Kiểm tra, Tháo lắp, Điều chỉnh và Sửa chữa
点検・分解・組立て・調整・修理
Bảo dưỡng ô tô · 自動車整備分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
日常点検(15項目)と定期点検の基本
Kiểm tra hàng ngày (15 hạng mục) và Cơ bản về Kiểm tra định kỳ
自動車の安全走行と公害防止のため、道路運送車両法によって「日常点検」と「定期点検」が義務付けられています。自家用乗用車の日常点検は「15項目」あり、走行距離や運行時の状態から判断して適切な時期(長距離走行前など)に行います(事業用自動車やレンタカーは毎日1回、運行前に実施します)。
Để đảm bảo xe chạy an toàn và phòng chống ô nhiễm môi trường, Luật Phương tiện Vận tải Đường bộ Nhật Bản quy định bắt buộc phải thực hiện kiểm tra hàng ngày và kiểm tra định kỳ. Kiểm tra hàng ngày đối với xe ô tô con cá nhân gồm 15 hạng mục, được thực hiện vào thời điểm thích hợp dựa trên quãng đường chạy hoặc tình trạng vận hành (như trước khi đi đường dài; còn xe kinh doanh vận tải và xe cho thuê phải thực hiện mỗi ngày 1 lần trước khi chạy).
① エンジン・ルームを見て点検する5項目は、「ウインド・ウォッシャ液の量」「ブレーキ液の量」「バッテリ液の量」「冷却水(リザーバ・タンク)の量」「エンジン・オイルの量」です。
(1) 5 hạng mục mở nắp ca-pô kiểm tra trong khoang động cơ gồm: Mức nước rửa kính, Mức dầu phanh, Mức dung dịch ắc-quy, Mức nước làm mát (trong bình phụ), và Mức dầu động cơ.
オイル・レベル・ゲージは一度抜いてウエスで拭き取り、再び奥まで差し込んでから抜き取り、油面が上限(F/MAX)と下限(L/MIN)の間にあるか確認します。
Đối với thước thăm dầu động cơ (oil level gauge), rút ra một lần rồi dùng giẻ lau sạch, cắm ngập hết cỡ trở lại rồi rút ra lần nữa để kiểm tra xem mức dầu có nằm giữa vạch giới hạn trên (F/MAX) và giới hạn dưới (L/MIN) hay không.
② 車の周りを回って点検する4項目は、「タイヤの空気圧」「タイヤの亀裂・損傷の有無」「タイヤの溝の深さ(異常な摩耗)」「ランプ類の点灯・点滅および汚れ・損傷」です。
(2) 4 hạng mục đi vòng quanh xe kiểm tra gồm: Áp suất lốp xe, Có vết nứt hoặc hư hỏng trên lốp hay không, Độ sâu rãnh lốp (có mòn bất thường không), và Tình trạng bật sáng / nhấp nháy của các đèn cùng vết bẩn hoặc hư hỏng.
③ 運転席に座って点検する6項目は、「ブレーキ・ペダルの踏みしろとブレーキの効き」「パーキング・ブレーキ・レバーの引きしろ(踏みしろ)」「ウインド・ウォッシャの噴射状態」「ワイパの拭き取り状態」「エンジンの掛かり具合・異音」「エンジンの低速および加速の状態」です。
(3) 6 hạng mục ngồi ở ghế lái để kiểm tra gồm: Hành trình đạp của bàn đạp phanh và hiệu quả phanh, Hành trình kéo (hoặc đạp) của cần phanh tay, Tình trạng phun của nước rửa kính, Tình trạng gạt nước của cần gạt mưa, Tình trạng nổ máy của động cơ và tiếng kêu lạ, cùng Tình trạng chạy tốc độ thấp và tăng tốc của động cơ.
また、自家用乗用車の定期点検には1年ごと(12ヶ月点検)と2年ごと(24ヶ月点検)があります。
Ngoài ra, kiểm tra định kỳ đối với xe ô tô con cá nhân gồm có kiểm tra mỗi 1 năm (kiểm tra 12 tháng) và mỗi 2 năm (kiểm tra 24 tháng).

Điểm cần nhớ
- 日常点検15項目は、エンジン・ルーム5項目(各種液量)、車の周り4項目(タイヤ3項目+ランプ類)、運転席6項目(ブレーキ・視界・エンジン調子)で構成される
15 hạng mục kiểm tra hàng ngày gồm: 5 hạng mục khoang động cơ (mức các chất lỏng), 4 hạng mục quanh xe (3 mục về lốp + đèn xe), và 6 hạng mục tại ghế lái (phanh, tầm nhìn, tình trạng động cơ) - エンジン・オイル量は、エンジン停止後にレベル・ゲージを1回拭いてから奥まで差し込み、上限と下限の間にあるか点検する
Mức dầu động cơ được kiểm tra sau khi tắt máy bằng cách rút thước thăm dầu ra lau sạch 1 lần, cắm lại hết cỡ rồi kiểm tra xem có nằm giữa vạch trên và vạch dưới không - 自家用乗用車の定期点検は1年(12ヶ月)ごとと2年(24ヶ月)ごとに実施される
Kiểm tra định kỳ đối với xe ô tô con cá nhân được thực hiện mỗi 1 năm (12 tháng) và mỗi 2 năm (24 tháng)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 日常点検(15項目) | Kiểm tra hàng ngày (15 hạng mục) (5 mục trong khoang máy, 4 mục xung quanh xe và 6 mục trên ghế lái) |
| 定期点検(12ヶ月・24ヶ月点検) | Kiểm tra định kỳ (kiểm tra 12 tháng và 24 tháng) (Kiểm tra bắt buộc theo định kỳ 1 năm và 2 năm đối với xe con cá nhân) |
| オイル・レベル・ゲージ(oil level gauge) | Thước thăm dầu (oil level gauge) (Que thăm kiểm tra lượng dầu bôi trơn nằm giữa mức L (Min) và F (Max)) |
| リザーバ・タンク(reservoir tank) | Bình chứa phụ (reservoir tank) (Bình nhựa trong mờ dùng để kiểm tra mức nước làm mát hoặc dầu phanh) |
分解・組立ての基本ルールと非再使用部品
Quy tắc cơ bản khi tháo lắp và Các chi tiết không được tái sử dụng
エンジンやシャシ部品を分解するときは、組み立て時に元の位置や向き、回転バランスが狂わないよう、分解前に「合いマーク(合マーク)」を確認するか新しく付けておきます。また、取り外したピストンやバルブ、ベアリングなどは気筒番号順に整理して並べ、混ざらないように保管します。
Khi tháo rã các bộ phận động cơ hoặc gầm xe, để tránh lắp sai vị trí ban đầu, sai chiều hoặc làm mất cân bằng quay khi lắp lại, trước khi tháo phải kiểm tra dấu lắp ghép (mating mark) có sẵn hoặc đánh dấu mới. Ngoài ra, các pít-tông, xu-páp, bạc lót đã tháo ra phải được sắp xếp theo đúng thứ tự số xi-lanh để bảo quản không bị lẫn lộn.
一度分解して取り外したら、たとえ外観に傷がなくても再び使わず必ず新品と交換しなければならない部品を「非再使用部品(再使用不可部品)」といいます。代表例は、ガスケット、パッキン、Oリング、オイル・シールなどのシール部品と、割りピン(コッタ・ピン)、爪付きロック・ワッシャなどの緩み止め部品です。
Những chi tiết một khi đã tháo ra thì dù bề ngoài không có vết trầy xước vẫn không được dùng lại mà bắt buộc phải thay mới được gọi là chi tiết không tái sử dụng (non-reusable parts). Ví dụ tiêu biểu gồm các chi tiết làm kín như gioăng (gasket), đệm kín (packing), phớt chữ O (O-ring), phớt chắn dầu (oil seal), và các chi tiết chống tự tháo như chốt chẻ (cotter pin), vòng đệm khóa có ngạnh.
Oリングやオイル・シールを新品に組み付ける際は、リップ部(密着部)がねじれたり傷ついたりしないよう、リップ部にエンジン・オイルや指定グリースを薄く塗ってからまっすぐ圧入します。
Khi lắp phớt chữ O hoặc phớt chắn dầu mới, để tránh làm xoắn hoặc trầy xước phần môi làm kín (lip), phải bôi một lớp mỏng dầu động cơ hoặc mỡ chỉ định lên môi phớt rồi mới ép thẳng vào.
また、キャッスル・ナット(溝付きナット)に新品の割りピンを通すときは、規定トルクで締めたあと、ピン穴が合わない場合は「さらに締め込む方向」へ回して穴を合わせます(緩める方向へ戻してはなりません)。
Ngoài ra, khi xỏ chốt chẻ mới qua đai ốc xẻ rãnh (castle nut), sau khi siết đến mô-men quy định, nếu lỗ chốt chưa trùng với rãnh đai ốc thì phải vặn tiếp theo chiều siết chặt vào cho trùng lỗ (tuyệt đối không được vặn ngược theo chiều nới lỏng).
組み立て前には、すべての部品を洗浄して圧縮空気(エア・ブロー)でオイル通路のゴミを吹き飛ばし、ピストンやシリンダ、軸受などの摺動部(こすれ合う面)には初期かじり(焼き付き)を防ぐため、必ず新しいエンジン・オイルを塗布してから組み付けます。
Trước khi lắp ráp, phải rửa sạch toàn bộ các chi tiết, dùng khí nén (air blow) thổi sạch bụi bẩn trong các đường dầu, và tại các bề mặt trượt ma sát như pít-tông, xi-lanh, cổ trục bắt buộc phải bôi dầu động cơ mới trước khi lắp để chống xước kẹt (bó cháy) ban đầu.
Điểm cần nhớ
- 分解前には組付け位置やバランスが狂わないよう「合いマーク」を付け、外した部品は気筒順に整理して並べる
Trước khi tháo phải đánh dấu lắp ghép (mating mark) để không làm sai lệch vị trí và độ cân bằng, đồng thời xếp các chi tiết tháo ra theo đúng thứ tự xi-lanh - ガスケット、パッキン、Oリング、オイル・シール、割りピン(コッタ・ピン)は「非再使用部品」であり、分解時は必ず新品と交換する
Gioăng (gasket), đệm kín (packing), O-ring, phớt dầu (oil seal) và chốt chẻ (cotter pin) là các chi tiết không được tái sử dụng; khi tháo ra bắt buộc phải thay mới - 摺動部やOリング・オイル・シールのリップ部には、傷つきや初期焼き付きを防ぐためオイルやグリースを塗ってから組み付ける
Tại các bộ phận trượt và phần môi của O-ring / phớt dầu, phải bôi dầu hoặc mỡ trước khi lắp để tránh trầy xước và bó kẹt ban đầu
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 合いマーク(mating mark) | Dấu lắp ghép (mating mark) (Dấu căn chỉnh đánh trên 2 chi tiết trước khi tháo để lắp lại đúng vị trí cũ) |
| 非再使用部品(ガスケット・Oリング・割りピン) | Chi tiết không tái sử dụng (gioăng, O-ring, chốt chẻ) (Các chi tiết bắt buộc phải thay mới 100% mỗi khi tháo rã) |
| オイル・シール(oil seal) | Phớt chắn dầu (oil seal) (Chi tiết làm kín ngăn rò rỉ dầu quanh trục quay; phải bôi trơn môi phớt khi lắp) |
| キャッスル・ナット(溝付きナット) | Đai ốc xẻ rãnh (castle nut) (Đai ốc có rãnh lắp kèm chốt chẻ để khóa cứng chống tuột) |
重要ボルト・ナットの締付け順序(シリンダ・ヘッド/ホイール)
Thứ tự siết các bu-lông và đai ốc quan trọng (Nắp quy-lát / Bánh xe)
シリンダ・ヘッドのように広い面を多数のボルトで締め付ける部品では、ボルトを緩める順序や締め付ける順序を誤ると、シリンダ・ヘッドに「ひずみ(変形)」が生じてガス漏れや水漏れの原因になります。
Ở những bộ phận có bề mặt rộng được siết bằng nhiều bu-lông như nắp quy-lát (cylinder head), nếu làm sai thứ tự nới lỏng hoặc thứ tự siết chặt bu-lông sẽ làm nắp quy-lát bị cong vênh (biến dạng), gây rò rỉ khí cháy hoặc rò rỉ nước làm mát.
シリンダ・ヘッド・ボルトを「締め付けるとき(組付け時)」は、必ず「中央(内側)から外側」へ向かって対角線状に順番に、2〜3回に分けて少しずつ均等に締め、最後にトルク・レンチ(または角度締め)で規定トルクに仕上げます。
Khi siết chặt bu-lông nắp quy-lát (lúc lắp ráp), bắt buộc phải siết theo thứ tự từ giữa (bên trong) ra phía ngoài theo đường chéo, chia làm 2~3 lần siết đều từng chút một, và cuối cùng dùng cờ-lê lực (hoặc siết theo góc) để đạt đúng mô-men quy định.
逆に、シリンダ・ヘッド・ボルトを「緩めるとき(分解時)」は、締め付けるときとは反対に「外側から内側(中央)」へ向かって、数回に分けて少しずつ緩めます。1本ずつ一気に緩めたり、内側から緩めたりしてはなりません。
Ngược lại, khi nới lỏng bu-lông nắp quy-lát (lúc tháo rã), phải thực hiện ngược với lúc siết là đi theo thứ tự từ phía ngoài vào bên trong (chính giữa), chia làm nhiều lần nới lỏng từng chút một. Không được tháo lỏng hoàn toàn từng con một hoặc nới lỏng từ trong ra ngoài.
また、タイヤ(ディスク・ホイール)を取り付けるときの「ホイール・ナット」は、テーパ部(円すい状に斜めになった面)を必ず「内側(ホイール側)」に向けます。
Ngoài ra, đối với đai ốc bánh xe (wheel nut) khi lắp lốp (mâm đĩa), phần mặt côn (phần vát hình nón) bắt buộc phải hướng vào phía trong (phía mâm xe).
そして隣り合う順ではなく「対角線(星形)の順序」で2〜3回に分けて仮締めし、タイヤを接地させてからトルク・レンチで規定トルクに本締めします(ネジ部にオイルやグリースを塗ると過大締付けになるため原則塗布しません)。
Sau đó không siết theo vòng tròn liền kề mà phải siết tạm 2~3 lần theo thứ tự đường chéo (hình ngôi sao), hạ bánh xe chạm đất rồi mới dùng cờ-lê lực siết chặt cuối cùng theo đúng mô-men quy định (về nguyên tắc không bôi dầu hay mỡ vào ren vì sẽ gây quá lực siết).

Điểm cần nhớ
- シリンダ・ヘッド・ボルトを「締め付けるとき」は「中央(内側)から外側」の順に2〜3回に分けて均等に締める
Khi siết chặt bu-lông nắp quy-lát, phải siết đều thành 2~3 lần theo thứ tự từ chính giữa (bên trong) ra phía ngoài - シリンダ・ヘッド・ボルトを「緩めるとき(分解時)」は逆に「外側から内側(中央)」の順に数回に分けて緩める
Khi nới lỏng bu-lông nắp quy-lát (lúc tháo rã), làm ngược lại theo thứ tự từ phía ngoài vào bên trong (chính giữa) thành nhiều lần - ホイール・ナットはテーパ部を内側(ホイール側)に向け、「対角線(星形)の順序」で締め付けて最後にトルク・レンチで規定トルクにする
Đai ốc bánh xe phải quay phần mặt côn vào phía trong (phía mâm xe), siết theo thứ tự đường chéo (hình ngôi sao) và cuối cùng siết đúng mô-men quy định bằng cờ-lê lực
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| シリンダ・ヘッド・ボルト | Bu-lông nắp quy-lát (cylinder head bolt) (Khi siết đi từ trong ra ngoài; khi tháo đi từ ngoài vào trong) |
| ひずみ(変形)防止 | Chống cong vênh (biến dạng) (Mục đích của việc nới lỏng và siết chặt bu-lông nắp máy theo đúng trình tự) |
| ホイール・ナット(テーパ部) | Đai ốc bánh xe (phần mặt côn) (Phần vát côn của đai ốc bắt buộc phải quay vào phía mâm bánh xe) |
| 対角線(星形)順序 | Thứ tự đường chéo (hình ngôi sao) (Trình tự siết bu-lông/đai ốc đối xứng chéo để lực ép phân bố đều) |
調整作業とブレーキのエア抜き・オイル交換手順
Công việc điều chỉnh, Xả gió phanh và Quy trình thay dầu
エンジンのバルブ・クリアランス(バルブすき間)を調整するときは、まずクランク・プーリを回して第1気筒のピストンを「圧縮上死点」に合わせ、その位置でロッカ・アームがフリーになっているバルブのすき間をシックネス・ゲージで測定・調整します。
Khi điều chỉnh khe hở xu-páp (valve clearance) của động cơ, trước tiên quay pu-li trục khuỷu để đưa pít-tông xi-lanh số 1 lên điểm chết trên kỳ nén, rồi dùng thước lá đo và điều chỉnh khe hở của các xu-páp đang ở trạng thái cò mổ tự do tại vị trí đó.
次にクランクシャフトを「1回転(360°)」回して第4気筒(4気筒車の場合)を圧縮上死点に合わせ、残りのバルブを調整します。
Tiếp theo, quay trục khuỷu 1 vòng (360 độ) để đưa xi-lanh số 4 (đối với động cơ 4 xi-lanh) lên điểm chết trên kỳ nén, rồi điều chỉnh nốt các xu-páp còn lại.
エンジン・オイルとオイル・フィルタを交換するときは、ドレン・プラグから古いオイルを抜いたあと、新しいドレン・ガスケット(パッキン)に交換してドレン・プラグを締めます。
Khi thay dầu động cơ và lọc dầu (oil filter), sau khi xả hết dầu cũ qua nút xả (drain plug), phải thay vòng đệm nút xả (drain gasket) mới rồi siết chặt nút xả.
新しいオイル・フィルタを取り付ける際は、Oリングに新しいエンジン・オイルを薄く塗り、取付面に当たるまで手で回し入れてから指定回転数(または規定トルク)で締め付けます。
Khi lắp lọc dầu mới, bôi một lớp mỏng dầu động cơ mới lên vòng đệm O-ring của lọc, dùng tay vặn vào cho đến khi mặt đệm chạm vào bệ lắp, sau đó siết thêm đúng số vòng quy định (hoặc mô-men quy định).
油圧ブレーキの配管やシリンダを分解したあとは、配管内に入った空気(エア)を抜く「エア抜き(ブリーディング)作業」が必ず必要です。リザーバ・タンクにブレーキ液を補充し、原則としてマスタ・シリンダから「最も遠い車輪」のブリーダ・プラグから順に行います。
Sau khi tháo rã đường ống hoặc xi-lanh của hệ thống phanh thủy lực, bắt buộc phải thực hiện công việc xả khí (air bleeding / xả e) để đẩy hết không khí lọt vào trong đường ống ra ngoài. Châm đầy dầu phanh vào bình chứa phụ, và về nguyên tắc thực hiện lần lượt từ nút xả khí (bleeder plug) của bánh xe xa xi-lanh chính (master cylinder) nhất.
エア抜きは2人1組で行います。1人がブレーキ・ペダルを数回踏んでから強く踏み続けた状態で、もう1人がブリーダ・プラグを緩めてビニル・ホースから気泡混じりのブレーキ液を排出させ、ペダルを踏み切ったままブリーダ・プラグを「締めてから」ペダルを戻します。これを気泡が出なくなるまで繰り返します。
Việc xả khí được thực hiện theo nhóm 2 người. Một người đạp bàn đạp phanh vài lần rồi giữ chặt bàn đạp, người kia nới lỏng nút xả khí để dầu phanh lẫn bọt khí thoát ra qua ống nhựa trong, sau đó giữ nguyên bàn đạp đang đạp sát sàn và vặn chặt nút xả khí lại rồi mới nhả bàn đạp phanh ra. Lặp lại thao tác này cho đến khi hết sạch bọt khí.

Điểm cần nhớ
- 4気筒エンジンのバルブ・クリアランス調整は、第1気筒を圧縮上死点に合わせて半数のバルブを調整し、クランクシャフトを1回転(360°)させて残りを調整する
Khi chỉnh khe hở xu-páp động cơ 4 xi-lanh, đưa xi-lanh số 1 về điểm chết trên kỳ nén để chỉnh một nửa số xu-páp, sau đó quay trục khuỷu 1 vòng (360 độ) để chỉnh phần còn lại - オイル・フィルタ交換時は、新品フィルタのOリングにエンジン・オイルを塗ってから組み付け、エンジン始動後に油漏れがないか確認する
Khi thay lọc dầu động cơ, phải bôi dầu động cơ lên vòng O-ring của lọc mới trước khi lắp, và sau khi nổ máy phải kiểm tra xem có rò rỉ dầu không - ブレーキのエア抜き作業は、リザーバ・タンクの液切れに注意しながら、ペダルを踏み込んだ状態でブリーダ・プラグを緩め、プラグを締めてからペダルを戻す動作を気泡が消えるまで繰り返す
Khi xả khí phanh, vừa chú ý không để cạn dầu trong bình chứa vừa đạp giữ bàn đạp phanh, mở nút xả khí cho dầu chảy ra, khóa chặt nút xả khí rồi mới nhả bàn đạp, lặp lại đến khi hết bọt khí
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 圧縮上死点 | Điểm chết trên kỳ nén (Vị trí chuẩn của pít-tông khi cả xu-páp nạp và xả đều đóng kín để chỉnh khe hở xu-páp) |
| ドレン・ガスケット(drain gasket) | Gioăng đệm nút xả dầu (drain gasket) (Vòng đệm làm kín ở ốc xả đáy các-te, cần thay mới khi thay dầu) |
| エア抜き(air bleeding) | Xả khí / Xả gió phanh (air bleeding) (Thao tác đẩy bọt khí ra khỏi đường ống thủy lực của hệ thống phanh) |
| ブリーダ・プラグ(bleeder plug) | Vít xả khí / Nút xả gió (bleeder plug) (Van xả lắp trên xi-lanh bánh xe hoặc cùm phanh dùng để xả bọt khí) |
基準値と使用限度(限度値)の合否判定と計算
Đánh giá Đạt / Không đạt và Tính toán theo Giá trị tiêu chuẩn và Giới hạn sử dụng
実技試験の「判断等試験」や「計画立案等試験」では、計量器で測定した値(測定値)を整備解説書の「基準値」および「使用限度(限度値)」と比較し、その部品が良好(合格・そのまま使える)か、不良(不合格・修理または交換が必要)かを判定する問題が必ず出題されます。
Trong phần thi phán đoán và lập kế hoạch của kỳ thi thực hành, luôn có câu hỏi yêu cầu so sánh giá trị đo được bằng dụng cụ đo với Giá trị tiêu chuẩn (standard value) và Giới hạn sử dụng (service limit) trong sách hướng dẫn bảo dưỡng để phán định chi tiết đó Tốt (Đạt - tiếp tục dùng được) hay Hỏng (Không đạt - cần sửa chữa hoặc thay thế).
第1のパターンは、摩耗すると厚さや深さが「減る(小さくなる)」部品です。
Dạng thứ nhất là các chi tiết khi bị mài mòn thì độ dày hoặc chiều sâu giảm đi (nhỏ đi).
ブレーキ・パッドの厚さ、ブレーキシュー・ライニングの厚さ、ブレーキ・ディスク・ロータの厚さ、タイヤの溝の深さ、エンジンの圧縮圧力、バッテリ比重などは、使用限度が「下限(これ以上なければならない値)」として定められています。したがって「測定値 < 使用限度」なら不良(交換)です。
Độ dày má phanh đĩa (brake pad), độ dày má phanh guốc (lining), độ dày đĩa phanh (disc rotor), độ sâu rãnh lốp, áp suất nén động cơ, tỷ trọng dung dịch ắc-quy... đều có giới hạn sử dụng được quy định là giới hạn dưới (giá trị tối thiểu phải đạt trở lên). Do đó, nếu Giá trị đo < Giới hạn sử dụng thì phán định là Hỏng (phải thay thế).
第2のパターンは、摩耗や変形によってすき間や振れが「増える(大きくなる)」部品です。
Dạng thứ hai là các chi tiết khi bị mài mòn hoặc biến dạng thì khe hở hoặc độ đảo tăng lên (lớn lên).
シリンダ内径、ピストン・リング合口すき間、オイル・クリアランス、シャフトの曲がり、ディスク・ロータの振れ、シリンダ・ヘッドの平面度(ひずみ)、ブレーキ・ドラムの内径などは、使用限度が「上限(これ以下でなければならない値)」です。したがって「測定値 > 使用限度」なら不良(交換)です。
Đường kính trong xi-lanh, khe hở miệng xéc-măng, khe hở dầu (oil clearance), độ cong của trục, độ đảo đĩa phanh, độ phẳng (độ vênh) nắp quy-lát, đường kính trong trống phanh... có giới hạn sử dụng được quy định là giới hạn trên (giá trị tối đa cho phép). Do đó, nếu Giá trị đo > Giới hạn sử dụng thì phán định là Hỏng (phải thay thế).
また、バルブ・クリアランスやファン・ベルトのたわみ量、ペダルの遊び、トーイン、アイドリング回転数のように「基準値の範囲(例:0.15〜0.25 mm)」が定められている項目は、測定値が範囲から外れていれば「調整が必要」と判定します。
Ngoài ra, đối với các hạng mục có quy định khoảng giá trị tiêu chuẩn (ví dụ: 0.15~0.25 mm) như khe hở xu-páp, độ võng dây đai quạt gió, hành trình tự do bàn đạp, độ chụm (toe-in), tốc độ không tải..., nếu giá trị đo nằm ngoài khoảng tiêu chuẩn thì phán định là Cần điều chỉnh.
Điểm cần nhớ
- ブレーキ・パッド厚さ、ディスク厚さ、タイヤ溝深さなどは摩耗すると小さくなるため、「測定値 < 使用限度(下限)」のときに交換(不良)と判定する
Độ dày má phanh, độ dày đĩa phanh, độ sâu rãnh lốp... khi mòn sẽ nhỏ đi, nên khi Giá trị đo < Giới hạn sử dụng (giới hạn dưới) thì phán định là Thay thế (Hỏng) - ブレーキ・ドラム内径、シャフトの曲がり、ディスクの振れ、ヘッドのひずみ、オイル・クリアランスなどは、「測定値 > 使用限度(上限)」のときに交換(不良)と判定する
Đường kính trong trống phanh, độ cong trục, độ đảo đĩa phanh, độ vênh mặt máy, khe hở dầu... khi vượt quá tức Giá trị đo > Giới hạn sử dụng (giới hạn trên) thì phán định là Thay thế (Hỏng) - 【例】ブレーキ・パッドの厚さの基準値が 10.0 mm、使用限度が 2.0 mm のとき、ノギスでの測定値が 1.5 mm であれば、使用限度(2.0 mm)を下回っているため「不良(パッド交換)」と判定する
Ví dụ: Khi độ dày tiêu chuẩn của má phanh là 10.0 mm và giới hạn sử dụng là 2.0 mm, nếu đo bằng thước cặp được 1.5 mm thì nhỏ hơn giới hạn sử dụng (2.0 mm) nên phán định là Hỏng (thay má phanh) - 【例】シャフトの曲がりの使用限度が 0.03 mm のとき、Vブロック上で1回転させたダイヤル・ゲージの振れが 0.08 mm だった場合、曲がり = 0.08 ÷ 2 = 0.04 mm となり、使用限度(0.03 mm)を超えるため「不良(交換)」となる
Ví dụ: Khi giới hạn sử dụng độ cong của trục là 0.03 mm, nếu quay trục 1 vòng trên khối V có độ đảo đồng hồ so là 0.08 mm thì độ cong = 0.08 / 2 = 0.04 mm, vượt quá giới hạn (0.03 mm) nên phán định là Hỏng (thay thế)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 基準値(standard value) | Giá trị tiêu chuẩn (standard value) (Kích thước hoặc thông số chuẩn của chi tiết mới hoặc sau khi điều chỉnh) |
| 使用限度(service limit) | Giới hạn sử dụng (service limit) (Ngưỡng giới hạn cho phép; nếu vượt qua ngưỡng này bắt buộc phải sửa hoặc thay mới) |
| 摩耗量 | Lượng mài mòn (Độ chênh lệch giữa kích thước tiêu chuẩn ban đầu và kích thước đo thực tế) |
| 合否判定 | Phán định Đạt / Không đạt (pass/fail judgment) (So sánh giá trị đo với giá trị chuẩn và giới hạn sử dụng để kết luận) |
故障原因の探究(トラブルシューティング)の基本
Cơ bản về Truy tìm nguyên nhân hư hỏng (Troubleshooting)
実技試験や現場での故障診断では、症状から考えられる原因を順序立てて絞り込みます。たとえば「スタータが全く回らない」場合は、まずバッテリ上がり(端子電圧・比重低下)、バッテリ・ターミナルの緩みや腐食、AT車のインヒビタ・スイッチ(P・Nレンジ以外に入っている)、またはスタータ本体の不良を点検します。
Trong kỳ thi thực hành và chẩn đoán hư hỏng tại xưởng, người thợ phải khoanh vùng nguyên nhân theo trình tự hợp lý dựa trên triệu chứng. Ví dụ, trường hợp máy khởi động (starter) hoàn toàn không quay, trước tiên phải kiểm tra ắc-quy yếu hết điện (sụt điện áp cực hoặc tỷ trọng), lỏng hoặc ăn mòn cọc bình ắc-quy, công tắc khóa khởi động số tự động (inhibitor switch đang ở vị trí ngoài P hoặc N), hoặc hỏng bản thân máy khởi động.
「スタータは元気よく回るがエンジンが始動しない」場合は、エンジンの3大要素である「良い混合気(燃料)」「良い圧縮」「良い火花(点火)」の順に確認します。燃料切れやフューエル・ポンプの不作動、スパーク・プラグの火花飛び、タイミング・ベルト切れによる圧縮不良などを調べます。
Trường hợp máy khởi động quay khỏe nhưng động cơ không nổ, phải kiểm tra lần lượt 3 yếu tố lớn của động cơ là: Hòa khí tốt (nhiên liệu), Nén tốt, và Tia lửa điện tốt (đánh lửa). Kiểm tra xem có hết xăng, bơm xăng không hoạt động, bu-gi có đánh lửa không, hoặc mất áp suất nén do đứt dây đai cam (timing belt) hay không.
「エンジンがオーバーヒートする」場合は、冷却水(LLC)の漏れ・不足、ファン・ベルトの緩みや切れ、サーモスタットが閉じたまま固着している不良、電動ファンの不作動、ラジエータ・コアの詰まり、またはラジエータ・キャップのプレッシャ・バルブ不良を点検します。
Trường hợp động cơ bị quá nhiệt (overheat), hãy kiểm tra rò rỉ hoặc thiếu nước làm mát (LLC), dây đai quạt gió bị chùng hoặc đứt, van hằng nhiệt (thermostat) bị kẹt cứng ở trạng thái đóng, quạt làm mát điện không quay, tắc nghẽn lõi két nước, hoặc hỏng van áp suất trên nắp két nước.
「ブレーキの効きが悪い・ペダルが深く入る」場合は、ブレーキ液漏れ、ブレーキ配管へのエア混入、ブレーキ・パッドやライニングの摩耗、または下り坂でのフェード現象・ベーパ・ロック現象を疑います。
Trường hợp phanh kém ăn hoặc bàn đạp phanh bị hẫng sâu, hãy nghi ngờ rò rỉ dầu phanh, lọt khí (air) vào đường ống phanh, mòn má phanh (pad hoặc lining), hoặc hiện tượng fade / vapor lock khi xuống dốc dài.
また、車載式故障診断装置(OBD)に外部診断機(スキャン・ツール)をつなぐことで、ECUに記憶されたダイアグノーシス・コード(DTC:故障コード)を読み取ることができます。
Ngoài ra, bằng cách cắm máy chẩn đoán bên ngoài (scan tool) vào hệ thống chẩn đoán trên xe (OBD), ta có thể đọc được các mã lỗi chẩn đoán (DTC: Diagnostic Trouble Code) lưu trong ECU.
Điểm cần nhớ
- スタータが回らないときはバッテリ電圧・端子の緩み・インヒビタ・スイッチを点検し、スタータが回るが始動しないときは「燃料・点火・圧縮」の3要素を点検する
Khi máy đề không quay thì kiểm tra điện áp ắc-quy, lỏng cọc bình, công tắc inhibitor; khi máy đề quay nhưng không nổ máy thì kiểm tra 3 yếu tố: Nhiên liệu, Đánh lửa và Áp suất nén - オーバーヒートの主な原因は、冷却水不足、ファン・ベルトの緩み・切れ、サーモスタットの閉固着、電動ファン不良などである
Nguyên nhân chính gây quá nhiệt (overheat) là thiếu nước làm mát, chùng hoặc đứt dây đai quạt, van hằng nhiệt kẹt đóng, hoặc hỏng quạt điện - スキャン・ツール(外部診断機)を車両のDLC(データ・リンク・コネクタ)に接続すると、ECUが検知した故障コード(DTC)の読み取りや消去ができる
Khi kết nối máy chẩn đoán (scan tool) vào giắc DLC của xe, có thể đọc và xóa các mã lỗi hư hỏng (DTC) do ECU phát hiện
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| インヒビタ・スイッチ(inhibitor switch) | Công tắc khóa khởi động (inhibitor switch) (Công tắc trên xe AT chỉ cho phép đề máy khi cần số ở vị trí P hoặc N) |
| オーバーヒート(overheat) | Quá nhiệt động cơ (overheat) (Tình trạng nhiệt độ nước làm mát tăng quá cao do lỗi hệ thống làm mát) |
| スキャン・ツール(外部診断機) | Máy chẩn đoán (scan tool) (Thiết bị kết nối với cổng OBD/DLC để đọc dữ liệu và mã lỗi từ ECU) |
| ダイアグノーシス・コード(DTC:故障コード) | Mã lỗi chẩn đoán (DTC: Diagnostic Trouble Code) (Mã số hư hỏng được ECU ghi nhớ khi phát hiện bất thường ở cảm biến hoặc cơ cấu chấp hành) |
自動車整備分野 特定技能1号評価試験のしくみと合格基準
Cấu trúc và Tiêu chuẩn đỗ của Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Đặc định số 1 ngành Bảo dưỡng Ô tô
「自動車整備分野特定技能1号評価試験」は、日本の自動車整備工場において、日常点検や定期点検、および分解整備の補助作業を一人で適切に行える基礎的な知識と技能(日本の「3級自動車整備士」と同等レベル)を持っているかを確認する試験です。
Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Đặc định số 1 lĩnh vực Bảo dưỡng Ô tô là kỳ thi xác nhận xem thí sinh có đủ kiến thức và kỹ năng cơ bản (tương đương trình độ Thợ bảo dưỡng ô tô bậc 3 của Nhật Bản) để tự mình thực hiện đúng công việc kiểm tra hàng ngày, kiểm tra định kỳ và hỗ trợ tháo lắp bảo dưỡng tại các xưởng bảo dưỡng ô tô Nhật Bản hay không.
試験は「学科試験」と「実技試験」の2つで構成され、同じ日に連続して合計80分(CBTコンピュータ方式またはペーパー方式)で行われます。試験言語は原則として「日本語(すべての漢字にふりがな付き)」で出題されます。
Kỳ thi bao gồm 2 phần là Thi lý thuyết và Thi thực hành, được tổ chức liên tục trong cùng một ngày với tổng thời gian 80 phút (theo hình thức thi trên máy tính CBT hoặc thi trên giấy). Ngôn ngữ thi về nguyên tắc là tiếng Nhật (có gắn phiên âm furigana cho toàn bộ chữ Hán).
① 学科試験:問題数は「30問」で、すべて正誤(○×)式です。試験時間は「60分」で、合格基準は「65% 以上(30問中 20問以上の正解)」です。構造・機能・工具・材料・点検整備の全範囲からまんべんなく出題されます。
(1) Phần thi lý thuyết: Gồm 30 câu hỏi, tất cả đều theo hình thức Đúng / Sai. Thời gian làm bài là 60 phút, tiêu chuẩn đỗ là từ 65% trở lên (trả lời đúng từ 20 câu trở lên trong tổng số 30 câu). Đề thi ra đều khắp toàn bộ phạm vi từ cấu tạo, chức năng, dụng cụ, vật liệu đến kiểm tra bảo dưỡng.
② 実技試験(判断等試験・計画立案等試験):イラストや写真を見て答える二択式のペーパー(CBT)実技試験です。
(2) Phần thi thực hành (thi phán đoán và lập kế hoạch): Là bài thi thực hành trên giấy (hoặc CBT) dạng chọn 1 trong 2 đáp án dựa trên hình vẽ và ảnh chụp.
大問3題×各3問=「計9問」、試験時間は「20分」で、合格基準は「60% 以上(6問以上正解が目安)」です。なお、「3級以上の自動車整備士技能検定」の合格者、または「自動車整備職種の第2号技能実習」を良好に修了した人は、この評価試験が免除されます。
Gồm 3 bài lớn × 3 câu nhỏ mỗi bài = tổng cộng 9 câu hỏi, thời gian làm bài là 20 phút, tiêu chuẩn đỗ là từ 60% trở lên (mốc chuẩn là đúng từ 6 câu trở lên). Lưu ý, những người đã đỗ Kỳ thi kiểm định kỹ năng Thợ bảo dưỡng ô tô từ bậc 3 trở lên hoặc đã hoàn thành tốt chương trình Thực tập sinh kỹ năng số 2 nghề Bảo dưỡng ô tô sẽ được miễn kỳ thi đánh giá này.
Điểm cần nhớ
- 特定技能1号評価試験は「学科試験(60分)」と「実技試験(20分)」の合計80分で行われ、問題文はふりがな付き日本語で出題される
Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Đặc định số 1 gồm Thi lý thuyết (60 phút) và Thi thực hành (20 phút) với tổng cộng 80 phút, đề thi bằng tiếng Nhật có kèm furigana - 学科試験は○×式 30問(合格基準 65% 以上=20問以上正解)、実技試験は図表を用いた二択式 9問(合格基準 60% 以上)である
Thi lý thuyết gồm 30 câu Đúng / Sai (tiêu chuẩn đỗ từ 65% trở lên = đúng từ 20 câu trở lên); Thi thực hành gồm 9 câu chọn 2 đáp án có dùng hình ảnh bảng biểu (tiêu chuẩn đỗ từ 60% trở lên) - 「3級自動車整備士」の合格者や「自動車整備の第2号技能実習」修了者は、評価試験が免除される
Người đỗ Thợ bảo dưỡng ô tô bậc 3 hoặc hoàn thành Thực tập kỹ năng số 2 ngành bảo dưỡng ô tô được miễn kỳ thi đánh giá này - 【例】学科試験 30問の合格基準は 65% 以上であるため、30 × 0.65 = 19.5 問 → 20問以上の正解で合格となる
Ví dụ: Vì tiêu chuẩn đỗ của 30 câu thi lý thuyết là từ 65% trở lên, ta có 30 × 0.65 = 19.5 câu -> trả lời đúng từ 20 câu trở lên sẽ đỗ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 特定技能1号評価試験 | Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Đặc định số 1 (Kỳ thi đánh giá năng lực chuyên môn để xin tư cách lưu trú Tokutei Ginou 1) |
| 学科試験と実技試験 | Thi lý thuyết và Thi thực hành (Lý thuyết 30 câu (60 phút) và Thực hành 9 câu (20 phút)) |
| 3級自動車整備士 | Thợ bảo dưỡng ô tô bậc 3 (Chứng chỉ quốc gia Nhật Bản) (Trình độ chuẩn tương đương của kỳ thi Kỹ năng đặc định số 1 ngành bảo dưỡng ô tô) |
試験によく出るポイントと覚え方
Các điểm thường gặp trong kỳ thi và cách ghi nhớ
点検と分解・組立てでは、「非再使用部品(一度外したら必ず新品に交換するもの)=ガスケット、パッキン、Oリング、オイル・シール、割りピン」が毎回のように問われます。「外観に異常がなければOリングや割りピンは再使用してよい」という引っ掛け問題は必ず×にしてください。
Trong phần kiểm tra và tháo lắp, câu hỏi về các chi tiết không tái sử dụng (một khi đã tháo ra bắt buộc phải thay mới) = gioăng (gasket), đệm (packing), O-ring, phớt dầu (oil seal), chốt chẻ (cotter pin) hầu như kỳ nào cũng xuất hiện. Nếu gặp câu bẫy nói rằng O-ring hoặc chốt chẻ nếu bề ngoài không bất thường thì có thể dùng lại, hãy chắc chắn chọn Sai.
ボルト・ナットの順序は、「シリンダ・ヘッド・ボルトを締めるとき=中央(内側)から外側」「緩めるとき=外側から内側(中央)」「ホイール・ナット=テーパ部を内側に向け、対角線(星形)の順序で締める」の3つをセットで覚えましょう。
Về thứ tự bu-lông và đai ốc, hãy nhớ trọn bộ 3 quy tắc: Khi siết bu-lông nắp quy-lát = từ giữa (trong) ra ngoài; Khi nới lỏng = từ ngoài vào trong (giữa); Đai ốc bánh xe = hướng mặt côn vào phía trong và siết theo thứ tự đường chéo (hình ngôi sao).
ブレーキのエア抜きでは、「ブリーダ・プラグを緩めたままペダルを戻すと、逆に空気を吸い込んでしまう」ため、必ず「ペダルを踏み込んだ状態でプラグを締めてからペダルを戻す」という手順が問われます。
Về xả khí phanh, nếu để nút xả khí mở mà nhả bàn đạp phanh ra thì ngược lại sẽ hút không khí vào trong, do đó đề thi luôn hỏi quy trình bắt buộc: giữ nguyên bàn đạp phanh đang đạp rồi vặn chặt nút xả khí trước khi nhả bàn đạp.
実技試験(9問・20分)では、①工具・計量器の名称と読み取り、②使用限度との比較による良否判定、③正しい作業手順・安全ルールの選択が定番パターンです。時間配分に気をつけて落ち着いて解きましょう。
Trong bài thi thực hành (9 câu - 20 phút), 3 dạng bài cố định là: (1) Tên gọi và cách đọc dụng cụ đo, (2) Phán định Tốt / Hỏng bằng cách so sánh với giới hạn sử dụng, và (3) Chọn quy trình thao tác / quy tắc an toàn đúng. Hãy chú ý phân bổ thời gian và bình tĩnh giải bài.
Điểm cần nhớ
- ガスケット・パッキン・Oリング・オイル・シール・割りピンは「非再使用部品」であり、外観が良好でも必ず新品に交換する
Gioăng, đệm kín, O-ring, phớt dầu và chốt chẻ là chi tiết không tái sử dụng; dù bề ngoài còn tốt vẫn bắt buộc phải thay mới - シリンダ・ヘッド・ボルトは「締めるとき=内から外」「緩めるとき=外から内」 / ホイール・ナットは「テーパ面を内側・対角線順」
Bu-lông nắp quy-lát: Khi siết = từ trong ra ngoài, Khi tháo = từ ngoài vào trong / Đai ốc bánh xe: Mặt côn quay vào trong, siết theo đường chéo - ブレーキのエア抜きは、ペダルを踏んだままブリーダ・プラグを緩めて液を出し、プラグを締めてからペダルを戻す
Xả gió phanh: Giữ bàn đạp phanh đang đạp để mở nút xả cho dầu ra, khóa chặt nút xả rồi mới nhả bàn đạp - 摩耗で減る部品(パッド厚さ等)は「測定値<限度」で交換、増える項目(曲がり・内径等)は「測定値>限度」で交換
Chi tiết mòn giảm kích thước (độ dày má phanh...) thì thay khi Giá trị đo < Giới hạn; hạng mục tăng lên (độ cong, đường kính trong...) thì thay khi Giá trị đo > Giới hạn - 特定技能1号試験:学科は○×式 30問(60分・65%[20問]合格)、実技は二択式 9問(20分・60%合格)
Kỳ thi Kỹ năng Đặc định số 1: Lý thuyết 30 câu Đúng/Sai (60 phút - đỗ ở 65% tức 20 câu), Thực hành 9 câu 2 lựa chọn (20 phút - đỗ ở 60%)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 再使用不可(非再使用) | Không thể tái sử dụng (non-reusable) (Bắt buộc thay mới 100% sau khi tháo (gioăng, phớt, O-ring, chốt chẻ)) |
| 良否判定 | Phán định Tốt / Hỏng (good/bad judgment) (Đánh giá tình trạng chi tiết dựa trên giá trị đo và giới hạn sử dụng) |
| 判断等試験・計画立案等試験 | Thi phán đoán và Thi lập kế hoạch (Hai nội dung cấu thành bài thi thực hành 9 câu của ngành Bảo dưỡng ô tô) |
Kiểm tra, tháo lắp, điều chỉnh & sửa chữa
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人 日本自動車整備振興会連合会(JASPA)「自動車整備分野特定技能評価試験 学習用テキスト(三級自動車整備士講習用テキスト準拠)」 — https://www.jaspa.or.jp/
- 国土交通省 物流・自動車局「自動車整備分野特定技能1号評価試験 試験実施要領」 — https://www.mlit.go.jp/jidosha/jidosha_fr10_000041.html