Quản lý canh tác nhà kính, cây ăn quả, hoa cây cảnh và chè
施設園芸・果樹・花き・茶の栽培管理
Nông nghiệp (Tokutei 2) · 農業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
施設園芸の環境制御と養液栽培
Điều khiển môi trường trong nhà kính và canh tác thủy canh / giá thể
ハウス栽培の被覆資材には農業用塩化ビニル(農ビ:保温性が高いが重くて破れやすい)や農業用ポリオレフィン系フィルム(農PO:軽くて破れにくくベタつかない)などがあります。
Vật liệu lợp nhà kính gồm màng nhựa PVC nông nghiệp (Nobi: giữ ấm tốt nhưng nặng và dễ rách) và màng Polyolefin nông nghiệp (No-PO: nhẹ, dai bền, không bị dính bết).
冬の晴れた日中にハウスを閉め切ると植物の光合成によってハウス内のCO2濃度が外気(約400ppm)より低くなるため、換気やCO2施用装置で補います。
Vào ban ngày trời nắng mùa đông, nếu đóng kín nhà kính thì quá trình quang hợp của cây sẽ làm nồng độ CO2 bên trong tụt xuống thấp hơn ngoài trời (~400 ppm), nên cần thông gió hoặc dùng máy bổ sung CO2.
土を使わず培養液で育てる「養液栽培」にはロックウールなどの固形培地耕や水耕があり、培養液の濃度は電気伝導度(EC)計で管理します。灌水と施肥を同時に行う方式を「養液土耕栽培」といいます。
Phương pháp trồng không dùng đất mà dùng dung dịch dinh dưỡng gọi là 'canh tác thủy canh/giá thể (Youeki-saibai)' (dùng giá thể bông khoáng rockwool hoặc thủy canh), trong đó nồng độ phân được kiểm soát bằng máy đo độ dẫn điện (EC). Phương pháp tưới nhỏ giọt kết hợp hòa phân trên nền đất gọi là 'Youeki-dokou'.

Điểm cần nhớ
- 農POフィルムは農ビに比べて軽くて強度が高く、作業性と耐久性に優れている。
Màng No-PO nhẹ hơn, bền chắc hơn và dễ thao tác hơn so với màng PVC nông nghiệp (Nobi). - 冬期の密閉したハウス内では日中に光合成でCO2が不足するため、早朝のCO2施用が収量向上に有効である。
Nhà kính đóng kín vào mùa đông thường bị thiếu hụt CO2 vào ban ngày do cây quang hợp, nên bổ sung CO2 vào sáng sớm giúp tăng năng suất rõ rệt. - 養液栽培では培養液の肥料濃度をEC計、酸性度をpH計で毎日測定して管理する。
Trong canh tác thủy canh, nồng độ phân trong dung dịch được đo bằng máy đo EC và độ chua được đo bằng máy đo pH hằng ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 被覆資材 | vật liệu màng lợp nhà kính (Nobi, No-PO...) |
| 二酸化炭素施用 | bổ sung khí CO2 trong nhà kính |
| 養液栽培 | canh tác thủy canh / giá thể dinh dưỡng |
| 養液土耕栽培 | canh tác đất tưới nhỏ giọt kết hợp châm phân |
果菜類・イチゴの整枝・着果管理・予冷
Tỉa nhánh, quản lý đậu quả và làm lạnh sơ bộ ở rau ăn quả và dâu tây
トマトの「1本仕立て」では主枝1本だけを伸ばし、葉の付け根から出るわき芽(側枝)が小さいうちに晴れた午前中に摘み取ります(芽かき)。下葉かきや摘心で栄養分の分配と風通しを整えます。
Trong kiểu 'tạo hình 1 thân chính' ở cà chua, người ta chỉ giữ lại 1 thân chính và vặt bỏ các chồi nách (nhánh phụ) ngay khi còn nhỏ vào buổi sáng ngày nắng để vết thương nhanh khô. Tỉa lá già phía dưới và bấm ngọn giúp thông thoáng và tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
施設内のトマトやイチゴでは、マルハナバチやミツバチなどの訪花昆虫を導入するか、ホルモン剤(トマトトーン等)を花房に処理して着果を安定させます。イチゴは親株から伸びるランナー(走出枝)で子株を増やします。
Trong nhà kính trồng cà chua hoặc dâu tây, người ta thả côn trùng thụ phấn (ong nghệ cho cà chua, ong mật cho dâu tây) hoặc phun chất điều hòa sinh trưởng lên chùm hoa để đậu quả ổn định. Dâu tây được nhân giống vô tính bằng các dây ngó (runner) mọc ra từ cây mẹ.
収穫した野菜や果実は呼吸熱で鮮度が落ちるため、出荷前に品温を素早く下げる「予冷」を行います。レタスなどの葉菜類には減圧して水分を蒸発させ内部まで急速冷却する「真空予冷」が適しています。
Rau quả sau thu hoạch vẫn hô hấp sinh nhiệt làm giảm độ tươi, nên cần 'làm lạnh sơ bộ (yorei)' để hạ nhanh nhiệt độ nông sản trước khi đóng gói vận chuyển. Với rau ăn lá như xà lách, phương pháp 'làm lạnh chân không (shinkuu-yorei)' giúp làm mát nhanh từ bên trong.
Điểm cần nhớ
- トマトの芽かき(わき芽取り)は、傷口が乾きやすい晴天の午前中にわき芽が小さいうちに行う。
Vặt chồi nách cà chua (mekaki) nên làm vào buổi sáng ngày nắng khi chồi còn nhỏ để vết ngắt mau khô, tránh nhiễm bệnh. - ハウス内の受粉にはマルハナバチ(トマト)やミツバチ(イチゴ)を利用し、イチゴはランナー(走出枝)で栄養繁殖する。
Sử dụng ong nghệ (cà chua) hoặc ong mật (dâu tây) để thụ phấn trong nhà kính; nhân giống cây con dâu tây từ dây ngó (runner). - 収穫後の呼吸を抑えて鮮度を保つため予冷を行い、レタスには急速に冷える真空予冷が多用される。
Làm lạnh sơ bộ giúp kìm hãm hô hấp sau thu hoạch; xà lách thường dùng phương pháp làm lạnh chân không.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 芽かき・摘心 | vặt chồi nách (tỉa nhánh phụ) và bấm ngọn |
| 訪花昆虫 | côn trùng thụ phấn (ong nghệ, ong mật) |
| 走出枝 | ngó dâu tây (thân bò / runner) |
| 真空予冷 | làm lạnh sơ bộ chân không |
果樹の特性・剪定・摘蕾・摘果・袋かけ
Đặc tính cây ăn quả, cắt tỉa, tỉa nụ - tỉa quả và bao trái
果樹には冬に葉が落ちて一定時間の低温(休眠打破)を必要とする「落葉果樹(リンゴ・ナシ・モモ・ブドウ・カキ)」と、冬も葉がある「常緑果樹(ウンシュウミカン・ビワ)」があります。
Cây ăn quả chia làm 'cây ăn quả rụng lá' vào mùa đông và cần đủ số giờ lạnh để phá ngủ (táo, lê, đào, nho, hồng) và 'cây ăn quả thường xanh' có lá quanh năm (quýt Satsuma, nhót tây/biwa).
1本の品種の花粉では実がならない「自家不和合性」の果樹(リンゴ・ニホンナシ・オウトウなど)では、別品種の「受粉樹」を混植するか人工授粉を行います。隔年結果を防ぎ大玉にするため、早めに「摘蕾・摘花・摘果」を行います。
Các cây có tính 'tự bất hợp' (không đậu quả bằng phấn của cùng 1 giống như táo, lê Nhật, anh đào) cần trồng xen giống khác làm 'cây cho phấn' hoặc thụ phấn nhân tạo. Để chống ra quả cách năm và giúp quả to ngọt, phải 'tỉa nụ, tỉa hoa, tỉa quả' từ sớm.
リンゴでは花叢の真ん中で最も早く咲く「中心花(中心果)」を残して側花(側果)を摘み取ります。また、ブドウのジベレリン処理は無核化(種なし化)と果粒肥大に用いられ、果実の「袋かけ」は病害虫を防ぎ果皮を美しく保ちます。
Ở cây táo, chùm hoa nở hoa giữa trước nên ta giữ lại 'quả trung tâm (chuushinka)' to khỏe nhất và tỉa bỏ các quả bên. Xử lý nhúng Gibberellin trên nho giúp tạo nho không hạt và làm to quả; còn 'bao trái' giúp chống sâu bệnh và giữ vỏ quả đẹp.
Điểm cần nhớ
- リンゴ・ナシ・モモ・ブドウ・カキは落葉果樹、ウンシュウミカン・ビワは常緑果樹である。
Táo, lê, đào, nho, hồng là cây ăn quả rụng lá; quýt Satsuma và thanh trà Nhật (biwa) là cây ăn quả thường xanh. - 自家不和合性のリンゴやナシには受粉樹が必要であり、リンゴの摘花・摘果では発育の良い「中心果」を残す。
Táo và lê có tính tự bất hợp nên cần cây thụ phấn chéo; khi tỉa quả táo phải giữ lại 'quả trung tâm' ở chính giữa chùm. - 摘蕾・摘果は果実肥大と隔年結果防止のために行い、ブドウのジベレリン処理は種なし化と果粒肥大をもたらす。
Tỉa nụ và tỉa quả giúp quả to và chống hiện tượng ra quả cách năm; xử lý Gibberellin giúp nho không hạt và phình to quả.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 落葉果樹・常緑果樹 | cây ăn quả rụng lá và cây ăn quả thường xanh |
| 自家不和合性 | tính tự bất hợp (không tự thụ phấn được) |
| 隔年結果 | hiện tượng ra quả cách năm (năm được mùa, năm mất mùa) |
| 中心果・摘果 | quả trung tâm (ở táo) và tỉa thưa quả |
花き(電照菊など)の開花調節と茶の栽培管理
Điều khiển ra hoa ở cây hoa (cúc chiếu đèn) và quản lý canh tác chè
秋ギクは日長が短くなると花芽分化する短日植物です。秋〜冬に夜間照明(電照・暗期中断)を行って長日状態を作ると、花芽分化が抑えられて茎が十分長く伸び、消灯する時期によって出荷時期を遅らせる(抑制栽培)ことができます。
Cúc thu là cây ngày ngắn (chỉ phân hóa hoa khi đêm dài). Vào mùa thu - đông, việc thắp đèn ban đêm (chiếu đèn ngắt quãng đêm tối) tạo điều kiện ngày dài giả nhằm ức chế phân hóa hoa, giúp thân cúc vươn đủ chiều cao thương phẩm và chủ động lùi thời điểm nở hoa theo kế hoạch.
大輪の1本ギク(輪ギク)を作るときは頂芽を残してわき芽を摘み取り、スプレーギクを作るときは頂芽(中心の蕾)を摘み取ります。切り花は水揚げを良くし、エチレンガスによる老化を防ぐため品質保持剤(STS剤等)で前処理します。
Khi trồng cúc đại đóa 1 bông (Ringiku), ta giữ lại nụ đỉnh và vặt hết các nụ nhánh; còn với cúc chùm (Spray) thì ngắt bỏ nụ chính giữa. Hoa cắt cành được xử lý dung dịch bảo quản (như STS) để hút nước tốt và chống héo tàn do khí Ethylene.
チャ(茶)は酸性土壌(pH 4.0〜5.0)を好みます。春の「一番茶」の新芽を遅霜(凍霜害)から守るため防霜ファンで上空の暖かい空気を送り、被覆茶(玉露・てん茶)では遮光被覆によって旨味成分(テアニン)を保ちます。
Cây chè ưa đất chua mạnh (pH 4,0–5,0). Để bảo vệ búp chè vụ xuân (lứa chè đầu năm) khỏi sương giá muộn, người ta dùng quạt chống sương giá thổi luồng khí ấm từ tầng nghịch nhiệt phía trên xuống; với trà Gyokuro và Tencha (Matcha), việc phủ lưới đen che nắng giúp giữ hàm lượng Theanine tạo vị ngọt umami.
Điểm cần nhớ
- 電照菊(短日植物)は夜間の電照で花芽分化を抑制し、草丈を確保するとともに開花時期を計画的に遅らせる。
Chiếu đèn ban đêm cho hoa cúc (cây ngày ngắn) giúp ức chế phân hóa mầm hoa, kéo dài thân và lùi thời điểm thu hoạch. - 輪ギクはわき芽を取って頂花1輪を残し、切り花はエチレンの作用を抑える品質保持剤で鮮度を保つ。
Cúc đại đóa 1 bông phải tỉa bỏ toàn bộ chồi/nụ bên để nuôi nụ đỉnh; hoa cắt cành dùng chất bảo quản chống khí Ethylene. - 茶園の防霜ファンは逆転層の暖かい空気を茶株面へ送って凍霜害を防ぎ、遮光被覆はテアニンからカテキンへの変化を抑える。
Quạt chống sương giá ở nương chè thổi khí ấm từ trên cao xuống chống đóng băng búp non; che lưới đen giúp giữ chất ngọt Theanine không bị biến thành chất chát Catechin.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電照栽培 | canh tác chiếu sáng ban đêm (điều khiển ra hoa cúc) |
| 品質保持剤 | chất bảo quản giữ tươi hoa cắt cành |
| 防霜ファン | quạt chống sương giá (trên đồi chè) |
| 被覆茶・テアニン | trà che lưới (Gyokuro/Tencha) và hoạt chất vị ngọt Theanine |
Nhà kính, cây ăn quả & hoa cảnh
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人全国農業会議所 農業特定技能2号評価試験 テキスト(耕種農業全般・施設・果樹・花き) — https://asat-nca.jp/