Kết cấu Kiến trúc (Hệ kết cấu, Tải trọng, Ứng suất, Kết cấu BTCT và Nền móng)
建築構造(構造方式・荷重と応力・RC構造と基礎)
Chứng chỉ Cốt thép 鉄筋技能士 (1級・2級 lý thuyết) · 技能検定「鉄筋施工」1級・2級 学科 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
建築構造の分類と各構造の特徴
Phân loại kết cấu kiến trúc và đặc trưng của từng hệ kết cấu
建築物の骨組みは、用いる主体材料によって「木構造(W造)」「鉄骨構造(S造)」「鉄筋コンクリート構造(RC造)」「鉄骨鉄筋コンクリート構造(SRC造)」などに分類されます。
Khung xương của công trình kiến trúc được phân loại theo vật liệu chịu lực chính gồm: Kết cấu gỗ (W), Kết cấu thép (S), Kết cấu bê tông cốt thép (RC) và Kết cấu bê tông cốt cứng (SRC).
RC造は鉄筋とコンクリートを一体化させた一体式構造であり、耐火性・耐久性・遮音性・造形の自由度に優れる一方、建物の自重(固定荷重)が大きく工事期間が長い特徴があります。
Kết cấu BTCT (RC) là kết cấu liền khối kết hợp cốt thép và bê tông, có khả năng chịu lửa, độ bền lâu dài, cách âm và tạo hình tự do rất tốt; tuy nhiên trọng lượng bản thân (tĩnh tải) lớn và thời gian thi công dài.
S造は軽くて粘り強く大スパンや高層建築に向きますが、鋼材は熱に弱く約500℃で強度が半減するため「耐火被覆」が必要です。SRC造は鉄骨の周囲に鉄筋とコンクリートを巻き、高い耐震性と「じん性(粘り強さ)」を発揮します。
Kết cấu thép (S) nhẹ và dẻo dai, phù hợp cho nhịp lớn và nhà cao tầng, nhưng thép giảm một nửa cường độ ở khoảng 500°C nên bắt buộc phải có lớp bọc chống cháy. Kết cấu SRC bọc cốt thép và bê tông quanh khung thép hình nên có độ dẻo dai (jinsei) và kháng chấn cực cao.
また部材の組み方により、柱と梁の接合部を剛接合にした「ラーメン構造」、柱や梁を設けず耐力壁と床版だけで支える「壁式構造」、三角形の骨組みをピン接合した「トラス構造」に分けられます。
Theo sơ đồ chịu lực, kết cấu được chia thành: Kết cấu khung chịu lực (Rahmen) với nút cột - dầm liên kết cứng; Kết cấu tường chịu lực (Kabeshiki) dùng tường và bản sàn chịu lực không có cột dầm lồi; và Kết cấu dàn (Truss) ghép các thanh thành ô tam giác liên kết khớp.
Điểm cần nhớ
- RC造は耐火性・耐久性・遮音性に優れる一体式構造であるが、自重が大きい
Kết cấu RC là kết cấu liền khối có tính chịu lửa, độ bền và cách âm vượt trội nhưng tự trọng lớn - S造は高温で強度が低下するため耐火被覆が不可欠であり、SRC造は極めて高いじん性(粘り強さ)を持つ
Kết cấu S giảm cường độ ở nhiệt độ cao nên cần bọc chống cháy; kết cấu SRC có độ dẻo dai (jinsei) rất cao - 柱と梁を剛接合した骨組みを「ラーメン構造」、壁と床で一体に支える方式を「壁式構造」という
Khung cột - dầm liên kết cứng gọi là kết cấu khung Rahmen; hệ dùng tường và sàn chịu lực gọi là kết cấu tường chịu lực
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 鉄筋コンクリート構造(RC造) | kết cấu bê tông cốt thép (RC) |
| 鉄骨鉄筋コンクリート構造(SRC造) | kết cấu bê tông cốt cứng (SRC) |
| ラーメン構造と壁式構造 | kết cấu khung Rahmen và kết cấu tường chịu lực |
| じん性(粘り強さ) | độ dẻo dai chịu biến dạng (jinsei) |
鉄筋コンクリート構造が成立する4つの理由
Bốn nguyên lý cốt lõi giúp kết cấu bê tông cốt thép (RC) làm việc liền khối
コンクリートは「圧縮力には強いが、引張力には弱い(引張強度は圧縮強度の約10分の1)」という性質を持ちます。逆に鉄筋は引張力に大変強い材料ですが、細長いため圧縮力だけでも座屈しやすい性質があります。
Bê tông có đặc tính 'chịu nén rất tốt nhưng chịu kéo rất kém (cường độ chịu kéo chỉ bằng khoảng 1/10 cường độ chịu nén)'. Ngược lại, cốt thép chịu kéo cực tốt nhưng vì thanh mảnh nên nếu đứng riêng lẻ sẽ dễ bị uốn dọc (mất ổn định) khi chịu nén.
RC構造が一体として成立する第1の理由は、この2つの材料が互いの弱点を補い、圧縮力を主にコンクリートが、引張力を鉄筋が分担できることです。
Lý do thứ nhất giúp kết cấu RC làm việc hoàn hảo là hai vật liệu bù đắp nhược điểm cho nhau: bê tông chủ yếu gánh lực nén, còn cốt thép được bố trí ở vùng kéo để gánh lực kéo.
第2の理由は、異形鉄筋の節とコンクリートの間に強い「付着力」が働き、外力を受けても両者が滑らず一体となって変形・抵抗することです。第3の理由は、常温での「線膨張係数(熱膨張率)」が両者とも約1.0×10のマイナス5乗/℃とほぼ等しいことです。
Lý do thứ hai là giữa gân của thép vằn và bê tông có 'lực bám dính (fuchakuryoku)' rất lớn giúp hai vật liệu không bị trượt tương đối. Lý do thứ ba là 'hệ số giãn nở dài vì nhiệt (senbōchō keisū)' của cả hai gần như bằng nhau (khoảng 0,00001 /°C) nên không tự nứt tách khi nhiệt độ thay đổi.
第4の理由は、強いアルカリ性(pH12〜13程度)のコンクリートが鉄筋の表面に不動態被膜を作って錆び(腐食)を防ぎ、火災時の熱からも鉄筋を守る保護材として働くことです。
Lý do thứ tư là bê tông có tính kiềm mạnh (pH khoảng 12–13) tạo màng thụ động bảo vệ cốt thép bên trong không bị rỉ sét, đồng thời lớp bê tông bảo vệ còn che chắn nhiệt cho cốt thép khi xảy ra hỏa hoạn.
Điểm cần nhớ
- コンクリートの引張強度は圧縮強度の約1/10であり、引張側に鉄筋を配置して引張力を負担させる
Cường độ chịu kéo của bê tông chỉ bằng khoảng 1/10 cường độ chịu nén nên phải đặt cốt thép ở vùng chịu kéo - 鉄筋とコンクリートは「線膨張係数(約0.00001/℃)」がほぼ等しく、温度変化で剥離しない
Cốt thép và bê tông có 'hệ số giãn nở nhiệt dài (khoảng 0,00001 /°C)' xấp xỉ bằng nhau nên đồng nhất khi nóng lạnh - 強いアルカリ性のコンクリートが鉄筋の発錆を防ぎ、強い付着力によって一体として挙動する
Bê tông có tính kiềm mạnh giúp chống rỉ cho cốt thép và bám dính chặt để làm việc liền khối
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 引張強度(圧縮強度の約1/10) | cường độ chịu kéo (bằng khoảng 1/10 cường độ chịu nén) |
| 付着力 | lực bám dính (fuchakuryoku) |
| 線膨張係数(熱膨張率) | hệ số giãn nở dài vì nhiệt (senbōchō keisū) |
| アルカリ性と不動態被膜 | tính kiềm và màng thụ động chống rỉ |
建築物に作用する荷重および外力
Các loại tải trọng và ngoại lực tác dụng lên công trình kiến trúc
建築物には常時または災害時にさまざまな力が作用します。建築基準法施行令では、これらを「固定荷重」「積載荷重」「積雪荷重」「風圧力」「地震力」などに区分して構造計算を行います。
Công trình kiến trúc luôn chịu tác dụng của nhiều lực khác nhau. Nghị định thi hành Luật Tiêu chuẩn Xây dựng phân chia chúng thành: Tĩnh tải (Kotei kajū), Hoạt tải (Sekisai kajū), Tải trọng tuyết (Sekisetsu kajū), Áp lực gió (Fūatsuryoku) và Lực động đất (Jishinryoku).
「固定荷重(死荷重)」とは、柱・梁・床・壁・屋根・仕上げ材など建築物自体の重さです。一方、「積載荷重(活荷重)」とは、建物内の人・家具・物品・車両など移動可能なものの鉛直荷重です。
'Tĩnh tải (còn gọi là tải trọng cố định / Dead load)' là trọng lượng bản thân của các bộ phận công trình như cột, dầm, sàn, tường, mái và lớp hoàn thiện. Còn 'Hoạt tải (tải trọng chất thêm / Live load)' là trọng lượng thẳng đứng của người, bàn ghế, hàng hóa, xe cộ trong nhà.
「長期荷重」には常時作用する固定荷重と積載荷重(多雪区域では長期積雪荷重も含む)があり、「短期荷重」には暴風時の風圧力や大地震時の地震力、大雪時の積雪荷重が該当します。
'Tải trọng dài hạn' gồm tĩnh tải và hoạt tải tác dụng thường xuyên (ở vùng tuyết dày còn tính thêm tải tuyết dài hạn); 'Tải trọng ngắn hạn' gồm áp lực gió khi bão lớn, lực động đất và tải trọng tuyết cực đại.
風圧力や地震力は主に横方向から作用する「水平力」であり、地震力の大きさは「建物の固定荷重と積載荷重の和」に「地震層せん断力係数」を乗じて求めます。そのため建物が重いほど作用する地震力も大きくなります。
Áp lực gió và lực động đất chủ yếu tác dụng theo phương ngang (lực ngang). Độ lớn lực động đất tỷ lệ thuận với tổng trọng lượng công trình (tĩnh tải + hoạt tải) nhân với hệ số lực cắt tầng động đất, nên nhà càng nặng thì lực động đất tác dụng càng lớn.
Điểm cần nhớ
- 建物自体の自重を「固定荷重(死荷重)」、人や家具・荷物の重さを「積載荷重(活荷重)」という
Trọng lượng bản thân kết cấu là 'Tĩnh tải (Kotei kajū)'; trọng lượng người, nội thất, hàng hóa là 'Hoạt tải (Sekisai kajū)' - 固定荷重と積載荷重は鉛直方向の長期荷重、風圧力と地震力は主に水平方向に働く短期外力である
Tĩnh tải và hoạt tải là tải trọng đứng dài hạn; áp lực gió và lực động đất là ngoại lực ngang ngắn hạn - 地震力は建物の重量(固定荷重+積載荷重)に比例して大きくなる
Lực động đất tỷ lệ thuận với tổng trọng lượng của tòa nhà (Tĩnh tải + Hoạt tải)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 固定荷重(死荷重) | tĩnh tải / tải trọng cố định (Dead load) |
| 積載荷重(活荷重) | hoạt tải / tải trọng sử dụng (Live load) |
| 積雪荷重・風圧力・地震力 | tải trọng tuyết, áp lực gió và lực động đất |
| 長期荷重と短期荷重 | tải trọng dài hạn và tải trọng ngắn hạn |
力の合成・つり合いとモーメント・偶力の計算
Tổng hợp, cân bằng lực và tính toán mômen lực, ngẫu lực
力の性質を決めるには「力の大きさ」「力の向き」「作用点(作用線)」の3つが必要であり、これを「力の三要素」といいます。1点に働く2つの力は「力の平行四辺形の法則」によって1つの合力に合成できます。
Để xác định đầy đủ một lực cần có 3 yếu tố gọi là 'Ba yếu tố của lực': Độ lớn, Phương chiều và Điểm đặt (đường tác dụng). Hai lực đồng quy tác dụng tại một điểm có thể tổng hợp thành một hợp lực theo 'Quy tắc hình bình hành lực'.
例えば1点で直角に交わる水平力3kNと鉛直力4kNが働くとき、合力Rの大きさは三平方の定理より「3の2乗+4の2乗=25」の平方根となり、R=5kNと求められます。
Ví dụ, khi lực ngang 3 kN và lực đứng 4 kN vuông góc với nhau cùng tác dụng vào một điểm, độ lớn hợp lực R tính theo định lý Pythagore là căn bậc hai của (3² + 4² = 25), tức R = 5 kN.
ある点Oのまわりで物体を回転させようとする働きを「力のモーメント(M)」といい、力の大きさP(NまたはkN)と、回転中心Oから力の作用線におろした垂直距離L(腕の長さ)の積「M=P×L」で計算します。
Tác dụng làm quay vật thể quanh một điểm O gọi là 'Mômen lực (M)', được tính bằng tích số giữa độ lớn lực P (N hoặc kN) với khoảng cách vuông góc L (cánh tay đòn) hạ từ tâm quay O đến đường tác dụng của lực: M = P × L.
また、大きさが等しく向きが反対で平行な2つの力Pが距離Lだけ離れて働く組みを「偶力」といいます。偶力は物体を移動させる合力はゼロで、純粋な回転作用(偶力モーメントM=P×L)だけを生じさせます。
Hai lực song song, cùng độ lớn P nhưng ngược chiều nhau và cách nhau khoảng L được gọi là 'Ngẫu lực (Gūryoku)'. Ngẫu lực có hợp lực tịnh tiến bằng 0 và chỉ gây ra tác dụng quay thuần túy với mômen ngẫu lực M = P × L không phụ thuộc vị trí tâm quay.
Điểm cần nhớ
- 力の三要素は「大きさ・向き・作用点」であり、直交する3kNと4kNの合力は5kNとなる
Ba yếu tố của lực là 'độ lớn, phương chiều, điểm đặt'; hợp lực của 2 lực vuông góc 3 kN và 4 kN bằng 5 kN - 力のモーメントは「M=力P×回転中心からの垂直距離L(腕の長さ)」で求め、単位はN・mやkN・mである
Mômen lực M = Lực P × Khoảng cách vuông góc L (cánh tay đòn), đơn vị là N·m hoặc kN·m - 大きさが等しく逆向きで平行な2力を「偶力」といい、回転中心の位置にかかわらずM=P×Lとなる
Hai lực song song, bằng nhau, ngược chiều gọi là 'Ngẫu lực', có mômen M = P × L tại mọi điểm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 力の三要素(大きさ・向き・作用点) | ba yếu tố của lực (độ lớn, phương chiều, điểm đặt) |
| 力の平行四辺形の法則と合力 | quy tắc hình bình hành lực và hợp lực |
| 力のモーメント(M=P×L) | mômen lực (M = P × L) |
| 偶力と腕の長さ | ngẫu lực và cánh tay đòn |
部材内部に生じる応力と梁の引張側・圧縮側
Nội lực phát sinh trong cấu kiện và miền chịu kéo - chịu nén của dầm
外力を受けた部材の内部に働く抵抗力(内力)には、部材軸方向に働く「軸方向力(圧縮力・引張力)」、部材を曲げようとする「曲げモーメント」、断面をずらして切断しようとする「せん断力」の3つがあります。
Khi chịu ngoại lực, bên trong tiết diện cấu kiện phát sinh 3 thành phần nội lực: 'Lực dọc trục (lực nén hoặc lực kéo)' dọc theo trục thanh, 'Mômen uốn' làm uốn cong cấu kiện và 'Lực cắt' có xu hướng cắt trượt tiết diện.
両端を支点で支えた「単純梁」の中央に下向きの集中荷重Pが働くと、梁は下に凸にたわみ、中央部では「上側が圧縮側、下側が引張側」となります。曲げモーメント図は荷重点を頂点とする三角形となります。
Ở 'dầm đơn giản (Tanjunbari)' kê trên 2 gối tựa chịu tải tập trung P hướng xuống tại giữa nhịp, dầm võng xuống nên 'phía trên chịu nén, phía dưới chịu kéo'. Biểu đồ mômen uốn có dạng hình tam giác đạt cực đại tại điểm đặt lực giữa nhịp.
一方、一端を固定し他端が自由な「片持ち梁(キャンチレバー)」の先端に下向き荷重が働くと、梁全体で「上側が引張側、下側が圧縮側」となり、曲げモーメントは固定端で最大となります。そのため片持ち梁や片持ちスラブでは「上端筋」が主筋として極めて重要です。
Ngược lại, ở 'dầm công xôn (Katamochibari / Cantilever)' một đầu ngàm cố định một đầu tự do chịu tải hướng xuống, toàn bộ chiều dài dầm có 'phía trên chịu kéo, phía dưới chịu nén' và mômen uốn lớn nhất tại đầu ngàm. Vì vậy ở dầm và sàn công xôn, cốt thép lớp trên (Uwabakin) đóng vai trò quyết định.
柱と剛接合されたラーメン構造の大梁(両端固定梁・連続梁)では、鉛直荷重時に「中央部では下側が引張側」となり、「両端の柱際(端部)では上側が引張側」となります。そのため梁中央では下端筋を、梁端部では上端筋を多く配筋します。
Ở dầm chính liên kết cứng với cột trong khung BTCT (dầm liên tục / dầm hai đầu ngàm), khi chịu tải thẳng đứng thì 'ở giữa nhịp mặt dưới chịu kéo', còn 'ở hai đầu dầm sát cột mặt trên chịu kéo'. Do đó giữa nhịp phải bố trí nhiều thép chủ lớp dưới, còn hai đầu dầm phải bố trí nhiều thép chủ lớp trên.

Điểm cần nhớ
- 断面内力の3要素は「軸方向力(引張・圧縮)」「曲げモーメント」「せん断力」である
Ba thành phần nội lực tiết diện là: Lực dọc trục (kéo/nén), Mômen uốn và Lực cắt - 単純梁は下側が引張側となるが、片持ち梁は全長にわたり「上側が引張側」となり固定端で曲げモーメントが最大となる
Dầm đơn giản chịu kéo ở mặt dưới; dầm công xôn chịu kéo ở mặt trên và có mômen uốn cực đại tại đầu ngàm cố định - 連続梁やラーメンの大梁では「中央部は下側が引張」「両端部(柱際)は上側が引張」となる
Trong dầm khung liên tục: giữa nhịp chịu kéo ở phía dưới, còn hai đầu dầm sát cột chịu kéo ở phía trên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 軸方向力・曲げモーメント・せん断力 | lực dọc trục, mômen uốn và lực cắt |
| 単純梁と片持ち梁 | dầm đơn giản và dầm công xôn (cantilever) |
| 引張側と圧縮側 | miền chịu kéo và miền chịu nén |
| 固定端と中央部 | đầu ngàm cố định và vùng giữa nhịp |
RC部材の破壊性状とせん断補強筋の役割
Các dạng phá hoại của cấu kiện BTCT và vai trò của cốt thép đai chịu cắt
RC造の柱や梁が地震時に大きな力を受けたときの破壊形式には、主筋が降伏して粘り強く変形する「曲げ破壊(延性破壊)」と、斜めひび割れが生じて急激に耐力を失う「せん断破壊(ぜい性破壊)」があります。
Khi cột và dầm BTCT chịu lực lớn lúc động đất, có hai dạng phá hoại chính: 'Phá hoại uốn (phá hoại dẻo)' trong đó cốt thép chủ chảy dẻo và hấp thụ năng lượng, và 'Phá hoại cắt (phá hoại giòn)' xuất hiện vết nứt xiên làm mất khả năng chịu lực đột ngột.
せん断破壊や主筋に沿ってコンクリートが割れる「付着割裂破壊」が起きると、建物が一瞬で倒壊する危険があります。そのため耐震設計では、せん断破壊を防いで曲げ降伏を先行させることが大原則です。
Nếu xảy ra phá hoại cắt hoặc 'phá hoại tách vỡ bám dính (fuchaku katsuretsu hakai)' dọc theo cốt thép chủ, công trình có nguy cơ sụp đổ tức thời. Do đó nguyên tắc thiết kế kháng chấn là phải ngăn chặn phá hoại cắt để ưu tiên chảy dẻo do uốn.
柱の主筋周囲に巻く「帯筋(フープ)」および梁の主筋周囲に巻く「あばら筋(スターラップ)」は、斜め方向のせん断ひび割れの拡大を防ぎ、せん断耐力と変形能力(じん性)を高める重要な役割を担います。
'Cốt đai cột (Obikin / Hoop)' quấn quanh thép chủ cột và 'Cốt đai dầm (Abarakin / Stirrup)' quấn quanh thép chủ dầm có vai trò quyết định trong việc ngăn vết nứt cắt xiên mở rộng, tăng khả năng chịu cắt và tăng độ dẻo dai (jinsei) cho cấu kiện.
さらに帯筋やあばら筋は、内部のコアコンクリートを周囲から拘束して圧縮靭性を高めるとともに、圧縮力を受ける主筋が外側へはらみ出す「座屈」を抑え、主筋位置を正確に保持する働きもあります。
Ngoài ra, cốt đai cột và cốt đai dầm còn bó chặt lõi bê tông bên trong giúp tăng độ dẻo chịu nén, đồng thời giữ chặt các thanh thép chủ chịu nén không bị phình cong ra ngoài (chống uốn dọc / zakutsu) và định vị đúng vị trí cốt thép chủ.
Điểm cần nhớ
- 急激に壊れる「せん断破壊(ぜい性破壊)」を防ぎ、粘り強い「曲げ破壊(延性破壊)」を先行させる設計とする
Thiết kế kháng chấn phải ngăn chặn 'phá hoại cắt (phá hoại giòn)' đột ngột và đảm bảo 'phá hoại dẻo do uốn' xảy ra trước - 柱の「帯筋(フープ)」と梁の「あばら筋(スターラップ)」は、せん断破壊を防止し部材のじん性を高める
Cốt đai cột (Obikin) và cốt đai dầm (Abarakin) giúp chống phá hoại cắt và nâng cao độ dẻo dai của cấu kiện - 帯筋・あばら筋には、内部コンクリートの拘束と圧縮主筋の「座屈防止」の役割もある
Cốt đai còn có tác dụng bó lõi bê tông và chống phình uốn dọc (zakutsu) cho cốt thép chủ chịu nén
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| せん断破壊(ぜい性破壊)と曲げ破壊 | phá hoại cắt (phá hoại giòn) và phá hoại uốn |
| 付着割裂破壊 | phá hoại tách vỡ dọc theo cốt thép (bond splitting failure) |
| 帯筋(フープ)とあばら筋(スターラップ) | cốt đai cột (Obikin) và cốt đai dầm (Abarakin) |
| 主筋の座屈防止 | chống uốn dọc / chống phình cốt thép chủ (zakutsu bōshi) |
基礎構造の種類(直接基礎・杭基礎)と地盤
Các loại kết cấu móng (Móng nông, Móng cọc) và đặc tính nền đất
建物の荷重を地盤へ安全に伝える下部構造を「基礎」といい、支持形式によって浅い良質地盤に直接支える「直接基礎」と、深い支持層まで杭を打ち込む「杭基礎」に大別されます。
Kết cấu phần dưới truyền tải trọng công trình xuống nền đất một cách an toàn gọi là 'Móng (Kiso)', được chia thành 2 nhóm chính: 'Móng nông / móng trực tiếp (Chokusetsu kiso)' đặt trực tiếp lên lớp đất tốt ở nông và 'Móng cọc (Kui kiso)' đóng hoặc khoan cọc xuống tầng đất cứng ở sâu.
直接基礎には、柱1本ごとに設ける「独立フーチング基礎」、壁や柱列の下に連続させる「布基礎(連続フーチング基礎)」、建物下部全面を厚い床版で支える「べた基礎(マットスラブ基礎)」があります。
Móng trực tiếp gồm có: 'Móng đơn (Dokuritsu footing)' đặt dưới từng cột riêng lẻ; 'Móng băng (Nuno kiso)' chạy liên tục dưới hàng cột hoặc tường; và 'Móng bè (Beta kiso / Mat slab)' dùng bản sàn dày đỡ toàn bộ diện tích đáy công trình.
杭基礎は、杭先端を硬い支持地盤に到達させて支える「支持杭」と、杭周面と土との摩擦力で支える「摩擦杭」に分けられます。また施工法により、工場製品の「既製杭(PC杭・PHC杭・鋼管杭)」と、現場で掘削した孔に鉄筋かごを建て込んでコンクリートを打つ「場所打ちコンクリート杭(アースドリル工法等)」があります。
Móng cọc chia theo nguyên lý truyền lực gồm 'Cọc chống (Shijigui)' tựa mũi cọc vào tầng đất cứng và 'Cọc ma sát (Masatsugui)' nhờ ma sát thành bên của cọc với đất. Theo phương pháp thi công gồm 'Cọc đúc sẵn (cọc PHC, cọc ống thép)' và 'Cọc khoan nhồi bê tông tại chỗ (Bashōchi kui - như phương pháp Earth drill)' hạ lồng cốt thép vào hố khoan rồi đổ bê tông.
なお、ゆるい砂質地盤で地下水位が高い場所では、大地震時の振動によって砂粒子の間の間隙水圧が急上昇し、地盤が液体状になって建物が沈下・傾斜する「液状化現象」が起きやすいため注意が必要です。
Lưu ý, tại nền đất cát rời rạc có mực nước ngầm cao, chấn động khi động đất làm áp lực nước lỗ rỗng tăng vọt khiến các hạt cát mất liên kết và nền đất hóa lỏng làm nghiêng lún nhà, gọi là 'Hiện tượng hóa lỏng nền đất (Ekijōka genshō)'.

Điểm cần nhớ
- 直接基礎には「独立フーチング基礎」「布基礎」「べた基礎」があり、1種類の基礎形式に統一して不同沈下を防ぐ
Móng nông gồm 'móng đơn', 'móng băng', 'móng bè'; một công trình không nên dùng lẫn lộn các loại móng khác nhau để tránh lún lệch - 杭基礎には支持機構による「支持杭・摩擦杭」と、施工法による「既製杭・場所打ちコンクリート杭」がある
Móng cọc gồm 'cọc chống / cọc ma sát' (theo sức chịu tải) và 'cọc đúc sẵn / cọc khoan nhồi tại chỗ' (theo cách thi công) - 地下水位が高くゆるい砂質土層では、地震時に地盤が泥水状となる「液状化現象」が発生しやすい
Nền đất cát rời rạc có mực nước ngầm cao rất dễ xảy ra 'hiện tượng hóa lỏng nền đất' khi có động đất
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 直接基礎(独立・布・べた基礎) | móng trực tiếp (móng đơn, móng băng, móng bè) |
| 杭基礎(支持杭と摩擦杭) | móng cọc (cọc chống và cọc ma sát) |
| 場所打ちコンクリート杭(アースドリル工法) | cọc khoan nhồi bê tông tại chỗ (phương pháp Earth drill) |
| 砂質地盤の液状化現象 | hiện tượng hóa lỏng nền đất cát (ekijōka genshō) |
他構造(鉄骨造・木造・組積造)と屋根形状の基礎知識
Kiến thức cơ bản về kết cấu thép, kết cấu gỗ, khối xây và hình dạng mái
技能検定の建築構造科目では、RC造以外の一般建築構造も出題されます。鉄骨構造(S造)の接合方法には「高力ボルト接合」「溶接接合」「普通ボルト接合」があり、高力ボルト摩擦接合は強く締め付けた鋼板接触面の摩擦力で応力を伝えます。
Trong môn Kết cấu kiến trúc của kỳ thi 技能検定 còn hỏi về các kết cấu khác ngoài BTCT. Trong kết cấu thép (S), phương pháp liên kết gồm bu lông cường độ cao, hàn và bu lông thường; trong đó 'liên kết ma sát bằng bu lông cường độ cao' truyền lực nhờ lực ma sát giữa các mặt bản thép được siết ép cực chặt.
またS造の柱脚やトラスの節点などで、斜材(ブレース)や梁を取り付けるために用いる連結用鋼板を「ガセットプレート」といい、H形鋼の断面は上下の水平板である「フランジ」と中央の縦板である「ウェブ」で構成されます。
Bản thép dùng để liên kết các thanh giằng chéo (brace) hoặc dầm tại nút khung thép gọi là 'Bản mã (Gusset plate)'. Tiết diện thép hình chữ H gồm 2 bản cánh nằm ngang ở trên và dưới gọi là 'Bản cánh (Flange)' và bản bụng thẳng đứng ở giữa gọi là 'Bản bụng (Web)'.
木構造(在来軸組工法)では、柱と横架材(土台・胴差し・桁)で囲まれた鉛直構面に斜め材の「筋かい」を入れて地震や風の水平力に抵抗させ、床組みや小屋組みの水平構面の隅角部には「火打ち材」を斜めに設けて変形を防ぎます。
Trong kết cấu gỗ truyền thống, thanh chống chéo lắp trong mặt phẳng tường giữa các cột và dầm ngang để chịu lực ngang của gió, động đất gọi là 'Thanh giằng chéo tường (Sujikai)'; còn thanh chéo gia cường ở góc mặt phẳng ngang của sàn hoặc mái gọi là 'Thanh chống góc ngang (Hiuchizai)'.
屋根の形状では、棟から2方向へ流れる「切りづま屋根」、大棟と4本の隅棟をもち4方向へ流れる「寄棟屋根」、1方向のみに傾斜する「片流れ屋根」などを区別します。また補強コンクリートブロック造では空洞部に縦筋を通しモルタルやコンクリートを充填して補強します。
Về hình dạng mái nhà: mái dốc về 2 phía từ bờ nóc gọi là 'Mái dốc 2 mái (Kirizuma yane)'; mái có bờ nóc chính và 4 bờ chảy góc dốc về 4 phía gọi là 'Mái dốc 4 mái (Yosemune yane)'; mái chỉ dốc về 1 phía gọi là 'Mái dốc 1 phía (Katanagare yane)'. Ở kết cấu khối xây gạch rỗng bê tông có cốt thép, người ta đặt cốt thép dọc trong lỗ rỗng rồi chèn đầy vữa/bê tông.
Điểm cần nhớ
- H形鋼の上下板を「フランジ」、中央縦板を「ウェブ」といい、高力ボルト摩擦接合は材間の摩擦力で力を伝える
Hai bản ngang trên/dưới của thép hình chữ H là 'Flange (bản cánh)', bản đứng ở giữa là 'Web (bản bụng)'; liên kết bu lông cường độ cao truyền lực bằng ma sát - 木造軸組工法では、壁面の斜め材を「筋かい」、水平面の隅角部の斜め材を「火打ち材」という
Trong kết cấu gỗ: thanh chéo trong mặt phẳng tường đứng là 'Sujikai', thanh chéo ở góc mặt phẳng sàn/mái ngang là 'Hiuchizai' - 屋根形状は2方向流れの「切りづま屋根」と、4方向へ流れる「寄棟屋根」を正確に見分ける
Phân biệt rõ 'Mái dốc 2 phía (Kirizuma)' và 'Mái dốc 4 phía có 4 bờ chảy góc (Yosemune)'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 高力ボルト摩擦接合とガセットプレート | liên kết ma sát bu lông cường độ cao và bản mã (Gusset plate) |
| H形鋼のフランジとウェブ | bản cánh (Flange) và bản bụng (Web) của thép hình H |
| 木造の筋かいと火打ち材 | thanh giằng chéo tường (Sujikai) và thanh chống góc ngang (Hiuchizai) |
| 切りづま屋根と寄棟屋根 | mái dốc 2 phía (Kirizuma) và mái dốc 4 phía (Yosemune) |
Kết cấu công trình
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建築基準法施行令 第3章 構造強度(e-Gov法令検索) — https://laws.e-gov.go.jp/law/325CO0000000338
- 鉄筋施工技能検定 試験科目及びその範囲並びにその細目(厚生労働省) — https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/jinzaikaihatsu/ability_skill/ginoukentei/index.html