 製造分野特定技能1号評価試験(経済産業省・JAIM) — https://www.jaim-skill.or.jp/exam/about-ssw1/
- 製造分野特定技能評価試験 試験基準(別紙) — https://www.jaim-skill.or.jp/assets/files/exam/top/exam_criteria.pdf