VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chứng chỉ Cốt thép 鉄筋技能士 (1級・2級 lý thuyết)

Phương pháp Thi công (Gia công, Lắp dựng, Neo và Nối cốt thép, Hàn ép khí, Quản lý tiến độ)

Chứng chỉ Cốt thép 鉄筋技能士 (1級・2級 lý thuyết) · 技能検定「鉄筋施工」1級・2級 学科 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Nguyên tắc cắt, uốn cốt thép, quy cách móc neo và sai số cho phép

Khi cắt cốt thép bằng máy cắt điện (Bar cutter), phải đưa thanh thép vào sâu trong lòng lưỡi dao và dùng cử chặn giữ vuông góc với lưỡi cắt. Đối với mặt đầu thanh thép dùng để hàn ép khí, không để nguyên vết cắt vát mà phải cắt bằng cưa nguội hoặc mài phẳng vuông góc.

Gia công uốn cốt thép bắt buộc phải thực hiện ở nhiệt độ thường gọi là 'Gia công nguội (Reikan kakō)' vì nung nóng sẽ làm giảm cường độ thép; đồng thời nghiêm cấm 'uốn trả lại (mage-modoshi)' thanh thép đã uốn. Sai số kích thước gia công cho phép thông thường là '±5 mm'.

Đường kính uốn trong (Mage uchinori chokkei) của móc 90°, 135°, 180° đối với thép vằn SD295 và SD345 được quy định: từ D16 trở xuống là '3d trở lên', từ D19 đến D25 là '4d trở lên', từ D29 đến D41 là '5d trở lên'. Chỗ uốn 90° của thép chủ cột/dầm từ D25 trở xuống lấy 4d trở lên.

Chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō) tính từ điểm cuối cung uốn là: 'móc 180° từ 4d trở lên', 'móc 135° từ 6d trở lên', và 'móc 90° từ 8d trở lên (riêng móc 90° neo đầu thép chủ cột và dầm phải từ 12d trở lên)'.

Nguyên tắc cắt, uốn cốt thép, quy cách móc neo và sai số cho phép

Điểm cần nhớ


  • Uốn cốt thép bắt buộc theo nguyên tắc 'gia công nguội (Reikan kakō)', cấm uốn trả lại; sai số kích thước gia công là ±5 mm

  • Đường kính uốn trong của móc thép SD295/SD345: D16 trở xuống ≥ 3d, D19–D25 ≥ 4d, D29 trở lên ≥ 5d

  • Đoạn thẳng dư của móc: móc 180° ≥ 4d, móc 135° ≥ 6d, móc 90° ≥ 8d (neo đầu thép chủ cột/dầm uốn 90° ≥ 12d)
Từ vựngNghĩa
gia công nguội và cấm uốn trả lại
sai số kích thước gia công cho phép (±5 mm)
đường kính uốn trong (3d, 4d, 5d)
đoạn thẳng dư của móc neo (4d, 6d, 8d, 12d)

Khoảng hở thông thủy giữa các thanh thép, lớp bê tông bảo vệ và bố trí con kê

Khoảng cách tịnh ngắn nhất giữa hai bề mặt cốt thép chạy song song gọi là 'Khoảng hở cốt thép (Tekkin no aki)'. Cần đảm bảo khoảng hở đủ rộng để hỗn hợp bê tông lọt qua dễ dàng, tránh rỗ tổ ong (janka) và đảm bảo lực bám dính.

Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình công cộng và JASS 5, khoảng hở tối thiểu giữa các thép chủ cột và dầm phải lấy theo giá trị lớn nhất trong 3 điều kiện: '① Từ 25 mm trở lên', '② Từ 1,5 lần đường kính danh nghĩa d trở lên', và '③ Từ 1,25 lần kích thước lớn nhất của cốt liệu thô trở lên'.

'Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Kaburi atsusa)' là khoảng cách ngắn nhất từ mặt ngoài cốt thép ngoài cùng đến mặt bê tông. Khi thi công phải cộng thêm 10 mm dự phòng sai số vào mức tối thiểu của Điều 79 Nghị định (20, 30, 40, 60 mm) để quản lý theo 'chiều dày bảo vệ thiết kế'.

Theo Bảng 5.3.7 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, ở đáy móng, đáy dầm móng và đáy dầm chính phải dùng 'con kê bê tông/vữa hoặc con kê thép chống rỉ' đặt cách nhau khoảng 1,5 m (cả gần hai đầu dầm); đối với bản sàn và sàn mái (cả lớp trên và lớp dưới) đặt con kê với khoảng cách 'khoảng 0,9 m'; còn ở mặt bên tường và cốt đai cột thì cài 'con kê nhựa hình bánh vòng (donut)'.

Điểm cần nhớ


  • Khoảng hở cốt thép chủ phải lớn hơn hoặc bằng giá trị lớn nhất trong 3 mức: 25 mm, 1,5d và 1,25 lần cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất

  • Theo Bảng 5.3.7 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng: đáy dầm đặt con kê cách nhau khoảng 1,5 m; bản sàn đặt con kê cách nhau 'khoảng 0,9 m'

  • Thành bên của tường và cốt đai cột dùng 'con kê nhựa hình bánh vòng (donut spacer)' để giữ lớp bảo vệ với ván khuôn bên
Từ vựngNghĩa
khoảng hở cốt thép (25 mm, 1,5d, 1,25 lần cỡ đá lớn nhất)
chiều dày bảo vệ thiết kế và chiều dày bảo vệ tối thiểu
con kê bê tông và con kê thép
con kê nhựa hình bánh vòng (donut spacer)

Tiêu chuẩn về chiều dài neo và mối nối chồng cốt thép

Chiều dài chôn thanh cốt thép vào cấu kiện liên kết để truyền lực an toàn gọi là 'Chiều dài neo (Teichaku nagasa)', được quy định thành 'Chiều dài neo thẳng L1' và 'Chiều dài neo có móc L2' tùy theo mác thép (SD295, SD345, SD390...) và cường độ bê tông thiết kế (Fc).

Cốt thép có giới hạn chảy càng cao thì chiều dài neo và nối yêu cầu càng 'dài'; ngược lại cường độ bê tông Fc càng cao thì chiều dài yêu cầu càng 'ngắn'. Theo Bảng 5.3.4 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, khi neo cốt thép vằn thông thường SD345 vào bê tông thường Fc21, chiều dài neo thẳng L1 là 'từ 45d trở lên' và chiều dài neo có móc L2 là 'từ 35d trở lên' (đối với SD295A trong Fc21 thì L1 = 40d, L2 = 30d).

Khi neo uốn 90° cốt thép chủ dầm chính vào cột, 'chiều dài neo hình chiếu ngang' tính từ mặt cột đến mép ngoài đoạn uốn phải đạt 'từ 3/4 (0,75 lần) chiều cao tiết diện cột trở lên'. Còn cốt thép lớp dưới của bản sàn và sàn mái neo thẳng vào dầm phải đạt 'từ 10d trở lên và không nhỏ hơn 150 mm'.

Mối nối chồng (Kasane tsugite) phải đặt ở vùng nội lực nhỏ và bố trí so le (Chidori haichi). Đặc biệt, đối với thanh cốt thép đường kính lớn từ 'D35 trở lên' (D35, D38, D41), về nguyên tắc nghiêm cấm dùng mối nối chồng mà phải dùng hàn ép khí hoặc mối nối cơ khí.

Điểm cần nhớ


  • Theo Bảng 5.3.4 Chỉ dẫn kỹ thuật công trình công cộng, với bê tông thường Fc21 và thép SD345 thì chiều dài neo thẳng L1 là 'từ 45d trở lên' (neo có móc L2 từ 35d trở lên)

  • Chiều dài neo hình chiếu ngang của thép chủ dầm chính vào cột ≥ 3/4 chiều cao tiết diện cột; thép dưới bản sàn neo vào dầm ≥ 10d và ≥ 150 mm

  • Cốt thép đường kính lớn từ 'D35 trở lên' về nguyên tắc không được nối chồng; thép giá sườn dầm (Harakin) nối chồng khoảng 150 mm
Từ vựngNghĩa
chiều dài neo thẳng L1 và chiều dài neo có móc L2
chiều dài neo hình chiếu ngang (≥ 3/4 chiều cao tiết diện cột)
neo thép lớp dưới bản sàn (≥ 10d và ≥ 150 mm)
nguyên tắc cấm nối chồng đối với thép từ D35 trở lên

Thi công cốt thép móng, dầm móng và gia cường lỗ thông người

Cốt thép vỉ móng (Base-kin) của móng đơn chịu phản lực nền đất từ dưới lên nên mặt dưới chịu kéo và được buộc thành lưới ở đáy móng. Với móng đơn hình chữ nhật, thanh thép theo 'phương cạnh dài' có mômen uốn lớn hơn nên phải đặt ở lớp dưới cùng (phía ngoài), còn phương cạnh ngắn đặt ở trên.

Đối với đài móng cọc (Pile cap), đầu cọc được ngậm vào đáy đài móng khoảng '100 mm', và cốt thép đáy đài móng phải được đi 'phía trên đỉnh đầu cọc'. Trên mặt bê tông lót, phải kê con kê đảm bảo chiều dày bảo vệ tối thiểu của móng từ 60 mm trở lên (thiết kế khoảng 70 mm).

Dầm móng (FG) thường có chiều cao tiết diện lớn nên ngoài thép chủ và cốt đai còn phải bố trí 'thép giá sườn dầm (Harakin)' ở hai bên hông và 'thép móc giữ chống phình (Habadomekin)' nối hai nhánh cốt đai. Chiều dài nối chồng của thép giá sườn dầm (Harakin) là 'khoảng 150 mm'.

Khi mở 'lỗ chui thông người (Jintsūkō)' hoặc lỗ xuyên ống qua bụng dầm móng, để ngăn ngừa vết nứt xiên và phá hoại cắt do tập trung ứng suất, bắt buộc phải lắp đặt các cốt thép gia cường chuyên dụng ở trên, dưới, hai bên và đường chéo 4 góc lỗ mở.

Điểm cần nhớ


  • Ở đài móng đơn hình chữ nhật, cốt thép 'phương cạnh dài' đặt ở dưới cùng; ở đài móng cọc, cốt thép đáy đài đặt phía trên đỉnh đầu cọc

  • Thép giá sườn dầm (Harakin) có chiều dài nối chồng khoảng 150 mm và dùng móc chống phình (Habadomekin) giữ cốt đai

  • Xung quanh lỗ thông người (Jintsūkō) trên dầm móng bắt buộc phải bố trí cốt thép gia cường ngang, đứng và chéo góc
Từ vựngNghĩa
cốt thép vỉ đáy móng đơn (Base-kin)
đoạn ngậm đầu cọc vào đài móng cọc (Pile cap)
thép giá sườn dầm (Harakin) và móc chống phình (Habadomekin)
gia cường lỗ thông người (Jintsūkō) trên dầm móng

Thi công cốt thép cột và dầm (Nút giao nhau, Thép 2 lớp, Cốt đai xoắn)

Ở cột, cốt đai (Obikin) được quấn quanh các thanh thép chủ cột với móc uốn từ 135° trở lên neo sâu vào lõi bê tông. Đối với 'cốt đai xoắn ốc (Spiral-kin)', mối nối chồng phải đạt 'từ 1,5 vòng trở lên đồng thời không nhỏ hơn 300 mm', và ở hai đầu trên/dưới phải quấn thêm 1,5 vòng phụ.

Tại nút giao giữa cột và dầm chính (Shikuchibu), quy tắc bất di bất dịch là 'thép chủ cột đi ở phía ngoài (ngay sát trong cốt đai cột), còn thép chủ dầm chính phải luồn vào phía bên trong thép chủ cột'. Tại nút hai dầm chính giao nhau, thép lớp trên của một dầm phải luồn xuống dưới thép lớp trên của dầm kia để giữ đúng lớp bảo vệ sàn.

Tại vị trí dầm phụ (B) gác vào dầm chính (G), để truyền tải trọng từ dầm phụ sang dầm chính: 'thép chủ lớp trên của dầm phụ phải đặt gác lên phía trên thép chủ lớp trên của dầm chính', và thép chủ lớp dưới của dầm phụ cũng đặt lên trên thép dưới (hoặc thép sườn) của dầm chính.

Khi bố trí thép chủ dầm thành 2 lớp (Nidankin), phải chèn 'thép kê lớp (Makurakin)' vào giữa lớp 1 và lớp 2 để giữ khoảng hở thông thủy. Các thanh thép lớp 2 cắt ngắn giữa chừng gọi là 'thép cắt (Cut-off-kin)' phải tuân thủ chính xác chiều dài từ mặt cột theo bản vẽ kết cấu (như l0/4 hoặc l0/6 cộng đoạn kéo dài).

Thi công cốt thép cột và dầm (Nút giao nhau, Thép 2 lớp, Cốt đai xoắn)

Điểm cần nhớ


  • Nối chồng cốt đai xoắn ốc (Spiral-kin) phải ≥ 1,5 vòng và ≥ 300 mm; hai đầu kết thúc có thêm ≥ 1,5 vòng quấn phụ

  • Ở nút cột - dầm chính: thép chủ dầm chính đi phía trong thép chủ cột; ở nút dầm chính - dầm phụ: thép chủ dầm phụ gác lên trên thép chủ dầm chính

  • Giữa cốt thép chủ lớp 1 và lớp 2 của dầm phải đặt 'thép kê lớp (Makurakin)' để giữ khoảng hở bê tông
Từ vựngNghĩa
cốt đai xoắn ốc (≥ 1,5 vòng và ≥ 300 mm)
nút khung cột - dầm và nút giao dầm chính - dầm phụ
thép chủ lớp 2 (Nidankin) và thép kê lớp (Makurakin)
thép cắt ngắn (Cut-off-kin) và thép uốn xiên

Thi công cốt thép bản sàn, tường, cầu thang và gia cường lỗ mở

Trong ô bản sàn chữ nhật liên kết 4 cạnh, 'phương cạnh ngắn' có mômen uốn lớn hơn nên là cốt thép chủ (Shukin), còn 'phương cạnh dài' là cốt thép phân bố (Hairyokukin). Do đó ở lưới dưới thì thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở dưới cùng (phía ngoài), còn ở lưới trên thì thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở trên cùng.

Cách bố trí cứ cách 1 thanh thẳng lại có 1 thanh uốn chuyển bậc giữa lớp trên và lớp dưới gọi là 'Bố trí cốt thép so le (Chidori haikin)'. Để giữ đúng cao độ cho lưới thép lớp trên của sàn, người ta đặt các chân chó thép (Bar chair / Uma spacer).

Tường BTCT có 2 kiểu là 'Tường 1 lớp thép (Single haikin)' và 'Tường 2 lớp thép (Double haikin)'; ở tường 2 lớp thép phải đặt các móc 'thép giữ bề rộng (Habadomekin)' nối giữ khoảng cách giữa 2 mặt lưới thép.

Khi có lỗ mở cửa sổ, cửa đi hoặc lỗ kỹ thuật trên tường và sàn, phải bố trí cốt thép gia cường dọc-ngang bù lại lượng thép bị cắt đứt và đặt 'cốt thép gia cường chéo góc (Naname hokyōkin)' ở 4 góc lỗ mở. Cốt thép gia cường lỗ mở trên tường tiêu chuẩn dùng thép vằn từ 'D13 trở lên'.

Điểm cần nhớ


  • Bản sàn chữ nhật: 'phương cạnh ngắn là thép chủ, phương cạnh dài là thép phân bố'; thép chủ phương ngắn luôn nằm phía ngoài (lớp dưới ở dưới cùng, lớp trên ở trên cùng)

  • Tường bố trí 2 lớp thép (Double haikin) phải có 'móc giữ khoảng cách (Habadomekin)' giữa 2 lưới thép

  • Xung quanh và 4 góc chéo của lỗ mở trên tường phải đặt cốt thép gia cường lỗ mở dùng thép vằn từ 'D13 trở lên'
Từ vựngNghĩa
phương cạnh ngắn (thép chủ) và phương cạnh dài (thép phân bố)
bố trí cốt thép so le (Chidori haikin) và chân chó kê sàn (Bar chair)
bố trí 1 lớp thép (Single) và 2 lớp thép (Double)
cốt thép gia cường lỗ mở (thép chéo 4 góc, từ D13 trở lên)

Phương pháp thi công mối nối hàn ép khí và tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan, siêu âm

'Hàn ép khí (Gas assetsutsu tsugite)' là phương pháp nối ở trạng thái rắn bằng cách dùng bơm thủy lực ép dọc trục hai đầu thanh thép đồng thời gia nhiệt bằng ngọn lửa oxy - axetylen lên khoảng 1200–1300°C mà không làm nóng chảy thép. Người thợ phải có chứng chỉ Huấn luyện kỹ năng hàn khí và chứng chỉ tay nghề hàn ép khí.

Trước khi hàn phải mài phẳng và vuông góc hai mặt đầu thanh thép; khi ép sát vào nhau, khe hở giữa hai mặt đầu phải 'từ 2 mm trở xuống'. Giai đoạn đầu dùng 'ngọn lửa hoàn nguyên (Kangen-en)' dư axetylen để chống oxy hóa mặt đầu cho đến khi khe hở khép kín, sau đó chuyển sang 'ngọn lửa trung tính (Chūsei-en)' để nung đều toàn bộ bầu hàn.

Tiêu chuẩn kích thước bầu phình mối hàn đạt yêu cầu: ① Đường kính bầu phình 'từ 1,4d trở lên'; ② Chiều dài bầu phình 'từ 1,1d trở lên'; ③ Độ lệch đỉnh bầu phình so với mặt hàn 'từ 1/4d trở xuống'; ④ Độ lệch tâm trục (Henshinryō) 'từ 1/5d (0,2d) trở xuống'; ⑤ Góc gập khúc 'từ 2° trở xuống' (nếu nối 2 thanh khác đường kính thì tính d theo thanh nhỏ hơn).

Nghiệm thu gồm 'kiểm tra ngoại quan 100% số mối hàn' và 'kiểm tra siêu âm dò khuyết tật (hoặc thử kéo)' theo lô. Nếu thiếu độ phình hoặc lệch tâm nhẹ có thể nung ép chỉnh lại; nhưng nếu bị cháy rỗ, nứt hoặc lệch tâm quá lớn thì bắt buộc phải cắt bỏ bầu hàn và hàn lại.

Phương pháp thi công mối nối hàn ép khí và tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan, siêu âm

Điểm cần nhớ


  • Khe hở mặt đầu trước khi hàn ép khí ≤ 2 mm; lúc đầu nung bằng 'ngọn lửa hoàn nguyên', sau khi khép kín khe hở thì nung bằng 'ngọn lửa trung tính'

  • Bầu phình phải có đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d, độ lệch tâm trục ≤ 1/5d và độ lệch đỉnh phình ≤ 1/4d

  • Thực hiện kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm theo lô; mối hàn bị nứt hoặc cháy nặng phải cắt bỏ hàn lại
Từ vựngNghĩa
khe hở mặt đầu (≤ 2 mm), ngọn lửa hoàn nguyên và trung tính
đường kính bầu phình (≥ 1,4d) và chiều dài bầu phình (≥ 1,1d)
độ lệch tâm trục (≤ 1/5d) và độ lệch đỉnh phình (≤ 1/4d)
kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm dò khuyết tật

Mối nối cơ khí, mối nối hàn, phương pháp lắp dựng sẵn và nghiệm thu cốt thép

'Mối nối cơ khí (Kikaishiki tsugite)' dùng ống nối (coupler) để liên kết cơ học hai đầu thanh thép, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết và rất thích hợp cho cốt thép đường kính lớn hoặc cường độ cao. Phổ biến nhất là 'kiểu siết khóa mômen xoắn (Torque-locked)' dùng cho thép vằn ren và 'kiểu bơm vữa cường độ cao vào ống nối (Mortar-filled)'.

Đối với mối nối cơ khí kiểu siết đai ốc khóa bằng mômen xoắn, trước khi lắp phải vạch dấu 'chiều dài vặn vào (marking)' trên đầu thanh thép, lắp ống nối và đai ốc khóa rồi dùng cờ lê lực (Torque wrench) siết đủ trị số mômen xoắn quy định và kiểm tra vạch dấu.

Phương pháp gia công lắp buộc sẵn lồng cốt thép cột hoặc dầm tại nhà máy hay bãi gia công dưới mặt đất rồi dùng cần trục cẩu lắp vào vị trí gọi là 'Phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Tekkin sakigumi kōhō)'. Phương pháp này giảm làm việc trên cao, tăng an toàn và rút ngắn tiến độ nhưng cần chống biến dạng lồng thép khi cẩu.

Khi 'nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa)' trước khi đóng ván khuôn, phải kiểm tra mác thép, đường kính, số lượng, khoảng cách, lớp bảo vệ, khoảng hở, chiều dài neo/nối, con kê và thép gia cường lỗ mở. Lớp 'rỉ bong tróc (uki-sabi)' và dầu mỡ phải đánh sạch bằng bàn chải sắt, còn lớp rỉ đỏ mỏng bám chắc thì không làm giảm lực bám dính nên giữ nguyên.

Điểm cần nhớ


  • Mối nối cơ khí gồm kiểu siết mômen xoắn (Torque) và kiểu bơm vữa (Mortar); phải kiểm tra vạch dấu chiều sâu lắp và lực siết cờ lê lực

  • Phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Sakigumi kōhō) buộc thành lồng dưới đất rồi cẩu lắp giúp tăng an toàn và rút ngắn thời gian thi công

  • Phải làm sạch 'rỉ bong tróc (uki-sabi)', bùn và dầu mỡ; khi đổ bê tông sàn phải bắc 'ván đi lại (ayumi-ita)' để không giẫm bẹp thép lớp trên
Từ vựngNghĩa
mối nối cơ khí (kiểu siết lực Torque và kiểu bơm vữa)
vạch dấu chiều dài lắp (marking) và cờ lê lực (torque wrench)
phương pháp lắp dựng cốt thép sẵn (Sakigumi kōhō)
nghiệm thu cốt thép và tẩy sạch rỉ bong tróc

Kế hoạch thi công, biểu đồ tiến độ (Đường găng Critical Path) và tính toán nhân công

Bốn mục tiêu quản lý cốt lõi trong thi công xây dựng (QCDS) gồm: 'Quản lý chất lượng (Quality)', 'Quản lý chi phí / giá thành (Cost)', 'Quản lý tiến độ (Delivery)' và 'Quản lý an toàn (Safety)'. Trước khi thi công cốt thép phải lập Kế hoạch thi công quy định trình tự công việc và bố trí nhân lực.

Trong các loại biểu đồ tiến độ, biểu đồ có trục dọc ghi tên công việc và trục ngang ghi thời gian, dùng các thanh ngang biểu thị ngày bắt đầu và kết thúc gọi là 'Biểu đồ ngang (Bar chart)'. Biểu đồ này dễ lập và giúp nhìn rõ thời gian của từng hạng mục.

Ngược lại, biểu đồ dùng các vòng tròn sự kiện (Event) và mũi tên công việc (Activity) để thể hiện quan hệ trước-sau giữa các công việc gọi là 'Biểu đồ mạng (Network schedule)'. Đường đi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc có tổng số ngày dài nhất và thời gian dự trữ bằng 0 gọi là 'Đường găng (Critical path)'; nếu công việc trên đường găng bị chậm thì toàn bộ công trình sẽ bị trễ hạn.

Trong bài toán tính năng suất và nhân công (Ninku keisan): 'Tổng khối lượng (tấn) = Năng suất 1 người 1 ngày (tấn/người·ngày) × Số công nhân (người) × Số ngày làm việc (ngày)'. Ví dụ nếu 1 thợ lắp được 0,8 tấn/ngày, để lắp xong 24 tấn trong 5 ngày thì cần: 24 ÷ (0,8 × 5) = 6 người/ngày.

Điểm cần nhớ


  • Bốn trụ cột quản lý thi công (QCDS) là Chất lượng, Giá thành, Tiến độ và An toàn; biểu đồ dùng thanh ngang biểu thị thời gian là 'Bar chart'

  • Trong biểu đồ mạng (Network), đường dài nhất có thời gian dự trữ bằng 0 gọi là 'Đường găng (Critical path)' quyết định tổng tiến độ

  • Tính nhân công: Tổng số công (người·ngày) = Tổng khối lượng ÷ Năng suất 1 người 1 ngày
Từ vựngNghĩa
4 mục tiêu quản lý thi công (Chất lượng, Giá thành, Tiến độ, An toàn)
biểu đồ ngang (Bar chart) và biểu đồ mạng (Network)
đường găng tiến độ (Critical path - đường dài nhất)
định mức năng suất và tính toán nhân công (người·ngày)

Phương pháp thi công cốt thép

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬