Chức trách của Đốc công (Shokuchou) & Quản lý hiện trường (QCDSE)
職長の職務・現場管理(QCDSE)
Xây dựng – Kiến trúc (Tokutei 2) · 建設分野(2号・建築区分) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
職長の役割・リーダーシップ(PM理論)・CCUS
Vai trò của Đốc công, Lý thuyết lãnh đạo PM và Thẻ CCUS
職長は、元請の現場代理人(所長)や主任技術者の施工計画・安全方針を的確に理解し、技能者を直接指揮・指導して安全と品質を実現する要です。
Đốc công (Shokuchou) là đầu mối then chốt đứng giữa Giám đốc công trường (Genba dairinin) / Kỹ sư chủ nhiệm của nhà thầu chính với người thợ, hiểu rõ kế hoạch thi công và phương châm an toàn để trực tiếp chỉ huy, hướng dẫn công nhân đạt chất lượng và an toàn.
協力会社の「安全衛生責任者」を兼務する職長は、元請の統括安全衛生責任者と連絡を取り、伝達事項を自班や関係者へ周知・管理します。
Đốc công kiêm nhiệm 'Người phụ trách an toàn vệ sinh (Anzen eisei sekininsha)' của nhà thầu phụ có nhiệm vụ liên lạc chặt chẽ với Người phụ trách tổng quản lý an toàn vệ sinh của nhà thầu chính và truyền đạt, quản lý các nội dung đó trong tổ đội.
リーダーシップの「PM理論」では、手順を示して品質・工程目標を達成させる働きを「P機能(目標達成機能)」、意見や悩みを聴き協力しやすい職場をつくる働きを「M機能(集団維持機能)」といいます。
Trong 'Lý thuyết PM' về lãnh đạo, hành động chỉ rõ quy trình và ra chỉ thị đạt mục tiêu chất lượng/tiến độ là 'Chức năng P (Đạt mục tiêu)', còn lắng nghe ý kiến, tâm tư của công nhân để tạo bầu không khí gắn kết dễ phối hợp là 'Chức năng M (Duy trì tập thể)'.
建設キャリアアップシステム(CCUS)で職長・班長クラスの中核技能者は「レベル3(銀色カード)」に該当します。職長は法令遵守(コンプライアンス)を率先し、暴言や威圧的指導(パワハラ)を決して行いません。
Trong Hệ thống phát triển nghề nghiệp xây dựng (CCUS), thợ kỹ năng nòng cốt cấp Đốc công / Tổ trưởng tương ứng với 'Cấp độ 3 (Thẻ màu bạc)'. Đốc công phải gương mẫu tuân thủ pháp luật (Compliance) và tuyệt đối không dùng lời lẽ thô bạo hay chỉ đạo mang tính đe dọa (Pawahara).

Điểm cần nhớ
- PM理論の「P機能」は目標達成への指示、「M機能」は人間関係や職場の輪を保つ配慮である。
Trong lý thuyết PM, 'Chức năng P' là chỉ đạo đạt mục tiêu công việc, còn 'Chức năng M' là quan tâm giữ gìn quan hệ và tinh thần tập thể. - CCUSで職長クラスの技能者に交付されるレベル3のカードは「銀色カード」である。
Trong hệ thống CCUS, thẻ cấp độ 3 dành cho thợ kỹ năng làm việc với vai trò Đốc công là 'Thẻ màu bạc (Silver card)'. - 元請担当者への報告は「事実と推測を分けて結論から簡潔に」伝え、法令遵守とハラスメント防止を徹底する。
Khi báo cáo cho nhà thầu chính phải 'tách riêng sự thật với suy đoán và nêu kết luận trước thật ngắn gọn', đồng thời gương mẫu chống quấy rối.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| PM理論 | Lý thuyết lãnh đạo PM (Chức năng P & Chức năng M) |
| 安全衛生責任者 | Người phụ trách an toàn vệ sinh nhà thầu phụ (Anzen eisei sekininsha) |
| 銀色カード(レベル3) | Thẻ màu bạc cấp độ 3 trong CCUS (Dành cho cấp Đốc công) |
作業指示(5W1H)・OJT4段階・外国人指導・職場巡視
Chỉ thị công việc (5W1H), 4 bước OJT, Hướng dẫn thợ nước ngoài và Tuần tra
作業手順書は作業をステップに分けて各ステップの「急所と理由」を明記し、安全朝礼直後に作業場所近くで班ごとに「ツールボックスミーティング(TBM)」を開いて「5W1H(いつ・どこで・だれが・なにを・なぜ・どのように)」で明確に指示します。
Bản quy trình công việc (Sagyou tejunsho) phải chia công việc thành từng bước và ghi rõ 'điểm mấu chốt (Kyuusho) cùng lý do'; ngay sau buổi tập trung sáng, đốc công họp nhóm nhỏ 'Tool Box Meeting (TBM)' gần nơi làm việc và giao việc rõ ràng theo '5W1H (Khi nào, Ở đâu, Ai, Cái gì, Tại sao, Như thế nào)'.
日常業務を通じて計画的に部下を育てる「OJT(職場内訓練)」の4段階は、「①やってみせる → ②説明・解説する → ③やらせてみる → ④確認・追加指導(褒める・直す)」の順に進めます。
Phương pháp đào tạo qua công việc thực tế 'OJT' gồm 4 bước theo thứ tự: '① Làm mẫu cho xem → ② Giải thích, phân tích → ③ Cho làm thử → ④ Kiểm tra và hướng dẫn bổ sung (khen ngợi / sửa lỗi)'.
日本語が十分でない外国人技能者には、やさしい言葉と実物や図を使い「復唱」させて理解を確かめます。困りごとの相談は最後まで聴いて事実確認後に助言し、不安全行動には具体的事実と理由・正しい方法を伝えて改善を確かめます。
Với thợ người nước ngoài chưa giỏi tiếng Nhật, cần nói bằng từ ngữ dễ hiểu, kết hợp vật thật hoặc hình vẽ và cho 'nhắc lại (Fukushou)' để kiểm tra mức độ hiểu. Khi cấp dưới hỏi khó khăn phải lắng nghe đến hết, xác nhận sự thật rồi mới khuyên; khi nhắc nhở hành vi mất an toàn phải nêu sự việc cụ thể, lý do và cách làm đúng.
作業中の「職場巡視」では手順書通りの作業や保護具使用を確認し、不安全な点はその場で直させます。また溶接等の火気作業終了後は、散水しただけで直ちに退場せず、一定時間は残火・くすぶりがないか監視します。
Trong lúc làm việc, đốc công thực hiện 'Tuần tra nơi làm việc (Shokuba junshi)' để kiểm tra việc tuân thủ quy trình và đồ bảo hộ, nếu thấy điểm mất an toàn phải cho sửa ngay tại chỗ. Sau khi hàn cắt dùng lửa, không được chỉ tưới nước rồi khóa cửa về ngay mà phải theo dõi tàn lửa trong thời gian quy định.
Điểm cần nhớ
- OJTの4段階は「やってみせ → 説明・解説し → やらせてみて → 確認・追加指導」の順に行う。
4 bước cơ bản của OJT: Làm mẫu → Giải thích/phân tích → Cho làm thử → Kiểm tra & hướng dẫn bổ sung. - 安全朝礼後に班ごとに行うTBMで5W1Hの指示を出し、外国人技能者には実物・図と復唱で理解を確かめる。
Tổ chức TBM ngay sau chào buổi sáng để giao việc theo 5W1H; với thợ nước ngoài cần dùng vật thật/hình vẽ và cho nhắc lại. - 作業中は職場巡視でその場指導を行い、火気作業後は散水直後にすぐ退場せず残火確認を徹底する。
Tuần tra hiện trường để chấn chỉnh điểm mất an toàn ngay tại chỗ; nơi có làm việc với lửa không được chỉ tưới nước rồi bỏ về ngay.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| OJT(職場内訓練) | Đào tạo tại nơi làm việc (OJT - On-the-Job Training) |
| 5W1H | Phương pháp giao việc 5W1H |
| 職場巡視 | Tuần tra nơi làm việc (Shokuba junshi) |
5大管理(QCDSE)・PDCAサイクル・QC七つ道具
5 Quản lý lớn (QCDSE), Chu trình PDCA và 7 Công cụ QC
施工管理の5大管理(QCDSE)のうち、設計図書や仕様書の寸法・強度・精度通りに造る管理を「品質管理」といい、着手前の「実行予算」と実際の費用を比べて差の原因を調べる管理を「原価管理」といいます。
Trong 5 quản lý lớn (QCDSE), việc kiểm soát để công trình đạt đúng kích thước, cường độ, độ chính xác theo bản vẽ và thuyết minh kỹ thuật là 'Quản lý chất lượng', còn việc so sánh chi phí thực tế với 'Ngân sách thực hiện (Jikkou yosan)' lập trước khi thi công để tìm nguyên nhân chênh lệch là 'Quản lý giá thành'.
生産の5要素「5M」は人材(Men)・材料(Materials)・機械(Machinery)・方法(Methods)・資金(Money)であり、継続改善は「計画P→実施D→確認C→処置A」のPDCAです。
5 yếu tố sản xuất '5M' gồm Nhân lực (Men), Vật liệu (Materials), Máy móc (Machinery), Phương pháp (Methods) và Nguồn vốn (Money); chu trình quản lý cải tiến liên tục gồm 4 bước 'P (Lập kế hoạch) → D (Thực hiện) → C (Kiểm tra) → A (Xử lý / Cải tiến)'.
品質管理の「QC七つ道具」のうち、不良項目別の件数を棒グラフ、累積比率を折れ線グラフで表して重点対象を絞る図を「パレート図」、結果(特性)に対する原因を魚の骨の形に整理する図を「特性要因図」といいます。
Trong '7 công cụ QC': biểu đồ xếp số lượng lỗi theo thứ tự giảm dần bằng cột kết hợp đường tỷ lệ tích lũy để chọn vấn đề trọng điểm là 'Biểu đồ Pareto'; biểu đồ sắp xếp các nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả theo hình xương cá là 'Biểu đồ nhân quả (Tokusei youinzu)'.
また、対応する2つのデータ(気温と強度など)を縦軸・横軸に打点して相関関係を調べる図を「散布図」、測定値を区間に分けて柱状グラフでばらつきの分布を見る図を「ヒストグラム」といいます。
Biểu đồ chấm các cặp dữ liệu tương ứng (như nhiệt độ và cường độ bê tông) lên trục tung và trục hoành để tìm tương quan là 'Biểu đồ phân tán (Sanpuzu)', còn biểu đồ chia dữ liệu thành các khoảng và vẽ cột tần suất để xem phân bố độ lệch là 'Biểu đồ tần suất (Histogram)'.
Điểm cần nhớ
- 5Mは人材・材料・機械・方法・資金、PDCAは計画(Plan)→実施(Do)→確認(Check)→改善(Act)である。
5M gồm Men, Materials, Machinery, Methods, Money; chu trình PDCA là Plan → Do → Check → Act. - 不良件数順の棒グラフと累積折れ線で重点を絞るのは「パレート図」、魚の骨状に原因を整理するのは「特性要因図」である。
Khoanh vùng lỗi trọng điểm bằng cột và đường tích lũy là 'Biểu đồ Pareto'; sơ đồ xương cá phân tích nguyên nhân là 'Biểu đồ nhân quả'. - 2変量の相関を点で見るのは「散布図」、区間別の度数柱状グラフでばらつき分布を見るのは「ヒストグラム」である。
Xem tương quan giữa 2 biến số bằng 'Biểu đồ phân tán (Sanpuzu)', xem phân bố độ biến thiên bằng 'Biểu đồ tần suất (Histogram)'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| パレート図 | Biểu đồ Pareto (Pareto-zu) |
| 特性要因図 | Biểu đồ nhân quả / Sơ đồ xương cá (Tokusei youinzu) |
| 散布図・ヒストグラム | Biểu đồ phân tán (Sanpuzu) & Biểu đồ tần suất (Histogram) |
工程管理・歩掛かりと工期計算・混在作業・異常気象
Quản lý tiến độ, Định mức nhân công (Bugakari), Làm việc chồng chéo và Thời tiết xấu
縦軸に作業項目、横軸に日程をとって横棒で期間を示す「バーチャート工程表」がよく使われ、単位数量の施工に要する延べ人工(労働量)の指標を「歩掛かり」といいます。
Biểu đồ tiến độ phổ biến nhất có trục dọc ghi hạng mục công việc, trục ngang ghi ngày tháng và dùng thanh ngang chỉ thời gian gọi là 'Biểu đồ tiến độ Bar chart'; chỉ số thể hiện tổng số công (Ninku) cần thiết để thi công một đơn vị khối lượng công việc gọi là 'Định mức nhân công (Bugakari)'.
人工・工期計算:総量240人工を20日間で終えるには毎日12人、480㎡を1人1日6㎡・8人(1日48㎡)で行えば10日間です。60人工を6人で3日(18人工)行い、残り42人工を8人で行えば6日かかり計9日目に完了します。
Tính số công & ngày công: Tổng 240 công làm trong 20 ngày cần 12 người/ngày; 480 m² cốp pha với năng suất 6 m²/người/ngày và 8 thợ (48 m²/ngày) cần 10 ngày. Việc 60 công làm 6 người trong 3 ngày (18 công), còn 42 công tăng lên 8 người (42÷8 = 5,25 → 6 ngày) sẽ hoàn thành vào ngày thứ 9.
また作業A(3日)の後にB(4日)とC(6日)を並行し、両方完了後にD(2日)を行う最短工期は3+6+2=11日間です。工程遅れ時も無理な突貫作業は避け、安全と品質を守れる範囲で計画を見直します。
Công trình có việc A (3 ngày), xong A làm song song B (4 ngày) và C (6 ngày), xong cả B và C mới làm D (2 ngày) thì tổng thời gian ngắn nhất là 3 + 6 + 2 = 11 ngày. Khi chậm tiến độ do thời tiết, không được ép tiến độ ẩu (Tokkan sagyou) mà phải điều chỉnh kế hoạch trong phạm vi đảm bảo an toàn và chất lượng.
他職種と上下・近接して重なる「混在作業」では元請の作業間連絡調整で時間帯や場所を調整し、台風等の異常気象予測時は事前に養生・飛散防止措置を行い基準超えの悪天候時は直ちに作業を中止します。
Khi có 'Công việc chồng chéo (Konzai sagyou)' giữa nhiều ngành nghề ở trên-dưới hoặc sát nhau, đốc công phải tham gia cuộc họp điều phối của nhà thầu chính để chỉnh giờ/vị trí; khi dự báo bão hoặc mưa gió lớn phải gia cố chống bay tốc trước và dừng làm việc ngay khi thời tiết vượt ngưỡng.
Điểm cần nhớ
- 単位作業量あたりの労働量を「歩掛かり」といい、横棒で日程を示す工程表を「バーチャート工程表」という。
Lượng lao động cần cho một đơn vị khối lượng là 'Định mức nhân công (Bugakari)'; biểu đồ thanh ngang theo ngày là 'Bar chart'. - 60人工を3日間6人(18人工)、以後8人で行うと残り42÷8=5.25→6日となり開始から「9日目」に完了する。
60 công: 6 người × 3 ngày = 18 công, 42 công còn lại ÷ 8 người = 6 ngày → hoàn thành vào 'ngày thứ 9'; A(3d)→B(4d)//C(6d)→D(2d) mất '11 ngày'. - A(3日)→B(4日)・C(6日)並行→D(2日)の最短工期は「11日間」であり、混在作業は元請の連絡調整で時間・場所を分ける。
Khi làm việc chồng chéo nhiều tổ đội phải điều phối thời gian/địa điểm qua nhà thầu chính; dừng việc ngay khi mưa bão vượt ngưỡng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 歩掛かり | Định mức nhân công trên đơn vị khối lượng (Bugakari) |
| バーチャート工程表 | Biểu đồ tiến độ thanh ngang (Bar chart kouteihyou) |
| 混在作業 | Công việc chồng chéo nhiều ngành nghề (Konzai sagyou) |
Nhiệm vụ tổ trưởng & quản lý công trường
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam.html
- 建設分野特定技能2号評価試験 試験実施要領(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/content/001708857.pdf