VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Vận tải ô tô

Kiểm tra bảo dưỡng hàng ngày và nghiệp vụ quản lý vận hành, điểm danh (Tenko)

Vận tải ô tô · 自動車運送業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Nghĩa vụ pháp lý về kiểm tra xe hàng ngày và nguyên tắc thực hiện trước khi vận hành

Theo Luật Phương tiện vận tải đường bộ (Điều 47-2), người sử dụng hoặc người điều khiển (tài xế) xe ô tô kinh doanh vận tải (xe tải, taxi, xe buýt) có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải thực hiện kiểm tra hàng ngày theo quy định 'mỗi ngày 1 lần, trước khi bắt đầu vận hành'.

Khác với xe con cá nhân, đối với xe kinh doanh vận tải (biển số xanh lá) chạy đường dài và chở nhiều hàng hóa hoặc hành khách, chỉ một lỗi hỏng hóc nhỏ cũng dẫn đến thảm họa lớn nên tuyệt đối không được phép bỏ qua việc kiểm tra trước khi xuất bến mỗi ngày.

Kiểm tra xe hàng ngày được thực hiện cẩn thận theo Phiếu tiêu chuẩn kiểm tra hàng ngày bằng cách kết hợp các giác quan: 'Mắt nhìn', 'Tai nghe tiếng kêu lạ', 'Mũi ngửi mùi khét/lạ', 'Tay và chân chạm/đạp thử cảm giác' cùng với dụng cụ kiểm tra (búa kiểm tra, đồng hồ đo áp suất lốp...).

Khi tiến hành kiểm tra, phải đỗ xe ở nơi bằng phẳng, an toàn, kéo phanh tay chắc chắn và chèn cục chèn bánh xe (Wadome) để đảm bảo xe không bị trôi trước khi bắt đầu.

Nếu kết quả kiểm tra phát hiện bất thường như đèn không sáng, lốp hư hỏng, rò rỉ dầu hay rò rỉ khí nén thì tuyệt đối không được tự ý xuất bến mà phải báo cáo ngay cho Người quản lý vận hành và Người quản lý bảo dưỡng để nhận chỉ thị sửa chữa hoặc đổi xe.

Nghĩa vụ pháp lý về kiểm tra xe hàng ngày và nguyên tắc thực hiện trước khi vận hành

Điểm cần nhớ


  • Kiểm tra hàng ngày đối với xe kinh doanh vận tải là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc 'mỗi ngày 1 lần, trước khi bắt đầu vận hành'

  • Đỗ xe nơi bằng phẳng, kéo phanh tay, chèn bánh xe rồi dùng 5 giác quan cùng dụng cụ để kiểm tra

  • Khi phát hiện bất thường thì không được xuất bến mà phải báo cáo ngay cho Người quản lý vận hành và Người quản lý bảo dưỡng
Từ vựngNghĩa
kiểm tra xe hàng ngày (trước khi vận hành)
Luật Phương tiện vận tải đường bộ
người quản lý bảo dưỡng kỹ thuật
cục chèn bánh xe

Kiểm tra khoang động cơ (Dầu máy, nước làm mát, dầu phanh, dây curoa, ắc quy)

Khi kiểm tra khoang động cơ, trước khi nổ máy phải rút que thăm dầu (Oil level gauge) ra lau sạch bằng giẻ, cắm ngập lại một lần nữa rồi rút ra xem mức dầu động cơ có nằm giữa vạch trên (MAX) và vạch dưới (MIN) không, dầu có bị bẩn hay rò rỉ không.

Nước làm mát (Coolant) được kiểm tra khi động cơ đang nguội bằng cách nhìn từ bên ngoài bình phụ (Reserve tank) xem mực nước có nằm giữa vạch FULL và vạch LOW hay không. Thiếu nước làm mát là nguyên nhân trực tiếp gây quá nhiệt động cơ (Overheat) và cháy xe.

Khi động cơ đang nóng, nếu mở nắp két nước (Radiator cap) đột ngột thì hơi nước và nước sôi áp suất cao sẽ phụt ra gây bỏng nặng, nên tuyệt đối không được mở ngay.

Kiểm tra bằng mắt xem lượng dầu phanh (Brake fluid) trong bình chứa dầu phanh có nằm trong phạm vi quy định không và nước rửa kính (Window washer) có đủ không. Nếu dầu phanh tụt giảm bất thường thì có nguy cơ rò rỉ đường ống phanh.

Hơn nữa, phải kiểm tra độ căng của dây curoa quạt gió (Fan belt — độ trùng khi ấn ngón tay vào) và xem dây có bị nứt, sờn rách không; đồng thời kiểm tra mức dung dịch ắc quy cũng như độ chặt và tình trạng ăn mòn ở các cọc bình ắc quy.

Điểm cần nhớ


  • Mức dầu máy kiểm tra trước khi nổ máy bằng cách rút que thăm dầu lau sạch, cắm lại rồi xem có nằm giữa vạch trên và dưới không

  • Nước làm mát kiểm tra ở bình phụ giữa vạch FULL và LOW; tuyệt đối không mở nắp két nước khi máy đang nóng

  • Kiểm tra mức dầu phanh, độ căng và vết nứt của dây curoa quạt gió, nước rửa kính và mức dung dịch ắc quy
Từ vựngNghĩa
que thăm dầu động cơ
nước làm mát động cơ (coolant)
bình chứa phụ (nước làm mát / dầu phanh)
dây đai (dây curoa) quạt gió

Kiểm tra xung quanh xe: Hệ thống đèn và lốp xe (Áp suất, vết nứt, độ sâu rãnh lốp)

Đi một vòng quanh xe để kiểm tra toàn bộ đèn pha, đèn xi-nhan báo rẽ, đèn phanh, đèn hậu, đèn lùi, đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard) và đèn soi biển số xem có sáng/nhấp nháy bình thường không, chụp đèn có bị bẩn hay nứt vỡ không.

Khi kiểm tra lốp xe, trước tiên dùng đồng hồ đo hơi hoặc búa kiểm tra xem áp suất lốp có đạt mức quy định không; kiểm tra bề mặt tiếp xúc (Tread) và thành bên lốp (Sidewall) xem có vết nứt, phồng rộp, đinh hay đá dăm cắm vào hoặc bị mòn lệch một bên (Hen-mamō) không.

Đối với lốp đôi (Double tire / Fukurin) trên xe tải lớn và xe buýt, lốp phía bên trong rất dễ bị bỏ sót khi bị xẹp hoặc non hơi, nên phải dùng búa kiểm tra gõ thử để nghe âm thanh, độ nảy và kiểm tra kỹ xem có đá kẹt ở khe giữa hai lốp không.

Sử dụng lốp xe đã mòn quá mức làm lộ 'vạch chỉ thị độ mòn (Slip sign)' để chạy trên đường là hành vi vi phạm pháp luật và rất dễ gây trượt bánh hoặc trượt nước khi trời mưa nên tuyệt đối cấm sử dụng.

Theo Tiêu chuẩn bảo đảm an toàn phương tiện, độ sâu rãnh lốp tối thiểu trên đường thường đối với xe con là 'từ 1,6 mm trở lên' (trên đường cao tốc: xe con từ 2,4 mm trở lên; xe tải lớn và xe buýt lớn từ 3,2 mm trở lên); còn lốp mùa đông phải còn ít nhất 50% độ sâu rãnh so với lốp mới (trước khi lộ vạch Platform).

Điểm cần nhớ


  • Kiểm tra tình trạng bật sáng, nhấp nháy và nứt vỡ chụp đèn của đèn pha, đèn xi-nhan, đèn phanh, đèn hậu, đèn lùi

  • Kiểm tra áp suất lốp, vết nứt, dị vật, mòn lệch cũng như lốp trong và đá kẹt ở khe lốp đôi (Double tire)

  • Nghiêm cấm dùng lốp đã lộ vạch báo mòn Slip sign (trên cao tốc: xe tải lớn và xe buýt cần rãnh lốp sâu từ 3,2 mm trở lên)
Từ vựngNghĩa
hệ thống đèn chiếu sáng và tín hiệu
mòn lệch (mòn không đều trên lốp xe)
vạch chỉ thị giới hạn mòn lốp
lốp đôi (double tire)

Phòng chống tai nạn văng bánh xe cỡ lớn (Kiểm tra và siết lại ốc tắc-kê bánh xe)

Trên xe tải lớn và xe buýt lớn, vào mùa đông thường xuyên xảy ra các vụ 'Tai nạn văng rời bánh xe' nghiêm trọng do đứt bu-lông tắc-kê hoặc lỏng đai ốc (Wheel nut) khi đang chạy, khiến bánh xe khổng lồ văng ra đâm trực diện vào người đi bộ hoặc xe ngược chiều.

Đặc biệt, loại mâm bánh xe 'chuẩn ISO (ốc đế phẳng)' phổ biến hiện nay khác với chuẩn JIS cũ (ốc đế cầu) ở chỗ tất cả các bánh xe đều dùng 'ren phải (vặn theo chiều kim đồng hồ để siết chặt)', đòi hỏi phải quản lý đúng cách để tránh lỏng ốc giai đoạn đầu.

Trong kiểm tra hàng ngày, tài xế dùng búa kiểm tra gõ vào từng con ốc bánh xe một để nghe 'sự khác biệt về âm thanh (tiếng kêu đanh trong hay tiếng đục)' và đặt ngón tay lên ốc để cảm nhận 'độ rung khác thường' nhằm phát hiện ốc bị lỏng.

Đồng thời, phải quan sát bằng mắt xem đầu mũi tên của các 'nhựa chỉ thị ốc bánh xe (Wheel nut marker / Indicator)' gắn trên các ốc cạnh nhau có bị lệch đi không, và xung quanh chân ốc hay mâm xe có 'vệt nước gỉ sét màu đỏ chảy ra (Sabijiru)' hay không.

Vì tai nạn văng bánh xe tập trung nhiều nhất sau khi thay lốp mùa đông, nên sau khi thay lốp xe bắt buộc phải dùng cờ-lê lực (Torque wrench) để 'siết kiểm tra lại (Mashi-jime)' theo đúng lực quy định 'sau khi xe chạy được 50 ~ 100 km'.

Điểm cần nhớ


  • Kiểm tra ốc bánh xe bằng tiếng gõ búa kiểm tra, độ rung đầu ngón tay, độ lệch mũi tên báo (Marker) và vệt nước gỉ sét (Sabijiru)

  • Mâm xe chuẩn ISO phổ biến hiện nay dùng 'ren phải (xoay chiều kim đồng hồ để siết)' cho cả bánh bên trái lẫn bên phải

  • Sau khi thay lốp xe bắt buộc phải dùng cờ-lê lực 'siết kiểm tra lại (Mashi-jime)' đúng lực quy định sau khi chạy 50 ~ 100 km
Từ vựngNghĩa
tai nạn văng rời bánh xe
búa kiểm tra (gõ kiểm tra ốc và lốp)
vệt nước gỉ sét chảy ra từ chân ốc bánh xe
siết chặt kiểm tra lại (sau khi chạy 50–100 km)

Kiểm tra tại ghế lái (Hệ thống phanh, xả nước bình hơi, vô lăng, bảng đồng hồ)

Sau khi lên ghế lái, khởi động động cơ xem máy có nổ êm và không có tiếng kêu lạ không, đồng thời kiểm tra các đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ (đèn báo áp suất dầu, đèn báo sạc ắc quy, đèn cảnh báo phanh, đèn ABS...) có tắt bình thường sau khi nổ máy không.

Đối với hệ thống 'Phanh hơi (Air brake)' dùng trên xe tải lớn và xe buýt lớn, bắt buộc phải kiểm tra kim đồng hồ đo áp suất bình hơi có tăng đều lên mức quy định không và van phanh có phát ra tiếng xì hơi (rò rỉ khí nén) hay không.

Ngoài ra, nếu hơi nước ngưng tụ (Gyōsui / Drain) tích tụ trong bình chứa khí nén sẽ gây ăn mòn van phanh hoặc đóng băng vào mùa đông làm mất phanh, nên hàng ngày phải kéo van xả đáy (Drain cock) để xả hết nước ngưng tụ trong bình hơi.

Đạp thử bàn đạp phanh để kiểm tra 'độ rơ tự do (Asobi)', khoảng cách còn lại giữa bàn đạp với sàn xe khi đạp hết cỡ (Fumishiro) và cảm giác phản lực chân phanh; đồng thời kiểm tra hành trình kéo (số nấc) và hiệu lực của cần phanh tay.

Hơn nữa, trước khi xuất bến còn phải kiểm tra độ rơ của vô lăng, tia phun nước rửa kính và gạt mưa, góc chỉnh các gương chiếu hậu và gương cầu lồi soi gầm (Under mirror), cũng như hoạt động của còi xe và sấy kính (Defroster).

Điểm cần nhớ


  • Với xe phanh hơi: kiểm tra mức tăng đồng hồ áp suất khí nén, tiếng xì hơi và xả nước ngưng tụ (Gyōsui) ở bình hơi

  • Kiểm tra 'độ rơ (Asobi)' và khoảng cách với sàn xe khi đạp phanh (Fumishiro), cùng hành trình kéo của phanh tay

  • Kiểm tra các đèn cảnh báo tắt bình thường, độ rơ vô lăng, gạt mưa, gương chiếu hậu và bộ sấy kính
Từ vựngNghĩa
nước ngưng tụ (trong bình chứa khí nén phanh hơi)
độ rơ tự do (của bàn đạp phanh hoặc vô lăng)
khoảng cách còn lại giữa bàn đạp phanh và sàn xe
đèn cảnh báo (trên bảng đồng hồ)

Điểm danh trước và sau ca làm việc (Tenko) bởi Người quản lý vận hành và máy đo nồng độ cồn

Doanh nghiệp vận tải ô tô phải bổ nhiệm 'Người quản lý vận hành (Unkō kanrisha)' có chứng chỉ quốc gia tại mỗi trạm điều hành để lập lịch phân ca, quản lý nơi nghỉ ngơi, đào tạo giám sát và thực hiện 'Điểm danh (Tenko)' trước và sau ca lái xe.

Trước khi bắt đầu ca lái, tài xế về nguyên tắc phải thực hiện 'Điểm danh trước ca (Gyōmu-mae tenko)' trực tiếp đối mặt (hoặc điểm danh từ xa/tự động được cấp phép) để báo cáo và xác nhận: (1) Kết quả kiểm tra xe hàng ngày, (2) Có hơi cồn hay không, và (3) Tình trạng bệnh tật, mệt mỏi, thiếu ngủ.

Khi kiểm tra nồng độ cồn, pháp luật bắt buộc Người quản lý vận hành vừa phải quan sát sắc mặt, mùi hơi thở, giọng nói của tài xế bằng mắt thường, vừa phải đo bằng 'Máy đo nồng độ cồn (Alcohol detector)'.

Máy đo nồng độ cồn phải luôn được bảo quản ở trạng thái hoạt động tốt; trong ngành vận tải chuyên nghiệp, dù phát hiện chỉ một lượng cồn rất nhỏ trong hơi thở thì tài xế đó cũng tuyệt đối bị cấm lên xe làm việc.

Sau khi kết thúc ca lái, tài xế thực hiện 'Điểm danh sau ca (Gyōmu-go tenko)', đo lại bằng máy đo nồng độ cồn, đồng thời báo cáo tình trạng xe, đường sá, quá trình vận hành và các nội dung bàn giao (Tsūkoku) nếu có đổi ca với tài xế khác.

Điểm cần nhớ


  • Điểm danh trước ca xác nhận 3 nội dung chính: (1) Kết quả kiểm tra xe hàng ngày, (2) Có hơi cồn không, (3) Có bệnh tật/mệt mỏi/thiếu ngủ không

  • Kiểm tra hơi cồn bắt buộc phải thực hiện bằng cả mắt thường quan sát lẫn 'máy đo nồng độ cồn luôn được duy trì hoạt động tốt'

  • Điểm danh sau ca thực hiện đo cồn lại và báo cáo tình trạng xe, đường sá, vận hành cùng nội dung bàn giao ca (Tsūkoku)
Từ vựngNghĩa
người quản lý vận hành
điểm danh (kiểm tra trước và sau ca lái xe)
có hơi cồn trong cơ thể
máy đo nồng độ cồn trong hơi thở

Nhật ký lái xe (Unten nippō), Lệnh điều vận và Thiết bị giám sát hành trình (Tachograph)

Khi thực hiện ca lái xe, tài xế phải ghi chép chính xác vào 'Nhật ký công tác lái xe (Jōmu kiroku / Unten nippō)' các thông tin: tên tài xế, biển số xe, địa điểm và ngày giờ bắt đầu/kết thúc ca, các điểm đi qua chính, quãng đường lái, địa điểm và thời gian nghỉ giải lao/ngủ.

Trong các chuyến xe tải đường dài không thể điểm danh trực tiếp giữa ca hoặc trong vận hành xe buýt hợp đồng (Kashikiri bus), tài xế bắt buộc phải mang theo 'Lệnh điều vận (Unkō shijisho)' ghi rõ lộ trình, thời gian đi/đến tại các điểm chính và địa điểm nghỉ giải lao.

Trên đường đi, nếu do thời tiết xấu đột ngột, tắc/cấm đường hay yêu cầu của chủ hàng/hành khách mà cần thay đổi lộ trình hoặc điểm nghỉ so với Lệnh điều vận, tài xế tuyệt đối không được tự ý thay đổi mà phải liên lạc với Người quản lý vận hành để xin chỉ thị.

Các xe kinh doanh vận tải thuộc diện quy định bắt buộc phải trang bị và lưu trữ dữ liệu của 'Thiết bị giám sát hành trình (Unkō kirokukei — Tachograph / Digital tachograph)' để tự động ghi lại tốc độ chạy, quãng đường và thời gian vận hành.

Hơn nữa, 'Camera hành trình (Drive recorder)' ghi lại hình ảnh và âm thanh phía trước cũng như trong xe không chỉ giúp làm rõ nguyên nhân chính xác khi xảy ra tai nạn, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo an toàn từ các tình huống suýt tai nạn (Hiyari-hatto) và phòng chống tội phạm.

Điểm cần nhớ


  • Trong Nhật ký lái xe (Unten nippō) phải ghi chính xác điểm đi/đến, ngày giờ, quãng đường chạy, địa điểm và thời gian nghỉ giải lao

  • Khi cần thay đổi lộ trình hoặc điểm nghỉ trong Lệnh điều vận (Unkō shijisho), bắt buộc phải xin chỉ thị của Người quản lý vận hành

  • Thiết bị giám sát hành trình (Tachograph) ghi lại tốc độ, quãng đường, thời gian; Camera hành trình giúp ích cho cả đào tạo an toàn
Từ vựngNghĩa
nhật ký công tác lái xe (unten nippō)
lệnh điều vận (giấy chỉ thị hành trình)
thiết bị giám sát hành trình (tachograph)
camera hành trình

Kiểm tra xe hằng ngày & điểm danh (Tenko)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức