Quản lý sức khỏe, chống lái xe quá sức/uống rượu bia và cứu hộ khi tai nạn, thiên tai
健康管理・過労や飲酒運転防止と事故・災害時の救護対応
Vận tải ô tô · 自動車運送業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
過労運転・居眠り運転の防止と睡眠時無呼吸症候群(SAS)
Phòng chống lái xe quá sức, ngủ gật và Hội chứng ngưng thở khi ngủ (SAS)
道路交通法(第66条)により、過労・病気・薬物の影響その他の理由により正常な運転ができないおそれがある状態で車両等を運転することは固く禁止されています。
Theo Luật Giao thông đường bộ (Điều 66), pháp luật nghiêm cấm điều khiển phương tiện khi đang trong trạng thái có nguy cơ không thể lái xe bình thường do làm việc quá sức (Karō), bệnh tật, ảnh hưởng của thuốc hoặc các lý do khác.
運転中に強い眠気や体のだるさ、目のかすみ、あくびを感じたときは、気合いやカフェイン飲料だけで我慢して走り続けてはならず、早めにサービスエリアやパーキングエリア、安全な駐車場所に車を止めて仮眠や休憩をとらなければなりません。
Khi đang lái xe mà cảm thấy buồn ngủ dồn dập, uể oải, hoa mắt hoặc ngáp nhiều, tuyệt đối không được cố gượng chạy tiếp chỉ bằng ý chí hay đồ uống chứa caffeine, mà phải nhanh chóng đưa xe vào trạm dừng nghỉ SA/PA hoặc nơi đỗ xe an toàn để chợp mắt (Kamin) và nghỉ giải lao.
特に人間の生体リズム(サーカディアンリズム)により、深夜から明け方(午前2時〜午前4時頃)および昼食後の午後2時頃は最も眠気が強まり、重大な居眠り追突事故が多発する時間帯です。
Đặc biệt, theo nhịp sinh học tự nhiên của con người (Circadian rhythm), khoảng từ nửa đêm về sáng (2 giờ ~ 4 giờ sáng) và sau bữa trưa (khoảng 2 giờ chiều) là khung giờ cơn buồn ngủ lên cao nhất và thường xuyên xảy ra tai nạn đâm đuôi xe do ngủ gật.
また、夜間に十分な睡眠時間をとっているはずなのに昼間の運転中に耐えがたい眠気に襲われる場合は、睡眠中に呼吸が何度も止まって深い眠りが妨げられる「睡眠時無呼吸症候群(SAS)」が疑われます。
Ngoài ra, nếu ban đêm đã ngủ đủ số giờ nhưng ban ngày khi đang lái xe vẫn bị cơn buồn ngủ dữ dội ập đến, cần nghi ngờ mắc 'Hội chứng ngưng thở khi ngủ (SAS)' — căn bệnh làm ngừng thở nhiều lần trong lúc ngủ khiến giấc ngủ không sâu.
大きないびき、起床時の頭痛や熟睡感の欠如などの症状がある場合は、速やかにSASのスクリーニング検査や専門医の診察を受け、CPAP(シーパップ=経鼻的持続陽圧呼吸療法)などの適切な治療を継続することが重要です。
Khi có các triệu chứng như ngáy to, đau đầu khi thức dậy hoặc ngủ dậy vẫn mệt mỏi, tài xế cần sớm đi khám sàng lọc SAS và tuân thủ điều trị chuyên khoa (như dùng máy thở áp lực dương liên tục qua mũi CPAP).

Điểm cần nhớ
- 過労・病気・薬物等により正常な運転ができないおそれがあるときは運転禁止(道交法第66条)
Nghiêm cấm lái xe khi có nguy cơ không thể lái xe bình thường do quá sức, bệnh tật hoặc tác dụng phụ của thuốc (Điều 66 Luật GTĐB) - 眠気を感じたら我慢して走り続けず、早めに安全な場所に駐車して仮眠・休憩をとる
Khi cảm thấy buồn ngủ không được cố gượng chạy tiếp mà phải dừng đỗ sớm ở nơi an toàn để chợp mắt, nghỉ giải lao - 十分に寝ても昼間に強い眠気があるときは睡眠時無呼吸症候群(SAS)の検査・治療を受ける
Nếu ngủ đủ giờ mà ban ngày vẫn buồn ngủ dữ dội thì phải đi khám sàng lọc và điều trị Hội chứng ngưng thở khi ngủ (SAS)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 睡眠時無呼吸症候群 | hội chứng ngưng thở khi ngủ (SAS) |
| 居眠り運転 | lái xe ngủ gật |
| 仮眠 | ngủ chợp mắt ngắn (để hồi phục tỉnh táo) |
| スクリーニング検査 | khám sàng lọc |
健康起因事故(脳・心臓疾患)の予防と服薬・体調申告
Phòng ngừa tai nạn do nguyên nhân sức khỏe (Đột quỵ não, bệnh tim), dùng thuốc và khai báo sức khỏe
運転中に運転者が突然意識を失ったり操縦不能に陥ったりする「健康起因事故」の主な原因には、脳血管疾患(脳梗塞・脳出血・くも膜下出血)や心臓疾患(心筋梗塞・狭心症・大動脈瘤破裂など)があります。
Nguyên nhân chính của các vụ 'Tai nạn do nguyên nhân sức khỏe (Kenkō kiin jiko)' — khi tài xế đột ngột mất ý thức hoặc mất khả năng điều khiển xe lúc đang lái — là các bệnh lý mạch máu não (nhồi máu não, xuất huyết não, xuất huyết dưới nhện) và bệnh lý tim mạch (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, vỡ phình động mạch chủ...).
これらの重大な疾患を早期発見するため、事業者は運転者に対して年1回(深夜業務従事者等は年2回)の定期健康診断を受診させ、血圧や血糖値・脂質等に異常所見があるときは再検査・精密検査や治療を受けさせなければなりません。
Để phát hiện sớm các bệnh lý nghiêm trọng này, doanh nghiệp phải tổ chức cho tài xế khám sức khỏe định kỳ mỗi năm 1 lần (2 lần/năm đối với người làm ca đêm), và khi có chỉ số huyết áp, đường huyết, mỡ máu bất thường thì phải cho đi khám lại, khám chuyên sâu và điều trị.
もし乗務前や運転中に「胸の強い痛みや圧迫感」「激しい頭痛」「手足の片側のしびれや麻痺」「ろれつが回らない」「めまいや視野の異常」などの前兆を感じたときは、直ちに安全な場所に停車して運行管理者へ連絡し、119番で救急車を呼びます。
Nếu trước hoặc trong khi lái xe mà cảm thấy các dấu hiệu báo trước như: 'Đau tức hoặc đè nặng vùng ngực', 'Đau đầu dữ dội', 'Tê bì hoặc liệt một bên tay chân', 'Nói ngọng/líu lưỡi', 'Chóng mặt hoặc nhìn mờ/nhìn đôi', tài xế phải lập tức dừng xe ở nơi an toàn, báo cho Người quản lý vận hành và gọi cấp cứu 119.
また、かぜ薬や鼻炎薬(花粉症の薬)、睡眠導入剤・抗不安薬などには、眠気や注意力低下を引き起こす成分(抗ヒスタミン剤等)が含まれているものが多くあります。
Ngoài ra, trong các loại thuốc cảm cúm, thuốc viêm mũi dị ứng (thuốc phấn hoa), thuốc an thần/hỗ trợ giấc ngủ thường chứa thành phần gây buồn ngủ và làm giảm khả năng tập trung (như chất kháng histamine).
病院や薬局で薬をもらうときは必ず医師や薬剤師に「職業運転者であること」を伝えて眠気の出ない薬を処方してもらい、「運転禁止」の記載がある薬を服用したときは絶対に運転してはなりません。
Khi đi khám bệnh hoặc mua thuốc tại hiệu thuốc, tài xế bắt buộc phải nói rõ với bác sĩ và dược sĩ rằng 'mình là tài xế lái xe chuyên nghiệp' để được kê loại thuốc không gây buồn ngủ; tuyệt đối không được lái xe sau khi uống thuốc có ghi khuyến cáo 'Cấm lái xe sau khi dùng'.
Điểm cần nhớ
- 健康起因事故の主原因は脳血管疾患や心臓疾患であり、定期健康診断(深夜業務は年2回)が重要
Nguyên nhân chính của tai nạn do sức khỏe là đột quỵ não và bệnh tim; khám sức khỏe định kỳ (2 lần/năm với ca đêm) là cực kỳ quan trọng - 胸の痛み・激しい頭痛・片側のしびれ・ろれつ異常等があれば直ちに安全な場所へ停車し119番通報する
Nếu thấy đau tức ngực, đau đầu dữ dội, tê liệt một bên người, nói ngọng thì phải lập tức dừng xe ở nơi an toàn và gọi 119 - 薬の処方時は医師・薬剤師に運転業務を伝え、眠気の出る薬を飲んで運転しない
Khi khám/mua thuốc phải báo với bác sĩ, dược sĩ về công việc lái xe và tuyệt đối không uống thuốc gây buồn ngủ khi lái xe
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 健康起因事故 | tai nạn giao thông do nguyên nhân sức khỏe đột phát |
| 脳血管疾患 | bệnh lý mạch máu não (đột quỵ não) |
| 心臓疾患 | bệnh lý tim mạch |
| 定期健康診断 | khám sức khỏe định kỳ |
飲酒運転の根絶(二日酔い防止)と夏場の熱中症対策
Xóa bỏ tận gốc lái xe khi uống rượu bia (Phòng tránh cồn tồn dư hôm sau) và chống sốc nhiệt mùa hè
道路交通法(第65条)により、酒気を帯びて車両等を運転することは厳しく禁止されており、運転者本人だけでなく、車両や酒類を提供した者、飲酒運転を知りながら同乗した者にも重い刑事罰と行政処分が科されます。
Theo Luật Giao thông đường bộ (Điều 65), hành vi điều khiển phương tiện khi trong người có cồn bị nghiêm cấm tuyệt đối; không chỉ bản thân người lái xe mà cả người giao xe, người cung cấp rượu bia và người ngồi cùng xe biết rõ tài xế đã uống rượu bia đều bị xử phạt hình sự và hành chính rất nặng.
体の中に入ったアルコールが肝臓で分解される速度には個人差がありますが、一般的に純アルコール約20グラム(ビール中瓶1本=500ml、または日本酒1合=180ml程度)を分解するのに「約4時間以上」かかるとされています。
Tốc độ gan phân giải cồn trong cơ thể tùy thuộc cơ địa từng người, nhưng nhìn chung để phân giải hết khoảng 20 gam cồn nguyên chất (tương đương 1 chai bia vừa 500 ml hoặc 1 bình rượu sake Nhật 180 ml) cần 'khoảng từ 4 giờ trở lên'.
さらに睡眠中はアルコールの分解速度が遅くなるため、前夜に遅くまで飲酒したり多量に飲んだりすると、翌朝になっても体内にアルコールが残り、業務前点呼のアルコール検知器で検知される「二日酔い(残酒)運転」となります。
Hơn nữa, trong khi ngủ tốc độ phân giải cồn chậm lại, nên nếu tối hôm trước uống rượu bia muộn hoặc uống nhiều thì đến sáng hôm sau cồn vẫn còn tồn dư trong cơ thể, bị máy đo nồng độ cồn phát hiện khi điểm danh trước ca và cấu thành vi phạm lái xe khi còn hơi cồn.
そのため、乗務前日は飲酒を控えるか飲酒量・飲酒終了時刻を厳格に管理し、少しでもアルコールが残っているおそれがあるときは絶対にハンドルを握らず会社へ報告しなければなりません。
Vì vậy, vào ngày trước ca làm việc tài xế phải kiêng rượu bia hoặc quản lý nghiêm ngặt lượng uống và giờ ngừng uống; nếu có bất kỳ nghi ngờ nào còn cồn trong người thì tuyệt đối không được cầm lái mà phải báo cáo ngay cho công ty.
また、夏場の荷役作業中や乗務中には「熱中症」によるめまい・意識障害が重大事故につながるため、喉の渇きを感じる前にこまめに水分と塩分(ナトリウム)を補給し、エアコンの適切な使用と涼しい場所での休憩を心がけます。
Ngoài ra, vào mùa hè khi bốc xếp hàng hoặc đang lái xe, 'Sốc nhiệt / Say nắng (Netchūshō)' gây chóng mặt, rối loạn ý thức có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng; do đó phải thường xuyên bổ sung nước và muối khoáng (Natri) trước cả khi thấy khát, sử dụng điều hòa hợp lý và nghỉ ở nơi thoáng mát.
Điểm cần nhớ
- 飲酒運転は運転者だけでなく車両提供者・酒類提供者・同乗者も厳罰に処される
Lái xe có cồn không chỉ xử phạt nặng tài xế mà phạt nặng cả người giao xe, người mời/bán rượu bia và người ngồi cùng xe - ビール中瓶1本(500ml)のアルコール分解には約4時間以上かかり、睡眠中はさらに分解が遅くなる
Để phân giải hết 1 chai bia vừa (500 ml) cần khoảng từ 4 giờ trở lên, và khi ngủ tốc độ phân giải cồn còn chậm hơn nữa - 夏場の熱中症予防のため、喉が渇く前にこまめに水分と塩分の両方を補給する
Để phòng chống sốc nhiệt mùa hè, phải thường xuyên bổ sung cả nước lẫn muối khoáng trước khi cảm thấy khát
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 飲酒運転 | lái xe sau khi uống rượu bia |
| 二日酔い | say nguội / còn tồn dư cồn vào sáng hôm sau |
| 熱中症 | sốc nhiệt / say nắng |
| 塩分補給 | bổ sung muối khoáng |
交通事故発生時の法的義務(運転停止・負傷者救護・危険防止・通報)
Nghĩa vụ pháp lý khi xảy ra tai nạn giao thông (Dừng xe, cứu người bị thương, chống tai nạn thứ cấp, báo cảnh sát)
万が一交通事故を起こしたときは、道路交通法(第72条)により運転者が直ちに行わなければならない4つの義務が定められており、その優先順位を正確に守って行動しなければなりません。
Khi chẳng may xảy ra tai nạn giao thông, Điều 72 Luật Giao thông đường bộ quy định 4 nghĩa vụ bắt buộc mà người lái xe phải thực hiện ngay lập tức theo đúng thứ tự ưu tiên.
第1に「ただちに車両の運転を停止すること」、第2に「負傷者を救護すること(最優先)」、第3に「道路における危険を防止する措置(二次事故防止)をとること」、第4に「警察官(110番)に報告すること」です。
Thứ nhất là 'Lập tức dừng việc điều khiển xe'; Thứ hai là 'Cứu hộ người bị thương (Ưu tiên số 1)'; Thứ ba là 'Thực hiện biện pháp phòng ngừa nguy hiểm trên đường (Chống tai nạn thứ cấp)'; Thứ tư là 'Báo cáo cho cảnh sát (Gọi 110)'.
負傷者がいるときは何よりも人命救助を最優先し、救急車(119番)を要請するとともに応急手当を行います。このとき、後続車にはねられる二次事故のおそれがある場合を除き、頭や首を強く打っている負傷者をむやみに動かしてはなりません。
Khi có người bị thương, cứu mạng người phải được đặt lên trên hết: gọi ngay xe cấp cứu (119) và tiến hành sơ cứu. Lúc này, trừ trường hợp có nguy cơ bị xe sau đâm bồi (tai nạn thứ cấp) hay cháy nổ, tuyệt đối không được tùy tiện xốc/di chuyển nạn nhân bị chấn thương mạnh ở vùng đầu hoặc cổ.
二次事故防止のため、ハザードランプを点灯し、停止表示器材(三角表示板)や発炎筒を後続車から見えやすい後方に設置して周囲に事故を知らせ、乗客がいる場合は安全な場所へ避難誘導します。
Để phòng ngừa tai nạn thứ cấp, tài xế bật đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard), đặt biển tam giác phản quang và ống pháo sáng ở phía sau xe để cảnh báo các xe đi tới, đồng thời nếu trên xe có hành khách thì hướng dẫn sơ tán đến nơi an toàn.
いかに軽微な接触事故や物損事故であっても、当事者間の話し合い(現場での示談交渉)だけで済ませて警察への110番通報を怠ることは法律違反であり、また自己判断でその場で示談金の約束をしてはならず、必ず営業所の運行管理者へ連絡して指示を受けます。
Dù là va quệt nhẹ hay chỉ thiệt hại tài sản, việc tự thỏa thuận riêng tại hiện trường mà không báo cảnh sát (110) là vi phạm pháp luật; tài xế cũng tuyệt đối không được tự ý hứa hẹn bồi thường (Jidan) tại chỗ mà phải liên lạc ngay với Người quản lý vận hành của công ty.
Điểm cần nhớ
- 事故発生時の対応順序:①運転停止→②負傷者救護(119番)→③二次事故防止措置→④警察通報(110番)
Trình tự xử lý khi tai nạn: (1) Dừng xe → (2) Cứu người bị thương (gọi 119) → (3) Chống tai nạn thứ cấp → (4) Báo cảnh sát (gọi 110) - 頭部や首を損傷している負傷者は、二次事故の危険がない限りむやみに動かさない
Không tùy tiện xốc/di chuyển nạn nhân bị chấn thương vùng đầu hoặc cổ trừ khi có nguy cơ tai nạn thứ cấp hay cháy nổ - どんなに軽微な事故でも必ず警察と運行管理者へ報告し、現場で勝手に示談約束をしない
Dù tai nạn nhỏ đến đâu cũng bắt buộc phải báo cảnh sát và Người quản lý vận hành; không tự ý thỏa thuận đền bù tại hiện trường
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 負傷者救護 | cứu hộ người bị thương |
| 二次事故防止 | phòng ngừa tai nạn thứ cấp (tai nạn chồng tai nạn) |
| 物損事故 | tai nạn chỉ gây thiệt hại tài sản |
| 示談 | thỏa thuận dân sự / thương lượng bồi thường riêng |
応急手当と救命処置(胸骨圧迫・AEDの使用・止血法)
Sơ cứu và Cấp cứu hồi sức (Ép tim ngoài lồng ngực, sử dụng máy AED, phương pháp cầm máu)
負傷者の救護にあたっては、まず周囲の安全を確認したうえで負傷者の肩を軽くたたきながら大きな声で呼びかけて「意識(反応)の有無」を確かめます。
Khi cứu hộ người bị thương, trước hết phải kiểm tra an toàn xung quanh rồi vỗ nhẹ vào vai nạn nhân, gọi to để kiểm tra xem 'còn tỉnh (có phản ứng) hay không'.
反応がないときは、大声で周囲の人に協力を求めて「119番通報」と「AED(自動体外式除細動器)の手配」を依頼し、胸とお腹の動きを見て「普段通りの呼吸」があるかを10秒以内で確認します。
Nếu nạn nhân không phản ứng, hãy hô to gọi người xung quanh hỗ trợ 'gọi cấp cứu 119' và 'mang máy sốc tim tự động AED tới', sau đó quan sát cử động ngực và bụng trong vòng 10 giây xem nạn nhân còn 'thở bình thường' hay không.
普段通りの呼吸がない(または判断に迷う)ときは、ただちに胸の真ん中(胸骨の下半分)を両手で重ねて、「約5センチメートル沈む強さ(深さ)」「1分間に100〜120回のテンポ」で絶え間なく押す「胸骨圧迫(心臓マッサージ)」を開始します。
Nếu nạn nhân không thở bình thường (hoặc thở ngáp cá), lập tức đặt hai bàn tay chồng lên nhau ở chính giữa ngực (nửa dưới xương ức) và thực hiện 'Ép tim ngoài lồng ngực (Kyōkotsu appaku)' liên tục với 'độ lún sâu khoảng 5 cm' và 'nhịp độ 100 ~ 120 lần/phút'.
AEDが届いたらすぐに電源を入れ、音声メッセージの指示にしたがって電極パッドを負傷者の素肌(右胸の上部と左胸の下部外側)にしっかり貼り付けます。心電図の解析中および電気ショックを行うときは、負傷者の体に誰も触れていないことを確認します。
Khi có máy AED, bật nguồn ngay và làm theo hướng dẫn bằng giọng nói của máy: dán chặt 2 miếng điện cực lên ngực trần của nạn nhân (phía trên ngực phải và phía dưới bên sườn ngực trái). Khi máy đang phân tích nhịp tim và khi bấm nút phóng điện sốc tim, phải đảm bảo không ai chạm vào người nạn nhân.
また、大出血があるときは、清潔なガーゼやハンカチ・タオルなどを傷口に直接当てて手で強く押さえる「直接圧迫止血法」を行い、救急隊に引き継ぐまで処置を続けます。
Ngoài ra, nếu nạn nhân bị chảy máu nhiều, thực hiện 'Phương pháp cầm máu ép trực tiếp (Chokusetsu appaku shiketsuhō)' bằng cách đặt gạc hoặc khăn sạch trực tiếp lên vết thương rồi dùng tay ấn mạnh giữ chặt cho đến khi bàn giao cho đội cấp cứu.
Điểm cần nhớ
- 意識・普段通りの呼吸がないときは、119番通報とAED手配を行い直ちに胸骨圧迫を開始する
Khi nạn nhân mất ý thức và không thở bình thường: gọi 119, nhờ lấy máy AED và bắt đầu ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức - 胸骨圧迫は胸の真ん中を「深さ約5cm」「1分間に100〜120回」のテンポで絶え間なく行う
Ép tim ngoài lồng ngực ở chính giữa ngực với 'độ sâu khoảng 5 cm' và nhịp độ '100 ~ 120 lần/phút' liên tục - AEDの心電図解析中と電気ショック時は負傷者から離れ、出血には直接圧迫止血法を行う
Khi máy AED đang phân tích nhịp tim và phóng điện phải tránh xa người nạn nhân; khi chảy máu dùng phương pháp ấn trực tiếp cầm máu
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 胸骨圧迫 | ép tim ngoài lồng ngực |
| 自動体外式除細動器 | máy sốc tim tự động ngoài lồng ngực (AED) |
| 直接圧迫止血法 | phương pháp cầm máu ấn trực tiếp lên vết thương |
| 応急手当 | sơ cứu ban đầu |
踏切内での立往生・車両火災時の緊急対応
Xử lý khẩn cấp khi xe chết máy kẹt trên đường ngang đường sắt hoặc khi cháy xe
踏切を通過するときは、踏切の手前(停止線)で必ず一時停止し、窓を開けて自分の目と耳で左右の安全と踏切の先に自車が入るスペースがあることを確かめ、踏切内ではエンストを防ぐため変速操作(ギアチェンジ)をせずに一気に通過します。
Khi đi qua đường ngang đường sắt, bắt buộc phải dừng lại tạm thời trước vạch dừng, hạ cửa kính để nhìn bằng mắt và nghe bằng tai cả hai bên cũng như kiểm tra phía bên kia đường sắt có đủ chỗ cho xe thoát qua không; khi đang ở trong lòng đường sắt tuyệt đối không được chuyển số (Gear change) để tránh chết máy mà phải đi qua dứt khoát.
もし踏切内で脱輪や故障により車が動かせなくなったときは、乗客がいれば直ちに踏切外へ避難させると同時に、踏切の柱にある「非常押しボタン(踏切支障報知装置)」を迷わず強く押して列車に危険を知らせます。
Nếu chẳng may xe bị sụp bánh hoặc hỏng chết máy không di chuyển được trong lòng đường ngang đường sắt, phải lập tức đưa hành khách (nếu có) sơ tán ra ngoài đường sắt, đồng thời bấm mạnh ngay vào 'Nút bấm khẩn cấp (Hijō oshi-botan)' gắn trên cột đường ngang để báo nguy hiểm cho tàu hỏa.
非常押しボタンがない場合や押したあとも、車に備え付けの「発炎筒」や煙が出るもの・赤い布等を使って、列車が近づいてくる方向へ走りながら大きく振って運転士に急停止の合図を送ります。
Trường hợp không có nút bấm khẩn cấp hoặc sau khi đã bấm nút, hãy lấy ngay 'Ống pháo sáng (Hatsuentō)' trang bị sẵn trên xe (hoặc vật tạo khói, vải đỏ) vừa chạy về phía tàu đang tiến tới vừa vẫy lớn để ra hiệu cho lái tàu phanh khẩn cấp.
もし踏切の中で遮断機(遮断桿)が下りてきて閉じ込められたときは、そのまま止まらずに遮断桿を車体で押し上げる(または突破する)ようにして踏切の外へ脱出します。
Nếu đang đi qua đường sắt mà cần chắn (thanh chắn tàu) hạ xuống làm kẹt xe ở bên trong, tuyệt đối không được dừng lại chịu trận mà phải cho xe húc đẩy nâng thanh chắn lên để thoát hẳn ra ngoài đường sắt.
また、走行中に異臭や煙などの車両火災の兆候に気づいたときは、直ちに安全な場所に停車してエンジンを切り、乗客を風上側の安全な場所へ避難誘導したうえで、119番通報および車載消火器による初期消火(無理のない範囲)を行います。
Ngoài ra, khi đang chạy mà phát hiện mùi khét hoặc khói báo hiệu cháy xe, phải lập tức dừng xe ở nơi an toàn, tắt máy, hướng dẫn hành khách sơ tán về phía đầu gió (Kazakami) an toàn, gọi cứu hỏa 119 và dùng bình chữa cháy trên xe dập lửa bước đầu trong phạm vi an toàn.
Điểm cần nhớ
- 踏切手前では窓を開けて目と耳で安全確認・一時停止し、踏切内では変速操作(ギアチェンジ)をしない
Trước đường ngang đường sắt: dừng tạm thời, hạ kính nhìn và nghe kiểm tra an toàn; không chuyển số khi đang đi trên đường ray - 踏切内で動けなくなったときは乗客避難→非常押しボタン→発炎筒の順で列車に急報する
Khi kẹt xe trên đường ray: sơ tán hành khách → bấm nút khẩn cấp (Hijō oshi-botan) → đốt pháo sáng (Hatsuentō) báo cho tàu hỏa - 遮断機に閉じ込められたら遮断桿を押し上げて脱出し、車両火災時は風上側へ避難誘導する
Nếu bị thanh chắn hạ xuống nhốt trong đường ray thì cho xe đẩy thanh chắn thoát ra ngoài; khi cháy xe thì sơ tán về phía đầu gió
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 非常押しボタン | nút bấm báo động khẩn cấp (tại đường ngang đường sắt) |
| 遮断桿 | thanh chắn đường ngang đường sắt |
| 風上 | phía đầu gió (hướng gió thổi tới, không bị khói tạt vào) |
| 初期消火 | chữa cháy ban đầu (bằng bình chữa cháy trên xe) |
大地震・津波・集中豪雨・大雪等の自然災害時の行動
Hành động ứng phó khi xảy ra thiên tai: Động đất lớn, sóng thần, mưa lớn cục bộ, tuyết dày
運転中に大地震(緊急地震速報や強い揺れ)が発生したときは、急ハンドルや急ブレーキを避け、ハザードランプを点灯して周囲に注意を促しながら徐々に速度を落とし、道路の左側(高速道路では路肩)に寄せて安全に停車します。
Khi đang lái xe mà xảy ra động đất lớn (có cảnh báo động đất khẩn cấp hoặc rung lắc mạnh), tài xế phải tránh đánh lái gấp hay phanh gấp, bật đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard) để báo hiệu xung quanh, giảm tốc độ từ từ rồi tấp sát vào lề trái đường (trên cao tốc thì vào lề đường khẩn cấp) và dừng xe an toàn.
停車後はエンジンを止め、揺れが収まるまで車内で待機しながらカーラジオやスマートフォン等で正確な地震情報・津波情報・交通情報を収集します。
Sau khi dừng xe, tắt động cơ, ngồi chờ trong xe cho đến khi hết rung lắc đồng thời bật đài radio trên xe hoặc điện thoại thông minh để nắm thông tin chính xác về động đất, sóng thần và giao thông.
もし津波警報が発表されるなど車を置いて徒歩で高台へ避難するときは、緊急通行車両(消防車・救急車・自衛隊車両等)の通行の妨げにならないよう道路の左端に寄せ、エンジンを止め、窓を閉めたうえで、「エンジンキーはつけたままで(スマートキーは車内のわかりやすい場所に置き)、ドアロックをせずに」避難します。
Trong trường hợp có cảnh báo sóng thần hoặc lệnh sơ tán buộc phải bỏ xe lại để đi bộ lên vùng đất cao, để không cản trở xe cứu hộ khẩn cấp (xe cứu hỏa, cấp cứu, lực lượng phòng vệ...), phải đỗ xe sát lề trái đường, tắt máy, đóng cửa kính, 'ĐỂ NGUYÊN CHÌA KHÓA TRÊN Ổ (hoặc để chìa khóa thông minh ở chỗ dễ thấy trong xe) và KHÔNG KHÓA CỬA XE' rồi mới đi sơ tán.
これは、あとから到着した警察官や消防隊員が緊急車両の通路をあけるために車両を移動できるようにするための極めて重要なルールです。
Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng nhằm giúp cảnh sát hoặc lực lượng cứu hỏa đến sau có thể lái di chuyển chiếc xe đó đi chỗ khác để mở đường cho phương tiện cứu nạn khẩn cấp.
また、大雪による立ち往生でやむを得ず車内で待機するときは、マフラー(排気管)の出口が雪でふさがれると排気ガスが車内に逆流して「一酸化炭素中毒」による死亡事故となるため、原則エンジンを切り、やむを得ず暖房を使うときも定期的にマフラー周辺の除雪と換気を行います。
Ngoài ra, khi bị kẹt xe giữa trời tuyết rơi dày buộc phải ngồi chờ trong xe, nếu miệng ống xả (Muffler) bị tuyết lấp kín sẽ làm khí thải tràn ngược vào trong khoang xe gây tử vong do 'Ngộ độc khí CO (Carbon monoxide)'; vì vậy về nguyên tắc phải tắt máy, hoặc nếu buộc phải bật sưởi thì phải thường xuyên xúc sạch tuyết quanh ống xả và hé cửa thông gió.
Điểm cần nhớ
- 大地震発生時は急操作を避け、ハザードランプを点灯して徐々に減速し道路左側に停車する
Khi có động đất lớn: tránh thao tác gấp, bật đèn Hazard, giảm tốc từ từ và đỗ sát vào lề trái đường - 車を置いて避難するときは左側に寄せ、窓を閉め、「キーをつけたまま・ドアロックせず」に離れる
Khi phải bỏ xe lại để đi bộ sơ tán: đỗ sát bên trái, đóng kính, 'để nguyên chìa khóa trong xe và KHÔNG khóa cửa' - 大雪での車内待機時はマフラーが雪で塞がれることによる一酸化炭素中毒に厳重注意する
Khi chờ trong xe giữa trời tuyết dày: hết sức cảnh giác nguy cơ ngộ độc khí CO do tuyết lấp kín miệng ống xả
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 緊急通行車両 | phương tiện lưu thông khẩn cấp (khi thiên tai) |
| 津波警報 | cảnh báo sóng thần |
| 一酸化炭素中毒 | ngộ độc khí CO (carbon monoxide) |
| 排気管 | ống xả khí thải (muffler) |
Sức khỏe, chống quá sức & xử lý tai nạn
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- JTA 特定技能1号 共通科目(トラック・タクシー・バス)学習用テキスト 健康管理・事故対応 — https://jta.or.jp/member/shien/tokuteiginou.html
- 国土交通省 事業用自動車の運転者の健康管理マニュアル・SAS対策 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/anzen/03safety/health.html