Quản lý thức ăn chăn nuôi, Cho ăn, Vệ sinh thú y và Phòng dịch
飼料管理・給餌・家畜衛生・防疫
Nông nghiệp (Tokutei 2) · 農業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
粗飼料と濃厚飼料・栄養指標(TDN・CP)・TMR
Thức ăn thô, thức ăn tinh, chỉ số dinh dưỡng (TDN, CP) và thức ăn hỗn hợp TMR
家畜の飼料は、繊維質が多くウシの反すうや第一胃の健康維持に不可欠な「粗飼料(牧草・乾草・サイレージ・稲わら)」と、エネルギーやタンパク質が多い「濃厚飼料(トウモロコシ・大豆粕・ふすま・配合飼料)」に分かれます。
Thức ăn chăn nuôi được chia thành 'thức ăn thô' giàu chất xơ không thể thiếu để duy trì hoạt động nhai lại và sức khỏe dạ cỏ của bò (cỏ tươi, cỏ khô, cỏ ủ chua silage, rơm lúa) và 'thức ăn tinh' giàu năng lượng và đạm (hạt ngô, khô dầu đậu tương, cám mì, thức ăn hỗn hợp).
トウモロコシや大麦に蒸気を当てて平らに押しつぶした「圧ぺん飼料」はデンプンが糊化して消化率が高まります。飼料の栄養価は「可消化養分総量(TDN)」と「粗蛋白質(CP)」で評価します。
Hạt ngô hoặc đại mạch được hấp hơi nước nóng rồi cán dẹt thành mảnh gọi là 'thức ăn cán dẹt (appen)' giúp hồ hóa tinh bột và tăng tỷ lệ tiêu hóa. Giá trị dinh dưỡng của thức ăn được đánh giá qua hai chỉ số chính là 'Tổng chất dinh dưỡng tiêu hóa được (TDN)' và 'Protein thô (CP)'.
乳牛などで粗飼料と濃厚飼料・ミネラルをミキサーで均一に混ぜて給与する「混合飼料(TMR)」は、牛の「選り食い(好きな濃厚飼料だけ食べること)」を防ぎ、第一胃のpHを安定させます。
Ở bò sữa, phương pháp dùng máy trộn đều thức ăn thô cắt ngắn với thức ăn tinh và khoáng/vitamin thành 'thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR)' giúp ngăn bò 'ăn chọn lọc (chỉ nhặt ăn thức ăn tinh)' và giữ ổn định độ pH dạ cỏ.

Điểm cần nhớ
- 牧草・乾草・サイレージは「粗飼料」、トウモロコシ・大豆粕・配合飼料は「濃厚飼料」である。
Cỏ tươi, cỏ khô, cỏ ủ chua là thức ăn thô; hạt ngô, khô dầu đậu tương, cám hỗn hợp là thức ăn tinh. - 栄養価の代表指標は可消化養分総量(TDN:エネルギー)と粗蛋白質(CP)であり、圧ぺん加工は消化率を高める。
Hai chỉ số dinh dưỡng chính là TDN (tổng dưỡng chất tiêu hóa được) và CP (đạm thô); cán dẹt bằng hơi nước (appen) giúp tăng tiêu hóa. - TMR(混合飼料)は粗飼料と濃厚飼料を均一に混合することで「選り食い」とルーメンアシドーシスを防ぐ。
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR) trộn đều thức ăn thô và tinh giúp chống ăn chọn lọc và phòng bệnh toan dạ cỏ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 粗飼料・濃厚飼料 | thức ăn thô xanh và thức ăn tinh |
| 可消化養分総量 | tổng các chất dinh dưỡng tiêu hóa được (TDN) |
| 混合飼料(TMR) | thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR) |
| 選り食い | ăn chọn lọc (chỉ lựa ăn phần thức ăn tinh ngon) |
乾草・サイレージの調製管理と飼料中毒の防止
Chế biến bảo quản cỏ khô, thức ăn ủ chua (Silage) và phòng ngộ độc thức ăn
長期保存用の「乾草」は、カビや自然発火を防ぐため水分「15%以下」まで乾燥させます。「サイレージ」は水分50〜70%の牧草等を密封し、嫌気状態(空気遮断)で乳酸発酵させます。
'Cỏ khô (Hay)' dự trữ lâu dài phải được phơi sấy khô xuống độ ẩm 'dưới 15% (15–20%)' để không bị mốc hoặc tự bốc cháy. Ngược lại, 'thức ăn ủ chua (Silage / Wrap silage)' được làm bằng cách nén chặt và bọc kín cỏ hoặc ngô có độ ẩm 50–70% trong điều kiện yếm khí (không có không khí) để vi khuẩn lactic lên men.
良質なサイレージはpH 4.2以下で甘酸っぱい芳香があります。空気が入ると「二次発酵」で発熱・カビ・腐敗が起きるため、不良部分は廃棄し、フィルムの穴は専用テープで直ちに補修します。
Thức ăn ủ chua chất lượng tốt có độ pH từ 4,2 trở xuống, màu vàng xanh đến vàng nâu và mùi thơm chua ngọt dễ chịu. Nếu rách màng bọc làm lọt khí vào sẽ gây 'lên men thứ cấp' sinh nhiệt nóng, mọc nấm mốc và thối đen bốc mùi khai amoniac; phải vứt bỏ phần hỏng và dán vá ngay vết rách bằng băng keo chuyên dụng.
カビが生えた飼料は「マイコトキシン(カビ毒:アフラトキシン等)」による中毒や牛乳への残留を招きます。また、窒素肥料過多と日照不足の牧草をウシが多食すると、血中で酸素が運べなくなる「硝酸塩中毒(窒息症状)」が起こるため注意します。
Thức ăn bị mốc chứa 'độc tố nấm mốc (Mycotoxin như Aflatoxin)' gây ngộ độc cho vật nuôi và tồn dư sang sữa. Ngoài ra, nếu bò ăn nhiều cỏ trồng trên đất bón thừa đạm và thiếu nắng sẽ bị 'ngộ độc nitrat' làm máu mất khả năng vận chuyển oxy gây ngạt thở tử vong.
Điểm cần nhớ
- 乾草は水分15%以下まで乾燥させ、サイレージは空気を遮断(密封)して嫌気的に乳酸発酵させる。
Cỏ khô phải phơi khô dưới 15% độ ẩm; thức ăn ủ chua (silage) phải nén chặt và bịt kín khí để lên men lactic yếm khí. - 良質なサイレージは甘酸っぱい良いにおいがし、白や青のカビ・黒褐色に腐敗した部分は決して給与しない。
Silage tốt có mùi thơm chua ngọt; tuyệt đối không cho ăn phần bị mốc trắng/xanh hoặc thối nhão màu nâu đen. - カビ毒(マイコトキシン)や、窒素過多・日照不足の飼料作物による「硝酸塩中毒」を防ぐ。
Phòng ngừa độc tố nấm mốc (Mycotoxin) và 'ngộ độc nitrat' từ cây thức ăn chăn nuôi bón thừa đạm gặp trời thiếu nắng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 乳酸発酵・嫌気状態 | lên men lactic và điều kiện yếm khí (kín khí) |
| 二次発酵 | lên men thứ cấp (sinh nhiệt, mốc hỏng khi lọt khí) |
| マイコトキシン(カビ毒) | độc tố nấm mốc (Mycotoxin) |
| 硝酸塩中毒 | ngộ độc nitrat (gây ngạt thở, máu màu nâu sẫm ở bò) |
飼養衛生管理基準と農場のバイオセキュリティ(防疫)
Tiêu chuẩn quản lý vệ sinh chăn nuôi và an toàn sinh học (Phòng dịch)
口蹄疫・豚熱(CSF)・アフリカ豚熱(ASF)・高病原性鳥インフルエンザなどの重大な家畜伝染病を防ぐため、家畜伝染病予防法に基づく「飼養衛生管理基準」を守ります。
Để ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm tối nguy hiểm như Lở mồm long móng (FMD), Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Dịch tả lợn châu Phi (ASF) và Cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), các trang trại phải tuân thủ nghiêm 'Tiêu chuẩn quản lý vệ sinh chăn nuôi' theo Luật Phòng chống dịch bệnh gia súc.
農場全体を外部と区別する「衛生管理区域」に設定し、入口で車両消毒を行い、部外者の立入を制限します。作業者は専用の作業着と畜舎ごとの専用長靴に替え、手指消毒と踏込消毒槽を通って入室します。
Thiết lập 'khu vực quản lý vệ sinh' tách biệt với bên ngoài, sát trùng xe cộ ở cổng, hạn chế người lạ vào trại. Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ riêng, đổi ủng chuyên dụng cho từng chuồng, sát trùng tay và bước qua khay nhúng ủng sát trùng khi vào chuồng.
野生動物(イノシシ・野鳥・ネズミ)の侵入を防ぐため防護柵や防鳥ネット(網目2cm以下)を張り、海外渡航後の入場制限や肉製品の持込禁止を徹底します。牛・豚の急死や水疱・鶏の連続死を見つけたら直ちに責任者・家畜保健衛生所へ通報します。
Lắp hàng rào chắn lợn rừng, chuột bọ và căng lưới chắn chim trời (mắt lưới từ 2 cm trở xuống), tuân thủ hạn chế vào trại sau khi đi nước ngoài về và cấm mang thịt hay sản phẩm từ thịt vào trại. Khi thấy gia súc chết đột ngột, nổi mụn nước ở miệng/móng hoặc gà chết hàng loạt phải dừng xuất bán và báo ngay cho người quản lý cùng Trạm vệ sinh dịch tễ.
Điểm cần nhớ
- 農場内に「衛生管理区域」を設け、車両消毒・専用作業着・畜舎別長靴の交換と踏込消毒を徹底する。
Thiết lập khu vực quản lý vệ sinh, sát trùng phương tiện, mặc đồ bảo hộ riêng, thay ủng theo từng chuồng và nhúng ủng sát trùng. - 防鳥ネット(網目2cm以下)や防護柵で野鳥・イノシシ・ネズミを遮断し、生肉や肉製品を農場に持ち込まない。
Căng lưới chắn chim (mắt lưới ≤ 2 cm) và hàng rào ngăn thú hoang (lợn rừng, chuột); cấm mang thịt và sản phẩm thịt vào trại. - 伝染病を疑う異常(水疱・高熱・大量死など)を発見したら、移動や出荷を止めて直ちに報告・通報する。
Khi phát hiện dấu hiệu nghi dịch bệnh (mụn nước, sốt cao, chết hàng loạt), phải ngừng di chuyển vật nuôi và báo cáo ngay lập tức.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 飼養衛生管理基準 | Tiêu chuẩn quản lý vệ sinh chăn nuôi |
| 衛生管理区域 | khu vực quản lý vệ sinh dịch tễ (khu vực chăn nuôi cách ly) |
| 口蹄疫・豚熱 | bệnh Lở mồm long móng (FMD) và Dịch tả lợn (CSF/ASF) |
| 防鳥ネット | lưới chắn chim hoang dã (mắt lưới ≤ 2 cm) |
ワクチン注射の衛生原則と動物用医薬品の休薬期間
Nguyên tắc vệ sinh khi tiêm vắc-xin và thời gian ngừng thuốc thú y
ワクチン等の注射時に1本の針を使い回すと、血液を介して牛伝染性リンパ腫(BLV)やPRRSなどの病原体が広がるため、1頭ごとに新しい針に替える「一頭一針」を守ります。
Khi tiêm vắc-xin hoặc thuốc điều trị cho gia súc, nếu dùng chung 1 cây kim tiêm cho nhiều con liên tiếp sẽ làm lây lan các mầm bệnh truyền qua đường máu như bệnh Bạch cầu bò truyền nhiễm (BLV) hay Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS); vì vậy phải tuân thủ nguyên tắc 'Mỗi con một kim (Ittou-isshin)'.
万一、体内で注射針が折れて残ってしまった場合(残留注射針)は、食肉への混入事故を防ぐため、直ちにその個体番号と部位を記録してマーキングし、責任者および獣医師へ報告します。
Nếu chẳng may kim tiêm bị gãy và nằm lại trong cơ thể vật nuôi, để ngăn ngừa sự cố lẫn kim tiêm vào thịt thương phẩm, phải đánh dấu cá thể đó ngay lập tức, ghi chép số hiệu cá thể cùng vị trí gãy kim và báo cáo cho người phụ trách cùng bác sĩ thú y.
また、抗生物質などの動物用医薬品を投与した家畜は、生乳・食肉・鶏卵への薬物残留を防ぐため、薬ごとに定められた「休薬期間(出荷制限期間)」が経過するまで決して生産物を出荷してはなりません。
Ngoài ra, đối với vật nuôi được điều trị bằng thuốc thú y như kháng sinh, nhằm ngăn chặn tồn dư thuốc trong sữa tươi, thịt và trứng, tuyệt đối không được xuất bán sản phẩm cho đến khi hết 'thời gian ngừng thuốc (thời gian cách ly hạn chế xuất bán)' quy định riêng cho từng loại thuốc.
Điểm cần nhớ
- 注射針の使い回しは血液感染(BLVやPRRS等)の原因となるため、1頭ごとに交換する「一頭一針」を徹底する。
Dùng chung kim tiêm sẽ làm lây bệnh qua đường máu (BLV, PRRS...), nên phải thay kim mới cho từng con (Mỗi con một kim). - 注射針が折れて家畜の体内に残ったときは、直ちに個体識別と記録を行い責任者・獣医師へ報告する。
Khi kim tiêm bị gãy trong người gia súc, phải đánh dấu cá thể, ghi chép vị trí và báo ngay cho người quản lý và bác sĩ thú y. - 抗生物質等を投与した家畜は、定められた「休薬期間」が終わるまで乳・肉・卵を出荷してはならない。
Vật nuôi đã dùng kháng sinh tuyệt đối không được xuất bán sữa, thịt, trứng khi chưa hết 'thời gian ngừng thuốc (cách ly)'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 一頭一針 | mỗi con một kim tiêm mới (nguyên tắc không dùng chung kim) |
| 残留注射針 | kim tiêm bị gãy lưu lại trong cơ thể gia súc |
| 動物用医薬品 | thuốc thú y (kháng sinh, vắc-xin...) |
| 休薬期間 | thời gian ngừng thuốc (thời gian cách ly trước khi xuất bán) |
Dinh dưỡng thức ăn & vệ sinh phòng dịch
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人全国農業会議所 農業特定技能2号評価試験 テキスト(畜産農業全般・飼料・衛生) — https://asat-nca.jp/