VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Bảo dưỡng ô tô (Tokutei 2)

Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ, Tiêu chuẩn An toàn và Tiêu chuẩn Kiểm tra

Bảo dưỡng ô tô (Tokutei 2) · 自動車整備分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Mục đích của Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ và Phân loại ô tô (5 chủng loại)

'Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ (Road Transport Vehicle Act)' có mục đích đối với phương tiện giao thông đường bộ là: ① Công chứng quyền sở hữu, ② Đảm bảo an toàn, phòng chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, ③ Nâng cao kỹ thuật bảo dưỡng cũng như góp phần phát triển lành mạnh ngành kinh doanh bảo dưỡng ô tô.

Tại Điều 3 của Luật này, dựa theo kết cấu, tổng dung tích xi-lanh của động cơ và kích thước thân xe, ô tô được phân thành đúng '5 chủng loại': 'Ô tô thông thường (Ordinary)', 'Ô tô cỡ nhỏ (Small-sized)', 'Ô tô hạng nhẹ (Light / Kei-car)', 'Ô tô chuyên dùng cỡ lớn (Large special)' và 'Ô tô chuyên dùng cỡ nhỏ (Small special)'.

Điểm thi quan trọng nhất tại đây là: trong phân loại chủng loại ô tô của Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ 'KHÔNG tồn tại chủng loại Ô tô cỡ lớn (Large motor vehicle) hay Ô tô cỡ trung (Medium motor vehicle)' (Ô tô cỡ lớn là phân loại bằng lái của Luật Giao thông Đường bộ, còn trong Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ thì xe tải/buýt lớn nằm trong nhóm Ô tô thông thường).

Tiêu chuẩn của 'Ô tô cỡ nhỏ (Small-sized - 4 bánh)' là: chiều dài toàn bộ từ 4,70m trở xuống, chiều rộng từ 1,70m trở xuống, chiều cao từ 2,00m trở xuống, và tổng dung tích xi-lanh động cơ xăng từ 2.000cm³ (2,0L) trở xuống; nếu vượt quá bất kỳ chỉ số nào trong số này sẽ trở thành 'Ô tô thông thường'.

Đồng thời, tiêu chuẩn của 'Ô tô hạng nhẹ (Light motor vehicle / xe Kei)' được quy định là: chiều dài từ 3,40m trở xuống, chiều rộng từ 1,48m trở xuống, chiều cao từ 2,00m trở xuống, và tổng dung tích xi-lanh từ 660cm³ (0,66L) trở xuống.

Điểm cần nhớ


  • Chủng loại ô tô trong Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ chỉ có đúng 5 loại: 'Thông thường, Cỡ nhỏ, Hạng nhẹ (Kei), Chuyên dùng cỡ lớn, Chuyên dùng cỡ nhỏ'.

  • 'Ô tô cỡ lớn (Large motor vehicle)' và 'Ô tô cỡ trung' KHÔNG nằm trong phân loại của Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ (bẫy ra thi nhiều nhất ở đề bậc 2).

  • Ô tô hạng nhẹ (Kei) có dung tích ≤ 660cm³ (dài ≤ 3,40m, rộng ≤ 1,48m, cao ≤ 2,00m); Ô tô cỡ nhỏ máy xăng có dung tích ≤ 2.000cm³ (dài ≤ 4,70m, rộng ≤ 1,70m, cao ≤ 2,00m).
Từ vựngNghĩa
Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ
chủng loại ô tô (5 loại)
ô tô thông thường, ô tô cỡ nhỏ, ô tô hạng nhẹ (Kei)
ô tô chuyên dùng cỡ lớn và ô tô chuyên dùng cỡ nhỏ

Tiêu chuẩn an toàn: Thiết bị chiếu sáng - tín hiệu (Đèn lùi, Đèn pha, Đèn báo rẽ, Đèn phanh)

Trong Tiêu chuẩn an toàn phương tiện giao thông đường bộ, 'đèn lùi (Backup lamp)' dùng để báo cho phía sau biết xe đang lùi được quy định số lượng trang bị là '1 chiếc hoặc 2 chiếc', và màu ánh sáng đèn là 'màu trắng'.

Vị trí lắp đặt đèn lùi phải có 'độ cao mép trên của phần chiếu sáng cách mặt đất từ 1,2m trở xuống', 'độ cao mép dưới cách mặt đất từ 0,25m trở lên', và 'ban ngày phải nhìn thấy rõ đèn sáng từ khoảng cách 100m ở phía sau'.

Hơn nữa, đèn lùi phải có 'cấu tạo chỉ bật sáng khi cần số được gạt vào vị trí số lùi (Reverse)', trục quang học chính phải hướng xuống dưới và không được gây chói mắt (cản trở) các phương tiện giao thông khác ở phía sau.

Mặt khác, 'đèn chiếu sáng phía trước chiếu xa (đèn pha / High beam)' có ánh sáng màu trắng và ban đêm phải nhìn rõ chướng ngại vật ở phía trước cách '100m'; còn 'đèn chiếu gần (đèn cốt / Low beam)' phải nhìn rõ chướng ngại vật phía trước cách '40m' vào ban đêm.

Ngoài ra, 'đèn báo rẽ (Xi-nhan)' và 'đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard)' có màu ánh sáng là 'màu vàng cam (Orange)' và nhấp nháy đều đặn với tần số 'từ 60 lần đến 120 lần mỗi phút'; 'đèn phanh (Stop lamp)' và 'đèn hậu (Tail lamp)' có 'màu đỏ'; còn 'đèn soi biển số' có 'màu trắng' và cấu tạo không thể tắt từ ghế người lái.

Tiêu chuẩn an toàn: Thiết bị chiếu sáng - tín hiệu (Đèn lùi, Đèn pha, Đèn báo rẽ, Đèn phanh)

Điểm cần nhớ


  • Tiêu chuẩn đèn lùi: số lượng '1 hoặc 2 chiếc', màu 'trắng', độ cao 'mép trên ≤ 1,2m và mép dưới ≥ 0,25m', khoảng cách nhìn rõ 'ban ngày phía sau 100m'.

  • Tiêu chuẩn đèn trước: màu 'trắng', khoảng cách chiếu sáng nhìn rõ ban đêm của đèn chiếu xa (pha) là '100m', đèn chiếu gần (cốt) là '40m'.

  • Đèn báo rẽ có 'màu cam' với nhịp nháy '60–120 lần/phút'; đèn phanh và đèn hậu 'màu đỏ'; đèn biển số 'màu trắng (không thể tắt riêng)'.
Từ vựngNghĩa
đèn lùi (màu trắng, 1 hoặc 2 chiếc, phía sau 100m)
mép trên ≤ 1,2m và mép dưới ≥ 0,25m
đèn chiếu xa (100m) và đèn chiếu gần (40m)
đèn báo rẽ (màu cam, 60–120 lần/phút)

Tiêu chuẩn an toàn: Hệ thống lái, Phanh, Di chuyển (Lốp) và Hệ thống nhiên liệu

Theo Tiêu chuẩn an toàn, khi cho bánh xe dẫn hướng (bánh trước) chạy thẳng qua bàn thử độ trượt ngang (Side-slip tester), 'lượng trượt ngang (Side slip)' phải 'nằm trong phạm vi 5mm (vào trong In hoặc ra ngoài Out) trên mỗi 1m xe chạy'.

Về tiêu chuẩn của 'hệ thống di chuyển (lốp xe)', lốp không được nứt vỡ hay lộ lớp bố sợi (Cord), và 'chiều sâu rãnh hoa lốp chống trượt ở mặt tiếp xúc đường phải từ 1,6mm trở lên' đối với ô tô 4 bánh thông thường (khi mòn dưới 1,6mm sẽ lộ vạch báo mòn Slip sign).

Đối với 'hệ thống nhiên liệu' của ô tô dùng nhiên liệu lỏng (xăng, dầu diesel), bình nhiên liệu và đường ống phải bền chắc, được lắp chặt để không bị hư hỏng do rung động hay va đập, đồng thời 'không được nhô ra ngoài điểm ngoài cùng của thân xe'.

Hơn nữa, để phòng chống cháy nổ, 'miệng đổ nhiên liệu (Filler port) và lỗ thông hơi (Gas vent port)' của bình nhiên liệu không được nằm trên hướng miệng xả của ống xả, và phải 'cách miệng ống xả từ 300mm trở lên'.

Đồng thời, miệng đổ nhiên liệu và lỗ thông hơi của bình nhiên liệu phải 'cách các đầu cực điện để hở (Exposed electrical terminals) và công tắc điện (Electrical switches) có nguy cơ phát sinh tia lửa điện từ 200mm trở lên'.

Điểm cần nhớ


  • Lượng trượt ngang (Side slip) của bánh xe dẫn hướng phải 'trong phạm vi 5mm trên 1m chạy'; chiều sâu rãnh lốp ô tô 4 bánh phải 'từ 1,6mm trở lên'.

  • Miệng đổ nhiên liệu và lỗ thông hơi phải cách 'miệng ống xả từ 300mm trở lên'.

  • Miệng đổ nhiên liệu và lỗ thông hơi phải cách 'đầu cực điện để hở và công tắc điện từ 200mm trở lên'.
Từ vựngNghĩa
độ trượt ngang Side slip (trong phạm vi 5mm trên 1m chạy)
chiều sâu rãnh lốp (từ 1,6mm trở lên - vạch báo mòn Slip sign)
khoảng cách tới miệng ống xả (từ 300mm trở lên)
khoảng cách tới đầu cực điện hở và công tắc điện (từ 200mm trở lên)

Tiêu chuẩn kiểm tra ô tô: Kiểm tra hàng ngày và Kiểm tra định kỳ 1 năm - 2 năm xe con cá nhân

Người sử dụng ô tô có nghĩa vụ thực hiện 'Kiểm tra hàng ngày (Daily inspection)' trước khi chạy hoặc tùy theo quãng đường chạy, và 'Kiểm tra định kỳ (Periodic inspection)' theo từng chu kỳ nhất định (đối với xe du lịch cá nhân / xe con và xe Kei cá nhân là mỗi 1 năm và mỗi 2 năm).

Các hạng mục chính của 'Kiểm tra hàng ngày' là những mục có thể kiểm tra bằng mắt thường xung quanh xe, từ ghế lái và trong khoang máy: 'Mức dầu phanh', 'Mức nước làm mát', 'Mức dầu động cơ', 'Mức dung dịch ắc-quy', 'Mức nước rửa kính', 'Áp suất lốp, vết nứt và chiều sâu rãnh lốp', 'Sự bật sáng/nhấp nháy của các đèn'...

Ngược lại, 'hạng mục kiểm tra định kỳ 1 năm của xe ô tô con cá nhân' bao gồm: 'Rò rỉ dầu và hư hỏng của ống mềm (Brake hose) và ống cứng phanh', 'Khe hở giữa trống phanh và má phanh guốc (Lining), độ mòn má phanh guốc', 'Khe hở giữa đĩa phanh và má phanh đĩa (Pad), độ mòn má phanh đĩa'.

Ngoài ra, kiểm tra định kỳ 1 năm còn bao gồm: 'Độ chùng và hư hỏng dây đai quạt gió (Fan belt)', 'Tình trạng bugi (Spark plug)', 'Tình trạng đấu nối đầu cọc ắc-quy (độ lỏng, ăn mòn ở Terminal)', 'Rò rỉ dầu và mức dầu hộp số (Transmission)', 'Độ lỏng và hư hỏng của ống xả và bầu giảm thanh', 'Độ lỏng của đai ốc và bu-lông tắc-kê bánh xe'.

Tại đây, bẫy rất quan trọng của đề thi bậc 2 là: 'Mức dung dịch ắc-quy (Battery fluid level)' thuộc hạng mục Kiểm tra hàng ngày, còn 'Tỷ trọng dung dịch ắc-quy (Specific gravity)' thuộc hạng mục Kiểm tra định kỳ 2 năm; do đó cả hai đều 'KHÔNG thuộc hạng mục kiểm tra định kỳ 1 năm của xe con cá nhân' (mục ắc-quy duy nhất trong kiểm tra 1 năm là độ lỏng/ăn mòn đầu cọc Terminal).

Điểm cần nhớ


  • 'Mức dung dịch ắc-quy' là hạng mục Kiểm tra hàng ngày, 'Tỷ trọng dung dịch ắc-quy' là hạng mục Kiểm tra định kỳ 2 năm; cả hai KHÔNG phải là hạng mục kiểm tra định kỳ 1 năm.

  • Hạng mục ắc-quy có trong kiểm tra định kỳ 1 năm của xe con cá nhân là 'độ lỏng và ăn mòn ở phần đầu cọc (Terminal)'.

  • Rò rỉ/hư hỏng ống phanh, khe hở và độ mòn má phanh guốc/má phanh đĩa, độ chùng/hư hỏng dây đai quạt gió đều thuộc hạng mục kiểm tra định kỳ 1 năm.
Từ vựngNghĩa
Tiêu chuẩn kiểm tra ô tô
kiểm tra hàng ngày (mức dung dịch ắc-quy, mức dầu phanh)
kiểm tra định kỳ 1 năm (độ lỏng cọc bình ắc-quy, độ mòn má phanh)
kiểm tra định kỳ 2 năm (tỷ trọng dung dịch ắc-quy)

Bảo dưỡng đặc định (Bảo dưỡng tháo rời & Điện tử), Xưởng chứng nhận và Sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡng

'Bảo dưỡng đặc định (Specific Maintenance)' trong Luật Phương tiện Giao thông Đường bộ là tên gọi gộp chung của 'Bảo dưỡng tháo rời (Disassembly maintenance)' truyền thống tháo các cụm chi tiết quan trọng và 'Bảo dưỡng hệ thống điều khiển điện tử' bảo dưỡng camera, ra-đa của các thiết bị an toàn tiên tiến (AEB, lái tự động).

'7 hệ thống' thuộc diện Bảo dưỡng tháo rời gồm: ① Động cơ (tháo động cơ), ② Hệ thống truyền lực (tháo ly hợp, hộp số, trục các-đăng, vi sai...), ③ Hệ thống di chuyển (dầm cầu trước, moay-ơ...), ④ Hệ thống lái (hộp cơ cấu lái, thanh kéo Tie-rod, cam quay Knuckle...), ⑤ Hệ thống phanh (xi-lanh chính, cùm phanh Caliper, trống phanh, guốc phanh...), ⑥ Hệ thống giảm chấn/treo (nhíp, lò xo trụ, bầu hơi...), ⑦ Thiết bị kéo nối (mâm kéo đầu kéo...).

Để kinh doanh dịch vụ Bảo dưỡng đặc định, cơ sở bắt buộc phải được 'Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương cấp Chứng nhận (Certification)', và cơ sở được chứng nhận (Xưởng chứng nhận / Certified garage) có nghĩa vụ bổ nhiệm và đăng ký 'Chủ nhiệm bảo dưỡng (Chief Maintenance Engineer)' từ những thợ máy ô tô bậc 1 hoặc bậc 2.

Hơn nữa, trong số các xưởng chứng nhận, cơ sở được trang bị đầy đủ thiết bị kiểm định xuất xưởng cùng 'Kiểm định viên ô tô (Automobile Inspector)' và được Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương chỉ định làm 'Xưởng bảo dưỡng ô tô chỉ định (Xưởng chỉ định / Trạm đăng kiểm tư nhân)' thì khi Kiểm định viên cấp 'Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn an toàn', xe sẽ được miễn mang xe thực tế tới Trạm đăng kiểm nhà nước.

Ngoài ra, trên xe ô tô phải trang bị (để sẵn) 'Sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡng (Inspection and Maintenance Record Book)' và phải ghi chép kịp thời khi thực hiện bảo dưỡng đặc định hoặc kiểm tra định kỳ. Thời hạn lưu giữ sổ là '2 năm' đối với xe con cá nhân và '1 năm' đối với xe kinh doanh vận tải hoặc xe tải cá nhân.

Bảo dưỡng đặc định (Bảo dưỡng tháo rời & Điện tử), Xưởng chứng nhận và Sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡng

Điểm cần nhớ


  • Bảo dưỡng đặc định = 'Bảo dưỡng tháo rời (7 hệ thống)' + 'Bảo dưỡng hệ thống điều khiển điện tử', bắt buộc phải có 'Chứng nhận' của Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương.

  • Tại Xưởng chỉ định (Trạm đăng kiểm tư nhân), khi Kiểm định viên ô tô kiểm tra và cấp 'Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn an toàn' thì được miễn mang xe tới trạm đăng kiểm nhà nước.

  • Sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡng phải để sẵn trên xe; thời hạn lưu giữ là '2 năm' với xe con cá nhân và '1 năm' với xe kinh doanh/xe tải.
Từ vựngNghĩa
bảo dưỡng đặc định (bảo dưỡng tháo rời 7 hệ thống & bảo dưỡng hệ thống điều khiển điện tử)
chứng nhận của Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương (Xưởng chứng nhận)
xưởng bảo dưỡng ô tô chỉ định và kiểm định viên ô tô
sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡng và giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn an toàn

Tổng quan và điều kiện dự thi Kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2 (2号) ngành Bảo dưỡng ô tô

'Kỹ năng đặc định số 2 (Tokutei Ginou 2号) ngành Bảo dưỡng ô tô' là tư cách lưu trú dành cho nhân lực bảo dưỡng người nước ngoài có tay nghề thành thạo; tư cách này không giới hạn số lần gia hạn thời gian lưu trú và nếu đủ điều kiện có thể bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, con cái) sang cùng.

'Kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2' được tổ chức ở mức độ 'tương đương Kỳ thi kiểm định kỹ năng Thợ máy ô tô bậc 3 (3級自動車整備士)', và thí sinh bắt buộc phải đỗ cả hai phần 'Thi lý thuyết (学科)' và 'Thi thực hành (実技)'.

'Phần thi lý thuyết' theo hình thức trắc nghiệm 4 lựa chọn Đúng/Sai gồm 'tổng 40 câu trong 80 phút' (Cấu tạo chức năng 15 câu; Kiểm tra sửa chữa & chẩn đoán lỗi 15 câu; Cơ sở vật liệu & dầu mỡ 5 câu; Pháp quy 5 câu); 'Phần thi thực hành' làm trên giấy (hoặc máy tính CBT) dùng hình vẽ và số liệu gồm '3 bài toán tổng cộng 21 câu trong 30 phút'; tiêu chuẩn đỗ của cả hai phần đều là 'đạt từ 60% tổng điểm trở lên'.

Về điều kiện dự thi (cũng như điều kiện xin tư cách lưu trú): ngoài việc đủ 17 tuổi trở lên tính đến ngày thi (quốc tịch Indonesia từ đủ 18 tuổi trở lên), thí sinh bắt buộc phải có 'từ 3 năm kinh nghiệm làm việc thực tế trở lên tại cơ sở bảo dưỡng được Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương chứng nhận (Xưởng chứng nhận / 認証工場)' và nộp 'Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc thực tế (Mẫu số 12 / 第12号様式)' do xưởng xác nhận.

Lưu ý, người đã đỗ 'Thợ máy ô tô quốc gia bậc 2 (2級自動車整備士 - hoặc bậc 1)', hoặc người đáp ứng đủ 'Đỗ thợ máy bậc 3 + Hoàn thành Khóa đào tạo bồi dưỡng kỹ năng cho người nước ngoài + Có từ 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên tại xưởng chứng nhận' sẽ được miễn Kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2.

Điểm cần nhớ


  • Kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2 gồm 'Lý thuyết 40 câu (80 phút)' và 'Thực hành 3 bài 21 câu (30 phút)', điểm đỗ của cả hai đều là 'từ 60% trở lên'.

  • Để dự thi cần có 'từ 3 năm kinh nghiệm làm việc thực tế trở lên tại cơ sở được Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương chứng nhận (Xưởng chứng nhận)' kèm 'Giấy chứng nhận kinh nghiệm thực tế (Mẫu số 12)'.

  • Người đỗ 'Thợ máy ô tô bậc 2', hoặc có 'Thợ máy bậc 3 + Hoàn thành khóa bồi dưỡng kỹ năng người nước ngoài + 3 năm kinh nghiệm thực tế' được miễn kỳ thi đánh giá số 2.
Từ vựngNghĩa
Kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2 (Lý thuyết 40 câu, Thực hành 21 câu)
cơ sở được Cục trưởng Cục Vận tải Địa phương chứng nhận (từ 3 năm trở lên)
Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc thực tế (Mẫu số 12)
Khóa đào tạo bồi dưỡng kỹ năng người nước ngoài và Thợ máy ô tô bậc 2

Điểm hay ra thi và cách ghi nhớ

Phần Pháp quy luôn ra 5 câu cuối (từ câu 36 đến câu 40) trong đề thi lý thuyết bậc 2 hàng năm với khuôn mẫu gần như cố định, vì vậy chỉ cần thuộc lòng các con số và phân loại là chắc chắn lấy trọn 5/5 câu.

Câu 36 (Chủng loại ô tô): chỉ có đúng '5 loại gồm Thông thường, Cỡ nhỏ, Hạng nhẹ (Kei), Chuyên dùng cỡ lớn, Chuyên dùng cỡ nhỏ'; hễ thấy phương án nào ghi chữ 'Ô tô cỡ lớn (大型自動車)' là lập tức chọn ngay đó là câu 'Sai (×)'.

Câu 37 (Kiểm tra định kỳ 1 năm): đề thi rất hay trộn 'Mức dung dịch ắc-quy (Kiểm tra hàng ngày)' hoặc 'Tỷ trọng dung dịch ắc-quy (Kiểm tra 2 năm)' vào danh sách kiểm tra 1 năm. Hãy nhớ mục ắc-quy của kiểm tra 1 năm chỉ có 'độ lỏng và ăn mòn đầu cọc (Terminal)'.

Câu 38–40 (Tiêu chuẩn an toàn): hãy thuộc làu các con số: 'Đèn lùi = 1 hoặc 2 chiếc, màu trắng, mép trên ≤ 1,2m & mép dưới ≥ 0,25m, nhìn rõ ban ngày phía sau 100m', 'Độ trượt ngang = trong phạm vi 5mm trên 1m chạy', 'Miệng đổ xăng & lỗ thông hơi = cách miệng ống xả ≥ 300mm, cách cực điện hở & công tắc ≥ 200mm'.

Điểm cần nhớ


  • 5 chủng loại ô tô: Thông thường, Cỡ nhỏ, Hạng nhẹ, Chuyên dùng cỡ lớn, Chuyên dùng cỡ nhỏ ('Ô tô cỡ lớn' KHÔNG tồn tại trong Luật này).

  • Tiêu chuẩn kiểm tra: 'Mức dung dịch ắc-quy' là kiểm tra hàng ngày, KHÔNG phải hạng mục kiểm tra định kỳ 1 năm của xe con cá nhân.

  • Đèn lùi: 1 hoặc 2 chiếc, màu trắng, mép trên ≤ 1,2m & mép dưới ≥ 0,25m, nhìn rõ ban ngày từ phía sau 100m.

  • Con số tiêu chuẩn an toàn: Độ trượt ngang '≤ 5mm trên 1m chạy'; miệng đổ nhiên liệu 'cách ống xả ≥ 300mm và cách cực điện/công tắc ≥ 200mm'.
Từ vựngNghĩa
chủng loại ô tô (ghi Ô tô cỡ lớn là sai)
mức dung dịch ắc-quy (kiểm tra hàng ngày)
tiêu chuẩn đèn lùi (1,2m; 0,25m; 100m)
khoảng cách an toàn miệng đổ nhiên liệu (300mm và 200mm)

Luật xe cơ giới, tiêu chuẩn an toàn & kiểm tra

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo