VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Hộ lý - Điều dưỡng

Đọc hiểu văn bản hộ lý (Hồ sơ chăm sóc, Sổ bàn giao, Sổ tay quy trình và Bảng lịch trình)

Hộ lý - Điều dưỡng · 介護 - Kaigo · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Vai trò của văn bản hộ lý, 8 loại văn bản trong đề thi và nguyên tắc đọc hiểu cơ bản

Tại cơ sở chăm sóc (Kaigo), do nhiều nhân viên làm việc luân phiên theo ca nên tình trạng người dùng, quy định nghiệp vụ và lịch trình đều được chia sẻ chính xác bằng văn bản (hồ sơ ghi chép và bảng biểu). Đọc hiểu đúng văn bản là nền tảng của chăm sóc an toàn.

Các văn bản xuất hiện trong đề thi Tiếng Nhật Hộ lý gồm 8 loại: (1) Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou), (2) Quy trình công việc (Shigoto no yarikata - sổ tay nghiệp vụ), (3) Thông báo dán bảng tin (Keiji / Oshirase), (4) Bảng thực đơn (Kondatehyou), (5) Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku), (6) Lịch trình ca làm việc (Shigoto no yotei: ca ngày/ca đêm), (7) Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku), và (8) Sổ bàn giao & Nhật ký chăm sóc (Moushiokuri / Kaigo kiroku).

Khi đọc văn bản, cần đối chiếu kỹ các yếu tố: Khi nào (ngày giờ, thứ trong tuần, ban ngày hay ban đêm), Ở đâu (địa điểm, tầng mấy), Ai (người dùng, nhân viên hộ lý, điều dưỡng, nhân viên nấu ăn, gia đình), và Làm gì / Làm như thế nào.

Đặc biệt, các chi tiết như Bên phải hay Bên trái, Ban ngày hay Ban đêm, Tự làm được hay Cần hỗ trợ, Con số người tham gia và Thứ tự các bước (1 -> 2 -> 3 -> 4) rất hay bị tráo đổi trong các lựa chọn nhiễu nên cần kiểm tra đối chiếu từng chữ.

Điểm cần nhớ


  • Văn bản hộ lý trong đề thi gồm 8 loại: Tình trạng người dùng, Quy trình công việc, Thông báo bảng tin, Bảng thực đơn, Kế hoạch sự kiện, Lịch làm việc, Báo cáo sự cố và Sổ bàn giao.

  • Khi đọc hiểu, cần đối chiếu chính xác từng chi tiết về Ngày giờ, Địa điểm, Người phụ trách, Đối tượng và Nội dung cụ thể với văn bản gốc.

  • Chú ý các bẫy hay gặp trong lựa chọn nhiễu: tráo đổi Trái - Phải, Ngày - Đêm, Tự làm - Cần hỗ trợ và đảo thứ tự các bước thực hiện.
Từ vựngNghĩa
Văn bản hộ lý (Kaigo no bunsho) và Hồ sơ ghi chép chăm sóc (Kaigo kiroku)
Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou) và Quy trình công việc (Shigoto no yarikata)
Thông báo dán bảng tin (Keiji / Oshirase) và Bảng thực đơn (Kondatehyou)
Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku) và Lịch trình công việc (Shigoto no yotei)
Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku) và Bàn giao ca (Moushiokuri)
Xác nhận (Kakunin), Quan sát (Kansatsu) và Trông chừng hỗ trợ an toàn (Mimamori)

Tình trạng người dùng 1: Hồ sơ năng lực giao tiếp (Nhìn, Nghe, Nói)

Trong bảng Tình trạng người dùng (Riyousha no joukyou), bên cạnh họ tên, tuổi và mức độ cần chăm sóc, năng lực giao tiếp được chia rõ thành 3 mục: Miru (Nhìn / Thị lực), Kiku (Nghe / Thính lực) và Hanasu (Nói / Trò chuyện).

Ở mục Nhìn (Miru), văn bản thường ghi rõ mắt bên nào nhìn rõ hoặc khó nhìn và khi nào dùng kính, ví dụ: Mắt phải nhìn rõ nhưng mắt trái khó nhìn do đục thủy tinh thể (Hakunaishou); khi đọc báo thì đeo kính (Megane).

Ở mục Nghe (Kiku), văn bản mô tả đặc điểm thính lực như: Tai trái khó nghe nhưng tai phải nghe rõ, Nếu nói chậm bằng giọng hơi to một chút thì nghe được, hoặc Đang sử dụng máy trợ thính (Hochouki).

Các lựa chọn sai thường cố tình viết ngược lại với văn bản như Mắt phải khó nhìn (trong khi thực tế là mắt trái) hoặc Dù nói to cũng hoàn toàn không nghe thấy (trong khi thực tế nói to thì nghe được), vì vậy bắt buộc phải kiểm tra kỹ bên trái/phải và điều kiện đi kèm.

Điểm cần nhớ


  • Bảng giao tiếp chia thông tin của người dùng thành 3 mục rõ ràng: Miru (Nhìn), Kiku (Nghe) và Hanasu (Nói).

  • Trong hồ sơ mắt và tai, phải đọc chính xác bên phải (Migi) hay bên trái (Hidari), cũng như việc có dùng kính (Megane) hay máy trợ thính (Hochouki) không.

  • Chú ý phân biệt điều kiện: nghe được khi nói giọng to rõ, hay hoàn toàn không nghe thấy.
Từ vựngNghĩa
Giao tiếp (Communication: Nhìn Miru, Nghe Kiku, Nói Hanasu)
Mắt phải (Migime), Mắt trái (Hidarime), Khó nhìn (Mienikui)
Đeo kính mắt (Megane wo kakeru)
Tai phải (Migimimi), Tai trái (Hidarimimi), Khó nghe (Kikoenikui)
Máy trợ thính (Hochouki - dụng cụ hỗ trợ nghe)
Nói chuyện từ từ bằng giọng to rõ (Ookii koe de yukkuri hanasu)

Tình trạng người dùng 2: Hồ sơ Di chuyển, Bài tiết, Ăn uống, Tắm rửa và Gia đình đến thăm

Trong hồ sơ sinh hoạt hằng ngày, các mục Di chuyển (Idou), Bài tiết (Haisetsu), Ăn uống (Shokuji) và Tắm rửa (Nyuuyoku) ghi rõ cách thức thực hiện theo từng khung giờ và mức độ cần hỗ trợ. Đề thi rất hay hỏi sự khác biệt giữa ban ngày (Hiruma) và ban đêm (Yakan / Yoru).

Ví dụ về bài tiết và di chuyển: Ban ngày dùng khung tập đi (hoặc xe lăn) đi vào nhà vệ sinh, nhưng ban đêm dùng bồn cầu di động (Portable toilet) đặt cạnh giường; cần hỗ trợ một chút nhưng không bị són tiểu/phân (Shikkin wa nai); bữa ăn có thể tự ăn một mình.

Với người dùng mới xuất viện hoặc có bệnh nền, hồ sơ ghi rõ lưu ý y tế như: Mới xuất viện (Taiin) tháng trước, khi tắm đôi khi bị tức ngực (Mune ga kurushiku naru) nên lúc tắm cần nhân viên hỗ trợ và quan sát trông chừng (Kaigo to mimamori ga hitsuyou).

Trong bảng thông tin Gia đình và thăm gặp (Gokazoku to menkai), cần phân biệt hoàn cảnh từng người thân: Con gái sống ở gần nhưng ngày thường (Heijitsu) phải đi làm nên chỉ đến thăm vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật; con trai sống ở tỉnh xa nên ít khi đến được.

Tình trạng người dùng 2: Hồ sơ Di chuyển, Bài tiết, Ăn uống, Tắm rửa và Gia đình đến thăm

Điểm cần nhớ


  • Trong hồ sơ bài tiết, cần phân biệt cách đi vệ sinh giữa ban ngày (ra toilet) và ban đêm (dùng Portable toilet), cùng thông tin có bị Shikkin (són tiểu/phân) hay không.

  • Không bỏ sót các lưu ý sức khỏe khi tắm như đôi khi bị tức ngực và yêu cầu phải có nhân viên hỗ trợ kèm trông chừng (Mimamori).

  • Trong hồ sơ gia đình đến thăm (Menkai), đối chiếu đúng từng người (con gái, con trai) với nơi ở và ngày có thể đến thăm (ngày thường hay thứ Bảy/Chủ nhật).
Từ vựngNghĩa
Sự khác nhau giữa Ban ngày (Hiruma / Hiru) và Ban đêm (Yakan / Yoru)
Tự làm một mình (Jiritsu) / Cần hỗ trợ chăm sóc một chút
Không bị tiểu/đại tiện không tự chủ (Shikkin wa nai)
Xuất viện (Taiin), Nhập viện (Nyuuin), Bị tức ngực / Khó thở (Mune ga kurushiku naru)
Cần hỗ trợ chăm sóc và quan sát trông chừng (Kaigo to mimamori ga hitsuyou)
Gia đình (Gokazoku), Thăm gặp (Menkai), Ngày thường (Heijitsu) và Thứ Bảy / Chủ nhật

Quy trình công việc (Sổ tay nghiệp vụ) 1: An toàn xe lăn và Quy trình khi xảy ra hỏa hoạn

Quy trình công việc (Shigoto no yarikata) là sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ mà nhân viên chăm sóc phải tuân thủ. Trong văn bản Cách sử dụng xe lăn an toàn, quy tắc đầu tiên luôn là: Trước khi sử dụng phải kiểm tra phanh (Brake) và lốp xe (Tire / hơi lốp).

Tiếp theo là các quy tắc bắt buộc: Khi người dùng lên hoặc xuống xe và khi xe lăn đang dừng, bắt buộc phải khóa phanh (Brake wo kakeru), và Trước khi di chuyển xe, bắt buộc phải báo lời nói: Tôi đẩy xe lăn đi nhé (Kurumaisu wo oshimasuyo).

Trong văn bản Khi xảy ra hỏa hoạn (Kaji ga okita baai - quy trình khẩn cấp), đề thi thường hỏi đúng thứ tự hành động từ bước 1 đến bước 4. Thứ tự chuẩn là: (1) Hô to báo cho những người xung quanh biết có cháy -> (2) Bấm nút chuông báo cháy khẩn cấp (Hijou bell).

Tiếp đó là: (3) Gọi điện thoại báo số 119 (119-ban) -> (4) Dẫn người dùng sơ tán đến nơi an toàn (Anzen na basho ni yuudou suru - tuyệt đối không dùng thang máy). Với dạng câu hỏi chọn phương án có cùng thứ tự với văn bản, cần dò chính xác từng bước từ 1 đến 4.

Điểm cần nhớ


  • Ba nguyên tắc lớn trong sổ tay xe lăn là: Kiểm tra phanh và lốp trước khi dùng, Luôn khóa phanh khi dừng và khi lên/xuống xe, và Báo lời nói trước khi đẩy xe.

  • Thứ tự 4 bước khi xảy ra cháy là: (1) Hô to báo xung quanh -> (2) Bấm chuông báo cháy (Hijou bell) -> (3) Gọi 119 -> (4) Dẫn người dùng đến nơi an toàn.

  • Khi làm câu hỏi về trình tự các bước, phải kiểm tra kỹ các mũi tên (->) để phát hiện lựa chọn bị đảo thứ tự.
Từ vựngNghĩa
Kiểm tra phanh và lốp xe (Brake to tire wo kakunin suru)
Khi xe đang dừng bắt buộc phải khóa phanh
Trường hợp xảy ra hỏa hoạn (Kaji ga okita baai - ứng phó khẩn cấp)
Hô to báo cho những người xung quanh biết (Ookii koe de mawari no hito ni shiraseru)
Bấm nút chuông khẩn cấp (Hijou bell) / Gọi điện số 119 (119-ban)
Dẫn sơ tán đến nơi an toàn (Anzen na basho ni yuudou suru) / Cửa thoát hiểm (Hijouguchi)

Quy trình công việc (Sổ tay nghiệp vụ) 2: Hướng dẫn hỗ trợ bài tiết, tắm rửa và ăn uống

Trong văn bản Quy trình hỗ trợ bài tiết tại nhà vệ sinh, trình tự chuẩn gồm 5 bước: (1) Xác nhận những việc người dùng tự làm được -> (2) Đi cùng người dùng vào nhà vệ sinh -> (3) Xác nhận người dùng đã ngồi vững trên bệ cầu (Benza) -> (4) Giải thích cách bấm nút gọi -> (5) Đứng chờ ở bên ngoài cửa nhà vệ sinh.

Trong văn bản Lưu ý khi hỗ trợ tắm rửa, các quy định gồm: kiểm tra tình trạng sức khỏe (dấu hiệu sinh tồn) trước khi tắm, mời người dùng đi vệ sinh trước khi tắm, và tránh tắm ngay sau bữa ăn (Shokuji no sugu ato no nyuuyoku wa sakeru).

Ngoài ra, để phòng ngừa sốc nhiệt do thay đổi nhiệt độ đột ngột (Heat shock) vào mùa đông, phải làm ấm phòng thay đồ (Datsuishitsu) và phòng tắm (Yokushitsu) trước, đồng thời sau khi tắm cơ thể mất nước qua mồ hôi nên bắt buộc phải cho người dùng uống nước bù dịch (Suibun hokyuu).

Trong văn bản Cách hỗ trợ ăn uống, nhân viên cũng ngồi ghế ngang tầm mắt với người dùng để hỗ trợ, đầu tiên giải thích thực đơn và mời uống trà hoặc canh trước để làm ướt miệng, sau bữa ăn thực hiện chăm sóc răng miệng (Koukuu care) và để người dùng ngồi nghỉ khoảng 30 phút.

Điểm cần nhớ


  • Quy trình hỗ trợ đi vệ sinh: Xác nhận việc tự làm được -> Dẫn vào toilet -> Xác nhận ngồi vững -> Giải thích nút bấm gọi -> Đợi bên ngoài cửa.

  • Sổ tay tắm rửa nhấn mạnh 3 điểm: Không tắm ngay sau bữa ăn, Giữ ấm phòng thay đồ và phòng tắm, và Bù nước (Suibun hokyuu) sau khi tắm.

  • Sổ tay ăn uống nhấn mạnh: Ngồi ghế ngang tầm mắt để hỗ trợ, Giải thích thực đơn, Chăm sóc răng miệng sau ăn và Giữ tư thế ngồi 30 phút sau ăn.
Từ vựngNghĩa
Xác nhận những việc người dùng có thể tự làm được
Xác nhận đã ngồi vững trên bệ cầu / Đứng đợi ở bên ngoài nhà vệ sinh
Không tắm ngay sau khi vừa ăn xong
Chú ý nhiệt độ của phòng thay đồ (Datsuishitsu) và phòng tắm (Yokushitsu)
Bù nước cho cơ thể sau khi tắm (Nyuuyoku no ato ni suibun hokyuu wo suru)
Ngồi trên ghế ngang tầm mắt để hỗ trợ bữa ăn

Thông báo dán tại cơ sở (Nội quy thăm gặp, Phòng ngộ độc thực phẩm và Các bước rửa tay)

Các bảng thông báo (Keiji / Oshirase) dán ở sảnh ra vào, hành lang hoặc bồn rửa tay là văn bản truyền đạt nội quy dành cho khách đến thăm, gia đình người dùng và nhân viên. Khi đọc cần nắm chính xác điều bị cấm, địa điểm áp dụng và khoảng thời gian.

Trong thông báo Gửi quý khách đến thăm (Menkai no minasama e), hai quy định xuất hiện nhiều nhất là: Toàn bộ cơ sở này đều cấm hút thuốc (Doko mo kinen desu) và Cấm sử dụng điện thoại di động bên trong tòa nhà; khi gọi điện xin vui lòng ra bên ngoài tòa nhà.

Trong thông báo Gửi gia đình người dùng (phòng chống ngộ độc thực phẩm mùa hè), văn bản ghi rõ thời gian và yêu cầu: Từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 31 tháng 8, để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm (Shokuchuudoku), xin vui lòng không mang đồ ăn vào cơ sở và Xin hãy sát khuẩn tay tại sảnh ra vào (Genkan).

Tại khu vực bồn rửa, bảng hướng dẫn Cách rửa tay (Te no araikata) nêu rõ 6 bước: (1) Làm ướt tay bằng nước -> (2) Xoa xà phòng rửa lòng bàn tay (Tenohira) và mu bàn tay (Tenokou) -> (3) Rửa đầu ngón tay và kẽ móng tay (Yubisaki) -> (4) Rửa kẽ các ngón tay và cổ tay (Tekubi) -> (5) Xả sạch bằng nước -> (6) Lau khô bằng khăn giấy.

Thông báo dán tại cơ sở (Nội quy thăm gặp, Phòng ngộ độc thực phẩm và Các bước rửa tay)

Điểm cần nhớ


  • Trong thông báo dành cho khách thăm, chú ý quy định Cấm hút thuốc ở mọi nơi trong cơ sở và Chỉ gọi điện thoại di động ở bên ngoài tòa nhà.

  • Trong thông báo phòng ngộ độc thực phẩm và dịch bệnh, kiểm tra kỹ khoảng thời gian (từ ngày nào đến ngày nào), lệnh cấm mang đồ ăn và việc sát khuẩn tay ở sảnh.

  • Với bảng hướng dẫn rửa tay, theo dõi đúng thứ tự rửa từ lòng bàn tay, mu bàn tay, đầu ngón tay đến kẽ ngón tay và cổ tay theo đúng văn bản.
Từ vựngNghĩa
Gửi quý khách đến thăm (Menkai no minasama e) / Gửi gia đình người dùng
Toàn bộ cơ sở đều cấm hút thuốc (Doko mo kinen)
Cấm sử dụng ở bên trong tòa nhà (Tatemono no naka dewa shiyou kinshi)
Ngộ độc thực phẩm (Shokuchuudoku) / Sự bùng phát dịch bệnh (Kansenshou no ryuukou)
Sát khuẩn tay tại sảnh ra vào (Genkan de te no shoudoku wo suru)
Cách rửa tay (Lòng bàn tay Tenohira, Mu bàn tay Tenokou, Đầu ngón tay Yubisaki, Cổ tay Tekubi)

Đọc hiểu Bảng thực đơn (Kondatehyou) và Bảng kế hoạch sự kiện (Tiệc sinh nhật, Lễ hội mùa hè)

Bảng thực đơn (Kondatehyou) trình bày các món ăn của Bữa sáng (Choushoku), Bữa trưa (Chuushoku), Bữa phụ (Oyatsu) và Bữa tối (Yuushoku) theo từng ngày và thứ trong tuần. Khi đọc cần gióng chính xác cột dọc (ngày/bữa ăn) với hàng ngang (món chính Shushoku, món kèm Fukushoku, canh Shirumono, tráng miệng Dessert).

Ví dụ: Món chính của bữa trưa thứ Ba là mì Udon thịt (Niku udon), tráng miệng là sữa chua (Yogurt); món ăn kèm của bữa tối thứ Tư là cá nướng (Yakizakana) và rau củ hầm (Yasai no nimono). Cần đối chiếu cẩn thận để không nhìn nhầm sang ngày khác hoặc bữa khác.

Trong bảng Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku - như tiệc sinh nhật Tanjoubikai hoặc lễ hội mùa hè Natsumatsuri), các mục gồm: Ngày giờ (Nichiji: ngày tháng, từ mấy giờ đến mấy giờ), Địa điểm (Basho: hội trường tầng 2 hay tầng 3), Số lượng người tham gia (Sankasha) và Công tác chuẩn bị / Người phụ trách (Junbi / Tantousha).

Cần phân biệt rõ số lượng từng nhóm trong mục Người tham gia (ví dụ: 20 người dùng, 15 người nhà, 5 nhân viên hộ lý, 1 điều dưỡng, 1 nhân viên nấu ăn) và nhiệm vụ của từng chức danh (ví dụ: điều dưỡng mua quà tặng, nhân viên nấu ăn chuẩn bị đồ uống, nhân viên hộ lý chuẩn bị hội trường và dẫn người dùng).

Điểm cần nhớ


  • Khi đọc Bảng thực đơn, luôn đối chiếu đủ 3 thông tin: Ngày/Thứ mấy, Bữa nào (sáng/trưa/tối) và Loại món nào (món chính/món kèm/tráng miệng).

  • Trong Bảng kế hoạch sự kiện, đọc chính xác Ngày giờ, Địa điểm (hội trường tầng mấy) và Số lượng người tham gia của từng nhóm.

  • Ở mục Chuẩn bị và Người phụ trách (Tantousha), kiểm tra kỹ xem Nhân viên hộ lý, Điều dưỡng, Nhân viên nấu ăn và Người dùng phụ trách công việc gì.
Từ vựngNghĩa
Bảng thực đơn (Kondatehyou: Bữa sáng Choushoku, Bữa trưa Chuushoku, Bữa phụ Oyatsu, Bữa tối Yuushoku)
Món chính (Shushoku), Món ăn kèm (Fukushoku), Món canh (Shirumono), Món tráng miệng (Dessert)
Kế hoạch sự kiện (Gyouji no keikaku: Tiệc sinh nhật Tanjoubikai, Lễ hội mùa hè Natsumatsuri)
Ngày giờ (Nichiji), Địa điểm (Basho: Hội trường tầng 2 / Hội trường tầng 3)
Người tham gia (Sankasha: số lượng người dùng, gia đình và nhân viên)
Chuẩn bị và Người phụ trách (Junbi / Tantousha - phân công nhiệm vụ)

Đọc hiểu Bảng lịch trình công việc (Lịch làm việc Ca ngày và Lịch làm việc Ca đêm)

Lịch trình công việc (Shigoto no yotei) là bảng thời gian biểu liệt kê công việc trong ngày của nhân viên hộ lý theo mốc giờ. Hai bảng thường gặp nhất trong đề thi là Ca ngày (Nikkin, ví dụ từ 9:00 đến 18:00) và Ca đêm (Yakin, ví dụ từ 17:00 chiều hôm trước đến 10:00 sáng hôm sau).

Trong lịch trình Ca ngày (Nikkin): 9:00 vào ca (Shukkin) và họp buổi sáng, 10:00 hỗ trợ bù nước, 11:30 hỗ trợ ăn trưa và uống thuốc (Fukuyaku), 13:00 nghỉ giải lao (Kyuukei) 60 phút, 14:00 hỗ trợ tắm rửa, 16:00 bù nước, 17:00 họp buổi chiều, 17:30 ghi chép hồ sơ (Kiroku) và 18:00 tan ca (Taikin).

Trong lịch trình Ca đêm (Yakin): 17:00 vào ca, 18:00 hỗ trợ ăn tối, uống thuốc và nhận bàn giao ca (Moushiokuri) từ nhân viên ca ngày, 20:00 hỗ trợ đi ngủ (Shuushin no kaigo: rửa mặt, chăm sóc răng miệng, thay đồ ngủ), và từ 23:00 thực hiện đi tuần đêm (Junshi) cứ 2 tiếng 1 lần.

Sáng hôm sau: 6:00 hỗ trợ thức dậy (Kishou no kaigo), 8:00 hỗ trợ ăn sáng và uống thuốc, 9:00 họp buổi sáng (bàn giao ca), 9:30 ghi chép hồ sơ và 10:00 tan ca. Khi làm bài cần chú ý: mấy giờ làm việc gì, nghỉ giải lao bao nhiêu phút và đi tuần đêm mấy tiếng một lần.

Điểm cần nhớ


  • Trong lịch Ca ngày (Nikkin), theo dõi chính xác từng mốc giờ từ lúc vào ca đến lúc tan ca (ăn uống, uống thuốc, thời gian nghỉ giải lao, tắm rửa, ghi hồ sơ).

  • Trong lịch Ca đêm (Yakin), nắm rõ mốc 20:00 hỗ trợ đi ngủ (Shuushin), đi tuần đêm (Junshi: 2 tiếng 1 lần) và 6:00 sáng hỗ trợ thức dậy (Kishou).

  • Chú ý các lựa chọn hỏi về trình tự trước - sau giữa cuộc họp (Meeting) và việc ghi chép hồ sơ (Kiroku).
Từ vựngNghĩa
Lịch trình công việc (Shigoto no yotei / Bảng Schedule)
Ca ngày (Nikkin: 9:00 - 18:00) và Ca đêm (Yakin: 17:00 - 10:00)
Vào ca (Shukkin), Tan ca (Taikin), Nghỉ giải lao (Kyuukei), Cuộc họp (Meeting)
Hỗ trợ ăn uống và uống thuốc (Shokuji / Fukuyaku no kaigo)
Hỗ trợ đi ngủ (Shuushin no kaigo) và Hỗ trợ thức dậy (Kishou no kaigo)
Đi tuần tra phòng (Junshi - đi kiểm tra 2 tiếng 1 lần vào ban đêm)

Đọc hiểu Báo cáo sự cố (Jiko houkokusho và Hồ sơ Hiyari-Hatto)

Khi xảy ra sự cố trong cơ sở như ngã, sặc hoặc làm rơi vỡ đồ dùng của người dùng, nhân viên phải lập Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku / Jiko houkokusho) gồm các mục: Tên người dùng, Ngày giờ (Nichiji), Địa điểm (Basho), Nội dung sự cố (Naiyou), Nguyên nhân (Genin) và Biện pháp xử lý tiếp theo (Korekara dou suru ka - biện pháp phòng ngừa tái phát).

Một tình huống điển hình thường gặp trong đề thi là: Tại bồn rửa mặt (Senmenjo), khi ông A đang tự mình rửa răng giả (Ireba / Gishi) thì bị tuột tay làm rơi răng giả xuống sàn vỡ.

Ở mục Nguyên nhân (Genin) của báo cáo này ghi rõ: Do lực ở đầu ngón tay (Yubisaki no chikara) của ông A đã yếu đi và bàn tay bị ướt nước nên dễ trơn trượt. Ở mục Biện pháp tiếp theo (Korekara dou suru ka) sẽ ghi cách khắc phục cụ thể.

Ngay cả trong biện pháp phòng ngừa tái phát vẫn phải tôn trọng hỗ trợ tự lập: Việc tháo răng giả ra thì ông A vẫn tự mình làm, nhưng việc rửa răng giả và cất vào hộp bảo quản (Case) thì nhân viên hộ lý sẽ thực hiện, sáng hôm sau trao lại cho ông A. Cần đọc kỹ để phân biệt việc ai làm.

Điểm cần nhớ


  • Phiếu báo cáo sự cố gồm 5 mục cốt lõi: Ngày giờ, Địa điểm, Nội dung sự cố, Nguyên nhân và Biện pháp từ nay về sau (Korekara dou suru ka).

  • Tìm chính xác Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự cố được ghi trong văn bản (như lực ngón tay yếu, tay ướt nước dễ trượt).

  • Ở mục Biện pháp tiếp theo, phân biệt rõ phần việc người dùng tiếp tục tự làm (như tự tháo răng giả) và phần việc nhân viên hộ lý làm giúp (như rửa và cất vào hộp).
Từ vựngNghĩa
Báo cáo sự cố (Jiko no houkoku / Jiko houkokusho)
Địa điểm xảy ra (Basho: Phòng rửa mặt Senmenjo, Phòng riêng Kyoshitsu, Phòng ăn Shokudou)
Nội dung sự cố (Naiyou: làm rơi vỡ răng giả / bị ngã Tentou)
Nguyên nhân (Genin: lực đầu ngón tay yếu / tay bị ướt nước)
Từ nay về sau sẽ làm thế nào (Korekara dou suru ka - biện pháp phòng tái phát)
Cất vào hộp đựng để bảo quản (Case ni irete hokan suru)

Sổ bàn giao ca và Nhật ký chăm sóc theo giờ (Khách Short stay, Đi khám viện và Nhật ký ca đêm)

Sổ bàn giao ca (Moushiokuri note) ghi lại những thông tin liên lạc cần truyền đạt cho nhân viên ca tiếp theo. Ví dụ trong bàn giao về khách lưu trú ngắn ngày (Short stay), văn bản ghi rõ số lượng khách theo từng tầng: Ngày mai có 2 người mới đến ở tầng 2, và 1 người ở tầng 4 sẽ về nhà.

Đồng thời, văn bản cũng ghi rõ phương tiện và giờ về của từng người: Ông A sẽ về bằng xe đưa đón của cơ sở (Sougeisha) lúc 15 giờ; bà B sẽ có gia đình đến đón lúc 14 giờ. Người đọc cần tách bạch rõ ai đi xe đưa đón và ai có gia đình đón vào lúc mấy giờ.

Trong ghi chép bàn giao đưa người dùng đi bệnh viện (Tsuuin), thường có phép tính thời gian đơn giản: Ngày mai lúc 10 giờ rưỡi (10 giờ 30 phút), bà C sẽ đi bệnh viện bằng xe của cơ sở và có Điều dưỡng đi cùng. Xin hãy đưa bà C ra sảnh (Genkan) trước giờ xuất phát 10 phút (tức là lúc 10 giờ 20 phút).

Trong Nhật ký chăm sóc theo mốc giờ ban đêm (Kaigo kiroku), văn bản ghi diễn biến theo trình tự: 18:00 Ăn hết bữa tối, uống 200ml trà, không buồn nôn -> 02:45 Có chuông Nurse call, báo mệt và nôn một chút (Sukoshi outo shita) -> 03:10 Đã đỡ mệt, dấu hiệu sinh tồn bình thường, đã báo cáo cho Điều dưỡng. Cần đối chiếu đúng từng mốc giờ với sự việc.

Sổ bàn giao ca và Nhật ký chăm sóc theo giờ (Khách Short stay, Đi khám viện và Nhật ký ca đêm)

Điểm cần nhớ


  • Trong bàn giao khách Short stay, phân biệt rõ tầng mấy có bao nhiêu người đến/về, ai về bằng xe đưa đón (Sougeisha) và ai có gia đình đón lúc mấy giờ.

  • Trong bàn giao đi khám viện, chú ý tính đúng mốc giờ: trước 10 giờ rưỡi (10:30) 10 phút nghĩa là phải có mặt ở sảnh (Genkan) lúc 10 giờ 20 phút.

  • Trong nhật ký ca đêm theo giờ (18:00, 02:45, 03:10), đối chiếu chính xác lượng ăn uống (ml), thời điểm nôn, kết quả đo dấu hiệu sinh tồn và việc báo cáo Điều dưỡng.
Từ vựngNghĩa
Sổ bàn giao ca (Moushiokuri note) và Nội dung liên lạc (Renraku jikou)
Lưu trú ngắn ngày (Short stay), Xe đưa đón (Sougeisha), Gia đình đến đón
Đi bệnh viện bằng xe của cơ sở (Shisetsu no kuruma de byouin e iku)
Có mặt tại sảnh trước 10 giờ rưỡi 10 phút (tức là lúc 10 giờ 20 phút)
Uống 200ml trà / Đã nôn một chút (Sukoshi outo shita)
Dấu hiệu sinh tồn không có bất thường / Đã báo cáo cho Điều dưỡng

Điểm hay ra thi & mẹo nhớ

Trong phần 'Văn bản & Hồ sơ', đề thi ra các bài đọc hiểu hồ sơ chăm sóc, bảng lượng ăn/uống nước, bảng theo dõi bài tiết, sổ bàn giao ca, bảng phân ca trực và thông báo nội bộ.

Khi làm bài đọc bảng biểu, trước tiên hãy kiểm tra kỹ 'ngày tháng, khung giờ, tên người dùng và đơn vị tính (ml, g, lần, phần mười/wari)'. Đặc biệt phép cộng tổng lượng nước uống (ml) và tỷ lệ ăn món chính (Shushoku) / món phụ (Fukushoku) rất hay ra thi.

Khi đọc túi thuốc/đơn thuốc, bắt buộc phải phân biệt rõ: 'Shokuzen = trước bữa ăn (~30 phút)', 'Shokugo = sau bữa ăn (trong 30 phút)', 'Shokkan = giữa hai bữa ăn (cách bữa ăn khoảng 2 giờ, KHÔNG PHẢI đang ăn!)' và 'Tonpuku = uống khi có triệu chứng'.

Điểm cần nhớ


  • Phân biệt thời điểm uống thuốc: 'Shokuzen = trước ăn', 'Shokugo = sau ăn', 'Shokkan = giữa 2 bữa ăn (tuyệt đối không nhầm là trong khi đang ăn!)', 'Shuushinmae = trước khi ngủ', 'Tonpuku = uống khi có triệu chứng (sốt/đau)'.

  • Đọc bảng ăn uống & lượng nước: 'Phân biệt Shushoku (cơm/bánh mì) và Fukushoku (thức ăn)', tính tổng lượng nước (ml) theo buổi hoặc cả ngày thật cẩn thận.

  • Đọc bảng theo dõi bài tiết: Đối chiếu khung giờ, số lần tiểu tiện (Hainyou) / đại tiện (Haiben) và tính chất phân (Futsuuben = phân thường, Nanben = phân mềm, Suiyouben = phân lỏng như nước, Kouben = phân cứng).

  • Ký hiệu bảng phân ca (Shift): 'Nikkin = ca ngày, Hayaban = ca sớm, Osoban = ca muộn, Yakin = ca đêm, Koukyuu = ngày nghỉ'.

  • Sổ bàn giao & Báo cáo suýt xảy ra sự cố (Hiyari-hatto): Đối chiếu chính xác các mục 'Khi nào - Ở đâu - Ai - Chuyện gì đã xảy ra - Nguyên nhân & Biện pháp phòng ngừa tái diễn'.
Từ vựngNghĩa
Shokuzen (trước ăn), Shokugo (sau ăn), Shokkan (giữa 2 bữa), Tonpuku (khi có triệu chứng)
Shushoku (món chính), Fukushoku (món phụ) và Lượng nước uống
Futsuuben (phân thường), Nanben (phân mềm), Suiyouben (phân nước)
Hayaban (ca sớm), Nikkin (ca ngày), Osoban (ca muộn), Yakin (ca đêm)

Đọc hiểu văn bản hộ lý

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo