An toàn Vệ sinh Lao động & Phòng chống Tai nạn tại Công trường Kiến trúc
建築現場の安全衛生・災害防止
Xây dựng – Kiến trúc (Tokutei 2) · 建設分野(2号・建築区分) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
建設業の死亡災害第1位・安全施工サイクル・安全衛生マークと熱中症対策
Tai nạn Chết người số 1 Ngành Xây dựng, Chu trình An toàn, Biểu tượng & Chống sốc nhiệt
建設業における死亡労働災害の原因で最も多いのは全体の約4割を占める「墜落・転落」です。毎日の「安全施工サイクル」では、全体安全朝礼の後・作業開始前に職種別グループで「危険予知(KY)活動と指差呼称」を行います。
Nguyên nhân gây tai nạn lao động chết người nhiều nhất trong ngành xây dựng (chiếm khoảng 40% tổng số) là 'Ngã cao, rơi ngã (Tsuiraku / Tenraku)'. Trong 'Chu trình thi công an toàn (Anzen sekou cycle)' hằng ngày, ngay sau buổi họp sáng toàn công trường và trước khi bắt đầu việc, từng tổ đội chuyên môn họp nhóm nhỏ thực hiện 'Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) và Chỉ tay gọi tên'.
ヒューマンエラー対策では「人間は誰でも見落としや思い込みをする」という前提に立ち、複数人のダブルチェックや安全装置(フェールセーフ等)でミスを補う仕組みを作ります。
Trong đối sách chống lỗi con người (Human error), phải đứng trên tiền đề 'con người ai cũng có lúc nhìn sót hoặc chủ quan nhầm lẫn', từ đó xây dựng cơ chế kiểm tra chéo nhiều người (Double check) và lắp thiết bị an toàn (Fail-safe) để bù đắp sai sót.
現場に掲げる安全衛生旗やヘルメットマークにおいて、白地の「緑十字は安全」を表し、緑地の「白十字は衛生(健康)」を表します。
Trên lá cờ An toàn Vệ sinh và logo mũ bảo hộ tại công trường: 'Chữ thập xanh lá cây trên nền trắng biểu thị An toàn (Anzen)', còn 'Chữ thập trắng trên nền xanh lá biểu thị Vệ sinh / Sức khỏe (Eisei)'.
夏期の熱中症予防では、のどの渇きを感じる前に「水分と塩分(ナトリウム)を同時にこまめに補給」し、通気性の良い服装で涼しい休憩所での計画的な休憩をとります。
Để phòng ngừa sốc nhiệt (Netchuushou) mùa hè, phải 'bổ sung đồng thời cả nước và muối (Natri) thường xuyên trước khi cảm thấy khát', mặc trang phục thoáng khí và nghỉ giải lao có kế hoạch tại nơi mát mẻ.

Điểm cần nhớ
- 建設業死亡災害の最多原因(約4割)は「墜落・転落」であり、安全朝礼後・作業前に小集団で「KY活動」を行う。
Tai nạn chết người số 1 ngành xây dựng (khoảng 40%) là 'Ngã cao, rơi ngã'; sau họp sáng và trước khi làm việc phải họp nhóm nhỏ 'KY'. - 人は誰でもミスをする前提で「ダブルチェックと安全装置」を設け、マークは「緑十字=安全・白十字=衛生」である。
Đối sách lỗi con người dựa trên tiền đề 'ai cũng có thể nhầm lẫn' nên cần 'Double check + thiết bị an toàn'; Chữ thập xanh = An toàn, Chữ thập trắng = Vệ sinh. - 熱中症対策は渇きを感じる前に「水分と塩分を同時補給」し、涼しい休憩所で計画的に休む。
Phòng sốc nhiệt: 'bổ sung cả nước và muối trước khi thấy khát' và nghỉ ngơi định kỳ ở chỗ mát.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 安全施工サイクル・KY活動 | Chu trình thi công an toàn (Anzen sekou cycle) & Hoạt động KY |
| 緑十字(安全)と白十字(衛生) | Chữ thập xanh (An toàn) & Chữ thập trắng (Vệ sinh lao động) |
| 墜落・転落災害(死亡原因第1位) | Tai nạn ngã cao, rơi ngã (Nguyên nhân tử vong số 1 ngành xây dựng) |
屋根・開口部・はしご・脚立の墜落防止と飛来落下・仮設安全
Chống ngã trên Mái, Lỗ mở, Thang di động, Thang chữ A & Chống vật rơi, Giàn giáo
スレートや折板などの踏み抜きやすい屋根上では、幅「30cm以上の歩み板」と防網・墜落制止用器具を使います。床開口部には手すりや囲いを設けるか、「固定した高強度の覆い(ふた)と開口部表示」を行います。
Khi làm việc trên mái tấm fibro xi măng (Slate) hoặc mái tôn dễ giẫm thủng, phải đặt 'ván đi lại (Ayumi-ita) rộng từ 30 cm trở lên', căng lưới an toàn và đeo dây đai an toàn chống ngã. Tại các lỗ mở trên sàn phải lắp lan can bao quanh, hoặc đậy 'nắp che đủ bền được cố định chống xê dịch kèm biển báo lỗ mở'.
「移動はしご」は丈夫な構造で滑り止めを設け、立て掛け角度は「75度以下」、上端は床から「60cm以上」突き出して固定します。「脚立(立ち馬)」は開き止め金具を確実にロックし、「天板の上に乗ったりまたがったりしない」ようにします。
'Thang di động (Idou hashigo)' phải có chân chống trượt, góc dựng thang 'từ 75 độ trở xuống', và đầu trên thang phải nhô cao hơn mặt sàn tiếp cận 'từ 60 cm trở lên' rồi buộc cố định. Khi dùng 'thang chữ A / ghế giáo (Kyatatsu / Tachiuma)', phải khóa chặt thanh chống choãi và 'tuyệt đối không đứng hoặc ngồi dạng chân trên mặt đỉnh thang'.
足場等からの物の飛来・落下災害を防ぐため、足場に「幅木・メッシュシート・防網」を設け、工具には「落下防止コード」を付けて作業床に資材を放置しません。
Để chống tai nạn vật bay/vật rơi từ giàn giáo, phải lắp 'ván chắn chân (Habaki), lưới chắn (Mesh sheet / lưới an toàn)', buộc 'dây chống rơi' cho dụng cụ cầm tay và không bỏ vật tư bừa bãi trên sàn giáo.
足場や型枠支保工などの仮設設備を組み立て・解体するときは、資格を持つ「作業主任者」を選任して直接指揮させ、関係労働者以外を「立入禁止」にします。
Khi lắp dựng hoặc tháo dỡ thiết bị tạm như giàn giáo hay đà giáo chống cốp pha, phải cử 'Trưởng bộ phận công tác (Sagyou shuninsha)' có chứng chỉ trực tiếp chỉ huy và 'cấm người không phận sự đi vào khu vực'.
Điểm cần nhớ
- スレート屋根には「幅30cm以上の歩み板と防網」、開口部には「囲い・手すり」または「固定した覆いと表示」を設ける。
Trên mái dễ thủng phải lắp 'ván đi lại rộng ≥ 30 cm và lưới an toàn'; lỗ mở sàn phải có 'lan can' hoặc 'nắp đậy cố định kèm biển báo'. - 移動はしごは「75度以下・上端60cm以上突き出し」、脚立は「開き止めロック・天板に乗らない」を徹底する。
Thang di động dựng góc '≤ 75 độ, đầu trên nhô ≥ 60 cm'; thang chữ A phải 'khóa thanh chống choãi và cấm đứng lên đỉnh thang'. - 飛来落下防止に「幅木・メッシュシート・落下防止コード」を設け、仮設組立解体は「作業主任者の直接指揮と立入禁止」を行う。
Chống vật rơi bằng 'ván chắn chân, lưới bao che, dây đeo dụng cụ'; lắp/tháo giàn giáo phải có 'Trưởng bộ phận công tác chỉ huy và cấm người ngoài vào'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 歩み板(幅30cm以上) | Ván đi lại trên mái (Ayumi-ita rộng từ 30 cm trở lên) |
| 移動はしごの設置基準 | Tiêu chuẩn dựng thang di động (Góc ≤ 75 độ, đầu trên nhô ≥ 60 cm) |
| 幅木・落下防止コード・作業主任者 | Ván chắn chân (Habaki), Dây đeo chống rơi dụng cụ & Trưởng bộ phận công tác |
建設機械・クレーン・高所作業車・架空電線・玉掛けの安全
An toàn Máy xây dựng, Cần trục, Xe nâng người, Đường dây điện trên cao & Cáp cẩu
移動式クレーンやドラグ・ショベル(バックホウ)では、旋回範囲やブーム下などの「可動範囲内への立入禁止措置」を行い、誘導員(合図者)を配置して定めた合図を確認しながら運転します。
Để chống tai nạn kẹp/cuốn khi vận hành cần trục di động hoặc máy xúc đào (Backhoe), phải 'cấm đi vào phạm vi hoạt động/quay máy', bố trí người xi-nhan (Yuudouin) và vận hành theo tín hiệu đã thống nhất.
移動式クレーンの転倒を防ぐには、設置場所の地盤を調べて軟弱なときは「敷鉄板」等で補強し、アウトリガーを「最大に張り出して」定格荷重以内で使用します。また「高所作業車」もアウトリガーで水平に据え付け、作業床内で「墜落制止用器具」を使用します。
Để chống lật cần trục di động, phải kiểm tra nền đất, nếu đất yếu phải gia cố bằng 'tấm thép lót đường (Shikiteppan)', vươn chân chống 'Outrigger ra mức tối đa' và cẩu trong tải trọng định mức. Với 'xe nâng người làm việc trên cao (Kousho sagyousha)', phải đặt chân chống cân bằng ngang và 'đeo dây đai an toàn' trong sàn công tác.
架空電線(高圧線など)の近くでクレーンや重機を使うときは、電力会社と協議して「安全な離隔距離の確保・絶縁防護管の取付け・専任監視人の配置」を行い感電を防ぎます。
Khi dùng cần trục hoặc máy cơ giới gần đường dây điện trên cao, phải hiệp thương với công ty điện lực để 'đảm bảo khoảng cách an toàn, bọc ống cách điện bảo vệ và cử người giám sát chuyên trách' nhằm chống phóng điện.
玉掛け作業の前にはワイヤロープを点検し、「直径の減少が公称径の7%を超えるもの」や「キンク(ねじれ)・著しい形崩れ・素線切れがあるもの」は破断の危険があるため絶対に使用しません。
Trước khi móc cáp cẩu hàng (Tamagake), phải kiểm tra cáp thép: 'cáp bị mòn giảm đường kính quá 7% đường kính danh nghĩa' hoặc 'cáp bị xoắn gập (Kink), biến dạng nặng, đứt tao' đều có nguy cơ đứt cáp nên tuyệt đối cấm sử dụng.
Điểm cần nhớ
- 重機・クレーンの「可動範囲内は立入禁止」とし、誘導員の合図で運転する。
'Cấm vào phạm vi quay/hoạt động' của máy xúc và cần trục; vận hành theo hiệu lệnh của người xi-nhan. - 移動式クレーンは地盤を「敷鉄板で補強しアウトリガー最大張出し」とし、高所作業車内では「墜落制止用器具」を使う。
Chống lật cần trục bằng 'tấm thép lót nền (Shikiteppan) + vươn Outrigger tối đa'; đeo 'dây đai an toàn' khi đứng trên giỏ xe nâng người. - 架空電線付近は「離隔距離確保・防護管取付・監視人配置」を行い、ワイヤロープは「直径減少7%超やキンクあり」を使用禁止とする。
Gần đường dây điện phải 'giữ khoảng cách + bọc ống bảo vệ + cử người giám sát'; cấm dùng cáp thép 'mòn đường kính > 7% hoặc bị xoắn Kink'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 敷鉄板・アウトリガー最大張出し | Tấm thép lót nền (Shikiteppan) & Vươn chân chống tối đa (Outrigger) |
| 不適格ワイヤロープ(直径減少7%超・キンク) | Cáp thép loại bỏ cấm dùng (Giảm đường kính > 7% hoặc bị xoắn Kink) |
| 架空電線の絶縁防護管と監視人 | Ống bọc cách điện đường dây trên cao & Người giám sát chuyên trách |
土砂崩壊・感電・火災・酸欠・中毒・粉じん・石綿・振動障害防止
Chống Sạt lở đất, Điện giật, Cháy nổ, Thiếu oxy, Ngộ độc, Bụi, Amiăng & Bệnh rung
掘削作業では土砂崩壊を防ぐため地質に応じた「勾配または土留め支保工」を設け、作業開始前や大雨後に地山を点検します。電気機械器具の電路には感電防止の「漏電遮断器と接地(アース)」を設け、交流アーク溶接機には「自動電撃防止装置」を取り付けます。
Khi đào đất phải tạo 'mái dốc phù hợp hoặc lắp hệ chống vách đất (Dodome shihoukou)' và kiểm tra nền đất trước ca làm việc cũng như sau mưa lớn để chống sạt lở. Lắp 'Aptomat chống dòng rò (Rouden shadanki) và dây nối đất (Earth)' cho thiết bị điện, và gắn 'thiết bị tự động chống điện giật' cho máy hàn hồ quang xoay chiều.
屋内溶接では可燃物を除き「防炎シートと消火器」を備えます。地下ピットは作業前に「酸素濃度18%以上」を確認して換気し、冬期に練炭やヒーターを使うシート養生内は立入前に換気して一酸化炭素と酸素濃度を測ります。
Khi hàn cắt trong nhà, phải dọn vật dễ cháy, 'che chắn tia lửa bằng bạt chống cháy và đặt bình chữa cháy'. Trước khi xuống hố ngầm (Pit) hoặc hố ga phải đo xác nhận 'nồng độ oxy từ 18% trở lên' và quạt thông gió chống ngạt; nơi quây bạt đốt than tổ ong (Rentan) hoặc máy sưởi dầu dưỡng hộ bê tông mùa đông phải thông gió kỹ và đo nồng độ khí CO + oxy trước khi vào.
屋内有機溶剤作業では「局所排気・全体換気」を行い「有機ガス用防毒マスク(または送気マスク)」を着けます。コンクリートはつり作業ではじん肺防止のため「散水(湿潤化)と国家検定合格の防じんマスク着用」を行います。
Khi sơn/chống thấm bằng dung môi hữu cơ trong phòng kín phải 'thông gió cục bộ hoặc toàn bộ' và đeo 'mặt nạ phòng độc lọc khí hữu cơ (hoặc mặt nạ cấp khí)'. Khi đục tẩy bê tông (Hatsuri) phát sinh nhiều bụi phải 'phun nước làm ẩm và đeo khẩu trang chống bụi đạt chuẩn kiểm định quốc gia' để phòng bệnh bụi phổi.
「石綿除去作業」はシートで隔離し薬液や水で「湿潤化」して呼吸用保護具と保護衣を着けます。「振動工具」は連続使用時間を短くして休止時間を入れ、低振動工具を選んで振動障害を防ぎます。
Khi 'tháo dỡ vật liệu chứa Amiăng (Asbestos)', phải quây kín khu vực bằng bạt nhựa, 'phun hóa chất hoặc nước làm ẩm' chống phát tán sợi bụi và mặc quần áo bảo hộ kèm mặt nạ lọc bụi chuyên dụng. Khi dùng 'dụng cụ cầm tay gây rung', phải rút ngắn thời gian dùng liên tục, xen kẽ nghỉ giải lao và chọn dụng cụ độ rung thấp.
Điểm cần nhớ
- 掘削は「勾配・土留め支保工と雨後点検」、感電防止は「漏電遮断器・アース・自動電撃防止装置」を行う。
Đào đất phải tạo 'mái dốc / chống vách và kiểm tra sau mưa'; chống điện giật bằng 'Aptomat chống rò, nối đất và bộ chống giật máy hàn'. - ピット内は「酸素濃度18%以上確認と換気」、練炭養生内は「換気と一酸化炭素・酸素測定」、有機溶剤は「換気と有機ガス用防毒マスク」を使う。
Xuống hố ngầm phải đo 'oxy ≥ 18% và thông gió'; khu vực đốt than dưỡng hộ mùa đông phải 'thông gió + đo CO và oxy'; dùng dung môi hữu cơ phải 'thông gió + đeo mặt nạ lọc khí hữu cơ'. - はつりは「散水と検定防じんマスク」、石綿除去は「隔離・湿潤化・保護具保護衣」、振動工具は「連続使用時間短縮と休止」を行う。
Đục bê tông phải 'phun nước + đeo khẩu trang chống bụi kiểm định'; gỡ Amiăng phải 'cô lập bạt nhựa + làm ẩm + mặc đồ bảo hộ'; dụng cụ rung phải 'rút ngắn thời gian dùng liên tục'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 自動電撃防止装置・漏電遮断器 | Thiết bị tự động chống giật máy hàn & Aptomat chống dòng rò |
| 酸素欠乏症(酸素濃度18%未満) | Chứng thiếu oxy (Nồng độ oxy dưới 18%) & Ngộ độc khí CO |
| 石綿湿潤化隔離・国家検定防じんマスク | Làm ẩm và cô lập khu vực gỡ Amiăng & Khẩu trang chống bụi đạt kiểm định |
An toàn thi công kiến trúc
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能2号評価試験(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam.html
- 建設分野特定技能2号評価試験 試験実施要領(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/content/001708857.pdf