Kiến thức cơ bản về ngộ độc thực phẩm
食中毒の基礎知識
Chế biến thực phẩm · 飲食料品製造業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
食中毒の特徴と予防の三原則
Đặc điểm của ngộ độc thực phẩm và 3 nguyên tắc phòng ngừa
食中毒は、有害な細菌やウイルス、毒素などが付いた食品を食べて下痢や嘔吐などを起こす健康被害です。食べてから症状が出るまでの時間を潜伏期間といい、直前の食事が原因とは限りません。
Ngộ độc thực phẩm là tổn hại sức khỏe gây tiêu chảy, nôn mửa... do ăn phải thực phẩm nhiễm vi khuẩn, virus hoặc độc tố có hại. Khoảng thời gian từ khi ăn đến khi phát triệu chứng gọi là thời gian ủ bệnh, nên bữa ăn ngay trước đó chưa chắc đã là nguyên nhân.
腐敗と違い、食中毒菌やウイルスが増えても味やにおい、見た目が変わらないことが多いため、感覚だけでは安全を判断できません。細菌は「栄養・水分・温度」の3つがそろうと分裂して倍々に増えます。
Khác với sự ôi thiu (thối rữa), khi vi khuẩn hoặc virus gây ngộ độc tăng lên thì mùi vị và màu sắc thực phẩm thường không đổi, nên không thể chỉ dựa vào giác quan để phán đoán an toàn. Vi khuẩn có đủ 3 điều kiện (dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt độ) sẽ phân đôi theo cấp số nhân.
予防の三原則は「つけない・増やさない・やっつける」です。手やまな板から菌が移る二次汚染や、便の菌が口に入る糞口感染を防ぎ、乾燥や塩・砂糖で自由水を減らしたり酢でpHを下げたりして増殖を抑えます。
Ba nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm là: Không làm nhiễm bẩn (つけない) - Không để sinh sôi (増やさない) - Tiêu diệt (やっつける). Cần ngăn lây nhiễm chéo qua tay hay thớt và lây nhiễm phân - miệng; đồng thời làm khô, thêm muối/đường để giảm nước tự do hoặc thêm giấm hạ pH nhằm kìm hãm vi khuẩn.
同じ食事をした複数の人に嘔吐や下痢が出て食中毒が疑われるときは、すぐに責任者へ報告します。保健所の指示に従い、残った食品や製造記録を捨てずに保管して調査に協力してください。
Khi nhiều người cùng ăn một bữa có biểu hiện nôn mửa, tiêu chảy nghi ngờ ngộ độc thực phẩm, phải báo ngay cho người phụ trách. Hãy tuân theo chỉ thị của Trung tâm Y tế (Hokenjo), giữ lại thực phẩm thừa và hồ sơ sản xuất để phối hợp điều tra.
Điểm cần nhớ
- 食中毒予防の三原則は「つけない・増やさない・やっつける」である。
Ba nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm là: Không làm nhiễm bẩn - Không để sinh sôi - Tiêu diệt. - 細菌が増える3条件は「栄養・水分・温度」であり、味やにおいでは安全を判断できない。
Ba điều kiện để vi khuẩn sinh sôi là dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt độ; không thể đánh giá an toàn chỉ bằng mùi vị hay mắt thường. - 汚染された原材料から手や調理器具を通して他の食品に菌が移ることを二次汚染という。
Lây nhiễm chéo là hiện tượng vi khuẩn/virus từ nguyên liệu bẩn truyền sang thực phẩm sạch qua bàn tay hoặc dụng cụ chế biến.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食中毒 | ngộ độc thực phẩm |
| 潜伏期間 | thời gian ủ bệnh |
| 二次汚染 | lây nhiễm chéo (ô nhiễm thứ cấp) |
| 糞口感染 | lây nhiễm qua đường phân - miệng |
| 水分活性 | hoạt độ nước (lượng nước tự do) |
温度管理と加熱・冷却・解凍の基準
Quản lý nhiệt độ và tiêu chuẩn gia nhiệt, làm lạnh, rã đông
細菌が増えやすい約10℃〜60℃を危険温度帯といいます。作業場の室温はこの温度帯に入るため、工程の途中で時間があくときも食品を常温に放置せず、冷蔵(10℃以下)で保管します。温蔵は65℃以上に保ちます。
Khoảng nhiệt độ từ khoảng 10°C đến 60°C mà vi khuẩn dễ sinh sôi nhất gọi là vùng nhiệt độ nguy hiểm. Nhiệt độ phòng trong xưởng nằm trong vùng này nên khi chờ giữa các công đoạn, không để thực phẩm ở nhiệt độ thường mà phải bảo quản lạnh (từ 10°C trở xuống). Khi giữ nóng phải duy trì từ 65°C trở lên.
冷蔵や冷凍でも多くの細菌は死なずに残るため、温度が上がるとまた増え始めます。冷凍した肉や魚は、栄養の多い赤い汁(ドリップ)による二次汚染を防ぐため、冷蔵庫内または密封して流水で解凍します。
Bảo quản lạnh hay cấp đông chỉ kìm hãm sự sinh sôi chứ hầu hết vi khuẩn không chết, khi nhiệt độ tăng chúng sẽ sinh sôi trở lại. Thịt cá đông lạnh cần rã đông trong tủ lạnh hoặc bọc kín ngâm nước chảy để tránh dịch rỉ (drip) giàu dinh dưỡng gây lây nhiễm chéo.
一般の食中毒菌をやっつけるには、中心温度75℃で1分間以上加熱します。ひき肉製品は内部まで菌が入るため、使用前後に洗浄とアルコール消毒をした中心温度計で中心部を測ります。
Để tiêu diệt các vi khuẩn gây ngộ độc thông thường, cần gia nhiệt tâm thực phẩm đạt 75°C trong 1 phút trở lên. Với thịt băm (như hamburger), vi khuẩn nằm sâu bên trong nên phải đo tâm bằng nhiệt kế đo tâm đã được rửa sạch và khử trùng bằng cồn trước và sau khi dùng.
生野菜は飲用適の流水で洗い、次亜塩素酸ナトリウムで殺菌して十分にすすいだ後、10℃以下に保ちます。氷も飲用適の水で作り、製氷機やスコップを定期的に洗浄・消毒してスコップを氷の中に入れっぱなしにしません。
Rau sống ăn liền phải rửa bằng nước chảy đạt chuẩn nước uống, khử trùng bằng natri hypoclorit rồi xả thật sạch và giữ lạnh ở 10°C trở xuống. Đá lạnh cũng phải làm từ nước uống được; định kỳ rửa và khử trùng máy làm đá cùng muôi xúc đá, tuyệt đối không để muôi nằm nguyên trong thùng đá.
Điểm cần nhớ
- 危険温度帯は約10℃〜60℃であり、温蔵保管は65℃以上、冷蔵保管は10℃以下にする。
Vùng nhiệt độ nguy hiểm là khoảng 10°C–60°C; giữ nóng phải từ 65°C trở lên và giữ lạnh phải từ 10°C trở xuống. - 一般的な食中毒菌の加熱基準は「中心温度75℃で1分間以上」である。
Tiêu chuẩn gia nhiệt diệt vi khuẩn gây ngộ độc thông thường là tâm thực phẩm đạt 75°C trong ít nhất 1 phút. - 中心温度計の針は、使用前後に必ず洗浄とアルコール消毒を行う。
Kim của nhiệt kế đo tâm bắt buộc phải được rửa sạch và khử trùng bằng cồn trước và sau mỗi lần sử dụng. - 冷凍食品は冷蔵庫内か密封流水で解凍し、ドリップによる汚染を防ぐ。
Rã đông thực phẩm trong tủ lạnh hoặc bọc kín dưới vòi nước chảy để ngăn lây nhiễm từ dịch rỉ (drip).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 危険温度帯 | vùng nhiệt độ nguy hiểm (10°C–60°C) |
| 中心温度計 | nhiệt kế đo tâm thực phẩm |
| 温蔵 | bảo quản giữ nóng (từ 65°C trở lên) |
| 解凍 | rã đông |
| 次亜塩素酸ナトリウム | natri hypoclorit (thuốc tẩy khử trùng gốc clo) |
感染型の細菌性食中毒
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn dạng lây nhiễm
細菌性食中毒は気温と湿度が高い夏に多く発生します。そのうち、食品と一緒に体の中に入った細菌が腸で増えて発症するものを「感染型」と呼びます。
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn xảy ra nhiều vào mùa hè nóng ẩm. Trong đó, dạng mà vi khuẩn theo thực phẩm đi vào cơ thể rồi sinh sôi trong đường ruột gây bệnh được gọi là dạng lây nhiễm (感染型).
腸管出血性大腸菌(O157・O111など)は、加熱不足の牛肉や二次汚染された生野菜・浅漬け・井戸水が原因となり、少量の菌でもベロ毒素により重症になります。75℃・1分間以上の加熱で死滅します。
Vi khuẩn E. coli gây xuất huyết đường ruột (O157, O111...) bắt nguồn từ thịt bò nấu chưa kỹ hoặc rau sống, dưa muối xổi, nước giếng bị nhiễm khuẩn; chỉ một lượng nhỏ cũng gây bệnh nặng do độc tố Vero. Chúng bị tiêu diệt khi gia nhiệt ở 75°C từ 1 phút trở lên.
カンピロバクターは鶏肉に多く、少しの酸素を好み少量でも発症しますが、乾燥や加熱に弱いです。サルモネラは鶏卵や鶏肉に多く、割卵後は放置せず十分に加熱します。どちらも潜伏期間は半日〜数日です。
Campylobacter có nhiều trong thịt gà, ưa môi trường ít oxy và gây bệnh dù số lượng ít nhưng yếu trước nhiệt và sự khô ráo. Salmonella có nhiều ở trứng gà và thịt gà; sau khi đập trứng không được để lâu mà phải gia nhiệt kỹ. Cả hai đều có thời gian ủ bệnh từ nửa ngày đến vài ngày.
腸炎ビブリオは魚介類に付く好塩菌で、真水で洗い低温管理と加熱で防ぎます。また、リステリア菌(ナチュラルチーズ・生ハム等で妊婦や高齢者が重症化)や豚肉のエルシニアは、0〜4℃の冷蔵庫内でも増えます。
Vibrio parahaemolyticus là vi khuẩn ưa mặn bám trên hải sản, phòng ngừa bằng cách rửa kỹ bằng nước ngọt, giữ lạnh và nấu chín. Ngoài ra, Listeria (trong phô mai tươi, thịt nguội... gây bệnh nặng ở phụ nữ mang thai và người cao tuổi) và Yersinia trong thịt lợn vẫn sinh sôi được cả trong tủ lạnh 0–4°C.
Điểm cần nhớ
- 感染型の代表は、腸管出血性大腸菌(O157)、カンピロバクター、サルモネラ、腸炎ビブリオである。
Các vi khuẩn dạng lây nhiễm tiêu biểu gồm: E. coli O157, Campylobacter, Salmonella và Vibrio parahaemolyticus. - O157やカンピロバクターは少量の菌でも発症するが、中心部までの十分な加熱で防げる。
O157 và Campylobacter gây bệnh chỉ với lượng khuẩn rất nhỏ nhưng đều phòng ngừa được bằng cách nấu chín kỹ vào tận tâm. - 腸炎ビブリオは真水に弱いため、魚介類を真水でよく洗うことが有効である。
Vibrio parahaemolyticus yếu với nước ngọt nên rửa kỹ hải sản bằng nước ngọt uống được là biện pháp rất hiệu quả. - リステリア菌やエルシニア・エンテロコリチカは低温(冷蔵庫内)でも少しずつ増殖する。
Vi khuẩn Listeria và Yersinia enterocolitica vẫn có thể sinh sôi từ từ ngay cả ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 感染型 | dạng lây nhiễm (vi khuẩn sinh sôi trong ruột) |
| 腸管出血性大腸菌 | vi khuẩn E. coli gây xuất huyết đường ruột (O157...) |
| 腸炎ビブリオ | vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus (ưa mặn, ở hải sản) |
| 割卵 | đập vỏ trứng |
毒素型の細菌と芽胞を作る細菌
Vi khuẩn dạng độc tố và vi khuẩn tạo bào tử
細菌が食品の中で作った毒素を食べて発症するものを「毒素型」といいます。黄色ブドウ球菌は手の傷などにいて、食品中で熱に強い毒素(エンテロトキシン)を作り、100℃で加熱しても壊れません。
Dạng ngộ độc do ăn phải độc tố mà vi khuẩn tiết ra sẵn trong thực phẩm gọi là dạng độc tố (毒素型). Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) có ở vết thương trên tay, khi nhiễm vào thực phẩm sẽ sinh độc tố Enterotoxin chịu nhiệt cực mạnh, đun sôi 100°C cũng không bị phá hủy.
ウェルシュ菌、ボツリヌス菌、セレウス菌は、硬い殻のような「芽胞」を作ります。芽胞は100℃の加熱や乾燥にも耐え、調理後に食品がゆっくり冷めて危険温度帯に入ると発芽して急速に増えます。
Vi khuẩn Welchii, Botulinum và Cereus tạo ra bào tử (芽胞) có lớp vỏ cứng bảo vệ. Bào tử chịu được nhiệt độ đun sôi 100°C và môi trường khô; khi món ăn sau khi nấu nguội chậm đi vào vùng nhiệt độ nguy hiểm, bào tử sẽ nảy mầm và nhân lên nhanh chóng.
ウェルシュ菌とボツリヌス菌は酸素を嫌う嫌気性菌です。カレーやシチューなど大量調理した料理は、ウェルシュ菌を防ぐため小分けにして速やかに冷却します。セレウス菌は土にいて米飯や豆類で熱に強い嘔吐毒を作ります。
Welchii và Botulinum là vi khuẩn kỵ khí (ghét oxy). Các món nấu số lượng lớn như cà ri hay món hầm cần chia thành mẻ nhỏ và làm nguội nhanh để phòng vi khuẩn Welchii. Vi khuẩn Cereus có trong đất, bám vào gạo và đậu, tạo độc tố gây nôn chịu nhiệt trong cơm để ở nhiệt độ thường.
ボツリヌス菌は缶詰や真空包装食品で強い神経毒を作ります。レトルト食品や缶詰は100℃を超える加圧加熱殺菌で芽胞を死滅させます。容器が膨張しているときは絶対に味見や出荷をせず報告します。
Vi khuẩn Botulinum tạo độc tố thần kinh cực độc trong đồ hộp hoặc thực phẩm đóng gói chân không. Thực phẩm túi retort và đồ hộp phải tiệt trùng bằng áp suất và nhiệt độ cao trên 100°C để diệt bào tử. Khi thấy hộp hoặc túi bị phồng, tuyệt đối không nếm thử hay xuất hàng mà phải báo cáo ngay.
Điểm cần nhớ
- 黄色ブドウ球菌のエンテロトキシンやセレウス菌(嘔吐型)の毒素は熱に強く、再加熱しても消えない。
Độc tố Enterotoxin của tụ cầu vàng và độc tố gây nôn của vi khuẩn Cereus chịu nhiệt cao, đun nóng lại cũng không mất độc tính. - ウェルシュ菌・ボツリヌス菌・セレウス菌は熱に強い「芽胞」を作る。
Vi khuẩn Welchii, Botulinum và Cereus tạo bào tử chịu nhiệt không chết khi đun sôi 100°C thông thường. - カレーなどの大量調理品は小分けにして速やかに冷却し、ウェルシュ菌の増殖を防ぐ。
Các món hầm nấu số lượng lớn như cà ri phải chia nhỏ và làm lạnh nhanh để ngăn vi khuẩn Welchii sinh sôi. - 膨張した缶詰や真空包装食品はボツリヌス菌のおそれがあるため、味見せず報告する。
Đồ hộp hoặc túi hút chân không bị phồng có nguy cơ nhiễm độc tố Botulinum nên tuyệt đối không nếm thử mà phải báo cáo ngay.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 毒素型 | dạng độc tố (độc tố sinh ra trong thực phẩm) |
| 黄色ブドウ球菌 | tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) |
| 芽胞 | bào tử vi khuẩn (chịu nhiệt cao) |
| 嫌気性菌 | vi khuẩn kỵ khí (phát triển nơi không có oxy) |
| 加圧加熱殺菌 | tiệt trùng bằng gia nhiệt có áp suất (trên 100°C) |
ウイルス性食中毒(ノロウイルス・E型肝炎)
Ngộ độc thực phẩm do virus (Norovirus và viêm gan E)
ウイルスは細菌と違い、食品の中では増えず、人の腸の中で増えます。冬に多いノロウイルスは、汚染された二枚貝や感染者の手指からの二次汚染が原因となり、ごく少量でも強い感染力があります。
Khác với vi khuẩn, virus không tự sinh sôi trong thực phẩm mà chỉ nhân lên trong đường ruột của người. Norovirus bùng phát nhiều vào mùa đông, bắt nguồn từ sò hai mảnh nhiễm bẩn hoặc lây nhiễm chéo từ bàn tay người bệnh, có khả năng lây nhiễm rất mạnh chỉ với lượng cực nhỏ.
ノロウイルスは症状が治った後も1〜数週間ほど便に排出されるため、丁寧な手洗いが欠かせません。汚染のおそれがある二枚貝は、中心温度85〜90℃で90秒間以上加熱します。
Sau khi hết triệu chứng, người nhiễm Norovirus vẫn tiếp tục thải virus qua phân trong khoảng 1 đến vài tuần nên việc rửa tay kỹ là bắt buộc. Với sò hai mảnh có nguy cơ nhiễm Norovirus, cần gia nhiệt tâm thực phẩm ở 85–90°C trong 90 giây trở lên.
ノロウイルスの消毒にはアルコールが効きにくいため、次亜塩素酸ナトリウムを使うか、85℃以上で1分間以上加熱します。嘔吐物を処理するときは、使い捨て手袋とマスクを着けて拭き取り、次亜塩素酸ナトリウムで消毒します。
Cồn sát khuẩn ít có tác dụng với Norovirus, vì vậy phải khử trùng bằng dung dịch natri hypoclorit hoặc đun nóng từ 85°C trở lên trong ít nhất 1 phút. Khi dọn chất nôn, bắt buộc phải đeo găng tay dùng một lần và khẩu trang, lau gom sạch rồi khử trùng bằng natri hypoclorit.
また、豚の肉やレバー、イノシシやシカなどの野生鳥獣の肉(ジビエ)には、E型肝炎ウイルスや寄生虫・細菌がいるおそれがあります。生で提供せず、必ず中心部まで十分に加熱します。
Ngoài ra, thịt lợn, gan lợn và thịt thú rừng (như lợn rừng, hươu) có nguy cơ mang virus viêm gan E cùng ký sinh trùng và vi khuẩn. Tuyệt đối không phục vụ ăn sống mà phải gia nhiệt chín kỹ vào tận phần tâm.
Điểm cần nhớ
- ウイルスは食品中では増えず、人の腸内で増殖する(ノロウイルスは冬に多い)。
Virus không nhân lên trong thực phẩm mà sinh sôi trong ruột người; Norovirus xảy ra nhiều vào mùa đông. - 二枚貝のノロウイルス対策は「中心温度85〜90℃で90秒間以上」の加熱である。
Tiêu chuẩn gia nhiệt sò hai mảnh để phòng Norovirus là tâm đạt 85–90°C trong 90 giây trở lên. - ノロウイルスの消毒には次亜塩素酸ナトリウムまたは85℃以上・1分間以上の加熱を使う。
Khử trùng Norovirus bằng natri hypoclorit hoặc gia nhiệt từ 85°C trở lên trong ít nhất 1 phút (cồn ít hiệu quả). - 豚肉・豚レバー・ジビエはE型肝炎ウイルス等を防ぐため中心部まで十分に加熱する。
Thịt lợn, gan lợn và thịt thú rừng phải được nấu chín kỹ vào tận tâm để phòng virus viêm gan E và ký sinh trùng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 二枚貝 | động vật thân mềm hai mảnh vỏ (hàu, sò, nghêu...) |
| 感染力 | khả năng lây nhiễm |
| 嘔吐物 | chất nôn |
| 野生鳥獣 | động vật hoang dã (thịt thú rừng - gibier) |
寄生虫・自然毒・化学性食中毒
Ngộ độc do ký sinh trùng, độc tố tự nhiên và hóa chất
魚介類に寄生するアニサキスは、−20℃以下で24時間以上冷凍するか、十分に加熱して防ぎます。また、ヒラメなどに寄生するクドアは、生で食べると食後数時間で一過性の下痢や嘔吐を起こします。
Ký sinh trùng Anisakis trong hải sản được phòng ngừa bằng cách cấp đông ở −20°C trở xuống trong ít nhất 24 giờ hoặc nấu chín kỹ. Ngoài ra, ký sinh trùng Kudoa trong cá bơn (Hirame) nếu ăn sống sẽ gây tiêu chảy và nôn mửa tạm thời sau khi ăn vài giờ.
自然毒では、フグの毒(テトロドトキシン)やホタテなど二枚貝の貝毒は加熱しても消えないため、フグは有資格者が処理し、出荷規制の貝は使いません。じゃがいもの芽や緑色の部分は根元から厚く除き、不明なキノコや野草は使いません。
Về độc tố tự nhiên, độc cá nóc (Tetrodotoxin) và độc tố vỏ sò (tích tụ từ sinh vật phù du trong sò điệp, nghêu...) không bị phân hủy khi đun nấu; vì vậy cá nóc phải do người có chứng chỉ hành nghề xử lý và tuyệt đối không dùng sò đang bị cấm xuất hàng. Mầm và vỏ xanh của khoai tây phải khoét bỏ sâu từ gốc; không dùng nấm hay rau rừng không rõ nguồn gốc.
穀類やナッツ類に生えるカビが作るカビ毒(マイコトキシン)も熱に強く加熱では分解されにくいため、カビを生やさない保管が大切です。
Độc tố nấm mốc (Mycotoxin) sinh ra trên ngũ cốc và các loại hạt cũng có tính chịu nhiệt cao, không bị phân hủy khi gia nhiệt nên việc bảo quản khô ráo để không mốc là rất quan trọng.
化学性食中毒では、サバ・マグロ・イワシなどの赤身魚を常温に置くと、ヒスチジンから熱に強いヒスタミンが作られるため低温管理を徹底します。洗剤や消毒薬は食品と別の専用場所に保管し、容器に名称を表示して混入を防ぎます。
Về ngộ độc hóa chất, khi để cá thịt đỏ (cá thu, cá ngừ, cá mòi...) ở nhiệt độ thường, axit amin Histidine sẽ chuyển thành Histamine chịu nhiệt gây ngộ độc, nên phải giữ lạnh cá liên tục. Chất tẩy rửa và thuốc khử trùng phải cất ở nơi riêng biệt cách xa thực phẩm và dán nhãn tên rõ ràng trên bình chứa.
Điểm cần nhớ
- アニサキスは「−20℃以下で24時間以上冷凍」または十分な加熱で死滅する。
Ký sinh trùng Anisakis bị tiêu diệt khi cấp đông ở −20°C trở xuống trong 24 giờ trở lên hoặc gia nhiệt chín kỹ. - フグ毒(テトロドトキシン)、貝毒、カビ毒(マイコトキシン)、ヒスタミンはいずれも加熱では分解されない。
Độc cá nóc (Tetrodotoxin), độc tố vỏ sò, độc tố nấm mốc (Mycotoxin) và Histamine đều không bị phá hủy khi đun nấu. - 赤身魚はヒスタミン生成を防ぐため一貫して低温で管理する。
Cá thịt đỏ phải được bảo quản lạnh xuyên suốt để ngăn vi khuẩn chuyển hóa Histidine thành Histamine. - 洗剤や消毒薬は専用の場所に保管し、容器に必ず名称を表示する。
Chất tẩy rửa và hóa chất khử trùng phải bảo quản ở khu vực chuyên dụng riêng biệt và ghi rõ tên trên bình chứa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 寄生虫 | ký sinh trùng |
| 自然毒 | độc tố tự nhiên (độc cá nóc, mầm khoai tây, nấm độc...) |
| 貝毒 | độc tố vỏ sò (tích tụ trong sò hai mảnh) |
| 赤身魚 | cá thịt đỏ (cá thu, cá ngừ, cá mòi...) |
| 化学性食中毒 | ngộ độc thực phẩm do hóa chất |
Ngộ độc thực phẩm
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省・OTAFF 飲食料品製造業特定技能1号技能測定試験 学習用テキスト — https://otaff.or.jp/tokutei/insyoku-1/materials/