VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Thợ điện hạng 1 第一種電気工事士 (thi lý thuyết)

Nhà máy phát điện, Truyền tải - Phân phối, Trạm biến áp và Thiết bị nhận điện cao áp

Thợ điện hạng 1 第一種電気工事士 (thi lý thuyết) · 第一種電気工事士(学科試験) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Nhiệt điện hơi nước, Phát điện Diesel và Hệ thống đồng phát nhiệt - điện (Cogeneration)

Trong lò hơi tuần hoàn tự nhiên (自然循環式ボイラ) của nhà máy nhiệt điện hơi nước (汽力発電), nước và hơi nước chảy theo thứ tự: Bơm cấp nước (給水ポンプ) → Bộ hâm nước (節炭器) → Bao hơi (蒸気ドラム) → Ống sinh hơi (蒸発管 / 水冷壁管) → Bộ quá nhiệt (過熱器) → Tua-bin hơi (蒸気タービン). Bộ hâm nước (節炭器) là thiết bị tận dụng nhiệt dư của khí thải buồng đốt để đun nóng sơ bộ nước cấp, giúp nâng cao hiệu suất nhiệt.

Phương pháp đưa hơi nước đã sinh công ở tua-bin cao áp quay trở lại lò hơi để gia nhiệt lại trong bộ tái nhiệt (再熱器) rồi mới dẫn sang tua-bin trung và hạ áp gọi là chu trình tái nhiệt (再熱サイクル). Ngoài ra, thiết bị dùng nước làm mát để ngưng tụ hơi nước thoát ra từ tua-bin thành nước gọi là bình ngưng (復水器); việc duy trì độ chân không cao bên trong bình ngưng giúp làm tăng công suất đầu ra của tua-bin.

Động cơ diesel (ディーゼル機関) được sử dụng rộng rãi trong tổ máy phát điện dự phòng khẩn cấp của tòa nhà và nhà máy là động cơ đốt trong phun dầu nhẹ (軽油) hoặc dầu nặng (重油) vào luồng không khí đã được pít-tông nén đến nhiệt độ cao và áp suất cao để tự bốc cháy (自然着火). Do đó động cơ diesel không cần bugi đánh lửa (点火プラグ) như động cơ xăng, có hiệu suất nhiệt cao và khởi động nhanh chóng.

Động cơ diesel 4 kỳ (4サイクル機関) thực hiện 1 chu trình sinh công qua 4 hành trình (trục khuỷu quay 2 vòng) theo thứ tự: Nạp (吸入) → Nén (圧縮) → Cháy và giãn nở (燃焼・膨張) → Xả (排気). Để hạn chế độ đập mạch tốc độ quay và giúp trục quay êm, người ta lắp một bánh đà nặng (はずみ車 / フライホイール) vào trục động cơ.

Hệ thống đồng phát nhiệt - điện (コージェネレーションシステム / 熱電併給) là phương thức vừa phát điện bằng động cơ khí hoặc tua-bin khí, vừa đồng thời thu hồi nhiệt thải thoát ra dưới dạng hơi nước hoặc nước nóng để cấp nước nóng và điều hòa không khí, giúp nâng hiệu suất nhiệt tổng hợp lên khoảng 70 đến 80%.

Nhiệt điện hơi nước, Phát điện Diesel và Hệ thống đồng phát nhiệt - điện (Cogeneration)

Điểm cần nhớ


  • Đường đi của nước và hơi trong lò hơi tuần hoàn tự nhiên: Bơm cấp nước → Bộ hâm nước (đun sơ bộ nước bằng khí thải) → Ống sinh hơi → Bộ quá nhiệt → Tua-bin → Bình ngưng

  • Động cơ diesel phun nhiên liệu vào không khí nén để tự bốc cháy (không cần bugi đánh lửa). Để chống dao động tốc độ quay, người ta dùng bánh đà (はずみ車)

  • Thứ tự hành trình của động cơ 4 kỳ: Nạp (吸入) → Nén (圧縮) → Cháy / Giãn nở (燃焼・膨張) → Xả (排気)

  • Hệ thống đồng phát (Cogeneration) kết hợp phát điện và tận dụng nhiệt thải, nâng cao hiệu suất năng lượng tổng hợp lên 70 đến 80%
Từ vựngNghĩa
節炭器・過熱器・復水器: Bộ hâm nước, Bộ quá nhiệt, Bình ngưng
再熱サイクル: Chu trình tái nhiệt
ディーゼル発電機: Máy phát điện động cơ Diesel
はずみ車 (フライホイール): Bánh đà (Flywheel)
コージェネレーション: Hệ thống đồng phát nhiệt - điện

Thủy điện, Thủy điện tích năng và Năng lượng tái tạo

Đường dẫn nước của nhà máy thủy điện đi theo thứ tự: Cửa nhận nước (取水口) → Bể lắng cát (沈砂池) → Kênh dẫn nước (導水路) → Tháp điều áp (サージタンク / 調圧水槽) → Đường ống áp lực (水圧管路) → Tua-bin nước (水車) → Ống xả hút (吸出管) → Cửa xả nước (放水口). Tháp điều áp (サージタンク) là thiết bị hấp thụ và giảm nhẹ hiện tượng nước va (水撃作用 / ウォーターハンマ) phát sinh trong ống áp lực khi tải biến động đột ngột.

Về các loại tua-bin nước: tua-bin xung kích dùng cho cột nước cao và lưu lượng nhỏ là tua-bin Pelton (ペルトン水車); tua-bin phản kích dùng cho cột nước trung bình là tua-bin Francis (フランシス水車); tua-bin phản kích dùng cho cột nước thấp và lưu lượng lớn là tua-bin cánh quạt (プロペラ水車, loại cánh điều chỉnh được là tua-bin Kaplan カプラン水車). Lưu ý tua-bin dòng ngang (クロスフロー水車) dùng cho thủy điện nhỏ chứ không phải tua-bin gió.

Khi cột nước hiệu dụng là H (m), lưu lượng là Q (m³/s) và hiệu suất tổng hợp của tua-bin cùng máy phát là η (số thập phân), công suất phát của thủy điện P (kW) được tính bằng P = 9,8 × Q × H × η. Ngược lại, ở thủy điện tích năng (揚水発電), khi bơm lưu lượng nước Q (m³/s) lên tổng cột áp H (m), công suất đầu vào động cơ bơm P (kW) phải chia cho hiệu suất: P = (9,8 × Q × H) ÷ η.

Thứ tự đấu nối điện mặt trời (太陽光発電) vào lưới điện là: Mô-đun pin mặt trời (太陽電池モジュール) → Hộp đấu nối (接続箱, tích hợp đi-ốt chống dòng ngược) → Bộ điều khiển công suất (パワーコンディショナ, tích hợp nghịch lưu và bảo vệ nối lưới) → Máy biến áp và Lưới điện. Bộ điều khiển công suất biến đổi điện một chiều thành xoay chiều và ngăn ngừa hiện tượng vận hành cô lập (単独運転).

Tua-bin gió dùng cho phong điện gồm loại trục ngang cánh quạt (プロペラ形) và loại trục đứng như Darrieus (ダリウス形), Gyromill (ジャイロミル形), Savonius (サボニウス形). Nhiệt điện địa nhiệt (地熱発電) dùng hơi nước tự nhiên dưới lòng đất làm quay tua-bin hơi để phát điện nên không phụ thuộc thời tiết và có thể vận hành ổn định làm nguồn điện nền (ベースロード電源).

Điểm cần nhớ


  • Tháp điều áp (サージタンク) đặt ở phía thượng lưu đường ống áp lực để giảm nhẹ hiện tượng nước va (ウォーターハンマ) khi đóng van đột ngột

  • Công suất phát thủy điện P = 9,8 × Q × H × η (kW); Công suất động cơ đầu vào khi bơm tích năng P = 9,8 × Q × H ÷ η (kW)

  • Sơ đồ điện mặt trời: Mô-đun pin mặt trời → Hộp đấu nối (接続箱) → Power conditioner (biến đổi DC → AC) → Lưới điện

  • Cánh quạt (Propeller), Darrieus, Gyromill là tua-bin gió; còn Pelton, Francis, Kaplan, Cross-flow là tua-bin nước
Từ vựngNghĩa
サージタンク (調圧水槽): Tháp điều áp
水撃作用 (ウォーターハンマ): Hiện tượng nước va (Water hammer)
ペルトン・フランシス・カプラン水車: Tua-bin nước Pelton, Francis, Kaplan
揚水発電 (ようすいはつでん): Thủy điện tích năng
パワーコンディショナ: Bộ biến đổi và điều khiển công suất (PCS)

Các hiện tượng trên Đường dây truyền tải trên không và Cáp điện lực ngầm

Dây chống sét (架空地線) căng ở đỉnh cao nhất của cột thép đường dây truyền tải trên không là dây trần dùng để che chắn và ngăn ngừa sét đánh trực tiếp (直撃雷) vào dây dẫn điện. Ngoài ra, sừng phóng điện hình chiếc sừng (アークホーン / 招弧角) lắp ở hai đầu chuỗi sứ có tác dụng bảo vệ chuỗi sứ khỏi bị vỡ hỏng do nhiệt hồ quang khi xảy ra phóng điện bề mặt (閃絡 / フラッシオーバ) bởi xung sét.

Về dao động cơ học của đường dây truyền tải, để ngăn hiện tượng dây dẫn rung lắc nhỏ theo chiều dọc do gió nhẹ (微風振動), người ta lắp bộ chống rung (ダンパ, như torsional damper). Còn phụ kiện giữ khoảng cách ngăn các dây dẫn thành phần va đập vào nhau trên đường dây phân pha (多導体送電線) được gọi là thanh định khoảng cách (スペーサ — Spacer).

Vào mùa đông, hiện tượng băng tuyết bám trên dây điện rơi xuống tạo phản lực làm dây điện bật nảy mạnh lên trên, gây chạm chập và ngắn mạch giữa dây trên với dây dưới được gọi là hiện tượng nhảy băng tuyết (スリートジャンプ — Sleet jump). Biện pháp khắc phục là bố trí độ lệch theo phương ngang (オフセット — Offset) giữa dây trên và dây dưới, hoặc lắp thanh cách pha (相間スペーサ).

Vào ban đêm hoặc ngày nghỉ khi phụ tải nhẹ, do điện dung ký sinh đối với đất của đường dây truyền tải dài hoặc cáp ngầm làm xuất hiện dòng điện nạp vượt trước (進み充電電流), gây ra hiện tượng điện áp đầu nhận cao hơn điện áp đầu phát, gọi là hiệu ứng Ferranti (フェランチ効果). Để khử hiệu ứng này, tại trạm biến áp người ta đóng cuộn kháng bù ngang (分路リアクトル, tiêu thụ công suất phản kháng trễ pha).

Ở cáp CV (cáp cách điện XLPE vỏ bọc PVC) dùng trong truyền tải ngầm, ngoài tổn hao điện trở của ruột dẫn (抵抗損) còn phát sinh tổn hao điện môi (誘電体損, tỷ lệ thuận với ε·tanδ) do dòng điện nạp chạy qua lớp cách điện, và tổn hao vỏ kim loại (シース損) do dòng điện cảm ứng trong lớp màn chắn kim loại.

Điểm cần nhớ


  • Dây chống sét (架空地線) = chống sét đánh trực tiếp; Sừng phóng điện (アークホーン) = bảo vệ chuỗi sứ khỏi nhiệt hồ quang; Damper = chống rung do gió nhẹ

  • Sleet jump (スリートジャンプ) = dây bật nảy chạm chập khi băng tuyết rơi (biện pháp: bố trí lệch ngang offset hoặc lắp spacer giữa các pha)

  • Hiệu ứng Ferranti (フェランチ効果) = hiện tượng Điện áp đầu nhận > Điện áp đầu phát khi tải nhẹ do điện dung đối với đất (dòng điện dung vượt trước)

  • Tổn hao của cáp điện lực = Tổn hao điện trở ruột dẫn + Tổn hao điện môi của lớp cách điện + Tổn hao vỏ bọc kim loại (シース損)
Từ vựngNghĩa
架空地線・アークホーン: Dây chống sét trên không và Sừng phóng điện
ダンパ・スペーサ: Bộ chống rung (Damper) và Thanh định khoảng cách (Spacer)
スリートジャンプ: Hiện tượng dây bật nảy khi rụng băng tuyết (Sleet jump)
フェランチ効果 (こうか): Hiệu ứng Ferranti (điện áp đầu nhận tăng cao khi tải nhẹ)
誘電体損・シース損: Tổn hao điện môi và Tổn hao vỏ chắn kim loại

Thiết bị trạm biến áp, Vận hành song song máy biến áp và Lưu trữ điện năng

Trong các phương thức nối đất trung tính của hệ thống điện, phương thức có dòng chạm đất 1 pha nhỏ nhất và ít gây nhiễu cảm ứng cho đường dây thông tin nhất là nối đất qua cuộn dập hồ quang (消弧リアクトル接地方式) và trung tính cách ly (非接地方式, áp dụng cho lưới phân phối cao áp 6,6kV); ngược lại, phương thức có dòng chạm đất lớn nhất nhưng độ tăng điện áp ở các pha lành thấp nhất là nối đất trực tiếp (直接接地方式) dùng ở lưới siêu cao áp.

Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS — ガス絶縁開閉装置) dùng phổ biến tại các trạm biến áp đô thị là thiết bị封装 máy cắt, dao cách ly, thanh cái... vào trong bình kim loại kín và nạp khí lưu huỳnh hexaflorua (SF₆ — 六フッ化硫黄) không màu, không mùi, không cháy, có khả năng cách điện và dập hồ quang ưu việt, giúp thu nhỏ kích thước trạm một cách vượt trội.

Thiết bị tự động chuyển đổi nấc phân áp (タップ) của máy biến áp khi đang mang tải (không cắt điện) tùy theo biến động phụ tải để giữ ổn định điện áp thứ cấp tại trạm biến áp gọi là máy biến áp điều áp dưới tải (負荷時タップ切換変圧器 — LRT). Lưu ý rằng nấc phân áp của máy biến áp khuôn đúc trong phòng nhận điện bắt buộc phải chuyển đổi khi đã cắt điện (無電圧).

Bốn điều kiện cần thiết để vận hành song song 2 máy biến áp là: (1) Cùng cực tính (極性); (2) Cùng điện áp định mức sơ cấp - thứ cấp và cùng tỷ số biến áp (変圧比); (3) Cùng điện áp ngắn mạch phần trăm (%Z) và cùng tỷ số điện trở trên điện kháng; (4) Với máy 3 pha phải cùng tổ nối dây (góc lệch pha 角変位) và cùng thứ tự pha (相回転). Việc cùng hiệu suất định mức hay cùng dung lượng định mức không phải là điều kiện bắt buộc.

Các loại ắc quy thứ cấp (二次電池, nạp-xả được) dùng để lưu trữ điện năng gồm có: ắc quy Natri-Lưu huỳnh (NAS電池), ắc quy dòng chảy oxi hóa khử (レドックスフロー電池), ắc quy Lithium-ion và ắc quy Niken-Hiđrua kim loại. Đề thi rất hay trộn pin khô kiềm-mangan (アルカリマンガン乾電池 — vốn là pin sơ cấp 一次電池 không sạc lại được) làm đáp án sai.

Điểm cần nhớ


  • Lưới phân phối cao áp 6,6kV dùng phương thức trung tính cách ly (非接地方式); dòng chạm đất 1 pha và nhiễu cảm ứng nhỏ nhất là phương thức nối đất qua cuộn dập hồ quang

  • Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS) sử dụng khí SF₆ (lưu huỳnh hexaflorua) không cháy, có khả năng cách điện và dập hồ quang cao

  • Điều kiện vận hành song song máy biến áp: Cùng cực tính, cùng tỷ số biến áp, cùng %Z, cùng góc lệch pha và thứ tự pha (không yêu cầu cùng hiệu suất)

  • Ắc quy thứ cấp lưu trữ điện năng = Ắc quy NAS, ắc quy Redox Flow, ắc quy Lithium-ion (pin khô kiềm-mangan là pin sơ cấp nên không dùng được)
Từ vựngNghĩa
中性点接地方式 (ちゅうせいてんせっちほうしき): Phương thức nối đất điểm trung tính
ガス絶縁開閉装置 (GIS): Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (dùng khí SF₆)
負荷時タップ切換変圧器 (LRT): Máy biến áp điều chỉnh điện áp dưới tải
並行運転条件 (へいこううんてんじょうけん): Điều kiện vận hành song song máy biến áp
レドックスフロー電池・NAS電池: Ắc quy dòng chảy Redox và Ắc quy Natri-Lưu huỳnh

Thiết bị chính trong Trạm nhận điện cao áp 6,6kV 1 (PAS, VCT, DS, LA, VCB, LBS)

Cầu dao phụ tải cao áp trên cột (PAS) hoặc cầu dao phụ tải cáp ngầm (UGS) đặt tại cột đón điện ở điểm phân界 trách nhiệm có tích hợp sẵn biến dòng thứ tự không (ZCT) và rơle chạm đất (GR / DGR) (gọi là GR付PAS), tự động cắt khi xảy ra sự cố chạm đất trong nội bộ để ngăn sự cố lan rộng (波及事故) ra lưới điện. Tuy nhiên nó không thể trực tiếp cắt dòng ngắn mạch, nên khi ngắn mạch nó thực hiện tác động SOG mở ra ở trạng thái không điện sau khi máy cắt trạm biến áp điện lực đã nhảy.

Thiết bị biến đổi đo lường (計器用変成器) biến đổi điện áp cao và dòng điện lớn thành điện áp thấp và dòng điện nhỏ cấp cho công tơ điện năng (Wh) là VCT (hoặc MOF), bên trong chứa 2 biến điện áp VT (đấu V) và 2 biến dòng CT. Đây là thiết bị đo đếm mua bán điện thuộc sở hữu của công ty điện lực; vỏ máy được nối đất loại A, còn phía thứ cấp nối đất loại D (từ 3,5mm² trở lên).

Dao cách ly (DS — 断路器) không có buồng dập hồ quang nên không thể đóng cắt dòng điện phụ tải mà chỉ được phép đóng cắt khi không tải (sau khi đã mở máy cắt). Tuy nhiên DS có thể đóng cắt dòng điện từ hóa của máy biến áp hoặc dòng điện nạp của đoạn cáp ngắn. Chống sét van (LA — 避雷器) là thiết bị thoát xung sét xuống đất, được nối đất loại A (từ 14mm² trở lên) và không lắp cầu chì ở phía thượng lưu.

Máy cắt chân không (VCB — 真空遮断器) dùng làm thiết bị cắt chính (kiểu CB) cho trạm nhận điện dung lượng trên 300kVA sẽ dập tắt hồ quang trong bình chân không cao để cắt nhanh dòng chạm đất và dòng ngắn mạch. VCB bắt buộc phải sử dụng kết hợp với máy biến dòng (CT) và rơle quá dòng (OCR).

Với thiết bị cắt chính của trạm dung lượng từ 300kVA trở xuống (kiểu PF·S) hoặc ở phía sơ cấp máy biến áp, người ta dùng cầu dao phụ tải cao áp có gắn cầu chì hạn dòng cao áp (PF付LBS). LBS đảm nhiệm đóng cắt dòng phụ tải, còn dòng ngắn mạch sẽ do cầu chì PF nóng chảy để cắt. Ngoài ra, với máy biến áp từ 50kVA trở xuống hoặc tụ bù, người ta còn dùng cầu chì tự rơi cao áp (PC — 高圧カットアウト).

Thiết bị chính trong Trạm nhận điện cao áp 6,6kV 1 (PAS, VCT, DS, LA, VCB, LBS)

Điểm cần nhớ


  • PAS và UGS có GR cắt được dòng chạm đất và dòng phụ tải, nhưng không cắt được dòng ngắn mạch (mở không điện nhờ chức năng SOG)

  • Dao cách ly (DS) không đóng cắt được dòng phụ tải (bắt buộc phải mở sau khi đã cắt VCB hoặc LBS). DS đóng cắt được dòng từ hóa máy biến áp

  • Thiết bị cắt chính: từ 300kVA trở xuống được dùng LBS + PF (kiểu PF·S); trên 300kVA bắt buộc dùng VCB + CT + OCR (kiểu CB)

  • Nguồn phát sinh sóng hài (高調波) là các thiết bị biến đổi bán dẫn như Inverter, chỉnh lưu, UPS; tụ bù (SC) không phải là nguồn phát sóng hài (mà là thiết bị chịu hại do sóng hài tràn vào)
Từ vựngNghĩa
高圧交流負荷開閉器 (PAS・LBS): Cầu dao phụ tải xoay chiều cao áp
計器用変成器 (VCT / MOF): Hợp bộ biến dòng và biến áp đo lường
断路器 (DS)・避雷器 (LA): Dao cách ly và Chống sét van
真空遮断器 (VCB): Máy cắt chân không
高圧カットアウト (PC): Cầu chì ống tự rơi cao áp (Primary Cutout)

Thiết bị Trạm nhận điện cao áp 6,6kV 2 và Nhận diện Vật tư - Dụng cụ thi công

Máy biến dòng (CT) biến đổi dòng điện lớn thành 5A, còn máy biến điện áp (VT) biến đổi 6.600V thành 110V. Biến dòng thứ tự không (ZCT) cho cả 3 dây pha xuyên chung qua để phát hiện dòng chạm đất; nếu dây nối đất băng đồng màn chắn của cáp đã xuyên qua ZCT thì phải vòng ngược từ dưới lên trên xuyên qua ZCT một lần nữa để triệt tiêu dòng cảm ứng.

Tụ bù cao áp (SC — 高圧進相コンデンサ) dùng để cải thiện hệ số công suất bắt buộc phải đấu nối tiếp với một cuộn kháng nối tiếp (SR — 直列リアクトル, dung lượng bằng khoảng 6% dung lượng tụ). Hai mục đích của SR là: hạn chế dòng điện xung kích khi đóng tụ và ngăn chặn dòng sóng hài bậc 5 tràn vào gây quá nhiệt cháy tụ (cải thiện dạng sóng). Ngoài ra tụ còn tích hợp cuộn dây phóng điện (DC) giúp xả điện áp xuống dưới 50V trong vòng 5 giây sau khi cắt.

Khi lắp đặt tủ nhận điện cao áp (キュービクル) trong nhà, để phòng chống cháy nổ, về nguyên tắc phải đặt cách tường tòa nhà từ 0,2m trở lên (mặt kiểm tra bảo trì phải cách từ 0,6m trở lên). Ngoài ra, điện cực nối đất dùng tấm đồng hoặc cọc thép bọc đồng; tuyệt đối không được dùng tấm nhôm (アルミニウム板) làm cực nối đất vì dễ bị ăn mòn.

Trong phần nhận diện vật tư, đề thi rất hay hỏi phân biệt các vật tư làm dây néo cột điện (支線工事: ty néo, đai néo, sứ trứng 玉がいし, khuyên lót cáp シンブル, dây thép bện mạ kẽm) với khóa néo dây dẫn (引留クランプ — dùng để căng giữ dây dẫn trên không chứ không phải vật tư dây néo). Hãy nhớ cả ổ cắm y tế 3 cực chống tuột (医用コンセント) dùng trong phòng mổ và tắc kê đúc sẵn (インサート)埋め trong trần bê tông.

Trong phần nhận diện dụng cụ, hãy phân biệt: cờ lê lực (トルクレンチ) siết bu-lông theo đúng mô-men quy định, đột lỗ thủy lực (ノックアウトパンチャ) đục lỗ tròn trên vỏ tủ thép, pa-lăng căng dây (張線器 / シメラー) điều chỉnh độ võng dây điện, máy uốn ống thủy lực (油圧式パイプベンダ) uốn ống thép dày, và kích nâng lô cáp (ケーブルジャッキ) nâng cuộn cáp lên để quay xả cáp.

Thiết bị Trạm nhận điện cao áp 6,6kV 2 và Nhận diện Vật tư - Dụng cụ thi công

Điểm cần nhớ


  • Định mức thứ cấp CT = 5A (nghiêm cấm hở mạch thứ cấp khi đang vận hành), định mức thứ cấp VT = 110V, ZCT = phát hiện dòng chạm đất (dòng thứ tự không)

  • Cuộn kháng nối tiếp (SR) mắc nối tiếp với tụ bù (SC) để ngăn sóng hài tràn vào (cải thiện dạng sóng) và hạn chế dòng xung kích khi đóng tụ

  • Không được dùng tấm nhôm (アルミニウム板) làm điện cực nối đất vì bị ăn mòn. Không dùng khóa néo dây dẫn (引留クランプ) cho công tác dây néo cột

  • Khoảng cách cách ly giữa tủ hợp bộ Cubicle và tường tòa nhà là từ 0,2m trở lên (mặt kiểm tra từ 0,6m trở lên)
Từ vựngNghĩa
変流器 (CT)・計器用変圧器 (VT): Máy biến dòng (5A) và Máy biến điện áp (110V)
零相変流器 (ZCT): Biến dòng thứ tự không (phát hiện dòng chạm đất)
進相コンデンサ (SC)・直列リアクトル (SR): Tụ bù cao áp và Cuộn kháng nối tiếp
引留クランプ・玉がいし: Khóa néo dây dẫn trên không và Sứ trứng cách điện dây néo
ノックアウトパンチャ・張線器: Bộ đột lỗ tủ thép thủy lực và Thiết bị căng dây

Điểm hay ra thi và Mẹo ghi nhớ

Bài toán tính toán phần phát điện chỉ có 2 công thức: Công suất phát thủy điện P = 9,8 × Q × H × η (nhân với hiệu suất) và Công suất động cơ đầu vào thủy điện tích năng P = 9,8 × Q × H ÷ η (chia cho hiệu suất). Hãy kiểm tra cẩn thận xem đề bài hỏi phát điện (nhân) hay bơm nước (chia).

Về thuật ngữ truyền tải và biến áp, hãy nhớ cặp 1-1: Giảm nhẹ nước va = Tháp điều áp (サージタンク); Băng tuyết rơi làm dây bật nảy = Sleet jump (スリートジャンプ); Điện áp đầu nhận tăng cao khi tải nhẹ = Hiệu ứng Ferranti (フェランチ効果); Chống rung do gió nhẹ = Damper (ダンパ); Khí trong GIS = SF₆.

Các đáp án sai kinh điển luôn cố định gồm: Điều kiện vận hành song song máy biến áp → Cùng hiệu suất định mức; Ắc quy thứ cấp lưu trữ điện → Pin khô kiềm-mangan (pin sơ cấp); Nguồn phát sóng hài → Tụ bù (進相コンデンサ); Điện cực nối đất → Tấm nhôm (アルミニウム板); Vật tư dây néo → Khóa néo dây dẫn (引留クランプ).

Về thiết bị nhận điện cao áp, các điểm ra thi nhiều nhất là: PAS và LBS không cắt được dòng ngắn mạch (VCB và PF cắt được); DS không đóng cắt được dòng phụ tải; Trạm trên 300kVA phải dùng máy cắt chính kiểu CB (VCB + CT + OCR); và SR dùng để hạn chế dòng xung kích cùng sóng hài bậc 5.

Điểm cần nhớ


  • Công suất phát thủy điện = 9,8QHη (nhân); Công suất bơm tích năng = 9,8QH ÷ η (chia)

  • Sleet jump (nảy dây do băng tuyết), Hiệu ứng Ferranti (tăng áp khi tải nhẹ), Surge tank (giảm nước va), GIS (khí SF₆)

  • Đáp án sai kinh điển: Cùng hiệu suất (vận hành song song), Pin kiềm-mangan (ắc quy thứ cấp), Tụ bù (nguồn sóng hài), Tấm nhôm (cực nối đất)

  • PAS và LBS không cắt được dòng ngắn mạch; DS không cắt được dòng tải; mốc 300kVA phân chia kiểu PF·S (≤ 300kVA) và kiểu CB (> 300kVA)
Từ vựngNghĩa
SOG動作 (PAS・UGS): Tác động mở không điện khi ngắn mạch kết hợp bảo vệ chạm đất
PF・S形とCB形 (300kVA基準): Thiết bị cắt chính kiểu Cầu chì-Dao phụ tải và kiểu Máy cắt
高調波と直列リアクトル: Sóng hài và Cuộn kháng nối tiếp (SR)

Phát – truyền – biến điện & trạm nhận điện cao áp

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

Zalo