Quản lý vệ sinh trong nhà hàng
飲食店の衛生管理
Nhà hàng · 外食業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
食中毒予防の3原則と主な細菌
3 nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm và các vi khuẩn chính
食中毒の90%以上は細菌やウイルスが原因です。予防の3原則は、菌を「つけない(手洗い・器具の区分)」「増やさない(低温保存)」「やっつける(中心部までの加熱・殺菌)」です。
Hơn 90% các vụ ngộ độc thực phẩm là do vi khuẩn và vi-rút gây ra. 3 nguyên tắc phòng ngừa là: 'Không để nhiễm khuẩn (rửa tay, phân biệt dụng cụ)', 'Không để sinh sôi (bảo quản lạnh)' và 'Tiêu diệt (nấu chín kỹ đến tận tâm, tiệt trùng)'.
細菌は「温度・水分・栄養」の3条件がそろうと食品中で増えますが、ウイルスは食品中では増えず人の腸内で増殖します。腸管出血性大腸菌(O157など)は牛肉や生野菜が原因となり、中心部75℃で1分間以上の加熱で死滅します。
Vi khuẩn tự nhân lên trong thực phẩm khi hội đủ 3 điều kiện 'nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng', còn vi-rút không tự tăng sinh trong thực phẩm mà nhân lên trong đường ruột người. Khuẩn E. coli gây xuất huyết đường ruột (như O157) thường có ở thịt bò và rau sống, bị tiêu diệt khi nấu chín phần tâm ở 75°C trong từ 1 phút trở lên.
鶏肉に多いカンピロバクターや、鶏肉・卵に多いサルモネラ属菌も十分な加熱で防ぎ、卵は割ったらすぐに調理します。魚介類に付く腸炎ビブリオは塩分を好むため、調理前に飲用適の真水(水道水)でよく洗います。
Vi khuẩn Campylobacter hay gặp ở thịt gà và khuẩn Salmonella ở thịt gà, trứng cũng được phòng ngừa bằng cách nấu chín kỹ; trứng sau khi đập vỏ phải chế biến ngay. Khuẩn Vibrio parahaemolyticus trên hải sản ưa muối nên trước khi chế biến phải rửa kỹ bằng nước ngọt sạch (nước máy).
手や指の傷口(化膿巣)に多い黄色ブドウ球菌は、食品中で熱に強い毒素を作り、加熱しても消えません。手に傷がある人は絆創膏の上から使い捨て手袋を着け、直接食品に触れないようにします。
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) có nhiều ở vết thương mưng mủ trên bàn tay, ngón tay sẽ tạo ra độc tố chịu nhiệt trong thực phẩm, dù đun nấu cũng không mất đi. Người có vết thương ở tay phải dán băng cá nhân rồi đeo găng tay dùng một lần bên ngoài, tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào thực phẩm.
Điểm cần nhớ
- 食中毒予防の3原則は「つけない・増やさない・やっつける」であり、細菌は温度・水分・栄養で増える。
3 nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm là 'Không để nhiễm, Không để sinh sôi, Tiêu diệt'; vi khuẩn sinh sôi nhờ nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng. - O157やカンピロバクター・サルモネラ属菌は中心部75℃・1分間以上の加熱で防ぎ、腸炎ビブリオは真水で洗う。
Phòng ngừa O157, Campylobacter và Salmonella bằng cách gia nhiệt phần tâm ở 75°C từ 1 phút trở lên; rửa hải sản bằng nước ngọt để loại bỏ khuẩn Vibrio. - 黄色ブドウ球菌の毒素は加熱しても消えないため、手に傷があるときは使い捨て手袋を着用する。
Độc tố của tụ cầu vàng không bị phân hủy bởi nhiệt, nên khi tay có vết thương bắt buộc phải đeo găng tay dùng một lần.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食中毒予防の3原則 | 3 nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm |
| 腸管出血性大腸菌 | khuẩn E. coli gây xuất huyết đường ruột (O157) |
| カンピロバクター | vi khuẩn Campylobacter |
| サルモネラ属菌 | vi khuẩn thuộc chi Salmonella |
| 腸炎ビブリオ | vi khuẩn tả biển (Vibrio parahaemolyticus) |
| 黄色ブドウ球菌 | tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) |
芽胞菌・ノロウイルス・寄生虫・自然毒
Vi khuẩn sinh nha bào, Norovirus, ký sinh trùng và độc tố tự nhiên
大鍋で作るカレーやシチューでは、熱に強い芽胞を作るウェルシュ菌に注意し、調理後は小分けして急冷し、再加熱は底からかき混ぜて加熱します。缶詰や真空パックで増えるボツリヌス菌や、チャーハンなどの穀類で増えるセレウス菌も芽胞を作ります。
Với món cà ri hoặc hầm nấu bằng nồi lớn, cần chú ý khuẩn Clostridium perfringens (Welchii) sinh nha bào chịu nhiệt: sau khi nấu phải chia nhỏ để làm nguội nhanh, và khi hâm nóng lại phải khuấy đều từ đáy nồi. Khuẩn Botulinum trong đồ hộp/túi hút chân không và khuẩn Cereus trong cơm rang, ngũ cốc cũng tạo nha bào chịu nhiệt.
冬場に多いノロウイルスは二枚貝や感染者の便・おう吐物からうつり、二枚貝は中心部85〜90℃で90秒間以上加熱します。消毒には次亜塩素酸ナトリウムや熱湯(85℃・1分間以上)を使い、おう吐物は乾く前にマスクと手袋で処理します。
Norovirus phổ biến vào mùa đông, lây qua động vật hai mảnh vỏ như hàu hoặc phân, chất nôn của người nhiễm; hàu cần nấu chín phần tâm ở 85–90°C trong từ 90 giây trở lên. Do cồn ít tác dụng với Norovirus nên phải khử trùng bằng natri hypoclorit hoặc nước sôi (85°C trở lên trong ít nhất 1 phút), và dọn chất nôn ngay trước khi khô bằng khẩu trang cùng găng tay.
サバやイカなどにいる寄生虫のアニサキスは、酢やワサビ・しょうゆでは死なないため、目視確認・加熱、または−20℃で24時間以上冷凍して防ぎます。
Ký sinh trùng Anisakis trong cá thu, mực... không chết bởi giấm, mù tạt (wasabi) hay nước tương, nên phải phòng ngừa bằng cách kiểm tra bằng mắt, nấu chín hoặc cấp đông ở −20°C trong từ 24 giờ trở lên.
サバやマグロなどの赤身魚を常温放置すると熱に強いヒスタミンが作られ、じんましんなどを起こします。ジャガイモの芽や緑色の皮にはソラニンが含まれるため取り除き、フグの毒(テトロドトキシン)は猛毒のため資格のない人の調理は禁止です。
Các loài cá thịt đỏ như cá thu, cá ngừ để ở nhiệt độ phòng sẽ sinh ra Histamine chịu nhiệt gây phát ban dị ứng. Mầm và vỏ xanh của khoai tây chứa độc tố Solanine cần phải gọt bỏ kỹ, còn độc tố cá nóc (Tetrodotoxin) cực độc nên nghiêm cấm người không có chứng chỉ hành nghề chế biến.
Điểm cần nhớ
- カレーなどのウェルシュ菌対策は「小分けして急冷」、二枚貝のノロウイルス対策は「中心部85〜90℃で90秒間以上加熱」である。
Biện pháp chống khuẩn Welchii trong cà ri là 'chia nhỏ làm nguội nhanh'; chống Norovirus trong hàu là 'gia nhiệt tâm 85–90°C từ 90 giây trở lên'. - ノロウイルスの消毒には次亜塩素酸ナトリウムまたは85℃・1分間以上の加熱が有効で、アルコールは効きにくい。
Khử trùng Norovirus bằng natri hypoclorit hoặc đun nóng từ 85°C trong 1 phút trở lên vì cồn sát khuẩn không có hiệu quả. - アニサキスは酢やワサビでは死なず、加熱または−20℃・24時間以上の冷凍で死滅する。
Ký sinh trùng Anisakis không chết bởi giấm hay wasabi mà chỉ bị tiêu diệt khi nấu chín hoặc cấp đông ở −20°C từ 24 giờ trở lên.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ウェルシュ菌 | vi khuẩn Clostridium perfringens (Welchii) |
| ノロウイルス | vi-rút Norovirus |
| 次亜塩素酸ナトリウム | natri hypoclorit (thuốc tẩy khử trùng) |
| アニサキス | ký sinh trùng Anisakis |
| ヒスタミン | chất gây dị ứng Histamine |
| ソラニン | độc tố khoai tây Solanine |
原材料の受入れ・保存と温度管理
Kiểm tra nhập hàng, bảo quản nguyên liệu và quản lý nhiệt độ
納品時は品名・数量・鮮度・包装の破れ・品温・期限表示(傷みやすい食品の「消費期限」と品質が保たれる「賞味期限」)を確認します。溶けかかった冷凍品を再冷凍してはいけません。
Khi nhận hàng, cần kiểm tra tên hàng, số lượng, độ tươi, bao bì rách, nhiệt độ và hạn dùng ('Hạn sử dụng - Shōhikigen' cho đồ dễ hỏng và 'Hạn thưởng thức - Shōmikigen' cho thời hạn giữ chất lượng). Tuyệt đối không cấp đông lại hàng đông lạnh đã bị tan chảy.
段ボール箱は虫や菌が付いているため調理場に持ち込まず、食材は床に直置きせず棚や「すのこ」の上に置きます。冷蔵庫ではドリップ(血や汁)が下の食品に落ちないよう、生の肉や魚は密閉容器に入れて一番下の段に保存します。
Thùng carton có dính côn trùng và vi khuẩn nên không mang vào khu bếp; nguyên liệu không đặt trực tiếp xuống sàn mà phải để trên kệ hoặc tấm kê (sunoko). Trong tủ lạnh, để nước rỉ (drip) không nhỏ xuống thực phẩm khác, thịt và cá sống phải cho vào hộp kín và đặt ở ngăn dưới cùng.
菌が急増する10〜60℃(特に20〜50℃)は「危険温度帯」です。冷蔵は10℃以下、冷凍は−15℃以下、温蔵は65℃以上に保ち、加熱後の冷却は30分以内に中心20℃付近(または60分以内に10℃付近)まで急冷します。
Khoảng nhiệt độ 10°C–60°C (đặc biệt là 20°C–50°C) nơi vi khuẩn tăng sinh cực nhanh được gọi là 'vùng nhiệt độ nguy hiểm'. Tủ lạnh giữ ở mức 10°C trở xuống, tủ đông −15°C trở xuống, tủ giữ nóng 65°C trở lên; món nấu xong cần làm lạnh phải hạ nhiệt nhanh xuống khoảng 20°C trong 30 phút (hoặc khoảng 10°C trong 60 phút).
冷凍品は冷蔵庫内・流水・電子レンジで解凍し、常温解凍は避けます。ハンバーグなどは消毒した中心温度計を最も厚い中心部に刺して温度を測り、冷蔵庫が18℃などの異常時は扉と食材を確認してすぐ責任者へ報告します。
Thực phẩm đông lạnh phải rã đông trong tủ lạnh, dưới vòi nước chảy hoặc bằng lò vi sóng, tránh rã đông ở nhiệt độ phòng. Với món thịt viên (hambagu), dùng nhiệt kế đo tâm đã khử trùng cắm vào chính giữa chỗ dày nhất; nếu tủ lạnh báo 18°C bất thường thì phải kiểm tra cửa tủ, thực phẩm và báo ngay cho người phụ trách.

Điểm cần nhớ
- 冷蔵庫は10℃以下、冷凍庫は−15℃以下、温蔵は65℃以上で管理し、危険温度帯(10〜60℃)を避ける。
Quản lý tủ lạnh từ 10°C trở xuống, tủ đông từ −15°C trở xuống, giữ nóng từ 65°C trở lên để tránh vùng nhiệt độ nguy hiểm (10–60°C). - 加熱後の冷却は「30分以内に20℃付近、または60分以内に10℃付近」まで速やかに下げる。
Làm lạnh thực phẩm sau khi nấu phải hạ nhiệt nhanh 'xuống khoảng 20°C trong 30 phút hoặc khoảng 10°C trong 60 phút'. - 生の肉や魚はドリップによる二次汚染を防ぐため、密閉容器に入れて冷蔵庫の一番下の段に置く。
Thịt và cá sống phải đựng trong hộp kín và đặt ở ngăn dưới cùng của tủ lạnh để ngăn ngừa nhiễm bẩn thứ cấp do nước rỉ (drip).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 消費期限・賞味期限 | hạn sử dụng (Shōhikigen) và hạn thưởng thức (Shōmikigen) |
| 危険温度帯 | vùng nhiệt độ nguy hiểm (10°C–60°C) |
| 中心温度計 | nhiệt kế đo tâm thực phẩm |
| ドリップ | nước rỉ từ thịt cá sống (drip) |
| 二次汚染 | nhiễm bẩn thứ cấp |
従業員の健康管理・身だしなみ・衛生的な手洗い
Quản lý sức khỏe nhân viên, trang phục và rửa tay vệ sinh
下痢・おう吐・発熱・腹痛や手指の傷があるときは、始業前に必ず責任者へ報告し、調理作業から外れます。調理場には時計や指輪を持ち込まず、帽子は前髪や耳まで隠れるようにかぶり、粘着ローラーで白衣の毛髪やほこりを取ります。
Khi bị tiêu chảy, nôn mửa, sốt, đau bụng hoặc có vết thương ở tay, nhân viên bắt buộc phải báo cáo cho người phụ trách trước ca làm và ngừng việc chế biến. Không mang đồng hồ, nhẫn vào bếp; đội mũ trùm kín cả tóc mái và tai, rồi dùng cây lăn bụi lăn sạch tóc rụng và bụi trên áo bếp.
トイレに行くときは、必ず調理場の外で白衣やエプロンを脱ぎ、トイレ専用の履物に履き替えます。生の肉・魚・卵に触れた後や、トイレの後、ゴミに触れた後、配膳前には必ず衛生的な手洗いを行います。
Trước khi đi vệ sinh, bắt buộc phải cởi áo bếp (hakui) và tạp dề ở bên ngoài khu bếp, đồng thời thay sang dép dùng riêng cho nhà vệ sinh. Sau khi chạm vào thịt, cá, trứng sống, sau khi đi vệ sinh, sau khi chạm vào rác và trước khi bưng món đều phải rửa tay vệ sinh.
手洗いは「石けんで洗って流水ですすぐ」を2回繰り返す「2度洗い」が効果的です。汚れが残りやすい「指先・爪の間・親指の付け根・指の間・手首」を丁寧に洗い、ペーパータオルで水分を完全に拭き取ってから70〜80%のアルコールをすり込みます。
Cách rửa tay hiệu quả nhất là 'rửa 2 lần' (lặp lại 2 lần bước xoa xà phòng và xả nước chảy). Chú ý kỳ rửa kỹ các vị trí dễ sót bẩn gồm 'đầu ngón tay, kẽ móng tay, gốc ngón cái, kẽ các ngón tay và cổ tay', lau khô hoàn toàn bằng khăn giấy rồi mới xịt cồn sát khuẩn 70–80%.
Điểm cần nhớ
- 下痢やおう吐などの体調不良時は直ちに責任者へ報告し、食品に直接触れる作業を行わない。
Khi có triệu chứng bất thường như tiêu chảy hay nôn mửa, phải báo ngay cho người phụ trách và không làm công việc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. - トイレに入る前は白衣・エプロンを脱ぎ、トイレ専用の履物に履き替えて汚染の持ち込みを防ぐ。
Trước khi vào nhà vệ sinh phải cởi áo bếp, tạp dề và đổi sang dép đi vệ sinh chuyên dụng để tránh mang mầm bệnh vào bếp. - 手洗いは石けんと流水による「2度洗い」を行い、水分を拭き取ってからアルコールを噴霧する。
Thực hiện 'rửa tay 2 lần' bằng xà phòng và nước chảy, lau khô hết nước bằng khăn giấy rồi mới xoa cồn khử trùng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 粘着ローラー | cây lăn bụi (con lăn dính) |
| 白衣 | áo bếp trắng (hakui) |
| 2度洗い | rửa tay 2 lần |
| 交差汚染 | nhiễm chéo |
器具の洗浄・消毒と清掃・廃棄物管理
Rửa, khử trùng dụng cụ, vệ sinh khu bếp và xử lý rác thải
まな板や包丁は「肉用・魚用・野菜用・調理済み食品用」に色分けして交差汚染を防ぎます。食器や器具は「水洗い→洗剤で洗浄→流水ですすぐ→消毒→乾燥」の順に洗い、熱湯消毒は80℃以上のお湯に5分間以上浸します。
Thớt và dao được phân biệt theo màu cho 'thịt, cá, rau củ, thực phẩm đã nấu chín' để chống nhiễm chéo. Bát đĩa và dụng cụ rửa theo trình tự 'tráng nước → rửa bằng chất tẩy rửa → xả dưới vòi nước chảy → khử trùng → làm khô'; khử trùng bằng nước nóng cần ngâm trong nước từ 80°C trở lên trong ít nhất 5 phút.
食洗機は残菜やつまようじを除いて皿を重ねずに並べ、洗剤量と80℃以上のすすぎ温度を毎日確認します。次亜塩素酸ナトリウムは倍率通りに薄め(水5Lに20mLなら10Lに40mL)、洗剤は専用容器に表示して食品と離して置きます。
Với máy rửa bát tự động, cần gạt bỏ thức ăn thừa và tăm, xếp đĩa không chồng lên nhau, kiểm tra lượng chất tẩy rửa và nhiệt độ nước tráng (từ 80°C trở lên) hằng ngày. Pha dung dịch natri hypoclorit đúng tỷ lệ (ví dụ: 5L nước pha 20mL dung dịch gốc thì 10L nước pha 40mL), còn chất tẩy rửa phải đựng trong bình chuyên dụng có dán nhãn tên và cất tách biệt khỏi thực phẩm.
排水溝やグリストラップは毎日掃除し、換気扇やダクトフードも定期的に油汚れを落として引火や落下を防ぎます。ゴミ箱は「ふた付き」を使い、調理中に食器が割れたらすぐ作業を止めて破片を集め、周囲の食品は廃棄します。
Rãnh thoát nước và bẫy mỡ (grease trap) trong bếp phải dọn sạch hằng ngày để ngăn mùi hôi và côn trùng; quạt thông gió và chụp hút khói (duct hood) cũng phải định kỳ cọ sạch dầu mỡ để chống bắt lửa hoặc nhỏ giọt. Thùng rác phải dùng loại 'có nắp đậy', và nếu bát đĩa bị vỡ khi đang nấu thì phải dừng việc ngay, thu gom mảnh vỡ và hủy bỏ thực phẩm không che đậy xung quanh.
客席トイレの清掃にはトイレ専用のブラシやモップを使い、ドアノブや水洗レバーも消毒します。トイレ清掃用具を調理場のシンクで洗ってはいけません。
Khi dọn nhà vệ sinh của khách, phải dùng bàn chải và cây lau nhà chuyên dụng cho nhà vệ sinh, đồng thời khử trùng cả tay nắm cửa và cần gạt nước. Tuyệt đối không rửa dụng cụ vệ sinh toilet trong bồn rửa của nhà bếp.
Điểm cần nhớ
- 器具は「洗剤で洗浄→流水ですすぐ→消毒→乾燥」の順に処理し、熱湯消毒は80℃以上で5分間以上行う。
Xử lý dụng cụ theo đúng thứ tự 'rửa bằng chất tẩy rửa → xả nước chảy → khử trùng → làm khô'; khử trùng nước nóng ở 80°C trở lên trong ít nhất 5 phút. - 自動食器洗浄機は食器を重ねずにセットし、すすぎ温度(80℃以上)と洗剤濃度を毎日点検する。
Xếp bát đĩa vào máy rửa tự động không chồng lên nhau và kiểm tra nhiệt độ nước tráng (80°C trở lên) cùng nồng độ chất tẩy rửa mỗi ngày. - 調理中にガラスや陶器が割れたときは作業を中止し、破片が混入したおそれのある周囲の食品を廃棄する。
Khi thủy tinh hoặc gốm sứ vỡ trong lúc chế biến, phải dừng công việc ngay và hủy bỏ toàn bộ thực phẩm xung quanh có nguy cơ dính mảnh vỡ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 熱湯消毒 | khử trùng bằng nước nóng |
| 自動食器洗浄機 | máy rửa bát đĩa tự động |
| グリストラップ | bẫy tách dầu mỡ (grease trap) |
| ダクトフード | chụp hút khói bếp (duct hood) |
HACCPの重要管理とアレルギー・食中毒発生時対応
Quản lý trọng điểm HACCP, dị ứng thực phẩm và xử lý sự cố ngộ độc
飲食店の「HACCPの考え方を取り入れた衛生管理」では、料理を3つのグループに分けて温度と時間を管理し、毎日の結果を記録・保管します。
Trong 'Quản lý vệ sinh áp dụng tư duy HACCP' tại nhà hàng, các món ăn được chia thành 3 nhóm để kiểm soát nhiệt độ và thời gian, đồng thời ghi chép và lưu giữ kết quả kiểm tra hằng ngày.
第1群「非加熱のもの(刺身・冷奴・サラダなど)」は提供直前まで冷蔵し、第2群「加熱するもの(ステーキ・天ぷらなど)」は中心部まで加熱し、第3群「加熱と冷却をくりかえすもの(カレー・スープなど)」は急冷と再加熱を徹底します。
Nhóm 1 'Món không gia nhiệt (sashimi, đậu phụ lạnh, salad...)' phải chế biến bằng dụng cụ sạch và bảo quản lạnh cho đến sát lúc mang ra. Nhóm 2 'Món gia nhiệt (bít tết, tempura, hambagu...)' phải nấu chín kỹ đến tận phần tâm; Nhóm 3 'Món lặp lại gia nhiệt và làm lạnh (cà ri, súp, nước sốt...)' phải làm nguội nhanh và đun sôi kỹ lại trước khi phục vụ.
表示義務のある特定原材料8品目(えび・かに・くるみ・小麦・そば・卵・乳・落花生)は加熱してもアレルゲンが消えないため、専用器具と別の油を使います。食中毒の疑いがあるときはすぐ責任者へ報告し、食材を保管して保健所の指示に従います。
8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn dị ứng (tôm, cua, hạt óc chó, lúa mì, kiều mạch, trứng, sữa, lạc/đậu phộng) không bị mất tính gây dị ứng (allergen) khi đun nấu, nên phải dùng dụng cụ chuyên dụng đã rửa sạch và dầu chiên riêng. Nếu có nghi ngờ ngộ độc thực phẩm, phải báo ngay cho người phụ trách, giữ lại nguyên liệu và mẫu thức ăn lưu để làm theo chỉ thị của Trung tâm Y tế công cộng (Hokenjo).
Điểm cần nhớ
- HACCPでは料理を「非加熱」「加熱」「加熱と冷却をくりかえすもの」の3グループに分けて管理し、毎日記録する。
Trong HACCP nhà hàng, phân loại món ăn thành 3 nhóm 'Không gia nhiệt', 'Gia nhiệt' và 'Lặp lại gia nhiệt - làm lạnh' để quản lý và ghi chép mỗi ngày. - 特定原材料8品目のアレルゲンは加熱では消えないため、専用器具と別の揚げ油で調理する。
Chất gây dị ứng của 8 nguyên liệu đặc định không biến mất khi gia nhiệt nên phải chế biến bằng dụng cụ riêng và dầu chiên riêng. - 食中毒の疑いがあるときは直ちに責任者へ報告し、残った食材を保管して保健所の指示に従う。
Khi nghi ngờ xảy ra ngộ độc thực phẩm, phải báo cáo ngay cho người phụ trách, bảo quản thức ăn/nguyên liệu còn lại và tuân theo chỉ dẫn của Trung tâm Y tế (Hokenjo).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| HACCP | hệ thống quản lý vệ sinh HACCP |
| 非加熱のもの | nhóm thực phẩm không gia nhiệt |
| 特定原材料 | nguyên liệu đặc định gây dị ứng (8 mặt hàng bắt buộc) |
| アレルゲン | chất gây dị ứng (allergen) |
| 保健所 | Trung tâm Y tế công cộng (Hokenjo) |
Quản lý vệ sinh
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人日本フードサービス協会 外食業特定技能1号技能測定試験 学習用テキスト【衛生管理】 — https://www.jfnet.or.jp/wp/wp-content/uploads/2025/09/jf_hygiene_controls_text_ja_v1.2.pdf