VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Bảo dưỡng ô tô (Tokutei 2)

Chẩn đoán lỗi, Đo kiểm và Kiểm tra hoàn thiện (Thực hành)

Bảo dưỡng ô tô (Tokutei 2) · 自動車整備分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Cách đọc đồng hồ vạn năng (Circuit tester) và Chẩn đoán sụt áp mạch đèn (Thực hành - Bài 1)

Trong bài toán 'Chẩn đoán sụt áp mạch đèn' thuộc Bài thi số 1 của đề thi thực hành bậc 2, kỹ thuật viên bật công tắc ON cho dòng điện chạy trong mạch (trạng thái có tải), giữ cố định que đo đen của đồng hồ vạn năng điện tử vào 'cọc âm (−) ắc-quy (mát sườn)', rồi lần lượt chạm que đo đỏ vào từng điểm đo (V1–V7) để đọc điện áp.

【Cách đọc đồng hồ vạn năng điện tử (Digital Circuit Tester)】 ① Kiểm tra núm xoay chọn thang đo đã đặt ở thang điện áp một chiều 'V'. ② Không chỉ đọc con số trên màn hình tinh thể lỏng mà bắt buộc phải nhìn kỹ đơn vị hiển thị ở góc phải màn hình là 'V (Vôn)' hay 'mV (Mili-vôn: 1.000mV = 1V)' (ví dụ: hiển thị '0.0mV' có nghĩa là '0V').

Trên mạch đèn 12V bình thường (khi công tắc ON), tất cả các điểm đo từ nguồn tới ngay trước bóng đèn (V1–V4) đều chỉ 'khoảng 12,00V'; vì toàn bộ 12V đã được tiêu thụ (sụt áp) qua bóng đèn nên các điểm đo phía mát sau bóng đèn (V5–V7) đều chỉ 'khoảng 0V (0,0mV)'.

Giả sử khi xảy ra hư hỏng 'Bóng đèn sáng yếu (tối)', kết quả đo tại V1–V4 trước bóng đèn đều là '12,00V (Tốt / 良)', nhưng ngay sau bóng đèn (phía mát) tại 'V5 lại chỉ 6,00V (Không đạt / 否 - còn dư điện áp bất thường)', còn điểm kế tiếp 'V6 và V7 chỉ 0,0mV (Tốt / 良)'.

Kết quả đo này có nghĩa là tại V5 (lẽ ra phải bằng 0V) vẫn còn 6,00V, tức là đã xảy ra sụt áp bất thường tới 6,00V ở đoạn giữa V5 (6,00V) và V6 (0V); từ đó xác định chính xác vị trí hư hỏng nằm ở 'đoạn giữa V5 và V6 (tiếp xúc kém hoặc điện trở tiếp xúc quá lớn tại giắc nối hoặc dây dẫn)'.

Cách đọc đồng hồ vạn năng (Circuit tester) và Chẩn đoán sụt áp mạch đèn (Thực hành - Bài 1)

Điểm cần nhớ


  • Khi đọc đồng hồ vạn năng điện tử, bắt buộc phải kiểm tra kỹ đơn vị ở góc phải màn hình là 'V' hay 'mV (0,0mV = 0V)'.

  • Giá trị chuẩn khi bật công tắc ON: phía nguồn trước bóng đèn (V1–V4) là 'khoảng 12V', phía mát sau bóng đèn (V5–V7) là 'khoảng 0V (0,0mV)'.

  • Khi phía mát tại V5 đo được '6,00V (Không đạt / 否)' còn V6 đo được '0,0mV (Tốt / 良)', vị trí hư hỏng có điện trở tiếp xúc bất thường nằm ở 'giữa V5 và V6'.

  • Ví dụ: Khi V4 trước đèn là 12,00V, V5 sau đèn là 6,00V và V6 là 0,0mV (0V) → Điện áp đặt lên bóng đèn = 12,00 − 6,00 = 6,00V; độ sụt áp bất thường giữa V5 và V6 = 6,00 − 0 = 6,00V
Từ vựngNghĩa
đồng hồ vạn năng Circuit tester (thang đo V và hiển thị mV)
độ sụt áp (Voltage drop)
tiếp xúc kém và điện trở tiếp xúc
phán đoán đạt / không đạt (Tốt 良 / Không đạt 否)

Quy trình đo điện trở, thông mạch và dòng điện bằng đồng hồ vạn năng

Khi dùng đồng hồ vạn năng (Circuit tester) để đo 'điện trở (Ω)' hoặc 'thông mạch' của chi tiết hay dây điện, đồng hồ sẽ phát dòng điện đo từ viên pin bên trong đồng hồ; do đó nếu mạch đang đo vẫn còn điện áp ắc-quy của xe thì không thể đo chính xác và có nguy cơ làm cháy hỏng đồng hồ.

Vì vậy, trước khi đo điện trở hoặc kiểm tra thông mạch, nguyên tắc tuyệt đối là 'bắt buộc phải tắt công tắc mạch điện về OFF (hoặc tháo cọc âm ắc-quy, rút giắc nối của chi tiết cần đo ra để đo rời)'.

Ngoài ra, khi dùng 'đồng hồ vạn năng kim (Analog tester)' để đo điện trở, trước khi đo và mỗi lần chuyển đổi thang đo điện trở (×1, ×10, ×1k...), bắt buộc phải chập hai đầu que đo đỏ và đen vào nhau rồi xoay 'núm chỉnh 0Ω (Zero-ohm adjustment)' để đưa kim về đúng vạch '0Ω' ở bên phải (hiệu chỉnh điểm 0).

Khi đo 'dòng điện (A)' chạy trong mạch bằng đồng hồ vạn năng, phải mắc đồng hồ 'nối tiếp (Series)' với mạch điện (nếu mắc nhầm song song với nguồn điện sẽ làm dòng điện lớn chạy qua gây đứt cầu chì trong đồng hồ).

Lưu ý, khi cần đo dòng điện lớn như dòng khởi động Starter, dòng phát máy phát Alternator hoặc đo dòng rò (Dark current) mà không muốn tháo rời dây điện, người ta dùng 'ampe kìm (Clamp meter)' kẹp quanh dây dẫn để đo từ trường sinh ra xung quanh dây.

Điểm cần nhớ


  • Khi đo điện trở (Ω) hoặc thông mạch, bắt buộc phải tắt nguồn điện mạch về 'OFF' và rút giắc nối để đo rời chi tiết.

  • Khi đổi thang đo điện trở trên đồng hồ kim (Analog tester), phải chập que đo đỏ - đen vào nhau và thực hiện 'hiệu chỉnh 0Ω'.

  • Vôn kế được mắc 'song song' với mạch, còn ampe kế được mắc 'nối tiếp' với mạch để đo.
Từ vựngNghĩa
đo điện trở (thang Ω) và kiểm tra thông mạch
hiệu chỉnh 0Ω (Zero-ohm adjustment)
mắc song song (đo điện áp) và mắc nối tiếp (đo dòng điện)
ampe kìm (Clamp meter) và dòng điện rò (Dark current)

Cách đọc đồng hồ đo áp suất nén (Compression gauge) và Đo áp suất nén (Thực hành - Bài 2)

Trong bài 'Đo áp suất nén động cơ bằng đồng hồ Compression gauge' (Bài 2 đề thi thực hành bậc 2), '4 điều kiện chuẩn bị và đo kiểm' để đo chính xác và an toàn là nội dung ra thi nhiều nhất.

【4 điều kiện đo áp suất nén】 ① Cho động cơ nổ máy 'hâm nóng đầy đủ (nhiệt độ nước làm mát 80–90℃)' và kiểm tra ắc-quy đã nạp đầy. ② Rút giắc nối kim phun (Injector)... để 'ngừng phun nhiên liệu' trong lúc quay máy và ngắt hệ thống đánh lửa. ③ 'Tháo toàn bộ bugi của tất cả các xi-lanh' để giảm lực cản quay. ④ Đạp hết bàn đạp ga để 'mở hoàn toàn bướm ga (Throttle valve)', dùng máy khởi động quay máy ở tốc độ quy định và đọc giá trị lớn nhất khi kim đồng hồ dừng lại.

【Cách đọc đồng hồ Compression gauge và quy trình phán đoán】 ① Kiểm tra đơn vị trên mặt đồng hồ (MPa) và giá trị của 1 vạch chia nhỏ nhất (ví dụ: khoảng 0,1MPa chia làm 5 phần thì 1 vạch = 0,02MPa; chia làm 2 phần thì 1 vạch = 0,05MPa) rồi đọc vị trí kim. ② So sánh giá trị đo của từng xi-lanh với 'giá trị giới hạn (Limit, ví dụ: 1,05MPa)'; xi-lanh nào thấp hơn giới hạn thì phán đoán là 'Không đạt (否)'.

Tiếp theo, ③ lấy 'Giá trị cao nhất − Giá trị thấp nhất' trong tất cả các xi-lanh để tính 'độ chênh lệch áp suất giữa các xi-lanh'; nếu độ chênh lệch này vượt quá tiêu chuẩn (ví dụ: trong phạm vi 0,10MPa) thì độ chênh lệch giữa các xi-lanh cũng bị đánh giá là 'Không đạt (否)'.

Lưu ý: ở xi-lanh có áp suất nén thấp, nếu nhỏ một ít dầu động cơ qua lỗ bugi rồi đo lại mà áp suất tăng vọt lên thì chẩn đoán là do 'mòn xéc-măng hoặc thành xi-lanh'; còn nếu áp suất hầu như không đổi thì chẩn đoán là do 'xupap đóng không kín hoặc thổi gioăng quy-lát'.

Điểm cần nhớ


  • 4 điều kiện đo áp suất nén: ① Hâm nóng máy, ② Ngừng phun nhiên liệu, ③ Tháo bugi của 'tất cả các xi-lanh', ④ 'Mở hoàn toàn' bướm ga rồi quay máy.

  • Độ chênh lệch giữa các xi-lanh = 'Áp suất nén của xi-lanh cao nhất − Áp suất nén của xi-lanh thấp nhất', rồi đem so với giá trị giới hạn.

  • Nhỏ dầu máy vào lỗ bugi đo lại: nếu áp suất tăng là 'mòn xéc-măng/xi-lanh', nếu không đổi là 'hở xupap hoặc thổi gioăng quy-lát'.

  • Ví dụ: Xi-lanh số 1 đạt 1,30MPa, số 2 đạt 0,85MPa, số 3 đạt 1,25MPa, số 4 đạt 1,30MPa (giới hạn 1,05MPa, chênh lệch ≤ 0,10MPa) → Xi-lanh số 2 (0,85MPa) là 'Không đạt (否)', chênh lệch lớn nhất = 1,30 − 0,85 = 0,45MPa ('Không đạt / 否')
Từ vựngNghĩa
đồng hồ đo áp suất nén (Compression gauge)
mở hoàn toàn bướm ga và ngừng phun nhiên liệu
độ chênh lệch giữa các xi-lanh (Giá trị cao nhất − Giá trị thấp nhất)
xupap đóng không kín và mòn xéc-măng piston

Cách đọc đồng hồ so (Dial gauge) và Đo độ đảo - độ cong của trục (Thực hành - Bài 3)

Trong bài 'Đo độ cong của trục bằng đồng hồ so (Dial gauge)' (Bài 3 đề thi thực hành bậc 2), trước tiên bước chuẩn bị là phải 'lau sạch vết bẩn và dầu mỡ trên trục cũng như khối chữ V (V-block)', rồi đặt hai cổ trục hai đầu lên cặp khối chữ V đặt trên bàn máp phẳng (Surface plate).

Tiếp theo, cố định đồng hồ so bằng chân đế từ (Magnetic stand), đặt đầu đo (Spindle) 'vuông góc (90°) với phần chính giữa của trục', ấn nhẹ đầu đo xuống trước một chút để đầu đo có thể dịch chuyển cả hai chiều lên - xuống, rồi xoay vành ngoài (Bezel) để chỉnh kim dài về đúng vạch '0'.

【Cách đọc đồng hồ so (vạch chia nhỏ nhất 0,01mm)】 ① Đọc giá trị theo 'đơn vị 1mm' bằng 'kim ngắn' ở vòng tròn nhỏ bên trong. ② Đọc giá trị theo 'đơn vị 0,01mm (1 vạch = 0,01mm, 1 vòng 100 vạch = 1,00mm)' bằng 'kim dài' ở vòng ngoài. ③ Dùng tay xoay từ từ trục đủ 1 vòng quay; hiệu số giữa vạch lớn nhất và vạch nhỏ nhất mà kim dài quét qua chính là 'độ đảo (Runout / 振れ)'.

Quy tắc tính toán quan trọng nhất tại đây là: khi xoay trục 1 vòng, đồng hồ đo cả phần đỉnh lồi (+ ) lẫn phần đáy lõm (−) của trục bị cong, do đó 'độ cong (Bend / 曲がり)' của trục bằng 'một nửa độ đảo trên đồng hồ so (Độ cong = Độ đảo ÷ 2)'.

Vì vậy, tuyệt đối không lấy nguyên giá trị 'độ đảo' đọc trên đồng hồ so để so sánh ngay với giới hạn, mà bắt buộc phải chia đôi (÷ 2) để tính ra 'độ cong' rồi mới so sánh với 'giới hạn độ cong' để kết luận Tốt (良) hay Không đạt (否) (cần phân biệt với độ đảo mặt đĩa phanh hay bánh đà thì đọc nguyên giá trị độ đảo).

Cách đọc đồng hồ so (Dial gauge) và Đo độ đảo - độ cong của trục (Thực hành - Bài 3)

Điểm cần nhớ


  • Trước khi đo phải lau sạch trục và khối chữ V; đầu đo của đồng hồ so phải đặt 'vuông góc (90°)' với vật cần đo.

  • Trên đồng hồ so có vạch chia nhỏ nhất 0,01mm, kim ngắn chỉ 'đơn vị 1mm', còn kim dài chỉ 'đơn vị 0,01mm (1 vòng = 1,00mm)'.

  • 'Độ cong của trục = Độ đảo đồng hồ so ÷ 2'; phải lấy giá trị sau khi chia 2 đem so sánh với giới hạn độ cong để phán đoán đạt/không đạt.

  • Ví dụ: Khi xoay trục 1 vòng, kim dài đồng hồ so di chuyển từ vạch '0' đến vạch '8 (0,08mm)' và giới hạn độ cong là 0,03mm → Độ đảo = 0,08mm; Độ cong của trục = 0,08 ÷ 2 = 0,04mm (vượt quá giới hạn 0,03mm nên kết luận 'Không đạt / 否')

  • Ví dụ: Khi kim dài lệch qua hai bên vạch 0 gồm 2 vạch sang trái (−0,02mm) và 4 vạch sang phải (+0,04mm) → Độ đảo = 0,02 + 0,04 = 0,06mm; Độ cong của trục = 0,06 ÷ 2 = 0,03mm
Từ vựngNghĩa
đồng hồ so Dial gauge (kim dài 0,01mm, kim ngắn 1mm)
chân đế từ (Magnetic stand), khối chữ V (V-block) và bàn máp (Surface plate)
độ đảo và độ cong của trục (Độ cong = Độ đảo ÷ 2)
đặt đầu đo vuông góc (90°) và chỉnh điểm 0

Cách đọc Thước cặp (Vernier caliper), Pan-me (Micrometer), Đồng hồ đo lỗ và Dây nhựa Plastigage

【Cách đọc Thước cặp (Vernier caliper - độ chính xác 0,05mm)】 ① Trước tiên, nhìn vị trí vạch số '0' của thước phụ (Vernier) rồi đọc 'vạch chia trên thước chính (Main scale)' nằm ngay bên trái (phía trước) vạch 0 đó theo 'đơn vị 1mm'. ② Tiếp theo, tìm trên thước phụ xem vạch chia nào 'trùng khít thành một đường thẳng duy nhất' với một vạch bất kỳ trên thước chính, rồi đọc con số trên thước phụ theo 'đơn vị 0,05mm'. ③ Cuối cùng, cộng 'Giá trị thước chính + Giá trị thước phụ'.

【Cách đọc Pan-me đo ngoài (Outside Micrometer - độ chính xác 0,01mm)】 Trước khi đo phải dùng thanh mẫu chuẩn (Standard bar) để chỉnh điểm 0, và khi đo phải xoay núm cóc (Ratchet stop) quay trơn để kẹp vật với lực đo không đổi. ① Đọc 'vạch chia nửa trên của ống cố định (Sleeve)' lộ ra bên trái mép ống xoay (Thimble) theo 'đơn vị 1mm'. ② Điểm cần chú ý nhất: kiểm tra xem 'vạch chia 0,5mm ở nửa dưới ống Sleeve' đã lộ ra chưa! Nếu đã lộ ra thì cộng thêm '0,50mm', nếu chưa lộ ra thì tính '0,00mm'.

③ Tiếp theo, đọc 'vạch chia trên chu vi ống xoay Thimble (1 vạch = 0,01mm, 1 vòng 50 vạch = 0,50mm)' trùng với đường chuẩn ngang của ống Sleeve. ④ Cuối cùng, cộng tổng 'Nửa trên ống Sleeve (1mm) + Nửa dưới ống Sleeve (có hay không có 0,50mm) + Ống xoay Thimble (0,01mm)'.

Bên cạnh đó, 'đồng hồ đo lỗ xi-lanh (Cylinder gauge)' là dụng cụ đo đường kính trong của xi-lanh: độ chênh lệch đường kính theo phương dọc trục (trên, giữa, dưới) gọi là 'độ mòn côn (Taper wear)', còn độ chênh lệch đường kính giữa phương chốt piston và phương chịu lực ngang gọi là 'độ mòn ô-van (Oval wear)'.

'Dây nhựa đo khe hở (Plastigage)' dùng để đo 'khe hở dầu (Oil clearance)' của cổ trục khuỷu: đặt sợi nhựa lên cổ trục rồi siết nắp bạc đúng mô-men quy định (tuyệt đối không được quay trục khuỷu lúc này), sau đó tháo nắp ra và lấy thước giấy so vào 'phần bị ép bẹp rộng nhất' của dải nhựa để đọc khe hở (bề rộng bị ép càng lớn thì khe hở dầu càng nhỏ).

Cách đọc Thước cặp (Vernier caliper), Pan-me (Micrometer), Đồng hồ đo lỗ và Dây nhựa Plastigage

Điểm cần nhớ


  • Giá trị đo Thước cặp = 'Vạch thước chính ngay trước vạch 0 thước phụ (đơn vị 1mm) + Vạch thước phụ trùng thẳng hàng với thước chính (đơn vị 0,05mm)'.

  • Giá trị đo Pan-me (Micrometer) = 'Nửa trên ống Sleeve (1mm) + Nửa dưới ống Sleeve (nhớ kiểm tra vạch 0,50mm!) + Vạch ống xoay Thimble (0,01mm)'.

  • Dây nhựa Plastigage đọc tại 'phần bị ép bẹp rộng nhất'; bản nhựa càng rộng thì khe hở dầu 'càng nhỏ' (nghiêm cấm quay trục khi đang kẹp đo).

  • Ví dụ: Vạch '0' thước phụ của thước cặp nằm giữa 24mm và 25mm trên thước chính, và vạch '3.5 (0,35mm)' của thước phụ trùng với thước chính → 24,00 + 0,35 = 24,35mm

  • Ví dụ: Trên Pan-me 0–25mm, nửa trên ống Sleeve lộ vạch '6mm', nửa dưới lộ thêm 'vạch 0,5mm', và ống xoay Thimble trùng ở vạch '28 (0,28mm)' → 6,00 + 0,50 + 0,28 = 6,78mm
Từ vựngNghĩa
thước cặp Vernier caliper (thước chính và thước phụ - 0,05mm)
pan-me Micrometer (vạch 0,5mm ống Sleeve và vạch 0,01mm ống Thimble)
đồng hồ đo lỗ xi-lanh Cylinder gauge (độ mòn côn và độ mòn ô-van)
dây nhựa Plastigage (đo khe hở dầu Oil clearance)

Quy trình chẩn đoán lỗi cơ bản và Thiết bị kiểm tra hoàn thiện (Khí xả, Đèn pha, Lực phanh)

Quy trình cơ bản để chẩn đoán lỗi (Troubleshooting) ô tô hiệu quả gồm 5 bước: ① 'Hỏi thông tin khách hàng và xác nhận hiện tượng lỗi (xảy ra khi nào, ở điều kiện nào)', ② 'Đọc mã lỗi DTC và dữ liệu Freeze Frame bằng máy chẩn đoán kết hợp kiểm tra cơ bản', ③ 'Khoanh vùng nguyên nhân và đo kiểm từng chi tiết', ④ 'Sửa chữa và thay thế phụ tùng', ⑤ 'Xóa mã lỗi DTC và kiểm tra xác nhận sau sửa chữa'.

Với 'máy đo khí xả CO/HC (CO/HC tester)' dùng trong kiểm tra hoàn thiện: sau khi hâm nóng động cơ đầy đủ, làm nóng máy đo, kiểm tra độ kín và dùng không khí sạch để 'hiệu chỉnh điểm 0 (Zero) và điểm chuẩn (Span)', kỹ thuật viên cắm đầu dò (Probe) vào sâu trong ống xả khoảng 60cm để đo ở 'trạng thái không tải (Idling)'.

'Máy đo độ mờ khói đen (Opacimeter - kiểu truyền qua ánh sáng)' dùng để đo khói đen (hạt muội PM) của xe diesel sẽ chiếu chùm sáng qua khí xả khi đạp ga tăng tốc đột ngột không tải, đo mức độ ánh sáng bị khói che khuất gọi là 'hệ số hấp thụ ánh sáng (đơn vị: m⁻¹)'.

Khi kiểm tra bằng 'máy kiểm tra đèn pha (Headlight tester)', phải chỉnh áp suất lốp đúng quy định, để xe ở trạng thái không tải có '1 người lái ngồi trên xe' và đỗ xe vuông góc chính diện với máy đo để đo 'cường độ sáng (cd: Candela)' cùng 'độ lệch trục quang học chính (điểm gãy Elbow point) theo phương trên-dưới, trái-phải'.

Với 'bệ thử phanh (Brake tester)', thiết bị đo tổng lực phanh của từng cầu trước - sau, độ chênh lệch lực phanh giữa bánh trái và bánh phải, cũng như lực phanh đỗ xem có đạt Tiêu chuẩn an toàn hay không.

Điểm cần nhớ


  • Chẩn đoán lỗi phải bắt đầu từ 'hỏi khách hàng và tái hiện/xác nhận hiện tượng lỗi'; sau khi sửa xong phải dùng máy chẩn đoán xóa mã DTC và kiểm tra không tái phát.

  • Máy đo CO/HC sau khi hâm nóng và chỉnh điểm 0 bằng không khí sạch sẽ đo ở 'trạng thái không tải (Idling)'; máy Opacimeter của xe diesel đo 'hệ số hấp thụ ánh sáng (m⁻¹)'.

  • Máy kiểm tra đèn pha đo cường độ sáng (cd) và trục quang học trong điều kiện áp suất lốp chuẩn và 'có 1 người lái ngồi trên xe'.
Từ vựngNghĩa
hỏi thông tin khách hàng và xác nhận hiện tượng
máy đo khí xả CO/HC và hiệu chỉnh điểm 0
máy đo khói đen Opacimeter (hệ số hấp thụ ánh sáng m⁻¹)
máy kiểm tra đèn pha (Headlight tester) và bệ thử phanh (Brake tester)

Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ

Trong đề thi thực hành bậc 2 (3 bài 21 câu) và các câu hỏi kiểm tra - đo lường của đề lý thuyết, kỹ năng 'đọc vạch chia dụng cụ đo' và 'tính toán - phán đoán Đạt (良) / Không đạt (否)' trực tiếp quyết định đỗ hay trượt.

Ở Bài 1 (Đo sụt áp bằng đồng hồ vạn năng): hãy nhớ 'Không bỏ sót đơn vị V và mV ở góc phải màn hình (0,0mV = 0V)', 'Trước bóng đèn = 12V, sau bóng đèn = 0V là bình thường', 'Nếu V5 sau đèn là 6,00V (Không đạt) mà V6 là 0,0mV (Tốt) thì vị trí tiếp xúc kém nằm ngay giữa V5 và V6'.

Ở Bài 2 (Đồng hồ đo áp suất nén): thuộc lòng '4 điều kiện = Hâm nóng máy, Ngừng phun xăng, Tháo toàn bộ bugi tất cả các máy, Mở hết bướm ga' và 'Độ chênh lệch = Giá trị cao nhất − Giá trị thấp nhất'. Ở Bài 3 (Đồng hồ so): quan trọng nhất là 'Lau sạch, đặt đầu đo vuông góc 90° ở chính giữa trục' và 'Độ cong của trục = Độ đảo ÷ 2 (bắt buộc phải chia đôi!)'.

Với Thước cặp và Pan-me: nắm vững 'Thước cặp = Vạch thước chính trước vạch 0 thước phụ (1mm) + Vạch thước phụ trùng thẳng hàng (0,05mm)', 'Pan-me = Nửa trên Sleeve (1mm) + Kiểm tra xem vạch 0,50mm nửa dưới Sleeve có lộ ra không + Ống xoay Thimble (0,01mm)', 'Dây nhựa Plastigage = bản nhựa ép càng rộng thì khe hở dầu càng nhỏ'.

Điểm cần nhớ


  • Đồng hồ vạn năng: phân biệt rõ 'V' và 'mV (0,0mV = 0V)'; đoạn nằm giữa 2 điểm đo có điện áp thay đổi đột ngột (ví dụ giữa V5 = 6,00V và V6 = 0,0mV) là vị trí lỗi.

  • Đo áp suất nén: đo với 4 điều kiện 'Hâm nóng, Ngừng phun xăng, Tháo hết bugi, Mở hết bướm ga'; Độ chênh lệch = Cao nhất − Thấp nhất.

  • Đồng hồ so: đặt đầu đo vuông góc 90°; tính 'Độ cong của trục = Độ đảo ÷ 2' rồi mới đem so với giới hạn độ cong.

  • Thước cặp & Pan-me: Thước cặp đọc thước chính ngay trước vạch '0' thước phụ; Pan-me phải cẩn thận kẻo bỏ sót 'vạch 0,5mm ở nửa dưới ống Sleeve'.
Từ vựngNghĩa
chẩn đoán sụt áp (phân biệt V và mV)
4 điều kiện đo áp suất nén và độ chênh lệch giữa các xi-lanh
độ cong của trục (Độ đảo ÷ 2)
vạch 0,5mm ống Sleeve và vạch chia thước phụ

Thực hành: chẩn đoán, đo & kiểm tra hoàn thiện

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo