Cơ bản về ngành xây dựng, Quy tắc công trường & Pháp luật
建設業の基礎・現場ルール・法令
Xây dựng (Kiến trúc) · 建設分野(建築区分) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
建設工事の特徴・施工体制・工事の流れ
Đặc trưng ngành xây dựng, Hệ thống thi công và Trình tự công trình
建設工事は、発注者(施主)から注文を受けてから敷地や要望に合わせて現地で一つずつ造る「受注一品生産」という特徴があります。
Công trình xây dựng có đặc trưng là 'sản xuất đơn chiếc theo đơn đặt hàng (Juchuu ippin seisan)': sau khi nhận đặt hàng từ chủ đầu tư (Hacchuusha) mới thiết kế và thi công từng công trình tại hiện trường.
発注者から直接工事を請け負う会社を「元請業者」といい、発注者に代わり設計図面通りの施工を確認する技術者を「監理者」といいます。
Công ty nhận thầu trực tiếp từ chủ đầu tư gọi là 'Nhà thầu chính (Motouke gyousha)', còn kỹ sư thay mặt chủ đầu tư kiểm tra việc thi công đúng bản vẽ thiết kế gọi là 'Người giám sát (Kanrisha)'.
特定技能の3区分のうち「建築区分」には型枠・鉄筋・内装仕上げなどが含まれ、建物の構造には鉄骨造(S造)や、引張力に強い鉄筋と圧縮力・熱に強いコンクリートを一体化した鉄筋コンクリート造(RC造)などがあります。
Trong 3 phân ngành Kỹ năng đặc định, 'Phân ngành Kiến trúc' gồm cốp pha, cốt thép, hoàn thiện nội thất...; kết cấu tòa nhà gồm Kết cấu thép (S) và Kết cấu bê tông cốt thép (RC - kết hợp cốt thép chịu kéo với bê tông chịu nén và chịu lửa).
建築工事は「仮設工事 → 土工事・基礎工事 → 躯体工事 → 外装・内装仕上げ・設備工事 → 美装・ダメ工事(手直し)・竣工検査・引き渡し」の順に進みます。
Trình tự chuẩn của công trình kiến trúc: Công tác tạm → Công tác đất & móng → Công tác khung kết cấu (Kutai) → Hoàn thiện nội ngoại thất & thiết bị → Vệ sinh (Bisou), sửa lỗi hoàn thiện (Dame-kouji), kiểm tra nghiệm thu và bàn giao.

Điểm cần nhớ
- 建設工事は現地で一つずつ造る「受注一品生産」であり、発注者から直接請け負う業者を元請業者という。
Xây dựng là 'sản xuất đơn chiếc theo đơn đặt hàng'; đơn vị nhận thầu trực tiếp từ chủ đầu tư là Nhà thầu chính (Motouke). - RC造は引張に強い鉄筋と圧縮・火に強いコンクリートを合わせた構造で、H形鋼等の骨組みは鉄骨造(S造)という。
Kết cấu RC kết hợp cốt thép chịu kéo và bê tông chịu nén/chịu nhiệt; khung thép hình H/ống thép vuông là kết cấu S. - 引き渡し前に養生材を外して清掃(美装)し、傷ややり残しを補修する作業を「ダメ工事(駄目直し)」という。
Công tác tháo vật liệu bảo vệ, dọn vệ sinh (Bisou) và sửa chữa vết xước, lỗi sót trước khi bàn giao gọi là 'Dame-kouji (Dame-naoshi)'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 受注一品生産 | Sản xuất đơn chiếc theo đơn đặt hàng (Juchuu ippin seisan) |
| 元請業者 | Nhà thầu chính / Tổng thầu (Motouke gyousha) |
| ダメ工事(駄目直し) | Sửa lỗi hoàn thiện trước bàn giao (Dame-kouji) |
施工管理(QCDSE・5M)と現場の役職
Quản lý thi công (QCDSE, 5M) và Các chức danh tại công trường
施工管理の5大目標「QCDSE」は、品質(Quality)・原価(Cost)・工程(Delivery)・安全(Safety)・環境(Environment)を表します。
5 mục tiêu quản lý thi công 'QCDSE' gồm: Chất lượng (Quality), Chi phí/Giá thành (Cost), Tiến độ (Delivery), An toàn (Safety) và Môi trường (Environment).
施工計画の「5M」は労力(Men)・材料(Materials)・方法(Methods)・機械(Machinery)・資金(Money)であり、近年は省エネのため高断熱・高気密の建物づくりも重視されています。
5 yếu tố lập kế hoạch thi công '5M' gồm: Nhân lực (Men), Vật liệu (Materials), Phương pháp (Methods), Máy móc (Machinery) và Nguồn vốn (Money); ngày nay các tòa nhà cách nhiệt cao - kín khí cao rất được chú trọng để tiết kiệm năng lượng và chống đọng sương.
現場では設計図をもとに納まりや加工寸法を描いた「施工図」と、作業順序を示す「工程表」を使い、隠れる部分も含めて「工事写真」で記録・証明します。
Tại hiện trường, công nhân dùng 'Bản vẽ thi công (Sekouzu)' thể hiện chi tiết lắp ghép và kích thước gia công cùng 'Bảng tiến độ (Kouteihyou)', đồng thời chụp 'Ảnh công trình' kèm bảng đen để lưu hồ sơ cả những phần sẽ bị che khuất.
技術上の管理を行う「主任技術者」、作業員を直接指揮する「職長」、足場等の危険作業を指揮する「作業主任者」が連携し、安全パトロールやTBM(ツールボックスミーティング)を行います。
Kỹ sư phụ trách chính (Shunin gijutsusha), Tổ trưởng (Shokuchou) và Chỉ huy trưởng công việc nguy hiểm (Sagyou shuninsha) phối hợp thực hiện tuần tra an toàn (Safety patrol) và họp nhóm ngắn trước giờ làm (TBM).
Điểm cần nhớ
- QCDSEは品質(Q)・原価(C)・工程(D)・安全(S)・環境(E)であり、正確な採寸や手戻り防止は原価管理(C)につながる。
QCDSE là Chất lượng (Q), Chi phí (C), Tiến độ (D), An toàn (S), Môi trường (E); đo cắt chính xác tránh làm lại là quản lý chi phí (Cost). - 現場での加工寸法を示す図面を「施工図」、進捗を管理する表を「工程表」という。
Bản vẽ chi tiết kích thước gia công tại công trường là 'Bản vẽ thi công (Sekouzu)', bảng quản lý tiến độ theo ngày là 'Bảng tiến độ (Kouteihyou)'. - 職長を中心に作業前に短時間で手順とKYを話し合う会合をツールボックスミーティング(TBM)という。
Cuộc họp nhóm ngắn trước giờ làm do tổ trưởng chủ trì để bàn trình tự và KY gọi là Tool Box Meeting (TBM).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| QCDSE | 5 mục tiêu quản lý (QCDSE) |
| 施工図 | Bản vẽ thi công (Sekouzu) |
| 作業主任者 | Chỉ huy trưởng công việc (Sagyou shuninsha) |
| ツールボックスミーティング(TBM) | Họp nhóm tại chỗ (Tool Box Meeting - TBM) |
建設関係法令・労働条件・環境保全
Pháp luật xây dựng, Điều kiện lao động và Bảo vệ môi trường
建築物の耐震性や建ぺい率などの基準は「建築基準法」で定められ、「建設業法」では請け負った工事を丸ごと他社へ流す「一括下請負(丸投げ)」が原則禁止されています。
Độ bền kháng chấn, mật độ xây dựng... được quy định trong 'Luật Tiêu chuẩn Kiến trúc', còn 'Luật Kinh doanh Xây dựng' nghiêm cấm việc giao khoán toàn bộ công trình cho nhà thầu phụ mà không tự quản lý (Ikkatsu shitaukeoi / Marunage).
労働基準法の法定労働時間は原則「1日8時間・1週間40時間」で、8時間を超えるときは「60分以上」の休憩が必要であり、賃金は「通貨で・直接本人に・全額を・毎月1回以上・一定期日に」支払います。
Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động, giờ làm việc luật định tối đa là '8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần'; làm trên 8 giờ phải nghỉ giải lao 'từ 60 phút trở lên'; lương phải trả 'bằng tiền tệ, trực tiếp cho người lao động, trả đủ toàn bộ, ít nhất mỗi tháng 1 lần vào ngày cố định'.
労災保険料は全額事業主負担で「労災かくし」は犯罪です。労働安全衛生法により、雇入時と年1回の定期健康診断、作業内容変更時教育、業務に応じた免許・技能講習・特別教育の修了と資格証携帯が義務づけられています。
Phí bảo hiểm tai nạn lao động do chủ doanh nghiệp đóng 100% và hành vi che giấu tai nạn lao động (Rousai kakushi) là phạm tội. Phải khám sức khỏe khi tuyển dụng và định kỳ mỗi năm 1 lần, đào tạo khi đổi việc, và mang theo chứng chỉ (Giấy phép, Huấn luyện kỹ năng, Đào tạo đặc biệt).
産業廃棄物は分別して「マニフェスト」で管理し、特定建設資材(コンクリート塊・アスファルト塊・建設発生木材)の再資源化、アスベスト(石綿)飛散防止、低騒音型機械の活用、アルカリ性洗浄排水の中和処理を徹底します。
Chất thải công nghiệp phải phân loại và quản lý bằng phiếu 'Manifest'; tái chế vật liệu chỉ định (khối bê tông, bê tông nhựa đường, gỗ phế thải), chống phát tán amiăng (Asbestos), dùng máy giảm ồn và thu gom nước rửa dụng cụ có tính kiềm để trung hòa.
Điểm cần nhớ
- 法定労働時間は1日8時間・週40時間(8時間超で休憩60分以上)であり、労災かくしや一括下請負(丸投げ)は禁止されている。
Giờ làm luật định là 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần (trên 8 giờ nghỉ ít nhất 60 phút); cấm che giấu tai nạn lao động và cấm bán thầu toàn bộ (Marunage). - 健康診断は雇入時および1年以内ごとに1回実施し、クレーン・玉掛け・足場等は資格証を携帯して従事する。
Khám sức khỏe khi mới vào làm và mỗi năm 1 lần; vận hành cẩu, buộc cáp, lắp giàn giáo phải hoàn thành khóa học luật định và mang theo chứng chỉ. - 廃棄物はマニフェストで不法投棄を防ぎ、生コン等のアルカリ性洗浄排水は側溝に流さず回収して中和処理する。
Quản lý chất thải bằng phiếu Manifest để chống đổ trộm; nước rửa máng bê tông có tính kiềm phải thu gom xử lý trung hòa, cấm xả ra rãnh nước.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 一括下請負(丸投げ) | Giao thầu phụ toàn bộ / Bán thầu (Ikkatsu shitaukeoi) |
| マニフェスト(産業廃棄物管理票) | Phiếu quản lý chất thải công nghiệp (Manifest) |
| アスベスト(石綿) | Amiăng / Bụi sợi khoáng (Asbestos / Ishiwata) |
| 特定建設資材 | Vật liệu xây dựng chỉ định tái chế (Tokutei kensetsu shizai) |
現場のマナー・5S活動・CCUS
Tác phong công trường, Hoạt động 5S và Hệ thống CCUS
現場では「ご安全に」「おつかれさまです」とあいさつし、連絡の基本「ほうれんそう(報告・連絡・相談)」と「5S活動(整理・整頓・清掃・清潔・しつけ)」を徹底します。
Tại công trường luôn chào hỏi 'Go-anzen ni' và 'Otsukaresama desu', thực hiện nguyên tắc giao tiếp 'Hou-Ren-Sou (Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận)' và hoạt động '5S (Sàng lọc - Sắp xếp - Sạch sẽ - Săn sóc - Sẵn sàng)'.
上着のボタンや袖口を留め、ポケットに手を入れて歩かず、酒気帯び作業は厳禁です。睡眠不足や体調不良は作業前に職長へ申し出ます。
Cài cúc áo và cổ tay áo, không đút tay vào túi quần khi đi lại, nghiêm cấm làm việc khi có cồn trong người; nếu thiếu ngủ hoặc mệt mỏi phải báo ngay cho tổ trưởng trước ca làm.
貸与工具は点検・清掃して所定場所へ返却し、休憩所には靴の泥を落として入ります。近隣への配慮として指定喫煙場所を守り、出入口の清掃と終業時の重機・門扉の施錠を行います。
Dụng cụ mượn của công ty phải kiểm tra, vệ sinh rồi trả về đúng chỗ; gạt sạch bùn đất ở giày trước khi vào phòng nghỉ. Hút thuốc đúng nơi quy định, quét dọn lối ra vào và khóa máy móc, cổng rào khi hết giờ làm.
建設技能者の資格や就業履歴をICカードで蓄積する「建設キャリアアップシステム(CCUS)」では、最初に登録されたレベル1(見習い)のカードの色は「白(ホワイト)」です。
Trong 'Hệ thống Nâng cao Sự nghiệp Xây dựng (CCUS)' tích lũy chứng chỉ và lịch sử làm việc bằng thẻ IC, thẻ Cấp độ 1 (Level 1 - thợ tập sự mới đăng ký) có màu 'Trắng (White)'.
Điểm cần nhớ
- コミュニケーションの基本は「報告・連絡・相談(ほうれんそう)」、5Sは「整理・整頓・清掃・清潔・しつけ」である。
Giao tiếp cơ bản là 'Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận (Hou-Ren-Sou)', và 5S là 'Seiri - Seiton - Seisou - Seiketsu - Shitsuke'. - 酒気帯び作業は厳禁であり、体調不良や共用工具の故障はすぐに職長へ報告する。
Nghiêm cấm uống rượu bia khi làm việc; khi sức khỏe kém hoặc dụng cụ hỏng phải báo cáo ngay cho tổ trưởng. - 建設キャリアアップシステム(CCUS)のレベル1(見習い技能者)のカードの色は「白(ホワイト)」である。
Thẻ CCUS ở Cấp độ 1 (Level 1 - khi mới đăng ký) có màu Trắng (White).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ほうれんそう | Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận (Hou-Ren-Sou) |
| 5S活動 | Hoạt động 5S (5S katsudou) |
| 建設キャリアアップシステム(CCUS) | Hệ thống Nâng cao Sự nghiệp Xây dựng (CCUS) |
Kiến thức chung, quy tắc công trường & pháp luật
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 建設分野特定技能1号評価試験(一般社団法人建設技能人材機構 JAC) — https://jac-skill.or.jp/exam.html
- 建設分野特定技能評価試験 試験実施要領(国土交通省) — https://www.mlit.go.jp/tochi_fudousan_kensetsugyo/content/001519991.pdf