Kiến thức cơ bản về hộ lý
介護の基本
Hộ lý - Điều dưỡng · 介護 - Kaigo · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
尊厳の保持と自立支援
Giữ gìn phẩm giá và hỗ trợ tự lập
介護の基本は、利用者の尊厳を守り、その人らしい生活を支えることです。
Nền tảng của công việc hộ lý là bảo vệ phẩm giá của người sử dụng dịch vụ và nâng đỡ cuộc sống mang đậm bản sắc cá nhân của họ.
利用者主体の考え方に立ち、本人の意思や自己決定を尊重します。
Đứng trên quan điểm lấy người sử dụng làm trung tâm, nhân viên luôn tôn trọng ý chí và quyền tự quyết của chính bản thân họ.
できることは自分でしてもらい、できない部分だけを支える自立支援が大切です。
Hỗ trợ tự lập có nghĩa là để người sử dụng tự làm những việc họ có thể làm và chỉ giúp đỡ những phần họ gặp khó khăn.
趣味や生きがいを大切にして生活の質(QOL)を高め、地域で暮らすノーマライゼーションを実現します。
Trân trọng sở thích, lẽ sống để nâng cao chất lượng cuộc sống (QOL) và thực hiện tư tưởng bình thường hóa (Normalization) tại cộng đồng.
Điểm cần nhớ
- 名前を呼ぶときは敬意を持ち、子供扱いせず一りの人として接する。
Khi gọi tên phải giữ thái độ kính trọng, không đối xử như trẻ nhỏ mà tôn trọng họ như một cá nhân độc lập. - 時間がかかっても見守り、残存機能を活かす支援を行う。
Dù mất thời gian vẫn kiên nhẫn theo dõi để phát huy chức năng còn lại của người sử dụng. - 居室に入る前はノックをして名乗り、カーテンやタオルでプライバシーを守る。
Trước khi vào phòng riêng phải gõ cửa, xưng tên và dùng rèm hoặc khăn tắm để bảo vệ quyền riêng tư.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 尊厳 | phẩm giá |
| 自立支援 | hỗ trợ tự lập |
| 利用者主体 | lấy người sử dụng làm trung tâm |
| 生活の質 | chất lượng cuộc sống (QOL) |
| 生きがい | lẽ sống, niềm vui sống |
権利擁護・身体拘束と虐待防止
Bảo vệ quyền lợi, chống hạn chế thân thể và ngược đãi
意思を伝えにくい利用者の思いを代弁し、権利を守ることを権利擁護といいます。
Bảo vệ quyền lợi (Advocacy) là đại diện tiếng nói và bảo vệ quyền con người cho những người sử dụng khó tự diễn đạt ý muốn.
ひもやベルトで体を固定する行為や、「立たないで」と強く言うスピーチロックは身体拘束です。
Việc dùng dây hay đai cố định cơ thể hoặc dùng lời nói mệnh lệnh như 'Đừng đứng dậy' (Speech lock) đều là hạn chế thân thể.
身体拘束は原則禁止で、緊急時も切迫性・非代替性・一時性の3要件が必要です。
Hạn chế thân thể về nguyên tắc bị cấm; trường hợp khẩn cấp bất khả kháng phải thỏa mãn đủ 3 điều kiện: tính cấp bách, tính không thể thay thế và tính tạm thời.
高齢者虐待には身体的・心理的・経済的・性的・介護放棄の5つがあります。
Ngược đãi người cao tuổi gồm 5 loại: thể chất, tâm lý, kinh tế, tình dục và bỏ bê chăm sóc (Neglect).
Điểm cần nhớ
- ネグレクト(介護放棄)は、必要な食事や排泄介助をせず放置すること。
Bỏ bê chăm sóc (Neglect) là bỏ mặc, không hỗ trợ ăn uống, tắm rửa hay bài tiết cần thiết. - 経済的虐待は、本人の同意なく年金や預金を勝手に使うこと。
Ngược đãi kinh tế là tự ý sử dụng tiền lương hưu hoặc tiền tiết kiệm khi chưa có sự đồng ý của bản thân người sử dụng. - 虐待を見たり疑ったりしたときは、すぐに上司へ報告する。
Khi phát hiện hoặc nghi ngờ có hành vi ngược đãi, phải báo cáo ngay lập tức cho cấp trên.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 権利擁護 | bảo vệ quyền lợi (Advocacy) |
| 身体拘束 | hạn chế thân thể |
| 切迫性 | tính cấp bách |
| 介護放棄 | bỏ bê chăm sóc (Neglect) |
| 経済的虐待 | ngược đãi kinh tế |
職業倫理・制度と介護過程
Đạo đức nghề nghiệp, chế độ bảo hiểm và quy trình chăm sóc
介護職には守秘義務があり、仕事を辞めたあとも個人情報を漏らしてはいけません。
Nhân viên hộ lý có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin cá nhân của người sử dụng kể cả sau khi đã nghỉ việc, và bảo quản hồ sơ ở nơi có khóa.
介護保険を利用するときは市町村で要介護認定を受け、地域包括ケアシステムで暮らしを支えます。
Khi sử dụng bảo hiểm chăm sóc, người dân nộp đơn tại chính quyền địa phương để xét duyệt mức độ cần chăm sóc và được hỗ trợ bởi hệ thống chăm sóc toàn diện tại cộng đồng.
ICF(国際生活機能分類)では、手すりや介護者の支援は環境因子にあたります。
Trong phân loại chức năng sinh hoạt quốc tế (ICF), tay vịn, đường dốc và sự hỗ trợ của nhân viên thuộc về yếu tố môi trường.
介護過程は、アセスメント・計画立案・実施・評価の順に進めます。
Quy trình chăm sóc (Kaigo katei) được thực hiện tuần tự qua 4 bước: Đánh giá ban đầu (Assessment), Lập kế hoạch, Thực hiện và Lượng giá.
Điểm cần nhớ
- 利用者から現金や品物を渡されたときは、丁寧に断り上司に報告する。
Khi người sử dụng tặng tiền mặt hoặc quà biếu, phải từ chối lịch sự theo quy định và báo cáo cấp trên. - 訪問介護では、同居家族全員分の調理やペットの世話・草むしりはできない。
Trong chăm sóc tại nhà, không được làm các việc ngoài phạm vi như nấu cơm cho cả gia đình, chăm thú cưng hay nhổ cỏ sân vườn. - ケアカンファレンスで多職種が目標を共有し、状態変化時は計画を見直す。
Phối hợp đa chức danh qua hội nghị chăm sóc (Care conference) và báo cáo điều chỉnh kế hoạch khi tình trạng người sử dụng thay đổi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 守秘義務 | nghĩa vụ giữ bí mật |
| 要介護認定 | xét duyệt mức độ cần chăm sóc |
| 環境因子 | yếu tố môi trường |
| 介護過程 | quy trình chăm sóc |
| 多職種連携 | phối hợp đa chức danh |
感染症対策と食中毒予防
Phòng chống bệnh truyền nhiễm và ngộ độc thực phẩm
標準予防策では、すべての血液・体液・排泄物に感染の可能性があると考えます。
Theo Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions), mọi máu, dịch cơ thể và chất bài tiết đều được xử lý như có khả năng lây nhiễm.
ケアの前後や手袋を外したあとは必ず手洗いをし、手袋はケアごとに交換します。
Phải rửa tay trước và sau mỗi lần chăm sóc cũng như ngay sau khi tháo găng tay, và thay găng tay dùng một lần cho từng thao tác.
空気感染には結核・麻しん・水痘があり、飛沫感染にはインフルエンザがあります。
Lây nhiễm qua không khí gồm lao phổi, sởi và thủy đậu; lây nhiễm qua giọt bắn gồm cúm (cần đeo khẩu trang, thông gió và giữ ẩm).
ノロウイルスの嘔吐物は外側から内側へ拭き取り、次亜塩素酸ナトリウムで消毒します。
Chất nôn nghi nhiễm Norovirus phải được lau gom từ ngoài vào trong, cho vào túi buộc kín và khử khuẩn bằng natri hypochlorit.

Điểm cần nhớ
- 血液や排泄物がついた洗濯物は、手袋を着けて他と分け、消毒してから洗う。
Quần áo, ga trải giường dính máu hoặc chất bài tiết phải đeo găng tay phân loại riêng, gột rửa và khử khuẩn trước khi giặt. - 手すりや車いすのグリップなど共有物品は定期的に消毒し、こまめに換気する。
Định kỳ vệ sinh, khử khuẩn tay vịn, tay cầm xe lăn và thông gió phòng để ngăn mùi hôi và lây nhiễm tiếp xúc. - 食中毒予防の三原則は、菌を「つけない・増やさない・やっつける」である。
Ba nguyên tắc phòng ngộ độc thực phẩm là: Không để vi khuẩn bám vào, Không để sinh sôi và Tiêu diệt vi khuẩn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 標準予防策 | phòng ngừa chuẩn |
| 空気感染 | lây nhiễm qua không khí |
| 飛沫感染 | lây nhiễm qua giọt bắn |
| 次亜塩素酸ナトリウム | natri hypochlorit |
| 嘔吐物 | chất nôn |
医療連携・服薬と緊急時対応
Phối hợp y tế, hỗ trợ uống thuốc và ứng phó khẩn cấp
爪や皮膚に異常がない場合の爪切りは、日常のケアとして介護職が行えます。
Nhân viên hộ lý được phép cắt móng tay khi bản thân móng và vùng da xung quanh không có bất thường hay viêm nhiễm.
喀痰吸引や経管栄養は、所定の研修を受け、医師の指示と看護師連携で行います。
Hút đờm và dinh dưỡng qua ống thông chỉ được thực hiện khi đã qua đào tạo chứng nhận, có chỉ thị của bác sĩ và phối hợp với điều dưỡng.
服薬介助では名前・薬・量・時間を確認し、飲み込むまで見届けて誤薬を防ぎます。
Để phòng nhầm thuốc, phải kiểm tra kỹ tên người dùng, loại thuốc, liều lượng, thời gian và theo dõi cho đến khi nuốt xong.
転倒時はむやみに動かさず意識を確認して医療職を呼び、浴槽での急変時はすぐ栓を抜きます。
Khi người dùng ngã, không tự ý đỡ dậy mà kiểm tra ý thức rồi gọi y tá; nếu mất ý thức trong bồn tắm thì rút nút xả nước ngay lập tức.
Điểm cần nhớ
- 誤薬が起きたときはすぐに看護師や上司へ報告し、経過を観察して事故報告書を書く。
Nếu xảy ra uống nhầm thuốc, phải báo ngay cho điều dưỡng và cấp trên, theo dõi sát tình trạng và viết báo cáo sự cố. - ヒヤリ・ハット報告は、重大な事故が起きる前に原因を分析し再発を防ぐために行う。
Báo cáo Hiyari-hatto giúp phân tích nguyên nhân từ những sự việc suýt xảy ra tai nạn để ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng. - 火災時はエレベーターを使わず階段やスロープで避難し、地震時はまず頭を守る。
Khi có cháy phải sơ tán qua cầu thang bộ hoặc đường dốc (không dùng thang máy); khi động đất phải bảo vệ đầu trước tiên.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 喀痰吸引 | hút đờm |
| 経管栄養 | dinh dưỡng qua ống thông |
| 誤薬 | nhầm thuốc |
| 避難誘導 | hướng dẫn sơ tán |
| 事故報告書 | báo cáo sự cố |
安全衛生・身だしなみと看取り
An toàn vệ sinh lao động, tác phong và chăm sóc cuối đời
利用者の皮膚を傷つけないよう爪を短く切り、指輪や腕時計は外します。
Để tránh làm trầy xước da người sử dụng, nhân viên phải cắt ngắn móng tay, tháo nhẫn, đồng hồ đeo tay và không dùng nước hoa nồng.
腰痛予防のため、ベッドの高さを腰に合わせ、ボディメカニクスや福祉用具を活用します。
Để phòng đau thắt lưng, cần chỉnh độ cao giường ngang tầm thắt lưng, áp dụng cơ học cơ thể và sử dụng thiết bị hỗ trợ.
出勤前に発熱や下痢があるときは電話で上司に連絡し、ストレスは早めに相談します。
Nếu bị sốt hoặc tiêu chảy trước giờ làm, phải gọi điện báo cho cấp trên để nhận chỉ thị; khi căng thẳng cần sớm trao đổi và nghỉ ngơi đủ.
人生の最終段階を支える看取りケアでは、苦痛を和らげ本人と家族の思いに寄り添います。
Trong chăm sóc cuối đời (Mitori care), nhân viên làm dịu nỗi đau thể chất tinh thần và đồng hành ấm áp cùng người dùng và gia đình.
Điểm cần nhớ
- 職場の5S活動は「整理・整頓・清掃・清潔・しつけ」の5項目である。
Hoạt động 5S tại nơi làm việc gồm 5 mục: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seisou), Săn sóc (Seiketsu) và Sẵn sàng (Shitsuke). - 車いすを使う前はブレーキの効きやタイヤの空気圧を点検する。
Trước khi dùng xe lăn phải kiểm tra phanh ăn chắc và áp suất lốp xe. - 夜間巡視では物音を立てず、懐中電灯の光を直接顔に当てずに呼吸を確認する。
Khi đi tuần ban đêm, vào phòng nhẹ nhàng và không chiếu đèn pin trực tiếp vào mặt người sử dụng khi kiểm tra nhịp thở.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 腰痛 | đau thắt lưng |
| 福祉用具 | dụng cụ phúc lợi (thiết bị hỗ trợ) |
| 看取りケア | chăm sóc cuối đời |
| 整理・整頓 | sàng lọc và sắp xếp |
| 巡視 | tuần tra, đi kiểm tra phòng |
Kiến thức cơ bản về chăm sóc
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省 介護分野における特定技能外国人の受入れについて — https://www.mhlw.go.jp/stf/newpage_000117702.html
- 厚生労働省 介護技能評価試験・介護日本語評価試験 出題基準 — https://www.mhlw.go.jp/content/001706488.pdf
- 公益社団法人日本介護福祉士会 介護の特定技能評価試験 学習テキスト