Phương pháp Thi công (Gia công, Lắp dựng, Neo và Nối cốt thép, Hàn ép khí, Quản lý tiến độ)
施工法(加工・配筋・定着と継手・圧接・工程管理)
Chứng chỉ Cốt thép 鉄筋技能士 (1級・2級 lý thuyết) · 技能検定「鉄筋施工」1級・2級 学科 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
鉄筋の切断・曲げ加工の原則とフック・許容差
Nguyên tắc cắt, uốn cốt thép, quy cách móc neo và sai số cho phép
鉄筋の切断には電動切断機(バーカッター)を用い、刃の奥深くに鉄筋を入れて当て具で直角に保って切断します。ガス圧接用の鉄筋端面は、切断機でせん断したままにせず、直角かつ平滑に仕上げます。
Khi cắt cốt thép bằng máy cắt điện (Bar cutter), phải đưa thanh thép vào sâu trong lòng lưỡi dao và dùng cử chặn giữ vuông góc với lưỡi cắt. Đối với mặt đầu thanh thép dùng để hàn ép khí, không để nguyên vết cắt vát mà phải cắt bằng cưa nguội hoặc mài phẳng vuông góc.
鉄筋の折り曲げ加工は、加熱すると材質が変化して強度が低下するため、常温で行う「冷間加工」を原則とし、一度曲げた鉄筋の「曲げ戻し」は行ってはなりません。また加工寸法の許容差は一般に「±5mm」です。
Gia công uốn cốt thép bắt buộc phải thực hiện ở nhiệt độ thường gọi là 'Gia công nguội (Reikan kakō)' vì nung nóng sẽ làm giảm cường độ thép; đồng thời nghiêm cấm 'uốn trả lại (mage-modoshi)' thanh thép đã uốn. Sai số kích thước gia công cho phép thông thường là '±5 mm'.
異形鉄筋(SD295・SD345)の末端フック(90°・135°・180°)の曲げ内法直径は、D16以下で「3d以上」、D19〜D25で「4d以上」、D29〜D41で「5d以上」とします。柱主筋・梁主筋の90°折り曲げ定着部はD25以下で4d以上です。
Đường kính uốn trong (Mage uchinori chokkei) của móc 90°, 135°, 180° đối với thép vằn SD295 và SD345 được quy định: từ D16 trở xuống là '3d trở lên', từ D19 đến D25 là '4d trở lên', từ D29 đến D41 là '5d trở lên'. Chỗ uốn 90° của thép chủ cột/dầm từ D25 trở xuống lấy 4d trở lên.
フックの直線余長は、曲げ終点から「180°フックで4d以上」「135°フックで6d以上(帯筋・あばら筋は6d以上かつ60mmまたは8d以上)」「90°フックで8d以上(柱・梁主筋の出隅定着は12d以上)」を確保します。
Chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō) tính từ điểm cuối cung uốn là: 'móc 180° từ 4d trở lên', 'móc 135° từ 6d trở lên', và 'móc 90° từ 8d trở lên (riêng móc 90° neo đầu thép chủ cột và dầm phải từ 12d trở lên)'.

Điểm cần nhớ
- 鉄筋の曲げ加工は常温の「冷間加工」を原則とし、曲げ戻しは禁止であり、加工寸法の許容差は「±5mm」である
Uốn cốt thép bắt buộc theo nguyên tắc 'gia công nguội (Reikan kakō)', cấm uốn trả lại; sai số kích thước gia công là ±5 mm - SD295・SD345のフック曲げ内法直径は、D16以下=3d以上、D19〜D25=4d以上、D29以上=5d以上とする
Đường kính uốn trong của móc thép SD295/SD345: D16 trở xuống ≥ 3d, D19–D25 ≥ 4d, D29 trở lên ≥ 5d - フックの余長は「180°フック=4d以上」「135°フック=6d以上」「90°フック=8d以上(柱・梁主筋は12d以上)」とする
Đoạn thẳng dư của móc: móc 180° ≥ 4d, móc 135° ≥ 6d, móc 90° ≥ 8d (neo đầu thép chủ cột/dầm uốn 90° ≥ 12d)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 冷間加工と曲げ戻し禁止 | gia công nguội và cấm uốn trả lại |
| 加工寸法の許容差(±5mm) | sai số kích thước gia công cho phép (±5 mm) |
| 曲げ内法直径(3d・4d・5d) | đường kính uốn trong (3d, 4d, 5d) |
| フックの余長(4d・6d・8d・12d) | đoạn thẳng dư của móc neo (4d, 6d, 8d, 12d) |
鉄筋相互の「あき」と「かぶり厚さ」およびスペーサーの配置
Khoảng hở thông thủy giữa các thanh thép, lớp bê tông bảo vệ và bố trí con kê
並行する鉄筋同士の表面間の最短距離(内法寸法)を「鉄筋のあき」といいます。打ち込んだコンクリートが隅々まで行き渡り、じゃんか(豆板)を防いで付着力を確保するために十分なあきが必要です。
Khoảng cách tịnh ngắn nhất giữa hai bề mặt cốt thép chạy song song gọi là 'Khoảng hở cốt thép (Tekkin no aki)'. Cần đảm bảo khoảng hở đủ rộng để hỗn hợp bê tông lọt qua dễ dàng, tránh rỗ tổ ong (janka) và đảm bảo lực bám dính.
柱および梁の主筋間の「あき」の最小値は、公共建築工事標準仕様書およびJASS 5により、「① 25mm以上」「② 呼び名の数値(公称直径d)の1.5倍以上」「③ 粗骨材最大寸法の1.25倍以上」の3つのうち最も大きい値以上とします。
Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình công cộng và JASS 5, khoảng hở tối thiểu giữa các thép chủ cột và dầm phải lấy theo giá trị lớn nhất trong 3 điều kiện: '① Từ 25 mm trở lên', '② Từ 1,5 lần đường kính danh nghĩa d trở lên', và '③ Từ 1,25 lần kích thước lớn nhất của cốt liệu thô trở lên'.
「かぶり厚さ」は最外縁の鉄筋表面からコンクリート表面までの最短距離です。施工誤差を見込み、建築基準法施行令第79条の最小かぶり厚さ(20・30・40・60mm)に「10mm」を加えた「設計かぶり厚さ」を確保します。
'Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Kaburi atsusa)' là khoảng cách ngắn nhất từ mặt ngoài cốt thép ngoài cùng đến mặt bê tông. Khi thi công phải cộng thêm 10 mm dự phòng sai số vào mức tối thiểu của Điều 79 Nghị định (20, 30, 40, 60 mm) để quản lý theo 'chiều dày bảo vệ thiết kế'.
スペーサーは、基礎や大梁の下端には「コンクリート製または鋼製」を中間1.5m程度の間隔で置き、床・屋根スラブには「0.9m程度」の間隔、壁筋や柱帯筋の側面には「ドーナツ型プラスチック製」を用います。
Theo Bảng 5.3.7 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, ở đáy móng, đáy dầm móng và đáy dầm chính phải dùng 'con kê bê tông/vữa hoặc con kê thép chống rỉ' đặt cách nhau khoảng 1,5 m (cả gần hai đầu dầm); đối với bản sàn và sàn mái (cả lớp trên và lớp dưới) đặt con kê với khoảng cách 'khoảng 0,9 m'; còn ở mặt bên tường và cốt đai cột thì cài 'con kê nhựa hình bánh vòng (donut)'.
Điểm cần nhớ
- 鉄筋の「あき」は「25mm」「公称直径の1.5倍」「粗骨材最大寸法の1.25倍」のうち最大の値以上とする
Khoảng hở cốt thép chủ phải lớn hơn hoặc bằng giá trị lớn nhất trong 3 mức: 25 mm, 1,5d và 1,25 lần cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất - 公共建築工事標準仕様書表5.3.7により、梁下端は中間1.5m程度、床スラブは「0.9m程度」の間隔でスペーサーを置く
Theo Bảng 5.3.7 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng: đáy dầm đặt con kê cách nhau khoảng 1,5 m; bản sàn đặt con kê cách nhau 'khoảng 0,9 m' - 壁の縦横筋や柱帯筋など側面型枠とのかぶり保持には「ドーナツ型プラスチック製スペーサー」を用いる
Thành bên của tường và cốt đai cột dùng 'con kê nhựa hình bánh vòng (donut spacer)' để giữ lớp bảo vệ với ván khuôn bên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 鉄筋のあき(25mm・1.5d・粗骨材の1.25倍) | khoảng hở cốt thép (25 mm, 1,5d, 1,25 lần cỡ đá lớn nhất) |
| 設計かぶり厚さと最小かぶり厚さ | chiều dày bảo vệ thiết kế và chiều dày bảo vệ tối thiểu |
| コンクリート製・鋼製スペーサー | con kê bê tông và con kê thép |
| ドーナツ型プラスチック製スペーサー | con kê nhựa hình bánh vòng (donut spacer) |
鉄筋の定着長さと重ね継手の基準
Tiêu chuẩn về chiều dài neo và mối nối chồng cốt thép
部材の応力を接合先の部材へ確実に伝えるために鉄筋を埋め込む長さを「定着長さ」といい、鉄筋の鋼種(SD295・SD345・SD390等)とコンクリートの設計基準強度(Fc)によって「直線定着長さL1」と「フック付き定着長さL2」が定められます。
Chiều dài chôn thanh cốt thép vào cấu kiện liên kết để truyền lực an toàn gọi là 'Chiều dài neo (Teichaku nagasa)', được quy định thành 'Chiều dài neo thẳng L1' và 'Chiều dài neo có móc L2' tùy theo mác thép (SD295, SD345, SD390...) và cường độ bê tông thiết kế (Fc).
鉄筋強度が高いほど定着長さは長くなり、コンクリート強度(Fc)が高いほど短くなります。公共建築工事標準仕様書表5.3.4では、普通コンクリートFc21にSD345を定着する場合、直線定着L1=「45d以上」、フック付き定着L2=「35d以上」です。
Cốt thép có giới hạn chảy càng cao thì chiều dài neo và nối yêu cầu càng 'dài'; ngược lại cường độ bê tông Fc càng cao thì chiều dài yêu cầu càng 'ngắn'. Theo Bảng 5.3.4 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, khi neo cốt thép vằn thông thường SD345 vào bê tông thường Fc21, chiều dài neo thẳng L1 là 'từ 45d trở lên' và chiều dài neo có móc L2 là 'từ 35d trở lên' (đối với SD295A trong Fc21 thì L1 = 40d, L2 = 30d).
大梁主筋を柱に90°折り曲げ定着する場合、柱面から折り曲げ外端までの「水平投影定着長さ」は「柱せいの3/4(0.75倍)以上」とします。また一般床スラブや屋根スラブの下端筋を梁に直線定着する長さは「10d以上かつ150mm以上」です。
Khi neo uốn 90° cốt thép chủ dầm chính vào cột, 'chiều dài neo hình chiếu ngang' tính từ mặt cột đến mép ngoài đoạn uốn phải đạt 'từ 3/4 (0,75 lần) chiều cao tiết diện cột trở lên'. Còn cốt thép lớp dưới của bản sàn và sàn mái neo thẳng vào dầm phải đạt 'từ 10d trở lên và không nhỏ hơn 150 mm'.
2本の鉄筋を重ねて結束する「重ね継手」は、応力の小さい位置に設け、隣り合う継手位置をずらす「千鳥配置」とします。なお、呼び名に「D35」以上(D35・D38・D41)の太径鉄筋は、付着割裂のおそれがあるため原則として重ね継手を用いず、ガス圧接や機械式継手とします。
Mối nối chồng (Kasane tsugite) phải đặt ở vùng nội lực nhỏ và bố trí so le (Chidori haichi). Đặc biệt, đối với thanh cốt thép đường kính lớn từ 'D35 trở lên' (D35, D38, D41), về nguyên tắc nghiêm cấm dùng mối nối chồng mà phải dùng hàn ép khí hoặc mối nối cơ khí.
Điểm cần nhớ
- 公共建築工事標準仕様書表5.3.4において、普通コンクリートFc21・SD345の直線定着長さL1は「45d以上」(L2は35d以上)である
Theo Bảng 5.3.4 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, với bê tông thường Fc21 và thép SD345 thì chiều dài neo thẳng L1 là 'từ 45d trở lên' (neo có móc L2 từ 35d trở lên) - 大梁主筋の柱への水平投影定着長さは「柱せいの3/4(0.75D)以上」、床スラブ下端筋の梁定着長さは「10d以上かつ150mm以上」
Chiều dài neo hình chiếu ngang của thép chủ dầm chính vào cột ≥ 3/4 chiều cao tiết diện cột; thép dưới bản sàn neo vào dầm ≥ 10d và ≥ 150 mm - 「D35以上」の太径鉄筋には原則として重ね継手を用いず、腹筋の重ね継手長さは「150mm程度」とする
Cốt thép đường kính lớn từ 'D35 trở lên' về nguyên tắc không được nối chồng; thép giá sườn dầm (Harakin) nối chồng khoảng 150 mm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 直線定着長さL1とフック付き定着長さL2 | chiều dài neo thẳng L1 và chiều dài neo có móc L2 |
| 水平投影定着長さ(柱せいの3/4以上) | chiều dài neo hình chiếu ngang (≥ 3/4 chiều cao tiết diện cột) |
| スラブ下端筋の定着(10d以上かつ150mm以上) | neo thép lớp dưới bản sàn (≥ 10d và ≥ 150 mm) |
| D35以上の重ね継手原則禁止 | nguyên tắc cấm nối chồng đối với thép từ D35 trở lên |
基礎・基礎梁の配筋施工と人通孔補強
Thi công cốt thép móng, dầm móng và gia cường lỗ thông người
独立フーチング基礎のベース筋は、地盤反力によって下側が引張側となるため下端に格子状に配筋します。長方形の独立基礎底盤では、曲げモーメントが大きい「長辺方向」の鉄筋を下側(外側)に、短辺方向を上側に組みます。
Cốt thép vỉ móng (Base-kin) của móng đơn chịu phản lực nền đất từ dưới lên nên mặt dưới chịu kéo và được buộc thành lưới ở đáy móng. Với móng đơn hình chữ nhật, thanh thép theo 'phương cạnh dài' có mômen uốn lớn hơn nên phải đặt ở lớp dưới cùng (phía ngoài), còn phương cạnh ngắn đặt ở trên.
一方、杭基礎のフーチング(パイルキャップ)では、杭頭をフーチング下端から「100mm程度」飲み込ませ、ベース筋は「杭頭の上部」を通して配筋します。また捨てコンクリート上では基礎の最小かぶり厚さ60mm以上(設計70mm程度)を確保します。
Đối với đài móng cọc (Pile cap), đầu cọc được ngậm vào đáy đài móng khoảng '100 mm', và cốt thép đáy đài móng phải được đi 'phía trên đỉnh đầu cọc'. Trên mặt bê tông lót, phải kê con kê đảm bảo chiều dày bảo vệ tối thiểu của móng từ 60 mm trở lên (thiết kế khoảng 70 mm).
基礎梁(地中梁・FG)は、上部構造の荷重と地盤反力を受ける重要な梁であり、主筋・あばら筋のほか、梁せいが高いため側面に「腹筋」およびあばら筋のはらみ出しを防ぐ「幅止め筋」を配置します。腹筋の重ね継手長さは「150mm程度」です。
Dầm móng (FG) thường có chiều cao tiết diện lớn nên ngoài thép chủ và cốt đai còn phải bố trí 'thép giá sườn dầm (Harakin)' ở hai bên hông và 'thép móc giữ chống phình (Habadomekin)' nối hai nhánh cốt đai. Chiều dài nối chồng của thép giá sườn dầm (Harakin) là 'khoảng 150 mm'.
基礎梁に点検用の「人通孔(貫通孔)」を設ける場合は、応力集中による斜めひび割れやせん断破壊を防ぐため、孔の上下・左右および四隅の斜め方向に専用の「貫通孔補強筋」を必ず配置します。
Khi mở 'lỗ chui thông người (Jintsūkō)' hoặc lỗ xuyên ống qua bụng dầm móng, để ngăn ngừa vết nứt xiên và phá hoại cắt do tập trung ứng suất, bắt buộc phải lắp đặt các cốt thép gia cường chuyên dụng ở trên, dưới, hai bên và đường chéo 4 góc lỗ mở.
Điểm cần nhớ
- 長方形の独立基礎底盤では、下側に「長辺方向」のベース筋を配置し、杭基礎では杭頭の上部にベース筋を通す
Ở đài móng đơn hình chữ nhật, cốt thép 'phương cạnh dài' đặt ở dưới cùng; ở đài móng cọc, cốt thép đáy đài đặt phía trên đỉnh đầu cọc - 基礎梁の側面に設ける「腹筋」の重ね継手長さは「150mm程度」とし、「幅止め筋」であばら筋の変形を防ぐ
Thép giá sườn dầm (Harakin) có chiều dài nối chồng khoảng 150 mm và dùng móc chống phình (Habadomekin) giữ cốt đai - 基礎梁の「人通孔(開口部)」の周囲には、斜め補強筋等の専用補強筋を配置する
Xung quanh lỗ thông người (Jintsūkō) trên dầm móng bắt buộc phải bố trí cốt thép gia cường ngang, đứng và chéo góc
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 独立フーチング基礎のベース筋 | cốt thép vỉ đáy móng đơn (Base-kin) |
| 杭頭の飲み込みとパイルキャップ | đoạn ngậm đầu cọc vào đài móng cọc (Pile cap) |
| 腹筋と幅止め筋 | thép giá sườn dầm (Harakin) và móc chống phình (Habadomekin) |
| 基礎梁の人通孔(貫通孔)補強 | gia cường lỗ thông người (Jintsūkō) trên dầm móng |
柱・梁の配筋施工(交差部・二段筋・スパイラル筋)
Thi công cốt thép cột và dầm (Nút giao nhau, Thép 2 lớp, Cốt đai xoắn)
柱では四隅を含む柱主筋の周囲に「帯筋(フープ)」を所定のピッチで巻き、フックは135°以上に曲げて柱内部のコアコンクリートに定着します。また「スパイラル筋(らせん鉄筋)」の重ね継手は「1.5巻き以上かつ300mm以上」とし、上下端には1.5巻き以上の添え巻きを設けます。
Ở cột, cốt đai (Obikin) được quấn quanh các thanh thép chủ cột với móc uốn từ 135° trở lên neo sâu vào lõi bê tông. Đối với 'cốt đai xoắn ốc (Spiral-kin)', mối nối chồng phải đạt 'từ 1,5 vòng trở lên đồng thời không nhỏ hơn 300 mm', và ở hai đầu trên/dưới phải quấn thêm 1,5 vòng phụ.
柱と大梁の交差部(仕口部)では、「柱主筋を最外側(帯筋の内側)に通し、大梁主筋はその内側に通す」のが鉄則です。また大梁どうしが直交する交差部では、片方の大梁上端筋の下に他方の大梁上端筋をくぐらせてかぶり厚さを守ります。
Tại nút giao giữa cột và dầm chính (Shikuchibu), quy tắc bất di bất dịch là 'thép chủ cột đi ở phía ngoài (ngay sát trong cốt đai cột), còn thép chủ dầm chính phải luồn vào phía bên trong thép chủ cột'. Tại nút hai dầm chính giao nhau, thép lớp trên của một dầm phải luồn xuống dưới thép lớp trên của dầm kia để giữ đúng lớp bảo vệ sàn.
大梁と小梁が交差する部分では、小梁の荷重を大梁に支持させるため、「小梁の上端主筋は大梁の上端主筋の上に乗せて掛け、小梁の下端主筋も大梁の下端主筋(または腹筋)の上に通して定着」します。
Tại vị trí dầm phụ (B) gác vào dầm chính (G), để truyền tải trọng từ dầm phụ sang dầm chính: 'thép chủ lớp trên của dầm phụ phải đặt gác lên phía trên thép chủ lớp trên của dầm chính', và thép chủ lớp dưới của dầm phụ cũng đặt lên trên thép dưới (hoặc thép sườn) của dầm chính.
梁主筋を2段に配置する「二段筋」では、1段目と2段目の主筋間に「まくら筋(スペーサー筋)」を挟んで所定のあきを保ちます。また梁端の上端二段筋を途中で止める「カットオフ筋」は、構造図で定められた柱面からの長さ(内法スパンの1/4や1/6+余長等)を正確に守ります。
Khi bố trí thép chủ dầm thành 2 lớp (Nidankin), phải chèn 'thép kê lớp (Makurakin)' vào giữa lớp 1 và lớp 2 để giữ khoảng hở thông thủy. Các thanh thép lớp 2 cắt ngắn giữa chừng gọi là 'thép cắt (Cut-off-kin)' phải tuân thủ chính xác chiều dài từ mặt cột theo bản vẽ kết cấu (như l0/4 hoặc l0/6 cộng đoạn kéo dài).

Điểm cần nhớ
- スパイラル筋の重ね継手は「1.5巻き以上かつ300mm以上」とし、末端には1.5巻き以上の添え巻きを設ける
Nối chồng cốt đai xoắn ốc (Spiral-kin) phải ≥ 1,5 vòng và ≥ 300 mm; hai đầu kết thúc có thêm ≥ 1,5 vòng quấn phụ - 柱梁仕口部では「大梁主筋は柱主筋の内側」に通し、小梁主筋は「大梁主筋の上」に乗せて定着する
Ở nút cột - dầm chính: thép chủ dầm chính đi phía trong thép chủ cột; ở nút dầm chính - dầm phụ: thép chủ dầm phụ gác lên trên thép chủ dầm chính - 梁の1段目主筋と2段目主筋の間には「まくら筋」を入れて鉄筋のあきを確保する
Giữa cốt thép chủ lớp 1 và lớp 2 của dầm phải đặt 'thép kê lớp (Makurakin)' để giữ khoảng hở bê tông
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| スパイラル筋(1.5巻き以上かつ300mm以上) | cốt đai xoắn ốc (≥ 1,5 vòng và ≥ 300 mm) |
| 柱梁仕口部と大梁・小梁交差部 | nút khung cột - dầm và nút giao dầm chính - dầm phụ |
| 二段筋とまくら筋 | thép chủ lớp 2 (Nidankin) và thép kê lớp (Makurakin) |
| カットオフ筋と折り曲げ筋 | thép cắt ngắn (Cut-off-kin) và thép uốn xiên |
床スラブ・壁・階段の配筋と開口部補強
Thi công cốt thép bản sàn, tường, cầu thang và gia cường lỗ mở
長方形の四辺固定床スラブでは、曲げモーメントが大きくなる「短辺方向」を主筋、「長辺方向」を配力筋とします。したがつて下端筋では短辺方向の主筋を一番下(外側)に、上端筋では短辺方向の主筋を一番上(外側)に配置します。
Trong ô bản sàn chữ nhật liên kết 4 cạnh, 'phương cạnh ngắn' có mômen uốn lớn hơn nên là cốt thép chủ (Shukin), còn 'phương cạnh dài' là cốt thép phân bố (Hairyokukin). Do đó ở lưới dưới thì thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở dưới cùng (phía ngoài), còn ở lưới trên thì thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở trên cùng.
スラブ筋を1本おきに折り曲げて上端と下端を交互に配筋する方式を「千鳥配筋」といいます。スラブ周囲の出隅部や片持ちスラブには温度収縮やひび割れを防ぐ補強筋を入れ、上端筋の高さ保持にはバーチェア(馬スペーサー)を用います。
Cách bố trí cứ cách 1 thanh thẳng lại có 1 thanh uốn chuyển bậc giữa lớp trên và lớp dưới gọi là 'Bố trí cốt thép so le (Chidori haikin)'. Để giữ đúng cao độ cho lưới thép lớp trên của sàn, người ta đặt các chân chó thép (Bar chair / Uma spacer).
RC壁には鉄筋を1列に組む「シングル配筋」と2列に組む「ダブル配筋(複配筋)」があり、ダブル配筋では2列の鉄筋網の間隔を保つ「幅止め筋」を配置します。一般の壁では外側(型枠側)に誘発目地等のひび割れ抑制も考慮して指定通りに縦筋・横筋を組みます。
Tường BTCT có 2 kiểu là 'Tường 1 lớp thép (Single haikin)' và 'Tường 2 lớp thép (Double haikin)'; ở tường 2 lớp thép phải đặt các móc 'thép giữ bề rộng (Habadomekin)' nối giữ khoảng cách giữa 2 mặt lưới thép.
壁や床スラブに窓・出入口・設備用の開口部を設ける場合は、切断される鉄筋と同量以上の補強筋を周囲に添えるとともに、開口四隅のひび割れを防ぐ「斜め補強筋」を配置します。壁開口部補強筋には標準として「D13以上」の異形鉄筋を用います。
Khi có lỗ mở cửa sổ, cửa đi hoặc lỗ kỹ thuật trên tường và sàn, phải bố trí cốt thép gia cường dọc-ngang bù lại lượng thép bị cắt đứt và đặt 'cốt thép gia cường chéo góc (Naname hokyōkin)' ở 4 góc lỗ mở. Cốt thép gia cường lỗ mở trên tường tiêu chuẩn dùng thép vằn từ 'D13 trở lên'.
Điểm cần nhớ
- 長方形床スラブは「短辺方向が主筋・長辺方向が配力筋」であり、短辺方向主筋を外側(下筋は下側、上筋は上側)に配置する
Bản sàn chữ nhật: 'phương cạnh ngắn là thép chủ, phương cạnh dài là thép phân bố'; thép chủ phương ngắn luôn nằm phía ngoài (lớp dưới ở dưới cùng, lớp trên ở trên cùng) - ダブル配筋(複配筋)の壁では、2列の鉄筋網の間隔を保持するために「幅止め筋」を設ける
Tường bố trí 2 lớp thép (Double haikin) phải có 'móc giữ khoảng cách (Habadomekin)' giữa 2 lưới thép - 壁やスラブの開口部周囲および四隅の斜め方向には、ひび割れ防止のため「D13以上」の開口部補強筋を配置する
Xung quanh và 4 góc chéo của lỗ mở trên tường phải đặt cốt thép gia cường lỗ mở dùng thép vằn từ 'D13 trở lên'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 短辺方向(主筋)と長辺方向(配力筋) | phương cạnh ngắn (thép chủ) và phương cạnh dài (thép phân bố) |
| 千鳥配筋とバーチェア | bố trí cốt thép so le (Chidori haikin) và chân chó kê sàn (Bar chair) |
| シングル配筋とダブル配筋(複配筋) | bố trí 1 lớp thép (Single) và 2 lớp thép (Double) |
| 開口部補強筋(四隅の斜め筋・D13以上) | cốt thép gia cường lỗ mở (thép chéo 4 góc, từ D13 trở lên) |
ガス圧接継手の施工方法と外観・超音波検査基準
Phương pháp thi công mối nối hàn ép khí và tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan, siêu âm
「ガス圧接継手」は、突き合わせた鉄筋端面に油圧ポンプで軸方向の圧力を加えながら酸素・アセチレン炎で1200〜1300℃程度に加熱し、端面を溶かさずに接合する固相接合です。施工には「ガス溶接技能講習」と圧接技量資格が必要です。
'Hàn ép khí (Gas assetsutsu tsugite)' là phương pháp nối ở trạng thái rắn bằng cách dùng bơm thủy lực ép dọc trục hai đầu thanh thép đồng thời gia nhiệt bằng ngọn lửa oxy - axetylen lên khoảng 1200–1300°C mà không làm nóng chảy thép. Người thợ phải có chứng chỉ Huấn luyện kỹ năng hàn khí và chứng chỉ tay nghề hàn ép khí.
圧接前に鉄筋端面をグラインダー等で直角・平滑に研削し、突き合わせたときの端面間のすき間は「2mm以下」とします。加熱初期は端面の酸化を防ぐためアセチレン過多の「還元炎」で隙間が閉じるまで加熱し、その後「中性炎」で圧接部全体を加熱します。
Trước khi hàn phải mài phẳng và vuông góc hai mặt đầu thanh thép; khi ép sát vào nhau, khe hở giữa hai mặt đầu phải 'từ 2 mm trở xuống'. Giai đoạn đầu dùng 'ngọn lửa hoàn nguyên (Kangen-en)' dư axetylen để chống oxy hóa mặt đầu cho đến khi khe hở khép kín, sau đó chuyển sang 'ngọn lửa trung tính (Chūsei-en)' để nung đều toàn bộ bầu hàn.
正常な圧接部のふくらみ基準は、①ふくらみの直径が「鉄筋径dの1.4倍以上」、②ふくらみの長さが「1.1d以上」、③圧接面とふくらみ頂部のずれが「1/4d以下」、④鉄筋軸の偏心量(軸ずれ)が「1/5d(0.2d)以下」、⑤折れ曲がり角度が「2°以下」です(異径圧接は細い方の径dで判定)。
Tiêu chuẩn kích thước bầu phình mối hàn đạt yêu cầu: ① Đường kính bầu phình 'từ 1,4d trở lên'; ② Chiều dài bầu phình 'từ 1,1d trở lên'; ③ Độ lệch đỉnh bầu phình so với mặt hàn 'từ 1/4d trở xuống'; ④ Độ lệch tâm trục (Henshinryō) 'từ 1/5d (0,2d) trở xuống'; ⑤ Góc gập khúc 'từ 2° trở xuống' (nếu nối 2 thanh khác đường kính thì tính d theo thanh nhỏ hơn).
検査では「全数外観検査」とロットごとの「超音波探傷検査(または引張試験)」を行います。わずかな偏心超過やふくらみ不足は「再加熱修正」できますが、著しい焼け・割れ・過大な偏心がある場合は圧接部を切り取って再圧接します。
Nghiệm thu gồm 'kiểm tra ngoại quan 100% số mối hàn' và 'kiểm tra siêu âm dò khuyết tật (hoặc thử kéo)' theo lô. Nếu thiếu độ phình hoặc lệch tâm nhẹ có thể nung ép chỉnh lại; nhưng nếu bị cháy rỗ, nứt hoặc lệch tâm quá lớn thì bắt buộc phải cắt bỏ bầu hàn và hàn lại.

Điểm cần nhớ
- ガス圧接前の端面すき間は「2mm以下」とし、初期は「還元炎」、隙間閉塞後は「中性炎」で加熱する
Khe hở mặt đầu trước khi hàn ép khí ≤ 2 mm; lúc đầu nung bằng 'ngọn lửa hoàn nguyên', sau khi khép kín khe hở thì nung bằng 'ngọn lửa trung tính' - 圧接部のふくらみは「直径1.4d以上・長さ1.1d以上」、軸の偏心量は「1/5d以下」、頂部のずれは「1/4d以下」とする
Bầu phình phải có đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d, độ lệch tâm trục ≤ 1/5d và độ lệch đỉnh phình ≤ 1/4d - 全数外観検査と抜取りの超音波探傷検査を行い、著しい欠陥(割れ・焼け等)は切断して再圧接する
Thực hiện kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm theo lô; mối hàn bị nứt hoặc cháy nặng phải cắt bỏ hàn lại
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 端面のすき間(2mm以下)と還元炎・中性炎 | khe hở mặt đầu (≤ 2 mm), ngọn lửa hoàn nguyên và trung tính |
| ふくらみの直径(1.4d以上)と長さ(1.1d以上) | đường kính bầu phình (≥ 1,4d) và chiều dài bầu phình (≥ 1,1d) |
| 軸の偏心量(1/5d以下)と頂部のずれ(1/4d以下) | độ lệch tâm trục (≤ 1/5d) và độ lệch đỉnh phình (≤ 1/4d) |
| 全数外観検査と超音波探傷検査 | kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm dò khuyết tật |
機械式継手・溶接継手・先組み工法と配筋検査
Mối nối cơ khí, mối nối hàn, phương pháp lắp dựng sẵn và nghiệm thu cốt thép
「機械式継手」は、カプラー(筒状接続子)を用いて鉄筋を機械的に接合する工法で、天候に左右されず太径鉄筋や高強度鉄筋にも確実に適用できます。ねじ節鉄筋をロックナットで締め付ける「トルク固定方式」やスリーブ内に高強度モルタルを充填する「モルタル充填方式」などがあります。
'Mối nối cơ khí (Kikaishiki tsugite)' dùng ống nối (coupler) để liên kết cơ học hai đầu thanh thép, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết và rất thích hợp cho cốt thép đường kính lớn hoặc cường độ cao. Phổ biến nhất là 'kiểu siết khóa mômen xoắn (Torque-locked)' dùng cho thép vằn ren và 'kiểu bơm vữa cường độ cao vào ống nối (Mortar-filled)'.
トルク固定方式の機械式継手では、施工前に鉄筋端面に所定の「挿入量マーキング」を行い、カプラーおよびロックナットを取り付けてトルクレンチで所定のトルク値に達するまで締め付け、マーキング位置と締付け完了を検査します。
Đối với mối nối cơ khí kiểu siết đai ốc khóa bằng mômen xoắn, trước khi lắp phải vạch dấu 'chiều dài vặn vào (marking)' trên đầu thanh thép, lắp ống nối và đai ốc khóa rồi dùng cờ lê lực (Torque wrench) siết đủ trị số mômen xoắn quy định và kiểm tra vạch dấu.
工場や地組みヤードであらかじめ柱や梁の鉄筋をかご状に組み立てておき、クレーンで所定位置に吊り込んで接合する工法を「鉄筋先組み工法」といいます。高所作業が減り安全性・品質・工期短縮に優れますが、吊り上げ時に変形しない剛性確保と揚重計画が重要です。
Phương pháp gia công lắp buộc sẵn lồng cốt thép cột hoặc dầm tại nhà máy hay bãi gia công dưới mặt đất rồi dùng cần trục cẩu lắp vào vị trí gọi là 'Phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Tekkin sakigumi kōhō)'. Phương pháp này giảm làm việc trên cao, tăng an toàn và rút ngắn tiến độ nhưng cần chống biến dạng lồng thép khi cẩu.
型枠を閉じる前の「配筋検査」では、鋼種・径・本数・ピッチ・かぶり厚さ・あき・定着と継手・スペーサー・開口補強筋を検査します。付着を妨げる「浮きさび」や油分はワイヤーブラシ等で除去しますが、ごく薄い赤さびは付着力を損なわないためそのまま打設できます。
Khi 'nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa)' trước khi đóng ván khuôn, phải kiểm tra mác thép, đường kính, số lượng, khoảng cách, lớp bảo vệ, khoảng hở, chiều dài neo/nối, con kê và thép gia cường lỗ mở. Lớp 'rỉ bong tróc (uki-sabi)' và dầu mỡ phải đánh sạch bằng bàn chải sắt, còn lớp rỉ đỏ mỏng bám chắc thì không làm giảm lực bám dính nên giữ nguyên.
Điểm cần nhớ
- 機械式継手には「トルク固定方式」や「モルタル充填方式」があり、挿入長さマーキングと規定トルクでの締付けを確認する
Mối nối cơ khí gồm kiểu siết mômen xoắn (Torque) và kiểu bơm vữa (Mortar); phải kiểm tra vạch dấu chiều sâu lắp và lực siết cờ lê lực - 「鉄筋先組み工法」は地上や工場で鉄筋かごを組み立ててクレーンで吊り込む工法で、安全性と工期短縮に優れる
Phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Sakigumi kōhō) buộc thành lồng dưới đất rồi cẩu lắp giúp tăng an toàn và rút ngắn thời gian thi công - 剥離しやすい「浮きさび」や油・泥は除去し、打設時はスラブ上に「歩み板」を設けて上端筋の踏み荒らしを防ぐ
Phải làm sạch 'rỉ bong tróc (uki-sabi)', bùn và dầu mỡ; khi đổ bê tông sàn phải bắc 'ván đi lại (ayumi-ita)' để không giẫm bẹp thép lớp trên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 機械式継手(トルク固定方式・モルタル充填方式) | mối nối cơ khí (kiểu siết lực Torque và kiểu bơm vữa) |
| 挿入量マーキングとトルクレンチ | vạch dấu chiều dài lắp (marking) và cờ lê lực (torque wrench) |
| 鉄筋先組み工法 | phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Sakigumi kōhō) |
| 配筋検査と浮きさびの除去 | nghiệm thu cốt thép và tẩy sạch rỉ bong tróc |
施工計画・工程表(クリティカルパス)と人工計算
Kế hoạch thi công, biểu đồ tiến độ (Đường găng Critical Path) và tính toán nhân công
建設工事の施工管理における4大管理項目(QCDS)は、「品質管理(Quality)」「原価管理(Cost)」「工程管理(Delivery)」「安全管理(Safety)」の4つです。鉄筋工事でも施工前に作業手順や人員配置を定めた施工計画書を作成します。
Bốn mục tiêu quản lý cốt lõi trong thi công xây dựng (QCDS) gồm: 'Quản lý chất lượng (Quality)', 'Quản lý chi phí / giá thành (Cost)', 'Quản lý tiến độ (Delivery)' và 'Quản lý an toàn (Safety)'. Trước khi thi công cốt thép phải lập Kế hoạch thi công quy định trình tự công việc và bố trí nhân lực.
工程表のうち、縦軸に作業項目、横軸に日時をとって各作業の開始日と終了日を横棒で示したものを「バーチャート工程表(横線式工程表)」といい、作成が簡単で各作業の期間が一目で分かる長所があります。
Trong các loại biểu đồ tiến độ, biểu đồ có trục dọc ghi tên công việc và trục ngang ghi thời gian, dùng các thanh ngang biểu thị ngày bắt đầu và kết thúc gọi là 'Biểu đồ ngang (Bar chart)'. Biểu đồ này dễ lập và giúp nhìn rõ thời gian của từng hạng mục.
一方、丸印の結合点(イベント)と矢印の作業(アクティビティ)で作業相互の順序と関連を表したものを「ネットワーク工程表」といいます。開始から完了までの経路のうち、所要日数の合計が最も長く余裕時間(フロート)がゼロの経路を「クリティカルパス(最長経路)」といい、この経路の遅れは全体工期の遅れに直結します。
Ngược lại, biểu đồ dùng các vòng tròn sự kiện (Event) và mũi tên công việc (Activity) để thể hiện quan hệ trước-sau giữa các công việc gọi là 'Biểu đồ mạng (Network schedule)'. Đường đi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc có tổng số ngày dài nhất và thời gian dự trữ bằng 0 gọi là 'Đường găng (Critical path)'; nếu công việc trên đường găng bị chậm thì toàn bộ công trình sẽ bị trễ hạn.
また作業量計算(歩掛かり・人工計算)では、「総作業量(t)=1人1日あたりの作業量(t/人・日)×作業員数(人)×作業日数(日)」の関係を用います。例えば1人1日0.8t組み立てられる現場で24tを5日間で完了するには、24÷(0.8×5)=6人が必要です。
Trong bài toán tính năng suất và nhân công (Ninku keisan): 'Tổng khối lượng (tấn) = Năng suất 1 người 1 ngày (tấn/người·ngày) × Số công nhân (người) × Số ngày làm việc (ngày)'. Ví dụ nếu 1 thợ lắp được 0,8 tấn/ngày, để lắp xong 24 tấn trong 5 ngày thì cần: 24 ÷ (0,8 × 5) = 6 người/ngày.
Điểm cần nhớ
- 施工管理の4大管理(QCDS)は「品質・原価・工程・安全」であり、横棒で期間を示す工程表を「バーチャート工程表」という
Bốn trụ cột quản lý thi công (QCDS) là Chất lượng, Giá thành, Tiến độ và An toàn; biểu đồ dùng thanh ngang biểu thị thời gian là 'Bar chart' - ネットワーク工程表で余裕時間がゼロの最長経路を「クリティカルパス」といい、ここが遅れると全体工期が遅れる
Trong biểu đồ mạng (Network), đường dài nhất có thời gian dự trữ bằng 0 gọi là 'Đường găng (Critical path)' quyết định tổng tiến độ - 人工計算は「必要延べ人員(人・日)=全体作業量÷1人1日の作業量」で求め、日数や1日の必要人数を算出する
Tính nhân công: Tổng số công (người·ngày) = Tổng khối lượng ÷ Năng suất 1 người 1 ngày
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 4大管理(品質・原価・工程・安全) | 4 mục tiêu quản lý thi công (Chất lượng, Giá thành, Tiến độ, An toàn) |
| バーチャート工程表とネットワーク工程表 | biểu đồ ngang (Bar chart) và biểu đồ mạng (Network) |
| クリティカルパス(最長経路) | đường găng tiến độ (Critical path - đường dài nhất) |
| 歩掛かりと人工計算(人・日) | định mức năng suất và tính toán nhân công (người·ngày) |
Phương pháp thi công cốt thép
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 公共建築工事標準仕様書(建築工事編)令和7年版 第5章 鉄筋工事(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/gobuild/gobuild_tk2_000017.html
- 鉄筋施工技能検定 試験科目及びその範囲並びにその細目(厚生労働省) — https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/jinzaikaihatsu/ability_skill/ginoukentei/index.html