Tính toán thuốc BVTV, thuốc sát trùng, phân bón và quản lý chất thải (Chung)
農薬・消毒薬・肥料の計算と廃棄物管理(共通)
Nông nghiệp (Tokutei 2) · 農業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
農薬の安全使用基準と保管・保護具
Tiêu chuẩn sử dụng an toàn, bảo quản thuốc BVTV và đồ bảo hộ
農薬を使用する際はラベルの登録内容を確認し、適用作物・希釈倍数・使用時期(収穫前日数)・総使用回数を厳守します。
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), phải kiểm tra kỹ nhãn đăng ký và tuân thủ nghiêm ngặt cây trồng được phép dùng, độ pha loãng, thời điểm dùng (số ngày cách ly trước thu hoạch) và tổng số lần phun.
散布時は保護眼鏡・防毒(防じん)マスク・不浸透性手袋・防除衣を着用し、近隣の作物へ飛散(ドリフト)しないよう風の弱い時に風上から散布します。
Khi phun thuốc phải mặc đồ bảo hộ chống thấm, đeo kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc/chống bụi, găng tay cao su; chọn lúc ít gió và phun từ đầu gió để tránh thuốc bay tạt (drift) sang ruộng bên cạnh.
使用後は「使用年月日・場所・作物名・農薬名・使用量(希釈倍数)」を記帳し、農薬は鍵のかかる専用保管庫で保管します(飲料容器への移し替えは厳禁)。
Sau khi phun phải ghi chép sổ nhật ký (ngày dùng, địa điểm, tên cây trồng, tên thuốc, lượng dùng/độ pha loãng) và cất thuốc trong tủ chuyên dụng có khóa (nghiêm cấm chiết sang chai nước uống).
Điểm cần nhớ
- ラベルに記載された適用作物・希釈倍数・収穫前日数・総使用回数を必ず守る。
Tuân thủ tuyệt đối cây trồng áp dụng, độ pha loãng, số ngày cách ly trước thu hoạch và tổng số lần sử dụng trên nhãn. - 保護具を着用してドリフト(飛散)を防ぎ、使用履歴を正確に記録する。
Mặc đầy đủ đồ bảo hộ, chống bay tạt thuốc (drift) và ghi chép đầy đủ lịch sử sử dụng thuốc. - 農薬は施錠できる専用保管庫に保管し、ペットボトルなどの飲料容器には絶対に移し替えない。
Bảo quản thuốc trong kho/tủ riêng có khóa; tuyệt đối không chiết thuốc sang vỏ chai nước ngọt hay đồ uống.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 希釈倍数 | độ pha loãng (số lần pha loãng) |
| 収穫前日数 | số ngày cách ly trước thu hoạch |
| 飛散 | bay tạt thuốc sang vùng lân cận (drift) |
| 専用保管庫 | kho/tủ bảo quản chuyên dụng có khóa |
農薬・消毒薬の希釈計算
Công thức tính pha loãng thuốc BVTV và thuốc sát trùng
農薬や畜舎消毒薬の希釈計算では「1L=1,000mL」として単位をそろえ、「必要な原液量=作りたい散布液量÷希釈倍数」の式で求めます。
Khi tính pha loãng thuốc BVTV hoặc thuốc sát trùng chuồng trại, ta đổi đơn vị theo '1 L = 1.000 mL' và áp dụng công thức: 'Lượng thuốc nguyên chất cần dùng = Tổng lượng nước thuốc muốn pha ÷ Độ pha loãng'.
例えば、1,000倍希釈の薬液を100L(100,000mL)作る場合は「100,000mL÷1,000=100mL」、500倍希釈で200L作る場合は「200,000mL÷500=400mL」となります。
Ví dụ: Pha 100 L (100.000 mL) dung dịch ở độ pha loãng 1.000 lần thì cần: 100.000 mL ÷ 1.000 = 100 mL; pha 200 L ở độ pha loãng 500 lần thì cần: 200.000 mL ÷ 500 = 400 mL.
また、原液50mLを2,000倍に希釈するときにできる薬液量は「50mL×2,000=100,000mL=100L」です。踏込消毒槽で200倍希釈液を40L作るなら「40,000mL÷200=200mL」が必要です。
Ngược lại, lấy 50 mL thuốc nguyên chất pha loãng 2.000 lần sẽ được: 50 mL × 2.000 = 100.000 mL = 100 L dung dịch. Nếu pha 40 L dung dịch sát trùng 200 lần cho khay nhúng ủng thì cần: 40.000 mL ÷ 200 = 200 mL thuốc gốc.

Điểm cần nhớ
- 希釈計算の基本公式は「原液量(mLまたはg)=薬液量(mL)÷希釈倍数」である。
Công thức cơ bản: Lượng thuốc gốc (mL hoặc g) = Tổng lượng dung dịch muốn pha (mL) ÷ Số lần pha loãng. - 100Lを1,000倍希釈するときは100mL、200Lを500倍希釈するときは400mLの原液が必要となる。
Pha 100 L ở mức 1.000 lần cần 100 mL thuốc gốc; pha 200 L ở mức 500 lần cần 400 mL thuốc gốc. - 40Lの踏込消毒槽に200倍希釈の消毒液を作る場合は、原液200mLを計量する。
Khi pha 40 L thuốc sát trùng ở mức 200 lần cho khay nhúng ủng, cần đong đúng 200 mL thuốc nguyên chất.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 原液量 | lượng thuốc nguyên chất |
| 散布液量 | tổng lượng dung dịch thuốc phun |
| 踏込消毒槽 | khay/bể nhúng ủng sát trùng |
| 計量 | đong đo, cân đong |
肥料の三要素と施肥量の計算
Ba nguyên tố chính của phân bón và cách tính lượng phân bón
肥料の三要素は、葉や茎を育てる「窒素(N:葉肥)」、開花や結実を促す「リン酸(P:実肥)」、根の発育を助ける「カリウム(K:根肥)」です。
Ba nguyên tố chính của phân bón là: Đạm (N: tốt thân lá), Lân (P: thúc đẩy ra hoa, đậu quả) và Kali (K: giúp bộ rễ và củ phát triển khỏe mạnh).
元肥(基肥)は種まきや定植前に施す肥料、追肥は生育途中に補う肥料です。必要な肥料現物量は「必要成分量÷(含有率%÷100)」で計算します。
Bón lót (Motogoe) là bón trước khi gieo trồng, còn bón thúc (Tsuihi) là bón bổ sung trong quá trình cây đang lớn. Lượng phân bón thực tế cần rải được tính theo công thức: 'Lượng nguyên chất cần bón ÷ (Tỷ lệ hàm lượng % ÷ 100)'.
例えば、窒素成分15%の化成肥料で10a当たり12kgの窒素を施すには「12kg÷0.15=80kg」が必要です。成分20%の肥料で10kg施すなら「10kg÷0.20=50kg」となります。
Ví dụ: Muốn bón 12 kg đạm (N) trên 10a bằng phân tổng hợp có hàm lượng N 15% thì cần: 12 kg ÷ 0,15 = 80 kg phân. Nếu muốn bón 10 kg đạm bằng loại phân có hàm lượng 20% thì cần: 10 kg ÷ 0,20 = 50 kg phân.
Điểm cần nhớ
- 三要素は窒素(N:葉肥)・リン酸(P:実肥)・カリウム(K:根肥)である。
Ba nguyên tố đa lượng là Đạm (N: nuôi lá), Lân (P: nuôi hoa quả) và Kali (K: nuôi rễ củ). - 必要な肥料現物量(kg)=必要な成分量(kg)÷(成分含有率%÷100)で求める。
Công thức tính lượng phân bón thực tế (kg) = Lượng chất dinh dưỡng cần bón (kg) ÷ (Hàm lượng % ÷ 100). - 窒素15%の肥料で窒素成分12kgを施す場合、12÷0.15=80kgの肥料現物が必要である。
Để cung cấp 12 kg đạm từ loại phân chứa 15% N, cần dùng: 12 ÷ 0,15 = 80 kg phân bón thực tế.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 肥料の三要素 | 3 nguyên tố đa lượng của phân bón (N-P-K) |
| 元肥・追肥 | phân bón lót và phân bón thúc |
| 化成肥料 | phân bón hóa học tổng hợp |
| 成分含有率 | tỷ lệ phần trăm hàm lượng dinh dưỡng |
消毒薬の特性と農業廃棄物・家畜排せつ物の処理
Đặc tính thuốc sát trùng và xử lý chất thải nông nghiệp, chất thải chăn nuôi
畜舎消毒では先にふんや泥(有機物)を水洗除去してから消毒薬を散布します。逆性石けんや塩素系消毒薬は有機物があると効力が急激に落ちます。
Khi sát trùng chuồng trại, bắt buộc phải cọ rửa sạch phân và bùn đất (chất hữu cơ) trước rồi mới phun thuốc sát trùng. Xà phòng đảo ngược (PAC) và thuốc gốc clo sẽ bị mất tác dụng nhanh chóng nếu còn dính chất hữu cơ.
消石灰(強アルカリ性)は水分に触れると高熱を出すため保護眼鏡を着けて扱い、コクシジウムのオーシストにはオルソ剤と熱湯・スチーム消毒が有効です。
Vôi bột/vôi tôi (tính kiềm mạnh) sinh nhiệt lớn khi gặp nước nên phải đeo kính bảo hộ khi rải; đối với nang trứng cầu trùng (Coccidia) thì thuốc sát trùng Ortho kết hợp nước sôi/hơi nước nóng mới có hiệu quả diệt trừ.
使用済み農ビ・マルチ・農薬空容器や注射針は野焼きせず産業廃棄物として適正処理します。家畜排せつ物法により、ふんは不浸透性の床と屋根・壁がある施設で管理し、汚水は活性汚泥法等で浄化します。
Màng phủ nilon, vỏ chai thuốc BVTV và kim tiêm thú y đã qua sử dụng tuyệt đối cấm đốt ngoài trời mà phải xử lý như chất thải công nghiệp/y tế. Theo Luật Quản lý chất thải chăn nuôi, phân đặc phải chứa trên nền bê tông chống thấm có mái che, tường bao và nước thải phải được xử lý bằng phương pháp bùn hoạt tính.
Điểm cần nhớ
- 消毒前には必ず水洗で有機物(ふんや泥)を落とす。消石灰は強アルカリ性で発熱するため目を保護する。
Luôn rửa sạch chất hữu cơ (phân, bùn) trước khi phun thuốc sát trùng; đeo kính bảo hộ khi rải vôi tôi vì vôi có tính kiềm mạnh và tỏa nhiệt. - 廃プラスチックや農薬空容器・使用済み注射針の野焼きや不法投棄は法律で厳しく禁止されている。
Pháp luật nghiêm cấm đốt ngoài trời (noyaki) hoặc vứt bừa bãi màng nhựa nông nghiệp, vỏ chai thuốc BVTV và kim tiêm cũ. - 家畜排せつ物法に基づき素掘りや野積みをせず、不浸透性の床・屋根・貯留槽で管理し好気性発酵で完熟堆肥化する。
Tuân thủ Luật Quản lý chất thải chăn nuôi: cấm chất đống ngoài trời, phải có sàn/bể chống thấm, mái che và ủ hiếu khí thành phân ủ hoai mục.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 消石灰 | vôi tôi (có tính kiềm mạnh) |
| 産業廃棄物 | chất thải công nghiệp |
| 家畜排せつ物法 | Luật quản lý chất thải chăn nuôi |
| 活性汚泥法 | phương pháp bùn hoạt tính (xử lý nước thải) |
Thuốc BVTV, phân bón (tính toán) & chất thải
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人全国農業会議所 農業特定技能2号評価試験 テキスト(耕種・畜産・安全衛生) — https://asat-nca.jp/