Kiểm tra bảo dưỡng hàng ngày và nghiệp vụ quản lý vận hành, điểm danh (Tenko)
日常点検整備と運行管理・点呼の実務
Vận tải ô tô · 自動車運送業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
日常点検の法的義務と運行前実施の原則
Nghĩa vụ pháp lý về kiểm tra xe hàng ngày và nguyên tắc thực hiện trước khi vận hành
道路運送車両法(第47条の2)により、事業用自動車(トラック・タクシー・バス)の使用者またはこれを運行する者(運転者)は、「1日1回、その運行の開始前」に規定の日常点検を行うことが法律で義務づけられています。
Theo Luật Phương tiện vận tải đường bộ (Điều 47-2), người sử dụng hoặc người điều khiển (tài xế) xe ô tô kinh doanh vận tải (xe tải, taxi, xe buýt) có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải thực hiện kiểm tra hàng ngày theo quy định 'mỗi ngày 1 lần, trước khi bắt đầu vận hành'.
自家用乗用車とは異なり、長距離を走行し多くの荷物や乗客を運ぶ営業用自動車(緑ナンバー)では、わずかな整備不良が大惨事につながるため、毎日の運行前点検を省略することは絶対に許されません。
Khác với xe con cá nhân, đối với xe kinh doanh vận tải (biển số xanh lá) chạy đường dài và chở nhiều hàng hóa hoặc hành khách, chỉ một lỗi hỏng hóc nhỏ cũng dẫn đến thảm họa lớn nên tuyệt đối không được phép bỏ qua việc kiểm tra trước khi xuất bến mỗi ngày.
日常点検は、日常点検基準(点検表)にしたがって、自分の「目で見る」「耳で異音を聞く」「鼻で異臭をかぐ」「手や足で触れて動きや感触を確かめる」という五感と点検器具(点検ハンマーやエアゲージ等)を用いて丁寧に行います。
Kiểm tra xe hàng ngày được thực hiện cẩn thận theo Phiếu tiêu chuẩn kiểm tra hàng ngày bằng cách kết hợp các giác quan: 'Mắt nhìn', 'Tai nghe tiếng kêu lạ', 'Mũi ngửi mùi khét/lạ', 'Tay và chân chạm/đạp thử cảm giác' cùng với dụng cụ kiểm tra (búa kiểm tra, đồng hồ đo áp suất lốp...).
点検を行うときは、平坦で安全な場所に車両を止め、パーキングブレーキを確実に引いて輪止め(車輪止め)を装着し、車両が動き出さない状態にしてから開始します。
Khi tiến hành kiểm tra, phải đỗ xe ở nơi bằng phẳng, an toàn, kéo phanh tay chắc chắn và chèn cục chèn bánh xe (Wadome) để đảm bảo xe không bị trôi trước khi bắt đầu.
点検の結果、ランプの不点灯やタイヤの損傷、オイル漏れ・エア漏れなどの異常を発見したときは、そのまま出庫せず直ちに運行管理者および整備管理者へ報告し、整備や車両交換の指示を仰がなければなりません。
Nếu kết quả kiểm tra phát hiện bất thường như đèn không sáng, lốp hư hỏng, rò rỉ dầu hay rò rỉ khí nén thì tuyệt đối không được tự ý xuất bến mà phải báo cáo ngay cho Người quản lý vận hành và Người quản lý bảo dưỡng để nhận chỉ thị sửa chữa hoặc đổi xe.

Điểm cần nhớ
- 事業用自動車の日常点検は「1日1回、運行開始前」に行うことが法的義務
Kiểm tra hàng ngày đối với xe kinh doanh vận tải là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc 'mỗi ngày 1 lần, trước khi bắt đầu vận hành' - 平坦な場所でパーキングブレーキを引き、輪止めをしてから五感と器具で点検する
Đỗ xe nơi bằng phẳng, kéo phanh tay, chèn bánh xe rồi dùng 5 giác quan cùng dụng cụ để kiểm tra - 異常発見時は出庫せず、運行管理者・整備管理者へ直ちに報告する
Khi phát hiện bất thường thì không được xuất bến mà phải báo cáo ngay cho Người quản lý vận hành và Người quản lý bảo dưỡng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 日常点検 | kiểm tra xe hàng ngày (trước khi vận hành) |
| 道路運送車両法 | Luật Phương tiện vận tải đường bộ |
| 整備管理者 | người quản lý bảo dưỡng kỹ thuật |
| 輪止め | cục chèn bánh xe |
エンジンルーム等の点検(オイル・冷却水・ブレーキ液・ベルト・バッテリー)
Kiểm tra khoang động cơ (Dầu máy, nước làm mát, dầu phanh, dây curoa, ắc quy)
エンジンルームの点検では、まずエンジン始動前にオイルレベルゲージ(油量計)を抜き取ってウエスで拭き、もう一度奥まで差し込んでから引き抜き、エンジンオイルの量が上限(MAX)と下限(MIN)の間にあるか、汚れや油漏れがないかを確かめます。
Khi kiểm tra khoang động cơ, trước khi nổ máy phải rút que thăm dầu (Oil level gauge) ra lau sạch bằng giẻ, cắm ngập lại một lần nữa rồi rút ra xem mức dầu động cơ có nằm giữa vạch trên (MAX) và vạch dưới (MIN) không, dầu có bị bẩn hay rò rỉ không.
冷却水(クーラント)は、エンジンが冷えている状態でリザーブタンク(補助タンク)の外側から液面がFULL(上限)とLOW(下限)の間にあるかを確認します。冷却水不足はエンジンのオーバーヒートや火災の直接原因となります。
Nước làm mát (Coolant) được kiểm tra khi động cơ đang nguội bằng cách nhìn từ bên ngoài bình phụ (Reserve tank) xem mực nước có nằm giữa vạch FULL và vạch LOW hay không. Thiếu nước làm mát là nguyên nhân trực tiếp gây quá nhiệt động cơ (Overheat) và cháy xe.
エンジンが熱いときにラジエーターキャップをいきなり開けると、高温高圧の蒸気や熱湯が噴き出して大やけどを負うため、絶対にそのまま開けてはなりません。
Khi động cơ đang nóng, nếu mở nắp két nước (Radiator cap) đột ngột thì hơi nước và nước sôi áp suất cao sẽ phụt ra gây bỏng nặng, nên tuyệt đối không được mở ngay.
ブレーキリザーブタンクのブレーキ液(フルード)の量が規定範囲内にあるか、またウインド・ウォッシャ液の量が十分かを目視で点検します。ブレーキ液が急に減っているときは配管からの液漏れの危険があります。
Kiểm tra bằng mắt xem lượng dầu phanh (Brake fluid) trong bình chứa dầu phanh có nằm trong phạm vi quy định không và nước rửa kính (Window washer) có đủ không. Nếu dầu phanh tụt giảm bất thường thì có nguy cơ rò rỉ đường ống phanh.
さらに、ファンベルトの張り具合(指で押したときのたわみ量)や亀裂・損傷の有無を調べ、バッテリーの液量および端子部分の緩みや腐食がないかもあわせて確認します。
Hơn nữa, phải kiểm tra độ căng của dây curoa quạt gió (Fan belt — độ trùng khi ấn ngón tay vào) và xem dây có bị nứt, sờn rách không; đồng thời kiểm tra mức dung dịch ắc quy cũng như độ chặt và tình trạng ăn mòn ở các cọc bình ắc quy.
Điểm cần nhớ
- エンジンオイル量は始動前にオイルレベルゲージを抜いて拭き、再挿入して上限と下限の間か確かめる
Mức dầu máy kiểm tra trước khi nổ máy bằng cách rút que thăm dầu lau sạch, cắm lại rồi xem có nằm giữa vạch trên và dưới không - 冷却水はリザーブタンクのFULLとLOWの間か確認し、加熱時にラジエーターキャップを開けない
Nước làm mát kiểm tra ở bình phụ giữa vạch FULL và LOW; tuyệt đối không mở nắp két nước khi máy đang nóng - ブレーキ液の量・ファンベルトの張り具合と損傷・ウォッシャ液とバッテリー液量を点検する
Kiểm tra mức dầu phanh, độ căng và vết nứt của dây curoa quạt gió, nước rửa kính và mức dung dịch ắc quy
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| オイルレベルゲージ | que thăm dầu động cơ |
| 冷却水 | nước làm mát động cơ (coolant) |
| リザーブタンク | bình chứa phụ (nước làm mát / dầu phanh) |
| ファンベルト | dây đai (dây curoa) quạt gió |
車両周囲の点検:灯火装置とタイヤ(空気圧・亀裂・溝の深さ)
Kiểm tra xung quanh xe: Hệ thống đèn và lốp xe (Áp suất, vết nứt, độ sâu rãnh lốp)
車両の周りを一巡しながら、ヘッドライト(前照灯)、ウインカー(方向指示器)、ブレーキランプ(制動灯)、テールランプ(尾灯)、バックランプ(後退灯)、ハザードランプ、番号灯がすべて正常に点灯・点滅し、レンズに汚れや破損がないかを確かめます。
Đi một vòng quanh xe để kiểm tra toàn bộ đèn pha, đèn xi-nhan báo rẽ, đèn phanh, đèn hậu, đèn lùi, đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard) và đèn soi biển số xem có sáng/nhấp nháy bình thường không, chụp đèn có bị bẩn hay nứt vỡ không.
タイヤの点検では、まず空気圧が規定値に保たれているかをエアゲージや点検ハンマーで確かめ、タイヤの接地面(トレッド)や側面(サイドウォール)に亀裂・損傷、釘や石などの異物が刺さっていないか、偏摩耗(片減り)がないかを調べます。
Khi kiểm tra lốp xe, trước tiên dùng đồng hồ đo hơi hoặc búa kiểm tra xem áp suất lốp có đạt mức quy định không; kiểm tra bề mặt tiếp xúc (Tread) và thành bên lốp (Sidewall) xem có vết nứt, phồng rộp, đinh hay đá dăm cắm vào hoặc bị mòn lệch một bên (Hen-mamō) không.
大型トラックやバスなどのダブルタイヤ(複輪)では、内側のタイヤのパンクや空気圧不足が見落とされやすいため、点検ハンマーで叩いたときの音と跳ね返り、およびタイヤとタイヤの間に挟まった石がないかを特に念入りに点検します。
Đối với lốp đôi (Double tire / Fukurin) trên xe tải lớn và xe buýt, lốp phía bên trong rất dễ bị bỏ sót khi bị xẹp hoặc non hơi, nên phải dùng búa kiểm tra gõ thử để nghe âm thanh, độ nảy và kiểm tra kỹ xem có đá kẹt ở khe giữa hai lốp không.
タイヤの溝の深さが不足して「スリップサイン」が現れたタイヤでの走行は法令違反であり、雨天時にスリップやハイドロプレーニング現象を起こすため絶対に使用してはなりません。
Sử dụng lốp xe đã mòn quá mức làm lộ 'vạch chỉ thị độ mòn (Slip sign)' để chạy trên đường là hành vi vi phạm pháp luật và rất dễ gây trượt bánh hoặc trượt nước khi trời mưa nên tuyệt đối cấm sử dụng.
道路運送車両の保安基準におけるタイヤの溝の深さの下限(残溝基準)は、一般道路で普通乗用車等が「1.6ミリメートル以上」(高速道路では普通乗用車2.4mm以上、大型バス・大型トラック等は3.2mm以上)、冬用タイヤは新品時の溝の50%(プラットフォーム露出前)が基準です。
Theo Tiêu chuẩn bảo đảm an toàn phương tiện, độ sâu rãnh lốp tối thiểu trên đường thường đối với xe con là 'từ 1,6 mm trở lên' (trên đường cao tốc: xe con từ 2,4 mm trở lên; xe tải lớn và xe buýt lớn từ 3,2 mm trở lên); còn lốp mùa đông phải còn ít nhất 50% độ sâu rãnh so với lốp mới (trước khi lộ vạch Platform).
Điểm cần nhớ
- 前照灯・方向指示器・制動灯・尾灯・後退灯の点灯や点滅とレンズの破損を確かめる
Kiểm tra tình trạng bật sáng, nhấp nháy và nứt vỡ chụp đèn của đèn pha, đèn xi-nhan, đèn phanh, đèn hậu, đèn lùi - タイヤの空気圧・亀裂・異物・偏摩耗およびダブルタイヤの内輪・石噛みを点検する
Kiểm tra áp suất lốp, vết nứt, dị vật, mòn lệch cũng như lốp trong và đá kẹt ở khe lốp đôi (Double tire) - スリップサインが出たタイヤは使用禁止(高速道路では大型トラック・バスは残溝3.2mm以上必要)
Nghiêm cấm dùng lốp đã lộ vạch báo mòn Slip sign (trên cao tốc: xe tải lớn và xe buýt cần rãnh lốp sâu từ 3,2 mm trở lên)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 灯火装置 | hệ thống đèn chiếu sáng và tín hiệu |
| 偏摩耗 | mòn lệch (mòn không đều trên lốp xe) |
| スリップサイン | vạch chỉ thị giới hạn mòn lốp |
| 複輪 | lốp đôi (double tire) |
大型車の車輪脱落事故防止(ホイールナットの点検と増し締め)
Phòng chống tai nạn văng bánh xe cỡ lớn (Kiểm tra và siết lại ốc tắc-kê bánh xe)
大型トラックや大型バスでは、走行中にホイールボルトが折損したりホイールナットが緩んで脱落したりし、外れた大きなタイヤが歩行者や対向車に直撃する重大な「車輪脱落事故」が冬場を中心に多発しています。
Trên xe tải lớn và xe buýt lớn, vào mùa đông thường xuyên xảy ra các vụ 'Tai nạn văng rời bánh xe' nghiêm trọng do đứt bu-lông tắc-kê hoặc lỏng đai ốc (Wheel nut) khi đang chạy, khiến bánh xe khổng lồ văng ra đâm trực diện vào người đi bộ hoặc xe ngược chiều.
特に現在主流の「ISO方式ホイール(平面座ナット)」は、以前のJIS方式(球面座ナット)と異なり、すべての車輪が「右ねじ(時計回りで締まる)」となっており、初期なじみによる緩みを防ぐための適切な管理が不可欠です。
Đặc biệt, loại mâm bánh xe 'chuẩn ISO (ốc đế phẳng)' phổ biến hiện nay khác với chuẩn JIS cũ (ốc đế cầu) ở chỗ tất cả các bánh xe đều dùng 'ren phải (vặn theo chiều kim đồng hồ để siết chặt)', đòi hỏi phải quản lý đúng cách để tránh lỏng ốc giai đoạn đầu.
日常点検では、ホイールナットに点検ハンマーを当てて叩いたときの「音の違い(澄んだ音か濁った音か)」やナットに指を添えたときの「振動の違い」によって緩みがないかを1本ずつ確かめます。
Trong kiểm tra hàng ngày, tài xế dùng búa kiểm tra gõ vào từng con ốc bánh xe một để nghe 'sự khác biệt về âm thanh (tiếng kêu đanh trong hay tiếng đục)' và đặt ngón tay lên ốc để cảm nhận 'độ rung khác thường' nhằm phát hiện ốc bị lỏng.
あわせて、隣り合うナットに装着された「ホイールナットマーカー(インジケーター)」の矢印の向きがずれていないか、またナットやホイールの周辺から「赤さびを含んだ雨水の垂れ跡(さび汁)」が出ていないかを目視で確認します。
Đồng thời, phải quan sát bằng mắt xem đầu mũi tên của các 'nhựa chỉ thị ốc bánh xe (Wheel nut marker / Indicator)' gắn trên các ốc cạnh nhau có bị lệch đi không, và xung quanh chân ốc hay mâm xe có 'vệt nước gỉ sét màu đỏ chảy ra (Sabijiru)' hay không.
冬用タイヤへの交換後に脱落事故が集中的に起きているため、タイヤ交換後は「50〜100キロメートル走行後」に必ずトルクレンチを使って規定トルクでの「増し締め」を実施しなければなりません。
Vì tai nạn văng bánh xe tập trung nhiều nhất sau khi thay lốp mùa đông, nên sau khi thay lốp xe bắt buộc phải dùng cờ-lê lực (Torque wrench) để 'siết kiểm tra lại (Mashi-jime)' theo đúng lực quy định 'sau khi xe chạy được 50 ~ 100 km'.
Điểm cần nhớ
- ホイールナットは点検ハンマーの音・指先の振動・ナットマーカーのずれ・さび汁の有無で点検する
Kiểm tra ốc bánh xe bằng tiếng gõ búa kiểm tra, độ rung đầu ngón tay, độ lệch mũi tên báo (Marker) và vệt nước gỉ sét (Sabijiru) - 現在主流のISO方式ホイールは左右輪とも「右ねじ(時計回り締め)」である
Mâm xe chuẩn ISO phổ biến hiện nay dùng 'ren phải (xoay chiều kim đồng hồ để siết)' cho cả bánh bên trái lẫn bên phải - タイヤ交換後は「50〜100km走行後」にトルクレンチで規定トルクの増し締めを行う
Sau khi thay lốp xe bắt buộc phải dùng cờ-lê lực 'siết kiểm tra lại (Mashi-jime)' đúng lực quy định sau khi chạy 50 ~ 100 km
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 車輪脱落事故 | tai nạn văng rời bánh xe |
| 点検ハンマー | búa kiểm tra (gõ kiểm tra ốc và lốp) |
| さび汁 | vệt nước gỉ sét chảy ra từ chân ốc bánh xe |
| 増し締め | siết chặt kiểm tra lại (sau khi chạy 50–100 km) |
運転席での点検(ブレーキ・エアタンク凝水・ハンドル・計器類)
Kiểm tra tại ghế lái (Hệ thống phanh, xả nước bình hơi, vô lăng, bảng đồng hồ)
運転席に乗り込んだら、エンジンを始動して異音がなくスムーズにかかるか、メーターパネルの警告灯(油圧警告灯・充電警告灯・ブレーキ警告灯・ABS警告灯等)が消灯するかを確かめます。
Sau khi lên ghế lái, khởi động động cơ xem máy có nổ êm và không có tiếng kêu lạ không, đồng thời kiểm tra các đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ (đèn báo áp suất dầu, đèn báo sạc ắc quy, đèn cảnh báo phanh, đèn ABS...) có tắt bình thường sau khi nổ máy không.
大型トラックや大型バスに用いられる「空気式ブレーキ(エアブレーキ)」では、エアタンクの圧力計(空気圧計)の指針が規定の範囲内まで順調に上昇するか、ブレーキバルブから空気漏れ(エア漏れ)の音がしないかを必ず確認します。
Đối với hệ thống 'Phanh hơi (Air brake)' dùng trên xe tải lớn và xe buýt lớn, bắt buộc phải kiểm tra kim đồng hồ đo áp suất bình hơi có tăng đều lên mức quy định không và van phanh có phát ra tiếng xì hơi (rò rỉ khí nén) hay không.
また、エアタンク内に水分(ドレン・凝水)がたまるとブレーキバルブの腐食や冬場の凍結によるブレーキ不良を引き起こすため、毎日ドレンコックを引いてエアタンク内の凝水を抜く作業(水抜き)を行います。
Ngoài ra, nếu hơi nước ngưng tụ (Gyōsui / Drain) tích tụ trong bình chứa khí nén sẽ gây ăn mòn van phanh hoặc đóng băng vào mùa đông làm mất phanh, nên hàng ngày phải kéo van xả đáy (Drain cock) để xả hết nước ngưng tụ trong bình hơi.
ブレーキペダルを踏んだときの「遊び」の量と、強く踏み込んだときの床板とのすき間(踏みしろ)・踏みごたえ、およびパーキングブレーキレバーの引きしろ(ノッチ数)や効き具合を点検します。
Đạp thử bàn đạp phanh để kiểm tra 'độ rơ tự do (Asobi)', khoảng cách còn lại giữa bàn đạp với sàn xe khi đạp hết cỡ (Fumishiro) và cảm giác phản lực chân phanh; đồng thời kiểm tra hành trình kéo (số nấc) và hiệu lực của cần phanh tay.
さらに、ハンドルの遊びやがたつき、ウインド・ウォッシャ液の噴射状態とワイパーの拭き取り状態、バックミラー・アンダーミラーの角度、ホーン(警音器)やデフロスターの作動も出庫前に確かめます。
Hơn nữa, trước khi xuất bến còn phải kiểm tra độ rơ của vô lăng, tia phun nước rửa kính và gạt mưa, góc chỉnh các gương chiếu hậu và gương cầu lồi soi gầm (Under mirror), cũng như hoạt động của còi xe và sấy kính (Defroster).
Điểm cần nhớ
- エアブレーキ車は空気圧計の上昇具合とエア漏れを調べ、エアタンクの凝水(水抜き)を行う
Với xe phanh hơi: kiểm tra mức tăng đồng hồ áp suất khí nén, tiếng xì hơi và xả nước ngưng tụ (Gyōsui) ở bình hơi - ブレーキペダルの「遊び」と床板とのすき間(踏みしろ)、パーキングブレーキの引きしろを確かめる
Kiểm tra 'độ rơ (Asobi)' và khoảng cách với sàn xe khi đạp phanh (Fumishiro), cùng hành trình kéo của phanh tay - メーターの警告灯の消灯、ハンドルの遊び、ワイパー・ミラー・デフロスターの作動を確認する
Kiểm tra các đèn cảnh báo tắt bình thường, độ rơ vô lăng, gạt mưa, gương chiếu hậu và bộ sấy kính
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 凝水 | nước ngưng tụ (trong bình chứa khí nén phanh hơi) |
| 遊び | độ rơ tự do (của bàn đạp phanh hoặc vô lăng) |
| 踏みしろ | khoảng cách còn lại giữa bàn đạp phanh và sàn xe |
| 警告灯 | đèn cảnh báo (trên bảng đồng hồ) |
運行管理者による業務前・業務後点呼とアルコール検知器
Điểm danh trước và sau ca làm việc (Tenko) bởi Người quản lý vận hành và máy đo nồng độ cồn
自動車運送事業者は、営業所ごとに国家資格を持つ「運行管理者」を選任し、運転者の乗務割りの作成、休憩・睡眠施設の管理、指導監督、および乗務前後の「点呼」を行わせなければなりません。
Doanh nghiệp vận tải ô tô phải bổ nhiệm 'Người quản lý vận hành (Unkō kanrisha)' có chứng chỉ quốc gia tại mỗi trạm điều hành để lập lịch phân ca, quản lý nơi nghỉ ngơi, đào tạo giám sát và thực hiện 'Điểm danh (Tenko)' trước và sau ca lái xe.
運転者は乗務開始前に原則「対面」(または認定を受けた遠隔点呼・自動点呼機器)で「業務前点呼」を受け、①日常点検の結果、②酒気帯びの有無、③疾病・疲労・睡眠不足等により安全運転ができないおそれがないかを報告・確認します。
Trước khi bắt đầu ca lái, tài xế về nguyên tắc phải thực hiện 'Điểm danh trước ca (Gyōmu-mae tenko)' trực tiếp đối mặt (hoặc điểm danh từ xa/tự động được cấp phép) để báo cáo và xác nhận: (1) Kết quả kiểm tra xe hàng ngày, (2) Có hơi cồn hay không, và (3) Tình trạng bệnh tật, mệt mỏi, thiếu ngủ.
酒気帯びの確認にあたっては、運行管理者が運転者の顔色や呼気の臭い、応答の声の調子等を目視等で確かめるとともに、「アルコール検知器」を用いて測定することが法律で義務づけられています。
Khi kiểm tra nồng độ cồn, pháp luật bắt buộc Người quản lý vận hành vừa phải quan sát sắc mặt, mùi hơi thở, giọng nói của tài xế bằng mắt thường, vừa phải đo bằng 'Máy đo nồng độ cồn (Alcohol detector)'.
アルコール検知器は常に有効に保持(正常に作動し故障がない状態に管理)しなければならず、1ミリリットルあたり0.01ミリグラムでもアルコールが検知されたり酒気帯びが確認されたりした運転者を乗務させることは絶対に禁止されています。
Máy đo nồng độ cồn phải luôn được bảo quản ở trạng thái hoạt động tốt; trong ngành vận tải chuyên nghiệp, dù phát hiện chỉ một lượng cồn rất nhỏ trong hơi thở thì tài xế đó cũng tuyệt đối bị cấm lên xe làm việc.
乗務終了後には「業務後点呼」を受け、再度アルコール検知器で酒気帯びがないことを確認するとともに、自動車・道路および運行の状況や、他の運転者と交替した場合の「通告(引き継ぎ事項)」を確実に報告します。
Sau khi kết thúc ca lái, tài xế thực hiện 'Điểm danh sau ca (Gyōmu-go tenko)', đo lại bằng máy đo nồng độ cồn, đồng thời báo cáo tình trạng xe, đường sá, quá trình vận hành và các nội dung bàn giao (Tsūkoku) nếu có đổi ca với tài xế khác.
Điểm cần nhớ
- 業務前点呼では①日常点検結果、②酒気帯びの有無、③疾病・疲労・睡眠不足の有無を確認する
Điểm danh trước ca xác nhận 3 nội dung chính: (1) Kết quả kiểm tra xe hàng ngày, (2) Có hơi cồn không, (3) Có bệnh tật/mệt mỏi/thiếu ngủ không - 酒気帯び確認は目視等と「常に有効に保持されたアルコール検知器」の両方で行う義務がある
Kiểm tra hơi cồn bắt buộc phải thực hiện bằng cả mắt thường quan sát lẫn 'máy đo nồng độ cồn luôn được duy trì hoạt động tốt' - 業務後点呼ではアルコール測定とともに車両・道路・運行状況および交替時の通告を報告する
Điểm danh sau ca thực hiện đo cồn lại và báo cáo tình trạng xe, đường sá, vận hành cùng nội dung bàn giao ca (Tsūkoku)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 運行管理者 | người quản lý vận hành |
| 点呼 | điểm danh (kiểm tra trước và sau ca lái xe) |
| 酒気帯び | có hơi cồn trong cơ thể |
| アルコール検知器 | máy đo nồng độ cồn trong hơi thở |
乗務記録(運転日報)・運行指示書・運行記録計(デジタコ)
Nhật ký lái xe (Unten nippō), Lệnh điều vận và Thiết bị giám sát hành trình (Tachograph)
運転者が乗務したときは、運転者名・自動車登録番号・乗務の開始および終了の地点と日時・主な経過地点・運転距離・休憩や睡眠をとった場所と時間などを「乗務記録(運転日報)」に正確に記録しなければなりません。
Khi thực hiện ca lái xe, tài xế phải ghi chép chính xác vào 'Nhật ký công tác lái xe (Jōmu kiroku / Unten nippō)' các thông tin: tên tài xế, biển số xe, địa điểm và ngày giờ bắt đầu/kết thúc ca, các điểm đi qua chính, quãng đường lái, địa điểm và thời gian nghỉ giải lao/ngủ.
トラックで一定の中間点呼が対面で行えない運行や、貸切バス(一般貸切旅客自動車運送事業)の運行では、運行経路や主な経過地の発着日時・休憩地点などを記した「運行指示書」を携行して運行します。
Trong các chuyến xe tải đường dài không thể điểm danh trực tiếp giữa ca hoặc trong vận hành xe buýt hợp đồng (Kashikiri bus), tài xế bắt buộc phải mang theo 'Lệnh điều vận (Unkō shijisho)' ghi rõ lộ trình, thời gian đi/đến tại các điểm chính và địa điểm nghỉ giải lao.
運行途中で天候急変や通行止め、荷主・乗客の都合等により運行指示書の経路や休憩場所を変更する必要が生じたときは、運転者の一存で勝手に変更せず、必ず運行管理者へ連絡してその指示を仰ぎます。
Trên đường đi, nếu do thời tiết xấu đột ngột, tắc/cấm đường hay yêu cầu của chủ hàng/hành khách mà cần thay đổi lộ trình hoặc điểm nghỉ so với Lệnh điều vận, tài xế tuyệt đối không được tự ý thay đổi mà phải liên lạc với Người quản lý vận hành để xin chỉ thị.
対象となる事業用自動車には、走行速度・走行距離・運行時間を自動的に記録する「運行記録計(タコグラフ/デジタルタコグラフ)」の装着と記録保存が義務づけられています。
Các xe kinh doanh vận tải thuộc diện quy định bắt buộc phải trang bị và lưu trữ dữ liệu của 'Thiết bị giám sát hành trình (Unkō kirokukei — Tachograph / Digital tachograph)' để tự động ghi lại tốc độ chạy, quãng đường và thời gian vận hành.
さらに、前方および車内等の映像・音声を記録する「ドライブレコーダー」は、事故発生時の正確な原因究明だけでなく、ヒヤリ・ハット映像を用いた運転者の安全教育や防犯対策にも幅広く活用されています。
Hơn nữa, 'Camera hành trình (Drive recorder)' ghi lại hình ảnh và âm thanh phía trước cũng như trong xe không chỉ giúp làm rõ nguyên nhân chính xác khi xảy ra tai nạn, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo an toàn từ các tình huống suýt tai nạn (Hiyari-hatto) và phòng chống tội phạm.
Điểm cần nhớ
- 乗務記録(運転日報)には発着地点・日時・走行距離・休憩場所と時間等を正確に記入する
Trong Nhật ký lái xe (Unten nippō) phải ghi chính xác điểm đi/đến, ngày giờ, quãng đường chạy, địa điểm và thời gian nghỉ giải lao - 運行指示書の経路や休憩地点を変更するときは、必ず運行管理者の指示を仰ぐ
Khi cần thay đổi lộ trình hoặc điểm nghỉ trong Lệnh điều vận (Unkō shijisho), bắt buộc phải xin chỉ thị của Người quản lý vận hành - 運行記録計(タコグラフ)は速度・距離・時間を記録し、ドライブレコーダーは安全教育にも役立つ
Thiết bị giám sát hành trình (Tachograph) ghi lại tốc độ, quãng đường, thời gian; Camera hành trình giúp ích cho cả đào tạo an toàn
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 乗務記録 | nhật ký công tác lái xe (unten nippō) |
| 運行指示書 | lệnh điều vận (giấy chỉ thị hành trình) |
| 運行記録計 | thiết bị giám sát hành trình (tachograph) |
| ドライブレコーダー | camera hành trình |
Kiểm tra xe hằng ngày & điểm danh (Tenko)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- JTA 特定技能1号 共通科目(トラック・タクシー・バス)学習用テキスト 日常点検・点呼 — https://jta.or.jp/member/shien/tokuteiginou.html
- 国土交通省 自動車の点検及び整備に関する手引・大型車の車輪脱落事故防止 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr9_000014.html