VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Xây dựng

Thi công Cốt thép (Gia công, Lắp dựng, Hàn ép khí và Nghiệm thu Cốt thép)

Xây dựng · 建設分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Chủng loại vật liệu cốt thép, tiêu chuẩn JIS, ký hiệu cán nổi và quản lý bảo quản

Bê tông cốt thép (RC) là kết cấu kết hợp giữa bê tông (chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém) và cốt thép (chịu kéo rất tốt). Cốt thép gồm 'thép tròn trơn (SR)' không có gờ nổi và 'thép thanh vằn (SD)' có gờ nổi giúp tăng lực bám dính với bê tông.

Trên bề mặt thép thanh vằn, gờ nổi chạy dọc liên tục theo trục thanh thép gọi là 'gân dọc (Rib)', gờ cắt ngang trục gọi là 'gân ngang (Fushi)'. Tên gọi quy ước lấy theo đường kính danh nghĩa (mm) như D10, D13, D16, D19, D22, D25, D29, D32, D35, D38, D41.

Con số trong ký hiệu mác thép 'SD295A, SD295B, SD345, SD390, SD490' biểu thị giá trị giới hạn dưới của giới hạn chảy (N/mm²). Theo JIS G 3112, màu sơn mặt đầu và ký hiệu chấm cán nổi như sau: SD295A không sơn (không chấm), SD295B màu trắng (không chấm), SD345 màu vàng (1 chấm nổi ・), SD390 màu xanh lá (2 chấm nổi ・・), SD490 màu xanh dương (3 chấm nổi ・・・).

Khi nhập thép về công trường, phải kiểm tra 'Chứng chỉ kiểm tra thép (Mill sheet)' để đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài) đạt chuẩn JIS. Không đặt sắt trực tiếp xuống đất mà phải kê trên 'gỗ lót (Makuragi / Ringi)', xếp theo mác và đường kính rồi phủ bạt bảo quản.

Chủng loại vật liệu cốt thép, tiêu chuẩn JIS, ký hiệu cán nổi và quản lý bảo quản

Điểm cần nhớ


  • Thép thanh vằn (SD) có 'gân dọc (Rib)' và 'gân ngang (Fushi)' giúp bám dính chặt với bê tông; con số sau SD biểu thị giới hạn dưới của giới hạn chảy (N/mm²)

  • Nhận biết mác thép (JIS G 3112): SD295B = trắng (không chấm), SD345 = vàng (1 chấm nổi ・), SD390 = xanh lá (2 chấm nổi ・・), SD490 = xanh dương (3 chấm nổi ・・・)

  • Khi nhập hàng phải đối chiếu 'Chứng chỉ xuất xưởng (Mill sheet)', kê cốt thép trên 'đà gỗ lót (Makuragi / Ringi)' cách mặt đất và phủ bạt chống mưa bùn, rỉ sét
Từ vựngNghĩa
thép thanh vằn (gân dọc Rib và gân ngang Fushi)
giá trị giới hạn dưới của giới hạn chảy
ký hiệu cán nổi và màu sơn mặt đầu thanh thép
chứng chỉ kiểm tra thép của nhà sản xuất (Mill sheet)
gỗ kê lót (Makuragi / Ringi)

Tên gọi cốt thép các bộ phận kết cấu và ký hiệu bản vẽ bố trí cốt thép

Trong ký hiệu cấu kiện trên bản vẽ kết cấu kiến trúc: F là móng, FG là dầm móng, C là cột, G là dầm chính, B là dầm phụ, S là bản sàn và W là tường. Trong ký hiệu cốt thép, '4-D25' nghĩa là 4 thanh D25, còn 'D10@200' nghĩa là bố trí thép D10 với khoảng cách (bước) 200 mm.

Ở 'cột (Hashira)', bao quanh các thanh 'thép chủ cột' chịu lực nén dọc và mô men uốn là 'cốt đai cột (Obikin / Hoop)' giúp chống phá hoại cắt và chống phình thép chủ. Cốt đai phụ giữ các thanh thép chủ bên trong gọi là 'cốt đai phụ (Nakagokin)'.

Ở 'dầm (Hari)', bao quanh 'thép chủ lớp trên (Uwabakin)' và 'thép chủ lớp dưới (Shitabakin)' là cốt thép chịu cắt gọi là 'cốt đai dầm (Abarakin / Stirrup)'. Khi chiều cao dầm lớn thì đặt thêm 'thép giá sườn dầm (Harakin)' và 'móc giữ chống phình (Habadomekin)', còn giữa thép chủ lớp 1 và lớp 2 thì chèn 'thép kê lớp (Makurakin)'.

Ở 'bản sàn (Slab)', cốt thép chủ chịu lực đặt theo 'phương cạnh ngắn (Tanpen hōkō)' có ứng suất uốn lớn, còn cốt thép phân bố đặt theo 'phương cạnh dài'. Ở lớp thép dưới của sàn chữ nhật, thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở dưới cùng (phía ngoài); ở lớp thép trên, thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở trên cùng.

Điểm cần nhớ


  • Ký hiệu bản vẽ kết cấu: C = cột, G = dầm chính, FG = dầm móng, B = dầm phụ, S = sàn, W = tường; '@200' biểu thị bước cốt thép cách nhau 200 mm

  • Cốt đai chịu cắt của cột gọi là 'Obikin (Hoop)', của dầm gọi là 'Abarakin (Stirrup)'; thanh thép chèn giữ khoảng cách giữa thép chủ lớp 1 và lớp 2 là 'Makurakin'

  • Trong bản sàn, 'phương cạnh ngắn' là thép chủ và 'phương cạnh dài' là thép phân bố; ở lớp dưới thì thép chủ phương cạnh ngắn nằm ở phía dưới (phía ngoài)
Từ vựngNghĩa
cốt đai cột (Obikin / Hoop) và cốt đai dầm (Abarakin / Stirrup)
thép giá sườn dầm (Harakin) và móc chống phình (Habadomekin)
thép chủ lớp 2 (Nidankin) và thép kê giữa 2 lớp (Makurakin)
phương cạnh ngắn (thép chủ) và phương cạnh dài (thép phân bố)

Quy định về chiều dày lớp bê tông bảo vệ và chủng loại, tiêu chuẩn bố trí con kê

'Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Kaburi atsusa)' là khoảng cách ngắn nhất tính từ bề mặt thanh cốt thép nằm ngoài cùng (như cốt đai cột, cốt đai dầm) đến bề mặt bê tông. Nó có vai trò quan trọng trong việc dùng tính kiềm của bê tông chống rỉ cốt thép, đảm bảo khả năng chịu lửa khi cháy và lực bám dính.

Theo Điều 79 Nghị định thi hành Luật Tiêu chuẩn Xây dựng, 'chiều dày bảo vệ tối thiểu' đối với cấu kiện trong nhà không tiếp xúc với đất là: 'bản mái, bản sàn, tường không chịu lực' từ 2 cm (20 mm) trở lên; 'tường chịu lực, cột, dầm' trong nhà từ 3 cm (30 mm) trở lên.

Ngược lại, đối với 'tường, cột, sàn, dầm' tiếp xúc trực tiếp với đất phải từ 4 cm (40 mm) trở lên; và 'móng (không tính lớp bê tông lót)' phải từ 6 cm (60 mm) trở lên. Tại công trường, người ta quản lý theo 'chiều dày bảo vệ thiết kế' cộng thêm khoảng 10 mm dự phòng sai số thi công.

Để giữ đúng chiều dày bảo vệ, ở đáy móng và đáy dầm phải đặt con kê bằng bê tông hoặc con kê thép chống rỉ chịu tải nặng (ở đáy dầm đặt cách nhau 1,5 m trở xuống); ở thép dọc cột/tường gắn con kê nhựa hình bánh vòng (Doughnut), và dưới lớp thép trên của sàn đặt giá đỡ Bar chair (chân chó).

Điểm cần nhớ


  • Chiều dày lớp bảo vệ là 'khoảng cách ngắn nhất từ bề mặt cốt thép ngoài cùng đến bề mặt bê tông'; nếu thiếu sẽ làm thép nhanh rỉ do bê tông trung tính hóa, gây nứt bong bê tông và giảm chịu lửa

  • Chiều dày bảo vệ tối thiểu theo Luật: sàn/tường không chịu lực trong nhà = 2 cm; tường chịu lực/cột/dầm trong nhà = 3 cm; tường/cột/sàn/dầm tiếp xúc đất = 4 cm; móng = 6 cm trở lên

  • Ở đáy móng và đáy dầm dùng con kê bê tông hoặc thép (đáy dầm cách nhau ≤ 1,5 m); giữ cao độ thép lớp trên của sàn dùng chân chó (Bar chair)
Từ vựngNghĩa
chiều dày lớp bê tông bảo vệ (khoảng cách ngắn nhất từ thép ngoài cùng)
sự trung tính hóa (cacbonat hóa) bê tông
con kê bê tông và con kê nhựa hình bánh vòng (Doughnut spacer)
giá đỡ thép lớp trên / chân chó (Bar chair / Uma spacer)

Bản vẽ thi công, sổ gia công và tiêu chuẩn cắt, uốn cốt thép

Trong công tác cốt thép, dựa trên bản vẽ thiết kế người ta lập 'bản vẽ thi công cốt thép' thể hiện chi tiết cách bố trí và vị trí mối nối, từ đó lập 'sổ thống kê gia công (Kakōchō / Rebar list)' tổng hợp mác thép, đường kính, hình dạng uốn, kích thước từng đoạn, chiều dài cắt (Kirisun) và số lượng thanh.

Kích thước phủ bì của cốt đai cột/dầm tính bằng 'kích thước tiết diện bê tông trừ đi 2 lần chiều dày lớp bảo vệ ở hai bên', còn chiều dài cắt (Kirisun) được tính có xét đến độ dãn dài tại góc uốn. Cắt thép bằng máy cắt điện, riêng mặt đầu hàn ép khí cắt bằng máy cắt nguội vuông góc.

Gia công uốn cốt thép bắt buộc phải thực hiện ở 'nhiệt độ thường (uốn nguội)', và nghiêm cấm 'uốn trả lại (uốn lại)' thanh thép đã uốn vì sẽ gây nứt và giảm cường độ. Chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō) ở đầu móc: móc 180° từ '4d trở lên', móc 135° từ '6d trở lên', móc 90° từ '8d trở lên'.

Đường kính uốn trong được điều chỉnh bằng trụ con lăn tâm (Shingane) của máy uốn: cốt đai cột/dầm (D16 trở xuống) từ '3d trở lên'; thép chủ SD345 cỡ D16 trở xuống từ '3d trở lên', cỡ D19〜D25 từ '4d trở lên'. Sai số kích thước gia công cho phép của cốt đai cột và cốt đai dầm là '±5 mm'.

Bản vẽ thi công, sổ gia công và tiêu chuẩn cắt, uốn cốt thép

Điểm cần nhớ


  • Gia công uốn cốt thép phải thực hiện ở 'nhiệt độ thường (uốn nguội)' và cấm 'uốn lại' thanh thép đã uốn nhằm tránh rạn nứt, suy giảm cường độ

  • Đoạn thẳng dư ở đầu móc: '180° ≥ 4d, 135° ≥ 6d, 90° ≥ 8d'; đường kính uốn trong của cốt đai (≤ D16) là '≥ 3d', của thép chủ SD345 (D19〜D25) là '≥ 4d'

  • Kích thước phủ bì cốt đai = 'Bề rộng cấu kiện − 2 × chiều dày bảo vệ', và sai số kích thước gia công cho phép của cốt đai là '±5 mm'
Từ vựngNghĩa
bản vẽ thi công cốt thép và sổ thống kê gia công (Kakōchō)
chiều dài cắt phôi thép (Kirisun)
gia công ở nhiệt độ thường (cấm uốn trả lại)
đường kính uốn trong và chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō)
sai số kích thước gia công cho phép (±5 mm)

Búng mực, chia bước cốt thép, khoảng hở thông thủy và buộc cốt thép bằng móc Hakka

Trước khi lắp dựng cốt thép, phải thực hiện 'búng mực (Sumidashi)' trên mặt bê tông lót hoặc sàn thao tác để lấy đường chuẩn của cột, tường, dầm. Tiếp đó vừa đo bằng thước cuộn vừa dùng phấn đá (Sekihitsu) vạch 'dấu chia bước (Waritsuke)' lên các thanh thép chủ ở bốn góc.

Giữa các thanh cốt thép đặt song song phải chừa 'khoảng hở thông thủy (Aki)' quy định để cốt liệu thô (đá dăm, sỏi) trong bê tông không bị kẹt và lấp đầy mọi ngóc ngách. Khoảng hở tối thiểu của thép thanh vằn lấy theo giá trị lớn nhất trong 3 mức: '≥ 25 mm', '≥ 1,5 lần trị số đường kính d' và '≥ 1,25 lần cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất'.

Các nút giao cốt thép được buộc bằng 'dây thép ủ mềm (Kessokusen)' đường kính 0,8 mm (#21) hoặc 0,9 mm (#20) và móc xoay 'Hakka'. Khi buộc phải kéo về phía mình để dây không bị chùng, và sau khi xoắn phải bẻ gập đầu dây thừa vào phía trong để không nhô ra lớp bê tông bảo vệ gây ố rỉ.

Các kiểu buộc gồm: 'buộc chéo đơn (Katadasuki)', 'buộc chữ thập (Jūji)' dùng cho nút giao thông thường; và 'buộc chéo gập đôi (Futatsu-ori katadasuki)' hoặc 'buộc túi (Fukuro)' dùng để siết giữ chặt thép chủ cột hoặc thép dầm lớn. Lưu ý móc 135° của cốt đai cột/dầm phải đặt đảo chiều so le (Chidori) theo từng đai.

Điểm cần nhớ


  • Trước khi lắp dựng phải 'búng mực' và 'vạch dấu chia bước' lên thép chủ; vị trí móc 135° của cốt đai cột/dầm phải bố trí luân phiên so le (Chidori)

  • Khoảng hở tối thiểu giữa các thanh thép lấy giá trị lớn nhất trong '≥ 25 mm', '≥ 1,5d' và '≥ 1,25 × cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất' để chống rỗ tổ ong

  • Dùng dây thép ủ mềm 0,8 mm hoặc 0,9 mm vừa kéo về phía mình vừa xoay bằng móc Hakka, rồi bẻ gập đầu dây xoắn vào 'phía trong'
Từ vựngNghĩa
búng mực lấy dấu (Sumidashi) và chia bước cốt thép (Waritsuke)
khoảng hở thông thủy giữa các thanh thép (Aki)
dây thép ủ mềm (0,8 mm / 0,9 mm) và móc xoay buộc sắt Hakka
buộc vắt chéo đơn và buộc vắt chéo gập đôi

Neo cốt thép, mối nối buộc chồng và thi công lưới thép hàn

Việc ngàm sâu thanh cốt thép vào trong bê tông của cấu kiện liên kết một chiều dài quy định để không bị tuột khi chịu lực kéo gọi là 'neo cốt thép (Teichaku)'. Thép chủ dầm chính được neo vào cột, thép chủ dầm phụ neo vào dầm chính, và thép bản sàn neo vào dầm hoặc tường.

Khi neo thép chủ dưới của dầm phụ vào dầm chính, phải đặt thanh thép nằm 'bên trên' lớp thép chủ dưới của dầm chính. Ngoài ra, tại 'nút khung giao giữa cột và dầm (Shikuchibu)' chịu lực rất lớn khi động đất, dù cốt thép dày đặc cũng tuyệt đối không được rút bớt cốt đai cột.

Mối nối xếp chồng hai thanh cốt thép theo chiều dài quy định và buộc chặt bằng dây thép ủ mềm từ 2 điểm trở lên gọi là 'mối nối buộc chồng (Kasane tsugite)'. Mối nối phải đặt ở vùng ứng suất kéo nhỏ và bố trí so le 'chữ chi (Chidori)' để không tập trung trên cùng một mặt cắt.

Lưu ý: dù đầu thanh thép vằn có uốn móc thì 'phần móc uốn cũng không được tính vào chiều dài nối chồng'. Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật, cốt thép lớn 'từ D35 trở lên' về nguyên tắc không được dùng nối buộc chồng. Mối nối chồng của 'lưới thép hàn (Wire mesh)' phải có khoảng cách giữa hai thanh ngang ngoài cùng đạt 'bước lưới ngang + 50 mm trở lên' và 'từ 150 mm trở lên'.

Điểm cần nhớ


  • Thép chủ dầm phải 'neo' đủ chiều dài vào cột; thép dưới dầm phụ đặt 'bên trên' thép dưới dầm chính, và tuyệt đối không bỏ bớt cốt đai cột trong nút khung

  • Mối nối buộc chồng phải đặt ở vùng ứng suất nhỏ, bố trí 'so le (Chidori)', không tính phần móc uốn vào chiều dài nối chồng, và buộc chặt từ 2 điểm trở lên

  • Cốt thép 'từ D35 trở lên' về nguyên tắc không dùng mối nối buộc chồng; lưới thép hàn phải nối chồng 'bước lưới ngang + 50 mm trở lên và từ 150 mm trở lên'
Từ vựngNghĩa
chiều dài neo (Teichaku nagasa) và nút giao cột - dầm (Shikuchibu)
mối nối buộc chồng (bố trí so le Chidori)
nguyên tắc cấm nối buộc chồng với thép từ D35 trở lên
lưới thép hàn (nối chồng bước lưới ngang + 50 mm và ≥ 150 mm)

Thi công và kiểm tra chất lượng mối nối hàn ép khí, mối nối cơ khí

'Mối nối hàn ép khí (Gas pressure weld)' là phương pháp áp hai mặt đầu cốt thép vào nhau, vừa dùng bơm thủy lực và bộ gá ép dọc trục vừa đốt nóng bằng ngọn lửa oxy - axetylen để liên kết liền khối mà không làm nóng chảy hoàn toàn mặt nối. Người thợ bắt buộc phải có 'Chứng chỉ tay nghề hàn ép khí thủ công (JIS Z 3881)'.

Ngay trong ngày hàn, dùng máy mài mài mặt đầu phẳng nhẵn và vuông góc với trục, làm sạch hoàn toàn rỉ, dầu mỡ, sơn để khe hở khi áp vào ≤ 2〜3 mm. Không được hàn ép khí hai thanh thép lệch đường kính 'quá 7 mm' hoặc khi trời mưa, gió mạnh mà không có bạt che chắn.

Nghiêm cấm dội nước làm nguội đột ngột mối hàn đang nóng đỏ. Tiêu chuẩn mối nối đạt yêu cầu: đường kính phần phình '≥ 1,4d', chiều dài phần phình '≥ 1,1d', độ lệch tâm trục '≤ 1/5d (0,2d)', độ lệch đỉnh phình '≤ 1/4d'; phải kiểm tra ngoại quan 100% kết hợp kiểm tra siêu âm dò khuyết tật theo lô.

Ngoài ra, 'mối nối cơ khí (Kikaishiki tsugite)' dùng ống nối Coupler (nối ren gờ kèm đai ốc hãm, hoặc nối ống bơm vữa) ít phụ thuộc thời tiết và dùng nhiều cho thép đường kính lớn. Trước khi lắp phải kẻ 'vạch dấu chiều dài đút (Hyōsen)' lên thanh thép, siết bằng cờ lê lực hoặc bơm vữa rồi kiểm tra lại vạch dấu.

Thi công và kiểm tra chất lượng mối nối hàn ép khí, mối nối cơ khí

Điểm cần nhớ


  • Hàn ép khí phải do người có chứng chỉ thực hiện, mài phẳng vuông góc mặt đầu ngay trong ngày hàn; cấm dội nước làm nguội nhanh và cấm hàn hai thanh chênh đường kính quá 7 mm

  • Tiêu chuẩn phần phình hàn ép khí: 'đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d, độ lệch tâm ≤ 1/5d'; kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm theo lô

  • Với mối nối cơ khí, bắt buộc phải kẻ 'vạch dấu chiều dài đút (Hyōsen)' lên thân thép trước khi lắp ống Coupler để kiểm tra chống đút thiếu chiều dài
Từ vựngNghĩa
mối nối hàn ép khí (chứng chỉ tay nghề JIS Z 3881)
mài phẳng mặt đầu hàn ép khí
phần phình mối hàn (đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d)
kiểm tra siêu âm dò khuyết tật (Chōonpa tanshō kensa)
mối nối cơ khí (ống nối Coupler và vạch dấu chuẩn Hyōsen)

Bố trí cốt thép công trình hạ tầng (Tường chắn đất, Cọc khoan nhồi) và phương pháp lắp dựng sẵn

Trong 'tường chắn đất chữ T ngược' hoặc 'tường chắn đất chữ L' của công trình hạ tầng (Doboku), do 'áp lực đất (Doatsu)' từ khối đất đắp phía sau đẩy vào tường đứng nên ở 'phía mặt lưng tiếp xúc với đất (Haimengawa)' xuất hiện lực kéo rất lớn. Vì vậy cốt thép chủ phương đứng bắt buộc phải bố trí ở phía mặt lưng tiếp xúc với đất.

Ở mố cầu, trụ cầu hoặc 'cống hộp ngầm (Box culvert)', người ta sử dụng nhiều cốt thép đường kính lớn (D29〜D51), và tại các góc vát (Haunch) phải bố trí chính xác cốt thép vát góc (Haunch-kin) để chịu ứng suất tập trung.

Với 'cọc bê tông đổ tại chỗ (cọc khoan nhồi)' cắm xuống tầng đất tốt, người ta chế tạo 'lồng thép tròn (Tekkin kago)' gồm thép chủ, cốt đai vòng và đai tăng cường. Để không làm sạt vách hố khoan và giữ đúng chiều dày bảo vệ, ở mặt ngoài lồng thép phải gắn 'con kê thép uốn cong (Wankyoku spacer) hoặc con kê bánh xe'.

Ngoài ra, 'phương pháp lắp dựng sẵn (Sakigumi kōhō)' lắp lồng thép cột, dầm trên giá đỡ dưới mặt đất hoặc tại nhà máy rồi dùng cần trục cẩu vào vị trí giúp giảm công việc trên cao, nâng cao an toàn và chất lượng. Khi cẩu phải dùng thanh giằng tăng cường và bộ đòn cẩu chuyên dụng (Tenbin) để lồng thép không bị biến dạng.

Điểm cần nhớ


  • Ở tường đứng của tường chắn đất (chữ T ngược, chữ L), cốt thép chủ chịu kéo phải đặt ở 'phía mặt lưng tiếp xúc với đất đắp' để chống lại áp lực đất

  • Mặt ngoài lồng thép cọc khoan nhồi phải gắn 'con kê thép uốn cong (hoặc con kê bánh xe)' để bảo vệ thành hố khoan và giữ chiều dày lớp bảo vệ

  • Trong 'phương pháp lắp dựng sẵn trên mặt đất (Sakigumi)', khi cẩu phải dùng thanh giằng và đòn cẩu cân bằng (Tenbin) để chống biến dạng lồng thép
Từ vựngNghĩa
áp lực đất sau lưng tường chắn và cốt thép chủ phía chịu kéo
cống hộp bê tông cốt thép (Box culvert) và thép vát góc (Haunch-kin)
lồng thép cọc khoan nhồi và con kê thép uốn cong (Wankyoku spacer)
phương pháp lắp dựng sẵn (Sakigumi) và đòn cẩu cân bằng (Tenbin)

Kiểm tra nghiệm thu cốt thép, trực đổ bê tông và an toàn vệ sinh lao động nghề cốt thép

Trước khi đóng ván khuôn (trước khi đổ bê tông) bắt buộc phải thực hiện 'kiểm tra nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa)' về mác thép, đường kính, số lượng, bước cốt thép, chiều dày bảo vệ, chiều dài neo/nối, con kê và thép gia cường lỗ mở (thép chéo ở bốn góc). Đồng thời dùng quả dọi hoặc thước thủy kiểm tra 'độ thẳng đứng (Tate-ire)' của cột, tường và cố định bằng thanh chống giằng.

Dùng bàn chải sắt đánh sạch 'rỉ vảy bong tróc (Ukisabi)', dầu mỡ và vữa bám (lớp rỉ đỏ rất mỏng không làm giảm bám dính nên vẫn dùng được), đồng thời dọn sạch vụn dây buộc và vụn gỗ trong ván khuôn. Trên mặt sàn phải bắc 'ván lót lối đi (Ayumi-ita)' để chống lún thép lớp trên (nhất là sàn công xôn), và trong lúc đổ bê tông phải có thợ sắt 'trực phối hợp (Aiban)', chú ý không ấn đầm dùi trực tiếp vào cốt thép.

Về an toàn lao động, bắt buộc phải gắn 'nắp chụp bảo vệ (Hogo cap)' lên đầu các thanh 'thép chờ (Sashikin)' nhô lên từ móng hoặc sàn để chống tai nạn đâm xuyên. Khi làm việc ở độ cao từ 2 m trở lên phải đeo 'dây an toàn toàn thân (Full harness)', và nghiêm cấm leo trèo lên xuống bằng cách đạp chân lên cốt đai cột hoặc thép ngang của tường.

Công tác 'móc cáp cẩu (Tamagake)' với cần trục có tải trọng nâng từ 1 tấn trở lên phải do người có chứng chỉ thực hiện, cẩu bó thép dài tại 2 điểm cân đối với góc cáp ≤ 60°, kiểm tra khi nhấc khỏi đất và tuyệt đối cấm đi vào dưới tải đang treo. Ngoài ra phải đấu máy điện qua 'aptomat chống dòng rò, nối dây tiếp địa (Earth)', ngắt điện khi vệ sinh máy và bổ sung nước, muối phòng sốc nhiệt mùa hè.

Điểm cần nhớ


  • Trước khi đổ bê tông phải nghiệm thu cốt thép, kiểm tra độ thẳng đứng, đánh sạch rỉ bong tróc, dọn sạch lòng ván khuôn, bắc 'ván đi lại' trên sàn và cử thợ sắt 'trực phối hợp (Aiban)' khi đổ bê tông

  • Đầu thép chờ phải gắn 'nắp chụp bảo vệ' chống đâm xuyên; ở độ cao từ 2 m trở lên phải dùng dây an toàn Full harness và cấm leo trèo lên cốt đai cột/thép tường

  • Móc cáp cẩu phải do người có chứng chỉ thực hiện bằng cách cẩu 2 điểm với góc cáp ≤ 60°, cấm đứng dưới tải cẩu; máy điện phải có aptomat chống giật, nối đất và phòng chống sốc nhiệt
Từ vựngNghĩa
kiểm tra nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa) và thép gia cường lỗ mở
làm sạch rỉ vảy bong tróc (Ukisabi) và ván lót lối đi (Ayumi-ita)
nắp chụp bảo vệ đầu thép chờ (Hogo cap)
móc cáp cẩu Tamagake (cẩu 2 điểm, góc cáp trong phạm vi 60 độ)
aptomat chống rò điện (Rōden shadanki) và dây tiếp địa (Earth)

Thi công cốt thép – buộc sắt (gia công, lắp dựng, hàn ép, nghiệm thu)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬