Trồng trọt đại cương, Sinh lý thực vật, Đất trồng và Sâu bệnh hại
耕種農業一般・植物生理・土壌・病害虫
Nông nghiệp (Tokutei 2) · 農業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
光合成・呼吸・蒸散とC/N比(炭素率)
Quang hợp, hô hấp, thoát hơi nước và tỷ lệ C/N
植物は光エネルギーを使い、二酸化炭素と水からデンプン(糖)と酸素を作る「光合成」を行います。光の強さが光飽和点に達すると光合成速度は頭打ちになりますが、CO2濃度を高めるとさらに促進されます。
Thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp tinh bột (đường) và oxy từ khí CO2 và nước thông qua quá trình 'quang hợp'. Khi cường độ sáng đạt tới điểm bão hòa ánh sáng thì tốc độ quang hợp không tăng thêm nữa, nhưng nếu tăng nồng độ CO2 thì quang hợp lại tiếp tục tăng.
葉裏に多い気孔から水蒸気を出す「蒸散」は、葉温の上昇を抑え、根からの吸水と養分吸収を助けます。植物体内の炭水化物(C)が多く窒素(N)が適度な状態(C/N比が適正)で花芽分化が進みます。
Quá trình 'thoát hơi nước' qua các khí khổng (tập trung nhiều ở mặt dưới lá) giúp hạ nhiệt độ lá và tạo lực hút kéo nước cùng dinh dưỡng từ rễ lên. Khi lượng carbohydrate (C) tích lũy cao và đạm (N) vừa phải (tỷ lệ C/N hợp lý), cây sẽ thuận lợi phân hóa mầm hoa.
一方、窒素過多でC/N比が極端に低くなると茎や葉ばかりが茂る「つるぼけ(過繁茂)」となり、花や実がつきにくくなります。
Ngược lại, nếu bón thừa đạm làm tỷ lệ C/N tụt xuống quá thấp, cây sẽ chỉ phát triển thân lá um tùm (hiện tượng tốt lốp / tsuruboke) và rất khó ra hoa đậu quả.
Điểm cần nhớ
- 光合成は二酸化炭素と水から糖と酸素を作る反応であり、光飽和点ではCO2施用が有効である。
Quang hợp tạo ra đường và oxy từ CO2 và nước; khi đạt điểm bão hòa ánh sáng, việc bổ sung CO2 sẽ giúp tăng hiệu suất quang hợp. - 気孔からの蒸散は葉の温度を下げ、根からの水分・養分の吸収を引き上げる働きをする。
Thoát hơi nước qua khí khổng giúp làm mát lá và thúc đẩy rễ hút nước cùng chất khoáng. - 窒素肥料のやりすぎでC/N比が低下すると茎葉ばかり茂る「つるぼけ」になり、着果不良を招く。
Bón thừa đạm làm giảm tỷ lệ C/N khiến cây bị 'tốt lốp (tsuruboke)', chỉ tốt dây lá mà không đậu quả.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 光合成・光飽和点 | quang hợp và điểm bão hòa ánh sáng |
| 蒸散・気孔 | thoát hơi nước và khí khổng |
| 花芽分化 | phân hóa mầm hoa |
| 過繁茂 | tốt lốp (vươn ngọn lá quá mức, khó đậu quả) |
発芽条件・光周性と必須要素の欠乏症
Điều kiện nảy mầm, quang chu kỳ và triệu chứng thiếu hụt dinh dưỡng
種子の発芽に不可欠な三条件は「水分・温度・酸素」です。また、レタスやニンジン・ゴマなどは光で発芽が促される「好光性種子」なので覆土を薄くし、ダイコン・ネギ・スイカなどは「嫌光性種子」です。
Ba điều kiện bắt buộc để hạt nảy mầm là 'Nước, Nhiệt độ và Oxy'. Xà lách, cà rốt, vừng là 'hạt ưa sáng' nên khi gieo chỉ lấp đất thật mỏng; còn củ cải trắng, hành lá, dưa hấu là 'hạt kỵ sáng'.
日長が短くなると花芽がつく「短日植物」にはイネ・ダイズ・イチゴ・キクがあり、日長が長くなると花芽がつく「長日植物」にはホウレンソウ・ダイコン・コムギがあります(トマト・キュウリは中性植物)。
'Cây ngày ngắn' (phân hóa hoa khi ngày ngắn lại) gồm lúa, đậu tương, dâu tây, hoa cúc; 'cây ngày dài' (ra hoa khi ngày dài ra) gồm cải bó xôi, củ cải trắng, lúa mì (cà chua và dưa chuột là cây trung tính).
移動しにくいカルシウム(Ca)が不足すると新芽の先端や果実にトマトの尻腐果やハクサイの芯腐れ症が出ます。マグネシウム(Mg)欠乏では古い下葉の葉脈間が黄化し、ホウ素(B)欠乏では成長点の萎縮が起きます。
Canxi (Ca) rất khó di chuyển trong cây nên khi thiếu sẽ gây thối đít quả cà chua hoặc thối lõi cải thảo ở lá non/chóp quả. Thiếu Magie (Mg) làm vàng thịt lá giữa các gân ở lá già phía dưới; thiếu Bo (B) làm chùn ngọn và nứt thân.
Điểm cần nhớ
- 発芽の三条件は「水・温度・酸素」であり、レタスやニンジンなどの好光性種子は浅く種をまく。
Ba điều kiện nảy mầm là Nước, Nhiệt độ, Oxy; hạt ưa sáng như xà lách, cà rốt phải lấp đất mỏng. - イネ・ダイズ・イチゴ・キクは短日植物、ホウレンソウ・ダイコン・コムギは長日植物である。
Lúa, đậu tương, dâu tây, hoa cúc là cây ngày ngắn; cải bó xôi, củ cải, lúa mì là cây ngày dài. - カルシウム欠乏は新葉や果実先端(尻腐果・芯腐れ)、マグネシウム欠乏は下葉の葉脈間黄化として現れる。
Thiếu Canxi gây thối đít quả cà chua và thối tâm cải thảo; thiếu Magie gây vàng phần thịt giữa các gân ở lá già.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 好光性種子 | hạt giống ưa sáng (cần ánh sáng để nảy mầm) |
| 短日植物 | cây ngày ngắn |
| 長日植物 | cây ngày dài |
| 尻腐果 | bệnh thối đít quả (do thiếu canxi) |
土壌の団粒構造・pH・ECと太陽熱消毒
Cấu trúc đoàn lạp của đất, độ pH, EC và khử trùng đất bằng nắng mặt trời
土壌は固相・液相・気相の三相からなり、完熟堆肥を施して「団粒構造」を発達させると、大孔隙で排水性・通気性が良くなり、小孔隙で保水性・保肥力(CEC)も高まります。
Đất gồm 3 pha (rắn, lỏng, khí); khi bón phân ủ hoai mục giúp hình thành 'cấu trúc đoàn lạp' (đất kết viên tơi xốp), các khe hở lớn giúp thoát nước và thoáng khí tốt, còn các khe nhỏ giữ nước và giữ phân (CEC) tốt.
日本の土壌は雨が多く酸性化しやすいため、苦土石灰などを施用して多くの作物に適した弱酸性(pH 6.0〜6.5)に矯正します(ジャガイモはそうか病予防のためpH 5.0〜5.5、ブルーベリーやチャも好酸性)。
Đất ở Nhật Bản mưa nhiều nên dễ bị chua hóa, cần bón vôi magie (dolomite) để điều chỉnh về mức axit nhẹ (pH 6,0–6,5) phù hợp với đa số cây trồng (riêng khoai tây giữ ở pH 5,0–5,5 để ngừa bệnh ghẻ củ; việt quất và chè cũng ưa đất chua).
肥料塩類がたまりすぎると電気伝導度(EC)が上がり、根から水分が奪われる濃度障害が起きます。夏期に湛水して透明マルチで密閉する「太陽熱消毒」は地温を高めて土壌病害虫を防除します。
Khi muối phân bón tích tụ quá nhiều làm chỉ số dẫn điện (EC) tăng cao, rễ cây bị rút ngược nước gây cháy rễ. Biện pháp 'khử trùng bằng nhiệt mặt trời' (bơm ngập nước rồi phủ kín màng nilon trong suốt vào mùa hè) giúp tăng nhiệt độ đất để diệt mầm bệnh và tuyến trùng.

Điểm cần nhớ
- 団粒構造の土壌は、排水性(通気性)と保水性(保肥力)の両方が優れている。
Đất có cấu trúc đoàn lạp vừa thoát nước, thoáng khí tốt vừa có khả năng giữ ẩm và giữ phân cao. - 一般作物の好適土壌pHは6.0〜6.5の弱酸性であるが、ジャガイモはそうか病防止のためpH 5.0〜5.5に管理する。
Độ pH đất thích hợp cho hầu hết cây trồng là 6,0–6,5 (axit nhẹ), nhưng khoai tây cần giữ ở pH 5,0–5,5 để tránh bệnh ghẻ củ. - 電気伝導度(EC)が高すぎると塩類集積による濃度障害(根傷み)が起こる。
Khi độ dẫn điện (EC) quá cao do tích tụ muối phân bón, rễ cây sẽ bị cháy và héo (tổn thương nồng độ).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 団粒構造 | cấu trúc đoàn lạp (cấu trúc đất tơi xốp) |
| 電気伝導度 | độ dẫn điện của đất (EC) |
| 濃度障害 | ngộ độc mặn / cháy rễ do nồng độ muối phân quá cao |
| 太陽熱消毒 | khử trùng đất bằng nhiệt năng lượng mặt trời |
代表的な病害虫と総合的病害虫・雑草管理(IPM)
Các loại sâu bệnh hại điển hình và Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)
植物の病気は主に糸状菌(カビ:うどんこ病・べと病・灰色かび病・いもち病)、細菌(青枯病・軟腐病)、ウイルス(モザイク病・黄化葉巻病)によって起こります。
Bệnh hại cây trồng chủ yếu do 3 nhóm tác nhân: Nấm sợi (bệnh phấn trắng, sương mai, mốc xám, đạo ôn), Vi khuẩn (bệnh héo xanh, thối nhũn) và Vi-rút (bệnh khảm lá, xoăn vàng lá).
アブラムシ・コナジラミ・アザミウマなどの吸汁害虫はウイルス病を媒介し、排泄物で「すす病」も引き起こします。ウイルス病は薬で治せないため、媒介虫の防除と発病株の抜き取り処分が基本です。
Các loài côn trùng chích hút như rệp muội, bọ phấn trắng, bọ trĩ vừa là môi giới truyền bệnh vi-rút vừa tiết dịch ngọt gây bệnh muội đen. Bệnh vi-rút không có thuốc chữa khỏi nên nguyên tắc cơ bản là diệt côn trùng môi giới và nhổ bỏ ngay cây bệnh.
化学農薬だけに頼らず、輪作・抵抗性品種や接ぎ木(耕種的防除)、防虫ネット・粘着板・銀色マルチ(物理的防除)、天敵昆虫やフェロモントラップ(生物的防除)を組み合わせる手法を「IPM」といいます。
Phương pháp không chỉ phụ thuộc vào thuốc hóa học mà kết hợp luân canh, giống kháng bệnh, ghép cây (biện pháp canh tác), lưới chắn côn trùng, bẫy dính màu, màng phủ bạc phản quang (biện pháp vật lý) và thiên địch, bẫy pheromone (biện pháp sinh học) được gọi là 'IPM'.
Điểm cần nhớ
- 青枯病や軟腐病は細菌、うどんこ病や灰色かび病は糸状菌(カビ)が原因である。
Bệnh héo xanh và thối nhũn do vi khuẩn gây ra; bệnh phấn trắng, mốc xám và đạo ôn do nấm sợi gây ra. - アブラムシ・コナジラミ・アザミウマはウイルス病を媒介し、銀色(シルバー)マルチはアブラムシの飛来防止に有効である。
Rệp muội, bọ phấn trắng và bọ trĩ là côn trùng truyền bệnh vi-rút; màng phủ màu bạc phản chiếu tia UV giúp xua đuổi rệp muội. - IPM(総合的病害虫・雑草管理)は、耕種的・物理的・生物的・化学的防除を組み合わせて被害を抑える。
IPM (Quản lý dịch hại tổng hợp) kết hợp đồng bộ các biện pháp canh tác, vật lý, sinh học và hóa học để kiểm soát sâu bệnh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 糸状菌 | nấm sợi (gây bệnh phấn trắng, mốc xám, đạo ôn...) |
| 媒介 | truyền bệnh (côn trùng môi giới truyền vi-rút) |
| 天敵 | thiên địch |
| 総合的病害虫・雑草管理 | quản lý dịch hại và cỏ dại tổng hợp (IPM) |
Sinh lý cây trồng, đất & bảo vệ thực vật
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人全国農業会議所 農業特定技能2号評価試験 テキスト(耕種農業全般) — https://asat-nca.jp/