Đọc hiểu văn bản hộ lý (Hồ sơ chăm sóc, Sổ bàn giao, Sổ tay quy trình và Bảng lịch trình)
介護の文書(介護記録・申し送り・マニュアル・予定表の読解)
Hộ lý - Điều dưỡng · 介護 - Kaigo · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
介護の文書の役割と8つの文書タイプ・読み取りの基本
Vai trò của văn bản hộ lý, 8 loại văn bản trong đề thi và nguyên tắc đọc hiểu cơ bản
介護施設では、多くの職員が交代で働くため、利用者の状態や業務の決まり・予定を「文書(記録や表)」で正確に共有します。文書を正しく読み取ることは安全なケアの基本です。
Tại cơ sở chăm sóc (Kaigo), do nhiều nhân viên làm việc luân phiên theo ca nên tình trạng người dùng, quy định nghiệp vụ và lịch trình đều được chia sẻ chính xác bằng văn bản (hồ sơ ghi chép và bảng biểu). Đọc hiểu đúng văn bản là nền tảng của chăm sóc an toàn.
試験に出題される介護の文書は、①利用者の状況、②仕事のやり方(業務マニュアル)、③掲示・お知らせ、④献立表、⑤行事の計画、⑥仕事の予定(日勤・夜勤)、⑦事故の報告、⑧申し送り・介護記録、の8種類です。
Các văn bản xuất hiện trong đề thi Tiếng Nhật Hộ lý gồm 8 loại: (1) Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou), (2) Quy trình công việc (Shigoto no yarikata - sổ tay nghiệp vụ), (3) Thông báo dán bảng tin (Keiji / Oshirase), (4) Bảng thực đơn (Kondatehyou), (5) Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku), (6) Lịch trình ca làm việc (Shigoto no yotei: ca ngày/ca đêm), (7) Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku), và (8) Sổ bàn giao & Nhật ký chăm sóc (Moushiokuri / Kaigo kiroku).
文書を読むときは、「いつ(日時・曜日・昼か夜か)」「どこで(場所・階数)」「だれが(利用者・介護職・看護師・調理員・ご家族)」「なにを・どのようにするか」を丁寧に確かめます。
Khi đọc văn bản, cần đối chiếu kỹ các yếu tố: Khi nào (ngày giờ, thứ trong tuần, ban ngày hay ban đêm), Ở đâu (địa điểm, tầng mấy), Ai (người dùng, nhân viên hộ lý, điều dưỡng, nhân viên nấu ăn, gia đình), và Làm gì / Làm như thế nào.
特に「右と左」「昼間と夜間」「自分でできることと介助が必要なこと」「参加人数の数字」「①→②→③→④の順番」は、選択肢で引っかけになりやすいため注意して照らし合わせます。
Đặc biệt, các chi tiết như Bên phải hay Bên trái, Ban ngày hay Ban đêm, Tự làm được hay Cần hỗ trợ, Con số người tham gia và Thứ tự các bước (1 -> 2 -> 3 -> 4) rất hay bị tráo đổi trong các lựa chọn nhiễu nên cần kiểm tra đối chiếu từng chữ.
Điểm cần nhớ
- 介護の文書は「利用者の状況・仕事のやり方・掲示・献立表・行事の計画・仕事の予定・事故報告・申し送り」の8タイプある。
Văn bản hộ lý trong đề thi gồm 8 loại: Tình trạng người dùng, Quy trình công việc, Thông báo bảng tin, Bảng thực đơn, Kế hoạch sự kiện, Lịch làm việc, Báo cáo sự cố và Sổ bàn giao. - 読み取りでは「日時・場所・担当者・対象者・具体的内容」を文書と一字一句照合する。
Khi đọc hiểu, cần đối chiếu chính xác từng chi tiết về Ngày giờ, Địa điểm, Người phụ trách, Đối tượng và Nội dung cụ thể với văn bản gốc. - 「左右の違い」「昼と夜の違い」「一人でできるか手伝うか」「手順の順番」の入れ替えに注意する。
Chú ý các bẫy hay gặp trong lựa chọn nhiễu: tráo đổi Trái - Phải, Ngày - Đêm, Tự làm - Cần hỗ trợ và đảo thứ tự các bước thực hiện.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 介護の文書・介護記録 | Văn bản hộ lý (Kaigo no bunsho) và Hồ sơ ghi chép chăm sóc (Kaigo kiroku) |
| 利用者の状況・仕事のやり方 | Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou) và Quy trình công việc (Shigoto no yarikata) |
| 掲示(お知らせ)・献立表 | Thông báo dán bảng tin (Keiji / Oshirase) và Bảng thực đơn (Kondatehyou) |
| 行事の計画・仕事の予定 | Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku) và Lịch trình công việc (Shigoto no yotei) |
| 事故の報告・申し送り | Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku) và Bàn giao ca (Moushiokuri) |
| 確認・観察・見守り | Xác nhận (Kakunin), Quan sát (Kansatsu) và Trông chừng hỗ trợ an toàn (Mimamori) |
利用者の状況①:コミュニケーション(見る・聞く・話す)の記録
Tình trạng người dùng 1: Hồ sơ năng lực giao tiếp (Nhìn, Nghe, Nói)
「利用者の状況」の表では、利用者の氏名・年齢・介護度とともに、「見る(視力)」「聞く(聴力)」「話す(会話)」の能力が項目別に書かれています。
Trong bảng Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou), bên cạnh họ tên, tuổi và mức độ cần chăm sóc, năng lực giao tiếp được chia rõ thành 3 mục: Miru (Nhìn / Thị lực), Kiku (Nghe / Thính lực) và Hanasu (Nói / Trò chuyện).
「見る」の欄では、「右目はよく見えるが、左目は白内障で見えにくい」「新聞を読むときは眼鏡を使う」のように、左右どちらの目が見えにくいか、眼鏡を使う場面が書かれています。
Ở mục Nhìn (Miru), văn bản thường ghi rõ mắt bên nào nhìn rõ hoặc khó nhìn và khi nào dùng kính, ví dụ: Mắt phải nhìn rõ nhưng mắt trái khó nhìn do đục thủy tinh thể (Hakunaishou); khi đọc báo thì đeo kính (Megane).
「聞く」の欄では、「左耳は聞こえにくいが、右耳はよく聞こえる」「少し大きい声でゆっくり話せば聞こえる」「補聴器を使っている」などの特徴が記載されます。
Ở mục Nghe (Kiku), văn bản mô tả đặc điểm thính lực như: Tai trái khó nghe nhưng tai phải nghe rõ, Nếu nói chậm bằng giọng hơi to một chút thì nghe được, hoặc Đang sử dụng máy trợ thính (Hochouki).
選択肢では「右目が見えにくい(本当は左目)」「大きい声で話しても全く聞こえない(本当は大きい声なら聞こえる)」のように事実と逆の文が作られるため、左右と条件を必ず確認します。
Các lựa chọn sai thường cố tình viết ngược lại với văn bản như Mắt phải khó nhìn (trong khi thực tế là mắt trái) hoặc Dù nói to cũng hoàn toàn không nghe thấy (trong khi thực tế nói to thì nghe được), vì vậy bắt buộc phải kiểm tra kỹ bên trái/phải và điều kiện đi kèm.
Điểm cần nhớ
- コミュニケーションの表では「見る・聞く・話す」の3項目に分けて利用者の状態が書かれている。
Bảng giao tiếp chia thông tin của người dùng thành 3 mục rõ ràng: Miru (Nhìn), Kiku (Nghe) và Hanasu (Nói). - 目や耳の記録では「右か左か」と「眼鏡・補聴器の有無」を正確に読み取る。
Trong hồ sơ mắt và tai, phải đọc chính xác bên phải (Migi) hay bên trái (Hidari), cũng như việc có dùng kính (Megane) hay máy trợ thính (Hochouki) không. - 「少し大きい声なら聞こえる」のか「全く聞こえない」のかといった条件の違いに注意する。
Chú ý phân biệt điều kiện: nghe được khi nói giọng to rõ, hay hoàn toàn không nghe thấy.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| コミュニケーション(見る・聞く・話す) | Giao tiếp (Communication: Nhìn Miru, Nghe Kiku, Nói Hanasu) |
| 右目・左目・見えにくい | Mắt phải (Migime), Mắt trái (Hidarime), Khó nhìn (Mienikui) |
| 眼鏡(メガネ)をかける | Đeo kính mắt (Megane wo kakeru) |
| 右耳・左耳・聞こえにくい | Tai phải (Migimimi), Tai trái (Hidarimimi), Khó nghe (Kikoenikui) |
| 補聴器(耳の聞こえを助ける道具) | Máy trợ thính (Hochouki - dụng cụ hỗ trợ nghe) |
| 大きい声でゆっくり話す | Nói chuyện từ từ bằng giọng to rõ (Ookii koe de yukkuri hanasu) |
利用者の状況②:移動・排泄・食事・入浴と家族・面会の記録
Tình trạng người dùng 2: Hồ sơ Di chuyển, Bài tiết, Ăn uống, Tắm rửa và Gia đình đến thăm
日常生活動作の記録では、「移動」「排泄」「食事」「入浴」について、時間帯ごとの方法や介助の程度が書かれています。特に「昼間」と「夜間(夜)」の違いがよく問われます。
Trong hồ sơ sinh hoạt hằng ngày, các mục Di chuyển (Idou), Bài tiết (Haisetsu), Ăn uống (Shokuji) và Tắm rửa (Nyuuyoku) ghi rõ cách thức thực hiện theo từng khung giờ và mức độ cần hỗ trợ. Đề thi rất hay hỏi sự khác biệt giữa ban ngày (Hiruma) và ban đêm (Yakan / Yoru).
たとえば排泄と移動で、「昼間は歩行器(または車いす)でトイレに行くが、夜はベッドの横のポータブルトイレを使う。少し介護が必要だが、失禁はない。食事は一人で食べられる」といった内容です。
Ví dụ về bài tiết và di chuyển: Ban ngày dùng khung tập đi (hoặc xe lăn) đi vào nhà vệ sinh, nhưng ban đêm dùng bồn cầu di động (Portable toilet) đặt cạnh giường; cần hỗ trợ một chút nhưng không bị són tiểu/phân (Shikkin wa nai); bữa ăn có thể tự ăn một mình.
退院直後や持病のある利用者の記録では、「先月退院したばかりで、入浴のときにときどき胸が苦しくなることがあるため、入浴時は介護と見守りが必要」のように注意点が書かれます。
Với người dùng mới xuất viện hoặc có bệnh nền, hồ sơ ghi rõ lưu ý y tế như: Mới xuất viện (Taiin) tháng trước, khi tắm đôi khi bị tức ngực (Mune ga kurushiku naru) nên lúc tắm cần nhân viên hỗ trợ và quan sát trông chừng (Kaigo to mimamori ga hitsuyou).
また「ご家族と面会」の記録では、「娘は近くに住んでいるが平日は仕事があるため、土曜日か日曜日に面会に来る。息子は遠い県に住んでいてあまり来られない」のように家族ごとの事情を読み分けます。
Trong bảng thông tin Gia đình và thăm gặp (Gokazoku to menkai), cần phân biệt hoàn cảnh từng người thân: Con gái sống ở gần nhưng ngày thường (Heijitsu) phải đi làm nên chỉ đến thăm vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật; con trai sống ở tỉnh xa nên ít khi đến được.

Điểm cần nhớ
- 排泄の記録では「昼間はトイレ、夜間はポータブルトイレ」のような時間帯による違いと「失禁の有無」を確認する。
Trong hồ sơ bài tiết, cần phân biệt cách đi vệ sinh giữa ban ngày (ra toilet) và ban đêm (dùng Portable toilet), cùng thông tin có bị Shikkin (són tiểu/phân) hay không. - 入浴時に「胸が苦しくなることがある」などの健康上の注意点と「見守りの必要」を見落とさない。
Không bỏ sót các lưu ý sức khỏe khi tắm như đôi khi bị tức ngực và yêu cầu phải có nhân viên hỗ trợ kèm trông chừng (Mimamori). - 家族の面会記録では、息子・娘などの続柄ごとに「住んでいる場所」と「面会に来る曜日・頻度」を整理する。
Trong hồ sơ gia đình đến thăm (Menkai), đối chiếu đúng từng người (con gái, con trai) với nơi ở và ngày có thể đến thăm (ngày thường hay thứ Bảy/Chủ nhật).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 昼間(昼)と夜間(夜)の違い | Sự khác nhau giữa Ban ngày (Hiruma / Hiru) và Ban đêm (Yakan / Yoru) |
| 一人でできる(自立)・少し介護が必要 | Tự làm một mình (Jiritsu) / Cần hỗ trợ chăm sóc một chút |
| 失禁はない(もらすことはない) | Không bị tiểu/đại tiện không tự chủ (Shikkin wa nai) |
| 退院・入院・胸が苦しくなる | Xuất viện (Taiin), Nhập viện (Nyuuin), Bị tức ngực / Khó thở (Mune ga kurushiku naru) |
| 介護と見守りが必要 | Cần hỗ trợ chăm sóc và quan sát trông chừng (Kaigo to mimamori ga hitsuyou) |
| ご家族・面会・平日と土曜日/日曜日 | Gia đình (Gokazoku), Thăm gặp (Menkai), Ngày thường (Heijitsu) và Thứ Bảy / Chủ nhật |
仕事のやり方(業務マニュアル)①:車いすの安全と火事・災害時の手順
Quy trình công việc (Sổ tay nghiệp vụ) 1: An toàn xe lăn và Quy trình khi xảy ra hỏa hoạn
「仕事のやり方」は、介護職が守るべき業務マニュアルです。「車いすの安全な使い方」の文書では、まず「使う前にブレーキとタイヤ(空気)を確認する」ことが書かれています。
Quy trình công việc (Shigoto no yarikata) là sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ mà nhân viên chăm sóc phải tuân thủ. Trong văn bản Cách sử dụng xe lăn an toàn, quy tắc đầu tiên luôn là: Trước khi sử dụng phải kiểm tra phanh (Brake) và lốp xe (Tire / hơi lốp).
続いて「利用者が乗るとき・降りるときと、車いすが止まっているときは必ずブレーキをかける」「動かす前に必ず『車いすを押しますよ』と声をかける」というルールが示されます。
Tiếp theo là các quy tắc bắt buộc: Khi người dùng lên hoặc xuống xe và khi xe lăn đang dừng, bắt buộc phải khóa phanh (Brake wo kakeru), và Trước khi di chuyển xe, bắt buộc phải báo lời nói: Tôi đẩy xe lăn đi nhé (Kurumaisu wo oshimasuyo).
「火事が起きた場合(緊急時の手順)」の文書では、行動する順番(①→②→③→④)がそのまま問われます。正しい順番は、①大きい声で周りの人に火事を知らせる、②非常ベルのボタンを押す、です。
Trong văn bản Khi xảy ra hỏa hoạn (Kaji ga okita baai - quy trình khẩn cấp), đề thi thường hỏi đúng thứ tự hành động từ bước 1 đến bước 4. Thứ tự chuẩn là: (1) Hô to báo cho những người xung quanh biết có cháy -> (2) Bấm nút chuông báo cháy khẩn cấp (Hijou bell).
そして、③119番に電話をかける、④利用者を安全な場所に誘導する(エレベーターは使わない)、の順に行動します。「文と同じ順番のものを選んでください」という問題では、①から④の順序を正確に追います。
Tiếp đó là: (3) Gọi điện thoại báo số 119 (119-ban) -> (4) Dẫn người dùng sơ tán đến nơi an toàn (Anzen na basho ni yuudou suru - tuyệt đối không dùng thang máy). Với dạng câu hỏi chọn phương án có cùng thứ tự với văn bản, cần dò chính xác từng bước từ 1 đến 4.
Điểm cần nhớ
- 車いすマニュアルでは「使用前のブレーキ・タイヤ確認」「乗降時・停止時のブレーキ」「出発前の声かけ」が3大原則である。
Ba nguyên tắc lớn trong sổ tay xe lăn là: Kiểm tra phanh và lốp trước khi dùng, Luôn khóa phanh khi dừng và khi lên/xuống xe, và Báo lời nói trước khi đẩy xe. - 火事が起きたときの手順は「①大きい声で周りに知らせる→②非常ベルを押す→③119番に電話する→④安全な場所へ誘導する」の順である。
Thứ tự 4 bước khi xảy ra cháy là: (1) Hô to báo xung quanh -> (2) Bấm chuông báo cháy (Hijou bell) -> (3) Gọi 119 -> (4) Dẫn người dùng đến nơi an toàn. - 順番を問う問題では、番号や矢印(→)の順序が入れ替わっている選択肢に注意する。
Khi làm câu hỏi về trình tự các bước, phải kiểm tra kỹ các mũi tên (->) để phát hiện lựa chọn bị đảo thứ tự.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ブレーキとタイヤを確認する | Kiểm tra phanh và lốp xe (Brake to tire wo kakunin suru) |
| 止まっているときは必ずブレーキをかける | Khi xe đang dừng bắt buộc phải khóa phanh |
| 火事が起きた場合(緊急時の対応) | Trường hợp xảy ra hỏa hoạn (Kaji ga okita baai - ứng phó khẩn cấp) |
| 大きい声で周りの人に知らせる | Hô to báo cho những người xung quanh biết (Ookii koe de mawari no hito ni shiraseru) |
| 非常ベルのボタンを押す・119番に電話する | Bấm nút chuông khẩn cấp (Hijou bell) / Gọi điện số 119 (119-ban) |
| 安全な場所に誘導する・非常口 | Dẫn sơ tán đến nơi an toàn (Anzen na basho ni yuudou suru) / Cửa thoát hiểm (Hijouguchi) |
仕事のやり方(業務マニュアル)②:排泄・入浴・食事介助の手順書
Quy trình công việc (Sổ tay nghiệp vụ) 2: Hướng dẫn hỗ trợ bài tiết, tắm rửa và ăn uống
「排泄介助の手順」の文書では、①利用者が自分でできることを確認する→②いっしょにトイレに行く→③便座にしっかり座ったか確認する→④呼び出しボタンを説明する→⑤トイレの外で待つ、の順番が示されます。
Trong văn bản Quy trình hỗ trợ bài tiết tại nhà vệ sinh, trình tự chuẩn gồm 5 bước: (1) Xác nhận những việc người dùng tự làm được -> (2) Đi cùng người dùng vào nhà vệ sinh -> (3) Xác nhận người dùng đã ngồi vững trên bệ cầu (Benza) -> (4) Giải thích cách bấm nút gọi -> (5) Đứng chờ ở bên ngoài cửa nhà vệ sinh.
「入浴介助の注意点」の文書では、入浴前に体調(バイタルサイン)を確認し、先にトイレを済ませてもらうこと、食事のすぐあとの入浴は避けることが書かれています。
Trong văn bản Lưu ý khi hỗ trợ tắm rửa, các quy định gồm: kiểm tra tình trạng sức khỏe (dấu hiệu sinh tồn) trước khi tắm, mời người dùng đi vệ sinh trước khi tắm, và tránh tắm ngay sau bữa ăn (Shokuji no sugu ato no nyuuyoku wa sakeru).
また冬場などのヒートショック(急激な温度変化による血圧変動)を防ぐため、「脱衣室と浴室を暖めておくこと」、入浴後は汗をかいて水分が減るため「必ず水分補給をすること」が明記されます。
Ngoài ra, để phòng ngừa sốc nhiệt do thay đổi nhiệt độ đột ngột (Heat shock) vào mùa đông, phải làm ấm phòng thay đồ (Datsuishitsu) và phòng tắm (Yokushitsu) trước, đồng thời sau khi tắm cơ thể mất nước qua mồ hôi nên bắt buộc phải cho người dùng uống nước bù dịch (Suibun hokyuu).
「食事介助のやり方」の文書では、介護職も椅子に座って同じ目線で介助すること、最初に献立を説明してお茶や汁物から勧めること、食後は口腔ケアを行い30分ほど座って休んでもらうことが書かれます。
Trong văn bản Cách hỗ trợ ăn uống, nhân viên cũng ngồi ghế ngang tầm mắt với người dùng để hỗ trợ, đầu tiên giải thích thực đơn và mời uống trà hoặc canh trước để làm ướt miệng, sau bữa ăn thực hiện chăm sóc răng miệng (Koukuu care) và để người dùng ngồi nghỉ khoảng 30 phút.
Điểm cần nhớ
- トイレ介助の手順書では「できることの確認→誘導→着座確認→ボタン説明→外で待機」の流れを押さえる。
Quy trình hỗ trợ đi vệ sinh: Xác nhận việc tự làm được -> Dẫn vào toilet -> Xác nhận ngồi vững -> Giải thích nút bấm gọi -> Đợi bên ngoài cửa. - 入浴マニュアルでは「食直後の入浴を避ける」「脱衣室・浴室の温度管理」「入浴後の水分補給」が重要である。
Sổ tay tắm rửa nhấn mạnh 3 điểm: Không tắm ngay sau bữa ăn, Giữ ấm phòng thay đồ và phòng tắm, và Bù nước (Suibun hokyuu) sau khi tắm. - 食事マニュアルでは「座って同じ目線で介助」「献立の説明」「食後の口腔ケアと30分間の座位保持」を確認する。
Sổ tay ăn uống nhấn mạnh: Ngồi ghế ngang tầm mắt để hỗ trợ, Giải thích thực đơn, Chăm sóc răng miệng sau ăn và Giữ tư thế ngồi 30 phút sau ăn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 自分でできることを確認する | Xác nhận những việc người dùng có thể tự làm được |
| 便座に座ったか確認する・トイレの外で待つ | Xác nhận đã ngồi vững trên bệ cầu / Đứng đợi ở bên ngoài nhà vệ sinh |
| 食事のすぐあとの入浴はやめる | Không tắm ngay sau khi vừa ăn xong |
| 脱衣室と浴室の温度に気をつける | Chú ý nhiệt độ của phòng thay đồ (Datsuishitsu) và phòng tắm (Yokushitsu) |
| 入浴のあとに水分補給をする | Bù nước cho cơ thể sau khi tắm (Nyuuyoku no ato ni suibun hokyuu wo suru) |
| 椅子に座って食事の介護をする | Ngồi trên ghế ngang tầm mắt để hỗ trợ bữa ăn |
施設の掲示・お知らせ(面会のルール・食中毒予防・手の洗い方)
Thông báo dán tại cơ sở (Nội quy thăm gặp, Phòng ngộ độc thực phẩm và Các bước rửa tay)
施設の玄関や廊下・洗面所に貼られる「掲示(お知らせ)」は、面会に来るご家族や職員に守ってほしいルールを伝える文書です。禁止事項と場所・期間を正確に読み取ります。
Các bảng thông báo (Keiji / Oshirase) dán ở sảnh ra vào, hành lang hoặc bồn rửa tay là văn bản truyền đạt nội quy dành cho khách đến thăm, gia đình người dùng và nhân viên. Khi đọc cần nắm chính xác điều bị cấm, địa điểm áp dụng và khoảng thời gian.
「面会のみなさまへ」の掲示では、「この施設はどこも禁煙です(たばこを吸ってはいけません)」「建物の中では携帯電話は使用禁止です。電話をかけるときは建物の外でお願いします」などがよく出ます。
Trong thông báo Gửi quý khách đến thăm (Menkai no minasama e), hai quy định xuất hiện nhiều nhất là: Toàn bộ cơ sở này đều cấm hút thuốc (Doko mo kinen desu) và Cấm sử dụng điện thoại di động bên trong tòa nhà; khi gọi điện xin vui lòng ra bên ngoài tòa nhà.
「ご家族のみなさまへ(夏の食中毒予防)」の掲示では、「6月1日から8月31日まで、食中毒を防ぐため、食べ物を持ってこないでください」「玄関で手の消毒をしてください」といった期間とお願いが書かれます。
Trong thông báo Gửi gia đình người dùng (phòng chống ngộ độc thực phẩm mùa hè), văn bản ghi rõ thời gian và yêu cầu: Từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 31 tháng 8, để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm (Shokuchuudoku), xin vui lòng không mang đồ ăn vào cơ sở và Xin hãy sát khuẩn tay tại sảnh ra vào (Genkan).
また洗面所の「手の洗い方」の掲示では、①水で手をぬらす→②石けんをつけて手のひらと手の甲を洗う→③指先(爪の間)を洗う→④指の間と手首を洗う→⑤水でよく流す→⑥ペーパータオルで拭く、の順番を確かめます。
Tại khu vực bồn rửa, bảng hướng dẫn Cách rửa tay (Te no araikata) nêu rõ 6 bước: (1) Làm ướt tay bằng nước -> (2) Xoa xà phòng rửa lòng bàn tay (Tenohira) và mu bàn tay (Tenokou) -> (3) Rửa đầu ngón tay và kẽ móng tay (Yubisaki) -> (4) Rửa kẽ các ngón tay và cổ tay (Tekubi) -> (5) Xả sạch bằng nước -> (6) Lau khô bằng khăn giấy.

Điểm cần nhớ
- 面会者向けの掲示では「施設内はどこも禁煙」「携帯電話は建物の外で使う」などの場所とルールを読み取る。
Trong thông báo dành cho khách thăm, chú ý quy định Cấm hút thuốc ở mọi nơi trong cơ sở và Chỉ gọi điện thoại di động ở bên ngoài tòa nhà. - 食中毒予防や感染症流行時の掲示では「期間(いつからいつまで)」「食べ物の持ち込み禁止」「玄関での手指消毒」を確認する。
Trong thông báo phòng ngộ độc thực phẩm và dịch bệnh, kiểm tra kỹ khoảng thời gian (từ ngày nào đến ngày nào), lệnh cấm mang đồ ăn và việc sát khuẩn tay ở sảnh. - 手洗い手順の掲示では「手のひら・手の甲・指先・指の間・手首」を洗う順番を文書どおりに追う。
Với bảng hướng dẫn rửa tay, theo dõi đúng thứ tự rửa từ lòng bàn tay, mu bàn tay, đầu ngón tay đến kẽ ngón tay và cổ tay theo đúng văn bản.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 面会のみなさまへ・ご家族のみなさまへ | Gửi quý khách đến thăm (Menkai no minasama e) / Gửi gia đình người dùng |
| どこも禁煙(たばこを吸わないでください) | Toàn bộ cơ sở đều cấm hút thuốc (Doko mo kinen) |
| 建物の中では使用禁止 | Cấm sử dụng ở bên trong tòa nhà (Tatemono no naka dewa shiyou kinshi) |
| 食中毒・感染症の流行 | Ngộ độc thực phẩm (Shokuchuudoku) / Sự bùng phát dịch bệnh (Kansenshou no ryuukou) |
| 玄関で手の消毒をする | Sát khuẩn tay tại sảnh ra vào (Genkan de te no shoudoku wo suru) |
| 手の洗い方(手のひら・手の甲・指先・手首) | Cách rửa tay (Lòng bàn tay Tenohira, Mu bàn tay Tenokou, Đầu ngón tay Yubisaki, Cổ tay Tekubi) |
献立表と行事の計画(誕生日会・夏まつり)の読み取り
Đọc hiểu Bảng thực đơn (Kondatehyou) và Bảng kế hoạch sự kiện (Tiệc sinh nhật, Lễ hội mùa hè)
「献立表」は、日付・曜日ごとに「朝食・昼食・おやつ・夕食」のメニューが並んだ表です。縦の列(日付や食事区分)と横の行(主食・副食・汁物・デザート)が交差する場所を正確に読みます。
Bảng thực đơn (Kondatehyou) trình bày các món ăn của Bữa sáng (Choushoku), Bữa trưa (Chuushoku), Bữa phụ (Oyatsu) và Bữa tối (Yuushoku) theo từng ngày và thứ trong tuần. Khi đọc cần gióng chính xác cột dọc (ngày/bữa ăn) với hàng ngang (món chính Shushoku, món kèm Fukushoku, canh Shirumono, tráng miệng Dessert).
たとえば「火曜日の昼食の主食は肉うどん、デザートはヨーグルト」「水曜日の夕食の副食は焼き魚と野菜の煮物」のように、いつのどの食事かを間違えないよう照合します。
Ví dụ: Món chính của bữa trưa thứ Ba là mì Udon thịt (Niku udon), tráng miệng là sữa chua (Yogurt); món ăn kèm của bữa tối thứ Tư là cá nướng (Yakizakana) và rau củ hầm (Yasai no nimono). Cần đối chiếu cẩn thận để không nhìn nhầm sang ngày khác hoặc bữa khác.
「行事の計画(誕生日会・夏まつりなど)」の表には、「日時(何月何日・何時から何時まで)」「場所(2階ホール・3階ホールなど)」「参加者の人数」「準備と担当者」が書かれています。
Trong bảng Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku - như tiệc sinh nhật Tanjoubikai hoặc lễ hội mùa hè Natsumatsuri), các mục gồm: Ngày giờ (Nichiji: ngày tháng, từ mấy giờ đến mấy giờ), Địa điểm (Basho: hội trường tầng 2 hay tầng 3), Số lượng người tham gia (Sankasha) và Công tác chuẩn bị / Người phụ trách (Junbi / Tantousha).
特に「参加者(利用者20人・ご家族15人・介護職5人・看護師1人・調理員1人)」の人数と、「だれが何を準備するか(看護師がプレゼントを買う、調理員が飲み物を用意する、介護職が会場準備と誘導をするなど)」を確実に区別します。
Cần phân biệt rõ số lượng từng nhóm trong mục Người tham gia (ví dụ: 20 người dùng, 15 người nhà, 5 nhân viên hộ lý, 1 điều dưỡng, 1 nhân viên nấu ăn) và nhiệm vụ của từng chức danh (ví dụ: điều dưỡng mua quà tặng, nhân viên nấu ăn chuẩn bị đồ uống, nhân viên hộ lý chuẩn bị hội trường và dẫn người dùng).
Điểm cần nhớ
- 献立表では「日付(曜日)」「朝食・昼食・夕食」「主食・副食・デザート」の3つを揃えて確認する。
Khi đọc Bảng thực đơn, luôn đối chiếu đủ 3 thông tin: Ngày/Thứ mấy, Bữa nào (sáng/trưa/tối) và Loại món nào (món chính/món kèm/tráng miệng). - 行事の計画表では「日時・場所(何階ホールか)」と、職種別・家族の「参加者数」を正確に読み取る。
Trong Bảng kế hoạch sự kiện, đọc chính xác Ngày giờ, Địa điểm (hội trường tầng mấy) và Số lượng người tham gia của từng nhóm. - 「準備・担当者」の欄で、介護職・看護師・調理員・利用者がそれぞれ何を担当するかを照合する。
Ở mục Chuẩn bị và Người phụ trách (Tantousha), kiểm tra kỹ xem Nhân viên hộ lý, Điều dưỡng, Nhân viên nấu ăn và Người dùng phụ trách công việc gì.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 献立表(朝食・昼食・おやつ・夕食) | Bảng thực đơn (Kondatehyou: Bữa sáng Choushoku, Bữa trưa Chuushoku, Bữa phụ Oyatsu, Bữa tối Yuushoku) |
| 主食・副食・汁物・デザート | Món chính (Shushoku), Món ăn kèm (Fukushoku), Món canh (Shirumono), Món tráng miệng (Dessert) |
| 行事の計画(誕生日会・夏まつり) | Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku: Tiệc sinh nhật Tanjoubikai, Lễ hội mùa hè Natsumatsuri) |
| 日時・場所(2階ホール・3階ホール) | Ngày giờ (Nichiji), Địa điểm (Basho: Hội trường tầng 2 / Hội trường tầng 3) |
| 参加者(利用者・ご家族・職員の人数) | Người tham gia (Sankasha: số lượng người dùng, gia đình và nhân viên) |
| 準備・担当者(役割分担) | Chuẩn bị và Người phụ trách (Junbi / Tantousha - phân công nhiệm vụ) |
仕事の予定(日勤スケジュールと夜勤スケジュール)の読み取り
Đọc hiểu Bảng lịch trình công việc (Lịch làm việc Ca ngày và Lịch làm việc Ca đêm)
「仕事の予定」は、介護職の1日の業務を時間順に示したスケジュール表です。昼間の「日勤(例:9:00〜18:00)」と、夜から翌朝までの「夜勤(例:17:00〜翌10:00)」の2種類がよく出題されます。
Lịch trình công việc (Shigoto no yotei) là bảng thời gian biểu liệt kê công việc trong ngày của nhân viên hộ lý theo mốc giờ. Hai bảng thường gặp nhất trong đề thi là Ca ngày (Nikkin, ví dụ từ 9:00 đến 18:00) và Ca đêm (Yakin, ví dụ từ 17:00 chiều hôm trước đến 10:00 sáng hôm sau).
日勤の予定表では、9:00に出勤・朝のミーティング、10:00に水分補給、11:30に昼食・服薬の介護、13:00から60分間の休憩、14:00に入浴の介護、16:00に水分補給、17:00に夕方のミーティング、17:30に記録、18:00に退勤といった流れを読み取ります。
Trong lịch trình Ca ngày (Nikkin): 9:00 vào ca (Shukkin) và họp buổi sáng, 10:00 hỗ trợ bù nước, 11:30 hỗ trợ ăn trưa và uống thuốc (Fukuyaku), 13:00 nghỉ giải lao (Kyuukei) 60 phút, 14:00 hỗ trợ tắm rửa, 16:00 bù nước, 17:00 họp buổi chiều, 17:30 ghi chép hồ sơ (Kiroku) và 18:00 tan ca (Taikin).
夜勤の予定表では、17:00に出勤し、18:00に夕食・服薬の介護と日勤者からの申し送り、20:00に就寝の介護(洗面・口腔ケア・着替え)、そして夜間(23:00など)は「2時間に1回の巡視」を行います。
Trong lịch trình Ca đêm (Yakin): 17:00 vào ca, 18:00 hỗ trợ ăn tối, uống thuốc và nhận bàn giao ca (Moushiokuri) từ nhân viên ca ngày, 20:00 hỗ trợ đi ngủ (Shuushin no kaigo: rửa mặt, chăm sóc răng miệng, thay đồ ngủ), và từ 23:00 thực hiện đi tuần đêm (Junshi) cứ 2 tiếng 1 lần.
翌朝は6:00に起床の介護、8:00に朝食・服薬の介護、9:00に朝のミーティング(申し送り)、9:30に記録を書き、10:00に退勤します。「何時に何をするか」「休憩は何分間か」「巡視は何時間に1回か」に注目します。
Sáng hôm sau: 6:00 hỗ trợ thức dậy (Kishou no kaigo), 8:00 hỗ trợ ăn sáng và uống thuốc, 9:00 họp buổi sáng (bàn giao ca), 9:30 ghi chép hồ sơ và 10:00 tan ca. Khi làm bài cần chú ý: mấy giờ làm việc gì, nghỉ giải lao bao nhiêu phút và đi tuần đêm mấy tiếng một lần.
Điểm cần nhớ
- 日勤スケジュールでは、出勤から退勤までの各時刻の業務(食事・服薬・休憩時間・入浴・記録)を正確に追う。
Trong lịch Ca ngày (Nikkin), theo dõi chính xác từng mốc giờ từ lúc vào ca đến lúc tan ca (ăn uống, uống thuốc, thời gian nghỉ giải lao, tắm rửa, ghi hồ sơ). - 夜勤スケジュールでは、20:00ごろの「就寝の介護」、夜間の「巡視(2時間に1回など)」、翌朝6:00ごろの「起床の介護」を確認する。
Trong lịch Ca đêm (Yakin), nắm rõ mốc 20:00 hỗ trợ đi ngủ (Shuushin), đi tuần đêm (Junshi: 2 tiếng 1 lần) và 6:00 sáng hỗ trợ thức dậy (Kishou). - 時刻の前後関係(ミーティングの前か後か、記録を書く時間はいつか)を問う選択肢に注意する。
Chú ý các lựa chọn hỏi về trình tự trước - sau giữa cuộc họp (Meeting) và việc ghi chép hồ sơ (Kiroku).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 仕事の予定(スケジュール表) | Lịch trình công việc (Shigoto no yotei / Bảng Schedule) |
| 日勤(9:00〜18:00)・夜勤(17:00〜10:00) | Ca ngày (Nikkin: 9:00 - 18:00) và Ca đêm (Yakin: 17:00 - 10:00) |
| 出勤・退勤・休憩・ミーティング | Vào ca (Shukkin), Tan ca (Taikin), Nghỉ giải lao (Kyuukei), Cuộc họp (Meeting) |
| 食事・服薬の介護 | Hỗ trợ ăn uống và uống thuốc (Shokuji / Fukuyaku no kaigo) |
| 就寝の介護・起床の介護 | Hỗ trợ đi ngủ (Shuushin no kaigo) và Hỗ trợ thức dậy (Kishou no kaigo) |
| 巡視(2時間に1回見回る) | Đi tuần tra phòng (Junshi - đi kiểm tra 2 tiếng 1 lần vào ban đêm) |
事故の報告(事故報告書・ヒヤリ・ハット記録)の読み取り
Đọc hiểu Báo cáo sự cố (Jiko houkokusho và Hồ sơ Hiyari-Hatto)
施設内で転倒や誤嚥・物の破損などが起きたときに作成する「事故の報告(事故報告書)」には、「利用者名」「日時」「場所」「事故の内容」「原因」「これからどうするか(再発防止策)」が記載されます。
Khi xảy ra sự cố trong cơ sở như ngã, sặc hoặc làm rơi vỡ đồ dùng của người dùng, nhân viên phải lập Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku / Jiko houkokusho) gồm các mục: Tên người dùng, Ngày giờ (Nichiji), Địa điểm (Basho), Nội dung sự cố (Naiyou), Nguyên nhân (Genin) và Biện pháp xử lý tiếp theo (Korekara dou suru ka - biện pháp phòng ngừa tái phát).
たとえば「洗面所でAさんが自分で入れ歯(義歯)を洗っていたとき、手が滑って床に落とし、入れ歯が割れてしまった」という内容の報告書がよく出題されます。
Một tình huống điển hình thường gặp trong đề thi là: Tại bồn rửa mặt (Senmenjo), khi ông A đang tự mình rửa răng giả (Ireba / Gishi) thì bị tuột tay làm rơi răng giả xuống sàn vỡ.
この事例の「原因」欄には「指先の力が弱くなっていること、手が水で濡れて滑りやすかったこと」が書かれ、「これからどうするか」の欄に今後の具体策が書かれます。
Ở mục Nguyên nhân (Genin) của báo cáo này ghi rõ: Do lực ở đầu ngón tay (Yubisaki no chikara) của ông A đã yếu đi và bàn tay bị ướt nước nên dễ trơn trượt. Ở mục Biện pháp tiếp theo (Korekara dou suru ka) sẽ ghi cách khắc phục cụ thể.
再発防止策でも自立支援を考え、「入れ歯を外すのはAさんが自分で行い、洗ってケースに片付けるのは介護職が行う」のように、本人がすることと介護職がすることを分けて読み取ります。
Ngay cả trong biện pháp phòng ngừa tái phát vẫn phải tôn trọng hỗ trợ tự lập: Việc tháo răng giả ra thì ông A vẫn tự mình làm, nhưng việc rửa răng giả và cất vào hộp bảo quản (Case) thì nhân viên hộ lý sẽ thực hiện, sáng hôm sau trao lại cho ông A. Cần đọc kỹ để phân biệt việc ai làm.
Điểm cần nhớ
- 事故報告書は「日時・場所・内容・原因・これからどうするか(対策)」の5つの項目で構成される。
Phiếu báo cáo sự cố gồm 5 mục cốt lõi: Ngày giờ, Địa điểm, Nội dung sự cố, Nguyên nhân và Biện pháp từ nay về sau (Korekara dou suru ka). - 事故が起きた直接の「原因(指の力が弱い、手が濡れていたなど)」を文書から正確に探す。
Tìm chính xác Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự cố được ghi trong văn bản (như lực ngón tay yếu, tay ướt nước dễ trượt). - 「これからどうするか」では、利用者本人が続けて行うことと介護職が代わりに行うことの分担を確認する。
Ở mục Biện pháp tiếp theo, phân biệt rõ phần việc người dùng tiếp tục tự làm (như tự tháo răng giả) và phần việc nhân viên hộ lý làm giúp (như rửa và cất vào hộp).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 事故の報告(事故報告書) | Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku / Jiko houkokusho) |
| 場所(洗面所・居室・食堂) | Địa điểm xảy ra (Basho: Phòng rửa mặt Senmenjo, Phòng riêng Kyoshitsu, Phòng ăn Shokudou) |
| 内容(入れ歯を落として割れた・転倒した) | Nội dung sự cố (Naiyou: làm rơi vỡ răng giả / bị ngã Tentou) |
| 原因(指先の力が弱い・手が濡れていた) | Nguyên nhân (Genin: lực đầu ngón tay yếu / tay bị ướt nước) |
| これからどうするか(再発防止の対策) | Từ nay về sau sẽ làm thế nào (Korekara dou suru ka - biện pháp phòng tái phát) |
| ケースに入れて保管する | Cất vào hộp đựng để bảo quản (Case ni irete hokan suru) |
申し送りノートと時間別介護記録(ショートステイ・通院・夜間記録)
Sổ bàn giao ca và Nhật ký chăm sóc theo giờ (Khách Short stay, Đi khám viện và Nhật ký ca đêm)
「申し送りノート」には、次の勤務の職員へ伝える連絡事項が書かれます。たとえば「ショートステイ(短期入所)」の連絡では、「明日は2階に2人来て、4階から1人帰ります」のように階ごとの人数が書かれます。
Sổ bàn giao ca (Moushiokuri note) ghi lại những thông tin liên lạc cần truyền đạt cho nhân viên ca tiếp theo. Ví dụ trong bàn giao về khách lưu trú ngắn ngày (Short stay), văn bản ghi rõ số lượng khách theo từng tầng: Ngày mai có 2 người mới đến ở tầng 2, và 1 người ở tầng 4 sẽ về nhà.
さらに帰る方法と時間についても、「Aさんは15時の送迎車で帰ります。Bさんは14時にご家族が迎えに来ます」のように書かれるため、だれが何時にどの方法で帰るかを整理します。
Đồng thời, văn bản cũng ghi rõ phương tiện và giờ về của từng người: Ông A sẽ về bằng xe đưa đón của cơ sở (Sougeisha) lúc 15 giờ; bà B sẽ có gia đình đến đón lúc 14 giờ. Người đọc cần tách bạch rõ ai đi xe đưa đón và ai có gia đình đón vào lúc mấy giờ.
また病院へ行く(通院)の申し送りでは、「明日、Cさんは10時半(10時30分)に施設の車で病院へ行きます。看護師がいっしょに行きます。出発の10分前(10時20分)までに玄関へ連れてきてください」といった時間計算が含まれます。
Trong ghi chép bàn giao đưa người dùng đi bệnh viện (Tsuuin), thường có phép tính thời gian đơn giản: Ngày mai lúc 10 giờ rưỡi (10 giờ 30 phút), bà C sẽ đi bệnh viện bằng xe của cơ sở và có Điều dưỡng đi cùng. Xin hãy đưa bà C ra sảnh (Genkan) trước giờ xuất phát 10 phút (tức là lúc 10 giờ 20 phút).
時間別の「介護記録(夜間の様子)」では、「18:00 夕食は全部食べ、お茶を200ml飲んだ。吐き気はない」「02:45 ナースコールあり。気分が悪いと言い、少し嘔吐した」「03:10 気分が落ち着き、バイタルサインに異常なし。看護師に報告した」のように時刻ごとの変化を読み取ります。
Trong Nhật ký chăm sóc theo mốc giờ ban đêm (Kaigo kiroku), văn bản ghi diễn biến theo trình tự: 18:00 Ăn hết bữa tối, uống 200ml trà, không buồn nôn -> 02:45 Có chuông Nurse call, báo mệt và nôn một chút (Sukoshi outo shita) -> 03:10 Đã đỡ mệt, dấu hiệu sinh tồn bình thường, đã báo cáo cho Điều dưỡng. Cần đối chiếu đúng từng mốc giờ với sự việc.

Điểm cần nhớ
- ショートステイの申し送りでは「何階に何人来るか・帰るか」と「送迎車か家族の迎えか・何時か」を正確に区別する。
Trong bàn giao khách Short stay, phân biệt rõ tầng mấy có bao nhiêu người đến/về, ai về bằng xe đưa đón (Sougeisha) và ai có gia đình đón lúc mấy giờ. - 通院の申し送りでは「10時半の10分前=10時20分に玄関へ連れていく」のような時刻の読み取りに注意する。
Trong bàn giao đi khám viện, chú ý tính đúng mốc giờ: trước 10 giờ rưỡi (10:30) 10 phút nghĩa là phải có mặt ở sảnh (Genkan) lúc 10 giờ 20 phút. - 夜間の時間別記録では、18:00・02:45・03:10など時刻ごとの「食事・水分量(ml)・嘔吐の有無・バイタルサイン・看護師への報告」を照合する。
Trong nhật ký ca đêm theo giờ (18:00, 02:45, 03:10), đối chiếu chính xác lượng ăn uống (ml), thời điểm nôn, kết quả đo dấu hiệu sinh tồn và việc báo cáo Điều dưỡng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 申し送りノート・連絡事項 | Sổ bàn giao ca (Moushiokuri note) và Nội dung liên lạc (Renraku jikou) |
| ショートステイ・送迎車・ご家族の迎え | Lưu trú ngắn ngày (Short stay), Xe đưa đón (Sougeisha), Gia đình đến đón |
| 施設の車で病院へ行く | Đi bệnh viện bằng xe của cơ sở (Shisetsu no kuruma de byouin e iku) |
| 10時半の10分前(10時20分)に玄関へ来る | Có mặt tại sảnh trước 10 giờ rưỡi 10 phút (tức là lúc 10 giờ 20 phút) |
| お茶を200ml飲む・少し嘔吐した | Uống 200ml trà / Đã nôn một chút (Sukoshi outo shita) |
| バイタルサインは異常なし・看護師に報告した | Dấu hiệu sinh tồn không có bất thường / Đã báo cáo cho Điều dưỡng |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi & mẹo nhớ
「文書・記録」では、介護記録・食事や水分の摂取表・排泄チェック表・申し送りノート・シフト表・掲示物の読み取り問題が出題されます。
Trong phần 'Văn bản & Hồ sơ', đề thi ra các bài đọc hiểu hồ sơ chăm sóc, bảng lượng ăn/uống nước, bảng theo dõi bài tiết, sổ bàn giao ca, bảng phân ca trực và thông báo nội bộ.
表やグラフを読む問題では、まず「日付・時間帯・利用者名・単位(ml、g、回、割)」を確認しましょう。特に水分摂取量の合計計算や、主食・副食の摂取割合が頻出です。
Khi làm bài đọc bảng biểu, trước tiên hãy kiểm tra kỹ 'ngày tháng, khung giờ, tên người dùng và đơn vị tính (ml, g, lần, phần mười/wari)'. Đặc biệt phép cộng tổng lượng nước uống (ml) và tỷ lệ ăn món chính (Shushoku) / món phụ (Fukushoku) rất hay ra thi.
また、薬袋(処方せん)の読み取りでは「食前(食事の約30分前)・食後(食事の後30分以内)・食間(食事と食事の間、食後約2時間)・頓服(症状が出たとき)」の違いが必ず問われます。
Khi đọc túi thuốc/đơn thuốc, bắt buộc phải phân biệt rõ: 'Shokuzen = trước bữa ăn (~30 phút)', 'Shokugo = sau bữa ăn (trong 30 phút)', 'Shokkan = giữa hai bữa ăn (cách bữa ăn khoảng 2 giờ, KHÔNG PHẢI đang ăn!)' và 'Tonpuku = uống khi có triệu chứng'.
Điểm cần nhớ
- 服薬時期の区別:「食前=食事前」「食後=食事後」「食間=食事と食事の間(食事中ではない!)」「就寝前=寝る前」「頓服=症状があるとき」。
Phân biệt thời điểm uống thuốc: 'Shokuzen = trước ăn', 'Shokugo = sau ăn', 'Shokkan = giữa 2 bữa ăn (tuyệt đối không nhầm là trong khi đang ăn!)', 'Shuushinmae = trước khi ngủ', 'Tonpuku = uống khi có triệu chứng (sốt/đau)'. - 食事・水分記録の読み取り:「主食(ご飯・パン)と副食(おかず)の区別」「1日または時間帯別の水分合計量(ml)の足し算」を正確に行う。
Đọc bảng ăn uống & lượng nước: 'Phân biệt Shushoku (cơm/bánh mì) và Fukushoku (thức ăn)', tính tổng lượng nước (ml) theo buổi hoặc cả ngày thật cẩn thận. - 排泄チェック表の記号:「排尿・排便の回数」「便の性状(普通便・軟便・泥状便・水様便・硬便)」と時間帯を照らし合わせる。
Đọc bảng theo dõi bài tiết: Đối chiếu khung giờ, số lần tiểu tiện (Hainyou) / đại tiện (Haiben) và tính chất phân (Futsuuben = phân thường, Nanben = phân mềm, Suiyouben = phân lỏng như nước, Kouben = phân cứng). - 勤務表(シフト表)の略語:「日勤(昼の勤務)・早番(朝早い勤務)・遅番(夕方〜夜の勤務)・夜勤(夜間の勤務)・公休(休み)」。
Ký hiệu bảng phân ca (Shift): 'Nikkin = ca ngày, Hayaban = ca sớm, Osoban = ca muộn, Yakin = ca đêm, Koukyuu = ngày nghỉ'. - 申し送り・ヒヤリハット報告書:「いつ・どこで・誰が・どうしたか・原因と再発防止策」の項目と本文を照合して読み取る。
Sổ bàn giao & Báo cáo suýt xảy ra sự cố (Hiyari-hatto): Đối chiếu chính xác các mục 'Khi nào - Ở đâu - Ai - Chuyện gì đã xảy ra - Nguyên nhân & Biện pháp phòng ngừa tái diễn'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食前・食後・食間・頓服 | Shokuzen (trước ăn), Shokugo (sau ăn), Shokkan (giữa 2 bữa), Tonpuku (khi có triệu chứng) |
| 主食・副食と水分摂取量 | Shushoku (món chính), Fukushoku (món phụ) và Lượng nước uống |
| 普通便・軟便・水様便 | Futsuuben (phân thường), Nanben (phân mềm), Suiyouben (phân nước) |
| 早番・日勤・遅番・夜勤 | Hayaban (ca sớm), Nikkin (ca ngày), Osoban (ca muộn), Yakin (ca đêm) |
Đọc hiểu văn bản hộ lý
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省「介護分野における特定技能外国人の受入れについて」 — https://www.mhlw.go.jp/stf/newpage_000117702.html
- 日本介護福祉士会『介護の特定技能評価試験 学習テキスト 改訂2版 ~介護技能・介護の日本語~』 — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001253126.pdf
- 日本介護福祉士会『介護の日本語』テキスト — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001184460.pdf
- 厚生労働省「介護特定技能評価試験(日本語)サンプル問題」 — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001745561.pdf