Trang thiết bị điện, Hệ thống điều khiển điện tử và Máy chẩn đoán
電装品・電子制御装置・外部診断器
Bảo dưỡng ô tô (Tokutei 2) · 自動車整備分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
鉛バッテリの放電特性・比重・起電力と容量計算
Đặc tính phóng điện, tỷ trọng, sức điện động và tính dung lượng ắc-quy chì
自動車用の「鉛バッテリ」は、1セルあたりの公称電圧が約2.0V(起電力は約2.1V)であり、6セルを直列に接続して12Vバッテリを構成している。
'Ắc-quy chì (Lead-acid battery)' dùng trên ô tô có điện áp danh định khoảng 2,0V mỗi ngăn (sức điện động khoảng 2,1V), ghép nối tiếp 6 ngăn (cell) để tạo thành ắc-quy 12V.
「5時間率容量」とは、周囲温度25℃において一定電流で5時間連続放電し、1セルあたりの「放電終止電圧が1.75V(6セル全体で10.5V)」に達するまでの電気量(Ah=電流A×時間h)を表す。
'Dung lượng theo suất phóng 5 giờ (5-hour rate capacity)' biểu thị lượng điện (Ah = dòng điện A × thời gian h) khi phóng điện liên tục bằng dòng điện không đổi trong 5 giờ ở nhiệt độ môi trường 25℃ cho đến khi 'điện áp ngắt phóng điện đạt 1,75V mỗi ngăn (10,5V cho toàn bộ 6 ngăn)'.
バッテリの容量は、電解液温度が高いほど(約50℃以下の範囲で)化学反応が活発になるため「大きく」なり、逆に放電電流が大きいほど容量は「小さく」なる。
Dung lượng của ắc-quy sẽ 'tăng lên' khi nhiệt độ dung dịch điện phân cao hơn (trong phạm vi dưới 50℃) do phản ứng hóa học diễn ra mạnh hơn, và ngược lại dòng điện phóng càng lớn thì dung lượng càng 'giảm đi'.
完全充電時における電解液(希硫酸)の標準比重は「液温20℃において1.280」であり、液温が1℃上昇するごとに比重は0.0007減少するため、20℃換算式「S20=St+0.0007×(t−20)」で補正する。
Tỷ trọng tiêu chuẩn của dung dịch điện phân (axit sunfuric loãng) khi nạp đầy hoàn toàn là '1,280 ở nhiệt độ dung dịch 20℃'; cứ mỗi 1℃ nhiệt độ dung dịch tăng lên thì tỷ trọng giảm 0,0007, do đó phải hiệu chỉnh theo công thức quy đổi về 20℃: 'S20 = St + 0,0007 × (t − 20)'.
また、バッテリの起電力は、電解液の比重が高くなるほど、また電解液の温度が高くなるほどわずかに「上昇する」特性がある(低くなるという記述は誤り)。
Ngoài ra, sức điện động của ắc-quy có đặc tính 'tăng nhẹ' khi tỷ trọng dung dịch điện phân càng cao và khi nhiệt độ dung dịch điện phân càng cao (phát biểu nói giảm đi là sai).
Điểm cần nhớ
- 5時間率放電の放電終止電圧は「1セルあたり1.75V(12Vバッテリ全体で10.5V)」である。
Điện áp ngắt phóng điện ở suất phóng 5 giờ là '1,75V mỗi ngăn (10,5V cho toàn bộ ắc-quy 12V)'. - 電解液温度が高いほど(50℃以下)容量は大きくなり、比重・温度が高いほど起電力も高くなる。
Nhiệt độ dung dịch càng cao (dưới 50℃) thì dung lượng càng lớn; tỷ trọng và nhiệt độ càng cao thì sức điện động cũng càng cao. - 完全充電時の標準比重は「20℃で1.280」であり、温度1℃につき0.0007変化する。
Tỷ trọng tiêu chuẩn khi nạp đầy là '1,280 ở 20℃', thay đổi 0,0007 cho mỗi 1℃ nhiệt độ. - 【例】5時間率容量が45Ahのバッテリを5時間で放電終止電圧(1.75V/セル)にする定格放電電流 → 45 ÷ 5 = 9A
Ví dụ: Dòng điện phóng định mức để ắc-quy có dung lượng suất phóng 5 giờ là 45Ah đạt tới điện áp ngắt phóng (1,75V/ngăn) sau 5 giờ → 45 ÷ 5 = 9A - 【例】液温30℃での測定比重が1.273のとき、20℃換算比重S20 → 1.273 + 0.0007 ×(30 − 20)= 1.280
Ví dụ: Khi tỷ trọng đo được ở nhiệt độ dung dịch 30℃ là 1,273 thì tỷ trọng quy đổi về 20℃ (S20) → 1,273 + 0,0007 × (30 − 20) = 1,280
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 5時間率容量(Ah) | dung lượng theo suất phóng 5 giờ (Ah) |
| 放電終止電圧(1.75V/セル) | điện áp ngắt phóng điện (1,75V/ngăn) |
| 電解液比重(20℃で1.280) | tỷ trọng dung dịch điện phân (1,280 ở 20℃) |
| 起電力と放電電流 | sức điện động và dòng điện phóng |
オルタネータ(交流発電機):Y結線とΔ結線・整流・電圧調整
Máy phát điện xoay chiều (Alternator): Đấu hình sao (Y) và tam giác (Δ), chỉnh lưu, ổn áp
オルタネータは、磁界を作る「ロータ・コイル(界磁コイル)」、三相交流を発生する「ステータ・コイル(電機子コイル)」、交流を直流に全波整流する「シリコン・ダイオード(レクチファイア)」、および発生電圧を一定に保つ「ICレギュレータ」で構成される。
Máy phát điện xoay chiều (Alternator) cấu tạo gồm 'cuộn dây rô-to (cuộn kích từ)' tạo ra từ trường, 'cuộn dây sta-to (cuộn phần ứng)' phát ra điện xoay chiều 3 pha, 'đi-ốt bán dẫn silic (bộ chỉnh lưu Rectifier)' chỉnh lưu toàn sóng từ xoay chiều sang một chiều, và 'bộ tiết chế vi mạch (IC Regulator)' giữ điện áp phát ra không đổi.
ステータ・コイルの結線方式には「星形結線(Y結線)」と「三角結線(Δ結線)」がある。Y結線はΔ結線に比べてコイルの接続が簡単であり、3つのコイルが交わる「中性点」があって中性点電圧を利用できる。
Phương pháp đấu dây cuộn sta-to có 2 kiểu: 'đấu hình sao (đấu Y)' và 'đấu hình tam giác (đấu Δ)'. Đấu Y có cách nối cuộn dây đơn giản hơn so với đấu Δ, đồng thời có 'điểm trung tính' nơi 3 cuộn dây giao nhau nên có thể tận dụng được điện áp điểm trung tính.
さらにY結線は、線間電圧が相電圧の√3倍(約1.73倍)になるため「低速出力特性(低回転時の発電立ち上がり)に優れている」が、最大出力電流はΔ結線より「小さい」。
Hơn nữa, ở kiểu đấu Y, điện áp dây bằng √3 lần (khoảng 1,73 lần) điện áp pha nên 'có đặc tính phát điện ở tốc độ thấp vượt trội (lên điện sớm ở vòng tua thấp)', nhưng dòng điện phát cực đại lại 'nhỏ hơn' so với đấu Δ.
一方、Δ結線は中性点を持たないが、線電流が相電流の√3倍になるため「最大出力電流が大きい」という特徴があり、大電流を必要とする車両に用いられる。
Ngược lại, kiểu đấu Δ không có điểm trung tính nhưng dòng điện dây bằng √3 lần dòng điện pha nên có đặc điểm 'dòng điện phát ra cực đại lớn', được dùng cho các xe cần dòng điện lớn.
ICレギュレータは、ロータ・コイルに流す界磁電流をパワートランジスタで高速にON・OFF(デューティ制御)し、エンジン回転速度や電気負荷が変化しても発電電圧を約14.0V〜14.5Vの一定範囲に調整する。
Bộ tiết chế IC (IC Regulator) điều khiển đóng/ngắt (điều khiển Duty) dòng điện kích từ chạy qua cuộn rô-to ở tốc độ cao bằng bóng bán dẫn công suất (Power transistor), giúp điều chỉnh điện áp phát nằm ổn định trong khoảng 14,0V–14,5V dù tốc độ động cơ hay phụ tải điện thay đổi.

Điểm cần nhớ
- Y結線(星形結線)はΔ結線に比べて「コイル接続が簡単」「中性点がある」「低速出力特性に優れる」。
Đấu Y (đấu hình sao) so với đấu Δ có ưu điểm: 'nối dây đơn giản', 'có điểm trung tính', 'đặc tính phát điện ở tốc độ thấp vượt trội'. - 最大出力電流は、Y結線のほうがΔ結線より「小さい」(Y結線の最大出力電流が大きいという記述は誤り)。
Dòng điện phát ra cực đại của kiểu đấu Y 'nhỏ hơn' so với đấu Δ (phát biểu nói dòng cực đại của đấu Y lớn hơn là sai). - ICレギュレータは「ロータ・コイル(界磁コイル)」の電流をON・OFF制御して発生電圧を一定に保つ。
Bộ tiết chế IC điều khiển đóng/ngắt dòng điện của 'cuộn dây rô-to (cuộn kích từ)' để giữ điện áp phát ra không đổi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 星形結線(Y結線)と中性点 | đấu hình sao (đấu Y) và điểm trung tính |
| 三角結線(Δ結線) | đấu hình tam giác (đấu Δ) |
| ステータ・コイルとロータ・コイル | cuộn dây sta-to và cuộn dây rô-to |
| ICレギュレータとレクチファイア | bộ tiết chế IC và bộ chỉnh lưu (Rectifier) |
直巻式スタータの出力特性と駆動機構
Đặc tính công suất và cơ cấu dẫn động của máy khởi động kích từ nối tiếp
スタータ(始動電動機)に使われる「直巻式直流モータ」は、磁界を作るフィールド・コイル(界磁コイル)と回転するアーマチュア・コイル(電機子コイル)が「直列」に接続されているため、両方のコイルに同じ大きさの電機子電流が流れる。
'Mô-tơ điện một chiều kích từ nối tiếp (Series-wound DC motor)' dùng trong máy khởi động (Starter) có cuộn dây kích từ (Field coil) tạo từ trường và cuộn dây phần ứng (Armature coil) quay được đấu 'nối tiếp' với nhau, nên cùng một dòng điện phần ứng chạy qua cả hai cuộn dây.
直巻式スタータの特性として、スイッチを入れた瞬間など「ピニオン回転速度が0のとき(拘束時)」は、アーマチュアの回転による「逆起電力が0」であるため、電機子電流が「最大」となり、発生する駆動トルク(回転力)も「最大」となる。
Đặc tính của máy khởi động kích từ nối tiếp là vào khoảnh khắc vừa bật công tắc khi 'tốc độ quay bánh răng dẫn động (Pinion) bằng 0 (trạng thái hãm cứng)', 'sức phản điện động bằng 0' nên dòng điện phần ứng đạt 'cực đại' và mô-men quay (lực quay) sinh ra cũng đạt 'cực đại'.
その後、ピニオン回転速度が上昇するにつれて逆起電力が大きくなるため、電機子電流は減少し、それに伴ってトルクも急激に減少する。なお、スタータの出力(kW)は回転速度0のとき0であり、中程度の電流付近で最大となる。
Sau đó, khi tốc độ quay của bánh răng Pinion tăng lên thì sức phản điện động lớn dần, làm dòng điện phần ứng giảm xuống và mô-men xoắn cũng giảm mạnh theo. Lưu ý rằng công suất (kW) của máy khởi động bằng 0 khi tốc độ quay bằng 0, và đạt cực đại ở vùng dòng điện trung bình.
マグネット・スイッチは、ピニオンをリング・ギヤに押し出す「プルイン・コイル」と位置を保持する「ホールディング・コイル」を備え、メイン接点が閉じるとプルイン・コイルには電流が流れなくなる。
Công tắc từ (Magnetic switch) có 'cuộn hút (Pull-in coil)' đẩy bánh răng Pinion ăn khớp vào vành răng bánh đà và 'cuộn giữ (Hold-in coil)' giữ nguyên vị trí; khi tiếp điểm chính đóng lại thì dòng điện không còn chạy qua cuộn hút nữa.
また「オーバランニング・クラッチ」は、エンジン始動後にリング・ギヤがピニオンより速く回転した際に空転(一方向クラッチ作用)し、アーマチュアの過回転による破損を防止する。
Ngoài ra, 'khớp một chiều (Overrunning clutch)' sẽ quay trơn khi động cơ đã nổ máy và vành răng bánh đà quay nhanh hơn bánh răng Pinion, giúp ngăn ngừa hư hỏng do phần ứng bị kéo quay vượt tốc.
Điểm cần nhớ
- 直巻式スタータは、ピニオン回転速度が「0のとき」に逆起電力が0となるため、電機子電流が「最大」でトルクも「最大」になる。
Ở máy khởi động kích từ nối tiếp, khi tốc độ quay Pinion 'bằng 0' thì sức phản điện động bằng 0, do đó dòng điện phần ứng 'cực đại' và mô-men xoắn cũng 'cực đại'. - ピニオン回転速度が上昇するほど逆起電力が増加し、電機子電流とトルクは減少する。
Tốc độ quay Pinion càng tăng thì sức phản điện động càng tăng, làm dòng điện phần ứng và mô-men xoắn giảm xuống. - オーバランニング・クラッチは、エンジン始動後にリング・ギヤからアーマチュアが逆駆動されて過回転するのを防ぐ。
Khớp một chiều (Overrunning clutch) ngăn không cho phần ứng bị vành răng bánh đà kéo quay ngược gây vượt tốc sau khi động cơ đã nổ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 直巻式スタータ | máy khởi động kích từ nối tiếp |
| 逆起電力と電機子電流 | sức phản điện động và dòng điện phần ứng |
| マグネット・スイッチ | công tắc từ (Magnetic switch) |
| オーバランニング・クラッチ | khớp một chiều (Overrunning clutch) |
点火時期制御(ESA)・通電角制御とスパーク・プラグの熱価
Điều khiển thời điểm đánh lửa (ESA), điều khiển góc ngậm điện và chỉ số nhiệt của bugi
電子制御式点火装置(ESA)において、エンジンECUは「吸入空気量(または吸気管圧力)」と「エンジン回転速度」から基本点火時期を算出し、冷却水温やノック・センサ信号に応じて補正(ノッキング発生時は遅角)を行う。
Trong hệ thống đánh lửa điều khiển điện tử (ESA), ECU động cơ tính toán thời điểm đánh lửa cơ bản từ 'lượng khí nạp (hoặc áp suất đường ống nạp)' và 'tốc độ quay động cơ', sau đó hiệu chỉnh theo nhiệt độ nước làm mát và tín hiệu cảm biến kích nổ (làm muộn góc đánh lửa khi xảy ra kích nổ).
「アイドル安定化制御」では、エアコン負荷などでアイドル回転速度が目標回転速度より低下した際、点火時期を「進角」させることで燃焼トルクを高め、回転速度の変動を防止する。
Trong 'điều khiển ổn định tốc độ không tải', khi tốc độ không tải bị tụt xuống thấp hơn tốc độ mục tiêu do tải điều hòa..., ECU sẽ 'làm sớm (tiến góc / Advance)' thời điểm đánh lửa để tăng mô-men cháy và ngăn dao động vòng tua.
また「通電角(ドエル・アングル)制御」では、エンジン回転速度が上昇するとイグニッション・コイルの一次電流が流れる時間が短くなるため、パワートランジスタの「ON時期(通電開始時期)を早める」ことで十分な一次電流と二次電圧を確保する。
Đồng thời trong 'điều khiển góc ngậm điện (Dwell angle control)', khi tốc độ động cơ tăng cao làm thời gian dòng điện sơ cấp chạy qua biến áp đánh lửa (bô-bin) bị ngắn lại, ECU sẽ 'làm sớm thời điểm bật ON bóng bán dẫn công suất' để đảm bảo đủ dòng điện sơ cấp và điện áp thứ cấp.
スパーク・プラグの「熱価(放熱の度合い)」において、「低熱価型(焼け型)」は高熱価型(冷え型)に比べて「がいし脚部(絶縁体先端)が長く、ガス室の容積が大きい」ため、熱が逃げにくく、低速走行でも自己清浄温度(約450〜500℃)に達しやすい。
Về 'chỉ số nhiệt (Heat range - mức độ tản nhiệt)' của bugi, 'bugi loại chỉ số nhiệt thấp (bugi nóng / Hot type)' so với loại chỉ số nhiệt cao (bugi lạnh) có 'phần chân sứ cách điện dài hơn và thể tích buồng khí lớn hơn', nên khó thoát nhiệt và dễ đạt tới nhiệt độ tự làm sạch (khoảng 450–500℃) ngay cả khi chạy tốc độ thấp.
逆に「高熱価型(冷え型)」はがいし脚部が短くガス室が小さいため熱が逃げやすく、高速・高負荷連続運転時の過熱によるプレイグニッション(早期着火)を防ぐことができる。
Ngược lại, 'bugi loại chỉ số nhiệt cao (bugi lạnh / Cold type)' có phần chân sứ ngắn và buồng khí nhỏ nên thoát nhiệt nhanh, giúp ngăn ngừa hiện tượng cháy sớm (Pre-ignition) do quá nhiệt khi chạy tốc độ cao và tải nặng liên tục.
Điểm cần nhớ
- アイドル安定化制御は、アイドル回転低下時に点火時期を「進角」させて回転変動を防ぐ。
Điều khiển ổn định không tải sẽ 'làm sớm (Advance)' thời điểm đánh lửa khi vòng tua không tải bị tụt để chống rung giật vòng tua. - 通電角制御は、回転速度の上昇に伴いパワートランジスタの「ON時期を早めて」一次電流の低下を防ぐ(OFF時期を遅らせると点火時期が狂うため誤り)。
Điều khiển góc ngậm điện sẽ 'làm sớm thời điểm bật ON' bóng bán dẫn công suất khi vòng tua tăng cao để chống tụt dòng sơ cấp (nói làm muộn thời điểm OFF là sai vì sẽ làm sai lệch thời điểm đánh lửa). - 低熱価型(焼け型)プラグは、高熱価型(冷え型)に比べて「がいし脚部が長く、ガス室が大きい」ため熱が逃げにくい。
Bugi chỉ số nhiệt thấp (bugi nóng) so với bugi chỉ số nhiệt cao (bugi lạnh) có 'phần chân sứ dài hơn và thể tích buồng khí lớn hơn' nên giữ nhiệt lâu hơn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 電子制御式点火時期制御(ESA) | điều khiển thời điểm đánh lửa điện tử (ESA) |
| アイドル安定化制御(進角) | điều khiển ổn định không tải (làm sớm đánh lửa) |
| 通電角制御 | điều khiển góc ngậm điện (Dwell control) |
| 低熱価型(焼け型)と高熱価型(冷え型) | bugi chỉ số nhiệt thấp (bugi nóng) và chỉ số nhiệt cao (bugi lạnh) |
電子制御式燃料噴射装置(EFI)の各種センサ特性
Đặc tính các loại cảm biến của hệ thống phun xăng điện tử (EFI)
D-ジェトロニック方式で吸入空気量を間接的に検出する「バキューム・センサ(吸気管圧力センサ)」は、シリコン・チップのピエゾ抵抗効果を利用しており、「吸気管絶対圧力が高くなる(大気圧に近づく)ほど出力電圧が高くなる」特性を持つ。
'Cảm biến chân không (Vacuum sensor / Cảm biến áp suất đường ống nạp)' dùng để đo gián tiếp lượng khí nạp trong hệ thống D-Jetronic ứng dụng hiệu ứng áp trở của chip bán dẫn silic, có đặc tính 'áp suất tuyệt đối đường ống nạp càng cao (càng gần áp suất khí quyển) thì điện áp tín hiệu đầu ra càng cao'.
スロットル・バルブの開度を非接触で検出する「ホール素子式スロットル・ポジション・センサ」は、スロットル・シャフトと共に回転する永久磁石によってホールICを貫く磁束密度が変化し、開度に比例した電圧を出力する。
'Cảm biến vị trí bướm ga kiểu phần tử Hall (Hall-effect TPS)' đo độ mở bướm ga không tiếp xúc: nam châm vĩnh cửu quay cùng trục bướm ga làm thay đổi mật độ từ thông xuyên qua vi mạch Hall IC, từ đó xuất ra điện áp tỷ lệ thuận với độ mở bướm ga.
排気ガス中の酸素濃度を検出する「ジルコニア式O₂センサ」は、排気ガスと大気との「酸素濃度差が大きいとき(理論空燃比14.7よりリッチ側)」に約1Vの起電力を発生し、リーン側では約0Vとなる。
'Cảm biến oxy kiểu Zirconia (Zirconia O₂ sensor)' đo nồng độ oxy trong khí xả sẽ phát ra sức điện động khoảng 1V khi 'độ chênh lệch nồng độ oxy giữa khí xả và khí quyển lớn (phía hỗn hợp đậm / Rich hơn tỷ lệ chuẩn 14,7)', và xuống khoảng 0V khi ở phía hỗn hợp nghèo (Lean).
一方、広域の空燃比をリニア(連続的)に検出する「空燃比センサ(A/Fセンサ)」は、理論空燃比を基準として「空燃比がリーン(薄い)になるほど出力電圧(信号)が高くなる」直線的な特性を持つ。
Mặt khác, 'cảm biến tỷ lệ không khí - nhiên liệu (cảm biến A/F)' đo tuyến tính (liên tục) tỷ lệ hòa khí trên dải rộng có đặc tính đường thẳng: lấy tỷ lệ chuẩn làm gốc, 'hòa khí càng nghèo (Lean) thì điện áp (tín hiệu) đầu ra càng tăng cao'.
なお、水温センサおよび吸気温センサには「負特性サーミスタ(NTC)」が使われており、温度が高くなるほど抵抗値が小さくなり、出力電圧が低くなる。
Lưu ý, cảm biến nhiệt độ nước làm mát và cảm biến nhiệt độ khí nạp sử dụng 'nhiệt điện trở hệ số âm (NTC thermistor)', nên nhiệt độ càng cao thì giá trị điện trở càng giảm và điện áp đầu ra càng thấp.

Điểm cần nhớ
- バキューム・センサ(吸気管圧力センサ)は、吸気管圧力が「高くなるほど」出力電圧が「高くなる」。
Cảm biến chân không (áp suất đường ống nạp): áp suất đường ống nạp 'càng cao' thì điện áp đầu ra 'càng cao'. - ジルコニア式O₂センサは、大気との酸素濃度差が「大きいとき(リッチ時)」に約1Vの起電力を発生する。
Cảm biến O₂ kiểu Zirconia: phát ra sức điện động khoảng 1V khi độ chênh lệch nồng độ oxy với khí quyển 'lớn (khi hòa khí đậm / Rich)'. - 空燃比センサ(A/Fセンサ)は、空燃比が「リーン(薄い)になるほど」出力電圧がリニアに「高くなる」。
Cảm biến tỷ lệ hòa khí (cảm biến A/F): hòa khí 'càng nghèo (Lean)' thì điện áp đầu ra càng 'tăng cao' một cách tuyến tính. - 水温センサ・吸気温センサ(負特性サーミスタ)は、温度が高くなるほど抵抗値と出力電圧が「低くなる」。
Cảm biến nhiệt độ nước và nhiệt độ khí nạp (nhiệt điện trở NTC): nhiệt độ càng cao thì điện trở và điện áp đầu ra 'càng thấp'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| バキューム・センサ(吸気管圧力センサ) | cảm biến chân không (cảm biến áp suất đường ống nạp) |
| ホール素子式スロットル・ポジション・センサ | cảm biến vị trí bướm ga kiểu phần tử Hall |
| ジルコニア式O₂センサ | cảm biến O₂ kiểu Zirconia |
| 空燃比センサ(A/Fセンサ) | cảm biến tỷ lệ không khí - nhiên liệu (cảm biến A/F) |
ECUによる燃料噴射制御とフェイルセーフ・バックアップ機能
Điều khiển phun nhiên liệu bằng ECU và chức năng An toàn dự phòng (Fail-safe / Backup)
エンジンECUは、吸入空気量とエンジン回転速度から「基本噴射時間」を計算し、これに暖機増量や加速増量、空燃比フィードバック補正などを加え、さらにバッテリ電圧に応じた「無効噴射時間」を足してインジェクタの通電時間を決定する。
ECU động cơ tính toán 'thời gian phun cơ bản' từ lượng khí nạp và tốc độ động cơ, cộng thêm các lượng hiệu chỉnh làm đậm khi hâm nóng máy, tăng tốc, hiệu chỉnh phản hồi tỷ lệ hòa khí, rồi cộng thêm 'thời gian phun vô hiệu' tùy theo điện áp ắc-quy để quyết định tổng thời gian cấp điện cho kim phun (Injector).
インジェクタのニードル・バルブが開くまでの遅れ時間である「無効噴射時間」は、バッテリ電圧が低いほど長くなるため、ECUは電圧低下時に通電時間を長く補正して実際の噴射量を一定に保つ。
'Thời gian phun vô hiệu' (thời gian trễ từ lúc cấp điện đến khi kim phun mở hoàn toàn) sẽ dài ra khi điện áp ắc-quy tụt thấp, do đó ECU hiệu chỉnh kéo dài thời gian cấp điện khi điện áp thấp để giữ lượng xăng phun thực tế không đổi.
また、スロットル全閉でのエンジン高回転減速時(フューエル・カット)や、エンジン過回転・最高速度超過時には、燃費向上やエンジン保護のためインジェクタからの燃料噴射を一時的に停止する。
Ngoài ra, khi giảm tốc ở vòng tua cao với bướm ga đóng kín (Fuel cut) hoặc khi động cơ vượt quá vòng tua/tốc độ tối đa cho phép, ECU sẽ tạm ngừng phun nhiên liệu để tiết kiệm xăng và bảo vệ động cơ.
センサや配線に断線・短絡などの異常が発生した際、ECUがあらかじめ記憶された「標準値(例:水温センサ異常時は80℃)」に置き換えて最低限の走行を継続させる機能を「フェイルセーフ機能」という。
Khi xảy ra bất thường như đứt dây hoặc chạm chập ở cảm biến, chức năng mà ECU thay thế tín hiệu lỗi bằng 'giá trị tiêu chuẩn định sẵn (ví dụ: lấy 80℃ khi cảm biến nhiệt độ nước bị lỗi)' để duy trì khả năng chạy xe tối thiểu được gọi là 'chức năng Fail-safe (an toàn dự phòng)'.
一方、ECU内部のマイクロコンピュータ(CPU)自体が暴走・故障した際に、専用のバックアップICが燃料噴射時間や点火時期を「固定値」に切り替えて退避走行を可能にする機能を「バックアップ機能」という。
Ngược lại, khi bản thân bộ vi xử lý (CPU) bên trong ECU bị treo hoặc hỏng, chức năng mà vi mạch dự phòng (Backup IC) chuyên dụng chuyển thời gian phun xăng và góc đánh lửa sang 'giá trị cố định' để xe có thể chạy lết tới nơi an toàn được gọi là 'chức năng Backup'.
Điểm cần nhớ
- 無効噴射時間はバッテリ電圧が低いほど長くなるため、ECUは通電時間を長く補正する。
Thời gian phun vô hiệu càng dài khi điện áp ắc-quy càng thấp, nên ECU phải bù thêm thời gian cấp điện cho kim phun. - センサ異常時にECUが標準値(擬似信号)で制御を続けるのが「フェイルセーフ機能」である。
Khi cảm biến bị lỗi, việc ECU dùng giá trị tiêu chuẩn (tín hiệu giả định) để tiếp tục điều khiển gọi là 'chức năng Fail-safe'. - CPU自体の異常時にバックアップICが固定値で退避走行を行わせるのが「バックアップ機能」である。
Khi bản thân CPU bị lỗi, việc IC dự phòng điều khiển chạy tạm bằng giá trị cố định gọi là 'chức năng Backup'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 基本噴射時間と無効噴射時間 | thời gian phun cơ bản và thời gian phun vô hiệu |
| 空燃比フィードバック制御 | điều khiển phản hồi tỷ lệ hòa khí |
| フェイルセーフ機能(標準値制御) | chức năng Fail-safe (điều khiển bằng giá trị tiêu chuẩn) |
| バックアップ機能(固定値制御) | chức năng Backup (điều khiển bằng giá trị cố định) |
外部診断器(スキャン・ツール)の機能と故障コード消去
Chức năng của máy chẩn đoán bên ngoài (Scan tool) và xóa mã lỗi
運転席足元などの「DLC(データ・リンク・コネクタ:16ピン)」に「外部診断器(スキャン・ツール)」を接続することで、車両の各ECUと通信し、高度な故障診断や整備作業サポートを行うことができる。
Bằng cách cắm 'máy chẩn đoán bên ngoài (Scan tool)' vào 'giắc chẩn đoán DLC (Data Link Connector: 16 chân)' dưới chân ghế lái, kỹ thuật viên có thể giao tiếp với các ECU trên xe để chẩn đoán lỗi chuyên sâu và hỗ trợ bảo dưỡng.
スキャン・ツールの代表的な機能には、①ダイアグノーシス・コード(DTC:故障コード)の読み取りと消去、②故障検出瞬間のエンジン状態を記録した「フリーズ・フレーム・データ」の読み取り、③リアルタイムのセンサ値を見る「データ・モニタ」がある。
Các chức năng tiêu biểu của Scan tool gồm: ① Đọc và xóa mã lỗi chẩn đoán (DTC: Diagnostic Trouble Code), ② Đọc 'dữ liệu đóng băng (Freeze Frame Data)' ghi lại thông số động cơ ngay khoảnh khắc phát hiện lỗi, và ③ 'Data Monitor' theo dõi giá trị cảm biến theo thời gian thực.
さらに、④診断器からの操作でインジェクタや電制スロットル、電動ファンなどのアクチュエータを強制的に駆動して動作を確認する「アクティブ・テスト」や、⑤エーミング・初期学習を行う「作業サポート機能」がある。
Ngoài ra còn có: ④ 'Active Test (kiểm tra kích hoạt)' cưỡng bức điều khiển các cơ cấu chấp hành như kim phun, bướm ga điện tử, quạt làm mát ngay từ máy chẩn đoán để kiểm tra hoạt động, và ⑤ 'Chức năng hỗ trợ công việc (Work Support)' để hiệu chuẩn (Aiming) hoặc học lại giá trị khởi tạo.
故障修理後に「外部診断器(スキャン・ツール)を用いてダイアグノーシス・コード(DTC)を消去」すると、ECUに記憶された故障コードおよびフリーズ・フレーム・データのみが消去される。
Sau khi sửa chữa xong hư hỏng, nếu 'dùng máy chẩn đoán bên ngoài (Scan tool) để xóa mã lỗi (DTC)', chỉ có mã lỗi và dữ liệu đóng băng (Freeze Frame Data) lưu trong bộ nhớ ECU bị xóa đi.
このとき、バッテリのマイナス端子を切り離す方法とは異なり、「時計やラジオ(オーディオ)のメモリー、他の正常なシステムの学習値などはリセット(初期化)されない」という大きな利点がある。
Lúc này, khác với phương pháp tháo cọc âm (-) ắc-quy, việc xóa lỗi bằng máy chẩn đoán có ưu điểm lớn là 'không làm mất (không Reset) bộ nhớ đồng hồ, đài radio/âm thanh hay các giá trị học (Learned values) của những hệ thống bình thường khác'.

Điểm cần nhớ
- 外部診断器によるDTC消去では、故障コードとフリーズ・フレーム・データが消去されるが、「時計やオーディオ設定・学習値はリセットされない」。
Khi xóa mã lỗi DTC bằng máy chẩn đoán bên ngoài, mã lỗi và Freeze Frame Data bị xóa nhưng 'đồng hồ, cài đặt âm thanh và giá trị học không bị Reset'. - 「フリーズ・フレーム・データ」は、ECUが異常を検出した瞬間の回転速度・水温・車速などの記録データである。
'Freeze Frame Data (dữ liệu đóng băng)' là dữ liệu ghi lại vòng tua máy, nhiệt độ nước, tốc độ xe... ngay tại khoảnh khắc ECU phát hiện bất thường. - 「アクティブ・テスト」は、スキャン・ツールからアクチュエータを強制駆動して作動状態を点検する機能である。
'Active Test' là chức năng cưỡng bức kích hoạt cơ cấu chấp hành từ máy chẩn đoán để kiểm tra tình trạng hoạt động.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 外部診断器(スキャン・ツール)とDLC | máy chẩn đoán bên ngoài (Scan tool) và giắc DLC |
| ダイアグノーシス・コード(DTC) | mã lỗi chẩn đoán (DTC) |
| フリーズ・フレーム・データ | dữ liệu đóng băng (Freeze Frame Data) |
| データ・モニタとアクティブ・テスト | theo dõi dữ liệu (Data Monitor) và kiểm tra kích hoạt (Active Test) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ
2号学科試験の電装・電子制御分野では、「値が増えるか・減るか」の逆転ひっかけ問題が毎年出題されるため、各機器の特性を整理して暗記しよう。
Trong đề thi lý thuyết bậc 2 phần điện và điều khiển điện tử, các câu hỏi bẫy đảo ngược 'tăng lên hay giảm xuống' xuất hiện hàng năm, vì vậy hãy hệ thống hóa đặc tính từng thiết bị để ghi nhớ.
第1の鉄則はバッテリとオルタネータ・スタータである。「5時間率の終止電圧=1.75V/セル、比重=20℃で1.280、温度・比重が高い=容量・起電力も高い」「オルタネータY結線=中性点あり・低速優れる・最大電流は小さい」「直巻スタータ回転0=電流・トルク最大」と覚える。
Quy tắc số 1 là ắc-quy, máy phát và máy khởi động: 'Điện áp ngắt phóng 5 giờ = 1,75V/ngăn; tỷ trọng = 1,280 ở 20℃; nhiệt độ & tỷ trọng cao = dung lượng & sức điện động cao', 'Máy phát đấu Y = có điểm trung tính, mạnh ở tốc độ thấp, dòng cực đại nhỏ hơn đấu Δ', 'Máy khởi động kích từ nối tiếp ở tốc độ 0 = dòng điện & mô-men xoắn cực đại'.
第2の鉄則は点火とプラグである。「アイドル回転低下=点火時期を進角」「高回転時の通電角制御=ON時期を早める」「低熱価型(焼け型)プラグ=がいし脚部が長くガス室が大きい」と対比して押さえよう。
Quy tắc số 2 là đánh lửa và bugi: 'Tụt vòng tua không tải = làm sớm (Advance) góc đánh lửa', 'Điều khiển góc ngậm điện ở tốc độ cao = làm sớm thời điểm bật ON', 'Bugi chỉ số nhiệt thấp (bugi nóng) = chân sứ dài và buồng khí lớn'.
第3の鉄則はセンサと外部診断器である。「バキューム・センサ=圧力高いで電圧高い」「A/Fセンサ=リーンで電圧高い」「O₂センサ=酸素濃度差大(リッチ)で約1V」「診断器でDTC消去=時計やラジオは消えない」が頻出の正解パターンである。
Quy tắc số 3 là cảm biến và máy chẩn đoán: 'Cảm biến chân không = áp suất cao thì điện áp cao', 'Cảm biến A/F = hòa khí nghèo (Lean) thì điện áp cao', 'Cảm biến O₂ = chênh lệch oxy lớn (Rich) phát ~1V', 'Xóa mã lỗi DTC bằng máy chẩn đoán = không làm mất đồng hồ và radio'.
Điểm cần nhớ
- 鉛バッテリ:5時間率終止電圧1.75V/セル、比重1.280(20℃)、温度高いほど容量・起電力は大きい。
Ắc-quy chì: điện áp ngắt phóng 5 giờ là 1,75V/ngăn, tỷ trọng 1,280 (ở 20℃), nhiệt độ càng cao (dưới 50℃) thì dung lượng và sức điện động càng lớn. - オルタネータY結線:中性点あり・低速出力に優れる・最大出力電流はΔ結線より小さい。
Máy phát đấu Y: có điểm trung tính, phát điện tốt ở tốc độ thấp, dòng điện phát cực đại nhỏ hơn kiểu đấu Δ. - 直巻式スタータ:ピニオン回転0のとき逆起電力0で、電機子電流もトルクも最大。
Máy khởi động kích từ nối tiếp: khi tốc độ Pinion bằng 0 thì sức phản điện động bằng 0, dòng điện phần ứng và mô-men xoắn đều đạt cực đại. - 点火・プラグ:アイドル低下時は「進角」、高回転時は「ON時期を早める」、低熱価型は「脚部が長くガス室が大きい」。
Đánh lửa & bugi: tụt vòng tua không tải thì 'làm sớm đánh lửa', vòng tua cao thì 'làm sớm thời điểm ON', bugi chỉ số nhiệt thấp có 'chân sứ dài và buồng khí lớn'. - センサ・診断器:吸気管圧力高い=電圧高い、A/Fリーン=電圧高い、診断器DTC消去=時計・学習値は消えない。
Cảm biến & chẩn đoán: áp suất đường nạp cao = điện áp cao; A/F nghèo (Lean) = điện áp cao; xóa DTC bằng máy chẩn đoán = không mất đồng hồ/giá trị học.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 放電終止電圧(1.75V) | điện áp ngắt phóng điện (1,75V) |
| Y結線(中性点・低速出力) | đấu hình sao Y (điểm trung tính, công suất tốc độ thấp) |
| 低熱価型スパーク・プラグ | bugi chỉ số nhiệt thấp (bugi nóng) |
| ダイアグノーシス・コード消去 | xóa mã lỗi chẩn đoán (DTC) |
Điện, điều khiển điện tử & máy chẩn đoán
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 国土交通省「自動車整備分野特定技能2号評価試験実施要領」および日本自動車整備振興会連合会(JASPA)学科試験サンプル問題 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html