Chăn nuôi đại cương, Giống vật nuôi, Sinh lý và Sinh sản
畜産農業一般・家畜の品種・生理・繁殖
Nông nghiệp (Tokutei 2) · 農業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
主要家畜(乳牛・肉牛・豚・鶏)の品種と特徴
Các giống vật nuôi chính (Bò sữa, Bò thịt, Lợn, Gà) và đặc điểm
乳用牛は白黒斑で泌乳量が最も多い「ホルスタイン種」が約98%を占め、「ジャージー種」は小型の淡褐色で乳脂肪率が高いのが特徴です。肉専用種(和牛)は脂肪交雑(サシ)に優れた「黒毛和種」が90%以上を占めます。
Ở bò sữa, giống 'Holstein' lông loang trắng đen có sản lượng sữa cao nhất chiếm khoảng 98%, còn giống 'Jersey' tầm vóc nhỏ màu nâu vàng nổi bật với tỷ lệ mỡ sữa rất cao. Ở bò thịt chuyên dụng (Wagyu), giống 'Bò lông đen Nhật Bản (Kuroge Washu)' có vân mỡ giắt (Sashi) tuyệt hảo chiếm trên 90%.
「三元交配豚(LWD)」は、繁殖性が高いランドレース種(L:白・垂れ耳)と大ヨークシャー種(W:白・立ち耳)のF1母豚に、デュロック種(D:赤褐色)の雄を交配します。黒豚は「バークシャー種(六白)」です。
Trong sản xuất 'lợn thịt lai 3 máu (LWD)', người ta cho lai giống Landrace (L: lông trắng, tai cụp) với giống Đại Yorkshire (W: lông trắng, tai đứng) để tạo nái nền F1 (LW) đẻ sai nuôi con khéo, rồi phối với đực cuối giống Duroc (D: lông nâu đỏ, lớn nhanh, thịt ngon). Giống 'Berkshire' lông đen 6 đốm trắng nổi tiếng với thương hiệu thịt lợn đen Kurobuta.
養鶏では、白色卵を多産する採卵鶏の代表が「白色レグホーン種」、肉用鶏(ブロイラー)の交配元が「白色コーニッシュ種×白色プリマスロック種」です。
Trong chăn nuôi gà, giống gà đẻ trứng trắng tiêu biểu là 'Leghorn trắng', còn gà thịt thương phẩm (Broiler) là con lai giữa 'Cornish trắng × Plymouth Rock trắng'.
Điểm cần nhớ
- 乳牛は乳量が多いホルスタイン種と高脂肪のジャージー種、肉牛(和牛)は黒毛和種が主力である。
Bò sữa chủ lực là Holstein (nhiều sữa) và Jersey (độ béo cao); bò thịt Wagyu chủ lực là giống bò lông đen Kuroge Washu. - 三元交配豚(LWD)は母系のL(垂れ耳)×W(立ち耳)のF1母豚に父系のD(茶色)を交配し、バークシャー種は黒豚(六白)である。
Lợn lai 3 máu LWD dùng nái nền F1 (Landrace tai cụp × Đại Yorkshire tai đứng) phối với đực Duroc lông nâu đỏ; giống Berkshire là lợn đen lục bạch (Kurobuta). - 採卵鶏の代表は白色レグホーン種、ブロイラーは白色コーニッシュ種と白色プリマスロック種の交雑鶏である。
Giống gà đẻ tiêu biểu là Leghorn trắng; gà thịt Broiler được lai từ giống Cornish trắng và Plymouth Rock trắng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 脂肪交雑 | vân mỡ giắt trong thớ thịt (Marbling / Sashi) |
| 三元交配豚 | lợn lai 3 máu thương phẩm (LWD) |
| 雑種強勢 | ưu thế lai (Heterosis) |
| 採卵鶏・肉用鶏 | gà hướng trứng và gà hướng thịt (Broiler) |
ウシの反すう胃(4つの胃)とニワトリの消化・卵形成
Dạ dày 4 túi của bò nhai lại và sinh lý tiêu hóa, tạo trứng ở gà
ウシは4つの胃を持つ反すう動物です。最も大きい「第一胃(ルーメン・ミノ)」には無数の微生物がすんでおり、植物の繊維(セルロース)を発酵分解して揮発性脂肪酸(VFA:エネルギー源)を作り、胃内容物を口に戻して噛み直す「反すう」を行います。
Bò là động vật nhai lại có 4 túi dạ dày. Túi lớn nhất là 'Dạ cỏ (túi thứ 1 / Rumen / Mino)' chứa vô số vi sinh vật giúp lên men phân giải chất xơ thực vật thành axit béo bay hơi (VFA cung cấp năng lượng), đồng thời bò ợ thức ăn lên miệng nhai lại để tiết nhiều nước bọt kiềm.
「第二胃(ハチノス)」は反すうを助け、「第三胃(センマイ)」は水分を吸収し、「第四胃(ギアラ)」が胃液を出す真胃です。濃厚飼料過多では第一胃が酸性化する「ルーメンアシドーシス」が起きます。
'Dạ tổ ong (túi thứ 2 / Hachinosu)' hỗ trợ đẩy thức ăn nhai lại; 'Dạ lá sách (túi thứ 3 / Senmai)' có nhiều lá xếp chồng giúp ép hấp thụ nước và nghiền mịn; còn 'Dạ múi khế (túi thứ 4 / Giara)' tiết axit HCl và enzyme pepsin tiêu hóa nên gọi là dạ dày thực sự. Nếu cho ăn quá nhiều thức ăn tinh và thiếu cỏ thô, dạ cỏ sẽ bị chua hóa gây bệnh 'toan dạ cỏ (Rumen acidosis)'.
ニワトリには歯がなく、食べた飼料を「筋胃(砂肝)」の厚い筋肉とグリット(小石)ですりつぶします。また、排卵された卵黄が卵管を通って卵白や卵殻(カラ)を作り産卵されるまでには「約24〜25時間」かかります。
Gà không có răng mà dùng lớp cơ dày của 'dạ dày cơ (mề gà)' cùng sỏi nhỏ (grit) để nghiền nát hạt thức ăn. Quá trình tạo trứng từ khi lòng đỏ rụng khỏi buồng trứng đi qua ống dẫn trứng tạo lòng trắng, vỏ đá vôi cho đến khi đẻ ra ngoài mất 'khoảng 24–25 giờ'.
Điểm cần nhớ
- ウシの第一胃(ルーメン)は微生物発酵の場、第三胃(センマイ)は水分吸収、第四胃(ギアラ)は胃液を出す真胃である。
Ở bò: Dạ cỏ (số 1) lên men vi sinh vật; Dạ lá sách (số 3) hấp thụ nước; Dạ múi khế (số 4) tiết dịch vị tiêu hóa như dạ dày đơn. - 粗飼料不足・濃厚飼料過多になると、第一胃のpHが低下する「ルーメンアシドーシス」や第四胃変位が起こりやすい。
Thiếu thức ăn thô và thừa thức ăn tinh làm giảm pH dạ cỏ gây bệnh toan dạ cỏ (Rumen acidosis) và lệch dạ múi khế. - ニワトリは筋胃(砂肝)で餌をすりつぶし、卵は排卵から約24〜25時間かけて形成・産卵される。
Gà nghiền thức ăn bằng mề (dạ dày cơ), và quá trình hình thành 1 quả trứng mất khoảng 24–25 giờ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 反すう・第一胃(ルーメン) | nhai lại và dạ cỏ (túi dạ dày thứ nhất) |
| 第四胃(真胃) | dạ múi khế (dạ dày thực sự tiết dịch vị) |
| ルーメンアシドーシス | bệnh toan dạ cỏ (do ăn quá nhiều thức ăn tinh) |
| 筋胃(砂肝) | dạ dày cơ (mề gà) |
家畜のバイタルサイン(体温・脈拍・呼吸数)
Các chỉ số sinh tồn của vật nuôi (Thân nhiệt, Nhịp mạch, Nhịp thở)
健康な成畜の平熱(直腸温)は人間より高く、成牛は「38.0〜39.5℃(約38.5℃)」、成豚は「38.5〜39.5℃(約39.0℃)」、ニワトリ(成鶏)は「41.0〜42.0℃(約41.5℃)」です。
Thân nhiệt bình thường (đo ở trực tràng) của vật nuôi trưởng thành cao hơn người: bò trưởng thành là '38,0–39,5°C (khoảng 38,5°C)', lợn trưởng thành là '38,5–39,5°C (khoảng 39,0°C)', và gà trưởng thành là '41,0–42,0°C (khoảng 41,5°C)'.
1分間の正常な呼吸数は成牛で「15〜30回」、成豚で「10〜20回」程度であり、暑熱ストレスや発熱時には著しく増加します。
Nhịp thở bình thường trong 1 phút ở bò trưởng thành là '15–30 lần', ở lợn trưởng thành là '10–20 lần', và sẽ tăng vọt khi bị stress nhiệt mùa hè hoặc khi sốt.
また、1分間の正常脈拍数は成牛で「40〜80回(平均60〜70回)」、成豚で「60〜80回」です。ウシの検脈は尾の付け根の裏側にある「尾動脈」や下顎の「外顎動脈」に指を当てて測ります。
Nhịp mạch bình thường trong 1 phút ở bò trưởng thành là '40–80 lần (trung bình 60–70 lần)', ở lợn trưởng thành là '60–80 lần'. Khi bắt mạch cho bò, người ta đặt ngón tay vào 'động mạch đuôi' ở mặt dưới gốc đuôi hoặc 'động mạch hàm ngoài' ở bờ dưới xương hàm dưới.
Điểm cần nhớ
- 平熱は成牛が約38.5℃(38.0〜39.5℃)、成豚が約39.0℃、成鶏が約41.5℃(41〜42℃)である。
Thân nhiệt bình thường: Bò trưởng thành ~38,5°C (38,0–39,5°C), Lợn trưởng thành ~39,0°C, Gà trưởng thành ~41,5°C (41–42°C). - 成牛の正常呼吸数は毎分15〜30回、正常脈拍数は毎分40〜80回である。
Ở bò trưởng thành, nhịp thở bình thường là 15–30 lần/phút và nhịp mạch bình thường là 40–80 lần/phút. - ウシの脈拍は尾根部腹側の「尾動脈」または下あごの「外顎動脈」で測定する。
Bắt mạch cho bò tại 'động mạch đuôi' (mặt dưới gốc đuôi) hoặc 'động mạch hàm ngoài' (dưới hàm).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 直腸温 | nhiệt độ trực tràng (thân nhiệt chuẩn của gia súc) |
| 呼吸数・脈拍数 | nhịp thở và nhịp mạch (trong 1 phút) |
| 尾動脈 | động mạch đuôi (vị trí bắt mạch ở gốc đuôi bò) |
| 外顎動脈 | động mạch hàm ngoài |
発情周期・発情徴候・人工授精と妊娠期間
Chu kỳ động dục, dấu hiệu động dục, thụ tinh nhân tạo và thời gian mang thai
ウシとブタの発情周期はともに「約21日(19〜22日)」です。ウシの発情持続時間は約15〜18時間で、他の牛に乗りかかる、または乗りかかられても逃げずにじっと立つ「乗駕許容(スタンディング発情)」が最も確実なサインです。
Chu kỳ động dục của cả bò và lợn đều là 'khoảng 21 ngày (19–22 ngày)'. Thời gian động dục của bò kéo dài khoảng 15–18 giờ; dấu hiệu chắc chắn nhất là bò đứng yên cho con khác nhảy lên lưng ('chịu đực / standing heat').
ウシは乗駕許容開始から12〜18時間後(AM-PMルール)に人工授精します。液体窒素(−196℃)の凍結精液ストローは「35〜38℃」の温湯で融解し、長手袋を着けて直腸膣法で注入します。
Bò rụng trứng sau khi kết thúc động dục khoảng 10–12 giờ, nên thời điểm thụ tinh nhân tạo tốt nhất là 12–18 giờ sau khi bắt đầu đứng yên chịu đực (phát hiện sáng thì phối chiều, phát hiện chiều thì phối sáng hôm sau: quy tắc AM-PM). Cọng tinh đông lạnh trong nitơ lỏng (−196°C) được giải đông trong nước ấm '35–38°C', người phối cắt ngắn móng tay, đeo găng dài bôi trơn và phối theo phương pháp trực tràng - âm đạo.
ブタは背中を押して動かない「許容姿勢」で授精適期を判断します。平均妊娠期間はウシが「約280日(黒毛和種は約285日)」、ブタが「約114日」、ニワトリの孵卵日数は「約21日」です。
Ở lợn nái, thời điểm phối giống thích hợp được xác định khi ấn tay lên lưng mà lợn đứng im bất động vểnh tai ('phản xạ đứng yên / back-pressure test dương tính'). Thời gian mang thai trung bình của bò là 'khoảng 280 ngày (bò Wagyu ~285 ngày; tính nhẩm: Tháng phối − 3, Ngày phối + 10)', của lợn là 'khoảng 114 ngày (3 tháng 3 tuần 3 ngày)', và thời gian ấp nở trứng gà là 'khoảng 21 ngày'.

Điểm cần nhớ
- ウシ・ブタの発情周期は約21日であり、ウシは「乗駕許容」、ブタは背中を押して静止する「許容姿勢」で適期を見極める。
Chu kỳ động dục của bò và lợn là khoảng 21 ngày; bò nhận biết qua hành vi 'đứng yên chịu đực', lợn nhận biết qua 'phản xạ đứng im khi ấn lưng'. - ウシの凍結精液(−196℃保存)は「35〜38℃」のぬるま湯で融解し、乗駕許容後12〜18時間(AM-PMルール)に授精する。
Tinh bò đông lạnh (−196°C) được rã đông ở nước ấm 35–38°C và phối theo quy tắc AM-PM (12–18 giờ sau khi bắt đầu chịu đực). - 平均妊娠期間はウシが約280〜285日(月−3・日+10)、ブタが約114日、ニワトリの孵卵期間は約21日である。
Thời gian mang thai của bò là ~280–285 ngày (Tháng − 3, Ngày + 10), của lợn là ~114 ngày, và thời gian ấp trứng gà là ~21 ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 発情周期・乗駕許容 | chu kỳ động dục (21 ngày) và chịu đực (đứng yên cho con khác nhảy) |
| 凍結精液・融解 | tinh dịch đông lạnh (-196°C) và giải đông (ở 35–38°C) |
| 直腸膣法 | phương pháp thụ tinh nhân tạo qua trực tràng - âm đạo |
| 妊娠期間 | thời gian mang thai (Bò ~280 ngày, Lợn ~114 ngày) |
Hiện trạng chăn nuôi, giống & sinh sản
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人全国農業会議所 農業特定技能2号評価試験 テキスト(畜産農業全般) — https://asat-nca.jp/