VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Kỳ thi quốc gia 介護福祉士 (Chuyên viên chăm sóc)

Kỹ thuật Hỗ trợ Đời sống (Seikatsu Shien Gijutsu)

Kỳ thi quốc gia 介護福祉士 (Chuyên viên chăm sóc) · 介護福祉士国家試験(筆記) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Nguyên tắc hỗ trợ đời sống, Môi trường trong phòng và Hoạt động giải trí

Nền tảng của Kỹ thuật hỗ trợ đời sống là nắm bắt 'bức tranh tổng thể' (全体像) bao gồm cả chức năng tâm thần - thể chất, lịch sử cuộc đời và giá trị quan của người dùng, phát huy chức năng còn lại (残存機能) để nâng đỡ cuộc sống tự lập và chất lượng cuộc sống (QOL).

Về môi trường phòng ở thoải mái, nhiệt độ phòng điều chỉnh ở mức 25~28 độ C vào mùa hè, 18~22 độ C vào mùa đông, độ ẩm 40~60%, và lưu ý hướng gió điều hòa không thổi trực tiếp vào cơ thể người dùng.

Khi thông gió, mở 2 cửa sổ nằm trên đường chéo nhau sẽ tạo luồng không khí lưu thông hiệu quả. Về chiếu sáng, cần tính đến suy giảm thị lực do tuổi tác nhưng tránh ánh sáng chói chiếu thẳng vào mắt (Glare) bằng cách dùng đèn chiếu sáng gián tiếp.

Trong hoạt động nhóm và giải trí (Recreation), phần mở đầu nên đưa vào 'Ice-breaking' (trò chơi tay hoặc chào hỏi đơn giản) để xóa tan sự bỡ ngỡ, căng thẳng, đồng thời tôn trọng quyền tự quyết chứ không ép buộc tham gia.

Điểm cần nhớ


  • Môi trường phòng: Thông gió bằng cách mở 2 cửa sổ chéo nhau và bố trí ánh sáng chống chói lóa (Glare)

  • Sử dụng 'Ice-breaking' để tạo không khí thoải mái khi bắt đầu giải trí và tôn trọng quyền tự quyết tham gia
Từ vựngNghĩa
Nắm bắt bức tranh tổng thể và phát huy chức năng còn lại
Phòng chống chói lóa mắt (Glare)
Thông gió chéo góc và quản lý nhiệt độ - độ ẩm
Hoạt động làm quen phá băng (Ice-breaking)

Cải thiện môi trường sống và Cải tạo nhà ở theo bệnh lý, khuyết tật

Để phòng chống té ngã và hỗ trợ tự lập trong nhà ở, các biện pháp hiệu quả gồm xóa bỏ bậc thềm (lắp dốc thoải hoặc bỏ ngưỡng cửa), đổi sang sàn chống trượt, và đổi cửa mở xoay sang 'cửa trượt' (引き戸) nhẹ nhàng, dễ đi qua bằng xe lăn.

Tay vịn gồm 'tay vịn ngang' (cao khoảng 75~80 cm tính từ sàn, ngang tầm mấu chuyển lớn xương đùi — dùng hỗ trợ đi bộ) và 'tay vịn dọc' (dùng hỗ trợ đứng lên, ngồi xuống hoặc bước qua bậc); cần lắp đặt đúng mục đích.

Với người bệnh Parkinson có triệu chứng 'đông cứng bước chân' (すくみ足 — khó bước chân đầu tiên), việc dán các dải băng dính kẻ ngang cách đều nhau trên sàn hành lang giúp tận dụng 'vận động nghịch lý' qua kích thích thị giác để bước chân dễ dàng hơn.

Với người bị 'Viêm khớp dạng thấp' (関節リウマチ) có biến dạng và đau khớp ngón tay, cần chọn 'tay vịn bản phẳng' (平手すり — đặt cả cẳng tay lên tỳ mà không cần nắm) và tay nắm cửa / vòi nước dạng cần gạt (Lever) không cần vặn cổ tay.

Điểm cần nhớ


  • Tay vịn ngang hỗ trợ đi lại (ngang tầm mấu chuyển lớn); tay vịn dọc hỗ trợ đứng lên, ngồi xuống và bước qua bậc

  • Dán băng dính đánh dấu trên sàn cho triệu chứng đông cứng chân ở bệnh Parkinson; dùng tay vịn phẳng và vòi cần gạt cho viêm khớp dạng thấp
Từ vựngNghĩa
Tay vịn ngang (cao ngang mấu chuyển lớn) và Tay vịn dọc
Cửa trượt (Hikido) và xóa bỏ bậc thềm
Băng dính đánh dấu trên sàn cho triệu chứng đông cứng chân (kích thích thị giác)
Viêm khớp dạng thấp với tay vịn phẳng và tay nắm cần gạt

Cơ học cơ thể (Body Mechanics), Chăm sóc không nâng bế và Xoay trở trên giường

Để phòng đau lưng cho nhân viên và hỗ trợ an toàn, cần áp dụng 'các nguyên tắc Cơ học cơ thể' (Body Mechanics): mở rộng chân trước - sau và trái - phải để 'mở rộng diện tích chân đế' (支持基底面), chùng gối để 'hạ thấp trọng tâm', và 'tiến sát trọng tâm' vào người dùng.

Đồng thời, khoanh tay và co gối người dùng để 'thu gọn cơ thể thành khối nhỏ', 'kéo trượt ngang' trên mặt giường thay vì nhấc bổng, không vặn xoắn thắt lưng mà 'hướng mũi chân theo chiều di chuyển', tận dụng nguyên lý đòn bẩy và các nhóm cơ lớn.

Trong 'Chăm sóc không nâng bế' (No-Lifting Care) không dùng sức người nhấc trực tiếp, nhân viên tích cực sử dụng tấm trượt giảm ma sát (Sliding Sheet), ván trượt chuyển chỗ ngồi (Sliding Board) và thiết bị nâng di động.

Khi nâng đầu giường (背上げ — tư thế Fowler) trên giường điều khiển (Gatch bed), để chống trượt cơ thể xuống phía chân giường, phải 'nâng phần đầu gối (chân) lên trước rồi mới nâng phần lưng', và sau khi nâng xong phải thực hiện 'giải phóng áp lực vùng lưng' (背部の圧抜き).

Điểm cần nhớ


  • Cơ học cơ thể: Mở rộng chân đế, hạ thấp và tiến sát trọng tâm, thu gọn cơ thể người dùng, trượt ngang và không vặn thắt lưng

  • Khi nâng đầu giường Gatch bed: thực hiện theo thứ tự 'Nâng gối trước → Nâng lưng sau', cuối cùng phải 'giải phóng áp lực vùng lưng'
Từ vựngNghĩa
Diện tích chân đế (Shiji Kiteimen) và Trọng tâm
8 nguyên tắc Cơ học cơ thể (Body Mechanics)
No-Lifting Care (Ván trượt Sliding Board và Tấm trượt Sliding Sheet)
Nâng gối trước và Giải phóng áp lực vùng lưng trên giường Gatch bed

Ngồi dậy, Chuyển tư thế ở người liệt nửa người và Hỗ trợ xe lăn, Đi gậy, Dẫn đường người khiếm thị

Khi người liệt nửa người (片麻痺) ngồi dậy từ tư thế nằm ngửa, trước hết xoay sang 'tư thế nằm nghiêng bên lành ở dưới', rồi chống khuỷu tay và bàn tay bên lành xuống giường để ngồi dậy. Khi chuyển từ giường sang xe lăn, đặt xe lăn ở 'phía bên lành một góc 20~30 độ'.

Khi hỗ trợ đứng lên, kéo bàn chân bên lành của người dùng lùi nhẹ về sau, nhân viên đỡ chặn đầu gối bên liệt để chống khuỵu gối (膝折れ), đồng thời hướng dẫn người dùng cúi người về trước như động tác chào để chuyển trọng tâm đứng lên.

Khi di chuyển xe lăn: lên dốc đi thẳng mặt về trước, xuống dốc cao phải 'đi lùi' (後ろ向き); khi lên bậc thềm thì đạp cần nâng (Tipping lever) để nhấc bánh trước (Caster) lên; khi xuống bậc thềm cũng đi lùi và hạ bánh sau xuống trước nhẹ nhàng.

Đi bộ 3 bước với gậy (三動作歩行) trên đường bằng theo thứ tự: '(1) Gậy → (2) Chân liệt (患側) → (3) Chân lành (健側)'. Khi 'lên cầu thang' là: 'Gậy → Chân lành → Chân liệt'; khi 'xuống cầu thang' là: 'Gậy → Chân liệt → Chân lành'.

Khi hướng dẫn người khiếm thị đi bộ, nhân viên đứng ở phía không cầm gậy trắng và 'đi trước nửa bước' (半歩前), để người dùng nắm nhẹ phía trên khuỷu tay của nhân viên.

Ngồi dậy, Chuyển tư thế ở người liệt nửa người và Hỗ trợ xe lăn, Đi gậy, Dẫn đường người khiếm thị

Điểm cần nhớ


  • Đặt xe lăn ở 'bên lành'; khi xuống dốc cao hoặc xuống bậc thềm bằng xe lăn phải đi 'quay lưng lại (đi lùi)'

  • Đi gậy: Đường bằng và xuống thang là 'Gậy → Chân liệt → Chân lành', lên thang là 'Gậy → Chân lành → Chân liệt'; dẫn đường khiếm thị đứng 'trước nửa bước'
Từ vựngNghĩa
Chuyển tư thế từ bên lành và chống khuỵu gối bên liệt
Cần nâng bánh trước (Tipping lever) và đi lùi khi xuống dốc
Đi gậy 3 bước (Gậy → Chân liệt → Chân lành) và lên xuống cầu thang
Hướng dẫn người khiếm thị đi bộ từ vị trí trước nửa bước

Chỉnh trang diện mạo, Chăm sóc răng miệng và Thay quần áo (Cởi lành trước, Mặc liệt trước)

'Chỉnh trang diện mạo' (身じたく・整容: rửa mặt, chải tóc, cạo râu, trang điểm) không chỉ giữ vệ sinh mà còn tạo sinh khí và thúc đẩy ý muốn tham gia xã hội. Khi dùng máy cạo râu điện, kéo căng da và di chuyển ngược chiều mọc của râu.

Cắt móng tay, móng chân nên thực hiện sau khi tắm lúc móng mềm; cắt ngang bằng rồi giũa tròn hai góc theo kiểu 'Square Cut' để tránh cắt phạm và móng quặp. Nếu quanh móng có sưng đỏ, mưng mủ hoặc biến dạng nặng thì nhân viên Kaigo không tự cắt mà báo cho y tế.

Trong chăm sóc răng miệng, để phòng sặc cần giữ 'tư thế hơi nghiêng người về trước và thu nhẹ cằm', cầm bàn chải kiểu cầm bút (Pen grip) chải từng 1~2 răng. Khi dùng bàn chải lưỡi làm sạch rêu lưỡi, kéo nhẹ nhàng 'từ trong ra ngoài' để tránh phản xạ nôn.

Với hàm giả toàn phần (総義歯), nguyên tắc cơ bản là 'tháo hàm dưới trước, khi lắp thì lắp hàm trên trước'; hàm giả tháo ra phải ngâm bảo quản 'trong nước' (hoặc nước ngâm chuyên dụng) để tránh khô gây biến dạng (tuyệt đối không tráng nước sôi).

Khi thay quần áo cho người liệt nửa người, để giảm tải cho khớp, nguyên tắc sắt đá là 'Cởi bên lành trước, Mặc bên liệt trước' (脱健着患 - Dakken Chakkan).

Điểm cần nhớ


  • Cắt móng kiểu Square Cut, chải lưỡi 'từ trong ra ngoài', bảo quản hàm giả 'trong nước' để chống biến dạng

  • Thay quần áo tuân thủ nguyên tắc 'Cởi lành trước, Mặc liệt trước' (脱健着患)
Từ vựngNghĩa
Cắt móng vuông góc (Square Cut)
Cầm bàn chải kiểu cây bút (Pen grip) và chải lưỡi từ trong ra ngoài
Tháo lắp hàm giả toàn phần và bảo quản trong nước
Nguyên tắc Cởi lành - Mặc liệt (Dakken Chakkan)

Hỗ trợ ăn uống, Phòng chống sặc và Dinh dưỡng - Bù nước theo bệnh lý

Tư thế ăn uống an toàn là ngồi sâu vào ghế, 'hai lòng bàn chân chạm phẳng xuống sàn' (足底接地), thân người hơi nghiêng nhẹ về trước và 'thu nhẹ cằm xuống' (頸部前屈). Nếu ngửa cằm lên, đường thở sẽ mở rộng làm tăng nguy cơ sặc.

Khi hỗ trợ ăn, nhân viên ngồi ngang tầm mắt người dùng, trước tiên cho uống chút trà hoặc canh để làm ẩm khoang miệng, mỗi miếng đút khoảng 1 thìa nhỏ đặt lên 'lưỡi phía bên lành', và phải xác nhận người dùng đã nuốt hết mới đút miếng tiếp theo.

Về đồ ăn nhẹ cho người suy giảm chức năng nuốt, tránh bánh bông lan khô bở hoặc bánh dày, vỏ bánh monaka, thạch konjac dễ dính tắc; nên chọn 'bánh pudding, mousse hoặc thạch mềm' dễ kết khối và trơn mượt.

Theo bệnh lý: người 'chạy thận nhân tạo' (血液透析) cần hạn chế nước, muối, kali (nhiều trong rau sống, trái cây — giảm kali bằng cách luộc rau bỏ nước 'ゆでこぼし') và phốt pho; người 'trào ngược dạ dày thực quản' cần giảm chất béo và không nằm ngay sau khi ăn.

Với người có 'Hội chứng bỏ quên nửa không gian bên trái' (左半側空間無視), cần đặt bát đĩa dịch sang bên phải hoặc nhắc họ chú ý phía bên trái; khi đổ mồ hôi, tiêu chảy hay sốt, cần bù nước thường xuyên bằng 'dung dịch bù nước đường uống' (ORS) hoặc nước ấm.

Điểm cần nhớ


  • Tư thế ăn: 'Bàn chân chạm sàn, hơi nghiêng trước, thu nhẹ cằm'; đưa thức ăn vào 'bên lành' và xác nhận đã nuốt mới đút tiếp

  • Chạy thận nhân tạo hạn chế nước, muối, kali (luộc rau bỏ nước), phốt pho; trào ngược dạ dày thực quản không nằm ngay sau ăn
Từ vựngNghĩa
Tư thế ăn chuẩn (Bàn chân chạm sàn và thu nhẹ cằm)
Đặt thức ăn vào bên lành và xác nhận phản xạ nuốt
Chế độ ăn chạy thận nhân tạo (hạn chế Kali, Phốt pho, Muối, Nước)
Bố trí khay ăn cho người bỏ quên không gian bên trái và Dung dịch bù nước (ORS)

Hỗ trợ tắm rửa, Tắm từng phần, Lau người toàn thân và Rửa vùng kín

Tắm có 3 tác dụng sinh lý (nhiệt, áp lực thủy tĩnh, lực đẩy Archimedes), nhưng để tránh biến động huyết áp đột ngột do chênh lệch nhiệt độ (Heat shock) và khó tiêu, cần làm ấm phòng thay đồ và phòng tắm trước, đồng thời tránh tắm trong vòng 1 giờ sau khi ăn.

Khi người liệt nửa người bước qua thành bồn tắm để vào hoặc ra, để giữ trọng tâm an toàn trên mặt sàn trơn, nguyên tắc cơ bản là 'cả khi bước vào lẫn khi bước ra khỏi bồn đều bước bằng chân lành (健側足) trước' (kết hợp ván bắc qua bồn Bus Board rất hiệu quả).

Khi không thể tắm bồn thông thường, có thể sử dụng 'bồn tắm cơ học đặc biệt' (特殊浴槽), 'ngâm chân / ngâm tay' giúp thúc đẩy tuần hoàn và giấc ngủ, gội đầu trên giường bằng đệm Kelly pad, hoặc 'lau người toàn thân trên giường' (全身清拭).

Trong lau người toàn thân, nhúng khăn vào nước nóng 50~55 độ C rồi vắt khô (khi chạm vào da ấm khoảng 40 độ C), hạn chế tối đa việc để hở cơ thể và lau theo thứ tự: 'Mặt → Tay → Ngực/Bụng → Lưng → Chân → Vùng kín'.

Khi lau: mắt lau một chiều 'từ khóe mắt trong ra đuôi mắt ngoài'; tay và chân lau 'từ ngọn chi (đầu tay chân) về gốc chi (phía tim)' để thúc đẩy máu tĩnh mạch về tim; bụng lau 'theo chiều kim đồng hồ (hình chữ の quanh rốn)' dọc theo chiều đại tràng.

Khi rửa vùng kín (陰部洗浄), dùng nước ấm 38~39 độ C và luôn rửa - thấm khô một chiều 'từ phía xương mu (phía trước / lỗ tiểu) ra phía hậu môn (phía sau)' để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.

Hỗ trợ tắm rửa, Tắm từng phần, Lau người toàn thân và Rửa vùng kín

Điểm cần nhớ


  • Người liệt nửa người vào/ra bồn tắm: 'Cả khi vào lẫn khi ra đều bước chân lành trước', tránh tắm ngay sau khi ăn

  • Lau người toàn thân: Mắt lau 'từ khóe trong ra đuôi mắt', bụng lau 'theo chiều kim đồng hồ', tay chân lau 'từ ngọn về gốc', vùng kín rửa 'từ trước ra sau'
Từ vựngNghĩa
3 tác dụng sinh lý của tắm và phòng chống sốc nhiệt (Heat shock)
Bước vào và ra khỏi bồn tắm ở người liệt nửa người (đều bằng chân lành trước)
Hướng lau người toàn thân (Mắt từ trong ra ngoài, Bụng chiều kim đồng hồ, Chi từ ngọn về gốc)
Rửa vùng kín (nước ấm 38~39 độ C, từ trước ra sau)

Chăm sóc bài tiết, Đặt thuốc hậu môn, Thụt tháo Glycerin và Chăm sóc Stoma

Trong hỗ trợ bài tiết, ưu tiên hàng đầu là tôn trọng sự kín đáo và tránh tâm lý xấu hổ; tận dụng 'phản xạ dạ dày - đại tràng' (胃・結腸反射) xảy ra sau bữa sáng và hướng dẫn ngồi tư thế hơi nghiêng người về trước trên bồn cầu để dễ rặn tự nhiên.

Khi thay tã, việc lồng nhiều lớp tã chồng lên nhau sẽ tạo khe hở gây tràn, hầm bí và loét tì đè; cần chọn kích cỡ tã và miếng lót phù hợp với vóc dáng, lượng nước tiểu, đồng thời dựng thẳng vách chống tràn ở vùng bẹn.

Khi hỗ trợ đặt 'thuốc đạn hậu môn' (坐薬), với các thuốc không phải thuốc nhuận tràng thì cho người dùng đi đại tiện trước, nằm 'tư thế nghiêng trái' (左側臥位), và đưa 'đầu to (đầu nhọn)' của viên thuốc vào hậu môn theo nhịp thở ra bằng miệng.

Khi hỗ trợ thụt tháo bằng 'ống thụt Glycerin dùng 1 lần', làm ấm dung dịch ở mức '39~40 độ C', đặt người dùng nằm 'tư thế nghiêng trái' theo chiều trực tràng lên đại tràng xuống; tuyệt đối không thụt ở tư thế đứng vì có nguy cơ thủng trực tràng.

Người mang hậu môn nhân tạo (ストーマ) không có cơ vòng nên không tự nhịn đại tiện được; khi túi chứa (Pouch) đầy khoảng 1/3 đến một nửa thì xả bỏ phân. Khi tháo đế dán, vừa giữ nhẹ da bụng vừa bóc từ từ để tránh tổn thương da.

Điểm cần nhớ


  • Tận dụng 'phản xạ dạ dày - đại tràng' sau bữa sáng và tư thế nghiêng trước để đại tiện tự nhiên; không lồng chồng nhiều lớp tã

  • Thụt tháo Glycerin: 'Làm ấm 39~40 độ C, nằm nghiêng trái (cấm thụt đứng)'; xả túi Stoma khi đầy 1/3 đến 1/2
Từ vựngNghĩa
Phản xạ dạ dày - đại tràng và tư thế nghiêng trước khi đại tiện
Đặt thuốc hậu môn (đưa đầu nhọn/to vào trước)
Thụt tháo Glycerin (39~40 độ C, tư thế nằm nghiêng trái)
Hậu môn nhân tạo / Bàng quang nhân tạo (Stoma) và thay túi Pouch

Hỗ trợ việc nhà (Nấu ăn 'Sa-Shi-Su-Se-So', Vệ sinh thực phẩm, Giặt là, Bảo vệ người tiêu dùng)

Trong hỗ trợ nấu ăn, thứ tự nêm gia vị cơ bản 'Sa-Shi-Su-Se-So' (さしすせそ) là: 'Sa = Đường (砂糖), Shi = Muối (塩), Su = Giấm (酢), Se = Nước tương (しょうゆ), So = Tương Miso (みそ)'. Cho đường trước muối vì phân tử đường lớn khó thấm, còn nước tương và miso cho cuối cùng để giữ hương thơm.

Trên nhãn thực phẩm, 'Hạn sử dụng' (消費期限) áp dụng cho thực phẩm nhanh hỏng (cơm hộp, thịt tươi) chỉ 'thời hạn ăn an toàn'; còn 'Hạn thưởng thức' (賞味期限) áp dụng cho thực phẩm bảo quản lâu (đồ hộp) chỉ 'thời hạn ăn ngon nhất'.

3 nguyên tắc phòng ngộ độc thực phẩm là 'Không làm nhiễm khuẩn - Không để sinh sôi - Tiêu diệt vi khuẩn'; với thực phẩm có nguy cơ nhiễm Norovirus như sò ốc hai mảnh vỏ, phải nấu chín tâm thực phẩm ở '85~90 độ C trong từ 90 giây trở lên'.

Trong quản lý quần áo, cần kiểm tra ký hiệu giặt là quốc tế. Quần áo sau khi giặt khô (Dry cleaning) phải tháo bỏ túi nilon trước khi cất để tránh ẩm mốc và tồn dư dung môi; thuốc chống côn trùng (防虫剤) có khí nặng hơn không khí nên phải đặt ở 'phía trên cùng của quần áo'.

Khi hỗ trợ mua sắm và quản lý chi tiêu cho người cao tuổi sống một mình hoặc sa sút trí tuệ, nếu phát hiện hợp đồng mua bán tại nhà bất thường hoặc chất đống thực phẩm chức năng, cần kết nối ngay với chế độ hủy hợp đồng (Cooling-off), Đường dây nóng Người tiêu dùng '188' hoặc Trung tâm Hỗ trợ Toàn diện Cộng đồng.

Điểm cần nhớ


  • Thứ tự gia vị 'Sa-Shi-Su-Se-So (Đường → Muối → Giấm → Nước tương → Miso)' và gia nhiệt diệt Norovirus (85~90 độ C trong ≥90 giây)

  • Đặt thuốc chống côn trùng 'phía trên quần áo'; khi phát hiện lừa đảo tiêu dùng thì liên hệ tổng đài '188' hoặc Trung tâm Hỗ trợ Toàn diện
Từ vựngNghĩa
Thứ tự nêm gia vị Sa-Shi-Su-Se-So
Hạn sử dụng (Shouhi Kigen - an toàn) và Hạn thưởng thức (Shoumi Kigen - độ ngon)
Vị trí đặt thuốc chống côn trùng (phía trên cùng của quần áo)
Đường dây nóng Người tiêu dùng (188) và Chế độ Cooling-off

Hỗ trợ giấc ngủ, Chăm sóc giai đoạn cuối đời và Sử dụng dụng cụ phúc lợi

Để thúc đẩy giấc ngủ ngon, buổi sáng cần tắm nắng để thiết lập lại đồng hồ sinh học, ban ngày vận động vừa sức, và tắm nước ấm hoặc ngâm chân trước khi ngủ 1~2 giờ. Khi trải giường (Bed-making), kéo căng ga trải giường không để nếp nhăn nhằm phòng loét tì đè.

Trong chăm sóc giai đoạn cuối đời (Terminal care / 看取り), nhân viên giải thích tận tình cho gia đình về các thay đổi sinh lý tự nhiên như giảm lượng ăn uống, thở hàm dưới (下顎呼吸) hay 'nhịp thở Cheyne-Stokes' (thở nhanh sâu xen kẽ ngừng thở) để gia đình bớt hoang mang.

Sau khi Bác sĩ xác nhận tử vong, nhân viên thực hiện 'Angel Care' (chăm sóc thi hài giữ gìn phẩm giá và nét mặt thanh thản như lúc còn sống), 'Grief Care' (nâng đỡ nỗi đau mất mát của gia đình) và 'Death Conference' (cùng nhóm nhìn lại quá trình chăm sóc để nâng cao chất lượng).

Về dụng cụ phúc lợi di chuyển: chọn 'nạng Lofstrand' (ロフストランド・クラッチ — đỡ bằng cả vòng cẳng tay và tay nắm) cho người yếu lực nắm tay hoặc viêm khớp dạng thấp, 'gậy nhiều chân' (多点杖) có độ vững cao, hoặc 'khung tập đi kiểu bước luân phiên' tùy theo chức năng cơ thể.

Ngoài ra, tận dụng các dụng cụ tự trợ (自助具) như dụng cụ hỗ trợ đi tất (Socks-aid), móc cài cúc áo (Button-aid), thiết bị hỗ trợ giao tiếp cầm tay hoặc bảng chữ nổi, đồng thời theo dõi (Monitoring) mức độ phù hợp sau khi đưa vào sử dụng.

Hỗ trợ giấc ngủ, Chăm sóc giai đoạn cuối đời và Sử dụng dụng cụ phúc lợi

Điểm cần nhớ


  • Hiểu về nhịp thở Cheyne-Stokes ở giai đoạn cuối đời và ý nghĩa của Angel Care, Grief Care, Death Conference

  • Lựa chọn đúng dụng cụ phúc lợi: nạng Lofstrand (đỡ bằng cẳng tay), gậy nhiều chân, ván tắm Bus Board, dụng cụ đi tất Socks-aid
Từ vựngNghĩa
Nhịp thở Cheyne-Stokes và Thở hàm dưới
Angel Care, Grief Care và Death Conference
Nạng Lofstrand, Gậy nhiều chân và Khung tập đi
Dụng cụ tự trợ (Socks-aid, Button-aid)

Kỹ thuật hỗ trợ sinh hoạt

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức