Thi công Cốt thép (Gia công, Lắp dựng, Hàn ép khí và Nghiệm thu Cốt thép)
鉄筋施工(鉄筋加工・組立・圧接・配筋検査)
Xây dựng · 建設分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
鉄筋材料の種類・JIS規格と圧延マーク・保管管理
Chủng loại vật liệu cốt thép, tiêu chuẩn JIS, ký hiệu cán nổi và quản lý bảo quản
鉄筋コンクリート(RC)は、圧縮力に強いが引張力に弱いコンクリートと、引張力に強い鉄筋を一体的に組み合わせた構造です。表面に突起がない「丸鋼(SR)」と、コンクリートとの付着力を高める突起がある「異形棒鋼(SD)」があります。
Bê tông cốt thép (RC) là kết cấu kết hợp giữa bê tông (chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém) và cốt thép (chịu kéo rất tốt). Cốt thép gồm 'thép tròn trơn (SR)' không có gờ nổi và 'thép thanh vằn (SD)' có gờ nổi giúp tăng lực bám dính với bê tông.
異形棒鋼の表面で軸方向に連続する突起を「リブ」、軸と交差する突起を「節」といい、呼び名は公称直径(mm)に近い数値で「D10・D13・D16・D19・D22・D25・D29・D32・D35・D38・D41」などと表します。
Trên bề mặt thép thanh vằn, gờ nổi chạy dọc liên tục theo trục thanh thép gọi là 'gân dọc (Rib)', gờ cắt ngang trục gọi là 'gân ngang (Fushi)'. Tên gọi quy ước lấy theo đường kính danh nghĩa (mm) như D10, D13, D16, D19, D22, D25, D29, D32, D35, D38, D41.
鋼種の記号「SD295A・SD295B・SD345・SD390・SD490」の数字は降伏点(耐力)の下限値(N/mm²)を示します。端面塗色と圧延マークは、SD295Bが白(突起なし)、SD345が黄(突起1個・)、SD390が緑(突起2個・・)、SD490が青(突起3個・・・)です。
Con số trong ký hiệu mác thép 'SD295A, SD295B, SD345, SD390, SD490' biểu thị giá trị giới hạn dưới của giới hạn chảy (N/mm²). Theo JIS G 3112, màu sơn mặt đầu và ký hiệu chấm cán nổi như sau: SD295A không sơn (không chấm), SD295B màu trắng (không chấm), SD345 màu vàng (1 chấm nổi ・), SD390 màu xanh lá (2 chấm nổi ・・), SD490 màu xanh dương (3 chấm nổi ・・・).
また搬入時には「ミルシート(鋼材検査証明書)」により化学成分や機械的性質がJIS規格に適合しているかを照合します。鉄筋は地面に直接置かず「りん木(まくら木)」の上に鋼種・径別に整理し、シートで覆って保管します。
Khi nhập thép về công trường, phải kiểm tra 'Chứng chỉ kiểm tra thép (Mill sheet)' để đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài) đạt chuẩn JIS. Không đặt sắt trực tiếp xuống đất mà phải kê trên 'gỗ lót (Makuragi / Ringi)', xếp theo mác và đường kính rồi phủ bạt bảo quản.

Điểm cần nhớ
- 異形棒鋼(SD)は軸方向の「リブ」と交差方向の「節」でコンクリートとの付着力を高め、数字は降伏点の下限値(N/mm²)を示す
Thép thanh vằn (SD) có 'gân dọc (Rib)' và 'gân ngang (Fushi)' giúp bám dính chặt với bê tông; con số sau SD biểu thị giới hạn dưới của giới hạn chảy (N/mm²) - 鋼種の識別(JIS G 3112)は、SD295B=白(突起なし)、SD345=黄(突起1個・)、SD390=緑(突起2個・・)、SD490=青(突起3個・・・)である
Nhận biết mác thép (JIS G 3112): SD295B = trắng (không chấm), SD345 = vàng (1 chấm nổi ・), SD390 = xanh lá (2 chấm nổi ・・), SD490 = xanh dương (3 chấm nổi ・・・) - 搬入時は「ミルシート(鋼材検査証明書)」で品質を確認し、泥やさびを防ぐため「りん木(まくら木)」を敷いてシートを掛けて保管する
Khi nhập hàng phải đối chiếu 'Chứng chỉ xuất xưởng (Mill sheet)', kê cốt thép trên 'đà gỗ lót (Makuragi / Ringi)' cách mặt đất và phủ bạt chống mưa bùn, rỉ sét
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 異形棒鋼(リブ・節) | thép thanh vằn (gân dọc Rib và gân ngang Fushi) |
| 降伏点の下限値 | giá trị giới hạn dưới của giới hạn chảy |
| 圧延マーク・端面塗色 | ký hiệu cán nổi và màu sơn mặt đầu thanh thép |
| ミルシート(鋼材検査証明書) | chứng chỉ kiểm tra thép của nhà sản xuất (Mill sheet) |
| りん木(まくら木) | gỗ kê lót (Makuragi / Ringi) |
構造部材の各部鉄筋名称と配筋図の記号
Tên gọi cốt thép các bộ phận kết cấu và ký hiệu bản vẽ bố trí cốt thép
建築構造図の部材記号では、基礎を「F」、基礎梁を「FG」、柱を「C」、大梁を「G」、小梁を「B」、床スラブを「S」、壁を「W」と表します。また配筋記号の「4-D25」はD25を4本、「D10@200」はD10を200mmピッチ(間隔)で配置することを意味します。
Trong ký hiệu cấu kiện trên bản vẽ kết cấu kiến trúc: F là móng, FG là dầm móng, C là cột, G là dầm chính, B là dầm phụ, S là bản sàn và W là tường. Trong ký hiệu cốt thép, '4-D25' nghĩa là 4 thanh D25, còn 'D10@200' nghĩa là bố trí thép D10 với khoảng cách (bước) 200 mm.
「柱」では、鉛直方向の力と曲げモーメントを支える縦方向の「柱主筋」の周囲に、せん断破壊と主筋の座屈を防ぐ「帯筋(フープ)」を巻きます。内部の主筋を拘束する副帯筋を「中子筋」といいます。
Ở 'cột (Hashira)', bao quanh các thanh 'thép chủ cột' chịu lực nén dọc và mô men uốn là 'cốt đai cột (Obikin / Hoop)' giúp chống phá hoại cắt và chống phình thép chủ. Cốt đai phụ giữ các thanh thép chủ bên trong gọi là 'cốt đai phụ (Nakagokin)'.
「梁」では、上側の「上端筋」と下側の「下端筋」の周囲にせん断補強筋の「あばら筋(スターラップ)」を巻きます。梁のせいが高いときは側面に「腹筋」と「幅止め筋」を入れ、1段目と2段目の主筋(二段筋)の間には「まくら筋」を挟みます。
Ở 'dầm (Hari)', bao quanh 'thép chủ lớp trên (Uwabakin)' và 'thép chủ lớp dưới (Shitabakin)' là cốt thép chịu cắt gọi là 'cốt đai dầm (Abarakin / Stirrup)'. Khi chiều cao dầm lớn thì đặt thêm 'thép giá sườn dầm (Harakin)' và 'móc giữ chống phình (Habadomekin)', còn giữa thép chủ lớp 1 và lớp 2 thì chèn 'thép kê lớp (Makurakin)'.
「床スラブ」では、曲げ応力が大きい「短辺方向」に主筋を、「長辺方向」に配力筋を配置します。長方形スラブの下筋では短辺方向の主筋を一番下(外側)に配筋し、上筋では短辺方向の主筋を一番上(外側)に配筋します。
Ở 'bản sàn (Slab)', cốt thép chủ chịu lực đặt theo 'phương cạnh ngắn (Tanpen hōkō)' có ứng suất uốn lớn, còn cốt thép phân bố đặt theo 'phương cạnh dài'. Ở lớp thép dưới của sàn chữ nhật, thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở dưới cùng (phía ngoài); ở lớp thép trên, thép chủ phương cạnh ngắn đặt ở trên cùng.
Điểm cần nhớ
- 構造図記号はC=柱、G=大梁、FG=基礎梁、B=小梁、S=スラブ、W=壁であり、「@200」は200mm間隔(ピッチ)を表す
Ký hiệu bản vẽ kết cấu: C = cột, G = dầm chính, FG = dầm móng, B = dầm phụ, S = sàn, W = tường; '@200' biểu thị bước cốt thép cách nhau 200 mm - 柱のせん断補強筋は「帯筋(フープ)」、梁のせん断補強筋は「あばら筋(スターラップ)」といい、二段筋の間隔保持には「まくら筋」を入れる
Cốt đai chịu cắt của cột gọi là 'Obikin (Hoop)', của dầm gọi là 'Abarakin (Stirrup)'; thanh thép chèn giữ khoảng cách giữa thép chủ lớp 1 và lớp 2 là 'Makurakin' - 床スラブは「短辺方向」が主筋、「長辺方向」が配力筋であり、下筋は短辺方向の主筋を下側(外側)に配置する
Trong bản sàn, 'phương cạnh ngắn' là thép chủ và 'phương cạnh dài' là thép phân bố; ở lớp dưới thì thép chủ phương cạnh ngắn nằm ở phía dưới (phía ngoài)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 帯筋(フープ)・あばら筋(スターラップ) | cốt đai cột (Obikin / Hoop) và cốt đai dầm (Abarakin / Stirrup) |
| 腹筋・幅止め筋 | thép giá sườn dầm (Harakin) và móc chống phình (Habadomekin) |
| 二段筋・まくら筋 | thép chủ lớp 2 (Nidankin) và thép kê giữa 2 lớp (Makurakin) |
| 短辺方向(主筋)・長辺方向(配力筋) | phương cạnh ngắn (thép chủ) và phương cạnh dài (thép phân bố) |
かぶり厚さの規定とスペーサーの種類・配置基準
Quy định về chiều dày lớp bê tông bảo vệ và chủng loại, tiêu chuẩn bố trí con kê
「かぶり厚さ」とは、最外縁の鉄筋(柱の帯筋や梁のあばら筋など)の表面からコンクリート表面までの最短距離のことです。コンクリートのアルカリ性で鉄筋の腐食(さび)を防ぎ、火災時の耐火性と流動性・付着力を確保する重要な役割があります。
'Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Kaburi atsusa)' là khoảng cách ngắn nhất tính từ bề mặt thanh cốt thép nằm ngoài cùng (như cốt đai cột, cốt đai dầm) đến bề mặt bê tông. Nó có vai trò quan trọng trong việc dùng tính kiềm của bê tông chống rỉ cốt thép, đảm bảo khả năng chịu lửa khi cháy và lực bám dính.
建築基準法施行令第79条による「最小かぶり厚さ」は、直接土に接しない屋内の「屋根版・床版・非耐力壁」で2cm(20mm)以上、屋内の「耐力壁・柱・梁」で3cm(30mm)以上と定められています。
Theo Điều 79 Nghị định thi hành Luật Tiêu chuẩn Xây dựng, 'chiều dày bảo vệ tối thiểu' đối với cấu kiện trong nhà không tiếp xúc với đất là: 'bản mái, bản sàn, tường không chịu lực' từ 2 cm (20 mm) trở lên; 'tường chịu lực, cột, dầm' trong nhà từ 3 cm (30 mm) trở lên.
一方、直接土に接する「壁・柱・床・梁」では4cm(40mm)以上、「基礎(捨てコンクリートを除く)」では6cm(60mm)以上が必要です。現場では施工誤差を見込んで最小値に10mm程度を加えた「設計かぶり厚さ」で管理します。
Ngược lại, đối với 'tường, cột, sàn, dầm' tiếp xúc trực tiếp với đất phải từ 4 cm (40 mm) trở lên; và 'móng (không tính lớp bê tông lót)' phải từ 6 cm (60 mm) trở lên. Tại công trường, người ta quản lý theo 'chiều dày bảo vệ thiết kế' cộng thêm khoảng 10 mm dự phòng sai số thi công.
所定のかぶり厚さを保つため、基礎底面や梁下端には重い荷重に耐えるコンクリート製または防錆処理した鋼製スペーサー(梁下端は1.5m以下の間隔)を置き、柱・壁の縦筋にはドーナツ型プラスチック製スペーサー、スラブ上端筋にはバーチェア(馬スペーサー)を用います。
Để giữ đúng chiều dày bảo vệ, ở đáy móng và đáy dầm phải đặt con kê bằng bê tông hoặc con kê thép chống rỉ chịu tải nặng (ở đáy dầm đặt cách nhau 1,5 m trở xuống); ở thép dọc cột/tường gắn con kê nhựa hình bánh vòng (Doughnut), và dưới lớp thép trên của sàn đặt giá đỡ Bar chair (chân chó).
Điểm cần nhớ
- かぶり厚さは「最外縁の鉄筋表面からコンクリート表面までの最短距離」であり、不足すると中性化による鉄筋腐食・ひび割れ・剥落・耐火性低下を招く
Chiều dày lớp bảo vệ là 'khoảng cách ngắn nhất từ bề mặt cốt thép ngoài cùng đến bề mặt bê tông'; nếu thiếu sẽ làm thép nhanh rỉ do bê tông trung tính hóa, gây nứt bong bê tông và giảm chịu lửa - 建築基準法施行令の最小かぶり厚さは、屋内スラブ・非耐力壁=2cm、屋内耐力壁・柱・梁=3cm、土に接する壁・柱・床・梁=4cm、基礎=6cm以上
Chiều dày bảo vệ tối thiểu theo Luật: sàn/tường không chịu lực trong nhà = 2 cm; tường chịu lực/cột/dầm trong nhà = 3 cm; tường/cột/sàn/dầm tiếp xúc đất = 4 cm; móng = 6 cm trở lên - 基礎・梁下端には高強度のコンクリート製・鋼製スペーサー(梁は間隔1.5m以下)、スラブ上端筋の高さ保持にはバーチェア(馬スペーサー)を使う
Ở đáy móng và đáy dầm dùng con kê bê tông hoặc thép (đáy dầm cách nhau ≤ 1,5 m); giữ cao độ thép lớp trên của sàn dùng chân chó (Bar chair)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| かぶり厚さ(最外縁からの最短距離) | chiều dày lớp bê tông bảo vệ (khoảng cách ngắn nhất từ thép ngoài cùng) |
| コンクリートの中性化 | sự trung tính hóa (cacbonat hóa) bê tông |
| コンクリート製スペーサー・ドーナツ型スペーサー | con kê bê tông và con kê nhựa hình bánh vòng (Doughnut spacer) |
| バーチェア(馬スペーサー) | giá đỡ thép lớp trên / chân chó (Bar chair / Uma spacer) |
施工図・加工帳と鉄筋の切断・曲げ加工基準
Bản vẽ thi công, sổ gia công và tiêu chuẩn cắt, uốn cốt thép
鉄筋工事では、設計図をもとに鉄筋の納まりや継手位置を具体化した「配筋施工図」を作成し、そこから部材ごとの鋼種・径・曲げ形状・各部寸法・切断長さ(切り寸)・本数をまとめた「加工帳(鉄筋リスト)」を作ります。
Trong công tác cốt thép, dựa trên bản vẽ thiết kế người ta lập 'bản vẽ thi công cốt thép' thể hiện chi tiết cách bố trí và vị trí mối nối, từ đó lập 'sổ thống kê gia công (Kakōchō / Rebar list)' tổng hợp mác thép, đường kính, hình dạng uốn, kích thước từng đoạn, chiều dài cắt (Kirisun) và số lượng thanh.
帯筋やあばら筋の外寸は「コンクリート断面寸法−両側のかぶり厚さ(×2)」で求め、切断長さ(切り寸)は曲げ加工による鉄筋の伸び(曲げ補正値)を加味して算出します。切断には電動カッター等を用い、圧接端面は冷間直角切断機で直角に切ります。
Kích thước phủ bì của cốt đai cột/dầm tính bằng 'kích thước tiết diện bê tông trừ đi 2 lần chiều dày lớp bảo vệ ở hai bên', còn chiều dài cắt (Kirisun) được tính có xét đến độ dãn dài tại góc uốn. Cắt thép bằng máy cắt điện, riêng mặt đầu hàn ép khí cắt bằng máy cắt nguội vuông góc.
鉄筋の曲げ加工は必ず熱を加えない「常温加工」で行い、一度曲げた鉄筋の「曲げ戻し(曲げ直し)」は亀裂や強度低下を招くため禁止です。フック先端の直線余長は、180度フックで「4d以上」、135度フックで「6d以上」、90度フックで「8d以上」とします。
Gia công uốn cốt thép bắt buộc phải thực hiện ở 'nhiệt độ thường (uốn nguội)', và nghiêm cấm 'uốn trả lại (uốn lại)' thanh thép đã uốn vì sẽ gây nứt và giảm cường độ. Chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō) ở đầu móc: móc 180° từ '4d trở lên', móc 135° từ '6d trở lên', móc 90° từ '8d trở lên'.
曲げ内直径は鉄筋ベンダーの中心ローラー(芯金)で調整し、帯筋・あばら筋(D16以下)は「3d以上」、SD345の主筋はD16以下で「3d以上」、D19〜D25で「4d以上」とします。加工寸法の許容差は、帯筋・あばら筋で「±5mm」です。
Đường kính uốn trong được điều chỉnh bằng trụ con lăn tâm (Shingane) của máy uốn: cốt đai cột/dầm (D16 trở xuống) từ '3d trở lên'; thép chủ SD345 cỡ D16 trở xuống từ '3d trở lên', cỡ D19〜D25 từ '4d trở lên'. Sai số kích thước gia công cho phép của cốt đai cột và cốt đai dầm là '±5 mm'.

Điểm cần nhớ
- 鉄筋の曲げ加工は「常温」で行い、一度曲げた鉄筋の「曲げ直し」は強度低下・亀裂防止のため行ってはならない
Gia công uốn cốt thép phải thực hiện ở 'nhiệt độ thường (uốn nguội)' và cấm 'uốn lại' thanh thép đã uốn nhằm tránh rạn nứt, suy giảm cường độ - フック先端の余長は「180度=4d以上、135度=6d以上、90度=8d以上」とし、曲げ内直径は帯筋・あばら筋(D16以下)で「3d以上」、SD345主筋(D19〜D25)で「4d以上」とする
Đoạn thẳng dư ở đầu móc: '180° ≥ 4d, 135° ≥ 6d, 90° ≥ 8d'; đường kính uốn trong của cốt đai (≤ D16) là '≥ 3d', của thép chủ SD345 (D19〜D25) là '≥ 4d' - 帯筋・あばら筋の外寸は「部材幅−2×かぶり厚さ」であり、加工寸法の許容差は「±5mm」である
Kích thước phủ bì cốt đai = 'Bề rộng cấu kiện − 2 × chiều dày bảo vệ', và sai số kích thước gia công cho phép của cốt đai là '±5 mm'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 配筋施工図・加工帳 | bản vẽ thi công cốt thép và sổ thống kê gia công (Kakōchō) |
| 切断長さ(切り寸) | chiều dài cắt phôi thép (Kirisun) |
| 常温加工(曲げ直し禁止) | gia công ở nhiệt độ thường (cấm uốn trả lại) |
| 曲げ内直径・直線余長 | đường kính uốn trong và chiều dài đoạn thẳng dư (Yochō) |
| 加工寸法の許容差(±5mm) | sai số kích thước gia công cho phép (±5 mm) |
墨出し・割付け・鉄筋相互のあきとハッカーによる結束
Búng mực, chia bước cốt thép, khoảng hở thông thủy và buộc cốt thép bằng móc Hakka
鉄筋を組み立てる前には、まず捨てコンクリートや作業床の上に柱・壁・梁の基準線を出す「墨出し」を行います。さらにスケールで測りながら四隅の主筋等にチョーク(石筆)で帯筋・あばら筋の配置位置を示す「割付け印」を付けます。
Trước khi lắp dựng cốt thép, phải thực hiện 'búng mực (Sumidashi)' trên mặt bê tông lót hoặc sàn thao tác để lấy đường chuẩn của cột, tường, dầm. Tiếp đó vừa đo bằng thước cuộn vừa dùng phấn đá (Sekihitsu) vạch 'dấu chia bước (Waritsuke)' lên các thanh thép chủ ở bốn góc.
並行する鉄筋どうしの間には、コンクリートの粗骨材(砂利・砕石)が詰まらず隅々まで充填されるよう所定の「あき(内法間隔)」を設けます。異形棒鋼の最小あきは「25mm以上」「呼び名の数値の1.5倍以上」「粗骨材最大寸法の1.25倍以上」のうち最大値とします。
Giữa các thanh cốt thép đặt song song phải chừa 'khoảng hở thông thủy (Aki)' quy định để cốt liệu thô (đá dăm, sỏi) trong bê tông không bị kẹt và lấp đầy mọi ngóc ngách. Khoảng hở tối thiểu của thép thanh vằn lấy theo giá trị lớn nhất trong 3 mức: '≥ 25 mm', '≥ 1,5 lần trị số đường kính d' và '≥ 1,25 lần cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất'.
鉄筋の交差部は、直径0.8mm(#21)または0.9mm(#20)の「なまし鉄線(結束線)」と「ハッカー」を用いて結束します。たるみが出ないよう手前に引きながら締め、ねじった先端はかぶり内に突き出してさび汁の原因にならないよう必ず内側へ倒します。
Các nút giao cốt thép được buộc bằng 'dây thép ủ mềm (Kessokusen)' đường kính 0,8 mm (#21) hoặc 0,9 mm (#20) và móc xoay 'Hakka'. Khi buộc phải kéo về phía mình để dây không bị chùng, và sau khi xoắn phải bẻ gập đầu dây thừa vào phía trong để không nhô ra lớp bê tông bảo vệ gây ố rỉ.
結束方法には、一般交差部に使う「片だすき結束」「十字結束」、柱主筋や太径の梁主筋がずれないよう結束線を2つ折りにして強固に引き寄せる「二つ折り片だすき結束」や「袋結束」があります。なお帯筋・あばら筋の135度フック位置は1箇所に集中させず交互(千鳥)に配置します。
Các kiểu buộc gồm: 'buộc chéo đơn (Katadasuki)', 'buộc chữ thập (Jūji)' dùng cho nút giao thông thường; và 'buộc chéo gập đôi (Futatsu-ori katadasuki)' hoặc 'buộc túi (Fukuro)' dùng để siết giữ chặt thép chủ cột hoặc thép dầm lớn. Lưu ý móc 135° của cốt đai cột/dầm phải đặt đảo chiều so le (Chidori) theo từng đai.
Điểm cần nhớ
- 組立前に「墨出し」と主筋への「割付け印付け」を行い、帯筋・あばら筋の135度フックは段ごとに交互(千鳥)に配置する
Trước khi lắp dựng phải 'búng mực' và 'vạch dấu chia bước' lên thép chủ; vị trí móc 135° của cốt đai cột/dầm phải bố trí luân phiên so le (Chidori) - 鉄筋相互の最小あきは「25mm以上」「1.5d以上」「粗骨材最大寸法×1.25以上」の最大値とし、ジャンカ(充填不良)を防ぐ
Khoảng hở tối thiểu giữa các thanh thép lấy giá trị lớn nhất trong '≥ 25 mm', '≥ 1,5d' và '≥ 1,25 × cỡ hạt cốt liệu thô lớn nhất' để chống rỗ tổ ong - 0.8mmまたは0.9mmのなまし鉄線を手前に引きながらハッカーで締め、先端はかぶり内に出ないよう「内側」へ倒す
Dùng dây thép ủ mềm 0,8 mm hoặc 0,9 mm vừa kéo về phía mình vừa xoay bằng móc Hakka, rồi bẻ gập đầu dây xoắn vào 'phía trong'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 墨出し・割付け | búng mực lấy dấu (Sumidashi) và chia bước cốt thép (Waritsuke) |
| 鉄筋相互のあき | khoảng hở thông thủy giữa các thanh thép (Aki) |
| なまし鉄線(0.8mm・0.9mm)とハッカー | dây thép ủ mềm (0,8 mm / 0,9 mm) và móc xoay buộc sắt Hakka |
| 片だすき結束・二つ折り片だすき結束 | buộc vắt chéo đơn và buộc vắt chéo gập đôi |
鉄筋の定着と重ね継手・溶接金網の施工
Neo cốt thép, mối nối buộc chồng và thi công lưới thép hàn
鉄筋が引張力で抜け出さないよう、つながる他の部材のコンクリート内に所定の長さだけ埋め込むことを「定着」といいます。大梁の主筋は柱内に、小梁の主筋は大梁内に、スラブ筋は梁や壁内に定着させます。
Việc ngàm sâu thanh cốt thép vào trong bê tông của cấu kiện liên kết một chiều dài quy định để không bị tuột khi chịu lực kéo gọi là 'neo cốt thép (Teichaku)'. Thép chủ dầm chính được neo vào cột, thép chủ dầm phụ neo vào dầm chính, và thép bản sàn neo vào dầm hoặc tường.
小梁の下端筋を大梁に定着させる際は、大梁の下端筋の「上」に乗せて入れます。また柱と梁が交わる「仕口部(接合部)」は地震時に大きな力がかかるため、鉄筋が混み合っていても柱の帯筋を絶対に抜き取ってはなりません。
Khi neo thép chủ dưới của dầm phụ vào dầm chính, phải đặt thanh thép nằm 'bên trên' lớp thép chủ dưới của dầm chính. Ngoài ra, tại 'nút khung giao giữa cột và dầm (Shikuchibu)' chịu lực rất lớn khi động đất, dù cốt thép dày đặc cũng tuyệt đối không được rút bớt cốt đai cột.
鉄筋どうしを所定の長さだけ重ねてなまし鉄線で2箇所以上緊結する継手を「重ね継手」といいます。継手は引張応力が小さい場所に設け、隣り合う鉄筋の継手位置が同じ断面に集中しないよう相互にずらす「千鳥配置」とします。
Mối nối xếp chồng hai thanh cốt thép theo chiều dài quy định và buộc chặt bằng dây thép ủ mềm từ 2 điểm trở lên gọi là 'mối nối buộc chồng (Kasane tsugite)'. Mối nối phải đặt ở vùng ứng suất kéo nhỏ và bố trí so le 'chữ chi (Chidori)' để không tập trung trên cùng một mặt cắt.
なお、異形棒鋼の先端にフックがあっても「フック部分は重ね継手長さに含めない」規則です。また「D35以上の異形鉄筋」には原則として重ね継手を用いません。土間スラブ等の「溶接金網」の重ね継手は、最外縁の横線間距離を「横線間隔+50mm以上かつ150mm以上」として結束します。
Lưu ý: dù đầu thanh thép vằn có uốn móc thì 'phần móc uốn cũng không được tính vào chiều dài nối chồng'. Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật, cốt thép lớn 'từ D35 trở lên' về nguyên tắc không được dùng nối buộc chồng. Mối nối chồng của 'lưới thép hàn (Wire mesh)' phải có khoảng cách giữa hai thanh ngang ngoài cùng đạt 'bước lưới ngang + 50 mm trở lên' và 'từ 150 mm trở lên'.
Điểm cần nhớ
- 梁主筋は柱内に所定長さ「定着」させ、小梁の下端筋は大梁の下端筋の「上」に配筋し、柱梁仕口部の帯筋は絶対に省かない
Thép chủ dầm phải 'neo' đủ chiều dài vào cột; thép dưới dầm phụ đặt 'bên trên' thép dưới dầm chính, và tuyệt đối không bỏ bớt cốt đai cột trong nút khung - 重ね継手は応力の小さい位置で「千鳥配置」とし、先端のフックは重ね継手長さに含めず、なまし鉄線で2箇所以上緊結する
Mối nối buộc chồng phải đặt ở vùng ứng suất nhỏ, bố trí 'so le (Chidori)', không tính phần móc uốn vào chiều dài nối chồng, và buộc chặt từ 2 điểm trở lên - 「D35以上の異形鉄筋」には原則として重ね継手を用いず、溶接金網の重ね継手は「横線間隔+50mm以上かつ150mm以上」重ねて結束する
Cốt thép 'từ D35 trở lên' về nguyên tắc không dùng mối nối buộc chồng; lưới thép hàn phải nối chồng 'bước lưới ngang + 50 mm trở lên và từ 150 mm trở lên'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 定着長さ・柱梁仕口部 | chiều dài neo (Teichaku nagasa) và nút giao cột - dầm (Shikuchibu) |
| 重ね継手(千鳥配置) | mối nối buộc chồng (bố trí so le Chidori) |
| D29以上の重ね継手禁止原則 | nguyên tắc cấm nối buộc chồng với thép từ D35 trở lên |
| 溶接金網(横線間隔+50mm以上かつ150mm以上) | lưới thép hàn (nối chồng bước lưới ngang + 50 mm và ≥ 150 mm) |
ガス圧接継手・機械式継手の施工と品質検査
Thi công và kiểm tra chất lượng mối nối hàn ép khí, mối nối cơ khí
「ガス圧接継手」は、鉄筋の端面どうしを突き合わせ、油圧ポンプと圧接器で軸方向に加圧しながら酸素・アセチレン炎で加熱し、接合面を溶かさずに一体化させる継手です。作業には「手動ガス圧接技量資格(JIS Z 3881)」が必要です。
'Mối nối hàn ép khí (Gas pressure weld)' là phương pháp áp hai mặt đầu cốt thép vào nhau, vừa dùng bơm thủy lực và bộ gá ép dọc trục vừa đốt nóng bằng ngọn lửa oxy - axetylen để liên kết liền khối mà không làm nóng chảy hoàn toàn mặt nối. Người thợ bắt buộc phải có 'Chứng chỉ tay nghề hàn ép khí thủ công (JIS Z 3881)'.
圧接当日(直前)に端面をグラインダーで軸に対して直角かつ平滑に研削し、さび・油・塗料を完全に除去してすき間2〜3mm以下で突き合わせます。径の差が「7mmを超える」異径鉄筋どうしや、雨天・強風時(風除け・雨除けがない場合)は圧接を行いません。
Ngay trong ngày hàn, dùng máy mài mài mặt đầu phẳng nhẵn và vuông góc với trục, làm sạch hoàn toàn rỉ, dầu mỡ, sơn để khe hở khi áp vào ≤ 2〜3 mm. Không được hàn ép khí hai thanh thép lệch đường kính 'quá 7 mm' hoặc khi trời mưa, gió mạnh mà không có bạt che chắn.
圧接後の赤熱部に水をかけて急冷することは厳禁です。良品の基準は、ふくらみの直径が「1.4d以上」、ふくらみの長さが「1.1d以上」、軸の偏心量が「1/5d(0.2d)以下」、ふくらみ頂部のずれが「1/4d以下」であり、全数の外観検査と抜取りの超音波探傷検査を行います。
Nghiêm cấm dội nước làm nguội đột ngột mối hàn đang nóng đỏ. Tiêu chuẩn mối nối đạt yêu cầu: đường kính phần phình '≥ 1,4d', chiều dài phần phình '≥ 1,1d', độ lệch tâm trục '≤ 1/5d (0,2d)', độ lệch đỉnh phình '≤ 1/4d'; phải kiểm tra ngoại quan 100% kết hợp kiểm tra siêu âm dò khuyết tật theo lô.
またカプラー(継手管)でつなぐ「機械式継手(ねじ節鉄筋継手・モルタル充填式継手等)」は天候に左右されにくく太径鉄筋に多用されます。施工前に鉄筋へ挿入長さの「標線(マーキング)」を記し、トルクレンチでのロックナット締付けやグラウト注入後に確認します。
Ngoài ra, 'mối nối cơ khí (Kikaishiki tsugite)' dùng ống nối Coupler (nối ren gờ kèm đai ốc hãm, hoặc nối ống bơm vữa) ít phụ thuộc thời tiết và dùng nhiều cho thép đường kính lớn. Trước khi lắp phải kẻ 'vạch dấu chiều dài đút (Hyōsen)' lên thanh thép, siết bằng cờ lê lực hoặc bơm vữa rồi kiểm tra lại vạch dấu.

Điểm cần nhớ
- ガス圧接は有資格者が行い、当日グラインダーで端面を直角・平滑に研削し、赤熱部の水かけ急冷や径差7mm超の圧接は禁止である
Hàn ép khí phải do người có chứng chỉ thực hiện, mài phẳng vuông góc mặt đầu ngay trong ngày hàn; cấm dội nước làm nguội nhanh và cấm hàn hai thanh chênh đường kính quá 7 mm - 圧接部の基準は「ふくらみ直径1.4d以上・長さ1.1d以上・偏心量1/5d以下」であり、全数外観検査とロットごとの超音波探傷検査を行う
Tiêu chuẩn phần phình hàn ép khí: 'đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d, độ lệch tâm ≤ 1/5d'; kiểm tra ngoại quan 100% và kiểm tra siêu âm theo lô - 機械式継手では、カプラーへの挿入不足を防ぐため必ず鉄筋に「挿入長さの標線(マーキング)」を記して施工・確認する
Với mối nối cơ khí, bắt buộc phải kẻ 'vạch dấu chiều dài đút (Hyōsen)' lên thân thép trước khi lắp ống Coupler để kiểm tra chống đút thiếu chiều dài
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ガス圧接継手(手動ガス圧接技量資格) | mối nối hàn ép khí (chứng chỉ tay nghề JIS Z 3881) |
| 圧接端面の研削 | mài phẳng mặt đầu hàn ép khí |
| ふくらみ(直径1.4d以上・長さ1.1d以上) | phần phình mối hàn (đường kính ≥ 1,4d, chiều dài ≥ 1,1d) |
| 超音波探傷検査 | kiểm tra siêu âm dò khuyết tật (Chōonpa tanshō kensa) |
| 機械式継手(カプラー・標線) | mối nối cơ khí (ống nối Coupler và vạch dấu chuẩn Hyōsen) |
土木構造物の配筋(擁壁・場所打ち杭)と鉄筋の先組み工法
Bố trí cốt thép công trình hạ tầng (Tường chắn đất, Cọc khoan nhồi) và phương pháp lắp dựng sẵn
土木工事で造られる「逆T型擁壁」や「L型擁壁」では、たて壁の背後にある埋戻し土から「土圧」が作用するため、土に接する「背面側(裏側)」に強い引張力が生じます。したがって、主な縦方向の主筋は必ず土に接する背面側に配置します。
Trong 'tường chắn đất chữ T ngược' hoặc 'tường chắn đất chữ L' của công trình hạ tầng (Doboku), do 'áp lực đất (Doatsu)' từ khối đất đắp phía sau đẩy vào tường đứng nên ở 'phía mặt lưng tiếp xúc với đất (Haimengawa)' xuất hiện lực kéo rất lớn. Vì vậy cốt thép chủ phương đứng bắt buộc phải bố trí ở phía mặt lưng tiếp xúc với đất.
橋台・橋脚や地下の「ボックスカルバート(箱型暗渠)」では、大口径(D29〜D51など)の鉄筋が多用され、ハンチ部(隅角部)には応力集中に備えてハンチ筋を正確に配置します。
Ở mố cầu, trụ cầu hoặc 'cống hộp ngầm (Box culvert)', người ta sử dụng nhiều cốt thép đường kính lớn (D29〜D51), và tại các góc vát (Haunch) phải bố trí chính xác cốt thép vát góc (Haunch-kin) để chịu ứng suất tập trung.
軟弱地盤等で支持層まで設ける「場所打ちコンクリート杭」では、主筋の周囲に帯筋(フープ)と補強リングを組んだ円筒状の「鉄筋かご」を製作します。掘削孔の孔壁を傷つけず所定のかぶり厚さを保つため、外周にフラットバーの「わん曲スペーサー(または車輪型スペーサー)」を取り付けます。
Với 'cọc bê tông đổ tại chỗ (cọc khoan nhồi)' cắm xuống tầng đất tốt, người ta chế tạo 'lồng thép tròn (Tekkin kago)' gồm thép chủ, cốt đai vòng và đai tăng cường. Để không làm sạt vách hố khoan và giữ đúng chiều dày bảo vệ, ở mặt ngoài lồng thép phải gắn 'con kê thép uốn cong (Wankyoku spacer) hoặc con kê bánh xe'.
また地上の架台や工場であらかじめ柱・梁の鉄筋を組み立ててからクレーンで所定位置へ吊り込む「先組み工法」は、高所作業を減らして安全性と品質を高められます。吊り上げ時は鉄筋かごが変形しないよう補強材や専用の吊り治具(天秤)を使用します。
Ngoài ra, 'phương pháp lắp dựng sẵn (Sakigumi kōhō)' lắp lồng thép cột, dầm trên giá đỡ dưới mặt đất hoặc tại nhà máy rồi dùng cần trục cẩu vào vị trí giúp giảm công việc trên cao, nâng cao an toàn và chất lượng. Khi cẩu phải dùng thanh giằng tăng cường và bộ đòn cẩu chuyên dụng (Tenbin) để lồng thép không bị biến dạng.
Điểm cần nhớ
- 擁壁(逆T型・L型)のたて壁では、背面土圧による引張力に抵抗するため「土に接する背面側」に主筋を配置する
Ở tường đứng của tường chắn đất (chữ T ngược, chữ L), cốt thép chủ chịu kéo phải đặt ở 'phía mặt lưng tiếp xúc với đất đắp' để chống lại áp lực đất - 場所打ちコンクリート杭の鉄筋かご外周には、孔壁保護とかぶり厚さ確保のため「わん曲スペーサー(車輪型スペーサー)」を取り付ける
Mặt ngoài lồng thép cọc khoan nhồi phải gắn 'con kê thép uốn cong (hoặc con kê bánh xe)' để bảo vệ thành hố khoan và giữ chiều dày lớp bảo vệ - 地上で組んでクレーンで吊り込む「先組み工法」では、吊り上げ時の変形防止のため補強材と専用吊り治具(天秤)を用いる
Trong 'phương pháp lắp dựng sẵn trên mặt đất (Sakigumi)', khi cẩu phải dùng thanh giằng và đòn cẩu cân bằng (Tenbin) để chống biến dạng lồng thép
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 擁壁の背面土圧と引張側主筋 | áp lực đất sau lưng tường chắn và cốt thép chủ phía chịu kéo |
| ボックスカルバート・ハンチ筋 | cống hộp bê tông cốt thép (Box culvert) và thép vát góc (Haunch-kin) |
| 場所打ち杭の鉄筋かご・わん曲スペーサー | lồng thép cọc khoan nhồi và con kê thép uốn cong (Wankyoku spacer) |
| 先組み工法・吊り治具(天秤) | phương pháp lắp dựng sẵn (Sakigumi) và đòn cẩu cân bằng (Tenbin) |
配筋検査・打設時の相番と鉄筋工事の安全衛生
Kiểm tra nghiệm thu cốt thép, trực đổ bê tông và an toàn vệ sinh lao động nghề cốt thép
型枠を閉じる前(コンクリート打設前)には必ず「配筋検査」を行い、鋼種・径・本数・ピッチ・かぶり厚さ・定着や継手の長さ・スペーサーの配置・開口補強筋(四隅の斜め筋等)を確かめます。また下げ振りや水平器で柱・壁の「建入れ(鉛直)」を確認し控え材で固定します。
Trước khi đóng ván khuôn (trước khi đổ bê tông) bắt buộc phải thực hiện 'kiểm tra nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa)' về mác thép, đường kính, số lượng, bước cốt thép, chiều dày bảo vệ, chiều dài neo/nối, con kê và thép gia cường lỗ mở (thép chéo ở bốn góc). Đồng thời dùng quả dọi hoặc thước thủy kiểm tra 'độ thẳng đứng (Tate-ire)' của cột, tường và cố định bằng thanh chống giằng.
鉄筋表面の「浮きさび」や油はワイヤーブラシで除去し(薄い赤さびはそのまま可)、型枠内の結束線くずを清掃します。スラブ上には「歩み板」を設けて上端筋の沈下を防ぎ、打設中も「相番」が立ち会い、バイブレータを鉄筋に当てないよう注意して乱れを手直しします。
Dùng bàn chải sắt đánh sạch 'rỉ vảy bong tróc (Ukisabi)', dầu mỡ và vữa bám (lớp rỉ đỏ rất mỏng không làm giảm bám dính nên vẫn dùng được), đồng thời dọn sạch vụn dây buộc và vụn gỗ trong ván khuôn. Trên mặt sàn phải bắc 'ván lót lối đi (Ayumi-ita)' để chống lún thép lớp trên (nhất là sàn công xôn), và trong lúc đổ bê tông phải có thợ sắt 'trực phối hợp (Aiban)', chú ý không ấn đầm dùi trực tiếp vào cốt thép.
安全衛生面では、基礎やスラブからの「差し筋」の先端に必ず「保護キャップ(養生キャップ)」を取り付けて刺し傷災害を防ぎます。高さ2m以上の高所作業では「フルハーネス型墜落制止用器具」を使い、柱の帯筋や壁の横筋を足掛かりにして昇降することは厳禁です。
Về an toàn lao động, bắt buộc phải gắn 'nắp chụp bảo vệ (Hogo cap)' lên đầu các thanh 'thép chờ (Sashikin)' nhô lên từ móng hoặc sàn để chống tai nạn đâm xuyên. Khi làm việc ở độ cao từ 2 m trở lên phải đeo 'dây an toàn toàn thân (Full harness)', và nghiêm cấm leo trèo lên xuống bằng cách đạp chân lên cốt đai cột hoặc thép ngang của tường.
つり上げ荷重1t以上のクレーンでの「玉掛け作業」は技能講習修了者が行い、長尺鉄筋は吊り角度60度以内の2点吊りで地切り確認を行い、吊り荷の下には絶対に立ち入りません。また電動機械の「漏電遮断器・アース接続」と点検時の電源遮断、夏場の「水分・塩分補給」による熱中症予防を徹底します。
Công tác 'móc cáp cẩu (Tamagake)' với cần trục có tải trọng nâng từ 1 tấn trở lên phải do người có chứng chỉ thực hiện, cẩu bó thép dài tại 2 điểm cân đối với góc cáp ≤ 60°, kiểm tra khi nhấc khỏi đất và tuyệt đối cấm đi vào dưới tải đang treo. Ngoài ra phải đấu máy điện qua 'aptomat chống dòng rò, nối dây tiếp địa (Earth)', ngắt điện khi vệ sinh máy và bổ sung nước, muối phòng sốc nhiệt mùa hè.
Điểm cần nhớ
- 打設前に配筋検査・建入れ確認・浮きさび除去・型枠内清掃を行い、スラブ上には「歩み板」を渡し、打設中も「相番」が立ち会って乱れを手直しする
Trước khi đổ bê tông phải nghiệm thu cốt thép, kiểm tra độ thẳng đứng, đánh sạch rỉ bong tróc, dọn sạch lòng ván khuôn, bắc 'ván đi lại' trên sàn và cử thợ sắt 'trực phối hợp (Aiban)' khi đổ bê tông - 差し筋先端には刺傷防止の「保護キャップ」を付け、高さ2m以上ではフルハーネスを使用し、帯筋・横筋を足掛かりにして昇降してはならない
Đầu thép chờ phải gắn 'nắp chụp bảo vệ' chống đâm xuyên; ở độ cao từ 2 m trở lên phải dùng dây an toàn Full harness và cấm leo trèo lên cốt đai cột/thép tường - 玉掛けは有資格者が吊り角度60度以内の2点吊りで行い吊り荷の下への立入りを禁じ、電動機械の漏電遮断器・アース接続と熱中症予防を徹底する
Móc cáp cẩu phải do người có chứng chỉ thực hiện bằng cách cẩu 2 điểm với góc cáp ≤ 60°, cấm đứng dưới tải cẩu; máy điện phải có aptomat chống giật, nối đất và phòng chống sốc nhiệt
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 配筋検査・開口補強筋 | kiểm tra nghiệm thu cốt thép (Haikin kensa) và thép gia cường lỗ mở |
| 浮きさびの除去・歩み板 | làm sạch rỉ vảy bong tróc (Ukisabi) và ván lót lối đi (Ayumi-ita) |
| 差し筋の保護キャップ | nắp chụp bảo vệ đầu thép chờ (Hogo cap) |
| 玉掛け(2点吊り・吊り角度60度以内) | móc cáp cẩu Tamagake (cẩu 2 điểm, góc cáp trong phạm vi 60 độ) |
| 漏電遮断器とアース(接地) | aptomat chống rò điện (Rōden shadanki) và dây tiếp địa (Earth) |
Thi công cốt thép – buộc sắt (gia công, lắp dựng, hàn ép, nghiệm thu)
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 技能トレーニング(建トレ)「鉄筋施工」(国土交通省・公益社団法人全国鉄筋工事業協会) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/const/tochi_fudousan_kensetsugyo_const_fr2_000001_00037.html
- 公共建築工事標準仕様書(建築工事編)令和7年版 第5章 鉄筋工事(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/gobuild/gobuild_tk2_000017.html
- 建設分野特定技能1号評価試験 学科・実技試験テキスト 建築・土木「鉄筋施工」(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam/textbook.html
- 鉄筋施工技能検定 試験基準および実技・学科試験問題(厚生労働省・中央職業能力開発協会 JAVADA) — https://www.javada.or.jp/jigyou/gino/giken/